Ứng Dụng Phần Mềm Microstation và FAMIS Trong Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Tại Thị Trấn Tây Đằng

Khóa luận trình bày ứng dụng phần mềm Microstation Famis và máy toàn đạc điện tử trong lập bản đồ địa chính tờ số 66 tại Tây Đằng, Ba Vì.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng Microstation và FAMIS trong địa chính

Trong công tác quản lý đất đai hiện đại, bản đồ địa chính (BĐĐC) đóng vai trò là tài liệu cốt lõi, mang tính pháp lý cao. Theo Luật Đất đai 2013, BĐĐC là bản đồ thể hiện các thửa đất và yếu tố địa lý liên quan, lập theo đơn vị hành chính cấp xã. Nó là nền tảng không thể thiếu cho các hoạt động như đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quy hoạch và giải quyết tranh chấp. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ phương pháp thành lập bản đồ thủ công sang số hóa bản đồ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp tăng độ chính xác mà còn tối ưu hóa thời gian và chi phí, đồng thời tạo ra một cơ sở dữ liệu địa chính đồng bộ, dễ dàng tra cứu và quản lý. Trong bối cảnh đó, bộ đôi phần mềm MicrostationFAMIS đã trở thành một giải pháp công nghệ tiêu chuẩn, được Bộ Tài nguyên và Môi trường khuyến khích áp dụng. Phần mềm Microstation V8i cung cấp một môi trường đồ họa mạnh mẽ để xử lý các đối tượng không gian, trong khi FAMIS là một ứng dụng chuyên ngành được phát triển trên nền Microstation, tích hợp các công cụ chuyên dụng cho việc biên tập bản đồ địa chính và quản lý thông tin thuộc tính. Sự kết hợp này tạo ra một quy trình thành lập bản đồ địa chính khép kín, từ khâu xử lý số liệu đo đạc ngoại nghiệp đến khi hoàn thiện sản phẩm bản đồ số và hồ sơ địa chính, góp phần quan trọng vào việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của bản đồ địa chính trong quản lý nhà nước

Bản đồ địa chính là tài liệu gốc và cơ bản nhất trong bộ hồ sơ địa chính. Tầm quan trọng của nó thể hiện rõ qua vai trò pháp lý và kỹ thuật trong mọi hoạt động liên quan đến quản lý đất đai. Về mặt pháp lý, BĐĐC là cơ sở để nhà nước công nhận quyền sử dụng đất, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất thông qua việc xác định chính xác vị trí, hình thể, diện tích và ranh giới thửa đất. Đây là căn cứ không thể thiếu trong việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Về mặt kỹ thuật, BĐĐC cung cấp thông tin không gian chính xác, phục vụ hiệu quả cho công tác lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất, định giá đất và giải quyết tranh chấp. Như trong nghiên cứu tại thị trấn Tây Đằng, việc thành lập một tờ bản đồ địa chính chính xác là tiền đề cho việc thống kê, kiểm kê đất đai và theo dõi các biến động một cách khoa học.

1.2. Xu hướng số hóa và vai trò của công nghệ GIS hiện nay

Việc số hóa bản đồ và ứng dụng công nghệ GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) là một xu thế tất yếu trong ngành trắc địa - bản đồ và quản lý tài nguyên. So với bản đồ giấy truyền thống, bản đồ số có nhiều ưu điểm vượt trội: khả năng lưu trữ, cập nhật, truy xuất và chia sẻ thông tin nhanh chóng, hiệu quả. Dữ liệu không gian (vector) được liên kết chặt chẽ với dữ liệu thuộc tính trong một cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất. Điều này cho phép thực hiện các phân tích không gian phức tạp, tạo ra các bản đồ chuyên đề và hỗ trợ ra quyết định một cách tối ưu. Nền tảng Microstation chính là một công cụ đồ họa mạnh mẽ, là môi trường lý tưởng để xây dựng và biên tập dữ liệu GIS. Việc ứng dụng các công nghệ này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra bản đồ mà còn là bước đi quan trọng để xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) toàn diện, hiện đại, minh bạch và hiệu quả trên phạm vi toàn quốc.

II. Thách thức trong thành lập bản đồ địa chính thủ công

Trước khi các công nghệ số được ứng dụng rộng rãi, quy trình thành lập bản đồ địa chính truyền thống phải đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Các phương pháp đo vẽ thủ công bằng máy kinh vĩ quang cơ và thước thép đòi hỏi khối lượng công việc đo đạc ngoại nghiệp rất lớn, tốn nhiều thời gian và nhân lực. Quá trình xử lý số liệu nội nghiệp cũng phức tạp, dễ xảy ra sai sót trong tính toán và vẽ tay, dẫn đến độ chính xác của bản đồ không cao. Việc lưu trữ bản đồ giấy cồng kềnh, dễ bị hư hỏng theo thời gian và rất khó khăn trong việc cập nhật khi có biến động về sử dụng đất. Mỗi khi cần chỉnh lý, người làm công tác đo đạc địa chính phải thực hiện các thao tác đo vẽ và biên tập lại một cách thủ công, làm giảm tính đồng bộ của hệ thống hồ sơ. Đặc biệt, việc đảm bảo tính thống nhất của bản đồ trên một khu vực rộng lớn theo một hệ tọa độ VN-2000 duy nhất là một bài toán cực kỳ phức tạp với phương pháp cũ. Những hạn chế này đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải đổi mới công nghệ, áp dụng các giải pháp phần mềm chuyên dụng như MicrostationFAMIS để khắc phục nhược điểm, nâng cao hiệu quả và độ tin cậy trong công tác quản lý đất đai.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đo đạc và vẽ bản đồ truyền thống

Các phương pháp đo vẽ truyền thống, dù đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử, nhưng bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh hiện đại. Quá trình đo góc và cạnh bằng các thiết bị quang cơ, ghi chép sổ đo thủ công rất dễ phát sinh sai số do yếu tố con người và điều kiện ngoại cảnh. Việc tính toán tọa độ, diện tích và triển điểm lên giấy bằng tay mất nhiều thời gian và khó đảm bảo độ chính xác hình học của thửa đất. Việc chỉnh lý biến động trên bản đồ giấy là một thách thức lớn, thường phải vá, dán hoặc vẽ lại, làm mất đi tính nguyên gốc và gây khó khăn cho việc tra cứu lịch sử thửa đất. Hơn nữa, việc tích hợp thông tin từ nhiều tờ bản đồ khác nhau để quản lý trên một địa bàn rộng là gần như không thể, dẫn đến sự thiếu đồng bộ và nhất quán trong hệ thống hồ sơ địa chính.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác theo hệ tọa độ quốc gia VN 2000

Việc ban hành hệ tọa độ VN-2000 đã tạo ra một chuẩn thống nhất trên toàn quốc, đòi hỏi mọi sản phẩm bản đồ địa chính phải được xây dựng trên hệ quy chiếu này để đảm bảo tính liên thông và đồng bộ. Đây là một yêu cầu kỹ thuật mà các phương pháp thủ công khó có thể đáp ứng một cách hiệu quả. Việc đo nối và tính toán tọa độ trong một hệ thống lớn như VN-2000 đòi hỏi các công cụ xử lý số liệu mạnh mẽ, có khả năng tính toán bình sai và xử lý khối lượng dữ liệu lớn. Các thiết bị đo đạc hiện đại như máy toàn đạc điện tử và công nghệ GPS, kết hợp với các phần mềm chuyên dụng, là công cụ bắt buộc để có thể thành lập bản đồ đạt được độ chính xác theo quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường, đảm bảo sự thống nhất giữa các đơn vị hành chính và trên toàn quốc.

III. Phương pháp thành lập bản đồ địa chính bằng công nghệ số

Phương pháp thành lập bản đồ địa chính bằng công nghệ số là một quy trình khép kín, kết hợp chặt chẽ giữa công tác đo đạc ngoại nghiệpxử lý số liệu nội nghiệp. Quy trình này bắt đầu bằng việc sử dụng máy toàn đạc điện tử để thu thập dữ liệu tọa độ các điểm chi tiết của ranh giới thửa đất và các đối tượng địa vật khác ngoài thực địa. Dữ liệu đo được lưu trữ trực tiếp trong bộ nhớ của máy dưới dạng tệp kỹ thuật số. Sau đó, tệp dữ liệu này được trút vào máy tính để xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng. Giai đoạn nội nghiệp đóng vai trò quyết định, bao gồm việc tính toán bình sai lưới khống chế, xử lý số liệu đo chi tiết để tính ra tọa độ các điểm theo hệ tọa độ VN-2000. Tiếp theo, các điểm tọa độ này được nhập vào môi trường đồ họa của phần mềm Microstation V8i để hiển thị. Dựa trên sơ đồ đo vẽ và các mã điểm đã được mã hóa, kỹ thuật viên tiến hành nối các điểm để tạo thành ranh giới thửa đất, các đối tượng đường, vùng. Đây là bước nền tảng để chuyển sang giai đoạn biên tập bản đồ địa chínhxây dựng cơ sở dữ liệu địa chính bằng ứng dụng FAMIS, đảm bảo sản phẩm cuối cùng chính xác, đồng bộ và tuân thủ quy phạm ngành.

3.1. Quy trình đo đạc ngoại nghiệp bằng máy toàn đạc điện tử

Công tác đo đạc ngoại nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định độ chính xác của toàn bộ sản phẩm bản đồ. Quy trình này bao gồm việc thiết lập lưới khống chế đo vẽ và đo chi tiết các đối tượng. Lưới khống chế được phát triển từ các điểm tọa độ quốc gia hoặc điểm địa chính cấp cao hơn, đảm bảo độ chính xác và tính kết nối với hệ thống chung. Sau đó, từ các điểm khống chế này, máy toàn đạc điện tử được sử dụng để đo đạc thành lập bản đồ chi tiết bằng phương pháp tọa độ cực. Người đo sẽ ngắm đến các điểm góc của ranh giới thửa đất, các công trình trên đất và gán mã (code) cho từng điểm để phân loại đối tượng. Tất cả các trị đo (góc, cạnh) và mã điểm được tự động lưu vào sổ đo điện tử, giảm thiểu sai sót do ghi chép và tạo ra một tệp dữ liệu thô chuẩn hóa, sẵn sàng cho việc xử lý ở giai đoạn nội nghiệp.

3.2. Nguyên tắc xử lý số liệu và biên tập trong môi trường số

Sau khi có tệp dữ liệu thô từ máy toàn đạc, công tác xử lý số liệu nội nghiệp được tiến hành. Dữ liệu được nhập vào các phần mềm như DPSurvey để xử lý và tính toán ra tọa độ các điểm chi tiết. Các điểm này sau đó được nhập vào Microstation. Quá trình biên tập bản đồ địa chính bắt đầu bằng việc nối các điểm có cùng mã để tạo thành các đối tượng đường (line), vùng (polygon) theo đúng hình dạng thực tế. Kỹ thuật viên sẽ sử dụng các công cụ vẽ và chỉnh sửa của Microstation để đảm bảo các đối tượng được thể hiện đúng theo ký hiệu quy định. Nguyên tắc quan trọng nhất trong giai đoạn này là đảm bảo tính toàn vẹn và đúng đắn về mặt không gian (topology) của dữ liệu, nghĩa là các thửa đất phải là vùng khép kín, không có khe hở hay chồng lấn, tạo tiền đề cho việc tính toán diện tích và quản lý thuộc tính sau này.

IV. Hướng dẫn dùng Microstation và FAMIS biên tập bản đồ

Việc sử dụng kết hợp MicrostationFAMIS là giải pháp toàn diện cho công đoạn biên tập bản đồ địa chínhxây dựng cơ sở dữ liệu địa chính. Microstation đóng vai trò là phần mềm nền, cung cấp môi trường đồ họa CAD/GIS mạnh mẽ với các công cụ để vẽ, chỉnh sửa và quản lý các lớp thông tin (level). Sau khi dữ liệu điểm từ thực địa đã được nhập và nối thành các đường ranh giới trong Microstation, ứng dụng FAMIS sẽ được kích hoạt để thực hiện các tác vụ chuyên ngành. FAMIS (Field Work and Cadastral Mapping Integrated Software) là một bộ công cụ được phát triển riêng cho ngành địa chính Việt Nam, chạy trên nền Microstation. Các chức năng chính của FAMIS bao gồm: tự động tìm và sửa lỗi topology (khe hở, giao cắt sai), tạo vùng (polygon) từ các đường bao khép kín để hình thành đối tượng thửa đất, tự động tính toán diện tích, đánh số thửa tự động theo quy luật. Quan trọng hơn, FAMIS cho phép liên kết mỗi đối tượng thửa đất (đối tượng đồ họa) với một cơ sở dữ liệu thuộc tính (tên chủ sử dụng, loại đất, diện tích pháp lý…), tạo nên một hệ thống thông tin địa chính hoàn chỉnh. Quá trình này giúp tự động hóa nhiều công đoạn, đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

4.1. Tạo Topology và sửa lỗi tự động với các công cụ FAMIS

Một trong những tính năng mạnh mẽ nhất của FAMIS là khả năng xử lý topology. Sau khi các ranh giới thửa đất được nối trong Microstation, chúng vẫn chỉ là các đối tượng đường (line) riêng lẻ. Để tính toán diện tích và quản lý, chúng cần được chuyển đổi thành các đối tượng vùng (polygon) khép kín. FAMIS cung cấp công cụ "Tạo vùng" và "Tự động tìm và sửa lỗi". Chức năng này sẽ quét toàn bộ bản vẽ, tự động phát hiện các lỗi phổ biến như đường bao không khép kín (hở), các đường cắt nhau nhưng không tạo nút (giao cắt), hoặc các điểm cuối đường không trùng nhau. Phần mềm sẽ tự động sửa phần lớn các lỗi này. Đối với các lỗi phức tạp hơn, nó sẽ đánh dấu để người dùng có thể can thiệp thủ công. Quá trình này đảm bảo dữ liệu không gian sạch sẽ và chính xác, là điều kiện tiên quyết để tính toán diện tích và xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính.

4.2. Gán thông tin đánh số thửa và tạo nhãn thửa tự động

Sau khi các thửa đất đã được tạo vùng thành công, bước tiếp theo là gán thông tin thuộc tính. FAMIS cho phép tạo một cơ sở dữ liệu liên kết với từng thửa. Người dùng có thể nhập các thông tin như số tờ, số thửa, tên chủ sử dụng, loại đất, diện tích... vào một bảng dữ liệu. Dựa trên thông tin này, FAMIS cung cấp các công cụ tự động hóa cao: "Đánh số thửa tự động" cho phép đánh số lại toàn bộ các thửa trên một tờ bản đồ theo một quy luật nhất định (ví dụ: từ trên xuống dưới, từ trái qua phải). Chức năng "Vẽ nhãn thửa" sẽ tự động tạo các nhãn thông tin (gồm số thửa, loại đất, diện tích) và đặt vào tâm của mỗi thửa đất. Việc này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian so với việc đặt nhãn thủ công và đảm bảo tính đồng nhất cho toàn bộ bản đồ địa chính tỷ lệ 1/1000.

V. Kết quả ứng dụng tại tờ bản đồ số 66 thị trấn Tây Đằng

Nghiên cứu ứng dụng MicrostationFAMIS trong việc thành lập tờ bản đồ địa chính số 66, tỷ lệ 1/1000 tại thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, Hà Nội đã chứng minh hiệu quả vượt trội của công nghệ số. Khu vực nghiên cứu là trung tâm kinh tế - chính trị của huyện, có mật độ dân cư và công trình xây dựng cao, đặt ra yêu cầu cao về độ chính xác trong công tác đo đạc địa chính. Dựa trên lưới khống chế đo vẽ có sẵn, toàn bộ các thửa đất, công trình, hệ thống giao thông và thủy văn đã được đo chi tiết bằng máy toàn đạc điện tử. Dữ liệu sau khi được xử lý và biên tập trên môi trường MicrostationFAMIS đã tạo ra một tờ bản đồ số hoàn chỉnh, thể hiện chính xác bản đồ hiện trạng sử dụng đất của khu vực. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một bản vẽ số mà còn là một cơ sở dữ liệu địa chính có cấu trúc, mỗi thửa đất đều được gắn với các thông tin thuộc tính cần thiết. Kết quả này là cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác đăng ký đất đai, cấp đổi GCNQSDĐ, đồng thời phục vụ hiệu quả cho công tác quy hoạch và quản lý đô thị tại địa phương. Hiệu quả của quy trình này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc hiện đại hóa ngành Geomaticsquản lý đất đai tại Việt Nam.

5.1. Hiện trạng sử dụng đất và đặc điểm khu vực nghiên cứu

Thị trấn Tây Đằng có tổng diện tích tự nhiên 1270.88 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm phần lớn với 759.78 ha. Tuy nhiên, với vị thế là trung tâm huyện, diện tích đất phi nông nghiệp cũng rất đáng kể, ở mức 349.1 ha, bao gồm đất ở, đất xây dựng cơ quan, đất sản xuất kinh doanh và đất phát triển hạ tầng. Đặc điểm này cho thấy sự phức tạp trong quản lý sử dụng đất, với sự đan xen giữa khu vực đô thị hóa và vùng nông nghiệp. Việc đo đạc thành lập bản đồ tại đây đòi hỏi phải thể hiện chi tiết và chính xác không chỉ ranh giới thửa đất nông nghiệp mà còn cả các công trình xây dựng, hệ thống đường giao thông phức tạp. Việc áp dụng công nghệ số đã giúp mô tả chính xác hiện trạng, tạo ra một bản đồ hiện trạng sử dụng đất đáng tin cậy.

5.2. Đánh giá độ chính xác và hiệu quả của bản đồ địa chính số

Kết quả thành lập tờ bản đồ số 66 cho thấy độ chính xác cao, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của quy phạm hiện hành. Việc sử dụng máy toàn đạc điện tử và xử lý số liệu trên phần mềm đã loại bỏ các sai số chủ quan trong quá trình đo vẽ và tính toán. Các thửa đất được thể hiện dưới dạng các đối tượng vùng khép kín, cho phép tính toán diện tích bằng phương pháp giải tích với độ chính xác cao. So với phương pháp thủ công, quy trình ứng dụng MicrostationFAMIS đã rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện, từ khâu thu thập dữ liệu đến hoàn thiện sản phẩm. Bản đồ số dễ dàng lưu trữ, sao chép và chỉnh lý khi có biến động, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng và duy trì một hệ thống hồ sơ địa chính hiện đại, phục vụ hiệu quả công tác quản lý nhà nước.

VI. Hướng phát triển hệ thống thông tin đất đai LIS Việt Nam

Việc ứng dụng thành công bộ phần mềm MicrostationFAMIS tại thị trấn Tây Đằng không chỉ là một giải pháp kỹ thuật đơn lẻ mà còn là một minh chứng cho hướng đi đúng đắn trong việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) quốc gia. Một hệ thống LIS hiện đại đòi hỏi phải có một cơ sở dữ liệu địa chính chuẩn hóa, trong đó dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (hồ sơ) được tích hợp chặt chẽ và đồng bộ. Quy trình công nghệ số, với các công cụ như MicrostationFAMIS, chính là nền tảng để tạo ra nguồn dữ liệu đầu vào chất lượng cao cho hệ thống này. Khi dữ liệu địa chính của tất cả các địa phương đều được xây dựng trên cùng một tiêu chuẩn về hệ tọa độ VN-2000 và cấu trúc dữ liệu, việc kết nối, chia sẻ và khai thác thông tin trên quy mô toàn quốc sẽ trở nên khả thi. Tương lai của ngành quản lý đất đai tại Việt Nam gắn liền với việc hoàn thiện hệ thống LIS, cho phép thực hiện các giao dịch đất đai trực tuyến, công khai hóa thông tin quy hoạch, và hỗ trợ chính phủ trong việc hoạch định chính sách một cách hiệu quả dựa trên dữ liệu chính xác và cập nhật.

6.1. Lợi ích của việc tích hợp dữ liệu bản đồ và hồ sơ địa chính

Sức mạnh của một hệ thống thông tin đất đai (LIS) nằm ở khả năng tích hợp. Khi bản đồ số được tạo ra từ MicrostationFAMIS được liên kết với cơ sở dữ liệu hồ sơ địa chính, người dùng có thể truy vấn thông tin hai chiều. Từ bản đồ, có thể nhấp vào một thửa đất để xem toàn bộ thông tin pháp lý về chủ sử dụng, lịch sử giao dịch, tình trạng quy hoạch. Ngược lại, từ hồ sơ, có thể nhanh chóng xác định vị trí thửa đất trên bản đồ. Sự tích hợp này mang lại lợi ích to lớn: minh bạch hóa thông tin, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường bất động sản phát triển lành mạnh và giúp cơ quan quản lý giám sát biến động đất đai một cách hiệu quả.

6.2. Định hướng xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính quốc gia

Định hướng lâu dài là xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung, thống nhất trên toàn quốc. Để làm được điều này, việc chuẩn hóa quy trình công nghệ là yêu cầu bắt buộc. Việc áp dụng đồng bộ các phần mềm như Microstation, FAMIS và các công nghệ đo đạc địa chính hiện đại (GPS, máy toàn đạc) tại tất cả các địa phương sẽ đảm bảo dữ liệu đầu vào có cùng một định dạng, cấu trúc và hệ quy chiếu. Dữ liệu từ cấp xã, huyện sẽ được tích hợp lên cấp tỉnh và trung ương, tạo thành một hệ thống LIS đa cấp. Hệ thống này không chỉ phục vụ công tác quản lý đất đai mà còn là một thành phần hạ tầng dữ liệu không gian quan trọng, có thể chia sẻ và tích hợp với các ngành khác như xây dựng, giao thông, nông nghiệp, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của đất nước.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phần mềm microstation famis và sử dụng máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 66 thị trấn tây đằng huyện ba vì tp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, là thành phần không thể thiếu được đối với mỗi quốc gia, sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế - xã hội, việc tăng quy mô dân số, quá trình đô thị hoá nhanh đòi hỏi nhà nước phải quản lý chặt chẽ nguồn tài nguyên đất. Bởi vậy, việc sử dụng các tờ bản đồ địa chính trong công tác quản lý là vô cùng quan trọng. Bản đồ địa chính là bản đồ chuyên ngành đất đai chuyên cung cấp thông tin về không gian và thuộc tính của thửa đất, phục vụ thống nhất quản lý nhà nước về đất đai.

BĐĐC là cơ sở phục vụ cho nhiều công tác chuyên ngành như: lập và hoàn thiện hồ sơ địa chính, đăng ký đất đai, lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; định giá đất.Chính vì vậy, việc xây dựng bản đồ địa chính là một nhiệm vụ quan trọng mang tính cấp thiết trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 Ngày nay, Công nghệ tin học đã trở thành một công cụ phổ biến, rộng rãi 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e và được Đảng và nhà nước khuyến khích áp dụng vào hầu hết các lĩnh vực, 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 nhằm thay thế dần các phương pháp thủ công kém hiệu quả. Công tác quản lý 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 đất đai ở Việt Nam đang từng bước tiến tới xây dựng hệ thống thông tin đất d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 đai khoa học, dụng tiện và chính xác. Việc xây dựng bản đồ địa chính từ các 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 phần mềm hiện đại là một trong những phần quan trọng của việc xây dựng hệ 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 thống thông tin đất đai đó.

ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 Hiện nay, có nhiều phần mềm chuyên ngành quản lý đất đai nói chung 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e và thành lập bản đồ địa chính nói riêng đã ra đời và được ứng dụng rộng rãi b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 như: Mapinfo, Autocard, Microstation, TMV, Vietmapxm, Famis… Trong 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 đó, phần mềm Microstation có nhiều ưu thế trong lĩnh vực xây dựng môi ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2 trường đồ hoạ, thêm đó phần mềm Famis hoạt động trên môi trường trợ giúp của Microtation là những phần mềm nằm trong hệ thống phần mềm chuẩn thống nhất trong ngành Địa chính phục vụ lập bản đồ và hồ sơ địa chính, khả năng ứng dụng rất lớn trong quản lý đất đai. Từ những vấn đề thực tế nêu trên, được sự đồng ý của Ban chủ nhiệm Khoa Quản lý tài nguyên – Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên, đồng thời dưới sự hướng dẫn của thầy giáo Phó GS. TS Nguyễn Khắc Thái Sơn em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ứng dụng phần mềm microstation, famis và sử dụng máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 66 thị trấn Tây Đằng- huyện Ba Vì – TP Hà Nội”. Mục tiêu của đề tài 1- Thành lập lưới khổng chế .thực hiện đo vẽ chi tiết và ứng dụng phần mền fecfanmi và máy toàn đạc đo vẽ Bản đồ chính lỳ bản đồ tờ số 66 địa chính tại thị trấn tây đằng.

2-Khảo sát đánh giá tự nhiên kinh tế xã hội nhắm phục vụ cho công tác đo đạc thuận lợi Tình hiệu và sử lỳ đất ở xã đạt tiêu chuẩn cao nhất mục tiêu đề đã đề ra 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 1. Ý nghĩa của đề tài 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e - Trong học tập và nghiên cứu khoa học. 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b + Thực tập tốt nghiệp là cơ hội tốt để hệ thống và củng cố lại kiến thức 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 đã được học trong nhà trường và áp dụng vào thực tiễn công việc 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 - Trong thực tiễn. d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b + Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý Nhà 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e nước về đất đai được nhanh hơn đầy đủ hơn và chính xác hơn.

54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 + Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 Nguyên và Môi Trường. df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Khái niệm bản đồ địa chính Theo mục 4 điều 3 luật đất đai 2013: Bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận.

Tính chất, vai trò của BĐĐC Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao phục vụ chặt chẽ quản lý đất đai đến từng thửa đất, là cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như: - Làm cơ sở thực hiện đăng kí đất đai, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, cấp mới hoặc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. - Làm cơ sở để Thống kê, kiểm kê đất đai, lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Xác định hiện trạng và theo dõi biến động, phục vụ chỉnh lý biến 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 động từng thửa đất. Đồng thời phục vụ công tác thanh tra tình hình sử dụng 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e đất và giải quyết khiếu nại,tố cáo tranh chấp đất đai.[3] 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ