Luận văn thạc sĩ ueh ứng dụng hiệp ước basel ii trong quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần á châu

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu ueh ứng dụng hiệp ước basel ii trong quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần á châu, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2010

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: QUẢN TRỊ RỦI RO VÀ HIỆP ƯỚC BASEL

1.1. Quản trị rủi ro trong ngân hàng thương mại

1.2. Khái niệm rủi ro và quản trị rủi ro

1.3. Phân loại, nguyên nhân rủi ro

1.3.1. Rủi ro tín dụng

1.3.2. Rủi ro thị trường

1.3.3. Rủi ro vận hành

1.4. Hiệp ước vốn về quản trị rủi ro ngân hàng

1.4.1. Hiệp ước Basel II

1.4.2. Trụ cột thứ 1: Yêu cầu về vốn tối thiểu

1.4.2.1. Rủi ro tín dụng
1.4.2.2. Phương pháp chuẩn – The Standardised Approach
1.4.2.3. Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ (Phương pháp IRB – The Internal Ratings-Based Approach)
1.4.2.4. Rủi ro hoạt động
1.4.2.4.1. Phương pháp chỉ số cơ bản BIA (Basic Indicator Approach)
1.4.2.4.2. Phương pháp chuẩn (TSA – The Standardised Approach)
1.4.2.4.3. Phương pháp đo lường nâng cao (AMA – Advanced Measurement Approaches)
1.4.2.5. Rủi ro thị trường

1.4.3. Trụ cột thứ 2: Thanh tra giám sát

1.4.4. Trụ cột thứ 3: Minh bạch thông tin

1.4.5. So sánh Basel I và Basel II

1.4.6. Tình hình và lộ trình ứng dụng Basel II trên thế giới

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG BASEL II TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI ACB

2.1. Sự cần thiết chuyển đổi áp dụng Basel II

2.2. Thực trạng ứng dụng Basel trong hệ thống ngân hàng Việt Nam

2.2.1. Quy định về an toàn vốn tối thiểu

2.2.2. Hoạt động thanh tra giám sát

2.2.3. Minh bạch thông tin

2.3. Tình hình ứng dụng Hiệp ước Basel II vào ACB

2.3.1. Tình hình hoạt động của ACB

2.3.2. Thành tựu đã đạt được

2.3.2.1. Tỷ lệ an toàn vốn và hệ thống xếp hạng nội bộ
2.3.2.2. Kiểm tra giám sát nội bộ của ACB
2.3.2.3. Minh bạch thông tin

2.3.3. Những nguyên nhân ảnh hưởng đến ứng dụng Hiệp ước Basel II

2.3.3.1. Đối với ACB
2.3.3.1.1. Về tỷ lệ an toàn vốn
2.3.3.1.2. Công nghệ thông tin chưa đáp ứng yêu cầu
2.3.3.1.3. Về công tác kiểm tra giám sát nội bộ
2.3.3.1.4. Về nguồn nhân lực
2.3.3.2. Nguyên nhân mang tính tổng thể
2.3.3.2.1. Nội dung phức tạp và chi phí thực hiện lớn
2.3.3.2.2. Hệ thống thông tin chưa hoàn thiện
2.3.3.2.3. Thiếu tổ chức xếp hạng tín dụng chuyên nghiệp
2.3.3.2.4. Năng lực giám sát hạn chế
2.3.3.2.5. Nền tảng pháp lý chưa đảm bảo

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG HIỆP ƯỚC BASEL II TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TẠI ACB

3.1. Giải pháp ứng dụng Basel II trong QTRR tại ACB

3.1.1. Xây dựng lộ trình và mô hình áp dụng Basel II

3.1.1.1. Lộ trình đề xuất áp dụng Basel
3.1.1.2. Mô hình Basel II có thể áp dụng vào QTRR tại ACB

3.1.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện theo yêu cầu trụ cột 1

3.1.2.1. Đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn
3.1.2.2. Phát triển nhanh công nghệ thông tin
3.1.2.3. Tiếp tục hoàn thiện hệ thống xếp hạng nội bộ

3.1.3. Giải pháp hoàn thiện theo yêu cầu trụ cột 2

3.1.3.1. Cải tiến quy trình quản trị rủi ro
3.1.3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.1.4. Nhóm giải pháp hoàn thiện theo yêu cầu trụ cột 3

3.1.4.1. Giải pháp mang tính tổng thể
3.1.4.1.1. Hoàn thiện hệ thống cung cấp thông tin CIC
3.1.4.1.2. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín nhiệm độc lập và chuyên nghiệp
3.1.4.1.3. Đảm bảo minh bạch thông tin
3.1.4.1.4. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật
3.1.4.1.5. Xây dựng cơ chế giám sát phối hợp và nâng cao công tác kiểm tra giám sát
3.1.4.1.6. Tăng tính chủ động và sức mạnh tài chính cho NHTM

3.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

PHỤ LỤC 5

PHỤ LỤC 6

PHỤ LỤC 7

PHỤ LỤC 8

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Hiệp Ước Basel II Trong Quản Trị Rủi Ro Ngân Hàng

Hiệp ước Basel II là một trong những tiêu chuẩn quốc tế quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, nhằm nâng cao khả năng quản trị rủi ro. Việc áp dụng Hiệp ước này không chỉ giúp các ngân hàng thương mại cải thiện quy trình quản lý rủi ro mà còn tăng cường tính minh bạch và ổn định của hệ thống tài chính. Basel II tập trung vào ba trụ cột chính: yêu cầu về vốn tối thiểu, giám sát và minh bạch thông tin. Những quy định này giúp ngân hàng đánh giá và quản lý rủi ro một cách hiệu quả hơn.

1.1. Khái Niệm Về Hiệp Ước Basel II

Hiệp ước Basel II được thiết lập nhằm cải thiện quy trình quản lý rủi ro trong ngân hàng. Nó bao gồm các tiêu chuẩn về vốn, yêu cầu giám sát và minh bạch thông tin. Điều này giúp các ngân hàng có thể đánh giá rủi ro một cách chính xác hơn và từ đó đưa ra các quyết định tài chính hợp lý.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Quản Trị Rủi Ro Ngân Hàng

Quản trị rủi ro ngân hàng là một yếu tố sống còn trong hoạt động của các tổ chức tài chính. Việc áp dụng Hiệp ước Basel II giúp ngân hàng nhận diện và quản lý các loại rủi ro như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro vận hành, từ đó bảo vệ tài sản và lợi nhuận.

II. Những Thách Thức Trong Việc Ứng Dụng Hiệp Ước Basel II

Việc áp dụng Hiệp ước Basel II tại các ngân hàng thương mại Việt Nam gặp nhiều thách thức. Các ngân hàng cần phải đầu tư lớn vào công nghệ thông tin và đào tạo nhân lực để đáp ứng các yêu cầu của Basel II. Ngoài ra, sự phức tạp trong việc thực hiện các quy định cũng là một rào cản lớn. Những thách thức này cần được nhận diện và giải quyết để đảm bảo việc áp dụng hiệu quả.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Đầu Tư Công Nghệ

Để áp dụng Hiệp ước Basel II, các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cao và thiếu hụt nguồn lực công nghệ là những khó khăn lớn mà các ngân hàng phải đối mặt.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực Chất Lượng

Việc thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực quản trị rủi ro cũng là một thách thức lớn. Các ngân hàng cần phải đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của Hiệp ước Basel II.

III. Phương Pháp Ứng Dụng Hiệp Ước Basel II Trong Quản Trị Rủi Ro

Để ứng dụng Hiệp ước Basel II hiệu quả, các ngân hàng cần xây dựng một lộ trình rõ ràng và áp dụng các phương pháp quản lý rủi ro phù hợp. Việc phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và cải tiến quy trình giám sát là những bước quan trọng trong việc thực hiện các yêu cầu của Basel II.

3.1. Xây Dựng Hệ Thống Xếp Hạng Tín Dụng Nội Bộ

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ giúp ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng một cách chính xác hơn. Điều này không chỉ giúp ngân hàng quản lý rủi ro mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

3.2. Cải Tiến Quy Trình Giám Sát

Cải tiến quy trình giám sát là cần thiết để đảm bảo rằng các ngân hàng tuân thủ các quy định của Hiệp ước Basel II. Việc này bao gồm việc thiết lập các chỉ tiêu giám sát và báo cáo định kỳ về tình hình rủi ro.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Hiệp Ước Basel II Tại Ngân Hàng Á Châu

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) đã có những bước tiến đáng kể trong việc áp dụng Hiệp ước Basel II. Việc xây dựng hệ thống quản lý rủi ro và công khai thông tin minh bạch đã giúp ACB nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Thành Tựu Đạt Được Tại ACB

ACB đã đạt được nhiều thành tựu trong việc áp dụng Hiệp ước Basel II, bao gồm việc cải thiện tỷ lệ an toàn vốn và nâng cao chất lượng dịch vụ. Những thành tựu này đã giúp ACB khẳng định vị thế của mình trong ngành ngân hàng.

4.2. Những Thách Thức Còn Tồn Tại

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, ACB vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và cải thiện quy trình quản lý rủi ro. Việc nâng cao công nghệ thông tin và đào tạo nhân lực vẫn là những vấn đề cần được giải quyết.

V. Kết Luận Về Ứng Dụng Hiệp Ước Basel II Trong Quản Trị Rủi Ro

Việc áp dụng Hiệp ước Basel II trong quản trị rủi ro ngân hàng là một bước đi cần thiết để nâng cao tính ổn định và minh bạch của hệ thống tài chính. Các ngân hàng cần tiếp tục cải thiện quy trình quản lý rủi ro và đầu tư vào công nghệ để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Tương Lai Của Quản Trị Rủi Ro Ngân Hàng

Tương lai của quản trị rủi ro ngân hàng sẽ phụ thuộc vào khả năng áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II. Các ngân hàng cần phải chủ động trong việc cải tiến quy trình và công nghệ để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Cải Tiến

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, các ngân hàng cần xây dựng các giải pháp cải tiến quy trình và công nghệ. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh ứng dụng hiệp ước basel ii trong quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần á châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 QUẢN TRỊ RỦI RO VÀ HIỆP ƯỚC BASEL 1. Quản trị rủi ro trong ngân hàng thương mại Rủi ro là một yếu tố gắn liền với bất kỳ dự án, hoạt động hay công việc kinh doanh nào, chính vì thế cần phải đánh giá rủi ro thường xuyên đồng thời xây dựng kế hoạch để quản trị rủi ro. Như vậy để xây dựng kế hoạch QTRR tốt, ta cần phải hiểu rủi ro là gì? Quản trị rủi ro như thế nào? 1.1 Khái niệm rủi ro và quản trị rủi ro 1.1 Khái niệm rủi ro Cho đến nay chưa có được định nghĩa thống nhất về rủi ro. Những trường phái khác nhau, các tác giả khác nhau đưa ra những định nghĩa rủi ro khác nhau, rất phong phú và đa dạng, nhưng tập trung lại có thể chia thành hai trường phái lớn: Theo trường phái truyền thống, rủi ro là những thiệt hại, mất mát, nguy hiểm hoặc các yếu tố liên quan đến nguy hiểm, khó khăn hoặc điều không chắc chắn có thể xảy ra cho con người.

Đó là:  Sự không may mắn, sự tổn thất mất mát, nguy hiểm.  Điều không lành, điều không tốt, bất ngờ xảy đến. (từ điển tiếng Việt xuất bản năm 1995)  Theo từ điển Oxford “rủi ro là khả năng gặp những điều không may trong tương lai; một tình huống nguy hiểm hoặc mang đến hậu quả xấu…”  Sự tổn thất tài sản hay sự giảm sút lợi nhuận thực tế so với lợi nhuận dự kiến.  Bất trắc ngoài ý muốn xảy ra trong quá trình kinh doanh, sản xuất của doanh nghiệp, tác động xấu đến sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp.

Theo trường phái trung hòa:  Rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được (Trong “Risk, Uncertainty, and Profit” - Frank Knight (1885-1972))  Rủi ro là bất trắc có thể liên quan đến những biến cố không mong đợi (Theo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 “The economic theory of risk and insurance” - Sir Allan Robert Willet)  Rủi ro là giá trị và kết quả mà hiện thời chưa biết đến  Theo C.Arthur William, Jr.Smith trong “Risk Management & Insurance” – 1997: “rủi ro là sự biến động tiềm ẩn ở những kết quả. Rủi ro có thể xuất hiện trong hầu hết các hoạt động của con người. Khi có rủi ro người ta không thể dự đoán được chính xác kết qủa. Sự hiện diện của rủi ro gây nên sự bất định.

Nguy cơ rủi ro phát sinh bất cứ khi nào một hành động dẫn đến khả năng được hoặc mất không thể đoán trước”. Tóm lại, “Rủi ro” là một sự không chắc chắn hay một tình trạng bất ổn. Tuy nhiên không phải sự không chắc chắn nào cũng là rủi ro, chỉ có những tình trạng không chắc chắn có thể ước đoán trước được xác suất xảy ra mới được xem là rủi ro. Những tình trạng không chắc chắn chưa từng xảy ra và không thể ước đoán trước được xác suất xảy ra là sự bất trắc chứ không phải rủi ro.

Rủi ro vừa mang tính tích cực vừa mang tính tiêu cực: rủi ro có thể mang đến cho con người những tổn thất, mất mát, nguy hiểm; nhưng cũng có thể mang đến cơ hội, thời cơ. Nếu tích cực nghiên cứu, nhận dạng, đo lường rủi ro, có thể tìm ra được những biện pháp phòng ngừa, hạn chế tiêu cực và phát huy được những cơ hội tích cực mang lại từ rủi ro. Như vậy theo các định nghĩa của rủi ro nêu trên có 2 điểm chung, đó là:  Thứ 1: rủi ro là một sự kiện bất ngờ, không mong đợi.  Thứ 2: khi xảy ra, rủi ro gây tổn thất cho con người, doanh nghiệp.

Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng: Trong nền kinh tế, hoạt động kinh doanh của các NH tiềm ẩn nhiều khả năng rủi ro cùng với sự phát triển các loại hình sản phẩm dịch vụ, do chịu tác động của nhiều yếu tố như: môi trường kinh tế, chính trị, xã hội; chính sách quản lý điều hành vĩ mô và vi mô của các cơ quan quản lý NH. Để tận dụng các cơ hội và giảm thiểu rủi ro, tổn thất thì NH cần xác định thế nào là rủi ro hoạt động kinh doanh của mình: Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng là những biến cố không mong đợi xảy ra và gây tổn thất cho ngân hàng về tài sản của ngân hàng, giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến hoặc phải bỏ ra thêm một khoản chi phí để có thể hoàn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 thành được một nghiệp vụ tài chính nhất định. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải nhận dạng các loại rủi ro từ đó đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro hữu hiệu nhằm hạn chế đến mức thấp nhất ảnh hưởng của rủi ro đến hiệu quả hoạt động.2 Quản trị rủi ro Mục tiêu của NH không phải là giảm thiểu rủi ro mà là QTRR đúng đắn do rủi ro là một yếu tố khách quan nên không thể loại trừ hoàn toàn mà chỉ có thể hạn chế sự xuất hiện cũng như tác hại do chúng gây nên. Vì vậy các NH xem việc chấp nhận rủi ro là cần thiết, bởi doanh thu đến từ việc chấp nhận rủi ro và việc chấp nhận rủi ro sẽ được tính vào “giá”- lãi suất, lợi nhuận đầu tư… “QTRR là một quá trình chấp nhận các rủi ro đã được tính toán chứ không phải né tránh rủi ro” - Việc chấp nhận rủi ro là điều kiện cần thiết để có được lợi nhuận trong tương lai bằng cách phát huy và sử dụng năng lực của chính các NH chống lại những tổn thất mà rủi ro có thể mang đến.

Như vậy, QTRR là quá trình tiếp cận rủi ro một cách khoa học, toàn diện và có hệ thống nhằm nhận dạng, kiểm soát, phòng ngừa và giảm thiểu những tổn thất, mất mát, những ảnh hưởng bất lợi của rủi ro. Mục tiêu của QTRR không phải ngăn cấm, mà biết chấp nhận rủi ro, ý thức được rủi ro với kiến thức đầy đủ và hiểu biết rõ ràng để có thể đo lường và giúp giảm nhẹ với là tất cả các chi tiết rủi ro phải vận hành trong phạm vi được chấp thuận, giới hạn và quản lý. Mô hình QTRR bao gồm các bước: Nhận dạng rủi ro, phân tích rủi ro, đo lường rủi ro, kiểm soát, phòng ngừa rủi ro và tài trợ rủi ro. Để xây dựng tốt mô hình QTRR, NH cần xác định mức độ chấp nhận rủi ro như sau: những rủi ro sẵn sàng chấp nhận và những rủi ro muốn tránh; Mức độ rủi ro sẽ chấp nhận; Mức lợi nhuận cần thu được.

Công tác QTRR bao gồm các nội dung sau:  Xác định hạn mức rủi ro: Các bộ phận nghiệp vụ QTRR xác định hạn mức rủi ro cho bộ phận mình và hạn mức này được Hội đồng quản trị xem xét lại và thông qua. Ban điều hành chịu trách nhiệm các bộ phận nghiệp vụ tuân thủ hạn mức này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4  Đánh giá rủi ro: Việc đánh giá rủi ro đòi hỏi phải xác định được những rủi ro lớn liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hay hoạt động của TCTD, phải có các chốt kiểm tra năm trong quy trình nghiệp vụ để kiềm chế rủi ro trong các hạn mức đã được đề ra cùng với các biện pháp để theo dõi các trường hợp ngoại lệ vượt hạn mức rủi ro.  Theo dõi rủi ro: sau khi xác định hạn mức và đánh giá được mức độ rủi ro của từng loại rủi ro để từ đó theo dõi rủi ro theo từng lĩnh vực kinh doanh với những rủi ro khác nhau.

 Kiểm soát rủi ro: kiểm soát rủi ro trên góc độ toàn diện các hoạt động ngân hàng để đưa ra biện pháp giảm thiểu rủi ro hợp lý.  Báo cáo đánh giá về QTRR: căn cứ dựa trên kết quả đánh giá rủi ro để báo cáo đánh giá những mặt được, tồn tại, để rút kinh nghiệm và có hướng giải quyết phù hợp.2 Phân loại, nguyên nhân rủi ro Rủi ro trong hoạt động kinh doanh NH có thể xuất hiện tại tất cả các nghiệp vụ như: thanh toán, tín dụng, tiền gửi, ngoại tệ, đầu tư. Vì vậy, vấn đề rủi ro NH luôn được các NH đặc biệt chú trọng nghiên cứu, phân tích, thậm chí ngay cả khi nền kinh tế đang rất ổn định. Rủi ro trong hoạt động NHTM bao gồm các loại rủi ro cơ bản sau: Rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro vận hành.1 Rủi ro tín dụng a.

Khái niệm: Hiện nay hoạt động tín dụng vẫn là hoạt động mang lại thu nhập chính cho các NHTM Việt Nam, vì thế rủi ro tín dụng vẫn là loại rủi ro chiếm tỷ trọng lớn nhất và mang lại hậu quả nghiêm trọng nhất cho các NH. Trước những thay đổi của các yếu tố vĩ mô, cùng với sự cạnh tranh và hội nhập sẽ làm cho nguy cơ xảy ra rủi ro tín dụng càng cao hơn, do đó hoạt động QTRR tín dụng càng phải được quan tâm hơn. Theo Joel Bessis trong quyển RISK MANAGEMENT IN BANKING: “Rủi ro tín dụng được hiểu là những tổn thất do khách hàng không trả được nợ hoặc sự giảm sút chất lượng của những khoản vay”. Như vậy, rủi ro tín dụng là rủi ro phát LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 sinh khi khách hàng mất khả năng chi trả nợ vay: vốn và lãi.

Rủi ro này xảy ra do nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan từ phía NH lẫn khách hàng. Phân loại: Từ khái niệm trên ta có thể phân tích rủi ro tín dụng thành:  Rủi ro đọng vốn: Đó là rủi ro khi khách hàng sai hẹn trong nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng bao gồm vốn gốc và/ hoặc lãi vay. Sự sai hẹn này là do trễ hạn.  Rủi ro mất vốn: Đó là rủi ro khi khách hàng sai hẹn trong nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng: vốn gốc và/hoặc lãi vay.

Sự sai hẹn này là do không thanh toán. Nguyên nhân: Có nhiều tiêu chí phản ảnh rủi ro tín dụng của NHTM như: Nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ; Tỷ lệ nợ xấu trên vốn chủ sở hữu; Tỷ lệ nợ xấu trên quỹ dự phòng tổn thất; Nợ đáng nghi ngờ (nợ có vấn đề) - có khả năng chuyển thành nợ xấu cao; Nợ không có tài sản đảm bảo. Rủi ro tín dụng tồn tại song song với sản phẩm tín dụng của NH, nên chỉ có thể hạn chế và chấp nhận rủi ro ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên việc phân tích và làm rõ nguyên nhân sẽ giúp tìm ra biện pháp xử lý thích hợp hơn để giảm thiểu rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ