Đặt vấn đề Trong thời đại kỉ nguyên số, với sự phát triển của công nghệ, nhu cầu sử dụng các dịch vụ giao đồ ăn đang gia tăng mạnh mẽ. Người dùng mong muốn một phương thức nhanh chóng, tiện lợi để đặt thức ăn từ nhà hàng yêu thích mà không cần phải trực tiếp đến nơi. Cho dù hiện nay có rất nhiều ứng dụng đặt thức ăn đang hoạt động sôi nổi trên thị trường, người dùng vẫn gặp một vài khó khăn nhất định như là thời gian giao hàng lâu, giao diện khó sử dụng, việc theo dõi đơn hàng không rõ ràng,.Bởi thế nên việc phát triển một ứng dụng đặt thức ăn không đơn thuần chỉ là hỗ trợ người dùng mua hàng một cách tiện lợi mà còn phải đáp ứng được các tiêu chí như giao diện trực quan thân thiện với người dùng, quy trình đặt hàng đơn giản, việc theo dõi đơn hàng trở nên rõ ràng, minh bạch hơn. Mục tiêu , - _ Mang lại sự thuận tiện cho khách hàng: Ứng dụng phải có giao diện thân thiện với người dùng, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm và đặt món ăn chỉ trong vài bước đơn giản.
- _ Các tính năng như lưu trữ thông tin địa chỉ, phương thức thanh toán, lịch sử đơn hàng giúp đẩy nhanh quá trình đặt hàng. - Người dùng có thể dễ dàng khám phá những món ăn mới và gọi món theo sở thích. - Giao hàng nhanh chóng và hiệu quả: Mục đích là đảm bảo quá trình giao hàng nhanh nhất và duy trì chất lượng thức ăn cho đến khi đến tay khách hàng. - Ứng dụng của bạn nên tích hợp theo dõi thời gian thực dé người dùng biết được tiến trình đặt hàng của họ.
- _ Tích hợp thanh toán an toàn và đa dạng: Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, ứng dụng phải hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán như thẻ tín dụng, ví điện tử và giao hàng tận nơi, đảm bảo tính bảo mật cao cho thông tin cá nhân và giao dịch. - Cải thiện mức độ tương tác và giữ chân người dùng: Tạo các chương trình khuyến mãi và khuyến mãi thường xuyên để giữ chân khách hàng quay trở lại. Hệ thống xếp hạng và nhận xét cũng giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và tạo dựng niềm tin. ; - Cho phép nha hang quan ly don hang hiéu qua: Ung dung cung cấp hệ thống quản lý đơn hàng hiệu quả cho phép nhà hàng dễ dàng theo dõi, xử lý đơn hàng và truy cập phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ khi có nhu cầu.
- Ứng dụng cũng có thể tập trung vào các mục tiêu môi trường bằng cách thúc đẩy việc sử dụng bao bì thân thiện với môi trường và hỗ trợ các dịch vụ giao hàng bằng phương tiện thân thiện với môi trường. Phạm vi -_ Phạm vi hệ thống: Website cho phép người dùng: + Tìm kiếm được món ăn họ yêu thích + Có thể đặt món ăn mà họ mong muốn + Quản lý thông tin cá nhân của bản thân + Thanh toán trực tuyến thông qua web bán hàng - _ Đối tượng sử dụng: bao gồm: Người dùng và nhà hàng -_ Phạm vi công nghệ: Ứng dụng mới chỉ được phát triển trên web, người dùng có thể truy cập vào trang web để có thể đặt món ăn mà mình yêu thích. Trong tương lai, nhà hàng sẽ nỗ lực để tạo ra app để có thể hỗ trợ người dùng trong việc đặt hàng qua điện thoại thông minh bao gồm IOS và Android. - _ Giới hạn của hệ thống: + Ứng dụng không hỗ trợ giao hàng cho các quốc gia khác ngoài phạm vi thành phố cụ thể.
+ Ứng dụng không xử lý trực tiếp các vấn đề thanh toán, mà sẽ thông qua các đối tác thứ ba cung cấp dịch vụ thanh toán. - Mục tiêu trong phạm vi thời gian làm web: + Phạm vi dự án sẽ tập trung vào việc hoàn thiện các tính năng cơ bản cho người dùng, giúp người dùng thanh toán được đơn đặt hàng thông qua hệ thống. Một vài tính năng nâng cao sẽ được phát triển trong các giai đoạn sau. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG 1.
Hiệu suất kinh doanh Doanh thu và lợi nhuận: Xem xét doanh thu hiện tại của website, tỷ lệ chuyển đổi từ lượt truy cập thành đơn hàng, và mức lợi nhuận đạt được. Nếu tỷ lệ chuyển đổi thấp, cần xem xét các yếu tố tác động như giao diện website, quy trình thanh toán, hoặc chính sách khuyến mãi. Lượng khách hàng truy cập: Phân tích lưu lượng truy cập trang web (số lượt truy cập hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng). Nguồn khách hàng đến từ đâu (quảng cáo, mạng xã hội, tìm kiếm tự nhiên, v.) và hành vi của họ trên website.
Đối tượng khách hàng: Website có phục vụ đúng đối tượng khách hàng mục tiêu không? Khách hàng của bạn chủ yếu là ai (độ tuổi, khu vực, hành vi mua hàng)? Dựa trên phân tích này, bạn có thể tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và quảng bá. Trải nghiệm người dùng (UX/UI) Giao diện và bố cục: Giao diện website có trực quan, dễ sử dụng và phù hợp với người dùng mục tiêu không? Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy sản phẩm, thêm vào giỏ hàng và hoàn tất thanh toán không? Khả năng phản hồi (Responsiveness): Website có tương thích tốt trên các thiết bị di động và máy tính bảng không? Day là yếu tố rất quan trọng vì phần lớn người dùng hiện nay truy cập qua điện thoại. Thời gian tải trang: Tốc độ tải trang nhanh hay chậm? Một trang web tải chậm có thể khiến người dùng từ bỏ và chuyển sang đối thủ. Tối ưu hóa tốc độ tải trang là yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng.
Quy trình thanh toán: Quy trình đặt hàng và thanh toán có đơn giản, dễ hiểu không? Cần hạn chế các bước không cần thiết trong quy trình thanh toán để giảm tỷ lệ từ bỏ giỏ hàng. Hiệu suất kỹ thuật SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm): Website có được tối ưu hóa cho SEO không? Các yếu tố như từ khóa, mô tả sản phẩm, hình ảnh có được tối ưu để tăng khả năng xuất hiện trên kết quả tìm kiếm Google không? Bảo mật: Website có sử dụng SSL (Secure Sockets Layer) để bảo mật thông tin người dùng không? Điều này rất quan trọng đối với trang web thương mại điện tử để xây dựng lòng tin với khách hàng. Tích hợp công nghệ: Website có tích hợp các công cụ cần thiết như chat hỗ trợ khách hàng, theo dõi đơn hàng, hay các hệ thống thanh toán (ví điện tử, thẻ tín dụng) không? 4. Marketing và tương tác với khách hàng Chương trình khuyến mãi: Website có đang triển khai các chương trình khuyến mãi, mã giảm giá hay không? Các chương trình này có hấp dẫn khách hàng không, và cách bạn tiếp cận khách hàng như thế nào? Tích hợp mạng xã hội: Website có tích hợp với các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, hoặc TiKTok không? Đây là nơi giúp bạn quảng bá thương hiệu và tương tác với khách hàng tiềm năng.
Email marketing: Website có thu thập email khách hàng và thực hiện các chiến dịch email marketing hiệu quả không? 5. Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ khách hàng Dịch vụ giao hàng: Dịch vụ giao hàng có nhanh chóng và đúng giờ không? Điều này rất quan trọng với ngành thức ăn nhanh, nơi khách hàng mong đợi nhận hàng trong thời gian ngắn. Chính sách hoàn trả: Chính sách hoàn trả và đổi sản phẩm có rõ ràng và dễ hiểu không? Điều này giúp khách hàng yên tâm hơn khi đặt hàng trực tuyến. Hỗ trợ khách hàng: Website có cung cấp các kênh hỗ trợ khách hàng như chat trực tuyến, email, hoặc số điện thoại liên hệ không? 6.
Phân tích đối thủ cạnh tranh Nghiên cứu các website bán thức ăn nhanh của đối thủ cạnh tranh để so sánh các yếu tố như giá cả, giao diện, trải nghiệm người dùng, và chiến lược marketing. Từ đó, xác định điểm mạnh và điểm yếu của website của bạn so với đối thủ. Đánh giá khách hàng Phản hồi của khách hàng: Xem xét các đánh giá từ khách hàng về chất lượng sản phẩm, dịch vụ, và trải nghiệm mua hàng trên website. Từ đó, xác định các vấn đề cần cải thiện hoặc những điểm mạnh cần duy trì.
Mức độ hài lòng: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng qua các khảo sát hoặc phản hồi trực tiếp. Thiết kế hệ thống 1. Mô hình cơ cấu tổ chức a) Sơ đồ tổ chức Website Bán Thức Ăn Nhanh F— Giao Diện Người Dùng | [Trang Chu t— Trang San Phém t— Trang Dat Hang — Giỏ Hàng L— Hồ Sơ Người Dùng — Hệ Thống Backend Xử Lý Đặt Hàng Cổng Thanh Toán = Quản Lý Kho Hàng _ Chương Trình Khuyến Mãi Cơ Sở Dữ Liệu Người Dùng Don Dat Hang Sản Phẩm Thanh Toán Phản Hồi Khách Hàng II. Mô hình hóa hệ thống 1.
Sơ đồ chỉ tiết Quản tý lịch sử đơn À 1. Sơ đồ chỉ tiết[Quản lí đánh giá] xem đánh giá của kh tảng và trả lời của rea) TaN khách hàng Vú 1. Sơ đồ chỉ tiết[Quản lí đơn hàng] “ thêm/sửa/bớt mó trong giỏ Sơ đồ chỉ tiết[Quản lí Quản lý lịch sử đơn hàng “. mua khách hàng 1.
Sơ đồ chỉ tiết[Quản lí thanh toán] Chọn phương thức ĐÀN lò Ủ } So do chi tiết[Quản lí thống kê] Quản lý thông kê 1.Sơ đồ chỉ tiết[Quản voucher] em khách hàng sử dụnù ' | X dịch vụ / 1. Bang Usecase T khach hàng UC12 Dat hàng UC13 Nhận đơn hàng UC14 [heo dõi đơn hang nhật trạng thái đơn hàng báo cho khách hàng tới nhận món voucher dụng voucher voucher dõi việc dùng voucher doanh thu khách hàng sử dụng dịch vụ món ăn trong giỏ giỏ phương thức thanh toán nhận thanh toán nhật đánh giá đánh giá của khách hàng và trả lời của admin rả lời đánh giá lịch sử đơn hàng đã mua 1. Đặc tả Usecase 1. Usecase[Quên mật khẩu] IName Quên mật khẩu Code UC04 |Áctor Khách hàng, admin Description Cho phép người dùng đặt lại mật khẩu [[rigger Khi người dùng quên mật khâu và muôn thực hiện việc đặt lại mật khâu IPre-condition e Neuoi dung da truy cap vao website e Neuoi dùng đang ở trang đăng nhập e Kétnéi mang én định Post condition ® - Người dùng thực hiện được việc đổi mật khâu và thông báo hiển thị đôi thành công Main flow Aetor bắm nút quên mật khâu Hệ thống hiển thị giao diện quên mật khẩu BR WNT Người dùng nhập thông xIn xác thực (sdt, email,.
) IAM Khách hàng nhân nút xác thực Hệ thống gửi đường liên kết đặt lại mật khâu cho khách hàng Khách hàng nhập mật khâu mới và xác nhận Hệ thông thông báo đôi thành công \Alternative flow 3’. Khách hàng quay lại trang đăng nhập 3.