Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường kinh doanh và hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại, các mối đe dọa an ninh mạng từ tội phạm kỹ thuật số ngày càng gia tăng về quy mô lẫn mức độ tinh vi. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn trong văn bản, trung bình cứ sau 39 giây lại có một cuộc tấn công mạng diễn ra, tương ứng với khoảng 2.244 cuộc tấn công mỗi ngày trên phạm vi toàn cầu. Trong bức tranh tổng thể đó, các thiết bị đầu cuối (endpoints) đóng vai trò là một trong những mục tiêu bị nhắm tới nhiều nhất do số lượng lớn thiết bị liên tục kết nối vào hệ thống mạng nội bộ. Mỗi điểm cuối khi kết nối vào mạng đều có khả năng trở thành một lỗ hổng an ninh tiềm ẩn, mở ra đường dẫn truy cập cho tin tặc xâm nhập vào tổ chức nhằm khai thác phần mềm độc hại, đánh cắp hoặc làm rò rỉ dữ liệu nhạy cảm.
Trước thực trạng các thiết bị đầu cuối sử dụng hệ điều hành macOS ngày càng phổ biến trong các tổ chức nhưng công tác giám sát chuyên biệt còn hạn chế, đồ án tập trung giải quyết bài toán phát hiện bất thường trên điểm cuối macOS thông qua giải pháp tích hợp các nền tảng giám sát an toàn thông tin mã nguồn mở.
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định rõ qua 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Nắm được tổng quan về hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection Systems - IDS).
- Cài đặt và cấu hình hoàn chỉnh hệ thống phát hiện xâm nhập trên hệ điều hành macOS.
- Thực nghiệm kiểm thử để phát hiện các hành vi bất thường, mã độc và tấn công mạng trên điểm cuối hệ điều hành macOS.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phát hiện xâm nhập trên điểm cuối (HIDS), hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS), các kỹ thuật phân tích bất thường và giám sát an toàn thông tin trên nền tảng macOS.
- Phạm vi không gian triển khai: Mô hình phòng thực nghiệm (Lab) với hệ thống quản trị tập trung Wazuh Manager tích hợp Elastic Stack và công cụ Suricata trên máy chủ ảo hóa Ubuntu Server; máy trạm điểm cuối chạy hệ điều hành macOS Ventura 13; cùng môi trường tấn công thử nghiệm sử dụng Kali Linux.
- Phạm vi thời gian: Đồ án được thực hiện trong khuôn khổ khóa học 2019–2024 tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông và hoàn thành nghiệm thu vào tháng 01 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên các khái niệm chuẩn mực về giám sát và phòng thủ an toàn thông tin:
- Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS): Đóng vai trò là lớp phòng thủ quan trọng theo mô hình chiều sâu (defense-in-depth), thực hiện giám sát lưu lượng mạng hoặc hoạt động trên máy chủ, ghi log phục vụ phân tích và cảnh báo cho quản trị viên. Văn bản chỉ ra các tiêu chuẩn cần thỏa mãn của một IDS gồm: tính chính xác (Accuracy), hiệu năng (Performance), tính trọn vẹn (Completeness), khả năng chịu lỗi (Fault Tolerance) và khả năng mở rộng (Scalability).
- Phân loại IDS: Hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (Network-based IDS - NIDS) phân tích gói tin mạng theo thời gian thực để phát hiện các cuộc tấn công như từ chối dịch vụ (DoS); Hệ thống phát hiện xâm nhập máy chủ (Host-based IDS - HIDS) được cài trực tiếp lên thiết bị điểm cuối để giám sát tiến trình, sự kiện tệp tin, nhật ký hệ thống, tài nguyên vi xử lý (CPU), bộ nhớ (RAM) và tính toàn vẹn tệp tin.
- Kỹ thuật phát hiện xâm nhập: Phân biệt rõ giữa phương pháp dựa trên chữ ký (Signature-based detection) và phương pháp dựa trên bất thường (Anomaly-based detection). Phương pháp chữ ký có tốc độ xử lý nhanh, yêu cầu tài nguyên thấp, chính xác với các mẫu đã biết nhưng không nhận diện được tấn công mới. Phương pháp dựa trên bất thường gồm hai pha: huấn luyện xây dựng hồ sơ hành vi bình thường và pha giám sát phát hiện sai lệch, cho phép phát hiện nguy cơ chưa biết trước nhưng có tỷ lệ cảnh báo sai (false positive) cao hơn.
- Nền tảng công nghệ sử dụng:
- Wazuh: Nền tảng an ninh mã nguồn mở hợp nhất tính năng XDR (Extended Detection and Response) và SIEM (Security Information and Event Management), phát triển từ nhánh của OSSEC HIDS.
- Elastic Stack: Bộ công cụ xử lý dữ liệu tập trung gồm Elasticsearch (lưu trữ và tìm kiếm dữ liệu phân tán), Kibana (trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ, dashboard) và Filebeat (chuyển tiếp sự kiện). Trong kiến trúc này, Elasticsearch và Kibana được dùng kết hợp hoặc thay thế một phần cho Wazuh Indexer.
- Suricata: Động cơ giám sát an ninh mạng (NSM) và phát hiện xâm nhập mã nguồn mở phát triển bởi Open Information Security Foundation (OISF), xử lý lưu lượng mạng theo bộ luật/chữ ký.
- Công cụ mở rộng: Công cụ phân tích mã độc VirusTotal (tra cứu qua API), công cụ nhận diện mẫu nhị phân YARA và ứng dụng nhắn tin Telegram (nhận thông báo thời gian thực).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng là phương pháp thiết kế - triển khai hệ thống kỹ thuật kết hợp phương pháp thực nghiệm kiểm chứng. Tác giả tiến hành cấu hình chi tiết từng module chức năng, sau đó thiết lập các kịch bản mô phỏng hành vi bất thường, phát tán mã độc và tấn công mạng thực tế để đánh giá phản ứng của hệ thống.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tán giữa máy chủ phân tích trung tâm và thiết bị điểm cuối cần giám sát, phân tách chức năng thành các tầng kiến trúc rõ ràng.
Môi trường và công nghệ triển khai
Môi trường thực nghiệm được thiết lập trên hạ tầng máy ảo với các tham số kỹ thuật được văn bản ghi nhận như sau:
| Thành phần |
Hệ điều hành / Phiên bản |
Địa chỉ IP |
Vai trò chức năng |
| Máy chủ quản trị |
Ubuntu Server |
192.168.x.181 |
Cài đặt Wazuh Manager (v4.4-1), Elasticsearch (v7.16), Kibana (v7.13), Filebeat (v7.13), Suricata IDS |
| Điểm cuối giám sát |
macOS Ventura 13 |
192.168.x.182 |
Cài đặt Wazuh Agent v4.x, thu thập sự kiện, giám sát tiến trình, tệp tin và tài nguyên |
| Máy tấn công thử nghiệm |
Kali Linux |
192.168.x (dải mạng nội bộ) |
Sử dụng công cụ hping3 để phát sinh tấn công mạng mô phỏng |
Thiết kế cấu hình chức năng giám sát
- Giám sát tiến trình: Điểm cuối macOS được cấu hình trong tệp
/Library/Ossec/etc/ossec.conf sử dụng module logcollector với định dạng full_command. Lệnh thực thi được gán nhãn gồm ps auxw | grep wazuh-agentd (alias check_wazuh_status) và ps auxw | grep Terminal.app (alias check_terminal_status) với tần suất quét 120 giây. Trên Wazuh Server, tệp /var/ossec/etc/rules/local_rules.xml được bổ sung hai quy tắc tùy biến: Rule ID 100013 (phát hiện wazuh-agentd đang hoạt động) và Rule ID 100014 (phát hiện Terminal đang hoạt động), đều ở mức độ nghiêm trọng level 6.
- Giám sát tài nguyên hệ thống macOS: Sử dụng lệnh định kỳ mỗi 300 giây (5 phút) để trích xuất các chỉ số vận hành:
- Tải và mức sử dụng CPU: Tính toán thông qua lệnh
top -l 1 | grep 'CPU usage' và top -l 1 | grep 'Load Avg' (lấy trung bình tải 1 phút, 5 phút, 15 phút).
- Bộ nhớ (RAM): Phân tích qua
top -l 1 | grep PhysMem dựa trên công thức tỷ lệ sử dụng: $\text{Memory utilization (%)} = (\text{MemUsed} \times 100) / (\text{MemUsed} + \text{MemUnused})$.
- Dung lượng ổ đĩa: Kiểm tra phân vùng gốc
/ bằng lệnh df -h /.
- Lưu lượng mạng: Lấy thông tin gói tin gửi/nhận thông qua
top -l 1 | grep Networks.
- Bộ giải mã và quy tắc cảnh báo: Tác giả xây dựng bộ giải mã trong
/var/ossec/etc/decoders/local_decoder.xml (gồm cpu_health, memory_health, disk_health, network_check...) và thiết lập ngưỡng cảnh báo trong local_rules.xml: Rule ID 100101 (bộ nhớ vượt 80%, level 12), Rule ID 100102 (CPU vượt 80%, level 12), Rule ID 100103 (ổ đĩa sử dụng vượt 70%, level 12), cùng các Rule ID 100104 đến 100108 ở level 3 ghi nhận dữ liệu định kỳ.
- Giám sát tính toàn vẹn tệp tin (FIM): Kích hoạt module
syscheck trên agent để theo dõi liên tục thư mục mục tiêu. Mọi hành vi tạo mới, chỉnh sửa nội dung hoặc xóa tệp đều được ghi nhận tức thời.
- Phát hiện mã độc qua tích hợp VirusTotal và YARA:
- VirusTotal: Cấu hình tích hợp API trên Wazuh Server kết hợp với module FIM. Khi tệp mới xuất hiện, mã băm (hash) của tệp được gửi tự động lên cơ sở dữ liệu VirusTotal để kiểm tra.
- YARA: Xây dựng tập lệnh phản ứng tích cực (Active Response) gọi script thực thi YARA trên điểm cuối khi FIM bắt được sự kiện thay đổi. Hệ thống cài đặt thêm tiện ích
jq trên macOS để phân tích dữ liệu JSON trả về từ engine FIM trước khi chuyển qua bộ quy tắc YARA nhằm nhận diện mẫu mã độc.
- Giám sát lưu lượng mạng bằng Suricata: Suricata được kích hoạt tính năng Community ID, cấu hình gắn biến interface vào card mạng của hệ thống qua hai cơ chế
af-packet và pcap. Filebeat kích hoạt module Suricata để chuyển tiếp nhật ký cảnh báo sang Elasticsearch.
- Kênh cảnh báo Telegram: Tác giả phát triển đoạn mã tích hợp tùy biến (integration script) trên Wazuh Manager, cấp quyền thực thi và cấu hình thông tin bot token cùng chat ID nhằm gửi cảnh báo tức thì về thiết bị di động khi phát hiện sự kiện an ninh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về hệ thống phát hiện xâm nhập trên thiết bị đầu cuối
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết nền tảng về IDS, phân tích chuyên sâu hai nhánh NIDS và HIDS cùng các nguyên lý phát hiện theo mẫu chữ ký và theo hành vi bất thường. Phần lớn dung lượng chương dành cho việc giới thiệu chi tiết kiến trúc và cơ chế vận hành của nền tảng Wazuh. Tác giả bóc tách đầy đủ các thành phần cốt lõi:
- Wazuh Server: Bao gồm Agent enrollment service, Agent connection service, Analysis engine, RESTful API service, Wazuh cluster daemon và Filebeat.
- Wazuh Indexer: Đảm nhận lưu trữ và lập chỉ mục dữ liệu với các chỉ mục chuyên biệt (
wazuh-alerts, wazuh-archives, wazuh-monitoring, wazuh-statistics).
- Wazuh Dashboard: Giao diện web hỗ trợ RBAC, SSO, trực quan hóa dữ liệu và công cụ phát triển kiểm thử quy tắc (Rule test tool).
- Wazuh Agent: Cấu trúc dạng module gồm Log collector, Command execution, FIM, Security Configuration Assessment (SCA), System inventory, Malware detection, Active response, Container security và Cloud security monitoring.
Chương này cũng giới thiệu vai trò của bộ ba Elastic Stack (Elasticsearch, Kibana, Filebeat), công cụ Suricata và phân tích ưu điểm tổng hợp của giải pháp khi kết hợp khả năng giám sát mạng của Suricata với năng lực phân tích máy chủ chuyên sâu của Wazuh.
Chương 2. Cài đặt và cấu hình ứng dụng
Chương 2 trình bày chi tiết từng bước hiện thực hóa giải pháp trên môi trường thực nghiệm. Nội dung bắt đầu từ sơ đồ kiến trúc tổng quan kết nối các luồng dữ liệu giữa agent macOS, Wazuh manager, Elasticsearch, Kibana, Filebeat và Suricata. Tác giả ghi lại quy trình cài đặt máy chủ:
- Tạo khóa GPG, thêm kho lưu trữ, cài đặt Elasticsearch 7.x, cấu hình cluster đơn nút (
single-node), bật module bảo mật xpack.security.enabled: true và thiết lập mật khẩu hệ thống.
- Cài đặt và sinh khóa mã hóa cho Kibana (
kibana-encryption-keys), tích hợp plugin Wazuh Kibana.
- Cấu hình Filebeat, nạp mẫu template
wazuh-template.json, bật module Wazuh và module Suricata.
- Cài đặt Wazuh Manager phiên bản 4.4-1 từ kho lưu trữ chính thức.
- Cài đặt Suricata từ PPA của OISF (
ppa:oisf/suricata-stable), cấu hình lắng nghe giao diện mạng qua af-packet và pcap.
Phần cấu hình ứng dụng tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật thực tế trên macOS: thiết lập giám sát tiến trình hệ thống, xây dựng decoder và rule giám sát 4 chỉ số tài nguyên trọng yếu (CPU, RAM, Disk, Network), bật module FIM, viết script Active Response tích hợp YARA, tích hợp API VirusTotal và lập trình module gửi cảnh báo qua Telegram.
Chương 3. Thực nghiệm và đánh giá
Chương 3 triển khai các kịch bản kiểm thử nhằm đánh giá năng lực bảo vệ của hệ thống đã cấu hình. Các kịch bản thực nghiệm bao gồm:
- Thực nghiệm giám sát tính toàn vẹn của tệp tin: Thao tác tạo mới, sửa đổi nội dung và xóa tệp tin trong thư mục giám sát trên macOS. Module FIM ghi nhận chính xác từng sự kiện và đẩy thông báo chi tiết về Telegram.
- Thực nghiệm phát hiện phần mềm độc hại qua VirusTotal: Tải tệp mẫu chuẩn
eicar.com và tệp mã độc nhắm vào macOS thực tế mang tên SysJoker. Hệ thống FIM trích xuất mã băm, đối chiếu qua API VirusTotal và đưa ra cảnh báo xác nhận mã độc.
- Thực nghiệm phát hiện phần mềm độc hại qua YARA: Đưa vào thư mục giám sát tệp mã độc
SysJoker và mẫu ransomware Lockbit. Script Active Response kích hoạt engine YARA quét nội dung, đối khớp chữ ký thành công và gửi thông tin nhận diện về nhóm Telegram.
- Thực nghiệm phát hiện xâm nhập mạng: Mô phỏng tấn công từ chối dịch vụ dạng TCP SYN Flood từ máy Kali Linux bằng công cụ
hping3 hướng đến agent macOS. Suricata phát hiện lưu lượng bất thường, ghi vết vào tệp nhật ký fast.log và cảnh báo trên bảng điều khiển. Đồng thời, kịch bản truy cập URL thử nghiệm http://testmynids.org/uid/index nhằm kiểm tra quyền root cũng được Suricata nhận diện và kích hoạt rule tương ứng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm
Quá trình kiểm thử cho thấy hệ thống vận hành ổn định và đạt được đầy đủ các chỉ tiêu chức năng đã đặt ra. Các kết quả cụ thể bao gồm:
| Tình huống kiểm thử |
Đối tượng / Công cụ thực nghiệm |
Module xử lý |
Kết quả ghi nhận trên hệ thống |
Cảnh báo Telegram |
| Giám sát tiến trình |
wazuh-agentd, Terminal.app |
Logcollector |
Nhận diện trạng thái tiến trình mỗi 120s qua Rule 100013, 100014 |
Ghi nhận sự kiện |
| Giám sát tài nguyên |
Mức dùng CPU, RAM, Disk, Mạng |
Command monitoring |
Decoder trích xuất đúng trường dữ liệu; kích hoạt rule cảnh báo khi RAM/CPU > 80%, Disk > 70% |
Ghi nhận sự kiện |
| Toàn vẹn tệp tin (FIM) |
Thêm, sửa, xóa file trong thư mục |
FIM (syscheck) |
Ghi nhận chính xác hành vi, thời gian, tên tệp trên dashboard |
Gửi thông báo tức thời |
| Mã độc (VirusTotal) |
Tệp mẫu eicar.com, mã độc SysJoker |
FIM + VirusTotal API |
Nhận diện chính xác chữ ký mã độc từ cơ sở dữ liệu VirusTotal |
Cảnh báo chi tiết mã độc |
| Mã độc (YARA) |
Mã độc SysJoker, ransomware Lockbit |
FIM + Active Response + YARA |
Phân tích tệp qua bộ giải mã JSON (jq), YARA quét khớp mẫu độc hại |
Cảnh báo mẫu mã độc |
| Tấn công mạng DoS |
TCP SYN Flood qua lệnh hping3 |
NIDS Suricata |
Bắt gói tin vi phạm, ghi vào fast.log, kích hoạt quy tắc IDS |
Ghi nhận sự kiện |
| Truy cập trái phép |
URL http://testmynids.org/uid/index |
NIDS Suricata |
Phát hiện hành vi truy cập web với đặc quyền root |
Kích hoạt rule cảnh báo |
Đóng góp của đề tài
Theo tự đánh giá của tác giả trong đồ án, đề tài mang lại những đóng góp cụ thể sau:
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình phối hợp giám sát thiết bị đầu cuối macOS quy mô phòng lab dựa trên sự kết hợp giữa nền tảng HIDS/SIEM (Wazuh), nền tảng tìm kiếm/trực quan hóa (Elastic Stack) và hệ thống NIDS (Suricata).
- Tự thiết kế và cấu hình thành công hệ thống bộ giải mã (decoders) cùng bộ quy tắc (rules) tùy biến để theo dõi các thông số sức khỏe phần cứng, hiệu năng mạng và các tiến trình đặc trưng trên nền tảng macOS.
- Cải tiến và bổ sung đoạn mã tích hợp tùy biến cho phép tự động trích xuất các sự kiện bảo mật nghiêm trọng từ Wazuh Manager để chuyển tiếp thông báo tức thời (real-time alert) tới ứng dụng Telegram của người quản trị.
- Xây dựng và kiểm chứng thành công các chuỗi kịch bản phát hiện mã độc macOS thực tế kết hợp linh hoạt giữa cơ chế giám sát tệp tin FIM với hai công cụ phân tích độc lập là VirusTotal và YARA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã hoàn thành các mục tiêu thử nghiệm, tác giả cũng chỉ rõ các hạn chế nội tại của hệ thống:
- Hệ thống chủ yếu hoạt động hiệu quả khi phát hiện các cuộc tấn công đã từng xảy ra và đã có sẵn mẫu nhận diện, chữ ký hoặc quy tắc phát hiện.
- Hệ thống chưa có khả năng tự động phát hiện các hình thức tấn công mới (zero-day), các biến thể mã độc chưa từng xuất hiện hoặc chưa được cập nhật quy tắc trong cơ sở dữ liệu.
- Thời gian thực hiện đồ án tương đối ngắn nên quy mô triển khai mới dừng lại ở phạm vi thử nghiệm mô phỏng trên môi trường ảo hóa máy trạm đơn lẻ, chưa kiểm thử trên môi trường mạng quy mô lớn nhiều nút phân tán.
- Phương pháp phát hiện bất thường dựa trên hành vi tổng quát chưa được huấn luyện bằng các mô hình học máy nâng cao để giảm thiểu tỷ lệ cảnh báo sai.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo, đề tài hướng tới việc hoàn thiện các bộ quy tắc phát hiện bất thường thông minh hơn, nghiên cứu mở rộng khả năng phản ứng tự động (Active Response) để cô lập thiết bị hoặc chặn luồng mạng khi có sự cố, cũng như tối ưu hóa hiệu năng hệ thống khi triển khai đồng thời trên số lượng lớn điểm cuối macOS.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính và Công nghệ thông tin: Tài liệu cung cấp hướng dẫn từng bước từ cài đặt, cấu hình Elastic Stack, cấu hình Wazuh Manager, cài đặt Suricata cho đến cách viết rule và decoder trong môi trường thực tế.
- Kỹ sư vận hành Trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC) và Quản trị hệ thống: Cung cấp giải pháp triển khai thực tiễn để giám sát thiết bị macOS – một đối tượng thường gặp nhiều thách thức trong việc thu thập nhật ký và quản lý tập trung trong doanh nghiệp.
- Người nghiên cứu các giải pháp an ninh mã nguồn mở: Cung cấp phương pháp mẫu về việc kết hợp nhiều công cụ độc lập (Wazuh, Elastic, Suricata, VirusTotal, YARA, Telegram) thành một quy trình phát hiện và cảnh báo khép kín mà không tốn chi phí bản quyền phần mềm thương mại.
Phần đáng tham khảo nhất trong đồ án là tiểu mục 2.3 (cấu hình chi tiết các câu lệnh shell trên macOS, cách bóc tách chuỗi bằng awk, cách viết regex cho bộ giải mã decoder và cách định nghĩa rule XML tùy biến) cùng tiểu mục 3.2 (quy trình thiết lập kịch bản kết hợp FIM, script phản ứng tích cực YARA và API VirusTotal).
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả sử dụng các tham số và lệnh nào trên macOS để giám sát mức độ sử dụng tài nguyên hệ thống?
Tác giả sử dụng các lệnh Unix tiêu chuẩn kết hợp với awk được cấu hình trong khối <localfile> chạy định kỳ mỗi 300 giây:
- CPU: Lệnh
top -l 1 | grep 'CPU usage' để lấy tỷ lệ user, sys, idle; và top -l 1 | grep 'Load Avg' để lấy trung bình tải.
- Bộ nhớ: Lệnh
top -l 1 | grep PhysMem để lấy dung lượng đã dùng (used) và chưa dùng (unused).
- Ổ đĩa: Lệnh
df -h / để kiểm tra phân vùng gốc.
- Mạng: Lệnh
top -l 1 | grep Networks để lấy số lượng gói tin và dung lượng dữ liệu vào/ra.
2. Các ngưỡng kích hoạt cảnh báo mức độ cao (Level 12) cho tài nguyên hệ thống được thiết lập như thế nào?
Trong tệp cấu hình quy tắc /var/ossec/etc/rules/local_rules.xml, tác giả thiết lập ba quy tắc mức độ nghiêm trọng level 12 gồm:
- Rule ID 100101: Kích hoạt khi tỷ lệ sử dụng bộ nhớ vượt quá 80%.
- Rule ID 100102: Kích hoạt khi tỷ lệ sử dụng CPU vượt quá 80%.
- Rule ID 100103: Kích hoạt khi dung lượng ổ đĩa bị chiếm dụng vượt quá 70%.
3. Cơ chế phối hợp giữa FIM và YARA để phát hiện phần mềm độc hại được triển khai ra sao?
Khi một tệp tin được thêm mới hoặc chỉnh sửa trong thư mục giám sát, module FIM (syscheck) của Wazuh Agent lập tức phát hiện sự thay đổi và kích hoạt cơ chế phản ứng tích cực (Active Response). Cơ chế này gọi script yara.sh, sử dụng công cụ jq để trích xuất đường dẫn tệp tin từ chuỗi dữ liệu JSON do FIM cung cấp, sau đó chuyển tệp tin này cho công cụ YARA quét đối chiếu với các tập luật nhận diện mã độc. Nếu phát hiện trùng khớp, hệ thống sinh sự kiện cảnh báo tương ứng.
4. Hai mẫu phần mềm độc hại thực tế nào đã được đưa vào thực nghiệm trên điểm cuối macOS?
Trong Chương 3, ngoài tệp kiểm tra chuẩn eicar.com, tác giả đã tiến hành thử nghiệm với hai mẫu mã độc cụ thể là mã độc nhắm vào macOS mang tên SysJoker (kiểm thử qua VirusTotal và YARA) cùng mẫu mã độc tống tiền (ransomware) Lockbit (kiểm thử qua công cụ YARA). Cả hai mẫu đều bị hệ thống phát hiện chính xác.
5. Đóng góp cải tiến mã nguồn mà tác giả tự thực hiện ngoài các mục tiêu mặc định ban đầu là gì?
Ngoài ba mục tiêu chính về tổng quan, cài đặt cấu hình và thực nghiệm, tác giả đã tự viết thêm đoạn mã tích hợp (integration script) trên Wazuh Server nhằm kết nối hệ thống với API của Telegram. Đoạn mã này cho phép chuyển đổi các sự kiện an ninh thu thập được thành tin nhắn cảnh báo gửi theo thời gian thực tới tài khoản Telegram của quản trị viên.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Quỳnh Mai đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu nghiên cứu về việc thiết lập hệ thống giám sát và phát hiện bất thường chuyên biệt cho điểm cuối hệ điều hành macOS. Bằng cách tích hợp linh hoạt nền tảng Wazuh với Elastic Stack, công cụ phân tích mạng Suricata cùng các tiện ích mở rộng như VirusTotal và YARA, tác giả đã xây dựng thành công một giải pháp giám sát an ninh đa lớp có chi phí tối ưu. Kết quả thực nghiệm đã minh chứng tính khả thi và độ chính xác của hệ thống trong việc kiểm soát toàn vẹn dữ liệu, đo lường tài nguyên, nhận diện mã độc thực tế và ngăn ngừa các nguy cơ tấn công mạng.