Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, các mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models - LLM) như GPT-4, GPT-3.5, Bard hay LLaMA đã đạt được nhiều tiến bộ trong các tác vụ tạo văn bản, tóm tắt và suy luận ngôn ngữ. Tuy nhiên, khi ứng dụng vào việc giải quyết các bài toán học thuật phức tạp, đặc biệt là chương trình toán học bậc trung học phổ thông (THPT), các mô hình này bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng tính toán số học chính xác, nhận diện ký hiệu toán học (như biểu thức LaTeX, căn thức, tích phân) và suy luận logic đa bước.

Tại Việt Nam, chương trình Toán THPT bao gồm nhiều chủ đề phức tạp như Đại số, Lượng giác, Hình học không gian, Giải tích và Xác suất thống kê, đòi hỏi tư duy trừu tượng và các bước suy luận liên kết chặt chẽ. Các nghiên cứu trước đây đánh giá mô hình ngôn ngữ trên đề thi tốt nghiệp THPT quốc gia cho thấy độ chính xác và khả năng giải thích chi tiết của LLM vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế.

Để giải quyết các rào cản trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Hệ thống thông tin quản lý của sinh viên Nguyễn Thảo Vi (Trường Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Nghiên cứu và xây dựng bộ dữ liệu câu hỏi - lời giải môn Toán THPT Việt Nam (lớp 10, 11, 12) chuẩn hóa theo từng chủ đề dựa trên chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  2. Xây dựng mô hình phân loại chủ đề bài toán bằng kỹ thuật học máy truyền thống kết hợp xử lý tiếng Việt nhằm thu hẹp không gian tìm kiếm.
  3. Phát triển cơ chế truy vấn bài toán tương tự (Similar Problem Retrieval) dựa trên độ tương đồng Cosine để trích xuất bài mẫu và lời giải làm ngữ cảnh cho phương pháp học theo ngữ cảnh (In-context Learning - ICL).
  4. Thiết lập quy trình sinh mã nguồn Python thông qua kỹ thuật chuỗi tư duy (Chain-of-Thought - CoT) và thực thi mã trong môi trường cô lập để đảm bảo độ chính xác tính toán.
  5. Tích hợp giải pháp hoàn chỉnh vào một ứng dụng web giải toán tương tác, hỗ trợ hiển thị lời giải và giải thích chi tiết từng bước.

Đối tượng nghiên cứu là các dạng bài toán trắc nghiệm và tự luận trong chương trình Toán THPT Việt Nam thuộc ba khối lớp 10, 11 và 12. Phạm vi thực nghiệm tập trung kiểm thử trên hai mô hình nền tảng là GPT-3.5-turbo và GPT-4 với các đề thi học kỳ chuẩn hóa tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa lý thuyết mô hình ngôn ngữ lớn, các kỹ thuật kỹ nghệ câu lệnh (prompt engineering) và các thuật toán học máy truyền thống:

  • Khung lý thuyết:

    • Mô hình ngôn ngữ lớn kiến trúc Transformer dựa trên cơ chế tự chú ý (Self-Attention).
    • Phương pháp học trong ngữ cảnh (In-context Learning - ICL) và chuỗi tư duy (Chain-of-Thought - CoT).
    • Phương pháp sử dụng công cụ ngoài (Tool-Employing / Tool-based methods) để thực thi tính toán chính xác, hạn chế hiện tượng ảo giác (hallucination) của LLM.
  • Phương pháp xử lý văn bản tiếng Việt và phân loại chủ đề:

    • Tiền xử lý văn bản: Tách từ tiếng Việt bằng thư viện ViTokenizer (thuộc bộ công cụ pyvi) sử dụng mô hình Trường ngẫu nhiên có điều kiện (Conditional Random Field - CRF).
    • Trích xuất đặc trưng: Biến đổi văn bản thành vector số học thông qua TfidfVectorizer (scikit-learn).
    • Huấn luyện và đánh giá 6 mô hình phân loại: Linear Support Vector Classifier (Linear SVC), Random Forest Classifier, Gradient Boosting Classifier, Multinomial Naive Bayes, K-Nearest Neighbors (KNN) và Multi-layer Perceptron (MLP).
    • Lưu trữ và tái sử dụng mô hình: Đóng gói vectorizer và mô hình phân loại đã huấn luyện bằng thư viện tuần tự hóa Pickle.
  • Phương pháp truy vấn bài toán tương tự:

    • Áp dụng độ đo tương đồng Cosine (Cosine Similarity) giữa vector TF-IDF của câu hỏi đầu vào và tập vector câu hỏi mẫu trong cùng chủ đề nhằm chọn ra một bài toán tương đồng nhất (Top-1 sample).
  • Phương pháp tính toán thực nghiệm:

    • Xây dựng mẫu câu lệnh hướng dẫn LLM sinh mã Python tương ứng với bài toán.
    • Sử dụng giao diện lập trình ứng dụng (API) kết nối đến môi trường thực thi mã cô lập trong Docker container chạy Python 3.9, tích hợp các thư viện chuyên dụng cho tính toán khoa học và biểu tượng như SymPy, NumPy, SciPy và Pandas.
    • LLM tổng hợp kết quả thực thi mã để tạo văn bản giải thích lời giải hoàn chỉnh.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu câu hỏi và đáp án mẫu được thu thập từ trang web giáo dục timdapan.com, bám sát sách giáo khoa của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
    • Dữ liệu đánh giá gồm 3 bộ đề thi học kỳ trắc nghiệm (mỗi khối lớp 10, 11, 12 gồm 50 câu hỏi đa dạng chủ đề).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc đường ống tích hợp nhiều thành phần từ giao diện người dùng đến các dịch vụ xử lý nền tảng:

[Người dùng nhập câu hỏi & Khối lớp]
[Tiền xử lý văn bản: ViTokenizer & TF-IDF]
[Phân loại chủ đề bằng mô hình ML (Linear SVC / Random Forest)]
[Truy vấn bài toán & lời giải tương tự qua Cosine Similarity]
[Tạo Prompt tích hợp ICL + CoT gửi đến LLM (GPT-3.5-turbo / GPT-4)]
[LLM sinh mã nguồn Python giải toán]
[API gửi chuỗi mã đến Docker Container (Python 3.9, SymPy, NumPy...)]
[Nhận kết quả thực thi mã & LLM sinh lời giải thích chi tiết]
[Hiển thị kết quả so sánh trên Giao diện Web Flask]
  • Môi trường thực thi mã ngoài: Mã nguồn Python được đưa vào container Docker độc lập đặt trên máy chủ từ xa, đảm bảo cách ly hoàn toàn với hệ thống chính, tránh lỗi thực thi và rủi ro bảo mật, đồng thời cung cấp khả năng mở rộng khi chịu tải nhiều yêu cầu đồng thời.
  • Ứng dụng Web (Math Solver Web App):
    • Backend được xây dựng trên nền tảng Flask (Python).
    • Frontend phát triển bằng HTML, CSS và JavaScript.
    • Chức năng: Cho phép người dùng nhập bài toán, chọn khối lớp (10, 11, 12), chọn mô hình (GPT-4 hoặc GPT-3.5-turbo), thiết lập ngưỡng tương đồng (similarity threshold).
    • Cơ chế dự phòng (Fallback): Trường hợp độ tương đồng không đạt ngưỡng hoặc mã sinh ra gặp lỗi thực thi, hệ thống tự động chuyển sang cấu hình GPT-4 kết hợp câu lệnh CoT tiêu chuẩn.
    • Giao diện đầu ra hiển thị song song hai luồng kết quả: Phương pháp đề xuất (Combined Approach) kèm chủ đề dự đoán, câu hỏi mẫu tham chiếu, mã nguồn sinh ra, kết quả thực thi và phương pháp đối chứng thông thường (Zero-shot).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Introduction

Chương này giới thiệu tổng quan về sự phát triển của LLM và tiềm năng ứng dụng trong giáo dục. Tác giả phân tích các thách thức cốt lõi khi áp dụng LLM cho môn Toán THPT Việt Nam: tính trừu tượng cao, yêu cầu suy luận đa bước và độ phức tạp của ngôn ngữ tiếng Việt. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (lớp 10, 11, 12) và khẳng định tính mới của đề tài khi là nghiên cứu đầu tiên tích hợp đồng thời kỹ thuật truy vấn bài mẫu (Reasoning Enhancement) và cơ chế sinh mã thực thi ngoài (Computational Enhancement) cho toán THPT Việt Nam.

Chương 2 - Literature Review

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về LLM, cơ chế Transformer và kiến trúc Self-Attention. Tác giả phân tích các công trình nghiên cứu đánh giá năng lực giải toán của GPT-4, GPT-3.5-turbo trên các tập dữ liệu quốc tế (GSM8K, MATH, MATH 401, CMATH). Đánh giá các hướng tiếp cận hiện nay gồm: huấn luyện trước (Pre-training như MathBERT, LLEMMA), tinh chỉnh mô hình (Fine-tuning như MetaMath, Goat), kỹ nghệ câu lệnh (ICL, CoT như Meta-CoT) và phương pháp sử dụng công cụ (Tool-based như Mathprompter, PoT). Tác giả chỉ ra rằng việc kết hợp ICL, CoT và công cụ ngoài có ưu thế vượt trội so với Fine-tuning vì không tốn kém tài nguyên huấn luyện lại và tránh được hiện tượng quên kiến thức cũ (catastrophic forgetting).

Chương 3 - Methodology

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực hiện gồm 4 giai đoạn:

  1. Chuẩn bị dữ liệu: Thu thập 3 tập dữ liệu từ timdapan.com tương ứng 3 khối lớp.
Tên tập dữ liệu Kích thước (Số dòng, Số cột) Số lượng chủ đề
Grade10_QA (2355, 3) 9
Grade11_QA (1952, 3) 8
Grade12_QA (1354, 3) 7
  1. Tiền xử lý và huấn luyện phân loại chủ đề: Ứng dụng ViTokenizer và TfidfVectorizer. Đánh giá hiệu năng các thuật toán phân loại trên tập dữ liệu từng khối lớp.
  2. Truy vấn bài toán tương tự: Tính toán độ tương đồng Cosine trên vector đặc trưng để trích xuất 1 bài toán mẫu kèm lời giải.
  3. Tăng cường tính toán: Thiết lập mẫu câu lệnh OpenAI kết hợp bài mẫu để LLM sinh mã Python, chuyển mã qua API để chạy trong Docker container (Python 3.9) và nhận diện kết quả tính toán số học.

Chương 4 – Experiment Analysis

Chương 4 thiết lập môi trường thử nghiệm trên Google Colab có GPU, tiến hành thực nghiệm trên 150 câu hỏi thi học kỳ của ba khối lớp. Tác giả so sánh 4 kịch bản trên cả GPT-3.5-turbo và GPT-4:

  • Kịch bản Zero-shot: Mô hình xử lý trực tiếp không có ngữ cảnh bổ trợ.
  • Kịch bản tập trung tính toán (Computation-focused): Sử dụng công cụ thực thi mã ngoài.
  • Kịch bản tập trung lập luận (Reasoning-focused): Sử dụng phân loại chủ đề và truy vấn bài toán tương tự.
  • Kịch bản kết hợp (Combined): Tích hợp cả truy vấn bài toán mẫu và thực thi mã tính toán.

Bên cạnh độ chính xác, chương này phân tích các chỉ số vận hành gồm thời gian phản hồi (running time), chi phí token và khả năng xử lý bài toán hình học/đồ thị.

Chương 5 - Implementation of the study

Chương này mô tả chi tiết quá trình đóng gói và phát triển ứng dụng Math Solver Web App bằng Flask, HTML, CSS và JavaScript. Tác giả trình bày kiến trúc luồng dữ liệu, giao diện nhập liệu câu hỏi, giao diện hiển thị kết quả so sánh trực quan giữa phương pháp kết hợp và phương pháp Zero-shot, cũng như cơ chế bẫy lỗi và chuyển đổi dự phòng sang GPT-4 CoT khi gặp sự cố thực thi mã.

Chương 6 - Limitations and Future directions

Chương này phân tích các hạn chế thực tế của công trình: sự phân bố dữ liệu chưa đồng đều giữa các chủ đề trong tập tham chiếu, quy mô tập dữ liệu kiểm thử còn giới hạn (50 câu/lớp), và rào cản nội tại của mô hình xử lý văn bản khi giải quyết các bài toán hình học không gian hoặc bài toán yêu cầu đọc đồ thị hàm số.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân loại chủ đề bài toán

Kết quả thực nghiệm trên các mô hình phân loại học máy cho thấy độ chính xác khác nhau giữa các thuật toán và khối lớp:

Tên mô hình Grade10_QA Grade11_QA Grade12_QA
Linear SVC 0.904 0.926 -
Random Forest Classifier - - 0.937
Gradient Boosting Classifier - - 0.926

Ghi chú: Linear SVC đạt hiệu quả cao nhất ở Lớp 10 và Lớp 11 (lần lượt 90.4% và 92.6%), trong khi Random Forest đạt độ chính xác cao nhất ở Lớp 12 (93.7%).

Báo cáo phân loại chi tiết ghi nhận một số lớp đạt chỉ số F1-score tuyệt đối hoặc rất cao:

  • Lớp 10: "Phương trình, hệ phương trình" đạt Precision 1.00, Recall 0.93, F1-score 0.96; "Bất đẳng thức, bất phương trình" đạt Precision 0.95, Recall 0.95, F1-score 0.95.
  • Lớp 11: "Giới hạn" đạt Precision 1.00, Recall 0.93, F1-score 0.96; "Tổ hợp xác suất" đạt Precision 0.96, Recall 0.97, F1-score 0.96.
  • Lớp 12: "Nguyên hàm, tích phân và ứng dụng" đạt Precision 1.00, Recall 0.97, F1-score 0.98; "Phương pháp tọa độ trong không gian" đạt Precision 1.00, Recall 0.97, F1-score 0.99; "Số phức" đạt Precision 1.00, Recall 0.95, F1-score 0.97.

Kết quả thực nghiệm giải toán

Mô hình Phương pháp Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12
GPT-3.5-turbo Zero-shot 44% 52% 48%
Computation-focused 54% 58% 56%
Reasoning-focused 48% 54% 50%
Combined 60% 62% 64%
GPT-4 Zero-shot 52% 78% 64%
Computation-focused 74% 84% 76%
Reasoning-focused 66% 82% 68%
Combined 80% 88% 82%

Đánh giá vận hành

  • Thời gian xử lý: GPT-3.5-turbo ở chế độ Zero-shot có thời gian phản hồi trung bình nhanh nhất là 7.03 giây, so với 11.47 giây của GPT-4 Zero-shot. Khi áp dụng phương pháp kết hợp trên GPT-4, thời gian xử lý tăng gấp 3 đến 4 lần do phải trải qua nhiều bước (phân loại, truy vấn, sinh mã, gọi API thực thi và sinh giải thích).
  • Chi phí Token: Việc bổ sung bài toán mẫu và câu lệnh CoT làm tăng số lượng token đầu vào/đầu ra từ 2 đến 3 lần so với cách tiếp cận Zero-shot.

Đóng góp chính của đề tài

  • Xây dựng thành công bộ dữ liệu chuẩn hóa gồm 5,661 bài toán có phân loại chủ đề chi tiết cho ba khối lớp 10, 11, 12 môn Toán THPT Việt Nam.
  • Đề xuất và chứng minh tính hiệu quả của phương pháp lai ghép giữa truy vấn lập luận tương đồng (Reasoning Retrieval) và thực thi mã ngoài (Code Execution Engine), giúp nâng độ chính xác của GPT-4 lên mức cao nhất là 88% (đối với lớp 11).
  • Hiện thực hóa phương pháp thành một ứng dụng web giải toán hoàn chỉnh có khả năng giải thích từng bước và so sánh đối chứng trực quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả chỉ ra:

    • Mất cân bằng dữ liệu chủ đề: Phân bố số lượng bài toán giữa các chủ đề trong bộ ngữ cảnh chưa đồng đều (ví dụ: ở lớp 10, chủ đề "Bất đẳng thức, bất phương trình" chiếm số lượng lớn trong khi chủ đề "Thống kê" có rất ít dữ liệu; ở lớp 12, chủ đề "Hàm số lũy thừa..." nhiều gấp đôi chủ đề "Khối đa diện").
    • Quy mô tập đánh giá: Số lượng câu hỏi kiểm thử dừng lại ở mức 50 câu/lớp (tổng cộng 150 câu) do rào cản chi phí API.
    • Hạn chế về xử lý thị giác/hình học: Mô hình dựa hoàn toàn trên văn bản nên gặp khó khăn lớn khi xử lý các bài toán hình học không gian, đọc đồ thị hoặc biểu đồ yêu cầu suy luận không gian và biểu diễn trực quan.
    • Tăng độ trễ và chi phí: Quá trình suy luận qua nhiều bước làm tăng độ trễ phản hồi và chi phí tiêu thụ token.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng quy mô và cân bằng dữ liệu cho tất cả các chủ đề toán học.
    • Thử nghiệm mô hình học vài lượt (Few-shot learning) với nhiều hơn một bài toán mẫu nếu giới hạn ngữ cảnh cho phép.
    • Tích hợp các mô hình ngôn ngữ thị giác đa phương thức (Multimodal LLMs) để tiếp nhận và phân tích hình ảnh hình học, đồ thị hàm số.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin: Tham khảo phương pháp kết hợp giữa các mô hình học máy truyền thống (CRF, TF-IDF, SVM, Random Forest) với các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM API) để giải quyết bài toán chuyên biệt theo miền (domain-specific).
  • Nghiên cứu viên và kỹ sư trong lĩnh vực Công nghệ giáo dục (EdTech): Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về thiết kế hệ thống gia sư thông minh (Intelligent Tutoring System), cách xây dựng đường ống prompt CoT sinh mã Python và cơ chế thực thi mã an toàn trong môi trường Docker.
  • Người làm đề tài xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt: Tham khảo phương pháp tiền xử lý văn bản tiếng Việt chứa công thức toán học và biểu thức LaTeX bằng ViTokenizer.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cấu trúc của bộ dữ liệu toán học được sử dụng trong nghiên cứu này như thế nào?

Bộ dữ liệu gồm 5,661 bản ghi được thu thập từ timdapan.com dựa theo sách giáo khoa Bộ Giáo dục và Đào tạo, chia thành ba tập: Grade10_QA (2,355 bản ghi, 9 chủ đề), Grade11_QA (1,952 bản ghi, 8 chủ đề) và Grade12_QA (1,354 bản ghi, 7 chủ đề). Mỗi bản ghi gồm 3 trường thông tin: Chủ đề (Topic), Câu hỏi (Question) và Lời giải (Answer).

2. Thuật toán học máy nào cho kết quả phân loại chủ đề tốt nhất cho từng khối lớp?

Thuật toán Linear Support Vector Classifier (Linear SVC) đạt độ chính xác cao nhất cho khối lớp 10 (90.4%) và khối lớp 11 (92.6%). Thuật toán Random Forest Classifier đạt độ chính xác cao nhất cho khối lớp 12 (93.7%).

3. Mức độ cải thiện độ chính xác của phương pháp kết hợp (Combined Approach) so với Zero-shot trên mô hình GPT-4 là bao nhiêu?

Trên mô hình GPT-4, phương pháp kết hợp giúp tăng độ chính xác từ 52% lên 80% đối với lớp 10 (tăng 28%), từ 78% lên 88% đối với lớp 11 (tăng 10%), và từ 64% lên 82% đối với lớp 12 (tăng 18%).

4. Môi trường thực thi mã ngoài được triển khai bằng công nghệ gì và bao gồm những thư viện nào?

Hệ thống sử dụng một container Docker chạy môi trường Python 3.9 đặt trên máy chủ từ xa, được kết nối qua API. Môi trường này tích hợp sẵn các thư viện toán học gồm NumPy, Pandas, SciPy và SymPy nhằm đảm bảo tính toán chính xác và cô lập an toàn với hệ thống máy chủ chính.

5. Sự khác biệt về thời gian phản hồi giữa GPT-3.5-turbo và GPT-4 trong nghiên cứu được ghi nhận ra sao?

Ở chế độ Zero-shot, GPT-3.5-turbo có thời gian chạy trung bình là 7.03 giây, nhanh hơn đáng kể so với mức 11.47 giây của GPT-4. Tuy nhiên, khi áp dụng phương pháp kết hợp trên GPT-4, thời gian phản hồi kéo dài hơn từ 3 đến 4 lần so với chế độ Zero-shot do phải xử lý qua nhiều chặng trung gian.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thảo Vi đã đề xuất và triển khai thành công giải pháp kết hợp giữa phân loại chủ đề, truy vấn bài toán tương tự và thực thi mã ngoài để nâng cao năng lực giải toán THPT Việt Nam của các mô hình ngôn ngữ lớn. Kết quả thực nghiệm chứng minh phương pháp đề xuất giúp GPT-4 đạt độ chính xác từ 80% đến 88% trên các đề thi trắc nghiệm, vượt trội rõ rệt so với phương pháp Zero-shot truyền thống. Công trình không chỉ cung cấp một bộ dữ liệu toán học THPT tiếng Việt có giá trị mà còn hoàn thiện một ứng dụng web thực tế, đóng góp giải pháp kỹ thuật hữu ích cho sự phát triển của các hệ thống gia sư thông minh trong giáo dục số.