Ứng dụng Microstation xây dựng bản đồ và CSDL địa chính xã Thạch Định

Ứng dụng MicroStation trong xây dựng bản đồ và hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính tại xã Thạch Định, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng MicroStation trong xây dựng bản đồ địa chính

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, việc ứng dụng MicroStation trong xây dựng bản đồ đã trở thành một giải pháp quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả công tác quản lý đất đai. MicroStation là một phần mềm thiết kế có trợ giúp bởi máy tính (CAD) mạnh mẽ, cung cấp một môi trường đồ họa chuyên nghiệp để xây dựng và quản lý các đối tượng bản đồ. Phần mềm này không chỉ hỗ trợ số hóa các yếu tố trên nền ảnh raster mà còn cho phép sửa chữa, biên tập dữ liệu và trình bày bản đồ một cách chính xác. Đặc biệt, khi kết hợp với các ứng dụng chuyên ngành như FAMIS (Field Work and Cadastral Mapping Integrated Software), MicroStation tạo thành một hệ thống đồng bộ, phục vụ hiệu quả từ khâu xử lý số liệu đo ngoại nghiệp đến hoàn thiện bản đồ địa chính số. Việc chuyển đổi từ bản đồ giấy sang bản đồ số giúp khắc phục các nhược điểm cố hữu như sai số đồ họa, khó khăn trong lưu trữ và cập nhật. Cơ sở dữ liệu địa chính được xây dựng trên nền tảng số hóa này đảm bảo tính thống nhất, chính xác và dễ dàng truy xuất, tạo tiền đề cho việc hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước về đất đai tại các địa phương như xã Thạch Định, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa.

1.1. Giới thiệu phần mềm MicroStation và vai trò trong đo đạc

MicroStation là một phần mềm CAD nền tảng, được phát triển bởi Bentley Systems. Nó được xem là công cụ không thể thiếu trong ngành trắc địa và bản đồ nhờ khả năng xử lý dữ liệu không gian phức tạp. Vai trò chính của MicroStation là tạo ra một môi trường làm việc để xây dựng các đối tượng đồ họa, thể hiện chi tiết các yếu tố của bản đồ như ranh giới thửa đất, địa vật, công trình xây dựng. Nền tảng này còn hỗ trợ các ứng dụng chuyên dụng khác như Geovec, Irasb, MSFC và đặc biệt là FAMIS. Sự kết hợp này cho phép người dùng thực hiện toàn bộ quy trình từ số hóa bản đồ giấy, nắn chỉnh ảnh, biên tập dữ liệu đến trình bày bản đồ hoàn chỉnh. Các công cụ của MicroStation cho phép nhập và xuất dữ liệu từ nhiều định dạng khác nhau, tăng cường khả năng tương tác và tích hợp hệ thống.

1.2. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính số

Việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính dạng số là một yêu cầu cấp thiết trong công tác quản lý đất đai hiện đại. Một cơ sở dữ liệu (CSDL) hoàn chỉnh không chỉ chứa thông tin không gian (vị trí, hình dạng, kích thước thửa đất) mà còn liên kết chặt chẽ với dữ liệu thuộc tính (tên chủ sử dụng, loại đất, mục đích sử dụng). Hệ thống này giúp các cơ quan quản lý dễ dàng tra cứu, cập nhật biến động đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và giải quyết tranh chấp. Hơn nữa, bản đồ địa chính số là nền tảng quan trọng cho công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, phát triển kinh tế - xã hội. Việc xây dựng một CSDL thống nhất trên toàn địa bàn xã Thạch Định sẽ góp phần quản lý tài nguyên đất hiệu quả, minh bạch và bền vững.

II. Thách thức trong quản lý đất đai tại xã Thạch Định Thanh Hóa

Công tác quản lý đất đai tại xã Thạch Định cũng như nhiều địa phương khác phải đối mặt với không ít thách thức. Trước khi áp dụng công nghệ số, hệ thống hồ sơ địa chính chủ yếu được lưu trữ trên bản đồ giấy. Các bản đồ này qua thời gian sử dụng dễ bị hư hỏng, thông tin thiếu cập nhật và tồn tại nhiều sai số do quá trình đo vẽ thủ công. Việc tra cứu thông tin về một thửa đất cụ thể tốn nhiều thời gian và công sức, gây khó khăn cho cả người dân và cán bộ quản lý. Tình trạng biến động đất đai như tách, gộp thửa, chuyển nhượng quyền sử dụng đất diễn ra thường xuyên nhưng không được cập nhật kịp thời vào hồ sơ gốc. Điều này dẫn đến sự không thống nhất giữa hồ sơ và thực địa, tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp, lấn chiếm. Nhu cầu xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu địa chính hiện đại, chính xác và đồng bộ trở nên cấp thiết để giải quyết triệt để những tồn tại này, góp phần đưa công tác quản lý đi vào nề nếp và hiệu quả hơn.

2.1. Hạn chế của bản đồ địa chính giấy và dữ liệu thiếu cập nhật

Bản đồ địa chính dạng giấy bộc lộ nhiều hạn chế lớn. Thứ nhất, chúng chịu ảnh hưởng của sai số đồ họa, làm giảm độ chính xác về vị trí và diện tích thửa đất. Thứ hai, việc lưu trữ và bảo quản một khối lượng lớn bản đồ giấy rất cồng kềnh và tốn kém. Thứ ba, quá trình tìm kiếm, truy cập và tổng hợp thông tin rất chậm chạp. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống bản đồ tại xã Thạch Định trước đây chưa được cập nhật thường xuyên, dẫn đến tình trạng hồ sơ không phản ánh đúng hiện trạng sử dụng đất. Các biến động về tách thửa, gộp thửa hay thay đổi mục đích sử dụng chưa được thể hiện đầy đủ, gây khó khăn cho việc lập hồ sơ kỹ thuật thửa đất và các thủ tục hành chính liên quan.

2.2. Sự cần thiết phải số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất

Để khắc phục các hạn chế trên, việc số hóa bản đồ và xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất là giải pháp tất yếu. Quá trình này giúp chuyển đổi toàn bộ thông tin từ dạng giấy sang dạng số, lưu trữ an toàn trong máy tính. Một hệ thống CSDL thống nhất đảm bảo mọi thông tin về thửa đất, từ không gian đến thuộc tính, được liên kết chặt chẽ và nhất quán. Khi có biến động, việc cập nhật được thực hiện nhanh chóng trên hệ thống, đảm bảo dữ liệu luôn chính xác. Việc ứng dụng MicroStationFAMIS là chìa khóa để thực hiện nhiệm vụ này, giúp địa phương xây dựng thành công một hệ thống quản lý đất đai khoa học, minh bạch và hiệu quả, phục vụ tốt hơn cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

III. Hướng dẫn xây dựng bản đồ địa chính số bằng MicroStation

Quy trình xây dựng bản đồ địa chính số bằng MicroStation là một chuỗi các bước kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác cao. Dựa trên nghiên cứu tại xã Thạch Định, quy trình này bắt đầu từ việc thu thập các tài liệu nền, bao gồm 14 mảnh bản đồ địa chính dạng giấy tỷ lệ 1:2000 được đo vẽ năm 2008. Các bản đồ này sau đó được quét (scan) thành tệp ảnh kỹ thuật số (dạng raster). Bước tiếp theo và quan trọng nhất là nắn chỉnh ảnh bản đồ. Quá trình này sử dụng phần mềm IRASB chạy trên nền MicroStation để định vị hình học cho ảnh, đưa ảnh về đúng hệ tọa độ VN-2000 dựa trên các điểm khống chế có tọa độ chính xác. Sau khi nắn chỉnh, các lớp thông tin trên bản đồ như ranh giới thửa, giao thông, thủy hệ, địa vật được số hóa (vector hóa) một cách tỉ mỉ. Công cụ của FAMIS được sử dụng để chuẩn hóa các đối tượng theo đúng quy phạm của ngành địa chính, đảm bảo dữ liệu được tạo ra có cấu trúc và đồng bộ.

3.1. Quy trình thu thập quét và nắn chỉnh bản đồ giấy sang số

Bước đầu tiên là thu thập toàn bộ các tờ bản đồ giấy và tài liệu liên quan như sổ mục kê, sổ địa chính. Tại Thạch Định, 14 mảnh bản đồ đã được Đoàn đo đạc bản đồ và quy hoạch thuộc Sở Tài Nguyên và Môi Trường Thanh Hóa cung cấp. Các bản đồ này được đưa qua máy quét (scanner) với độ phân giải cao để tạo ra các tệp ảnh số. Tiếp theo, trong môi trường MicroStation, file lưới kilômét và khung bản đồ được tạo ra. Module IRASB được dùng để thực hiện nắn chỉnh ảnh. Bằng cách chọn các điểm khống chế tương ứng trên ảnh và trên lưới tọa độ, phần mềm sẽ tính toán phép biến đổi hình học để "áp" ảnh vào đúng vị trí. Sai số nắn chỉnh phải được kiểm soát chặt chẽ (nhỏ hơn 1) để đảm bảo độ chính xác của bản đồ số sau này.

3.2. Số hóa các lớp thông tin không gian với sự hỗ trợ của FAMIS

Sau khi ảnh đã được nắn chỉnh, quá trình số hóa bản đồ bắt đầu. Sử dụng các công cụ vẽ của MicroStation và các chức năng chuyên dụng của FAMIS, các đối tượng trên bản đồ được vẽ lại dưới dạng vector. FAMIS cung cấp một hệ thống quản lý các lớp thông tin (level) theo quy phạm, ví dụ: level cho ranh giới thửa, level cho đường giao thông, level cho sông suối. Mỗi đối tượng được số hóa sẽ được gán vào đúng lớp tương ứng. Các đối tượng dạng điểm (cột mốc, ký hiệu), dạng đường (ranh giới, tim đường) và dạng chữ (tên địa danh, ghi chú) đều được chuẩn hóa về kích thước, màu sắc và kiểu dáng. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo tất cả các thông tin trên bản đồ gốc được chuyển sang môi trường số một cách đầy đủ và chính xác.

IV. Phương pháp hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính Thạch Định

Việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính không chỉ dừng lại ở việc số hóa bản đồ mà còn bao gồm các công đoạn xử lý dữ liệu phức tạp để đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác. Sau khi các đối tượng không gian được vẽ, bước tiếp theo là xây dựng mối quan hệ không gian giữa chúng thông qua việc tạo Topology. Đây là một bước cực kỳ quan trọng, giúp phần mềm nhận diện các thửa đất là những vùng khép kín, tự động tính toán diện tích và phát hiện các lỗi như hở vùng, giao cắt sai. Các công cụ như MRF CLEANMRF FLAG trong hệ thống FAMIS được sử dụng để tự động và thủ công tìm, sửa các lỗi này. Song song đó, dữ liệu thuộc tính thu thập từ sổ mục kê và điều tra thực địa (tên chủ sử dụng, địa chỉ, loại đất) được nhập và liên kết với từng đối tượng thửa đất trên bản đồ. Quá trình này tạo ra một hệ thống CSDL địa chính hoàn chỉnh, nơi dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính được gắn kết chặt chẽ với nhau.

4.1. Kỹ thuật tạo Topology và tự động sửa lỗi bằng MRF CLEAN

Tạo Topology là quá trình thiết lập các mối quan hệ logic về không gian giữa các đối tượng bản đồ. Chức năng này trong FAMIS cho phép tự động nhận dạng các vùng khép kín (thửa đất) từ các đường ranh giới đã được số hóa. Trước khi tạo vùng, công cụ MRF CLEAN được chạy để tự động tìm và sửa các lỗi phổ biến như đoạn thừa, điểm trùng, đường cắt nhau nhưng chưa tạo nút. Các lỗi phức tạp hơn mà máy không tự sửa được sẽ được đánh dấu lại. Người dùng sau đó sử dụng công cụ MRF FLAG để xem xét và chỉnh sửa thủ công từng lỗi. Việc làm sạch dữ liệu này đảm bảo mô hình topology được tạo ra là chính xác, làm cơ sở cho việc tính toán diện tích và các phân tích không gian sau này.

4.2. Gán và cập nhật dữ liệu thuộc tính cho từng thửa đất

Sau khi có các thửa đất (vùng) hoàn chỉnh, dữ liệu thuộc tính được nhập vào hệ thống. Phần mềm FAMIS cho phép tạo một bảng cơ sở dữ liệu liên kết với bản đồ. Mỗi hàng trong bảng tương ứng với một thửa đất và mỗi cột là một trường thông tin như: số hiệu thửa, tên chủ sử dụng, diện tích pháp lý, loại đất, địa chỉ. Dữ liệu này được nhập từ sổ địa chính, sổ mục kê và kết quả điều tra, bổ sung các biến động mới nhất. Chức năng gán thông tin của FAMIS giúp kết nối tự động giữa đối tượng thửa đất trên bản đồ và bản ghi tương ứng trong CSDL. Quá trình này biến bản đồ từ một bản vẽ đơn thuần thành một hệ thống thông tin địa lý (GIS) thực thụ, sẵn sàng cho việc quản lý và khai thác.

V. Kết quả ứng dụng MicroStation tại xã Thạch Định Thạch Thành

Việc ứng dụng MicroStation và hệ thống phần mềm hỗ trợ đã mang lại những kết quả tích cực cho công tác quản lý đất đai tại xã Thạch Định, huyện Thạch Thành. Kết quả cuối cùng là một bộ bản đồ địa chính số hoàn chỉnh cho toàn xã, gồm 14 mảnh, được xây dựng trên hệ tọa độ chuẩn VN-2000. Cùng với đó là một cơ sở dữ liệu địa chính đồng bộ, liên kết chặt chẽ giữa thông tin không gian và thông tin thuộc tính của từng thửa đất. Hệ thống này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn cho phép cập nhật nhanh chóng các biến động đất đai, khắc phục hoàn toàn những hạn chế của phương pháp quản lý bằng bản đồ giấy. Từ CSDL hoàn chỉnh, việc biên tập, trình bày bản đồ, vẽ nhãn thửa, tạo khung bản đồ được thực hiện tự động và nhất quán. Quan trọng hơn, hệ thống cho phép khai thác, xuất ra các loại hồ sơ địa chính cần thiết một cách nhanh chóng, phục vụ hiệu quả cho nhu cầu của người dân và công tác quản lý của chính quyền địa phương.

5.1. Hoàn chỉnh bản đồ địa chính số và hệ thống cơ sở dữ liệu

Sản phẩm của dự án là một hệ thống bản đồ địa chính sốcơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh cho toàn bộ diện tích 629.30 ha của xã Thạch Định. Tất cả các thửa đất đã được đánh số lại một cách khoa học, thông tin về diện tích, loại đất, chủ sử dụng được cập nhật đến năm 2009. Bản đồ được trình bày đúng quy phạm với đầy đủ các yếu tố như khung, lưới tọa độ, chú giải và các thông tin cần thiết. Dữ liệu được lưu trữ an toàn, dễ dàng sao lưu và quản lý, sẵn sàng cho việc tích hợp vào hệ thống thông tin đất đai (LIS) của huyện và tỉnh trong tương lai. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác quản lý đất đai tại địa phương.

5.2. Khai thác dữ liệu để tạo hồ sơ kỹ thuật và trích lục thửa đất

Một trong những ứng dụng giá trị nhất của hệ thống CSDL mới là khả năng khai thác và tạo lập các loại hồ sơ địa chính. Phần mềm FAMIS cho phép người dùng chỉ cần chọn một thửa đất bất kỳ trên bản đồ là có thể tự động tạo ra hồ sơ kỹ thuật thửa đất hoặc trích lục bản đồ địa chính. Các hồ sơ này bao gồm sơ đồ thửa đất với tọa độ các góc thửa, chiều dài các cạnh, thông tin về diện tích và chủ sử dụng. Việc tự động hóa này giúp giảm thiểu tối đa thời gian và sai sót so với việc lập hồ sơ thủ công, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp trong các giao dịch liên quan đến đất đai, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

14/07/2025
Ứng dụng microstation trong xây dựng bản đồ và hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính xã thạch định huyện thạch thành tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA KINH TE & QUAN TRỊ KINH DOANH KHOÁ LUẬN TÓT NGHIỆP. ỨNG DỤNG MICROSTATION TRONG XÂY DỰNG BẢN ĐÒ VA HOAN THIEN CO SO DU LIEU DIA CHINH XA THACH DINH, HUYEN THACH THANH, TINH THANH HOA NGANH: QUAN LY DAT DAI MÃ SỐ: 403 Giáo viên hướng dẫn : TS. Chu Thị Bình Sinh viên thực hiện _ : Cù Thị Ngọc Hà Khoá học + 2006- 2010 HÀ NỘI, 2010 LOI NOI DAU Để hoàn thành khoá hoc 2006 — 2010, được sự đồng ý của Ban giám hiệu trường Đại học Lâm Nghiệp, ban chủ nhiệm khoa Kinh tế và quản trị kinh doanh, đưới sự hướng dẫn của cô giáo, tiến sĩ Chu Thị Bình, tôi đã thực hiện đề tài: “Ứng dụng Microstation trong xây dựng bản đồ và hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính xã Thạch Định, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá”. Với tắm lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu nhà trường, khoa kinh tế và quản trị kinh doanh, các thầy cô giáo.

Đặc biệt là TS. Chu Thị Bình người đã nhiệt tình chu đáo hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành đề tài này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Đoàn đo đạc bản đồ và quy hoạch - Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hoá đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi, cung cấp các số liệu chính xác cho tôi trong thời gian thực tập để thực hiện đề tài. Với sự nỗ lực của bản thân nhưng do trình độ và thời gian hạn chế nên đề tài không tránh khỏi những thiếu sót.

Tôi kính mong được sự chỉ bảo, đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo và các bạn để đề tài này được hoàn thiện hơn. Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2010 Sinh viên thực hiện Cù Thị Ngọc Hà i MUC LUC i DAT VAN DE Chuong 1. TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU | 1. Công tác quản lý và tình hình sử dụng đât đai của tỉnh Thanh Hoá | 1.

Nghiên cứu sơ lược quá trình thành lập bản đô địa chính và công ngh thành lập bản đô địa chính | 1. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu Chương 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu.

Giới hạn và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 3. Khái niệm ban 46 di 3.

Các yếu tô cơ bản của bản đồ địa chính i 3. Nội dụng của bản đỗ địa chính. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính 10 3. Lưới khống ché toa độ địa chính.

Hệ thống tỷ lệ bản đồ địa chính 10 3. Phương pháp chia mảnh và đánh sô bản đô địa chính dị 3. Yêu cầu độ chính xác của bản đồ địa chín] 15 3. Bản đồ địa chính số 17 17.

ệ 17 352; Xử lý dữ liệu 19 3. Biển thị đữ liệu 19 3. Lưu trữ dữ liệ 19 3. Phan mém Microstation và Famis ứng dụng trong thành lập bản đồ địa chính.

Hồ sơ kỹ thị thửa đât và nguyên tắc thành lập. Đặc điểm của khu vực nghiên cứu 4. Vị trí địa lý, diện tích tự nhiên. Điều kiện tự nhiên và dân số.

Tình hình kinh tế xã hội và quản lý sử dụng đất đai 4. Tình hình giao thông, thuỷ lợi 4. Sơ đồ quy trình các bước thực hiện. Kết quả thu thập các tài liệu và phần mềm phục vụ nghiên cứn.

Các tài liệu được sử dụng cho nghiên cứu 4. Các phần mềm dùng trong đề tài 4. Kết quả xử lý bản đồ 4. Tạo file bản đồ mới 4.

Quá trình nắn chỉnh ảni 4. Số hoá các lớp thông tin của bản đồ đã được nắn 4. Bỗ sung biến động và nhập CSDL không gian thửa đi 4. Tao CSDL dia chinh khu vực nghiên cứu 4.

Đánh số thửa cho bản đỗ địa chính khu vực nghị 4. Nhập cơ sở dữ liệu DANH MUC CAC TU VIET TAT 1.GIS : Hệ thống thông tin địa lý 2. CSDL : Cơ sở dữ liệu 3. HDND : Hội đồng nhân dân 4.

UBND : Uỷ ban nhân dân 5.QLDD : Quản lý đất đai DANH MUC HiNH, SO DO VA BANG BIEU Bảng 2. Hệ thống tỷ lệ bản đồ địa chính Bảng 2. Tóm tắt một số thông số phân chỉa tỷ lệ bản đồ Bảng 4. Bảng toạ độ bốn điểm góc lưới Bang 4.

Thống kê điện tích các loại đất Sơ đồ 4. Sơ đồ các bước thực hiện Hình 3. Mô tả hồ sơ kỹ thuật thửa đất Hình 4. Bản đồ hành chính huyện Thạch Thành Hình 4.

Chọn các thông số tạo file bản đồ mới Hình 4. Hộp thoai Design File Settings Hình 4. Trích dẫn khung lưới chứa 14 mảnh bản đồ Hình 4. Trích dẫn khung lưới cho mảnh bản đồ địa chính số 1 Hình 4.

Hộp thoại chọn đường dẫn đến file ảnh bản đồ Hình 4. Thanh công cụ của IRASB Hình 4. Menu chức năng của phần mềm FAMIS Hình 4. Hộp thoại chọn các lớp thông tin Hình 4.

Hộp thoại chọn các đối tượng kiểu điểm Hình 4. Hộp thoại chọn và viết các đối tượng kiểu chữ Hình 4. Hộp thoại MRE Clean Hình 4. Hộp thoại thiết lập thông số Hình 4.

Hộp thoại thiết lập thông số cho từng level Hình 4. MRE Clean bắt đầu sửa các lỗi Hình 4. Hộp thoại biển thị các lỗi Flag Hình 4.16, Trích dẫn lỗi bắt điểm chưa tới được tìm thấy bằng MRF FELAG Hình 4. Hộp thoại chọn thông số trong chức năng tao ving Hình 4.

Kết quả tạo Topology Hình 4. Kết quả đánh số thửa Hình 4. Trích mô tả bảng SCDL địa chính Hình 4. Hộp thoại chọn các thông tin vẽ nhãn thửa.

Kết quả của việc tạo nhãn Hình 4. Hộp thoại chọn các thông tin vẽ khung bản đồ địa chính Hình 4. Trích mô tả một mảnh bản đồ được tạo khung Hình 4. Hộp thoại chọn các thông tin hồ sơ thửa đất Hinh 4.

Hộp thoại chọn các thông tin hồ sơ thửa đất DAT VAN DE Dat dai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá - xã hội, an ninh quốc phòng. Từ xưa nhân dân ta đã có câu "Tắc đất, tắc vàng" càng, khẳng định giá trị to lớn của đất đai. Do đó việc quản lý, bảo vệ và sử dụng tốt nguồn tài nguyên đất đai là mục đích hàng đầu của mỗi quốc gia ở mọi thời đại. Trong những năm gần đây cùng với sự phát triển của xã hội đã kéo theo nhiều nhu cầu sử dụng đất rất lớn đặc biệt là nhu cầu đất cho xây dựng các khu công nghiệp, đường giao thông, các công trình công cộng.

nảy sinh nhiều vấn đề như tranh chấp đắt đai, thu hồi đất, lắn chiếm, giải phóng mặt bằng. Thực tế đặt ra cho ngành quản lý đắt đai rất nhiều vấn đề cần giải quyết. Tuy nhiên ở nước ta công nghệ địa chính chưa thực sự phát triển, công tác quản lý đất đai và xây dựng bản đồ ở các cấp vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Hầu hết các bản đồ được lưu trữ trên giấy thông tin chưa được cập nhật.

Trong những năm gần đây hệ thống thông tin địa lý cùng với những phần mềm hỗ trợ đã giúp cho công tác quản lý địa chính trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn, các thông, tin thường xuyên được cập nhật, bổ sung mang lại độ chính xác cao. Trên cơ sở đó dưới sự hướng dẫn của cô giáo TS. Chu Thị Bình tôi đã mạnh dạn thực hiện đề tài: “Ứng dụng Microstation trong xây dựng bản đồ và hoàn thiện cơ sở. đữ liệu địa chứnh xã Thạch Định, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá” Chuong 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1.

Công tác quản lý và tình hình sử dụng đất đai của tỉnh Thanh Hoá Thanh Hoá là tỉnh có tiềm năng đất đai, dân số và tài nguyên thiện nhiên khá lớn so với cả nước, về dân số tính đến 1/ 4/ 2009 có 3. Diện tích tự nhiên là 11.106 km” đứng hàng thứ § so với các tỉnh trong cả nước. Là tỉnh đất rộng, dân số đông, có truyền thông cách mạng kiên cường và lao động sáng tạo, có tiềm năng phát triển kinh tế toàn điện. Có điều kiện về vị ví địa lý, điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển các ngành kinh tế theo hướng công nghiệp hoá - hiện đại hoá nông thôn trên nhiều lĩnh vực.

Song Thanh Hoá phần lớn dân số sống bằng nghề nông nghiệp, cơ cấu kinh tế nông nghiệp thường chiếm tỷ lệ 45- 50 % GDP của tỉnh. Trong khi đó bình quân diện tích đất nông nghiệp theo đầu người thấp và giảm dần, hàng năm do dân số tăng và đất nông nghiệp phải chuyển cho các mục đích sử dụng khác. Nhận thức đúng đắn về tim quan trọng của tài nguyên đất trong việc phát triển kinh tế xã hội, an ninh quốc phòng, tỉnh uỷ, HĐND, UBND tỉnh đã đầu tư thích đáng cho công tác quản lý và sử dụng đất. Từ tổ chức, cơ sở vật chất, đầu tư kinh phí.

đến nay công tác quản lý sử dụng đất đã đạt được nhiều thành quả đáng kẻ. Nhìn chung công tác quản lý đất đai trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá được triển khai khá đồng bộ và ngày càng có nề nếp, khoa học và hiệu quả hơn, đã có tác động tích cực đén mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội, an ninh - quốc phòng. Sản lượng lương thực nông sản ngay càng tăng đã phục vụ cho công nghiệp phát triển, đời sống nhân dân ngày càng được ôn định và nâng cao. Các vụ lộn xộn gây mắt trật tự xuất phát từ nguyên nhân do quản lý sử dụng đắt đai đã ngày một giảm.

Nghiên cứu sơ lược quá trình thành lập bản đồ địa chính và công nghệ thành lập bán đồ địa chính Trong quá trình phát triển của xã hội loài người thì vấn đề đất đai luôn được chú ý hàng đầu. Trong các quá trình đó, con người đã sớm nghĩ ra bản 2 đồ nói chung và bản đồ địa chính nói riêng. Tuy nhiên ở mỗi dân tộc lại có một ic điểm riêng, ở nước ta khi hình thành nên hệ thống địa chính và ra đời bản đồ địa chính ban đầu chỉ là bản phác hoạ các thửa đất mà ở đó chỉ cho biết vị trí tương đối của nó so với các thửa xung quanh. Khi xã hội phát triển thì các bản đồ địa chính được thành lập với các đặc điểm về nội dung và hình thức được chính xác, chặt chẽ và gọn nhẹ hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ