CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về học máy, trí tuệ nhân tạo Thuật ngữ trí tuệ nhân tạo đã được sử dụng cho nhiều thập kỷ và đã mang những ý nghĩa và hàm ý khác nhau. Thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” (Artificial Intelligence- AI) lần đầu tiên được John McCarthy đặt ra cho một hội nghị về chủ đề này được tổ chức tại Dartmouth vào năm 1956 với tên gọi “khoa học và kỹ thuật chế tạo máy tính thông minh”. Nói cách khác, AI có thể được định nghĩa là “một nhánh của khoa học máy tính mà nhờ đó chúng ta tạo ra những cỗ máy thông minh có thể suy nghĩ giống con người, hành động giống con người và có thể đưa ra quyết định giống con người”.10 Trí tuệ nhân tạo đã trở thành chủ đề rất được quan tâm trong những năm gần đây trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học máy tính, tâm lý học, toán học, khoa học thông tin, ngôn ngữ học và các lĩnh vực chuyên ngành khác.
AI có khả năng suy nghĩ và hành động như con người mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào của con người, nó có thể giúp phát triển một thư viện thông minh với các vai trò thông minh tiềm ẩn để thực hiện mà không cần sự can thiệp của con người. Khả năng tự học của AI có thể chứng minh tầm quan trọng rất lớn đối với các thư viện về mặt xử lý người dùng, kết nối mạng và giao tiếp. Công nghệ AI cũng có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ tham khảo ảo độc đáo thông qua các môi trường di động và mạng xã hội, bằng cách kết hợp tài nguyên thư viện hiện có và nội dung từ bên thứ ba.11 Học máy (Machine Learning - ML) là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính. Machine Learning liên quan đến việc nghiên cứu và xây dựng các kỹ thuật cho phép các hệ thống “học” tự động từ dữ liệu để giải quyết những vấn đề cụ thể.
Nó tập trung vào việc sử dụng dữ liệu và thuật toán để bắt chước cách con người học, sau đó dần dần cải thiện độ chính xác của nó. Tuy nhiên, điều làm cho máy học trở nên khả thi là các thuật toán học tập, tạo điều kiện thuận lợi cho một 7 trong hai cách tiếp cận mô hình học tập chính, đó là học tập có giám sát và học không giám sát. Các thuật toán này có thể được mô tả đơn giản là, từng bước một hướng dẫn cho phép một máy tính để giải quyết một loại vấn đề học tập cụ thể. Hiện nay, học máy được coi là công cụ thay đổi cuộc chơi thông qua việc tiếp cận các giải pháp cho các vấn đề phức tạp trong thế giới thực theo cách có thể mở rộng, hữu ích với nhiều tác vụ điện toán.
Học máy đôi khi được kết hợp với khai thác dữ liệu trong đó học máy tập trung vào dự đoán trên cơ sở các thuộc tính đã biết được học từ dữ liệu huấn luyện, mặt khác, khai thác dữ liệu tập trung vào việc khám phá các thuộc tính chưa biết trong dữ liệu.11 Học sâu (Deep Learning) là các loại học máy cụ thể. Nó được liên kết với mạng neural, trong đó các lớp xử lý được thực hiện qua nhiều bước, hoặc sâu hơn, thay vì chỉ sử dụng một số bước xử lý hạn chế. Học sâu khác biệt với các loại học máy khác trong khi học máy chỉ dự đoán, thì học sâu không chỉ dự đoán mà còn tạo ra dữ liệu, có khả năng tổ chức dữ liệu không cấu trúc. Học sâu cho phép các mô hình tính toán được tạo thành từ nhiều lớp xử lý để học các biểu diễn của dữ liệu với nhiều mức trừu tượng khác nhau.
Những phương pháp này đã cải thiện đáng kể trạng thái hiện tại trong nhận dạng giọng nói, nhận dạng đối tượng hình ảnh, phát hiện đối tượng và nhiều lĩnh vực khác như khám phá thuốc và di truyền học. Học sâu khám phá cấu trúc phức tạp trong các tập dữ liệu lớn bằng cách sử dụng thuật toán lan truyền ngược (backpropagation) để chỉ ra cách máy tính nên thay đổi các tham số nội bộ mà được sử dụng để tính toán biểu diễn trong mỗi lớp từ biểu diễn trong lớp trước đó.12 8 Hình 1: Mối quan hệ của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML) và Học sâu (DL).13 Machine Learning được phân làm 3 loại chính: Học có giám sát (Supervised learning): Một tập dữ liệu huấn luyện chứa các ví dụ với các phản hồi chính xác (targets) được cung cấp và dựa trên tập dữ liệu này, thuật toán tổng quát hóa để đưa ra các phản ứng chính xác cho tất cả các đầu vào có thể có. Đây cũng được gọi là học từ ví dụ. Học không có giám sát (Unsupervised learning): Không có phản hồi chính xác được cung cấp, thay vào đó thuật toán cố gắng xác định các điểm tương đồng giữa các đầu vào để phân loại các đầu vào có điểm chung.
Tiếp cận thống kê trong học không có giám sát được gọi là ước lượng mật độ. 9 Học tăng cường (Reinforcement learning): Đây là hình thức học nằm giữa học có giám sát và học không có giám sát. Thuật toán được thông báo khi câu trả lời sai, nhưng không được chỉ dẫn cách sửa nó. Nó phải khám phá và thử nghiệm các khả năng khác nhau cho đến khi tìm ra cách đưa ra câu trả lời đúng.
Học tăng cường đôi khi được gọi là học với người đánh giá vì sự theo dõi này đánh điểm câu trả lời mà không đề xuất cải tiến.14 Hình 2: Hình ảnh các loại học máy.15 Loại hình học máy phổ biến nhất là học có giám sát và chúng tôi sẽ sử dụng nó để tiến hành xây dụng mô hình học máy dự đoán đột quỵ cho tập dữ liệu của mình. Ứng dụng học máy trí tuệ nhân tạo trong y khoa Trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng có tiềm năng biến đổi ngành chăm sóc sức khỏe. AI bao gồm nhiều công nghệ cho phép máy tính thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người, chẳng hạn như học tập, lý luận và giải quyết vấn đề. Việc sử dụng AI trong chăm sóc sức khỏe đã cho thấy triển vọng trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả.
Các công nghệ AI, chẳng hạn như học máy, xử lý ngôn 10 ngữ tự nhiên và thị giác máy tính, đã cách mạng hóa nhiều khía cạnh của việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Những tiến bộ này có tiềm năng cải thiện đáng kể việc chăm sóc bệnh nhân, nâng cao chẩn đoán, hợp lý hóa các quy trình hành chính và thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới y tế. Các nghiên cứu về AI đang ngày càng phổ biến. Năm 2016, đầu tư vào các dự án y tế liên quan đến AI đứng đầu trong bất kỳ lĩnh vực nào khác trong nền kinh tế toàn cầu.
Sự quan tâm đến trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe tăng vọt vào năm 2019 khi các nhà đầu tư rót 4 tỷ đô la Mỹ vào lĩnh vực này, tăng từ gần 2,7 tỷ đô la Mỹ đầu tư vào AI chăm sóc sức khỏe vào năm 2018. Việc đưa ra quyết định lâm sàng dựa trên dữ liệu hiện có là nền tảng của y học dựa trên bằng chứng. Thông thường, nhiệm vụ này được giải quyết bằng các phương pháp thống kê, giúp xác định các mô hình trong dữ liệu và diễn đạt chúng dưới dạng các phương trình toán học (ví dụ, hồi quy tuyến tính). Tuy nhiên, thông qua học máy, trí tuệ nhân tạo có thể thiết lập các mối quan hệ phức tạp mà khó có thể biểu diễn qua các phương trình đơn giản.
Ví dụ, mạng nơ-ron nhân tạo thể hiện dữ liệu thông qua một số lượng lớn các nơ-ron kết nối với nhau, mô phỏng cách hoạt động của não người. Điều này cho phép các hệ thống học máy tiếp cận vấn đề theo cách tương tự như một bác sĩ đưa ra kết luận có cơ sở bằng cách phân tích kỹ lưỡng các bằng chứng. Tuy nhiên, khác với con người, các hệ thống này có thể đồng thời giám sát và xử lý lượng dữ liệu đầu vào gần như không giới hạn. Hơn nữa, chúng có thể học từ mỗi trường hợp mới và xử lý số lượng trường hợp nhiều hơn trong vài phút so với một bác sĩ có thể gặp trong suốt sự nghiệp của mình.
Điểm yếu của phương pháp này là phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, bao gồm độ tin cậy và sự đa dạng của dữ liệu.16 Một trong những ứng dụng đáng chú ý nhất của AI trong chăm sóc sức khỏe là trong chẩn đoán và hình ảnh y tế. Các thuật toán AI có thể phân tích hình ảnh y tế, chẳng hạn như chụp X-quang, chụp CT và chụp MRI, để phát hiện các bất thường, 11 khối u và các tình trạng khác với độ chính xác cao. Điều này có tiềm năng cải thiện khả năng phát hiện và chẩn đoán sớm, dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn. Trợ lý ảo và chatbot hỗ trợ AI cũng đã được ứng dụng vào trong ngành chăm sóc sức khỏe, cung cấp cho bệnh nhân sự hỗ trợ và thông tin được cá nhân hóa.
Các hệ thống thông minh này có thể trả lời các câu hỏi y tế, cung cấp hướng dẫn về cách tự chăm sóc và phân loại bệnh nhân dựa trên các triệu chứng của họ. Điều này không chỉ cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe mà còn giảm gánh nặng cho các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. AI đã cho thấy triển vọng trong phân tích dự đoán và theo dõi bệnh nhân. Bằng cách phân tích lượng lớn dữ liệu bệnh nhân, các thuật toán AI có thể xác định các mô hình và yếu tố rủi ro đối với các bệnh, cho phép các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe can thiệp sớm hơn và ngăn ngừa các sự kiện bất lợi.
Các thiết bị đeo được hỗ trợ AI và hệ thống theo dõi từ xa cho phép theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn, cung cấp cảnh báo theo thời gian thực về những thay đổi quan trọng trong tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.17 Đã có một số công trình nghiên cứu và bài báo khoa học liên quan được công bố về việc sử dụng AI trong chăm sóc sức khỏe, giải quyết cả những lợi ích và thách thức tiềm ẩn.