Tổng quan luận án
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) là một lĩnh vực nghiên cứu trong khoa học máy tính với mục tiêu giúp máy móc hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên của con người. Trong hệ thống các bài toán của NLP, tự động xác định quan hệ ngữ nghĩa của từ vựng (Lexical Semantic Relation Determination - LSRD) giữ vai trò then chốt, cung cấp dữ liệu nền tảng cho nhiều ứng dụng như dịch máy, tìm kiếm thông tin, khai phá văn bản, phân tích quan điểm người dùng, xây dựng bản thể học (Ontology) và phát triển các mạng ngữ nghĩa từ vựng như WordNet hay BabelNet.
Mặc dù các phương pháp tiếp cận học sâu sử dụng mạng nơ-ron nhiều tầng đã mang lại nhiều bước tiến nhờ năng lực học trên tập dữ liệu quy mô lớn, các mô hình hiện tại vẫn gặp nhiều trở ngại đối với các tác vụ có ít dữ liệu, dữ liệu chứa nhiều nhiễu, hoặc khi xử lý các hiện tượng ngôn ngữ mang tính nghệ thuật như ẩn dụ và hoán dụ. Mặt khác, các mô hình nhúng từ độc lập ngữ cảnh thông thường như Word2vec, GloVe hay fastText mã hóa đồng thời nhiều loại quan hệ ngữ nghĩa trong cùng một không gian vector, dẫn đến việc thiếu tính khu biệt đối với từng mối quan hệ ngữ nghĩa riêng rẽ. Đối với tiếng Việt, các nghiên cứu về quan hệ ngữ nghĩa trước đây phần lớn chỉ giới hạn trong phạm vi ngôn ngữ học truyền thống; các công trình theo định hướng ngôn ngữ học tính toán và ứng dụng cho hệ thống máy tính còn thiếu hụt, đặc biệt là tình trạng khan hiếm các bộ ngữ liệu kiểm chuẩn được gán nhãn chuẩn hóa.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là nâng cao hiệu năng của các mô hình tự động xác định bốn quan hệ ngữ nghĩa cơ bản của từ vựng bao gồm: quan hệ bao thuộc (Hypernymy), quan hệ đồng nghĩa (Synonymy), quan hệ trái nghĩa (Antonymy) và quan hệ tương tự ngữ nghĩa (Semantic Similarity). Luận án tập trung giải quyết ba bài toán cụ thể sau:
- Bài toán xác định quan hệ bao thuộc (Hypernymy Recognition - HR).
- Bài toán phân tách các cặp từ theo quan hệ đồng nghĩa - trái nghĩa (Antonymy-Synonymy Classification - ASC).
- Bài toán đo lường độ tương tự ngữ nghĩa của cặp từ (Word Similarity Measurement - WSM).
Để định hướng việc xây dựng các mô hình tính toán, luận án đề xuất một giả thuyết nghiên cứu trọng tâm là "Giả thuyết tập quan hệ ngữ nghĩa", phát biểu rằng: "Quan hệ ngữ nghĩa giữa hai từ có thể được định vị thông qua mối quan hệ giữa các từ có quan hệ với chúng". Bên cạnh đó, luận án vận dụng hệ thống tám giả thuyết ngữ nghĩa học thống kê và phân phối đã được thừa nhận trong các nghiên cứu quốc tế:
- Giả thuyết ngữ nghĩa thống kê (Statistical Semantics Hypothesis) của Weaver (1955) và Furnas và cộng sự (1987).
- Giả thuyết phân phối (Distributional Hypothesis) của Harris (1954) và Firth (1957).
- Giả thuyết phân phối mở rộng (Extended Distributional Hypothesis) của Lin và Pantel (2001).
- Giả thuyết quan hệ tiềm ẩn (Latent Relation Hypothesis) của Turney và Littman (2005).
- Giả thuyết bao thuộc phân phối (Distributional Inclusion Hypothesis) của Geffet và Dagan (2005).
- Giả thuyết thông tin phân phối (Distributional Informativeness Hypothesis) của Santus và cộng sự (2014).
- Giả thuyết kết hợp ngữ cảnh (Context Combination Hypothesis) của Baroni và cộng sự (2012).
- Giả thuyết khác biệt tương tự (Similarity Differences Hypothesis) của Vylomova và cộng sự (2016).
Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ đơn, từ phức và thuật ngữ trong tiếng Việt cùng các tập từ đối chuẩn trong tiếng Anh. Phạm vi nghiên cứu về không gian dữ liệu gồm kho ngữ liệu đơn ngữ tiếng Việt (Vcorpus), kho ngữ liệu tiếng Anh, các cơ sở tri thức từ vựng (WordNet tiếng Anh, WordNet tiếng Việt, Từ điển tiếng Việt cho máy tính - VCL) và các tập dữ liệu kiểm chuẩn quốc tế. Về mặt phân loại học thuật, đặc trưng của ba bài toán được tổng hợp trong bảng sau:
| Bài toán |
Đặc trưng đầu ra: Định tính |
Đặc trưng đầu ra: Định lượng |
Đặc trưng quan hệ: Đối xứng |
Đặc trưng quan hệ: Bất đối xứng |
Ngôn ngữ: Tiếng Anh |
Ngôn ngữ: Tiếng Việt |
| Xác định quan hệ bao thuộc (HR) |
Có |
Không |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Phân tách quan hệ đồng nghĩa - trái nghĩa (ASC) |
Có |
Không |
Có |
Không |
Không |
Có |
| Đo lường độ tương tự ngữ nghĩa (WSM) |
Không |
Có |
Có |
Không |
Có |
Có |
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các nghiên cứu về biểu diễn ngữ nghĩa từ vựng trong lịch sử phát triển của ngôn ngữ học tính toán được chia thành ba hướng tiếp cận chính: ngữ nghĩa hình thức (Formal Semantics), ngữ nghĩa phân phối (Distributional Semantics) và tiếp cận kết hợp. Tiếp cận ngữ nghĩa phân phối được xây dựng trên các luận điểm ban đầu của Harris (1954) và Firth (1957), cùng với mô hình phân biệt ngữ nghĩa (Semantic Differential) của Charles Osgood (thập niên 1960). Hệ thống SMART của Đại học Cornell (1960) là ứng dụng đầu tiên của mô hình không gian vector. Tiếp đó, phương pháp Phân tích ngữ nghĩa tiềm ẩn (LSA/LSI) của Landauer và Dumais (1997) cùng mô hình không gian vector dựa trên sự đồng xuất hiện của Schütze (1992, 1993) và mô hình HAL (Hyperspace Analogue to Language) của Kevin Lund và Curt Burgess (1996) đã thiết lập nền móng cho việc biểu diễn từ bằng thống kê ngữ cảnh.
Đối với tiếp cận dựa trên mẫu từ vựng - cú pháp, Hearst (1992) đã công bố hệ thống mẫu cú pháp cho tiếng Anh nhằm nhận diện quan hệ bao thuộc. Các tiếp cận mở rộng sau đó bao gồm giả thuyết phân phối mở rộng của Lin và Pantel (2001) và giả thuyết quan hệ tiềm ẩn của Turney và Littman (2005).
Sự xuất hiện của các mô hình nhúng từ dựa trên mạng nơ-ron đánh dấu giai đoạn phát triển tiếp theo của học máy thống kê trong NLP:
- Các mô hình nhúng từ tổng quát độc lập ngữ cảnh: Word2vec với hai kiến trúc Skip-Gram và CBOW của Mikolov và cộng sự (2013); mô hình GloVe khai thác ma trận thống kê toàn cục của Pennington và cộng sự (2014); mô hình fastText kết hợp biểu diễn n-gram ký tự dưới từ của Bojanowski và cộng sự (2017); cùng các mô hình WordRank (Shihao Ji và cộng sự, 2016), LexVec (Alexandre Salle và cộng sự, 2016) và Bayesian Skip-gram (Arthur Brazinskas và cộng sự, 2018).
- Các mô hình nhúng từ chuyên biệt hóa: Để phân tách các quan hệ ngữ nghĩa cụ thể, Ono và cộng sự (2015) đề xuất mô hình WE-T và WE-TD cho bài toán trái nghĩa; Nghia The Pham và cộng sự (2015) phát triển mô hình mLCM; Kim Anh Nguyen và cộng sự (2016) đưa ra mô hình dLCE tích hợp ràng buộc đồng nghĩa và trái nghĩa vào Skip-Gram; Mrkšić và cộng sự (2016) xây dựng kỹ thuật ATTRACT-REPEL nhằm tiêm các ràng buộc ngữ nghĩa vào không gian vector có sẵn.
- Các mô hình nhúng từ theo ngữ cảnh: CoVe của McCann và cộng sự (2017), Context2Vec của Melamud và cộng sự (2016), ELMo của Peters và cộng sự (2018), BERT của Devlin và cộng sự (2018) cùng kiến trúc Transformer của Vaswani và cộng sự (2017), XLNet của Yang và cộng sự (2019), và RoBERTa của Liu và cộng sự (2019). Luận án của Soler (2019) nghiên cứu việc khai thác các mô hình nhúng từ theo ngữ cảnh cho các tác vụ biểu diễn nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể.
- Các mô hình xác định quan hệ bao thuộc: Mô hình mạng nơ-ron trọng số động DWN (Dynamic Weighting Neural Network) của Anh Tuan Luu và cộng sự (2016); các phương pháp kiểm tra bao hàm ngữ cảnh của Geffet và Dagan (2005); các hướng tiếp cận kết hợp của Baroni và Lenci (2011), Shwartz và cộng sự (2016); độ đo bất đối xứng SLQS của Santus và cộng sự (2014); và nghiên cứu về sự khác biệt tương tự của Vylomova và cộng sự (2016).
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết bao gồm:
- Hạn chế của các mô hình nhúng từ tổng quát khi mã hóa gộp chung các mối quan hệ ngữ nghĩa khác nhau, dẫn tới độ chính xác bị suy giảm trong các bài toán phân loại chuyên biệt.
- Thiếu vắng các mô hình tính toán khai thác đặc thù hình thái học của từ vựng tiếng Việt, đặc biệt là cấu trúc từ ghép và quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần dưới từ (Subword).
- Hạn chế của mô hình DWN khi chưa khai thác triệt để các đặc trưng cấu trúc nội hàm của từ và cơ chế gán trọng số ngữ cảnh tối ưu.
- Sự thiếu hụt các bộ dữ liệu kiểm chuẩn có gán nhãn cho tiếng Việt phục vụ đánh giá các mô hình xác định quan hệ ngữ nghĩa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý thuyết ngôn ngữ học, luận án sử dụng các khái niệm nền tảng về từ vựng học và ngữ nghĩa học từ vựng:
- Hình vị (Morpheme): Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa của ngôn ngữ. Trong tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, hình vị thường tương ứng với một tiếng hoặc một chữ.
- Từ và nghĩa của từ: Theo quan điểm của Nguyễn Thiện Giáp, nghĩa của từ là mối quan hệ giữa năng biểu và sở biểu, bao gồm các thành tố: nghĩa sở biểu, nghĩa sở thị, nghĩa sở chỉ, nghĩa sở dụng và nghĩa ngữ pháp. Nghĩa thành phần (Sense) là sự thể hiện rời rạc về nghĩa của từ trong các ngữ cảnh sử dụng.
- Bốn quan hệ ngữ nghĩa cốt lõi:
- Quan hệ bao thuộc (Hypernymy): Quan hệ ngữ nghĩa bất đối xứng giữa từ bao (Hypernym) và từ thuộc (Hyponym), còn gọi là quan hệ là một (IS-A), quan hệ kế thừa từ vựng (Lexical Entailment) hoặc quan hệ phân loại.
- Quan hệ đồng nghĩa (Synonymy): Quan hệ giữa các từ có nghĩa tương đồng, có thể thay thế cho nhau trong các ngữ cảnh nhất định mà không làm biến đổi nghĩa cơ bản của câu.
- Quan hệ trái nghĩa (Antonymy): Quan hệ đối lập về nghĩa được thiết lập trên cơ sở thế tương liên hai chiều toàn diện về nội dung và hình thức (theo Smith, 1867; Đỗ Hữu Châu; Nguyễn Thiện Giáp).
- Quan hệ tương tự ngữ nghĩa (Semantic Similarity): Trường hợp đặc biệt của quan hệ liên quan ngữ nghĩa (Semantic Relatedness), chỉ mức độ tương đồng giữa các từ chia sẻ chung từ bao hoặc cùng phân loại chức năng (theo Resnik, 1995; Navigli và Martelli, 2019).
Về khung phân tích toán học của mô hình ngữ nghĩa phân phối (DSMs), luận án áp dụng cấu trúc hình thức hóa bảy thành phần của Freitas (2016): <T, C, R, W, M, d, S>, trong đó:
T là tập hợp các đối tượng từ vựng; C là ngữ cảnh (tài liệu, đoạn văn hoặc cửa sổ trượt kích thước $\pm k$ từ); R là quan hệ giữa T và C.
M là ma trận đồng xuất hiện kích thước $|V| \times |C|$ (như ma trận Từ - Tài liệu hoặc ma trận Từ - Ngữ cảnh).
W là lược đồ lượng giá trọng số, sử dụng các công thức:
- Thông tin tương hỗ theo từng điểm (Pointwise Mutual Information - PMI):
$$PMI(w, c) = \log_2 \frac{P(w, c)}{P(w)P(c)}$$
- Thông tin tương hỗ dương (Positive PMI - PPMI):
$$PPMI(w, c) = \max(PMI(w, c), 0)$$
- Tần suất từ - nghịch đảo tần suất tài liệu (TF-IDF):
$$Tf\text{-}Idf(t, d, D) = Tf(t, d) \times Idf(t, D)$$
- Thông tin tương hỗ theo từ điển (Lexicographer’s Mutual Information - LMI).
d là hàm giảm chiều dữ liệu.
S là độ đo tương tự áp dụng cho các vector, bao gồm tích vô hướng (Dot-Product), hàm Sigmoid chuẩn hóa, độ tương tự Cosine và các độ đo khoảng cách hình học.
Về phương pháp kỹ thuật thực tế:
- Phương pháp học máy có giám sát: Luận án sử dụng mô hình Máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) để phân lớp quan hệ ngữ nghĩa trên các vector đặc trưng tổng hợp.
- Mô hình mạng nơ-ron nhân tạo:
- Mạng nơ-ron hồi quy hai chiều (BiLSTM) với các cổng điều khiển (cổng vào $i_t$, cổng nhớ $f_t$, cổng ra $o_t$) và tế bào nhớ $c_t$ để mã hóa chuỗi ngữ cảnh đồng xuất hiện của cặp từ.
- Mạng nơ-ron nhiều tầng (Multi-Layer Perceptron - MLP) để nắm bắt các quan hệ phi tuyến.
- Mạng nơ-ron với trọng số động cải tiến (EDWN) với các cơ chế chú ý (Attention) khác nhau.
- Phương pháp phân tích đồ thị: Xây dựng đồ thị ngữ nghĩa từ mạng từ WordNet và áp dụng thuật toán Floyd-Warshall để tìm đường đi ngắn nhất giữa mọi cặp đỉnh trên đồ thị phục vụ đo độ tương tự ngữ nghĩa.
- Phương pháp trích xuất đặc trưng hình thái: Thuật toán FeatExt trích chọn đặc trưng mức dưới từ (Subword Semantic Feature - SSF) và các mẫu cấu trúc từ (Word-Structure Pattern - WSP) dựa trên từ điển VCL.
Nguồn dữ liệu và tư liệu thực nghiệm:
- Kho ngữ liệu văn bản đơn ngữ tiếng Việt Vcorpus và kho ngữ liệu đơn ngữ tiếng Anh.
- Cơ sở từ điển và mạng từ: Từ điển tiếng Việt cho máy tính VCL, WordNet tiếng Anh (Princeton WordNet), WordNet tiếng Việt.
- Các tập dữ liệu kiểm chuẩn tiếng Anh: BLESS, WBLESS, BiBLESS, Ontolearn, SimLex-999.
- Bốn bộ dữ liệu chuẩn do tác giả luận án trực tiếp xây dựng và gán nhãn: VLE-999 (gồm DtVLE-999, DrVLE-999, DetVLE-999), ViAS-1000, VSimLex-999 và VESim-1000.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Kiến thức cơ sở và các nghiên cứu liên quan
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm lý thuyết và kỹ thuật nền tảng của đề tài. Mở đầu, chương trình bày chi tiết về đơn vị hình vị, cấu trúc từ đơn, từ phức, thuật ngữ và nghĩa của từ theo ngữ nghĩa học từ vựng. Chương phân tích bản chất của bốn quan hệ ngữ nghĩa: bao thuộc, đồng nghĩa, trái nghĩa, tương tự ngữ nghĩa, cùng sự phân biệt giữa quan hệ liên quan ngữ nghĩa và tương tự ngữ nghĩa.
Tiếp theo, chương luận giải tám giả thuyết ngữ nghĩa học phân phối và thống kê làm cơ sở cho các mô hình tính toán. Nội dung kỹ thuật của chương tập trung phân tích cấu trúc mô hình ngữ nghĩa phân phối (DSMs) theo khung bảy thành phần của Freitas, các dạng ma trận đồng xuất hiện Từ - Tài liệu, Từ - Ngữ cảnh, và các lược đồ trọng số PMI, PPMI, TF-IDF cùng các hàm đo độ tương tự vector.
Chương 1 cũng điểm lại lịch sử phát triển của các mô hình nhúng từ, từ các kiến trúc tổng quát (Word2Vec CBOW/Skip-Gram, GloVe, fastText) đến các mô hình nhúng từ chuyên biệt (WE-T, WE-TD, mLCM, dLCE, ATTRACT-REPEL) và các mô hình biểu diễn theo ngữ cảnh (CoVe, Context2Vec, ELMo, BERT, XLNet, RoBERTa). Cuối chương, tác giả phân tích cấu trúc toán học của mạng nơ-ron hồi quy LSTM và tổng quan chi tiết về ba bài toán con của bài toán xác định quan hệ bao thuộc (phát hiện quan hệ, xác định chiều quan hệ, và phát hiện đồng thời xác định chiều), chỉ rõ những hạn chế của các công trình đi trước làm động lực cho các đề xuất trong các chương tiếp theo.
Chương 2: Xác định quan hệ bao thuộc dựa trên mô hình nhúng từ chuyên biệt
Chương 2 tập trung giải quyết bài toán xác định quan hệ bao thuộc (Hypernymy Recognition - HR). Tác giả tiến hành phân tích những nhược điểm của mô hình mạng nơ-ron trọng số động DWN do Anh Tuan Luu và cộng sự (2016) đề xuất, cụ thể là việc DWN chưa tối ưu hóa được các trọng số chú ý cho ngữ cảnh và bỏ qua các đặc trưng hình thái nội tại của các từ ghép.
Để khắc phục các hạn chế này, chương 2 đề xuất:
- Mô hình EDWN (Extend Dynamic Weighting Neural Network): Mở rộng kiến trúc DWN bằng cách thiết lập và thử nghiệm năm lược đồ tính trọng số chú ý khác nhau, giúp mạng nơ-ron học các vector nhúng từ chuyên biệt từ các bộ ba gồm từ bao, từ thuộc và chuỗi ngữ cảnh đồng xuất hiện.
- Thuật toán trích chọn vector đặc trưng ngữ nghĩa mức dưới từ (FeatExt - Thuật toán 1): Khai thác các mẫu ngữ nghĩa mức dưới từ (Subword Semantic Pattern - SSP) của các từ ghép tiếng Việt, mã hóa mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần cấu tạo từ và lưu giữ thông tin vị trí của chúng.
- Mô hình LERC (Lexical Entailment Recognition Combination): Tích hợp vector nhúng từ chuyên biệt học từ EDWN với vector đặc trưng ngữ nghĩa mức dưới từ SSF, sau đó sử dụng bộ phân lớp học máy có giám sát SVM để đưa ra quyết định phân loại quan hệ bao thuộc.
Về mặt dữ liệu, chương 2 xây dựng bộ dữ liệu kiểm chuẩn tiếng Việt VLE-999 với ba tập con tương ứng với ba bài toán con: DtVLE-999 (phát hiện quan hệ), DrVLE-999 (xác định chiều quan hệ), và DetVLE-999 (phát hiện đồng thời xác định chiều). Thực nghiệm đánh giá hiệu năng được tiến hành trên cả bộ dữ liệu tiếng Việt (VLE-999) và các bộ dữ liệu tiếng Anh chuẩn (BLESS, WBLESS, BiBLESS, Ontolearn). Kết quả thực nghiệm bằng độ đo Accuracy cho thấy mô hình LERC và EDWN đạt hiệu năng cao hơn so với mô hình DWN gốc và các mô hình biểu diễn từ nền tảng; việc bổ sung đặc trưng SSF giúp tăng độ chính xác phân loại rõ rệt qua 30 chu kỳ huấn luyện.
Chương 3: Phân tách quan hệ đồng nghĩa – trái nghĩa dựa trên ngữ cảnh đồng hiện và mẫu cấu trúc từ
Chương 3 giải quyết bài toán phân tách cặp từ theo quan hệ đồng nghĩa và trái nghĩa (Antonymy-Synonymy Classification - ASC) trong tiếng Việt. Tác giả tiến hành khảo sát các mẫu cấu trúc từ (Word-Structure Patterns - WSP) thể hiện sự tương đồng hoặc đối lập giữa các thành tố cấu tạo của các cặp từ đồng nghĩa và trái nghĩa tiếng Việt, thống kê tần suất xuất hiện thực tế của các mẫu này trong kho ngữ liệu.
Trên cơ sở đó, chương 3 đề xuất:
- Mô hình mạng nơ-ron DVASNet (Distinguishing Vietnamese Antonyms and Synonyms Neural Network Model): Kiến trúc tích hợp đa tầng, kết hợp đồng thời thông tin ngữ nghĩa phân phối của từ, thông tin ngữ cảnh đồng xuất hiện được mã hóa bằng mạng BiLSTM, các đặc trưng thống kê tĩnh (PMI, LMI, độ tương tự ngữ nghĩa), và đặc trưng quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần cấu tạo từ của cặp từ.
- Mô hình nhúng từ chuyên biệt hóa cho quan hệ trái nghĩa: Sử dụng các cặp từ đồng nghĩa và trái nghĩa thu nhận từ WordNet và từ điển để học không gian vector nhúng từ có tích hợp các ràng buộc ngữ nghĩa, giúp phân tách khoảng cách vector giữa các từ đối lập.
- Xây dựng bộ dữ liệu chuẩn ViAS-1000: Phục vụ công tác đánh giá thực nghiệm cho bài toán ASC trong tiếng Việt.
Thực nghiệm so sánh mô hình DVASNet với năm mô hình cơ sở trên hai bộ dữ liệu ViCon và ViAS-1000 cho thấy DVASNet vượt trội về mọi chỉ số: độ đo Recall tăng từ 22% đến 32% trên tập ViCon và tăng từ 33% đến 66% trên tập ViAS-1000; độ đo F1 tăng từ 8% đến 15% trên tập ViCon và tăng từ 29% đến 33% trên tập ViAS-1000 (tương ứng mức cải thiện từ 14% đến 17% F1 so với các mô hình trước đây).
Chương 4: Đo lường độ tương tự ngữ nghĩa của cặp từ
Chương 4 tập trung vào bài toán đo lường độ tương tự ngữ nghĩa của cặp từ (Word Similarity Measurement - WSM) cho cả trường hợp đơn ngữ và song ngữ. Chương đề xuất hai đóng góp thuật toán chính:
- Kỹ thuật ExtLeskSim: Cải tiến thuật toán Lesk truyền thống dựa trên việc khai thác thông tin định nghĩa từ vựng tiếng Việt, tối ưu hóa khả năng so khớp ngữ nghĩa của các định nghĩa từ điển.
- Lược đồ GraphSim (Thuật toán 2): Ứng dụng lý thuyết đồ thị vào cấu trúc mạng từ WordNet. Thuật toán sử dụng thuật toán Floyd-Warshall (Thuật toán 3) để tính toán đường đi ngắn nhất giữa mọi cặp đỉnh trên đồ thị, từ đó hiệu chỉnh và nâng cao độ chính xác của các độ đo tương tự cấu trúc truyền thống (như độ đo của Wu và Palmer).
Đối với bài toán cặp từ song ngữ Việt - Anh, chương 4 đề xuất mô hình mạng nơ-ron học không gian nhúng từ song ngữ Việt - Anh và mô hình WEWD kết hợp giữa thông tin phân phối với văn bản định nghĩa từ điển song ngữ.
Để phục vụ kiểm chuẩn, chương 4 xây dựng bộ dữ liệu VSimLex-999 (được chuyển ngữ và chuẩn hóa từ bộ dữ liệu chuẩn quốc tế SimLex-999 sang tiếng Việt) và bộ dữ liệu cặp từ song ngữ VESim-1000. Đánh giá thực nghiệm bằng hệ số tương quan tuyến tính Pearson cho thấy kỹ thuật ExtLeskSim và lược đồ GraphSim mang lại hệ số tương quan cao hơn đáng kể so với các mô hình gốc trên cả ngữ liệu tiếng Việt và tiếng Anh.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận của luận án gồm:
- Đề xuất và kiểm chứng "Giả thuyết tập quan hệ ngữ nghĩa", cung cấp cơ sở phương pháp luận để xác định mối quan hệ ngữ nghĩa gián tiếp giữa hai từ thông qua cấu trúc mạng lưới các từ liên đới.
- Đề xuất mô hình mạng nơ-ron EDWN với năm cơ chế trọng số chú ý, mô hình trích chọn đặc trưng mức dưới từ FeatExt (SSF, SSP), và mô hình tích hợp LERC giải quyết bài toán xác định quan hệ bao thuộc.
- Đề xuất kiến trúc mạng nơ-ron DVASNet kết hợp thông tin ngữ cảnh đồng xuất hiện qua BiLSTM, đặc trưng cấu trúc từ ghép tiếng Việt (WSP) và các đặc trưng thống kê tương hỗ (PMI, LMI) cho bài toán phân tách quan hệ đồng nghĩa - trái nghĩa.
- Đề xuất kỹ thuật ExtLeskSim, lược đồ cải tiến khoảng cách đồ thị GraphSim (sử dụng thuật toán Floyd-Warshall), và mô hình nhúng song ngữ WEWD cho bài toán đo lường độ tương tự ngữ nghĩa.
Các đóng góp mới về mặt thực tiễn và dữ liệu:
Luận án đã xây dựng, chuẩn hóa và công bố bốn bộ dữ liệu kiểm chuẩn ngôn ngữ học tính toán cho cộng đồng nghiên cứu:
| Tên bộ dữ liệu |
Ngôn ngữ |
Quy mô |
Nhiệm vụ kiểm chuẩn |
| VLE-999 (DtVLE-999, DrVLE-999, DetVLE-999) |
Tiếng Việt |
999 cặp từ |
Xác định quan hệ bao thuộc (phát hiện, xác định chiều, bài toán kết hợp) |
| ViAS-1000 |
Tiếng Việt |
1.000 cặp từ |
Phân tách quan hệ đồng nghĩa - trái nghĩa |
| VSimLex-999 |
Tiếng Việt |
999 cặp từ |
Đo lường độ tương tự ngữ nghĩa cặp từ đơn ngữ |
| VESim-1000 |
Việt - Anh |
1.000 cặp từ |
Đo lường độ tương tự ngữ nghĩa cặp từ song ngữ Việt - Anh |
Các chỉ số thực nghiệm định lượng đạt được:
- Mô hình DVASNet đạt mức cải thiện độ đo F1 từ 14% đến 17% so với các mô hình trước đây; cụ thể F1 vượt từ 8% đến 15% trên ViCon, vượt từ 29% đến 33% trên ViAS-1000; chỉ số Recall vượt từ 22% đến 32% trên ViCon và từ 33% đến 66% trên ViAS-1000.
- Mô hình LERC và EDWN đạt độ chính xác Accuracy cao hơn mô hình DWN và các mô hình nhúng từ nền tảng trên cả tập dữ liệu tiếng Việt và tiếng Anh.
- Kỹ thuật ExtLeskSim và GraphSim đạt hệ số tương quan Pearson cao hơn các mô hình cơ sở trên VSimLex-999 và SimLex-999.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Ứng dụng các mô hình đã phát triển vào các bài toán NLP ứng dụng như: tự động xây dựng và mở rộng WordNet tiếng Việt; hỗ trợ làm giàu bản thể học (Ontology); cải thiện chất lượng căn chỉnh ngữ nghĩa trong hệ thống dịch máy, hệ thống hỏi đáp tự động và mô hình nhận dạng kế thừa văn bản (Textual Entailment).
- Khai thác các bộ dữ liệu VLE-999, ViAS-1000, VSimLex-999 và VESim-1000 làm thước đo tiêu chuẩn phục vụ huấn luyện và đánh giá các thuật toán học máy xử lý ngôn ngữ tiếng Việt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế:
- Các mô hình nhúng từ và kiến trúc mạng nơ-ron đề xuất trong luận án chủ yếu tập trung vào không gian vector từ độc lập ngữ cảnh (từ tĩnh), chưa tích hợp đầy đủ năng lực biểu diễn của các mô hình ngôn ngữ lớn dựa trên kiến trúc Transformer tiền huấn luyện theo ngữ cảnh sâu (như mBERT, PhoBERT, RoBERTa quy mô lớn).
- Hiệu năng của các mô hình ExtLeskSim và GraphSim còn phụ thuộc vào mức độ bao phủ và tính hoàn thiện của các từ điển định nghĩa và mạng từ tiếng Việt hiện có (như VCL, WordNet tiếng Việt vốn có quy mô nhỏ hơn nhiều so với WordNet tiếng Anh).
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung xử lý bốn quan hệ ngữ nghĩa từ vựng cơ bản (bao thuộc, đồng nghĩa, trái nghĩa, tương tự ngữ nghĩa), chưa mở rộng sang các mối quan hệ ngữ nghĩa phức tạp khác như quan hệ thành phần - tổng thể (Meronymy/Holonymy), quan hệ nguyên nhân - kết quả, tính đa nghĩa sâu hoặc hiện tượng đồng âm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu để tự động xác định các quan hệ ngữ nghĩa từ vựng khác trong tiếng Việt.
- Tích hợp các kỹ thuật nhúng từ chuyên biệt và các đặc trưng mức dưới từ vào các mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện theo ngữ cảnh hiện đại.
- Ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên cấp độ câu và văn bản như phát hiện ẩn dụ, nhận diện mỉa mai, tóm tắt văn bản tự động và hệ thống hỏi đáp thông minh.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Khoa học máy tính, Hệ thống thông tin và Ngôn ngữ học tính toán: Có thể sử dụng Chương 1 làm tài liệu học thuật tổng quan về lý thuyết phân phối, không gian vector ngữ nghĩa và các mô hình học máy cho quan hệ từ vựng; sử dụng Chương 2, 3, 4 để tham khảo phương pháp luận thiết kế kiến trúc mạng nơ-ron chuyên biệt.
- Kỹ sư phát triển hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên: Có thể ứng dụng trực tiếp thuật toán trích chọn đặc trưng mức dưới từ FeatExt (Chương 2) để xử lý từ ghép tiếng Việt, áp dụng kiến trúc DVASNet (Chương 3) vào các tác vụ phân tích quan điểm, hoặc sử dụng lược đồ GraphSim (Chương 4) để đo độ tương đồng văn bản.
- Các nhà nghiên cứu phát triển tài nguyên ngôn ngữ: Có thể kế thừa bốn bộ dữ liệu chuẩn (VLE-999, ViAS-1000, VSimLex-999, VESim-1000) phục vụ kiểm chuẩn mô hình hoặc áp dụng các thuật toán để tự động mở rộng mạng từ WordNet tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
1. "Giả thuyết tập quan hệ ngữ nghĩa" do luận án đề xuất được phát biểu như thế nào và có vai trò gì trong thiết kế mô hình?
Giả thuyết phát biểu nguyên văn: "Quan hệ ngữ nghĩa giữa hai từ có thể được định vị thông qua mối quan hệ giữa các từ có quan hệ với chúng". Trong luận án, giả thuyết này giữ vai trò kim chỉ nam phương pháp luận, được vận dụng qua hai chiến lược: tích hợp các ràng buộc quan hệ ngữ nghĩa vào không gian vector nhúng từ chuyên biệt và biểu diễn các mối quan hệ ngữ nghĩa bằng cấu trúc đồ thị để khai thác các thuật toán tìm đường đi tối ưu.
2. Mô hình LERC trong Chương 2 sử dụng các đặc trưng đầu vào nào để phân lớp quan hệ bao thuộc?
Mô hình LERC (Lexical Entailment Recognition Combination) sử dụng thuật toán máy vector hỗ trợ (SVM) với đầu vào là vector kết hợp từ hai nguồn đặc trưng: (1) vector nhúng từ chuyên biệt được học từ mô hình mạng nơ-ron trọng số động cải tiến EDWN (huấn luyện từ các bộ ba gồm từ bao, từ thuộc và ngữ cảnh đồng hiện), và (2) vector đặc trưng ngữ nghĩa mức dưới từ (Subword Semantic Feature - SSF) được trích chọn bởi Thuật toán 1 (FeatExt), giúp mã hóa cả thông tin vị trí và quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần từ ghép.
3. Hiệu năng của mô hình DVASNet trong bài toán phân tách quan hệ đồng nghĩa - trái nghĩa vượt trội so với các mô hình cơ sở ở mức độ nào?
Trên bộ dữ liệu ViAS-1000 và ViCon, mô hình DVASNet đạt hiệu năng cao hơn từ 14% đến 17% theo độ đo F1 so với các mô hình trước đây. Cụ thể: chỉ số F1 của DVASNet vượt các mô hình cơ sở từ 8% đến 15% trên bộ dữ liệu ViCon và từ 29% đến 33% trên bộ dữ liệu ViAS-1000; chỉ số Recall của DVASNet vượt từ 22% đến 32% trên ViCon và từ 33% đến 66% trên ViAS-1000.
4. Kỹ thuật GraphSim trong Chương 4 giải quyết bài toán đo độ tương tự ngữ nghĩa bằng cách nào?
Lược đồ GraphSim chuyển đổi cấu trúc mạng từ vựng WordNet thành mô hình đồ thị ngữ nghĩa, sau đó áp dụng thuật toán Floyd-Warshall để tìm đường đi ngắn nhất giữa mọi cặp đỉnh trên đồ thị. Bằng cách tính toán khoảng cách ngắn nhất này, GraphSim lượng giá chính xác khoảng cách ngữ nghĩa giữa hai khái niệm, khắc phục hiện tượng độ đo bị triệt tiêu bằng 0 hoặc có sai lệch lớn trong các phương pháp đo cấu trúc truyền thống như Wu và Palmer.
5. Luận án đã đóng góp những bộ dữ liệu kiểm chuẩn nào cho cộng đồng nghiên cứu tiếng Việt?
Luận án đã trực tiếp xây dựng và công bố bốn bộ dữ liệu chuẩn hóa: VLE-999 (gồm DtVLE-999, DrVLE-999, DetVLE-999 với 999 cặp từ cho bài toán quan hệ bao thuộc), ViAS-1000 (1.000 cặp từ cho bài toán phân tách quan hệ đồng nghĩa - trái nghĩa), VSimLex-999 (999 cặp từ đơn ngữ dịch từ SimLex-999 cho bài toán đo độ tương tự ngữ nghĩa), và VESim-1000 (1.000 cặp từ song ngữ Việt - Anh cho bài toán tương tự ngữ nghĩa song ngữ).
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Tự động xác định quan hệ ngữ nghĩa của từ dựa trên học máy thống kê" chuyên ngành Khoa học máy tính đã giải quyết trọn vẹn bài toán nhận dạng bốn quan hệ ngữ nghĩa từ vựng cơ bản gồm bao thuộc, đồng nghĩa, trái nghĩa và tương tự ngữ nghĩa trên ngữ liệu tiếng Việt và tiếng Anh. Thông qua việc đề xuất các kiến trúc mô hình học máy và mạng nơ-ron cải tiến như EDWN, LERC, DVASNet, ExtLeskSim và GraphSim, công trình đã chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp thông tin phân phối ngữ cảnh với các đặc trưng cấu trúc hình thái dưới từ của tiếng Việt và cấu trúc đồ thị mạng từ. Kết quả nghiên cứu không chỉ nâng cao hiệu năng thực nghiệm định lượng so với các mô hình cơ sở mà còn đóng góp bốn bộ dữ liệu kiểm chuẩn có giá trị thực tiễn cho sự phát triển của lĩnh vực ngôn ngữ học tính toán tiếng Việt.