Luận văn thạc sĩ ứng dụng tiêu chuẩn basel iii vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp á châu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng tiêu chuẩn basel iii vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp á châu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2014

136
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CÁC TIÊU CHUẨN BASEL III VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Lý luận về rủi ro tín dụng

1.2. Khái niệm về rủi ro tín dụng

1.3. Đặc điểm của rủi ro tín dụng

1.4. Chỉ tiêu xác định mức độ rủi ro tín dụng

1.5. Phân loại nợ xấu (Bad debt)

1.6. Phân loại nợ quá hạn (Non- performing loan)

1.7. Tỷ lệ an toàn vốn – CAR

1.8. Các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng

1.9. Mô hình định tính – Mô hình 6C

1.10. Các mô hình định lượng rủi ro tín dụng

1.11. Lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.12. Khái niệm về quản trị rủi ro tín dụng

1.13. Một số lý thuyết liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng

1.14. Lý thuyết về tính điểm tín dụng

1.15. Lý thuyết về quản trị rủi ro của Thomas - Mô hình định mức tín nhiệm thể nhân

1.16. Mô hình CAMELS trong quản trị rủi ro ngân hàng

1.17. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng

1.18. Các tiêu chuẩn Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.19. Quá trình ra đời

1.20. Sự cần thiết phải ứng dụng tiêu chuẩn Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.21. Quá trình tiếp cận các tiêu chuẩn Basel III tại các ngân hàng thương mại trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.22. Quá trình tiếp cận các tiêu chuẩn Basel III tại các ngân hàng thương mại trên thế giới

1.23. Tại Hoa Kỳ

1.24. Bài học cho Việt Nam trong việc ứng dụng tiêu chuẩn Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ ỨNG DỤNG TIÊU CHUẨN BASEL III VÀO QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU

2.1. Giới thiệu Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển

2.3. Chiến lược phát triển và kết quả hoạt động kinh doanh

2.4. Hoạt động chính

2.5. Thành tích đạt được

2.6. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011 - 2013

2.7. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.8. Thực trạng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.9. Đánh giá chung về hoạt động tín dụng

2.10. Tăng trưởng dư nợ tín dụng

2.11. Tăng trưởng thu nhập từ tín dụng

2.12. Chất lượng tín dụng

2.13. Thực trạng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.14. Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng

2.15. Đánh giá kết quả công tác quản trị rủi ro tín dụng

2.16. Nguyên nhân của hạn chế

2.17. Ứng dụng tiêu chuẩn Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.18. Đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu của Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.19. Mức độ đáp ứng các yêu cầu về vốn tối thiểu (Trụ cột 1)

2.20. Mức độ đáp ứng các quy định về tỷ lệ đòn bẩy

2.21. Mức độ đáp ứng về hoạt động thanh tra, giám sát ngân hàng (Trụ cột 2)

2.22. Mức độ đáp ứng các nguyên tắc kỷ luật thị trường và minh bạch thông tin (Trụ cột 3)

2.23. Đánh giá chung mức độ đáp ứng tiêu chuẩn Basel III của ACB

2.24. Nguyên nhân phát sinh hạn chế trong quá trình ứng dụng Basel III

2.25. Khảo sát ý kiến trong vận dụng tiêu chuẩn Basel III vào hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.26. Mục tiêu khảo sát

2.27. Phạm vi khảo sát

2.28. Phương pháp thu thập

2.29. Đối tượng tham gia khảo sát

2.30. Kết quả khảo sát

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG CÁC TIÊU CHUẨN BASEL III VÀO QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU

3.1. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel III tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

3.2. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo Basel III

3.3. Lộ trình ứng dụng Hiệp ước Basel III

3.4. Các luận cứ đề xuất giải pháp

3.5. Các giải pháp ứng dụng Hiệp ước Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

3.6. Kiện toàn khung pháp lý và các chính sách ngân hàng

3.7. Hoàn thiện và phát triển hạ tầng công nghệ thông tin

3.8. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.9. Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

3.10. Xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro tín dụng và cải tiến quy trình quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel III

3.11. Điều chỉnh cách tính hệ số an toàn vốn theo tiêu chuẩn quốc tế

3.12. Tăng cường nhận thức và cam kết từ ban lãnh đạo

3.13. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước nhằm ứng dụng các tiêu chuẩn Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

3.14. Kiện toàn khung pháp lý và chính sách liên quan đến hoạt động ngân hàng

3.15. Nâng cao hiệu quả hoạt động của Cơ quan thanh tra, giám sát ngân hàng

3.16. Về phương thức thanh tra

3.17. Tăng cường đào tạo, nâng cao chất lượng của đội ngũ thanh tra ngân hàng

3.18. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong thanh tra ngân hàng

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

LỜI KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng

Basel III là một bộ quy định quốc tế nhằm tăng cường sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu. Ứng dụng Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng giúp các ngân hàng thương mại nâng cao khả năng quản lý rủi ro, đảm bảo an toàn vốn và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Các tiêu chuẩn này không chỉ giúp ngân hàng duy trì tính thanh khoản mà còn cải thiện chất lượng tín dụng, từ đó bảo vệ lợi ích của cả ngân hàng và khách hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò của Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng

Basel III được thiết kế để cải thiện khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc tài chính. Quy định này yêu cầu ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng và bảo vệ hệ thống tài chính.

1.2. Các tiêu chuẩn chính của Basel III liên quan đến rủi ro tín dụng

Các tiêu chuẩn chính của Basel III bao gồm yêu cầu về vốn tối thiểu, tỷ lệ đòn bẩy và yêu cầu về thanh khoản. Những tiêu chuẩn này giúp ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả hơn và đảm bảo khả năng thanh toán trong các tình huống khẩn cấp.

II. Thách thức trong việc ứng dụng Basel III vào quản trị rủi ro tín dụng

Việc ứng dụng Basel III tại các ngân hàng thương mại Việt Nam gặp nhiều thách thức. Các ngân hàng cần phải cải thiện hệ thống quản lý rủi ro, nâng cao chất lượng thông tin và đào tạo nhân lực. Ngoài ra, việc tuân thủ các quy định quốc tế cũng đòi hỏi ngân hàng phải có sự đầu tư lớn về công nghệ và quy trình.

2.1. Khó khăn trong việc nâng cao chất lượng thông tin tín dụng

Một trong những thách thức lớn nhất là việc thu thập và phân tích thông tin tín dụng. Nhiều ngân hàng vẫn chưa có hệ thống thông tin tín dụng đầy đủ và chính xác, điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá rủi ro tín dụng.

2.2. Đầu tư công nghệ và đào tạo nhân lực

Để đáp ứng các yêu cầu của Basel III, ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ thông tin và đào tạo nhân viên. Điều này không chỉ tốn kém mà còn đòi hỏi thời gian để thực hiện.

III. Phương pháp ứng dụng Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng

Để ứng dụng Basel III hiệu quả, ngân hàng cần xây dựng một khung quản lý rủi ro toàn diện. Các phương pháp như mô hình định tính và định lượng có thể được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng. Ngoài ra, việc cải thiện quy trình kiểm soát nội bộ cũng rất quan trọng.

3.1. Mô hình định tính trong quản trị rủi ro tín dụng

Mô hình định tính giúp ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng dựa trên các yếu tố như lịch sử tín dụng, khả năng tài chính của khách hàng và các yếu tố bên ngoài. Việc áp dụng mô hình này giúp ngân hàng có cái nhìn tổng quan về rủi ro tín dụng.

3.2. Mô hình định lượng và các chỉ số tài chính

Mô hình định lượng sử dụng các chỉ số tài chính để đánh giá rủi ro tín dụng. Các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn và tỷ lệ thanh khoản là những yếu tố quan trọng trong việc quản lý rủi ro tín dụng.

IV. Ứng dụng thực tiễn Basel III tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) đã bắt đầu ứng dụng các tiêu chuẩn Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng. Việc này không chỉ giúp ACB nâng cao khả năng quản lý rủi ro mà còn cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng.

4.1. Kết quả đạt được từ việc ứng dụng Basel III

ACB đã ghi nhận sự cải thiện trong tỷ lệ nợ xấu và tăng cường khả năng thanh khoản. Việc áp dụng Basel III đã giúp ngân hàng nâng cao uy tín và sự tin tưởng từ phía khách hàng.

4.2. Những bài học kinh nghiệm từ ACB

ACB đã rút ra nhiều bài học quý giá trong quá trình ứng dụng Basel III, bao gồm tầm quan trọng của việc đào tạo nhân viên và cải thiện hệ thống thông tin tín dụng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng

Việc ứng dụng Basel III trong quản trị rủi ro tín dụng là một bước tiến quan trọng cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Trong tương lai, các ngân hàng cần tiếp tục cải thiện quy trình và công nghệ để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của Basel III.

5.1. Tương lai của Basel III tại các ngân hàng Việt Nam

Các ngân hàng cần phải tiếp tục đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực để đảm bảo việc ứng dụng Basel III diễn ra hiệu quả. Điều này sẽ giúp nâng cao khả năng cạnh tranh và ổn định hệ thống tài chính.

5.2. Khuyến nghị cho các ngân hàng trong việc ứng dụng Basel III

Các ngân hàng nên xây dựng một kế hoạch chi tiết cho việc ứng dụng Basel III, bao gồm việc cải thiện hệ thống thông tin, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường quản lý rủi ro tín dụng.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng tiêu chuẩn basel iii vào quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp á châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÁC TIÊU CHUẨN BASEL III VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Lý luận về rủi ro tín dụng 1. Khái niệm về rủi ro tín dụng Theo Ủy ban Basel, RRTD là khả năng mà khách hàng vay hoặc bên đối tác không thực hiện được các nghĩa vụ của mình theo những điều khoản đã cam kết. Rủi ro thất thoát đối với một ngân hàng là sự vỡ nợ của người giao ước trong hợp đồng, trong đó sự vỡ nợ được xác định là bất kỳ sự vi phạm nghiêm trọng nào đối với nghĩa vụ hợp đồng khi hoàn trả nợ và lãi.

Theo Hennie van Greuning –Sonja Brajovic Bratanovic, RRTD là đặc tính vốn có trong hoạt động ngân hàng, là nguy cơ người đi vay không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn đã ấn định trong hợp đồng. RRTD không chỉ giới hạn ở hoạt động cho vay mà còn bao gồm nhiều hoạt động mang tính chất tín dụng khác như: bảo lãnh, cam kết, chấp thuận tài trợ thương mại, cho vay trên thị trường liên ngân hàng, swap, tín dụng thuê mua, đồng tài trợ,. Đặc điểm của rủi ro tín dụng RRTD mang tính gián tiếp: rủi ro trong hoạt động kinh doanh của khách hàng là nguyên nhân chủ yếu gây nên rủi ro tín dụng của ngân hàng. RRTD có tính chất đa dạng và phức tạp: biểu hiện ở sự đa dạng, phức tạp của nguyên nhân, hình thức, hậu quả của rủi ro tín dụng do đặc điểm của ngành tài chính kinh doanh tiền tệ.

Do đó, khi phòng ngừa và xử lý rủi ro tín dụng phải chú ý đến mọi dấu hiệu rủi ro, xuất phát từ nguyên nhân bản chất và hậu quả do rủi ro tín dụng đem lại để có biện pháp phòng ngừa thích hợp. RRTD có tính tất yếu tức luôn tồn tại và gắn liền với hoạt động tín dụng của NHTM: tình trạng thông tin bất cân xứng đã làm cho ngân hàng không thể nắm bắt đựơc các dấu hiệu rủi ro một cách toàn diện và đầy đủ, điều này làm cho bất cứ khoản vay nào cũng tiềm ẩn rủi ro đối với ngân hàng. Chỉ tiêu xác định mức độ rủi ro tín dụng RRTD quyết định chất lượng tín dụng, thông thường để đánh giá chất lượng tín dụng người ta thường dùng chỉ tiêu nợ quá hạn và kết quả phân loại nợ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phân loại nợ xấu (Bad debt) Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF - International Monetary Fund) định nghĩa, “nợ xấu” về cơ bản một khoản nợ được coi là nợ xấu khi quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày; hoặc các khoản lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập gốc, tái cấp vốn hoặc chậm trả theo thoả thuận; hoặc các khoản phải thanh toán đã quá hạn dưới 90 ngày nhưng có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng khoản vay sẽ không được thanh toán đầy đủ. Dư nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu = × 100% Tổng dư nợ cho vay Nợ xấu là khoản nợ có các đặc trưng cơ bản sau đây: - Khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ với ngân hàng khi các cam kết đã hết hạn. - Tình hình tài chính của khách hàng đang và có chiều hướng xấu dẫn đến có khả năng ngân hàng không thu hồi được cả gốc lẫn lãi. TCTD thực hiện phân loại nợ thành 5 nhóm như sau: Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn; Nhóm 2: Nợ cần chú ý; Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn; Nhóm 4: Nợ nghi ngờ; Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn.

Thông thường về theo phương pháp xác định thời gian không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, nợ xấu là các khoản nợ quá hạn ít nhất 90 ngày. Phân loại nợ quá hạn (Non- performing loan) Nợ quá hạn là những khoản tín dụng không hoàn trả đúng hạn, không được phép và không đủ điều kiện để được gia hạn nợ. Dư nợ quá hạn Hệ số nợ quá hạn = × 100% Tổng dư nợ 1. Tỷ lệ an toàn vốn – CAR Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh năng lực tài chính của các NHTM.

Chỉ tiêu này được dùng để xác định khả năng của NHTM trong việc thanh toán các khoản nợ có thời hạn và đối mặt với các rủi ro khác như rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Vốn cấp I + Vốn cấp II CAR = × 100% Tài sản đã điều chỉnh rủi ro Đây cũng là một trong 5 tiêu chuẩn quan trọng nhất mà các NHTM phải đáp ứng để đảm bảo hoạt động, theo định hướng quản lý rủi ro theo từng thời kỳ (bao gồm yêu cầu vốn tự có, tỷ lệ khả năng chi trả, giới hạn cho vay và bảo lãnh thương mại, giới hạn sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn). Các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng Có thể sử dụng nhiều mô hình khác nhau để đánh giá rủi ro tín dụng, bao gồm các mô hình định lượng và mô hình định tính. Các mô hình này không loại trừ lẫn nhau, nên ngân hàng có thể sử dụng nhiều mô hình để phân tích đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của khách hàng.

Mô hình định tính – Mô hình 6C Liên quan đến việc nghiên cứu chi tiết “6 khía cạnh - 6C” bao gồm: Tư cách người vay (Character); Năng lực của người vay (Capacity); Thu nhập của người vay (Cashflow); Bảo đảm tiền vay (Collateral); Các điều kiện (Conditions); Kiểm soát (Control). Ưu điểm của mô hình: đơn giản, dễ sử dụng. Hạn chế của mô hình: phụ thuộc vào mức độ chính xác của nguồn thông tin thu nhập, khả năng dự báo cũng như trình độ phân tích, đánh giá của nhân viên tín dụng do đó sẽ mất thời gian, tốn kém và lại mang tính chủ quan. Các mô hình định lượng rủi ro tín dụng Hiện nay, hầu hết các ngân hàng đều tiếp cận phương pháp đánh giá rủi ro hiện đại hơn, đó là việc xây dựng mô hình thích hợp để lượng hoá mức độ rủi ro của khách hàng, từ đó xác định phần bù rủi ro và giới hạn tín dụng an toàn tối đa với một khách hàng cũng như để trích lập dự phòng rủi ro.

 Mô hình điểm số Z: Mô hình điểm số Z do Altman (1977) khởi tạo và được sử dụng để xếp hạng tín nhiệm khách quan đối với khách hàng thông qua việc lượng hóa. Mô hình dùng để đo xác xuất vỡ nợ và đánh giá rủi ro tài chính của khách hàng thông qua các đặc điểm cơ bản của khách hàng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Đại lượng Z dùng làm thước đo tổng hợp để phân loại rủi ro tín dụng đối với người vay và phụ thuộc vào: (i) chỉ số các yếu tố tài chính của người vay - X; (ii) tầm quan trọng của các chỉ số này trong việc xác định xác suất vỡ nợ của người vay trong quá khứ. Công thức mô hình Z được trình bày tại tạp chí Journal of Banking & Finance (1977) như sau: Z = 1,2X1 + 1,4X2 +3,3X3 + 0,6X4 +0,1X5 Trong đó: - X1: tỷ số “ vốn lưu động ròng/ tổng tài sản”, X2: tỷ số “ lợi nhuận tích luỹ / tổng tài sản”, X3: tỷ số “ lợi nhuận trước thuế và lãi/tổng tài sản”, X4: tỷ số “ thị giá cổ phiếu/ giá trị ghi sổ của nợ dài hạn”, X5: tỷ số “ doanh số/ tổng tài sản”.

Kết quả của mô hình: - Trị số Z càng cao, thì người vay có xác suất vỡ nợ càng thấp. Như vậy, khi trị số Z thấp hoặc là một số âm sẽ là căn cứ để xếp khách hàng vào nhóm có nguy cơ vỡ nợ cao. - Z > 3: khách hàng không có khả năng vỡ nợ; bất kỳ công ty nào có điểm số Z < 1,81 phải được xếp vào nhóm có nguy cơ rủi ro tín dụng cao. Ưu điểm của mô hình: kỹ thuật đo lường RRTD tương đối đơn giản.

Nhược điểm: Mô hình chỉ cho phép phân loại nhóm khách hàng vay có rủi ro và không có rủi ro. Tuy nhiên trong thực tế mức độ RRTD tiềm năng của mỗi khách hàng khác nhau từ mức thấp như chậm trả lãi, không trả lãi được cho đến mức mất hoàn toàn cả vốn và lãi của khoản vay; mô hình không tính đến một số nhân tố khó định lượng nhưng đóng một vai trò quan trọng ảnh hưởng đến mức độ của các khoản vay như danh tiếng của khách hàng, mối quan hệ lâu dài giữa ngân hàng và khách hàng hay các yếu tố vĩ mô như sự biến động của chu kỳ kinh tế….  Mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng Ngoài mô hình điểm số Z, nhiều NHTM còn áp dụng mô hình cho điểm để xử lý đơn xin vay với mục đích tiêu dùng như: mua xe hơi, trang thiết bị gia đình, bất động sản….Các yếu tố quan trọng trong mô hình cho điểm tín dụng bao gồm: hệ số tín dụng, tuổi đời, trạng thái tài sản, số người phụ thuộc, sở hữu nhà, thu nhập, điện thoại cố định, tài khoản cá nhân, thời gian làm việc. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Mô hình này thường sử dụng 7-12 hạng mục, mỗi hạng mục được cho điểm từ 1-10 Ưu điểm: mô hình loại bỏ được sự phán xét chủ động trong quá trình cho vay và giảm đáng kể thời gian ra quyết định tín dụng.

Dễ sử dụng, nhanh chóng và phản ánh khá toàn diện dẫn đến kết quả chính xác hơn. Nhược điểm: mô hình không thể tự điều chỉnh một cách nhanh chóng để thích ứng với những thay đổi trong nền kinh tế và cuộc sống gia đình.  Mô hình xác định giá trị rủi ro tới hạn – (VAR) Giá trị tới hạn (VAR) là một thước đo về tổng mức rủi ro trong một danh mục các tài sản tài chính cho các nhà quản trị cao cấp. Khi sử dụng thước đo giá trị rủi ro tới hạn, nhà quản trị tính cho một danh mục tài sản của một tổ chức tài chính theo cách như sau: “Chúng ta có X% chắc chắn rằng chúng ta sẽ không mất nhiều hơn V đồng trong vòng N ngày tới” Biến số V là giá trị rủi ro tới hạn của danh mục tài sản.

Đó là một hàm số gồm 2 biến: N biểu diễn trục thời gian nằm ngang, và X là mức độ tin tưởng. Có nghĩa là nhà quản trị tin rằng mức độ thua lỗ trong vòng N ngày với mức chắc chắn X% không vượt quá một mức rủi ro xác định V. Nếu tính vốn của ngân hàng theo mức rủi ro của thị trường, thì các nhà quản lý sẽ sử dụng N=10 ngày và X=99.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ