Luận văn thạc sĩ ueh ứng dụng tiêu chuẩn basel iii vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp á châu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh ứng dụng tiêu chuẩn basel iii vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp á châu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2014

136
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC TIÊU CHUẨN BASEL III VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Lý luận về rủi ro tín dụng

1.2. Khái niệm về rủi ro tín dụng

1.3. Đặc điểm của rủi ro tín dụng

1.4. Chỉ tiêu xác định mức độ rủi ro tín dụng

1.5. Phân loại nợ xấu (Bad debt)

1.6. Phân loại nợ quá hạn (Non-performing loan)

1.7. Tỷ lệ an toàn vốn – CAR

1.8. Các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng

1.9. Lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.10. Khái niệm về quản trị rủi ro tín dụng

1.11. Một số lý thuyết liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng

1.12. Lý thuyết về tính điểm tín dụng

1.13. Lý thuyết về quản trị rủi ro của Thomas - Mô hình định mức tín nhiệm thể nhân

1.14. Mô hình CAMELS trong quản trị rủi ro ngân hàng

1.15. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng

1.16. Các tiêu chuẩn Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.16.1. Quá trình ra đời

1.16.2. Sự cần thiết phải ứng dụng tiêu chuẩn Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.16.3. Quá trình tiếp cận các tiêu chuẩn Basel III tại các ngân hàng thương mại trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.16.3.1. Quá trình tiếp cận các tiêu chuẩn Basel III tại các ngân hàng thương mại trên thế giới
1.16.3.2. Tại Hoa Kỳ
1.16.3.3. Bài học cho Việt Nam trong việc ứng dụng tiêu chuẩn Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ ỨNG DỤNG TIÊU CHUẨN BASEL III VÀO QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU

2.1. Giới thiệu Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chiến lược phát triển và kết quả hoạt động kinh doanh

2.1.3. Hoạt động chính

2.1.4. Thành tích đạt được

2.1.5. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011 - 2013

2.2. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.2.1. Thực trạng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.2.2. Đánh giá chung về hoạt động tín dụng

2.2.2.1. Tăng trưởng dư nợ tín dụng
2.2.2.2. Tăng trưởng thu nhập từ tín dụng
2.2.2.3. Chất lượng tín dụng

2.2.3. Thực trạng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.2.3.1. Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng
2.2.3.2. Đánh giá kết quả công tác quản trị rủi ro tín dụng
2.2.3.3. Nguyên nhân của hạn chế

2.3. Ứng dụng tiêu chuẩn Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.3.1. Đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu của Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.3.1.1. Mức độ đáp ứng các yêu cầu về vốn tối thiểu (Trụ cột 1)
2.3.1.2. Mức độ đáp ứng các quy định về tỷ lệ đòn bẩy
2.3.1.3. Mức độ đáp ứng về hoạt động thanh tra, giám sát ngân hàng (Trụ cột 2)
2.3.1.4. Mức độ đáp ứng các nguyên tắc kỷ luật thị trường và minh bạch thông tin (Trụ cột 3)
2.3.1.5. Đánh giá chung mức độ đáp ứng tiêu chuẩn Basel III của ACB

2.3.2. Nguyên nhân phát sinh hạn chế trong quá trình ứng dụng Basel III

2.3.3. Khảo sát ý kiến trong vận dụng tiêu chuẩn Basel III vào hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.3.3.1. Mục tiêu khảo sát
2.3.3.2. Phạm vi khảo sát
2.3.3.3. Phương pháp thu thập
2.3.3.4. Đối tượng tham gia khảo sát
2.3.3.5. Kết quả khảo sát

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG CÁC TIÊU CHUẨN BASEL III VÀO QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU

3.1. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel III tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

3.1.1. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo Basel III

3.1.2. Lộ trình ứng dụng Hiệp ước Basel III

3.1.3. Các luận cứ đề xuất giải pháp

3.2. Các giải pháp ứng dụng Hiệp ước Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

3.2.1. Kiện toàn khung pháp lý và các chính sách ngân hàng

3.2.2. Hoàn thiện và phát triển hạ tầng công nghệ thông tin

3.2.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.4. Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

3.2.5. Xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro tín dụng và cải tiến quy trình quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel III

3.2.6. Điều chỉnh cách tính hệ số an toàn vốn theo tiêu chuẩn quốc tế

3.2.7. Tăng cường nhận thức và cam kết từ ban lãnh đạo

3.2.8. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước nhằm ứng dụng các tiêu chuẩn Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

3.2.8.1. Kiện toàn khung pháp lý và chính sách liên quan đến hoạt động ngân hàng
3.2.8.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động của Cơ quan thanh tra, giám sát ngân hàng
3.2.8.3. Về phương thức thanh tra. Tăng cường đào tạo, nâng cao chất lượng của đội ngũ thanh tra ngân hàng
3.2.8.4. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong thanh tra ngân hàng

LỜI KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Basel III Trong Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng

Tiêu chuẩn Basel III được thiết lập nhằm tăng cường sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu (ACB) không chỉ giúp cải thiện khả năng quản lý rủi ro tín dụng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Basel III yêu cầu các ngân hàng phải duy trì tỷ lệ vốn tối thiểu cao hơn, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng và bảo vệ lợi ích của các bên liên quan.

1.1. Khái Niệm Về Tiêu Chuẩn Basel III

Tiêu chuẩn Basel III là một bộ quy định quốc tế về an toàn vốn ngân hàng, được phát triển bởi Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng. Mục tiêu chính của Basel III là tăng cường khả năng chống chịu của các ngân hàng trước các cú sốc tài chính và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

1.2. Tác Động Của Basel III Đến Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng

Basel III tác động mạnh mẽ đến cách thức các ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng. Các yêu cầu về vốn tối thiểu và tỷ lệ đòn bẩy buộc các ngân hàng phải xem xét lại chiến lược cho vay và quản lý rủi ro, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng.

II. Thách Thức Trong Việc Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Basel III Tại Ngân Hàng Á Châu

Việc áp dụng tiêu chuẩn Basel III tại ACB gặp phải nhiều thách thức, bao gồm việc điều chỉnh quy trình nội bộ, nâng cao nhận thức của nhân viên và cải thiện hệ thống công nghệ thông tin. Những thách thức này cần được giải quyết để đảm bảo việc thực hiện hiệu quả các tiêu chuẩn này.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Đáp Ứng Yêu Cầu Vốn Tối Thiểu

Một trong những thách thức lớn nhất là việc duy trì tỷ lệ vốn tối thiểu theo yêu cầu của Basel III. ACB cần phải có chiến lược tài chính rõ ràng để đảm bảo đủ vốn trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt.

2.2. Cần Nâng Cao Nhận Thức Về Quản Trị Rủi Ro

Để áp dụng hiệu quả Basel III, ACB cần nâng cao nhận thức của toàn bộ nhân viên về quản trị rủi ro tín dụng. Điều này bao gồm việc đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên trong việc nhận diện và quản lý rủi ro.

III. Phương Pháp Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Basel III Tại Ngân Hàng Á Châu

Để ứng dụng hiệu quả tiêu chuẩn Basel III, ACB cần thực hiện một số phương pháp cụ thể. Những phương pháp này bao gồm cải thiện quy trình quản lý rủi ro, nâng cao chất lượng thông tin tín dụng và phát triển hệ thống công nghệ thông tin.

3.1. Cải Thiện Quy Trình Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng

ACB cần xây dựng quy trình quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ hơn, bao gồm việc đánh giá rủi ro định kỳ và áp dụng các công cụ phân tích rủi ro hiện đại.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Thông Tin Tín Dụng

Việc cải thiện chất lượng thông tin tín dụng là rất quan trọng. ACB cần đầu tư vào hệ thống thông tin tín dụng để đảm bảo dữ liệu chính xác và kịp thời, từ đó hỗ trợ cho việc ra quyết định cho vay.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiêu Chuẩn Basel III Tại Ngân Hàng Á Châu

ACB đã bắt đầu áp dụng một số tiêu chuẩn Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng. Những ứng dụng này đã mang lại những kết quả tích cực, giúp ngân hàng cải thiện khả năng quản lý rủi ro và tăng cường sự ổn định tài chính.

4.1. Kết Quả Đạt Được Từ Việc Ứng Dụng Basel III

Việc áp dụng Basel III đã giúp ACB cải thiện tỷ lệ an toàn vốn và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Ngân hàng đã có những bước tiến đáng kể trong việc nâng cao chất lượng tín dụng và quản lý rủi ro.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Việc Ứng Dụng

ACB đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm từ việc áp dụng Basel III, bao gồm tầm quan trọng của việc đào tạo nhân viên và cải thiện quy trình quản lý rủi ro. Những bài học này sẽ là nền tảng cho các bước tiếp theo trong việc nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

V. Kết Luận Về Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Basel III Tại Ngân Hàng Á Châu

Việc ứng dụng tiêu chuẩn Basel III tại ACB là một bước đi cần thiết trong bối cảnh hội nhập tài chính toàn cầu. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng những lợi ích mà Basel III mang lại cho quản trị rủi ro tín dụng là không thể phủ nhận. ACB cần tiếp tục nỗ lực để hoàn thiện quy trình và nâng cao năng lực quản lý rủi ro.

5.1. Tương Lai Của Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại ACB

Trong tương lai, ACB cần tiếp tục cải thiện quy trình quản lý rủi ro tín dụng và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế để nâng cao khả năng cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Để Nâng Cao Hiệu Quả Ứng Dụng

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng Basel III, ACB cần tập trung vào việc cải thiện hệ thống công nghệ thông tin, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro mạnh mẽ trong toàn ngân hàng.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh ứng dụng tiêu chuẩn basel iii vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp á châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÁC TIÊU CHUẨN BASEL III VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Lý luận về rủi ro tín dụng 1. Khái niệm về rủi ro tín dụng Theo Ủy ban Basel, RRTD là khả năng mà khách hàng vay hoặc bên đối tác không thực hiện được các nghĩa vụ của mình theo những điều khoản đã cam kết. Rủi ro thất thoát đối với một ngân hàng là sự vỡ nợ của người giao ước trong hợp đồng, trong đó sự vỡ nợ được xác định là bất kỳ sự vi phạm nghiêm trọng nào đối với nghĩa vụ hợp đồng khi hoàn trả nợ và lãi.

Theo Hennie van Greuning –Sonja Brajovic Bratanovic, RRTD là đặc tính vốn có trong hoạt động ngân hàng, là nguy cơ người đi vay không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn đã ấn định trong hợp đồng. RRTD không chỉ giới hạn ở hoạt động cho vay mà còn bao gồm nhiều hoạt động mang tính chất tín dụng khác như: bảo lãnh, cam kết, chấp thuận tài trợ thương mại, cho vay trên thị trường liên ngân hàng, swap, tín dụng thuê mua, đồng tài trợ,. Đặc điểm của rủi ro tín dụng RRTD mang tính gián tiếp: rủi ro trong hoạt động kinh doanh của khách hàng là nguyên nhân chủ yếu gây nên rủi ro tín dụng của ngân hàng. RRTD có tính chất đa dạng và phức tạp: biểu hiện ở sự đa dạng, phức tạp của nguyên nhân, hình thức, hậu quả của rủi ro tín dụng do đặc điểm của ngành tài chính kinh doanh tiền tệ.

Do đó, khi phòng ngừa và xử lý rủi ro tín dụng phải chú ý đến mọi dấu hiệu rủi ro, xuất phát từ nguyên nhân bản chất và hậu quả do rủi ro tín dụng đem lại để có biện pháp phòng ngừa thích hợp. RRTD có tính tất yếu tức luôn tồn tại và gắn liền với hoạt động tín dụng của NHTM: tình trạng thông tin bất cân xứng đã làm cho ngân hàng không thể nắm bắt đựơc các dấu hiệu rủi ro một cách toàn diện và đầy đủ, điều này làm cho bất cứ khoản vay nào cũng tiềm ẩn rủi ro đối với ngân hàng. Chỉ tiêu xác định mức độ rủi ro tín dụng RRTD quyết định chất lượng tín dụng, thông thường để đánh giá chất lượng tín dụng người ta thường dùng chỉ tiêu nợ quá hạn và kết quả phân loại nợ. UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phân loại nợ xấu (Bad debt) Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF - International Monetary Fund) định nghĩa, “nợ xấu” về cơ bản một khoản nợ được coi là nợ xấu khi quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày; hoặc các khoản lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập gốc, tái cấp vốn hoặc chậm trả theo thoả thuận; hoặc các khoản phải thanh toán đã quá hạn dưới 90 ngày nhưng có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng khoản vay sẽ không được thanh toán đầy đủ. Dư nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu = × 100% Tổng dư nợ cho vay Nợ xấu là khoản nợ có các đặc trưng cơ bản sau đây: - Khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ với ngân hàng khi các cam kết đã hết hạn. - Tình hình tài chính của khách hàng đang và có chiều hướng xấu dẫn đến có khả năng ngân hàng không thu hồi được cả gốc lẫn lãi. TCTD thực hiện phân loại nợ thành 5 nhóm như sau: Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn; Nhóm 2: Nợ cần chú ý; Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn; Nhóm 4: Nợ nghi ngờ; Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn.

Thông thường về theo phương pháp xác định thời gian không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, nợ xấu là các khoản nợ quá hạn ít nhất 90 ngày. Phân loại nợ quá hạn (Non- performing loan) Nợ quá hạn là những khoản tín dụng không hoàn trả đúng hạn, không được phép và không đủ điều kiện để được gia hạn nợ. Dư nợ quá hạn Hệ số nợ quá hạn = × 100% Tổng dư nợ 1. Tỷ lệ an toàn vốn – CAR Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh năng lực tài chính của các NHTM.

Chỉ tiêu này được dùng để xác định khả năng của NHTM trong việc thanh toán các khoản nợ có thời hạn và đối mặt với các rủi ro khác như rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành. UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Vốn cấp I + Vốn cấp II CAR = × 100% Tài sản đã điều chỉnh rủi ro Đây cũng là một trong 5 tiêu chuẩn quan trọng nhất mà các NHTM phải đáp ứng để đảm bảo hoạt động, theo định hướng quản lý rủi ro theo từng thời kỳ (bao gồm yêu cầu vốn tự có, tỷ lệ khả năng chi trả, giới hạn cho vay và bảo lãnh thương mại, giới hạn sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn). Các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng Có thể sử dụng nhiều mô hình khác nhau để đánh giá rủi ro tín dụng, bao gồm các mô hình định lượng và mô hình định tính. Các mô hình này không loại trừ lẫn nhau, nên ngân hàng có thể sử dụng nhiều mô hình để phân tích đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của khách hàng.

Mô hình định tính – Mô hình 6C Liên quan đến việc nghiên cứu chi tiết “6 khía cạnh - 6C” bao gồm: Tư cách người vay (Character); Năng lực của người vay (Capacity); Thu nhập của người vay (Cashflow); Bảo đảm tiền vay (Collateral); Các điều kiện (Conditions); Kiểm soát (Control). Ưu điểm của mô hình: đơn giản, dễ sử dụng. Hạn chế của mô hình: phụ thuộc vào mức độ chính xác của nguồn thông tin thu nhập, khả năng dự báo cũng như trình độ phân tích, đánh giá của nhân viên tín dụng do đó sẽ mất thời gian, tốn kém và lại mang tính chủ quan. Các mô hình định lượng rủi ro tín dụng Hiện nay, hầu hết các ngân hàng đều tiếp cận phương pháp đánh giá rủi ro hiện đại hơn, đó là việc xây dựng mô hình thích hợp để lượng hoá mức độ rủi ro của khách hàng, từ đó xác định phần bù rủi ro và giới hạn tín dụng an toàn tối đa với một khách hàng cũng như để trích lập dự phòng rủi ro.

 Mô hình điểm số Z: Mô hình điểm số Z do Altman (1977) khởi tạo và được sử dụng để xếp hạng tín nhiệm khách quan đối với khách hàng thông qua việc lượng hóa. Mô hình dùng để đo xác xuất vỡ nợ và đánh giá rủi ro tài chính của khách hàng thông qua các đặc điểm cơ bản của khách hàng. UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Đại lượng Z dùng làm thước đo tổng hợp để phân loại rủi ro tín dụng đối với người vay và phụ thuộc vào: (i) chỉ số các yếu tố tài chính của người vay - X; (ii) tầm quan trọng của các chỉ số này trong việc xác định xác suất vỡ nợ của người vay trong quá khứ. Công thức mô hình Z được trình bày tại tạp chí Journal of Banking & Finance (1977) như sau: Z = 1,2X1 + 1,4X2 +3,3X3 + 0,6X4 +0,1X5 Trong đó: - X1: tỷ số “ vốn lưu động ròng/ tổng tài sản”, X2: tỷ số “ lợi nhuận tích luỹ / tổng tài sản”, X3: tỷ số “ lợi nhuận trước thuế và lãi/tổng tài sản”, X4: tỷ số “ thị giá cổ phiếu/ giá trị ghi sổ của nợ dài hạn”, X5: tỷ số “ doanh số/ tổng tài sản”.

Kết quả của mô hình: - Trị số Z càng cao, thì người vay có xác suất vỡ nợ càng thấp. Như vậy, khi trị số Z thấp hoặc là một số âm sẽ là căn cứ để xếp khách hàng vào nhóm có nguy cơ vỡ nợ cao. - Z > 3: khách hàng không có khả năng vỡ nợ; bất kỳ công ty nào có điểm số Z < 1,81 phải được xếp vào nhóm có nguy cơ rủi ro tín dụng cao. Ưu điểm của mô hình: kỹ thuật đo lường RRTD tương đối đơn giản.

Nhược điểm: Mô hình chỉ cho phép phân loại nhóm khách hàng vay có rủi ro và không có rủi ro. Tuy nhiên trong thực tế mức độ RRTD tiềm năng của mỗi khách hàng khác nhau từ mức thấp như chậm trả lãi, không trả lãi được cho đến mức mất hoàn toàn cả vốn và lãi của khoản vay; mô hình không tính đến một số nhân tố khó định lượng nhưng đóng một vai trò quan trọng ảnh hưởng đến mức độ của các khoản vay như danh tiếng của khách hàng, mối quan hệ lâu dài giữa ngân hàng và khách hàng hay các yếu tố vĩ mô như sự biến động của chu kỳ kinh tế….  Mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng Ngoài mô hình điểm số Z, nhiều NHTM còn áp dụng mô hình cho điểm để xử lý đơn xin vay với mục đích tiêu dùng như: mua xe hơi, trang thiết bị gia đình, bất động sản….Các yếu tố quan trọng trong mô hình cho điểm tín dụng bao gồm: hệ số tín dụng, tuổi đời, trạng thái tài sản, số người phụ thuộc, sở hữu nhà, thu nhập, điện thoại cố định, tài khoản cá nhân, thời gian làm việc. UAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Mô hình này thường sử dụng 7-12 hạng mục, mỗi hạng mục được cho điểm từ 1-10 Ưu điểm: mô hình loại bỏ được sự phán xét chủ động trong quá trình cho vay và giảm đáng kể thời gian ra quyết định tín dụng.

Dễ sử dụng, nhanh chóng và phản ánh khá toàn diện dẫn đến kết quả chính xác hơn. Nhược điểm: mô hình không thể tự điều chỉnh một cách nhanh chóng để thích ứng với những thay đổi trong nền kinh tế và cuộc sống gia đình.  Mô hình xác định giá trị rủi ro tới hạn – (VAR) Giá trị tới hạn (VAR) là một thước đo về tổng mức rủi ro trong một danh mục các tài sản tài chính cho các nhà quản trị cao cấp. Khi sử dụng thước đo giá trị rủi ro tới hạn, nhà quản trị tính cho một danh mục tài sản của một tổ chức tài chính theo cách như sau: “Chúng ta có X% chắc chắn rằng chúng ta sẽ không mất nhiều hơn V đồng trong vòng N ngày tới” Biến số V là giá trị rủi ro tới hạn của danh mục tài sản.

Đó là một hàm số gồm 2 biến: N biểu diễn trục thời gian nằm ngang, và X là mức độ tin tưởng. Có nghĩa là nhà quản trị tin rằng mức độ thua lỗ trong vòng N ngày với mức chắc chắn X% không vượt quá một mức rủi ro xác định V. Nếu tính vốn của ngân hàng theo mức rủi ro của thị trường, thì các nhà quản lý sẽ sử dụng N=10 ngày và X=99.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ