Luận văn ứng dụng công nghệ thông tin tại SeaBank Đông Nam Á

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin tạo lợi thế cạnh tranh tại SeaBank giai đoạn 2008-2010. Phân tích năng lực cạnh tranh ngân hàng.

Trường đại học

Đại học Đông Nam Á

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Ứng Dụng CNTT Tạo Ưu Thế Cạnh Tranh Cho Ngân Hàng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự gia tăng cạnh tranh từ các tổ chức tài chính trong và ngoài nước, ứng dụng CNTT tạo ưu thế cạnh tranh ngân hàng trở thành yếu tố then chốt. Công nghệ thông tin (CNTT) không chỉ hỗ trợ vận hành nội bộ mà còn định hình trải nghiệm khách hàng, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Theo nghiên cứu về Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeaBank), việc đầu tư bài bản vào hạ tầng số giúp ngân hàng này cải thiện đáng kể năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2008–2010. Năng lực công nghệ được xác định là một trong tám trụ cột đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, bên cạnh vốn, chất lượng tài sản, nguồn nhân lực và thương hiệu. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào chiến lược kinh doanh không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Các ngân hàng ứng dụng CNTT hiệu quả có khả năng phản ứng nhanh với biến động thị trường, cá nhân hóa dịch vụ và mở rộng thị phần thông qua kênh số. Do đó, hiểu rõ cách triển khai CNTT để tạo ưu thế cạnh tranh là nền tảng cho sự phát triển bền vững trong ngành tài chính hiện đại.

1.1. Vai Trò Của CNTT Trong Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Ngân Hàng

CNTT đóng vai trò trung tâm trong việc cải thiện năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Hệ thống công nghệ hiện đại giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý giao dịch. Đồng thời, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép phân tích hành vi khách hàng, từ đó thiết kế sản phẩm phù hợp và dự báo rủi ro tín dụng chính xác hơn. Trong nghiên cứu về SeaBank, năng lực công nghệ được đánh giá là yếu tố nội bộ then chốt, góp phần tạo khác biệt so với đối thủ. Việc ứng dụng CNTT còn mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng thông qua kênh phân phối số, giảm phụ thuộc vào mạng lưới chi nhánh truyền thống – một lợi thế rõ rệt trong bối cảnh chi phí vận hành ngày càng tăng.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa CNTT Và Các Chỉ Tiêu Cạnh Tranh Cốt Lõi

Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng như quy mô vốn, chất lượng tài sản, mức độ đa dạng hóa sản phẩm và uy tín thương hiệu đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mức độ ứng dụng CNTT. Ví dụ, hệ thống quản trị rủi ro dựa trên AI giúp nâng cao chất lượng tài sản có, trong khi nền tảng ngân hàng số thúc đẩy đa dạng hóa dịch vụ như thanh toán, tiết kiệm, đầu tư và tín dụng tiêu dùng. Ngoài ra, CNTT hỗ trợ minh bạch hóa thông tin, từ đó củng cố niềm tin khách hàng và xây dựng thương hiệu số mạnh mẽ. Theo luận văn nghiên cứu SeaBank, ngân hàng nào đầu tư sớm và bài bản vào công nghệ sẽ có lợi thế vượt trội trong việc giữ chân khách hàng và thu hút phân khúc trẻ – nhóm người tiêu dùng kỹ thuật số.

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng CNTT Trong Ngành Ngân Hàng

Mặc dù ứng dụng CNTT tạo ưu thế cạnh tranh ngân hàng là xu thế tất yếu, quá trình triển khai gặp không ít thách thức. Đầu tiên là chi phí đầu tư ban đầu lớn cho hạ tầng, phần mềm và đào tạo nhân sự. Thứ hai, rủi ro an ninh mạng ngày càng gia tăng, đặc biệt khi các giao dịch chuyển dịch sang môi trường số. Thứ ba, sự chênh lệch về trình độ công nghệ giữa các ngân hàng khiến cuộc đua số hóa trở nên khốc liệt. Nghiên cứu về SeaBank giai đoạn 2008–2010 chỉ ra rằng, dù nhận thức rõ vai trò của CNTT, ngân hàng vẫn gặp khó trong việc đồng bộ hệ thống cũ với công nghệ mới. Ngoài ra, nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao trong lĩnh vực tài chính còn khan hiếm, làm chậm tiến độ chuyển đổi số. Những rào cản này đòi hỏi chiến lược dài hạn, sự cam kết từ ban lãnh đạo và hợp tác với các đối tác công nghệ uy tín. Nếu không vượt qua được, ngân hàng có nguy cơ tụt hậu và mất thị phần vào tay đối thủ hoặc fintech.

2.1. Rào Cản Về Chi Phí Và Hạ Tầng Công Nghệ

Chi phí là rào cản lớn nhất khi triển khai CNTT trong ngân hàng. Việc xây dựng trung tâm dữ liệu, mua bản quyền phần mềm lõi (core banking), hoặc tích hợp AI đòi hỏi ngân sách khổng lồ. Với các ngân hàng quy mô vừa như SeaBank giai đoạn đầu, việc cân đối giữa đầu tư công nghệ và lợi nhuận ngắn hạn là bài toán nan giải. Hơn nữa, hạ tầng CNTT cần được cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu mở rộng và bảo mật, tạo áp lực tài chính kéo dài. Do đó, nhiều ngân hàng chọn giải pháp từng bước: ưu tiên số hóa dịch vụ khách hàng trước, sau đó mới nâng cấp hệ thống quản trị nội bộ.

2.2. Rủi Ro An Ninh Mạng Và Bảo Mật Dữ Liệu Khách Hàng

Khi giao dịch ngân hàng số tăng, nguy cơ tấn công mạng cũng gia tăng theo. Tin tặc có thể đánh cắp thông tin khách hàng, gây tổn thất tài chính và làm suy giảm niềm tin thương hiệu. SeaBank trong nghiên cứu đã nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết của hệ thống bảo mật đa lớp, xác thực sinh trắc học và giám sát thời gian thực. Tuy nhiên, không phải ngân hàng nào cũng đủ năng lực triển khai giải pháp an ninh tiên tiến. Điều này khiến an ninh mạng trở thành thách thức then chốt trong hành trình số hóa, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận CNTT, tuân thủ và quản trị rủi ro.

III. Phương Pháp Ứng Dụng CNTT Hiệu Quả Để Tạo Ưu Thế Cạnh Tranh

Để ứng dụng CNTT tạo ưu thế cạnh tranh ngân hàng một cách bền vững, cần tuân thủ phương pháp hệ thống. Trước hết, ngân hàng phải xây dựng chiến lược chuyển đổi số gắn liền với mục tiêu kinh doanh tổng thể. Tiếp theo, ưu tiên đầu tư vào các giải pháp mang lại giá trị trực tiếp cho khách hàng như ứng dụng di động, chatbot hỗ trợ 24/7 và nền tảng quản lý tài chính cá nhân. Đồng thời, tích hợp dữ liệu từ nhiều kênh để tạo hồ sơ khách hàng thống nhất, phục vụ cá nhân hóa dịch vụ. SeaBank đã áp dụng phương pháp này bằng cách nâng cấp hệ thống core banking và triển khai dịch vụ ngân hàng điện tử toàn diện. Ngoài ra, hợp tác với các startup fintech giúp ngân hàng tiếp cận công nghệ mới nhanh hơn mà không cần tự phát triển từ đầu. Cuối cùng, đào tạo lại nguồn nhân lực để thích nghi với môi trường số là yếu tố then chốt đảm bảo thành công lâu dài.

3.1. Xây Dựng Chiến Lược Chuyển Đổi Số Gắn Với Mục Tiêu Kinh Doanh

Chiến lược CNTT phải phản ánh rõ mục tiêu cạnh tranh của ngân hàng. Ví dụ, nếu mục tiêu là mở rộng phân khúc khách hàng trẻ, ngân hàng cần đầu tư mạnh vào ứng dụng di động và mạng xã hội. Nếu mục tiêu là tối ưu chi phí, tự động hóa quy trình tín dụng và chăm sóc khách hàng là ưu tiên. SeaBank đã xác định công nghệ là nền tảng gia tăng giá trị, từ đó định hướng đầu tư dài hạn. Việc thiếu chiến lược rõ ràng dẫn đến đầu tư dàn trải, lãng phí nguồn lực và không tạo được ưu thế cạnh tranh thực sự.

3.2. Hợp Tác Với Fintech Và Đào Tạo Lại Nguồn Nhân Lực

Hợp tác với fintech giúp ngân hàng tiếp cận công nghệ đột phá như blockchain, AI và open banking mà không cần tự xây dựng. SeaBank trong nghiên cứu đã xem xét mô hình này như một giải pháp tối ưu chi phí và thời gian. Song song đó, nguồn nhân lực cần được đào tạo lại để vận hành hệ thống mới, phân tích dữ liệu và tương tác hiệu quả trong môi trường số. Nhân viên không chỉ am hiểu nghiệp vụ mà còn phải có tư duy kỹ thuật số – yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số ngân hàng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Học Từ SeaBank Về CNTT Và Cạnh Tranh

Nghiên cứu trường hợp Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeaBank) giai đoạn 2008–2010 cung cấp minh chứng thực tiễn về việc ứng dụng CNTT tạo ưu thế cạnh tranh ngân hàng. Dù hoạt động trong bối cảnh kinh tế khó khăn và cạnh tranh khốc liệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, SeaBank đã chọn công nghệ làm đòn bẩy chiến lược. Ngân hàng đầu tư nâng cấp hệ thống core banking, triển khai dịch vụ ngân hàng điện tử và tối ưu quy trình tín dụng bằng phần mềm quản lý. Kết quả, chỉ số hài lòng khách hàng tăng, chi phí vận hành giảm và thị phần mở rộng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế: tốc độ triển khai còn chậm do thiếu nhân lực CNTT và ngân sách eo hẹp. Dù vậy, SeaBank đã chứng minh rằng ngay cả ngân hàng quy mô vừa cũng có thể tạo lợi thế cạnh tranh nhờ ứng dụng CNTT đúng hướng. Bài học này có giá trị tham khảo cho nhiều tổ chức tài chính trong nước.

4.1. Thành Tựu Của SeaBank Trong Ứng Dụng CNTT

SeaBank đạt được nhiều thành tựu nổi bật nhờ đầu tư vào CNTT. Hệ thống ngân hàng điện tử giúp khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi, giảm tải cho quầy giao dịch. Phần mềm quản lý tín dụng tự động hóa quy trình thẩm định, rút ngắn thời gian phê duyệt từ vài ngày xuống còn vài giờ. Nhờ đó, chất lượng tài sản có được cải thiện và mức độ đa dạng hóa sản phẩm tăng rõ rệt. Đây là minh chứng cho thấy CNTT không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là động lực tăng trưởng chiến lược.

4.2. Hạn Chế Và Bài Học Kinh Nghiệm

Mặc dù có bước tiến, SeaBank vẫn gặp hạn chế trong quá trình số hóa. Hệ thống cũ chưa được tích hợp hoàn toàn với nền tảng mới, gây ra tình trạng dữ liệu rời rạc. Nguồn nhân lực CNTT thiếu cả về số lượng và chất lượng, làm chậm tiến độ. Ngoài ra, ngân sách đầu tư bị giới hạn do áp lực lợi nhuận ngắn hạn. Bài học rút ra là: chuyển đổi số cần sự cam kết dài hạn, kế hoạch tài chính linh hoạt và chiến lược phát triển nhân lực song song với công nghệ.

V. Tương Lai Của Ứng Dụng CNTT Trong Cạnh Tranh Ngân Hàng

Tương lai của ngành ngân hàng gắn liền với sự phát triển của công nghệ thông tin. Xu hướng như AI, blockchain, open banking và điện toán đám mây sẽ định hình lại toàn bộ mô hình kinh doanh. Ngân hàng nào chủ động ứng dụng sớm sẽ chiếm lĩnh thị trường. Ứng dụng CNTT tạo ưu thế cạnh tranh ngân hàng không còn là câu hỏi “có nên” mà là “triển khai như thế nào”. Trong thập kỷ tới, ngân hàng số (digital bank) sẽ trở thành chuẩn mực, và trải nghiệm khách hàng được cá nhân hóa ở mức độ cao. SeaBank và các ngân hàng Việt Nam cần tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng số, xây dựng hệ sinh thái tài chính mở và nâng cao năng lực bảo mật. Đồng thời, hợp tác quốc tế và học hỏi từ các tập đoàn tài chính lớn sẽ giúp rút ngắn khoảng cách công nghệ. Cuối cùng, yếu tố con người – từ lãnh đạo đến nhân viên – vẫn là chìa khóa để biến công nghệ thành lợi thế cạnh tranh thực sự.

5.1. Xu Hướng Công Nghệ Sẽ Định Hình Cạnh Tranh Ngân Hàng

Các xu hướng công nghệ như AI cho phân tích tín dụng, blockchain cho thanh toán xuyên biên giới và open banking cho tích hợp dịch vụ sẽ là trụ cột cạnh tranh mới. Ngân hàng không cần sở hữu mọi công nghệ, nhưng phải biết kết nối và khai thác hiệu quả. Điều này đòi hỏi tư duy đổi mới và khả năng thích nghi nhanh – những phẩm chất cần được nuôi dưỡng từ cấp chiến lược.

5.2. Chiến Lược Dài Hạn Cho Ngân Hàng Việt Trong Kỷ Nguyên Số

Ngân hàng Việt cần xây dựng chiến lược dài hạn với ba trụ cột: (1) đầu tư hạ tầng số linh hoạt, (2) phát triển hệ sinh thái dịch vụ mở, và (3) đào tạo nguồn nhân lực số. Đặc biệt, cần học hỏi từ tập đoàn tài chính quốc tế nhưng vẫn giữ bản sắc phù hợp thị trường trong nước. Chỉ khi kết hợp công nghệ và con người, ngân hàng mới tạo được ưu thế cạnh tranh bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Luận văn thạc sĩ phân tích khả năng ứng dụng công nghệ thông tin nhằm tạo ưu thế cạnh tranh tại ngân hàng thương mại cổ phần đông nam á

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CO SG LY LUAN VR NANG LUC CANH TRANH VÀ NĂNG LỰC CANII TRANIT TRONG NGANIENG AN TIANG - - 7 1. Cơ sở lý luận về năng lực canh tranh. Khải niệm cạnh tranh. «th nhH H0 rrerereeriree 7 1.

Khải niêm năng lực cạnh tranh. Công cụ đánh giá năng lực cạnh tranh - 9 1. Các yếu tổ ảnh hướng dđến năng lực cạnh tranh. Khái quát về ngan hàng thương mại - - 14 1.

Khải niệm về ngân hàng thương mại. Các hoạt động của ngâu hàng thương mại - - 14 1. Cáo chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại 17 1. Quy mô nguồn vốn và khả tăng huy động vấn.

Chất lượng tài sản có và mức sinh lài - 18 1. Năng lực công nghệ - - - 30 1. Nguồn nhân lực. Năng lực quân lý và cơ cầu tổ chức - - 22 1.

Uy tin và thương hiệu của ngân hàng thương mại. Hệ thống kênh phân phối. Mức độ đa dạng hóa sân phẩm, địch vụ - - 3 1. Lệ thếng chim điểm năng lực cạnh tranh của ngân hang thuong mai.

Cáø nhân tố lác động tới năng lực cạnh Iranh của ngân hàng thương mại 33 1. Cáo yêu tố nội bộ của ngân hàng thương mại 33 1. Các yếu tố thuộc trôi trường,. - 35 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THUONG MAI CO PHAN ĐÔNG NAM Á.

cào cnnieeee sau. Khải quát vẻ ngân hàng thương mại cổ phần Déng Nam / 2. Tịch sử hình thành và phải triển 40 2. Gơ câu tố chúc hoạt động của ngân hảng thương mại cổ phân Dệng Nam Á 4 2.

Tioạt động kinh doanh của ngân hàng Dông Nam Ả. Hoạt dòng huy động vốn. Hoạt động sử đụng vền. Hoạt động kinh doanh khác.

Kết quả hoại động kinh doanh của 8eaBank trong 3 năm gần nhất. Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngân hàng Dông Nam Á. Vốn chủ sở hữu, vốn huy động $7 2. Chất lượng tài sản cỏ vả năng lực tin đụng.

Năng lực công nghệ - - - 6 dit ra phai danh gia ding thực trạng về năng lực cạnh tranh của ngân hàng, phản tích. các điểm ranh, điểm yếu để đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững hoạt động và thúc dây sư phát triển của ngân hang dể vượt qua giai đoạn khó khăn này. Nhân thúc được những khó khăn trong hoạt động của ngân hàng trong bồi cảnh hiện nay, dựa váo định hướng phát triển của SeaBank, dẻ tài “Phân tích khả năng ứng dụng công nghệ thông tỉn nhằm tạo wu thé cạnh tranh tại ngân hảng thương mại cỗ phần Đông Nam Á” đã được tác giả chọn nghiên cứu. Mục dích nghiên cứu Hệ thẳng hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.

Nghiên cửu ứng đụng công nghệ thông tin lạo ưu thế cạnh tranh trong doanh nghiệp Thân tích thực trạng hoại động kinh đoanh của SeaBank, phân tích các cơ hội, thách thức và khả năng cạnh tranh của ngân hang dé chỉ rõ những kết quả đạt dược cùng hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, nghiên cứu và để xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của SeaBank, 3. Dỗi tượng và phạm vỉ nghiên cửu Đối hazng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương rnại. Pham vị nghiên cứu: Pham vi nghiên cứu là SeaBank trong giai doạn 2008 - 2010.

Đỏng thời luận văn có mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngân hàng khác nhằm so sảnh. Phương pháp nghiên cứu Luan van sử dụng phương diểu tra thực Hiến, các phương pháp thông kẽ, phân tích, tổng hợp, hỏi ý kiến chuyên gia. Nguồn đữ liệu thu thập gảm nguần đữ liệu thứ cấp và sơ gấp: dit ra phai danh gia ding thực trạng về năng lực cạnh tranh của ngân hàng, phản tích. các điểm ranh, điểm yếu để đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững hoạt động và thúc dây sư phát triển của ngân hang dể vượt qua giai đoạn khó khăn này.

Nhân thúc được những khó khăn trong hoạt động của ngân hàng trong bồi cảnh hiện nay, dựa váo định hướng phát triển của SeaBank, dẻ tài “Phân tích khả năng ứng dụng công nghệ thông tỉn nhằm tạo wu thé cạnh tranh tại ngân hảng thương mại cỗ phần Đông Nam Á” đã được tác giả chọn nghiên cứu. Mục dích nghiên cứu Hệ thẳng hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Nghiên cửu ứng đụng công nghệ thông tin lạo ưu thế cạnh tranh trong doanh nghiệp Thân tích thực trạng hoại động kinh đoanh của SeaBank, phân tích các cơ hội, thách thức và khả năng cạnh tranh của ngân hang dé chỉ rõ những kết quả đạt dược cùng hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, nghiên cứu và để xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của SeaBank, 3.

Dỗi tượng và phạm vỉ nghiên cửu Đối hazng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương rnại. Pham vị nghiên cứu: Pham vi nghiên cứu là SeaBank trong giai doạn 2008 - 2010. Đỏng thời luận văn có mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngân hàng khác nhằm so sảnh. Phương pháp nghiên cứu Luan van sử dụng phương diểu tra thực Hiến, các phương pháp thông kẽ, phân tích, tổng hợp, hỏi ý kiến chuyên gia.

Nguồn đữ liệu thu thập gảm nguần đữ liệu thứ cấp và sơ gấp: PHAN MO DAD 1. Tính cẤp thiết của để tài: Ngân hàng thương mại là một đoanh nghiệp đặc biệt kinh doanh trong lĩnh vực tiên tệ với nhiệm vụ thường vụ thường xuyên và chủ yếu lá huy động vốn, cho vay và cưng cập các sản phẩm dich vu ngan hang. Giống như bắt cứ loại hình don vị nào trong kinh tế thị trường, các ngân bảng, thương mại trong kinh doanh luôn phải đổi mặt với sự cạnh tranh gay gắt, không chỉ tr các ngân hàng thương mại khác, mà từ tật cả các tổ chức tín dung đang cùng hoại động kinh doanh trên thương trường với mục tiêu là để giảnh giật khách hàng, tầng thị phan tín đựng cũng như mở rồng cung ứng các sản phẩm dich vụ ngan hang cho nên kinh tế Cạnh tranh là môi trường tạo động lực thúc dây sẵn xuất kinh đoạnh phát triển và lăng mắng suất lao động, Kết quá cạnh tranh sẽ xác định vị thể, sự tổn tại và phát triển của xôi tổ chức. Nhận thức được điều nảy, các ngân hàng luôn đua ra các biện pháp nhằn sâng cao nàng lực cạnh tranh của minh, dễ không những dứng vững trong môi trường, cạnh tranh khốc liệt mà ngày càng phát triển hơn.

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam Á (SeaBank) đã được thành lập 18 xăm và là một trong những ngân hàng đầu tiên được thành lập tại Việt Nam, trong, những năm gản đây đã liên tục có sự táng trưởng và đối mới vẻ quy mô và hình ảnh. của mình tiên tủ trường. Đây là một trong những ngâu hàng có sự phát triển mạnh về công nghệ, coi công nghệ là nên tảng gia tăng giá trị, định hướng phát triển doanh. nghiệp theo hướng đầu tr phát triển công nghệ để hỗ trợ hoạt động kinh đoanh.

Đứng trước xu thể hội nhập kinh tế quốc tế ngảy càng manh mẽ và sự gia nhập vào tổ chức kinh tế thể giới WTO (tháng 1 năm 2007), Sealiank không trảnh khỏi sự cạnh tranh khó liệt của các ngân hang trong nude va cae tap đoàn lài chính lớn trên thể giới dang xuất hiện ngày cảng nhiều trên thị tưởng kinh doanh tiến tệ tại Việt Nam. Thêm vào đó, các ngân hàng thương mại cô phần cũng phải đang đối điện với sụt khó khăn chang trong bối cảnh nền kinh tế gặp nhiều khó khăn hiện nay. Do đó, vấn dễ ĐANH MỤC CAC TU VIET TAT ACB Ngan hang TMCP A Chau. Agribank Ngan hing NN&PINT Việt Nam.

CNTT Công nghệ thông tim BDV Ngân hang Dâu từ và Phát triển Việt Nam. Tximbank Ngân hàng Thương mại cỗ phần Xuât Nhập Khẩu Việt Nam NHNN Ngân hàng Nba nude NHTM Ngân hàng thương mại Sarombank Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín SeaBank Ngân hàng Thương mại cỗ phân Đông Nam Á. 31h Ngân hàng thương mại có phân Sài Gòn — Hà Nội STB Ngân hàng Thương mại cỗ phân Sài Gòn Thương Tín Techcombank Ngân hàng Thương mại Cổ phân Kỹ Thương Việt Nam. TMcP Thương mại cố phản TTOT Thanh Loán quốc tế Vietcombank Ngân hàng Thương mại cố phần Ngoại thương Việt Nam.

'VielinBank Ngân hàng Thương mại ed phần Công thương Việt Nam. dit ra phai danh gia ding thực trạng về năng lực cạnh tranh của ngân hàng, phản tích. các điểm ranh, điểm yếu để đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững hoạt động và thúc dây sư phát triển của ngân hang dể vượt qua giai đoạn khó khăn này. Nhân thúc được những khó khăn trong hoạt động của ngân hàng trong bồi cảnh hiện nay, dựa váo định hướng phát triển của SeaBank, dẻ tài “Phân tích khả năng ứng dụng công nghệ thông tỉn nhằm tạo wu thé cạnh tranh tại ngân hảng thương mại cỗ phần Đông Nam Á” đã được tác giả chọn nghiên cứu.

Mục dích nghiên cứu Hệ thẳng hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Nghiên cửu ứng đụng công nghệ thông tin lạo ưu thế cạnh tranh trong doanh nghiệp Thân tích thực trạng hoại động kinh đoanh của SeaBank, phân tích các cơ hội, thách thức và khả năng cạnh tranh của ngân hang dé chỉ rõ những kết quả đạt dược cùng hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, nghiên cứu và để xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của SeaBank, 3. Dỗi tượng và phạm vỉ nghiên cửu Đối hazng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương rnại.

Pham vị nghiên cứu: Pham vi nghiên cứu là SeaBank trong giai doạn 2008 - 2010. Đỏng thời luận văn có mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngân hàng khác nhằm so sảnh. Phương pháp nghiên cứu Luan van sử dụng phương diểu tra thực Hiến, các phương pháp thông kẽ, phân tích, tổng hợp, hỏi ý kiến chuyên gia. Nguồn đữ liệu thu thập gảm nguần đữ liệu thứ cấp và sơ gấp: DANH MUC BANG Bang 1.1: Cac Liêu chi lựa chợn để đánh giá năng lục cạnh tranh của NHTM.2: Diễn giải phương pháp dánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM.3: Tổng hợp điểm - Xếp hạng năng lực cạnh tranh eủa NHTM.1: Cơ câu nguồn vốn huy dộng của SEABANK giai doạn 2008-2010.2: Huy động vả đư nợ tin dụng SeaBank 2008-2010 48 Bảng 2.3: Số lượng khách hảng 2008-2010.4: Một số kết quả kinh doanh địch vụ thanh toán trang nước của SeaBank giai đoạn 2008-2010 Sl Bang 2.5 : Một số kết quả trong công táo phát hành thẻ của ngân bàng SeaHianlk giai đoạn 2008 — 2010.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ