CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ❖ Chương 5: Kết luận và hướng phát triển Trong Chương 5, các mục tiêu đã đạt được và hướng phát triển trong tương lai sẽ được thảo luận.nghiep CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CÔNG NGHIỆP Hệ thống tự động hóa được gọi là hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS) thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp để cung cấp khả năng vận hành và giám sát. Để quản lý hiệu quả các hoạt động vận hành và giám sát, ICS được xây dựng khác nhau tùy thuộc vào từng ngành.
Ngày nay, trên thực tế, gần như mọi lĩnh vực công nghiệp quan trọng đều sử dụng các thiết bị và giao thức có trong ICS. Ngoài ra, ICS có thể có nhiều hình dạng và hình thức khác nhau, bao gồm hệ thống điều khiển phân tán, hệ thống điều khiển quá trình và hệ thống thu thập dữ liệu và điều khiển giám sát.1: Hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS) (Luan.nghiep CHƯƠNG 2.1 Thành phần của hệ thống điều khiển công nghiệp Hình 2.2: Thành phần của hệ thống điều khiển công nghiệp Một hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS) thường bao gồm giao diện người dùng, một số vòng điều khiển, chẩn đoán từ xa và các công cụ bảo trì, tất cả đều được xây dựng bằng cách sử dụng cấu trúc liên kết mạng nhiều lớp và nhiều giao thức mạng ❖ Quy trình là tập hợp các bước được thực hiện để đạt được một kết quả nhất định. ❖ Vòng điều khiển tự động điều chỉnh giá trị đầu ra đến điểm đặt mong muốn bằng cách sử dụng cảm biến, bộ truyền động, bộ điều khiển hoặc PLC. ❖ Một cảm biến phát hiện những thay đổi trong môi trường của nó và chuyển tiếp thông tin này đến bộ điều khiển dưới dạng các biến được điều khiển.
❖ Bộ điều khiển tạo ra các biến đầu ra cần thiết và gửi chúng đến bộ truyền động bằng cách sử dụng điểm đặt mục tiêu và các thuật toán điều khiển. ❖ Bộ truyền động là các thành phần của máy để điều khiển một cơ cấu như van điều khiển, cầu dao, công tắc và động cơ. ❖ Giao diện con người là công cụ để giám sát và thiết lập các thông số cài đặt trong bộ điều khiển, hiển thị dữ liệu trạng thái quy trình và hiển thị thông tin quy trình.nghiep CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT ❖ Các ứng dụng chẩn đoán và bảo trì từ xa thực hiện các hoạt động chẩn đoán và bảo trì theo thời gian thực như xác định, ngăn chặn và phục hồi từ các hoạt động bất thường hoặc hỏng hóc từ xa.
❖ Lịch sử dữ liệu là nơi lưu trữ tất cả dữ liệu quy trình. Dữ liệu đã lưu được chuyển đến hệ thống thông tin công ty (IS) để phân tích, kiểm soát và lập kế hoạch dữ liệu quy trình. ❖ Một thiết bị cổng giao tiếp cho phép giao tiếp với một mạng ở xa, chẳng hạn như internet, hoặc các hệ thống tự trị chứa các nút lưu trữ không được phép truy cập. Phần cứng hoặc phần mềm được sử dụng để triển khai một cổng giao tiếp.
Nó định hướng lưu lượng của mạng và có thể chặn một số lưu lượng nhất định để bảo vệ nó khỏi sự tấn công nguy hiểm. Ngoài ra, nó cho phép hoặc không cho phép người ngoài truy cập vào các máy tính được kết nối mạng. ❖ Thiết bị điện tử thông minh (IED) là thiết bị bảo vệ, điều khiển, giám sát, đo lường và truyền thông có thể giao tiếp nối tiếp với các thiết bị khác, chẳng hạn như bộ điều chỉnh điện áp được cung cấp bởi bộ vi xử lý. bộ điều khiển ngắt mạch, bộ điều khiển rơ le bảo vệ và bộ điều khiển.
❖ Field Devices sau khi nhận được chỉ thị giám sát từ các trạm ở xa, phụ trách giám sát các hoạt động của cục bộ.2 Ứng dụng của hệ thống điều khiển công nghiệp trong thực tế Hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS) có hiệu quả trong nhiều ngành khác nhau vì chúng có thể được thiết lập theo những cách cơ bản hoặc phức tạp. Nhiều ngành công nghiệp hiện đại, được hỗ trợ bởi các hệ thống kiểm soát quá trình, bao gồm cả những ngành sau đây: ❖ Công nghiệp sản xuất, đóng tàu. ❖ Công nghiệp năng lượng ❖ Viễn thông, quân sự.nghiep CHƯƠNG 2.3 Những yêu cầu về điều khiển và giám sát ❖ Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả: Duy trì các điều kiện hoạt động bình thường, kéo dài tuổi thọ của thiết bị và làm cho việc vận hành đơn giản hơn. ❖ Kiểm soát chất lượng và năng suất: Thay đổi tỷ lệ sản xuất theo ý muốn và thay đổi các thông số kỹ thuật của sản phẩm trong một phạm vi cho phép nhất định.
❖ Đảm bảo vận hành được an toàn: Mục tiêu của nó là bảo vệ môi trường, máy móc, hệ thống và con người. ❖ Bảo vệ môi trường: Giảm lượng bụi, nước thải, nguyên liệu thô và nhiên liệu được sử dụng để giúp làm giảm mức độ ô nhiễm. ❖ Nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng lợi nhuận: Giảm chi phí lao động, nguyên vật liệu và nhiên liệu trong khi đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu thay đổi của thị trường.2 PHÁT HIỆN VÀ CHẨN ĐOÁN LỖI TRONG QUY TRÌNH CÔNG NGHIỆP 2.1 Giới thiệu Chẩn đoán lỗi là một nhánh của kỹ thuật điều khiển, là kết quả của sự giao thoa của nhiều lĩnh vực. Nguyên tắc cốt lõi của chẩn đoán lỗi là phát hiện ra sự cố của hệ thống, xác định loại và vị trí của chúng kịp thời khi sự cố xảy ra bằng cách giám sát hệ thống.
Toàn bộ hệ thống chẩn đoán được tạo thành từ bốn yếu tố. Chúng được đặt tên là fault detection, fault isolation, fault identification và process recovery, được thể hiện (Luan.nghiep CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT trong Hình 2. Các khái niệm của bốn phần này được trình bày chi tiết như dưới đây.
❖ Process recovery (khôi phục quy trình) là loại bỏ ảnh hưởng của lỗi [5] Hình 2.3: Quy trình chẩn đoán lỗi [4] 2.2 Các ứng dụng công nghiệp của các phương pháp phát hiện và chẩn đoán lỗi Ngày nay, phát hiện lỗi được thiết lập trong nhiều ngành công nghiệp. Các loại ứng dụng chính là [6]: ❖ Máy móc và động cơ [7]: Kỹ thuật phân tích tín hiệu cho động cơ đốt trong sử dụng ANN được đưa ra trong [8], phát hiện lỗi xi lanh động cơ trong [9], giám sát động cơ diesel hàng hải trong [10]. ❖ Động cơ điện: Phát hiện lỗi động cơ điện được mô tả trong [11] và phát hiện lỗi của động cơ cảm ứng trong [12]. ❖ Máy bơm: Phát hiện lỗi cho máy bơm ly tâm kết hợp mạng lưới thần kinh và phương pháp tiếp cận neuro-fuzzy, được mô tả trong [13].
❖ Tua bin hơi nước: Phát hiện lỗi cho tuabin hơi được mô tả trong [14].nghiep CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT ❖ Sản xuất: Phát hiện lỗi là một phần thiết yếu trong các hệ thống sản xuất điện tử tự động, đặc biệt là trong sản xuất chất bán dẫn, [15]. Phát hiện lỗi là một điều quan trọng để tăng năng suất. ❖ Vòng bi và máy móc: Phát hiện lỗi trong hệ thống thủy lực được đưa ra trong [16], sử dụng lưới thần kinh trong các hệ thống cơ khí quay trong [17].
❖ Hàng không: Hệ thống phát hiện lỗi có ứng dụng tuyệt vời trong lĩnh vực hệ thống điều khiển động cơ hàng không quan trọng của chuyến bay [18], nhằm đạt được mức độ tin cậy cao. Phát hiện lỗi của các hệ thống quan trọng của chuyến bay được mô tả trong [19]. Giải pháp phát hiện lỗi của hệ thống nhiên liệu máy bay được đưa ra trong [20]. ❖ Hệ thống ô tô: Phát hiện lỗi dựa trên mô hình là bổ sung chức năng cho bộ phận điều khiển điện tử động cơ hiện có của động cơ đốt trong.
Phát hiện lỗi cho quá trình phun, đốt và truyền động cơ được mô tả trong [21]. Phát hiện lỗi của các bộ phận bị lỗi trong hệ thống treo đường sắt được mô tả trong [22].Hệ thống phát hiện lỗi cho Hệ thống HVAC được mô tả trong [25]. ❖ Quy trình hóa học: Hiệu suất của các quy trình hóa học xuống cấp do sự xuống cấp của thiết bị và các thành phần quy trình. Một ứng dụng cho nhà máy nước thải được đưa ra trong [26], phân đoạn axit béo [27], este hóa trong [28] và nhà máy lọc dầu trong [29].3 Các phương pháp phát hiện và chẩn đoán lỗi Có nhiều nghiên cứu về các kỹ thuật chẩn đoán.
Một số thiên về hướng tiếp cận kỹ thuật điều khiển, còn một phần khác là tiếp cận toán học/thống kê/AI. Tác giả báo cáo phân loại các kỹ thuật chẩn đoán là dựa trên kiến thức, dựa trên mô hình hoặc theo hướng dữ liệu.nghiep CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.4: Các phương pháp pháp hiện và chẩn đoán lỗi 2.1 Phát hiện và chẩn đoán lỗi theo hướng kiến thức Các phương pháp hệ thống chuyên gia bao gồm cách tiếp cận lập luận dựa trên quy tắc và cách tiếp cận lập luận dựa trên tình huống. Suy luận dựa trên quy tắc là một kỹ thuật trích xuất dữ liệu chẩn đoán từ các quan sát hệ thống bằng cách sử dụng một (Luan.nghiep CHƯƠNG 2.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT tập hợp các quy tắc. Các quy tắc nhúng được rút ra từ kiến thức của một chuyên gia hoặc một nhóm chuyên gia. Một hệ thống chuyên gia có thể được định nghĩa là: " Một phần mềm máy tính mô phỏng khả năng giải quyết vấn đề của một chuyên gia con người". Có hai phương pháp để xây dựng một hệ thống chuyên gia: lập luận theo trình tự thuận và lập luận theo trình tự ngược lại.
Kỹ thuật trình tự chuyển tiếp truyền bá các quan sát hệ thống thông qua các quy tắc hệ thống chuyên gia và xuất ra kết quả chẩn đoán. Trong chuỗi ngược, một giả thuyết lỗi ban đầu được nghi ngờ và hệ thống chuyên gia điều tra xem giả thuyết có thể được hỗ trợ từ các quan sát hay không, bằng cách sử dụng một bộ quy tắc được xác định trước [30].2 Phát hiện và chẩn đoán lỗi theo hướng phân tích mô hình Các phương pháp dựa trên phân tích là sử dụng sự khác biệt giữa dữ liệu đo được của nhà máy và quá trình mô hình hóa (mô hình toán học) về mặt dư lượng để phát hiện và chẩn đoán lỗi. Nếu dư lượng bằng 0, hệ thống được coi là không có lỗi. Ngược lại, những phần còn lại này có thể lớn khi xảy ra lỗi hoặc chúng có thể nhỏ nếu dư lượng ở dạng nhiễu, nhiễu và/hoặc lỗi mô hình.