Phần mở đầu Giới thiệu về mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp và ý nghĩa của nghiên cứu cũng như xác định cấu trúc của luận văn. Bối cảnh và nghiên cứu có liên quan Chương giới thiệu về bối cảnh hiện nay của việc tuyển chọn đội tuyển HSG trong cả nước nói chung và của tỉnh Bình Dương nói riêng; chương cũng nêu lên các nghiên cứu có liên quan đến hiệu suất học tập của học sinh, hiệu suất mô hình hoá và trình bày thuật toán tuyển chọn đội tuyển HSG. Cơ sở lý thuyết Chương giới thiệu về thuật toán SVM (Support Vector Machine), cách tìm khoảng cách từ một điểm đến một siêu phẳng, cách xác định hyper-plane, margin và kernel trick cũng như cách xử lý missed values bằng K-Nearest Neighbors Imputer, mô phỏng thuật toán SVM. Mô hình dự đoán học sinh giỏi Chương giới thiệu về bộ dữ liệu của mô hình, cách xử lý dữ liệu và tiến hình dự đoán kết quả học sinh đạt giải học sinh giỏi.
Kết luận Tổng kết và nêu ra những điểm còn tồn tại của đề tài cũng như hướng cải tiến trong tương lai. BỐI CẢNH VÀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 1. Bối cảnh Kỳ thi học sinh giỏi là một sự kiện quan trọng trong lĩnh vực Giáo dục tại Việt Nam mỗi năm. Kỳ thi không chỉ thu hút sự quan tâm từ phía các trường năng khiếu, trường chuyên mà còn từ phía các trường THPT khác.
Ban Lãnh đạo các trường mong muốn được chúc mừng và vinh danh những học sinh đoạt giải trong các đội tuyển của trường, vì những thành tích này đóng góp đáng kể cho danh tiếng và uy tín của trường học đó. Quan điểm này thúc đẩy các trường học đầu tư mạnh mẽ trong việc tuyển chọn và đào tạo những học sinh tiềm năng để tham gia vào các đội thi. Hơn nữa, những học sinh có kỷ luật tốt và thành tích học tập xuất sắc thường có nhiều cơ hội giành được giải thưởng tại các kỳ thi học sinh giỏi. Vào đầu năm học, các trường THPT thường thực hiện việc tuyển chọn học sinh giỏi từ các khối lớp 10, 11 và 12 trong các môn học như Tin học, Toán, Tiếng Anh, Ngữ văn, Địa lý và nhiều môn khác để lập nên đội tuyển cho các môn tham dự kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh.
Thông thường, để chọn học sinh vào đội tuyển, giáo viên sẽ chọn theo cảm tính của họ, dựa trên kết quả học tập, kỹ năng và thái độ trong việc học tập của học sinh. Những học sinh được chọn vào đội tuyển của các môn sẽ được giáo viên bộ môn ôn luyện về kiến thức, kỹ năng làm bài,… chuẩn bị cho các kỳ thi sắp diễn ra. Do đó, việc lựa chọn cẩn thận và hiệu quả học sinh cho các đội tuyển đóng một vai trò quan trọng trong việc giành chiến thắng (đoạt giải cao) tại các kỳ thi. Đồng thời, cũng giúp giảm bớt áp lực của giáo viên thực hiện ôn luyện cho đội tuyển, cũng như tránh mất thời gian ôn luyện mà không đạt được kết quả như mong đợi.
Trong thời gian qua, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Dương là một trong những cái nôi của việc tuyển chọn và ôn luyện cho đội tuyển học sinh giỏi trong các kỳ thi của tỉnh, cũng như kỳ thi quốc gia. Theo công bố của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong 4 năm trở lại đây, kết quả thi HSG của tỉnh Bình Dương như sau: 5 - Năm học 2019-2020, tỉnh Bình Dương đạt được 34 giải học sinh giỏi THPT cấp quốc gia, gồm 05 giải Nhì, 11 giải Ba, 18 giải khuyến khích. - Năm học 2020-2021, tỉnh Bình Dương có 58 học sinh tham gia kỳ thi HSG quốc gia. Kết quả, có 32 học sinh đạt giải ở các môn Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tin học, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Tiếng Anh, với 07 giải nhì, 09 giải ba, 16 giải khuyến khích.
- Năm học 2021-2022, tỉnh Bình Dương đạt 34 giải, trong đó trường THPT Chuyên Hùng Vương đạt 33/34 giải gồm: 01 giải nhất, 03 giải nhì, 09 giải ba và 20 giải khuyến khích. Đặc biệt, em Nguyễn Phú Bình lớp 12Tin đã xuất sắc đạt giải Nhất ở bộ môn Tin học. - Năm học 2022-2023, tỉnh Bình Dương đạt 31 giải gồm: 01 giải Nhất; 03 giải Nhì; 08 giải Ba và 19 giải Khuyến khích. Cụ thể, giải nhất thuộc về môn Vật Lý; giải nhì thuộc về ba môn Sinh học, Tin học và Ngữ văn.
Các trường THPT trên địa bàn tỉnh Bình Dương không ngừng đầu tư cả về thời gian và nâng cao chất lượng ôn luyện cho đội tuyển của trường với mong muốn đạt giải trong kỳ thi cấp tỉnh, được chọn đi thi tại kỳ thi cấp quốc gia. Các trường THPT có học sinh đạt giải ở kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh, cấp quốc gia là một đóng góp thành tích rất lớn trong phong trào thi đua “Dạy tốt, học tốt” của nhà trường. Các nghiên cứu liên quan Trong những năm gần đây, việc khai thác dữ liệu trong lĩnh vực giáo dục đã trở thành một chủ đề đáng chú ý thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả và nhà nghiên cứu. Nghiên cứu này được tiến hành với mục tiêu đa dạng, bao gồm cải thiện chất lượng giảng dạy, tối ưu hóa tổ chức lớp học và can thiệp sớm vào thành tích học tập của học sinh.
Điều này có thể bao gồm việc sử dụng dữ liệu để theo dõi tiến trình học tập của học sinh, dự đoán khả năng thành công của học sinh, hoặc thậm chí để phát triển các biện pháp can thiệp và hỗ trợ học tập để đảm bảo rằng học sinh đạt được kết quả tốt nhất. Khai thác dữ liệu trong lĩnh vực giáo dục mang lại cơ hội để tối ưu hóa quá trình học tập và giúp cải thiện hiệu suất của học sinh [1-4]. 6 Các đề tài trong lĩnh vực giáo dục tập trung vào việc nghiên cứu và xác định những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập [2, 4] của học sinh. Nhiều tác giả đã nổ lực để xác định và tìm hiểu những yếu tố này, nhằm hiểu rõ hơn về những yếu tố nào có tác động đến hiệu suất học tập của học sinh [2].
Một số tác giả đã đưa ra quan điểm rằng kết quả học tập của học sinh chịu ảnh hưởng từ các yếu tố như kiến thức, kỹ năng cá nhân và thái độ trong quá trình học tập [5, 6]. Nghĩa là để đạt được kết quả tốt trong việc học, học sinh cần phải có kiến thức cơ bản, kỹ năng học tập tốt và một thái độ tích cực và chủ động đối với quá trình học. Những yếu tố này cùng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến thành tích học tập của học sinh. Bên cạnh đó, các kỹ năng và thái độ cá nhân của học sinh, chẳng hạn như động cơ bản thân [7], tự tin, tự lực [8], khả năng tự tìm tòi, khả năng tự nghiên cứu [9], khả năng tự phân tích [10], tư duy phản biện [11], khả năng sáng tạo tư duy, và khả năng làm việc nhóm [12] cũng có tác động đáng kể đến kết quả học tập của học sinh.
Hơn nữa, những yếu tố bên ngoài cũng ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của học sinh. Điều này bao gồm nền kinh tế và xã hội, gia đình và hành vi của học sinh [2]. Tất cả những yếu tố này cùng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thành tích học tập của học sinh [13]. Các kỹ thuật khai thác dữ liệu và học máy đã trải qua sự cải tiến đáng kể, đóng góp quan trọng vào việc khám phá các giá trị ẩn trong dữ liệu giáo dục.
Một số tác giả đã áp dụng các phương pháp tiếp cận như phân loại, phân cụm, hồi quy, cây quyết định, mạng thần kinh, và lân cận gần nhất để phân tích quá trình học tập, hiệu suất học tập và mối tương quan giữa hoạt động và các yếu tố tác động. Điều này có nghĩa rằng các công cụ và phương pháp hiện đại trong lĩnh vực khai thác dữ liệu và học máy đã trở thành một phần quan trọng của việc nghiên cứu và cải thiện giáo dục, giúp phân tích và hiểu rõ sâu hơn về cách các yếu tố tác động ảnh hưởng đến quá trình học tập và hiệu suất học tập của học sinh. Những người khác đã áp dụng các thuật toán của giám sát, không giám sát, bán giám sát, củng cố nghiêng về khám phá học sinh mô hình, dự đoán kết quả học tập của học sinh [14]. 7 Nhiều nhà nghiên cứu khác đã áp dụng một loạt các thuật toán trong lĩnh vực học máy, bao gồm thuật toán giám sát, không giám sát và bán giám sát, để tập trung vào việc khám phá mô hình học tập của học sinh và dự đoán kết quả học tập của học sinh.
Điều này có nghĩa rằng họ sử dụng các phương pháp từ học máy để nắm bắt thông tin từ dữ liệu giáo dục, từ đó tạo ra các mô hình và dự đoán về hiệu suất học tập của học sinh. Việc này giúp cải thiện sự hiểu biết về cách các yếu tố khác nhau tác động đến thành tích học tập và có thể giúp dự đoán kết quả học tập của học sinh trong tương lai [13, 15, 16]. Hiệu suất mô hình hoá Các đặc trưng ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của học sinh bao gồm cả các yếu tố học tập và các yếu tố phi học tập. Các yếu tố học tập thường có thể được đánh giá và ước tính thông qua việc xem xét lịch sử học tập của học sinh, chẳng hạn như điểm số học kỳ trước, hoặc tham gia vào các hoạt động học tập.
Các yếu tố phi học tập, bao gồm tính cách cá nhân của học sinh, gia đình, điều kiện xã hội và môi trường, thường được đánh giá thông qua việc sử dụng các bảng câu hỏi khảo sát hoặc các nguồn thông tin khác thu thập từ gia đình và cộng đồng. Về mặt toán học, hiệu suất được biểu diễn dưới dạng vectơ của các đặc trưng, trong đó vectơ biểu thị hiệu suất của một học sinh gọi là studentvector, được ký hiệu như sau: [ ] [ ]1 Trong đó: | là studentvector của học sinh n | là đặc trưng thứ i của học sinh n Nghiên cứu này dựa trên ý tưởng rằng học sinh đạt giải trong các kỳ thi học sinh giỏi ở cấp quốc gia hoặc cấp tỉnh trong cùng môn học có khả năng đạt được hiệu suất tương tự nhau. Từ ý tưởng này, những học sinh có hiệu suất tương 1 Nguồn từ Huynh, C., An Approach to Selecting Students Taking Provincial and National Excellent Student Exams.