Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm trên toàn cầu có khoảng 1,2 triệu trường hợp ung thư da không phải ung thư biểu mô và khoảng 325.000 trường hợp ung thư biểu mô được ghi nhận. Bệnh lý ngoài da không chỉ tác động tiêu cực đến thể chất và tâm lý của bệnh nhân mà còn tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành các dạng u ác tính nguy hiểm nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Trong thực tế lâm sàng, phương pháp chẩn đoán truyền thống chủ yếu dựa trên quan sát và đánh giá trực quan của bác sĩ chuyên khoa da liễu. Quy trình này đòi hỏi chi phí đào tạo cao, tốn kém thời gian và mang tính chủ quan nhất định.

Sự phát triển của công nghệ di động và dịch vụ y tế từ xa (teledermatology) đã thúc đẩy nhu cầu tự động hóa chẩn đoán hình ảnh tổn thương da. Tuy nhiên, việc áp dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) trong bài toán này gặp phải nhiều thách thức lớn:

  • Sự khan hiếm và không đồng nhất của dữ liệu hình ảnh y tế: Ảnh chụp tổn thương da thường được thu thập từ nhiều cơ sở y tế với các loại thiết bị, điều kiện ánh sáng, góc chụp, kích thước và độ phân giải khác nhau.
  • Sự hiện diện của các yếu tố gây nhiễu trên bề mặt da (lông, nếp nhăn, ánh sáng phản chiếu, vùng da lành xung quanh) làm giảm độ chính xác của các mô hình phân loại truyền thống khi tiếp nhận toàn bộ khung hình gốc.

Khóa luận tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa nền tảng lý thuyết về Trí tuệ Nhân tạo (AI), Học máy (Machine Learning) và Học sâu (Deep Learning); tìm hiểu các thuật toán phân vùng ảnh (Image Segmentation) và phân loại ảnh (Image Classification).
  2. Nghiên cứu, khảo sát và đánh giá các tập dữ liệu tiêu chuẩn quốc tế về tổn thương da để lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp cho bài toán.
  3. Xây dựng quy trình tiền xử lý dữ liệu, thiết kế giải pháp kết hợp phân đoạn và phân loại, huấn luyện các mô hình học sâu và thực hiện đánh giá thực nghiệm một cách chi tiết, chặt chẽ.
  4. Đánh giá hiệu suất, phân tích các trường hợp dự đoán sai (đặc biệt là tổn thương ác tính bị nhầm thành lành tính), từ đó đề xuất hướng phát triển và cải tiến mô hình trong hỗ trợ chẩn đoán y tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thuật toán học sâu chuyên biệt cho bài toán phân đoạn ngữ nghĩa (Semantic Segmentation) và phân loại hình ảnh (Image Classification) áp dụng trên dữ liệu ảnh y tế về tổn thương da.
  • Phạm vi không gian và dữ liệu: Dữ liệu hình ảnh chuẩn hóa trích xuất từ tập dữ liệu quốc tế ISIC Challenge Dataset (bao gồm tập ISIC 2018 cho nhiệm vụ phân đoạn ranh giới tổn thương và ISIC 2020 cho nhiệm vụ phân loại tổn thương lành tính/ác tính).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 27/08/2023 đến ngày 27/12/2023 tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và phương pháp xử lý thị giác máy tính hiện đại:

1. Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

  • Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và Mạng nơ-ron tích chập (CNN): Khái niệm nơ-ron, hàm kích hoạt (ReLU, Sigmoid, Tanh), cơ chế lan truyền ngược (Backpropagation) và thuật toán tối ưu Gradient Descent. Kiến trúc CNN kinh điển gồm các tầng Convolutional (sử dụng bộ lọc kernel, bước nhảy stride để trích xuất đặc trưng không gian), Pooling (giảm chiều dữ liệu) và Fully Connected. Các kiến trúc tham khảo gồm VGG-16, Inception (GoogLeNet), ResNet50 (Residual Learning giải quyết hiện tượng Gradient Vanishing) và EfficientNet (Compound Scaling).
  • Kiến trúc Transformer và Vision Transformer (ViT): Cơ chế tự chú ý (Self-Attention), Multi-Head Attention, mã hóa vị trí (Positional Encoding) cùng kiến trúc Encoder-Decoder áp dụng cho biểu diễn dữ liệu không gian của hình ảnh.
  • Mô hình phân đoạn SegFormer: Mô hình phân đoạn kết hợp cấu trúc Transformer dạng phân cấp (Hierarchical Transformer Encoder) để tạo đặc trưng đa tỷ lệ mà không cần Positional Encoding phức tạp, kết hợp bộ giải mã MLP (Multilayer Perceptron) nhẹ để dự đoán mặt nạ phân đoạn (segmentation mask).
  • Mô hình phân loại ConvNeXt: Kiến trúc mạng nơ-ron tích chập hiện đại hóa (modernized CNN) được thiết kế lại dựa trên các nguyên lý của Vision Transformer, duy trì hiệu quả tính toán của CNN thuần túy nhưng đạt độ chính xác cao.

2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm định lượng trên máy học:

  • Xử lý dữ liệu: Áp dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu (Data Augmentation) bao gồm xoay ảnh, lật ảnh, điều chỉnh độ tương phản nhằm mở rộng không gian mẫu và chống hiện tượng quá khớp (overfitting).
  • Quy trình kết hợp 3 giai đoạn: Phân đoạn tổn thương $\rightarrow$ Trích xuất đường viền và cắt xén vùng tổn thương có bổ sung khoảng đệm (contour padding) $\rightarrow$ Phân loại nhị phân (lành tính - Benign vs. ác tính - Malignant).

3. Nguồn dữ liệu và hệ thống độ đo đánh giá

  • Nguồn dữ liệu: Bộ dữ liệu ISIC (International Skin Imaging Collaboration) 2018 Task 1 (Lesion Boundary Segmentation) và ISIC 2020.
  • Độ đo đánh giá phân đoạn ảnh:
    • Pixel Accuracy ($PA$): Tỷ lệ điểm ảnh phân loại đúng trên tổng số điểm ảnh.
    • Mean Pixel Accuracy ($MPA$): Độ chính xác trung bình theo từng lớp điểm ảnh.
    • Intersection over Union ($IoU$ / Jaccard Index): Tỷ lệ diện tích giao trên diện tích hợp giữa vùng dự đoán ($A$) và vùng nhãn thực tế ($B$): $IoU = \frac{|A \cap B|}{|A \cup B|}$.
    • Dice Coefficient: Thước đo tương đồng trên ảnh nhị phân: $Dice = \frac{2|A \cap B|}{|A| + |B|}$.
  • Độ đo đánh giá phân loại ảnh:
    • Precision: $\frac{TP}{TP + FP}$
    • Recall (Độ nhạy): $\frac{TP}{TP + FN}$
    • F1-Score: Trung bình điều hòa giữa Precision và Recall: $2 \times \frac{Precision \times Recall}{Precision + Recall}$
    • Accuracy: Tỷ lệ tổng số mẫu dự đoán chính xác trên toàn bộ tập kiểm thử.
    • Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) và diện tích dưới đường cong ROC (AUC-ROC).

Thiết kế và quy trình triển khai mô hình

Để giải quyết sự không đồng nhất của ảnh da và loại bỏ các vùng nhiễu xung quanh, đồ án thiết lập quy trình xử lý gồm 3 giai đoạn liên hoàn:

[Ảnh da đầu vào] 
[GIAI ĐOẠN 1: Phân đoạn tổn thương bằng SegFormer]
[GIAI ĐOẠN 2: Trích xuất đường viền & Cắt xén có đệm (Contour Padding)]
[GIAI ĐOẠN 3: Phân loại nhị phân bằng ConvNeXt]
[Kết quả chẩn đoán: Da lành tính (Benign) / Da ác tính (Malignant)]

1. Chi tiết các giai đoạn thực hiện

  • Giai đoạn 1 (Phân đoạn tổn thương): Ảnh da gốc từ tập dữ liệu được đưa vào mô hình SegFormer để nhận diện ranh giới và tạo mặt nạ nhị phân (segmentation mask) phân tách vùng tổn thương khỏi nền da lành.
  • Giai đoạn 2 (Tạo ảnh cắt xén có đệm đường viền): Từ mặt nạ nhị phân thu được ở Giai đoạn 1, thuật toán trích xuất đường bao biên giới (contour) của tổn thương, xác định hộp bao (bounding box) và tiến hành cắt xén (crop) vùng tổn thương. Một khoảng đệm viền (padding) được tính toán bổ sung để giữ lại ngữ cảnh tiếp giáp giữa mô bệnh và da lành mà không lấy thừa các chi tiết nền gây nhiễu.
  • Giai đoạn 3 (Phân loại tổn thương): Hình ảnh sau khi cắt xén được đưa vào mạng backbone ConvNeXt để tiến hành trích xuất đặc trưng bậc cao và phân loại nhị phân ra hai nhóm: U lành tính (Benign) hoặc U ác tính (Malignant).

2. Môi trường và tài nguyên triển khai

  • Hạ tầng tính toán: Huấn luyện và kiểm thử mô hình trên hệ thống Server GPU chuyên dụng và nền tảng Google Colab phục vụ việc tinh chỉnh siêu tham số.
  • Thư viện và công cụ: Xây dựng trên nền tảng ngôn ngữ Python, các framework học sâu PyTorch/TensorFlow, thư viện xử lý ảnh OpenCV, torchvision và các công cụ tối ưu hóa hàm mất mát (Loss Functions: Cross-Entropy, Binary Cross-Entropy, Dice Loss).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Machine Learning

Chương 1 cung cấp cơ sở lý thuyết tổng quan về Trí tuệ Nhân tạo, Học máy và Học sâu. Tác giả làm rõ các phương pháp đào tạo mô hình bao gồm: Học có giám sát (Supervised Learning), Học không giám sát (Unsupervised Learning) và Học tăng cường (Reinforcement Learning).

Nội dung chương đi sâu vào nguyên lý hoạt động của Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), Mạng nơ-ron tích chập (CNN) và kiến trúc Transformer áp dụng trong thị giác máy tính (Vision Transformer - ViT). Bên cạnh đó, chương trình bày chi tiết hai bài toán nền tảng:

  • Lý thuyết phân đoạn hình ảnh (Semantic Segmentation), sự phát triển từ phương pháp truyền thống (Thresholding, K-means, Watersheds) đến các mô hình học sâu chuyên dụng (SegNet, SegFormer), cùng hệ thống công thức các chỉ số đánh giá ($PA$, $MPA$, $IoU$, $Dice$).
  • Lý thuyết phân loại hình ảnh (Image Classification), giới thiệu các kiến trúc kinh điển (VGG-16, Inception, ResNet50, EfficientNet) và các chỉ số đo lường hiệu năng ($Accuracy$, $Precision$, $Recall$, $F1\text{-}Score$, $AUC\text{-}ROC$).

Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 2 khảo sát thực trạng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực da liễu toàn cầu:

  • Thống kê tỷ lệ mắc ung thư da trên thế giới và tại các quốc gia có tỷ lệ cao như Úc.
  • Khảo sát các nền tảng thương mại và ứng dụng di động về chăm sóc da, chẩn đoán từ xa:
    • SkinVision: Ứng dụng theo dõi nguy cơ ung thư da tại Amsterdam, xử lý hơn 3,5 triệu yêu cầu từ gần 2 triệu người dùng, hỗ trợ phát hiện trên 55.000 trường hợp ung thư da.
    • iDoc24: Dịch vụ hỗ trợ tại hơn 160 quốc gia với 7 ngôn ngữ, ghi nhận 70% trường hợp có thể tự theo dõi/điều trị và 30% cần kiểm tra chuyên sâu.
    • First Derm: Nền tảng hướng dẫn và đánh giá ban đầu các bệnh ngoài da.
    • Cureskin: Ứng dụng AI tại Ấn Độ hỗ trợ chẩn đoán 6 tình trạng da phổ biến (mụn, sẹo, đốm đen, quầng thâm...).
  • Phân tích các rào cản kỹ thuật hiện tại: Sự thiếu đồng bộ trong việc thu thập dữ liệu tổn thương da (khác biệt về thiết bị chụp, góc độ, ánh sáng, độ phân giải) và thách thức khi giải quyết đồng thời bài toán phân đoạn và phân loại trên một mô hình duy nhất.
  • Khảo sát cấu trúc tập dữ liệu ISIC 2018 (Task 1 và Task 2) và tập dữ liệu ISIC 2020. Thống kê tài nguyên phần cứng server và môi trường thực nghiệm.

Chương 3: Phương pháp giải quyết bài toán chẩn đoán bệnh da

Chương 3 trình bày giải pháp tổng thể do tác giả đề xuất để xử lý sự không đồng nhất của dữ liệu:

  • Mô tả chi tiết quy trình 3 giai đoạn: Phân đoạn tổn thương bằng SegFormer $\rightarrow$ Trích xuất đường viền và tạo ảnh cắt xén có đệm $\rightarrow$ Phân loại ảnh bằng ConvNeXt.
  • Trình bày cấu trúc chi tiết của mô hình SegFormer: Cơ chế hoạt động của bộ mã hóa phân cấp (Hierarchical Transformer Encoder), cách tiếp cận không dùng positional encoding truyền thống giúp xử lý ảnh ở các kích thước linh hoạt, và cấu trúc khối MLP Decoder nhẹ. Nêu rõ lý do lựa chọn SegFormer cho bài toán phân vùng tổn thương.
  • Phân tích kiến trúc backbone ConvNeXt: Quá trình thiết kế lại mạng tích chập tiêu chuẩn dựa trên cảm hứng từ Vision Transformer, cấu trúc khối ConvNeXt Block, các kỹ thuật tối ưu hóa tính toán và lý do chọn ConvNeXt làm mô hình phân loại nòng cốt.

Chương 4: Thực nghiệm và đánh giá kết quả

Chương 4 ghi lại chi tiết quá trình huấn luyện và đánh giá thực nghiệm:

  • Huấn luyện mô hình phân đoạn SegFormer: Trình bày cấu hình siêu tham số, hàm mất mát (loss function), thuật toán tối ưu hóa, biểu đồ huấn luyện trên tập Train/Validation và bảng điểm đánh giá trên tập kiểm thử (Test set) so sánh với bảng xếp hạng ISIC 2018 Leaderboards (Nhiệm vụ 1 Lesion Boundary Segmentation).
  • Huấn luyện mô hình phân loại ConvNeXt: Thiết lập kiến trúc lớp phân loại (SkinClassifier), cấu hình tiền xử lý và tăng cường ảnh (Data Augmentation), hàm mất mát và tối ưu hóa.
  • Thực nghiệm so sánh đối chứng: Huấn luyện mô hình ConvNeXt trên hai tập dữ liệu: Tập ảnh gốc nguyên bản (Original Image) và Tập ảnh tổn thương đã cắt xén theo đường viền (Crop Lesion Image).
  • Phân tích trường hợp dự đoán sai: Đánh giá chi tiết các mẫu da u ác tính bị mô hình dự đoán nhầm thành u lành tính (False Negative), chỉ rõ nguyên nhân liên quan đến hình thái tổn thương và độ mờ của biên ranh giới.

Kết quả thực nghiệm và đóng góp của đề tài

1. Kết quả thực nghiệm chính

Quá trình thử nghiệm cho thấy việc tích hợp phân đoạn để tiền xử lý vùng quan tâm trước khi phân loại mang lại hiệu quả vượt trội so với phân loại trực tiếp trên ảnh gốc:

Nhiệm vụ / Mô hình Tập dữ liệu thử nghiệm Độ đo chính Kết quả đạt được Đánh giá so sánh
Phân đoạn tổn thương (SegFormer) ISIC 2018 Task 1 (Test Set) $IoU$ / $Dice$ / $PA$ Đạt chỉ số vượt trội trên tập Test Vượt qua vị trí Top 1 trên bảng xếp hạng ISIC 2018 Leaderboards (Nhiệm vụ Lesion Boundary Segmentation)
Phân loại tổn thương (ConvNeXt - Phương pháp truyền thống) ISIC 2020 (Original Image) Accuracy, Precision, Recall Ghi nhận mức chính xác cơ sở trên ảnh toàn cảnh Chịu ảnh hưởng lớn bởi nhiễu nền và vùng da lành xung quanh
Phân loại tổn thương (ConvNeXt - Phương pháp đề xuất) ISIC 2020 (Crop Lesion Image) Accuracy, Precision, Recall Cải thiện rõ rệt cả 3 chỉ số so với ảnh gốc Giảm thiểu tỷ lệ dự đoán nhầm và nâng cao độ nhạy đối với tổn thương ác tính

2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của tác giả

  • Đóng góp về mặt phương pháp: Đề xuất một quy trình xử lý ảnh y tế hiệu quả thông qua việc kết hợp mô hình phân đoạn Transformer (SegFormer) để tạo mặt nạ, tự động cắt xén vùng tổn thương có bổ sung khoảng đệm viền, giải quyết triệt để vấn đề không đồng nhất về góc chụp, kích thước và nhiễu nền trong các tập dữ liệu da liễu.
  • Đóng góp về mặt kỹ thuật: Chứng minh tính hiệu quả của mô hình ConvNeXt trong phân loại ảnh tổn thương da sau khi đã được tinh lọc vùng đặc trưng, đồng thời đạt hiệu suất phân đoạn ranh giới tổn thương da vượt mức dẫn đầu của ISIC 2018 Task 1.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở mô hình hóa phục vụ xây dựng các công cụ hỗ trợ bác sĩ da liễu sàng lọc sớm nguy cơ ung thư da, giảm tải áp lực cho hệ thống y tế và hỗ trợ bệnh nhân tiếp cận các đánh giá sơ bộ kịp thời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên các giới hạn được tác giả trình bày trong khóa luận:

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu bị giới hạn bởi thời gian thực hiện (4 tháng) và nguồn tài nguyên phần cứng, khiến việc thử nghiệm trên các biến thể mô hình quy mô lớn hơn gặp trở ngại.
    • Dữ liệu thực nghiệm phụ thuộc hoàn toàn vào các tập dữ liệu chuẩn hóa của ISIC Challenge (ISIC 2018, ISIC 2020), chưa được kiểm chứng trực tiếp trên tập dữ liệu ảnh chụp lâm sàng thực tế thu thập từ camera điện thoại thông thường trong điều kiện ánh sáng tự nhiên phức tạp tại các bệnh viện Việt Nam.
    • Bài toán phân loại mới chỉ tập trung vào phân loại nhị phân (lành tính vs. ác tính), chưa mở rộng sang phân loại đa lớp chi tiết cho từng dạng bệnh lý da cụ thể (như vảy nến, chàm, viêm da cơ địa, ung thư biểu mô tế bào đáy, melanoma...).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tối ưu hóa kích thước và tốc độ suy luận của mô hình SegFormer và ConvNeXt để tích hợp trực tiếp vào các ứng dụng di động phục vụ khám chữa bệnh từ xa.
    • Mở rộng tập dữ liệu đa trung tâm, thu thập thêm mẫu ảnh thực tế tại các phòng khám da liễu trong nước để nâng cao khả năng tổng quát hóa của hệ thống.
    • Phát triển mô hình phân loại đa nhãn nhằm chẩn đoán chi tiết nhiều bệnh lý da liễu khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Khoa học Dữ liệu: Tham khảo phương pháp xây dựng pipeline xử lý dữ liệu ảnh y tế kết hợp giữa Semantic Segmentation và Image Classification.
  • Các nhóm nghiên cứu về AI trong Y tế (Healthcare AI / Medical Imaging): Tham khảo kiến trúc mô hình SegFormer, cách cấu hình mạng ConvNeXt, kỹ thuật xử lý dữ liệu ISIC và phương pháp giải quyết hiện tượng sai lệch dữ liệu (data heterogeneity).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Chương 3 (thiết kế chi tiết giải pháp 3 giai đoạn và lý do lựa chọn SegFormer/ConvNeXt) và Chương 4 (kỹ thuật thực nghiệm, tinh chỉnh tham số huấn luyện, cùng phân tích lỗi dự đoán nhầm giữa u ác tính và u lành tính).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả không phân loại trực tiếp trên ảnh da ban đầu mà phải thực hiện quy trình 3 giai đoạn?
Do dữ liệu ảnh da thu thập từ nhiều nguồn thiết bị có kích thước, góc chụp và điều kiện ánh sáng không đồng bộ, đồng thời chứa nhiều yếu tố gây nhiễu (vùng da lành rộng, lông, nếp nhăn). Việc phân đoạn bằng SegFormer để tạo mặt nạ và cắt xén tổn thương có đệm (contour padding) giúp loại bỏ tối đa nhiễu nền, chuẩn hóa vùng ảnh tập trung trước khi đưa vào mô hình phân loại ConvNeXt.

2. Mô hình SegFormer và ConvNeXt đóng vai trò gì trong đồ án?
SegFormer đóng vai trò phân đoạn ngữ nghĩa (Giai đoạn 1) để tìm ranh giới chính xác của tổn thương trên da nhờ cơ chế Hierarchical Transformer không dùng positional encoding. ConvNeXt đóng vai trò làm mạng backbone phân loại (Giai đoạn 3) để xác định ảnh tổn thương sau khi cắt xén là u lành tính hay u ác tính.

3. Khóa luận sử dụng các tập dữ liệu nào cho quá trình huấn luyện và đánh giá?
Khóa luận sử dụng dữ liệu từ cuộc thi quốc tế ISIC Challenge, cụ thể là tập dữ liệu ISIC 2018 (Task 1 - Lesion Boundary Segmentation) cho nhiệm vụ phân đoạn ranh giới tổn thương và tập dữ liệu ISIC 2020 cho nhiệm vụ phân loại tổn thương da.

4. Kết quả của mô hình SegFormer trong bài toán phân đoạn đạt được mức độ nào?
Kết quả huấn luyện và đánh giá mô hình SegFormer trên tập kiểm thử phân đoạn tổn thương da đạt hiệu suất vượt qua chỉ số của vị trí Top 1 trên bảng xếp hạng ISIC 2018 Leaderboards (Nhiệm vụ 1: Lesion Boundary Segmentation).

5. Đâu là trường hợp lỗi nguy hiểm nhất được tác giả phân tích trong thực nghiệm?
Đó là trường hợp tổn thương da ác tính (Malignant) bị mô hình dự đoán nhầm thành lành tính (Benign) - tức lỗi âm tính giả (False Negative). Tác giả đã trích xuất các mẫu dự đoán sai này ở Chương 4 để phân tích nguyên nhân do đặc điểm hình thái và đường viền tổn thương không điển hình.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hải Dương đã giải quyết thành công bài toán chẩn đoán tổn thương da trên ảnh y tế thông qua giải pháp tích hợp 3 giai đoạn: phân đoạn ranh giới tổn thương bằng SegFormer, trích xuất cắt xén ảnh có đệm đường viền và phân loại nhị phân bằng ConvNeXt. Kết quả thực nghiệm trên các bộ dữ liệu ISIC 2018 và ISIC 2020 cho thấy mô hình phân đoạn vượt qua vị trí dẫn đầu trên bảng xếp hạng ISIC 2018, đồng thời phương pháp cắt vùng tổn thương giúp nâng cao rõ rệt độ chính xác phân loại so với phương pháp xử lý trên ảnh gốc. Công trình có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp một hướng tiếp cận hiệu quả trong việc ứng dụng thị giác máy tính và học sâu vào hỗ trợ chẩn đoán y tế tự động.