Trắc Địa Đại Cương: Hệ Quy Chiếu và Ứng Dụng Trong Xây Dựng

Chuyên khảo phân tích Trắc địa đại cương phạm văn chuyên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Trắc Địa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Giảng

2023

246
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐỊNH VỊ ĐIỂM

1.1. KHÁI NIỆM

1.2. MẶT THUỶ CHUẨN VÀ HỆ THỐNG ĐỘ CAO

1.2.1. MẶT THUỶ CHUẨN (GEOIT) VÀ ĐỘ CAO

1.2.2. MẶT THUỶ CHUẨN QUY ƯỚC VÀ ĐỘ CAO QUY ƯỚC

1.2.3. QUAN HỆ GIỮA ĐỘ CAO VỚI ĐỘ CAO QUY ƯỚC

1.3. HỆ TOẠ ĐỘ ĐỊA LÝ

1.4. HỆ TOẠ ĐỘ VUÔNG GÓC PHẲNG UTM-VN2000

1.4.1. PHÉP CHIẾU BẢN ĐỒ UTM

1.4.2. HỆ TOẠ ĐỘ VUÔNG GÓC PHẲNG UTM-VN2000

1.5. HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU GPS

1.5.1. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU GPS

1.5.2. HỆ TOẠ ĐỘ ĐỊA TÂM CXYZ

1.5.3. CƠ SỞ TOÁN HỌC ĐỂ XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ ĐIỂM THEO HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU GPS

Tóm tắt

I. Khám phá Trắc địa đại cương Tầm quan trọng Hệ quy chiếu

Trắc địa đại cương là môn khoa học nền tảng về đo đạc và biểu diễn bề mặt Trái Đất. Theo định nghĩa trong giáo trình trắc địa của PGS.TS Phạm Văn Chuyên, trắc địa nghiên cứu hình dạng, kích thước Trái Đất, biểu diễn mặt đất thành bản đồ, và đo đạc bố trí công trình. Vai trò của nó không thể thiếu trong mọi giai đoạn của một dự án xây dựng, từ khảo sát, thiết kế, thi công cho đến vận hành. Để thực hiện các nhiệm vụ này một cách chính xác, mọi phép đo phải được tham chiếu đến một hệ thống gốc thống nhất, đó chính là hệ quy chiếu. Một hệ quy chiếu trong trắc địa cung cấp một khung tham chiếu toán học để xác định vị trí (tọa độ và cao độ) của mọi điểm. Nếu không có một hệ quy chiếu chuẩn, các số liệu đo đạc từ các dự án khác nhau sẽ không thể liên kết, dẫn đến sai lệch nghiêm trọng khi thi công các công trình quy mô lớn hoặc các dự án hạ tầng kết nối. Nền tảng của mọi hệ quy chiếu là việc lựa chọn một mô hình toán học xấp xỉ hình dạng Trái Đất, điển hình là Ellipsoid và Geoid. Quyết định số 83/2000/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử khi chính thức áp dụng hệ quy chiếu WGS-84 làm ellipsoid quy chiếu cho Việt Nam, tạo ra sự đồng bộ và hiện đại hóa cho toàn ngành. Việc nắm vững kiến thức về Trắc Địa Đại Cương: Hệ Quy Chiếu và Ứng Dụng Trong Xây Dựng là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ sư, đảm bảo tính chính xác và an toàn cho mọi công trình.

1.1. Trắc địa là gì và vai trò trong các giai đoạn xây dựng

Trắc địa là một môn khoa học có đối tượng nghiên cứu là Trái Đất, nhưng khác với địa chất hay cơ học đất, trắc địa tập trung vào việc xác định vị trí không gian của các điểm thông qua ba yếu tố: tọa độ mặt bằng (x, y) và độ cao (H). Vai trò của trắc địa xuyên suốt vòng đời dự án. Giai đoạn khảo sát: công tác trắc địa cung cấp bản đồ địa hình và các số liệu cần thiết cho việc lập quy hoạch và thiết kế. Giai đoạn thi công: đây là giai đoạn ứng dụng trắc địa nhiều nhất, đảm bảo việc bố trí công trình ra thực địa chính xác như thiết kế, từ định vị tim trục công trình đến kiểm tra cao độ trong xây dựng. Giai đoạn sử dụng: công tác trắc địa thực hiện quan trắc lún, nghiêng, và các biến dạng khác để đánh giá chất lượng và sự ổn định của công trình, cung cấp dữ liệu để bảo trì và sửa chữa kịp thời.

1.2. Hiểu rõ về Ellipsoid quy chiếu và mặt Geoid mặt thủy chuẩn

Bề mặt vật lý của Trái Đất rất phức tạp. Để tính toán, người ta sử dụng hai bề mặt quy ước. Mặt Geoid (hay mặt thủy chuẩn) là bề mặt lý thuyết của mực nước biển trung bình yên tĩnh kéo dài xuyên qua các lục địa. Tại mỗi điểm, phương của pháp tuyến với mặt Geoid trùng với phương của dây dọi. Đây là mặt gốc để xác định độ cao tuyệt đối (độ cao nhà nước). Tuy nhiên, mặt Geoid có hình dạng phức tạp, không thể biểu diễn bằng một phương trình toán học đơn giản. Do đó, người ta sử dụng một bề mặt toán học chính tắc hơn là Ellipsoid tròn xoay để xấp xỉ. Ellipsoid WGS-84, hiện đang được Việt Nam áp dụng, là một mô hình toán học toàn cầu. Độ chênh cao giữa mặt Ellipsoid và Geoid không vượt quá 150 mét trên toàn thế giới. Việc lựa chọn ellipsoid quy chiếu là nền tảng để xây dựng hệ tọa độ quốc gia.

II. Thách thức về Hệ quy chiếu Sai số trong đo đạc xây dựng

Lịch sử ngành đo đạc bản đồ Việt Nam ghi nhận sự tồn tại của nhiều hệ quy chiếu khác nhau, tạo ra một thách thức lớn về tính đồng bộ và thống nhất. Trước năm 2000, miền Bắc sử dụng hệ tọa độ Gauss-Krüger dựa trên ellipsoid Crasovski (hệ 1954), trong khi miền Nam lại sử dụng hệ UTM dựa trên ellipsoid Everest (hệ 1954). Sự không tương thích này gây ra vô số khó khăn trong việc quản lý đất đai, quy hoạch hạ tầng và phát triển các dự án liên vùng trên phạm vi cả nước. Việc chuyển đổi dữ liệu giữa các hệ thống cũ rất phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sai số trong đo đạc có thể tích lũy từ nhiều nguồn: sai lệch hệ thống, sai số do thiết bị, và sai số do con người. Khi các dự án sử dụng các hệ quy chiếu khác nhau, việc kết nối chúng tại các điểm giáp ranh trở thành một bài toán cực kỳ nan giải, có thể dẫn đến những sai lệch hàng mét. Hậu quả trực tiếp là các công trình không khớp nối đúng vị trí, gây lãng phí tài nguyên, tranh chấp pháp lý và thậm chí mất an toàn. Sự ra đời của một hệ quy chiếu quốc gia thống nhất không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một nhu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Đây chính là bối cảnh dẫn đến việc ban hành quyết định lịch sử về việc áp dụng hệ tọa độ VN-2000.

2.1. Lịch sử các hệ tọa độ thiếu thống nhất tại Việt Nam

Trước khi thống nhất, Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn sử dụng các hệ tọa độ khác nhau. Thời Pháp thuộc, hệ thống lưới tọa độ phủ trùm Đông Dương dựa trên ellipsoid Clark và phép chiếu Bonne. Từ năm 1954, miền Nam dưới sự hỗ trợ của Mỹ đã ứng dụng ellipsoid Everett và phép chiếu UTM. Cùng thời kỳ, miền Bắc với sự giúp đỡ của Trung Quốc đã lựa chọn ellipsoid Crasovski và phép chiếu Gauss, giống các nước xã hội chủ nghĩa cũ. Sau năm 1975, cả nước tạm thời sử dụng hệ tọa độ của miền Bắc. Tình trạng này tạo ra sự 'manh mún' về dữ liệu bản đồ, gây khó khăn cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội quy mô lớn.

2.2. Hậu quả của sai số trong đo đạc và sự thiếu đồng bộ

Việc sử dụng các hệ quy chiếu khác nhau là một nguồn gây ra sai số trong đo đạc mang tính hệ thống. Khi hai công trình liền kề được bố trí công trình trên hai hệ tọa độ khác nhau, vị trí tương đối của chúng trên thực địa có thể bị lệch đáng kể so với thiết kế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc kết nối hạ tầng như đường giao thông, hệ thống thoát nước, và các công trình ngầm. Sai số tích lũy có thể dẫn đến việc phải thiết kế lại, phá dỡ và thi công lại, gây tổn thất kinh tế nặng nề. Hơn nữa, trong công tác đo đạc địa chính, sự thiếu thống nhất gây khó khăn trong việc quản lý hồ sơ, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp.

III. Phương pháp áp dụng Hệ tọa độ VN 2000 trong xây dựng

Để giải quyết những thách thức lịch sử, Quyết định số 83/2000/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 12-8-2000, đã chính thức ban hành hệ quy chiếu và hệ tọa độ quốc gia VN-2000. Đây là giải pháp toàn diện, thống nhất hoạt động đo đạc và bản đồ trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Hệ tọa độ VN-2000 được xây dựng dựa trên ellipsoid quy chiếu quốc tế WGS-84, nhưng được tối ưu hóa cho lãnh thổ Việt Nam. Cụ thể, hệ thống sử dụng phép chiếu hình trụ ngang đồng góc Universal Transverse Mercator (UTM), chia lãnh thổ Việt Nam thành các múi 6 độ và 3 độ để giảm thiểu biến dạng do phép chiếu. Việc áp dụng hệ thống này mang lại lợi ích to lớn. Nó tạo ra một mặt phẳng tham chiếu duy nhất cho tất cả các hoạt động khảo sát địa hình, thiết kế và thi công. Các kỹ sư xây dựng có thể sử dụng trực tiếp các thiết bị hiện đại như máy toàn đạc điện tử hay định vị vệ tinh GNSS để thu thập và xử lý số liệu một cách đồng bộ. Khi làm việc với hệ tọa độ VN-2000, mọi dữ liệu từ bản đồ địa hình đến bản vẽ thi công đều có thể liên kết với nhau một cách chính xác, loại bỏ các sai số hệ thống do việc sử dụng các hệ quy chiếu khác nhau gây ra.

3.1. Đặc điểm kỹ thuật chính của hệ tọa độ VN 2000

Hệ tọa độ VN-2000 có các đặc điểm kỹ thuật cốt lõi sau: Ellipsoid quy chiếu là WGS-84 toàn cầu. Phép chiếu sử dụng là Universal Transverse Mercator (UTM), do đó hệ tọa độ phẳng có tên gọi là UTM-VN2000. Lãnh thổ Việt Nam được chia thành các múi 6 độ (cho bản đồ tỷ lệ nhỏ và vừa) và các múi 3 độ (cho bản đồ địa chính và các tỷ lệ lớn) để giảm sai số chiều dài. Điểm gốc tọa độ quốc gia được đặt tại Viện Nghiên cứu Địa chính Hà Nội, dựa trên lưới khống chế tọa độ GPS cấp 0. Hệ thống này đảm bảo tính tương thích cao với các công nghệ đo đạc hiện đại và tiêu chuẩn quốc tế.

3.2. Cơ sở pháp lý và tầm quan trọng của hệ tọa độ VN 2000

Cơ sở pháp lý cao nhất cho việc áp dụng hệ thống này là Quyết định số 83/2000/QĐ-TTg ngày 12/08/2000. Văn bản này quy định bắt buộc sử dụng hệ quy chiếu và hệ tọa độ VN-2000 trong tất cả các hoạt động đo đạc và bản đồ của nhà nước. Tầm quan trọng của nó là vô cùng to lớn: tạo ra sự thống nhất trong công tác quản lý nhà nước về đất đai, tài nguyên; tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập khoa học công nghệ quốc tế; và quan trọng nhất là cung cấp một cơ sở dữ liệu không gian địa lý chính xác, đồng bộ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh.

IV. Hướng dẫn về Hệ quy chiếu WGS 84 định vị vệ tinh GNSS

Trong khi VN-2000 là hệ quy chiếu quốc gia, hệ quy chiếu WGS-84 (World Geodetic System 1984) là hệ quy chiếu toàn cầu, đóng vai trò then chốt trong kỷ nguyên công nghệ số. WGS-84 là hệ quy chiếu được sử dụng bởi Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) và các hệ thống định vị vệ tinh GNSS khác. Mọi thiết bị GPS trên thế giới, từ điện thoại thông minh đến các máy thu chuyên dụng, đều xác định vị trí trong hệ tọa độ này. Trong xây dựng hiện đại, công nghệ GNSS đã trở thành công cụ không thể thiếu. Nó được sử dụng để xây dựng lưới khống chế tọa độ một cách nhanh chóng và chính xác, thực hiện khảo sát địa hình trên diện rộng, và thậm chí điều khiển tự động các máy móc thi công. Do hệ tọa độ VN-2000 được xây dựng dựa trên ellipsoid WGS-84, có sự tương thích cao giữa hai hệ thống. Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn trùng khớp do các tham số tối ưu hóa cho từng khu vực là khác nhau. Vì vậy, một trong những nhiệm vụ quan trọng của kỹ sư trắc địa là phải nắm vững phương pháp chuyển đổi tọa độ giữa WGS-84VN-2000 để đảm bảo số liệu từ các máy thu GNSS có thể được sử dụng chính xác trong các bản vẽ thiết kế và thi công theo tiêu chuẩn Việt Nam.

4.1. Giới thiệu hệ quy chiếu WGS 84 và công nghệ GNSS

WGS-84 là một hệ tọa độ địa tâm, với gốc tọa độ là tâm khối lượng của Trái Đất. Nó cung cấp một khung tham chiếu nhất quán cho toàn cầu. Công nghệ định vị vệ tinh GNSS (Global Navigation Satellite System) là thuật ngữ chung cho các hệ thống như GPS (Mỹ), GLONASS (Nga), Galileo (Châu Âu), và BeiDou (Trung Quốc). Các máy thu GNSS nhận tín hiệu từ nhiều vệ tinh để tính toán vị trí ba chiều (kinh độ, vĩ độ, cao độ) với độ chính xác từ vài mét đến vài milimét, tùy thuộc vào phương pháp đo và thiết bị. Ứng dụng của nó trong xây dựng giúp tăng tốc độ và độ chính xác của công tác đo đạc một cách vượt trội.

4.2. So sánh và phương pháp chuyển đổi giữa WGS 84 và VN 2000

Điểm chung cơ bản nhất là cả hai đều sử dụng chung ellipsoid WGS-84. Tuy nhiên, điểm gốc tọa độ và các tham số chiếu của VN-2000 đã được điều chỉnh để phù hợp nhất với lãnh thổ Việt Nam, trong khi WGS-84 là hệ quy chiếu toàn cầu. Do đó, tọa độ của cùng một điểm trên hai hệ thống này sẽ có giá trị khác nhau. Việc chuyển đổi tọa độ đòi hỏi phải sử dụng một bộ 7 tham số chuyển đổi (3 tham số tịnh tiến, 3 tham số xoay, và 1 tham số tỷ lệ) đã được Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố. Hầu hết các phần mềm xử lý số liệu trắc địa hiện nay đều tích hợp sẵn công cụ để thực hiện phép chuyển đổi này một cách chính xác.

V. Top ứng dụng của Hệ quy chiếu trong các giai đoạn xây dựng

Việc ứng dụng một hệ quy chiếu thống nhất như VN-2000 mang lại hiệu quả rõ rệt trong mọi giai đoạn của một dự án xây dựng, đảm bảo tính chính xác từ bản vẽ đến thực địa. Đây không còn là lý thuyết suông mà là những công việc thực tiễn, quyết định đến chất lượng, tiến độ và chi phí của công trình. Trong giai đoạn khảo sát, hệ quy chiếu là nền tảng để thành lập bản đồ địa hình chính xác, phục vụ cho việc quy hoạch và thiết kế. Ở giai đoạn thi công, nó là kim chỉ nam cho mọi công tác bố trí công trình, từ việc định vị móng cọc cho đến việc lắp đặt kết cấu. Nếu không có một hệ quy chiếu chuẩn, việc định vị tim trục công trình cho một tòa nhà cao tầng hay một cây cầu dài sẽ là bất khả thi. Cuối cùng, trong giai đoạn hoàn công và vận hành, hệ quy chiếu tiếp tục đóng vai trò cơ sở để thực hiện công tác quan trắc lún, theo dõi biến dạng và lập hồ sơ lưu trữ. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại như máy toàn đạc điện tửmáy thủy bình đều phải dựa trên một lưới khống chế có tọa độ và cao độ được xác định trong một hệ quy chiếu duy nhất.

5.1. Giai đoạn khảo sát Thành lập lưới khống chế và bản đồ địa hình

Trước khi thiết kế, việc đầu tiên là phải thành lập một lưới khống chế tọa độ và độ cao bao trùm toàn bộ khu vực dự án. Các điểm trong lưới này được xác định tọa độ trong hệ tọa độ VN-2000 và cao độ nhà nước. Lưới khống chế này là 'bộ xương' cho toàn bộ công tác đo đạc sau này. Dựa trên lưới này, các kỹ sư tiến hành khảo sát địa hình chi tiết để tạo ra bản đồ địa hình tỷ lệ lớn, thể hiện đầy đủ các yếu tố tự nhiên và nhân tạo, làm cơ sở cho các kỹ sư thiết kế.

5.2. Giai đoạn thi công Bố trí công trình và kiểm tra cao độ

Đây là giai đoạn ứng dụng trắc địa nhiều nhất. Từ các bản vẽ thiết kế, kỹ sư trắc địa sử dụng máy toàn đạc điện tử để tính toán và chuyển các điểm, các trục ra thực địa. Các công việc cụ thể bao gồm: định vị tim trục công trình, định vị tim cọc, xác định ranh giới hố móng. Song song với đó, máy thủy bình được sử dụng để dẫn truyền và kiểm tra cao độ trong xây dựng, đảm bảo các sàn, dầm được thi công đúng cao độ thiết kế, tránh sai lệch có thể ảnh hưởng đến kết cấu và thẩm mỹ của công trình.

5.3. Giai đoạn hoàn công và quan trắc biến dạng công trình

Sau khi thi công xong từng hạng mục hoặc toàn bộ công trình, công tác đo vẽ hoàn công được thực hiện để xác định vị trí và kích thước thực tế. Các số liệu này được thể hiện trên bản vẽ hoàn công và so sánh với thiết kế để đánh giá chất lượng thi công. Đối với các công trình quan trọng như nhà cao tầng, đập thủy điện, cầu lớn, công tác trắc địa còn tiếp tục trong suốt quá trình vận hành thông qua việc quan trắc lún và các biến dạng khác. Các mốc quan trắc được đo đạc định kỳ để phát hiện sớm những chuyển vị bất thường, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

VI. Kết luận Tầm nhìn tương lai cho Trắc địa và Hệ quy chiếu

Tổng kết lại, Trắc Địa Đại Cương: Hệ Quy Chiếu và Ứng Dụng Trong Xây Dựng không chỉ là một môn học lý thuyết mà là một bộ công cụ khoa học không thể thiếu, quyết định sự chính xác và thành công của ngành xây dựng. Việc thống nhất sử dụng hệ tọa độ VN-2000 trên nền tảng WGS-84 đã tạo ra một cuộc cách mạng, giúp Việt Nam đồng bộ với các tiêu chuẩn quốc tế và tận dụng tối đa sức mạnh của các công nghệ đo đạc hiện đại như định vị vệ tinh GNSS. Tương lai của ngành trắc địa công trình gắn liền với sự phát triển của công nghệ số. Sự tích hợp giữa dữ liệu trắc địa và các hệ thống khác đang mở ra những hướng đi mới. Các mô hình thông tin công trình (BIM) ngày càng yêu cầu dữ liệu đầu vào có tọa độ địa lý chính xác. Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) giúp quản lý và phân tích dữ liệu công trình trong một bối cảnh không gian rộng lớn hơn. Hơn nữa, sự phát triển của máy bay không người lái (UAV/Drone) và công nghệ quét laser (LiDAR) đang tự động hóa quá trình khảo sát địa hìnhquan trắc lún, mang lại hiệu quả và độ chi tiết chưa từng có. Nắm vững nền tảng về hệ quy chiếu chính là chìa khóa để các kỹ sư xây dựng Việt Nam tiếp cận và làm chủ những công nghệ tiên tiến này.

6.1. Tóm lược vai trò cốt lõi của hệ quy chiếu thống nhất

Hệ quy chiếu thống nhất đóng vai trò là 'ngôn ngữ chung' cho tất cả các hoạt động liên quan đến vị trí không gian. Nó đảm bảo tính chính xác, loại bỏ các sai số trong đo đạc mang tính hệ thống, cho phép kết nối liền mạch các dự án hạ tầng, và là nền tảng pháp lý vững chắc cho công tác quản lý đất đai và xây dựng. Đối với một kỹ sư, hiểu và áp dụng đúng hệ quy chiếu là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng và sự an toàn của công trình.

6.2. Xu hướng công nghệ GIS và tự động hóa trong trắc địa

Tương lai của trắc địa công trình là sự hội tụ của công nghệ. Dữ liệu từ máy toàn đạc điện tửGNSS sẽ không chỉ được dùng để vẽ bản đồ mà còn được nạp trực tiếp vào Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) để phân tích, quản lý tài sản và quy hoạch đô thị. Công nghệ quét Laser 3D và UAV (Drone) cho phép tạo ra các 'bản sao kỹ thuật số' (Digital Twin) của công trình và khu vực xây dựng với độ chi tiết cao, phục vụ cho công tác giám sát thi công, quan trắc lún, và quản lý vận hành một cách tự động và hiệu quả hơn.

10/07/2025
Trắc địa đại cương phạm văn chuyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I 1. Khái niệm về định vị điểm 1. Đối tượng nghiên cứu của "Trắc địa" là gì? 2. Tại sao nói suy cho đến cùng nghiên cứu mặt đất là nghiên cứu từng điểm của nó? 3.

Vị trí không gian của mỗi điểm có thể được xác định bởi mấy yếu tố? Đó là những yếu tố nào? Vẽ hình minh hoạ? 1. Mặt thuỷ chuẩn (Géôit) 1. Mặt thuỷ chuẩn là gì? (định nghĩa) 2. Đặc tính vật lý và đặc tính hình học của mặt thuỷ chuẩn (Gêôit) như thế nào)? 3.

Việt Nam chọn gốc của mặt thuỷ chuẩn ở đâu? 4. Mặt thuỷ chuẩn được dùng để làm gì? (ý nghĩa) 5. Độ cao của một điểm A thuộc mặt đất là gì? (định nghĩa). Ký hiệu? Vẽ hình minh hoạ? 6, Quy ước về dấu của độ cao một điểm như thế nào? 7.

Về mặt hình học: mặt thuỷ chuẩn (Gêôït) có thể biểu diễn được bằng phương trình toán học chính tác không? 1. Mặt thủy chuẩn quy ưóc 1. Mặt thủy chuẩn quy ước là gì? (định nghĩa) 2. Mặt thuỷ chuẩn quy ước thường được chọn là những mặt nào? Vẽ hình minh hoạ? 3.

Về mặt hình học các mặt thuỷ chuẩn quy ước đều có đặc điểm chung gì? 4. Mặt thuỷ chuẩn quy ước được dùng để làm gì? (ý nghĩa) 5, Độ cao quy ước (độ cao giả định) của một điểm là gì? (định nghĩa): Ký hiệu? Vẽ hình minh hoạ? 6. Quy ước về dấu của độ cao quy ước của một điểm như thế nào? 1. Trên phạm vi nào người ta thường chọn mặt thuỷ chuẩn quy ước là mặt elipxoit tròn xoay Trái Đất? Tại sao? Kích thước của mặt này được đặc trưng bởi những yếu tố nào? 1.

Trong phạm vi nào người ta chọn mặt thuỷ chuẩn quy ước là mặt Địa cầu? Tại sao? Kích thước của mặt này? 1. Trong phạm vi nào người ta chọn mặt thuỷ chuẩn quy ước là mặt phẳng? Tại sao? 1. Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp người ta thường chọn mặt thuỷ chuẩn quy ước như thế nào? Tại sao? 1. Quan hệ giữa độ cao với độ cao quy tóc của cùng một điểm: 1.

Vẽ hình minh hoạ quan hệ giữa độ cao với độ cao quy ước của cùng một điểm A thuộc mặt đất? 20 2. Viết công thức biểu thị tương quan giữa độ cao H, với độ cao quy ước H', của cùng một điểm A thuộc mặt đất? Giải thích các đại lượng trong công thức ấy? 3. Quy ước về dấu của độ chênh AH giữa mặt thuý chuẩn quy ước với mặt thuỷ chuẩn (Gêô¡t) như thế nào? 1. Trên mặt tờ bản đồ địa hình quốc gia Việt Nam, độ cao của một điểm địa hình được thể hiện thế nào? Bản chất của độ cao ấy là gì? 1.

Phân biệt những khái niệm sau và vẽ hình minh hoạ: 1. Giao tuyến giữa mặt phẳng thẳng đứng chứa trục bé (trục quay) với mặt elipxoit tròn xoay Trái Đất là đường gì? Kích thước của chúng có như nhau không? 2. Kinh tuyến là gì? 3. Kinh tuyến gốc là gì? 4, Mat phẳng kinh tuyến gốc là gì? Š.

Đông bán cầu? Tây bán cầu? Việt Nam thuộc bán cầu nào? 1. Phân biệt những khái niệm sau và vẽ hình minh hoa: 1. Giao tuyến giữa mặt phẳng nằm ngang vuông góc với trục bé (trục quay) và mặt elipxoit tròn xoay Trái Đất là đường gì? Kích thước của chúng có như nhau không? 2. Xích đạo là gì? 4.

Mặt phẳng xích đạo là gì? 5. Bắc bán cầu? Nam bán cầu? Việt Nam thuộc bán cầu nào? 1. Trong hệ toạ độ địa lý, mỗi một điểm A thuộc mặt đất sẽ được: 1. Chiếu theo phương nào? 2.

Chiếu đến mặt nào? (mặt quy chiếu là mặt nào?) 3. Mặt phẳng nào là gốc để tính độ vĩ của một điểm? 4. Mặt phẳng nào là gốc để tính độ kinh của một điểm? 5. Định nghĩa độ kinh À.

Vẽ hình minh hoạ? §. Ưu điểm của hệ toạ độ địa lý là gì? 9, Khuyết điểm của hệ toạ độ địa lý là gì? 10. Trên các tờ bản đồ quốc gia các yếu tố độ vĩ, độ kinh được thể hiện như thế nào? 1. Phép chiếu bản đô UTM: 1.

Mỗi một điểm A¿ thuộc mặt elipxoit tròn xoay Trái Đất (cong) muốn được biểu diễn lên mặt phẳng tờ ban dé 1a A‘, thi còn phải thông qua phép chiếu gì? 21 2. Kể tên các phép chiếu bản đồ? 3. Tại sao mặt elipxoit tròn xoay Trái Đất còn được gọi là "mặt quy chiếu”? 1. Nội dung của phép chiếu bản đồ UTM được minh hoạ như thế nào? (vẽ hình mỉ nh hoạ) 1.

Phân múi 6° thế nào? 2. Số hiệu (q) của múi 6°? 3. Số thứ tự (n) của múi 6°? Quan hệ giữa q và n? (ở Đông bán cầu) 4. Kinh tuyến mép biên trái của múi 6°? (ở Đông bán cầu) Š.

Kinh tuyến mép biên phải của múi 6°? (ở Đông bán cầu) 6. Kinh tuyến giữa mũi 6°? (ở Đông bán cầu). Lãnh thổ Việt Nam thuộc những múi 6° nào? 8, Mặt trụ nằm ngang cắt múi 6° thế nào? 9, Cách chiếu một múi? 10. Làm thế nào để chiếu được múi liền kề? 11.

Khai triển mặt trụ thế nào? Kết quả được gì? 1. Mỗi một múi chiếu UTM có những đặc điểm gì? 1. Hình chiếu của các đường đặc biệt thế nào? (xích đạo? Kinh tuyến giữa múi?) 3. Độ biến dạng ở những phần khác nhau của múi chiếu có đặc điểm cụ thể như thế nào? 1.

Trong hệ toạ độ vuông góc phẳng UT. Trục tung Oy là gì? Chiều dương của nó? 2. Trục hoành Ox là gì? Chiều dương của nó? 3. Gốc toạ độ O là gì? 4.

Hoành độ x„ là khoảng cách ngang hay đứng và được tính từ đâu đến đâu? Š. Trung độ y„ là khoảng cách ngang hay đứng và được tính từ đâu đến đâu? 6. Tại sao trước mỗi tung độ y„ người ta phải ghi cả số hiệu (q) của múi chiếu 6"? Giữa chúng (q và y) được ngăn cách với nhau bởi dấu gì? 7. Vẽ hình minh hoạ? §.

Ưu điểm của hệ toạ độ vuông góc phẳng UTM-VN2000? 9. Khuyết điểm của hệ toạ độ vuông góc phẳng ƯTM-VN2000? 10. Cách thể hiện hệ toạ độ vuông góc phẳng ƯTM-VN.2000 trên các tờ bản đồ quốc gia như thế nào? 22 1. Trong hệ toạ độ vuông góc phẳng UTM (trong trắc địa) người ta đã chọn trục tung Oy, trục hoành Ox, gốc O nhu thé nao? Giải thích tại sao lại chọn như vậy? Có bao nhiêu hệ toạ độ vuông góc phẳng UTM? So sánh phân biệt hệ toạ độ vuông góc phẳng ƯTM với hệ toạ độ vuông góc phẳng Đêcác (trong toán học)? 1.

Trong trắc địa: 1. Mặt thuỷ chuẩn để làm gì? 2. Mặt quy chiếu elipxoit tròn xoay Trái Đất để làm gì? 3. Mặt nào là chuẩn để xác định độ cao của một điểm? 4.

Mặt nào là chuẩn để xác định vị trí mặt bằng (@, A) của một điểm. Mặt quy chiếu mặt bằng và mặt chuẩn xác định độ cao của một điểm có trùng nhau không? Khi nào thì chúng trùng nhau? 1. Hé toa do dia tim: CXYZ 1. Gốc C la gi? 2.

Truc CZ 1a gì? Chiều dương (+) của nó? 3. Trục CX là gì? Chiều dương (+) của nó? 4. Trục CY là gì? Chiều dương (+) của nó? 5. Vẽ hình minh hoạ? 6.

Ưu điểm của hệ toạ độ địa tâm? 7. Công dụng của hệ toạ độ địa tâm? 1. Hệ thống định vị toàn cầu GPS: 1. Kỹ thuật hiện đại nhất để định vị điểm trên mặt đất là gì? 2.

Trình bày cơ sở toán học để định vị điểm A trên mặt đất theo hệ thống định vị toàn cầu GPS như thế nào? Vẽ hình minh hoạ? 3. Cấu tạo của hệ thống định vị toàn cầu GPS? Tại sao các vệ tỉnh nhân tạo bay trong vũ trụ phải được bố trí sao cho vào một thời điểm T bất kỳ ở một vị trí nào đó trên mặt đất cũng phải nhìn rõ một cách thuận lợi đến 4 vệ tỉnh? 4. Những ưu điểm của kỹ thuật định vị điểm theo hệ thống định vị toàn cầu GPS? 1. Cho biết toạ độ địa lý của điểm A như sau: ÍọA =21902'15"—B |5.

= 10550'18"~Ð Hay chi rõ ý nghĩa của từng chữ và số là thế nào? (ghi chú giải vào cột 3 trong bảng 1) 23 Bang 1 Ký hiệu Chú giải? Pa 21°02'15" B da 105°50'18" D 1. Cho biết toạ độ vuông góc phẳng UTM-VN.2000 của điểm A như sau: Í xạ =2743123,45m iis = 48.413567,89m Hãy chỉ rõ ý nghĩa của từng chữ, số và dấu là thế nào? (ghi chú giải vào cột 3 trong bảng 2) Bảng 2 SốTT Ký hiệu Chú giải? 1 Xa 2 2743123,45 m 3 Ya 4 48 § Dấu chấm (. Cho biết toạ độ vuông góc phẳng ƯTM-VN.2000 của điểm B như sau: { Xp =2619834,12m Yp = 48.421321,56m 1, Diém B này nằm ở nửa múi phía Đông hay nửa múi phía Tây so với kinh tuyến giữa của múi? 2. Điểm B này cách kinh tuyến giữa của múi bao xa? 3.

Điểm B này thuộc múi chiếu có số hiệu bao nhiêu? (q) 4. Kinh tuyến giữa của múi này có độ kinh bao nhiêu? (Lạ) Š. Kinh tuyến giới hạn phía trái (Tây) của múi này có độ kinh bao nhiêu? (L„) 6, Kinh tuyến giới hạn phía phải (Đông) của múi này có độ kinh bao nhiêu? (Ly) 1. Ký hiệu như sau: - A: Thuộc mặt đất tự nhiên.

- Ay: Thuộc mặt elipxoit tròn xoay Trái Đất. 24 - A'¿ Thuộc tờ bản đồ (Hà Nội). Cho trước A. Làm thế nào để có A„ và A',? 2.

Những yếu tố nào để xác định A,„? 3. Những yếu tố nào để xác định A'„? 4. Những yếu tố nào để xác định A? 1. Cho biết toạ độ địa lý của điểm E như sau: { op, = 20°17'23"-B [lap= 105°52'12"-D Hãy điền vào cột 2 trong bảng 3 dưới đây những chữ hoặc số phù hợp với lời chú giải tương ứng ghi trong cột 3 của bảng.

Bảng 3 STT Chữ hay số Chú giải 1 Điểm E nằm ở Đông bán câu 2 Ký hiệu chỉ độ vĩ của điểm E 3 Góc phẳng của nhị diện tạo bởi mặt phẳng kinh tuyến gốc (Luân Đôn - Anh) với mặt phẳng kinh tuyến chứa điểm E 4 Điểm E nằm ở Bắc bán cầu 5 Ký hiệu chỉ độ kinh của điểm E 6 Góc giữa đường pháp tuyến của mặt elipxoit tròn xoay Trái Đất di qua E với mặt phẳng xích dao 1. Cho biết toạ độ vuông góc phẳng UTM-VN.2000 của điểm F như sau: {, Xp = 2691324,45m Ws = 48.424875,62 Hãy điền vào cột 2 trong bảng 4 dưới đây những chữ, số hay dấu phù hợp với lời chú giải tương ứng ghi trong cột 3 của bảng. Bảng 4 STT Chữ, số, dấu?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ