1 TRƯƠNG DUY KHƯƠNG HỒ THÀNH TÂM HUỲNH VỈ ĐAN 2 NỘI DUNG : 1.Tổng quan về thủy điện 2. Những khái niệm và nguyên lý, cấu tạo 4. Phân loại thủy điện 5. Các đặc điểm của nhà máy thủy điện 6.Hiệu quả kinh tế và tác động môi trường 7.Thủy điện tại Việt Nam 3 1.Tổng quan về thủy điện: Nhà máy thủy điện là nhà máy sử dụng năng lượng tiềm năng của nước chảy để phát điện.
Nước được trữ trong hồ chứa nước, sau đó được dẫn qua đường ống hoặc kênh dẫn đến tuabin, làm quay tuabin và tạo ra điện. Nhà máy thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo quan trọng vì nó không tạo ra khí thải nhà kính và có thể sản xuất điện một cách liên tục và đáng tin cậy. Những khái niệm về thủy điện - Năng lượng thủy điện: • Là nguồn năng lượng tái tạo được tạo ra từ năng lượng của nước chảy. • Nước chảy có thể được sử dụng để quay tuabin nước, tạo ra điện năng.
• Năng lượng thủy điện là một nguồn năng lượng sạch, không phát thải khí nhà kính. 5 - Nhà máy thủy điện: • Là nơi sản xuất điện năng từ năng lượng thủy điện. • Các thành phần chính của nhà máy thủy điện bao gồm đập, hồ chứa nước, ống dẫn nước, tua bin nước, máy phát điện, hệ thống điều khiển và đường dây điện. • Nhà máy thủy điện có thể được phân loại theo công suất thành nhà máy thủy điện lớn, nhà máy thủy điện vừa và nhà máy thủy điện nhỏ.
6 7 - Hồ chứa nước: • Là nơi lưu trữ nước được chặn bởi đập thủy điện. • Dung tích hồ chứa càng lớn thì nhà máy có thể sản xuất điện được lâu hơn trong mùa khô. • Hồ chứa nước cũng có thể được sử dụng cho các mục đích khác như tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản, du - Ống dẫn nước: lịch,. • Dẫn nước từ hồ chứa đến tua bin nước.
• Ống dẫn nước thường được làm bằng thép hoặc bê tông cốt thép. • Đường kính và chiều dài của ống dẫn nước phụ thuộc vào lưu lượng nước và công suất của nhà máy. 8 - Tua bin nước: - Máy phát điện: -Máy biến áp: • Là thiết bị biến đổi năng • Biến đổi năng lượng cơ học • Đặt ở trong nhà máy lượng của nước chảy thành của tua bin thành điện năng. năng lượng cơ học.
điện, tạo ra dòng điện • Máy phát điện thường • Có nhiều loại tua bin nước xoay chiều AC. được lắp đặt trên cùng trục khác nhau như tua bin • Chuyển đổi dòng điện với tua bin nước. Pelton, tua bin Francis, tua đi qua thành dòng điện • Công suất của máy phát bin Kaplan,. điện phụ thuộc vào công có điện áp cao hơn.
• Loại tua bin sử dụng phụ suất của nhà máy. thuộc vào lưu lượng nước, độ cao và công suất của nhà máy. 9 - Hệ thống điều khiển: • Điều khiển hoạt động của các thiết bị trong nhà máy thủy điện như đập, cửa van, tua bin, máy phát điện,. • Hệ thống điều khiển đảm bảo nhà máy hoạt động an toàn, hiệu quả và đáp ứng nhu cầu về điện năng.
- Đường dây điện: • Dẫn điện năng từ nhà máy thủy điện đến nơi tiêu thụ. • Điện áp của đường dây điện phụ thuộc vào khoảng cách giữa nhà máy và nơi tiêu thụ. 10 Quá trình vận hành nhà máy thủy điện gồm có bốn giai đoạn chính: Giai đoạn 1. Dòng Giai đoạn 4.
Dòng nước với áp lực lớn điện cao thế sẽ được chảy qua các ống thép kết nối vào mạng lưới lớn được gọi là ống dẫn phân phối điện và nước có áp tạo ra các truyền về các thành cột nước khổng lồ với phố. áp lực lớn đi vào bên trong nhà máy. Nước chảy Giai đoạn 3. Điện tạo mạnh làm quay tuabin ra đi quá máy biến áp của máy phát điện, năng để tạo ra dòng điện cao lượng cơ học được thế.
chuyển hóa thành điện 11 năng. -Lịch sử thủy điện bắt đầu từ thời cổ đại với việc sử dụng nước để điều khiển thiết bị cơ học. -Tuy nhiên, thủy điện hiện đại phát triển từ thế kỷ 19 đến nay. Dưới đây là tổng quan về quá trình phát triển của thủy điện.
12 + Thời kỳ cổ đại: Trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã, nước đã được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị như bánh xe nghiền hoặc máy bơm nước. 13 + Thế kỷ 19: Sự phát triển của công nghiệp đã thúc đẩy sự quan tâm đến việc tận dụng năng lượng thủy điện. Các hệ thống thủy điện đầu tiên được xây dựng tại châu Âu và Bắc Mỹ, thường là các thủy điện chảy nhỏ dùng để cung cấp năng lượng cho nhà máy và làng mạc. 14 + Thế kỷ 20: Sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật đã mở ra các khả năng mới cho việc xây Hoover ở Mỹ dựng các thủy điện lớn.
Trong thời kỳ này, các dự án thủy điện ngưng đọng lớn đã xuất hiện, như thủy điện Hoover ở Mỹ và thủy điện Aswan ở Ai Cập. Aswan ở Ai Cập 15 - Sau Chiến tranh thế giới thứ hai: + Sự phát triển của các quốc gia phát triển và nhu cầu về năng lượng đã thúc đẩy việc xây dựng nhiều thủy điện lớn trên toàn thế giới. + Các dự án như thủy điện Itaipu trên biên giới giữa Brazil và Paraguay là một ví dụ điển hình. 16 - Thế kỷ 21: + Trong thế kỷ này, với sự gia tăng của lo ngại về biến đổi khí hậu và nhu cầu về năng lượng sạch, thủy điện lại trở thành một phần quan trọng của phát triển năng lượng tái tạo.
+ Công nghệ thủy điện tiên tiến hơn đã được phát triển để tăng cường hiệu suất và giảm ảnh hưởng đến môi trường. 17 Lịch sử phát triển thủy điện ở Việt Nam Thời kỳ Pháp thuộc (trước 1945): +Nhà máy thủy điện Ankroet (Đà Lạt) được xây dựng vào năm 1943, đánh dấu công trình thủy điện đầu tiên ở Việt Nam. Giai đoạn 1954-1975: +Miền Bắc xây dựng các nhà máy thủy điện nhỏ như Thác Bà (Yên Bái) và Thác Mơ (Hòa Bình). Miền Nam phát triển thủy điện với nhà máy Đa Nhim (Lâm Đồng).
18 Ankroet (Đà Lạt) Thác Bà (Yên Bái) Đa Nhim (Lâm Đồng) Sau năm 1975: +Thủy điện Hòa Bình khởi công năm 1979 và hoàn thành năm 1994, là nhà máy lớn nhất Đông Nam Á thời điểm đó. Nhà máy thủy điện Trị An (Đồng Nai) hoàn thành năm 1988. Từ năm 2000 đến nay: +Nhiều dự án lớn được triển khai như Sơn La, Lai Châu, Ialy và Sông Ba Hạ. +Việt Nam tiếp tục đầu tư vào các dự án thủy điện vừa và nhỏ để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
-Thủy điện hiện đóng góp quan trọng vào hệ thống năng lượng quốc gia, góp phần phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Phân loại thủy điện: 4.1 Phân loại theo công suất: 4.2 Phân loại thủy điện theo cột nước: 4.3 Phân loại theo kết cấu nhà máy: 20 4.1 Phân loại theo công suất: -Công suất là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để phân loại thủy điện.2 Các cấp công suất: -Dựa trên công suất lắp đặt, thủy điện được chia thành 3 cấp chính: Thủy điện nhỏ: Thủy điện vừa: Thủy điện lớn: Nln < 30 (MW) 30 (MW) ≤ Nln < 1000 (MW) Nln ≥ 1000 (MW) Thủy điện nhỏ là nguồn năng lượng tái tạo 21 -Thủy điện nhỏ: + Đặc điểm: Thường được xây dựng trên các sông suối nhỏ, có cấu tạo đơn giản, chi phí đầu tư thấp. + Ưu điểm: Dễ dàng thi công, vận hành, ít tác động đến môi trường. +Nhược điểm: Công suất nhỏ, hiệu quả kinh tế thấp.
VD: Thủy điện Sông Trầu là nhà máy thủy điện nhỏ có công suất 0,8 MW. 22 -Thủy điện vừa: + Đặc điểm: Thường được xây dựng trên các sông suối vừa, có cấu tạo phức tạp hơn thủy điện nhỏ, chi phí đầu tư cao hơn. + Ưu điểm: Công suất lớn hơn thủy điện nhỏ, hiệu quả kinh tế cao hơn. + Nhược điểm: Tác động đến môi trường lớn hơn thủy điện nhỏ.
VD: Thủy điện Tuyên Quang là nhà máy thủy điện có công suất 342 MW 23 -Thủy điện lớn: +Đặc điểm: Thường được xây dựng trên các sông lớn, có cấu tạo phức tạp, quy mô hoành tráng, chi phí đầu tư rất cao. +Ưu điểm: Công suất lớn, đóng góp quan trọng vào hệ thống điện quốc gia, có thể kết hợp với các mục đích khác như tưới tiêu, du lịch. +Nhược điểm: Tác động đến môi trường lớn, chi phí đầu tư cao, thời gian thi công dài. VD: Thủy điện Sơn La có công suất lắp đặt 2.3 Ý nghĩa của việc phân loại thủy điện theo công suất: -Giúp lựa chọn loại thủy điện phù hợp với điều kiện địa hình, nguồn nước và nhu cầu sử dụng điện.
-Giúp đánh giá hiệu quả kinh tế và tác động môi trường của các nhà máy thủy điện. -Giúp lập kế hoạch phát triển thủy điện hợp lý và bền vững.2 Phân loại thủy điện theo cột nước: 4.1 Khái niệm: Cột nước (head) trong thủy điện là chiều cao nước rơi từ điểm cao nhất (hồ chứa hoặc nguồn đầu vào) xuống điểm thấp nhất (vị trí tuabin). Đây là yếu tố chính ảnh hưởng đến áp lực, năng lượng tiềm năng của nước và công suất, hiệu quả của nhà máy thủy điện. Các cấp độ cột nước: -Thủy điện cột nước thấp (Low Head Hydropower): +Đặc điểm: Hmax < 50 (m) -Thủy điện cột nước trung bình (Medium Head Hydropower): +Đặc điểm: 50 (m) ≤ Hmax ≤ 400 (m).
-Thủy điện cột nước cao (High Head Hydropower): +Đặc điểm: Hmax > 400 (m).3 Phân loại theo kết cấu nhà máy: Nhà máy thủy điện Nhà máy thủy điện kiểu đập: đường dẫn: Nhà máy thủy điện kiểu tích năng: 27 Nhà máy thủy điện kiểu đập: Nhà máy thủy điện ngang đập: nhà máy nằm trong đập, có kết cấu phức tạp, cột nước khoảng 35-40m. 28 Nhà máy thủy điện sau đập: nhà máy nằm sau đập dâng nước, với cột nước khoảng 35-40m. Khi cột nước cao, nhà máy phải nằm sau đập và đôi khi đường dẫn nước không đi qua đập mà đi vòng ngoài (như ở Hòa Bình). 29 Nhà máy thủy điện đường dẫn: Nhà máy thủy điện có thể xây dựng nối tiếp trên cùng một dòng sông gọi là hệ thống khai thác bậc thang, trong trường hợp đó công suất của mỗi nhà máy tăng lên do khả năng điều tiết năng lượng của dòng chảy tốt hơn.
Đường ống thủy áp 30 Thủy điện Đa Nhim và Sông Pha Nhà máy thủy điện kiểu tích năng: Nhà máy thủy điện tích năng có hồ chứa hoạt động theo hai quá trình: +Giờ cao điểm: sử dụng nước từ hồ để chạy tuabin và phát điện.