Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Flavonoid là một nhóm lớn các hợp chất polyphenol tự nhiên phổ biến trong thực vật, giữ vai trò quan trọng trong việc tạo sắc tố, hương vị và bảo vệ cây trồng trước các tác nhân môi trường bất lợi. Nhóm hợp chất này được tìm thấy nhiều trong các loại trái cây (quả mọng, mận, táo), rau củ (hành tây, cải bina, đậu phộng) và đồ uống như trà xanh, rượu vang đỏ. Trong các phân lớp của họ flavonoid, flavanone là một khung cấu trúc nền tảng thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu y dược học nhờ vào các hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm và ức chế các enzyme quan trọng như monoamine oxidase (MAO).

Đặc trưng cấu trúc cốt lõi của phân tử flavanone là sự hiện diện của một trung tâm bất đối xứng tại nguyên tử carbon vị trí số 2 (C2), dẫn đến sự tồn tại của hai dạng đồng phân đối quang (enantiomer) có cấu hình không gian (R) và (S). Trong tự nhiên, flavanone thường chỉ xuất hiện dưới dạng một enantiomer duy nhất do tính chọn lọc sinh học. Ngược lại, các quy trình tổng hợp hóa học thông thường từ tiền chất phi thủ tính (achiral) đều tạo ra hỗn hợp racemic với tỷ lệ đối quang 1:1. Trên phương diện dược lý học, hai đối quang của cùng một phân tử có thể thể hiện ái lực thụ thể, dược động học và hoạt tính sinh học khác biệt rõ rệt; thậm chí một dạng đồng phân có hoạt tính chữa bệnh trong khi dạng còn lại không có tác dụng hoặc gây độc tính. Do đó, việc nghiên cứu hóa dược hiện đại đòi hỏi phải phân lập và đánh giá riêng biệt từng đối quang.

Bên cạnh đó, việc đưa nguyên tử fluor (F) vào khung phân tử hữu cơ là một chiến lược quan trọng trong thiết kế thuốc. Do có bán kính nguyên tử nhỏ và độ âm điện lớn, fluor có khả năng tạo liên kết hydro yếu và làm thay đổi đáng kể tính chất hóa lý, độ bền chuyển hóa sinh học cũng như khả năng tương tác với protein đích. Mặc dù các flavanone tự nhiên đã được nghiên cứu rộng rãi, các dẫn xuất flavanone nhân tạo chứa nguyên tử fluor, đặc biệt là nhóm thế 7-F trên vòng A kết hợp với fluor trên vòng B, vẫn còn là mảng nghiên cứu ít được khai thác. Trước thời điểm nghiên cứu, hợp chất HG02 chưa từng được công bố trên hệ thống cơ sở dữ liệu hóa học quốc tế SciFinder (kết quả tra cứu đến ngày 02/03/2025 từ Đại học Malaya, Malaysia). Đồng thời, các hợp chất HG01 và TT04 dù đã được công bố cấu trúc nhưng chưa từng có công trình nào tiến hành phân tách lập thể hỗn hợp racemic của chúng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha tĩnh đối quang (Chiral HPLC) tại Việt Nam.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tổng hợp 02 dẫn xuất chalcone gồm KP01 và KP02 từ 4′-fluoro-2′-hydroxyacetophenone với benzaldehyde và 2-fluorobenzaldehyde (cùng việc sử dụng tiền chất chalcone KP03 có sẵn).
  2. Tổng hợp 03 dẫn xuất flavanone chứa fluor bao gồm 7-fluoro-2-phenylchroman-4-one (HG01), 7-fluoro-2-(2-fluorophenyl)chroman-4-one (HG02), và 7-fluoro-2-(3-fluorophenyl)chroman-4-one (TT04) thông qua phản ứng đóng vòng oxy hóa với xúc tác acid Lewis FeCl3.6H2O trong dung môi ethanol đun hồi lưu.
  3. Giải đoán cấu trúc hóa học của các hợp chất tổng hợp được bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại: phổ khối lượng (MS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân một chiều và hai chiều (1H-NMR, 13C-NMR, HSQC).
  4. Phân tích hỗn hợp racemic của 03 flavanone trên hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng cột thủ tính (Chiral HPLC), xác định các thông số sắc ký và đề xuất điều kiện dung môi thích hợp để phân tách các cặp đối quang (R) và (S).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm các tiền chất chalcone (KP01, KP02, KP03) và 03 hợp chất flavanone chứa fluor (HG01, HG02, TT04). Nghiên cứu được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, phối hợp chuyên môn cùng Trường Đại học Y Phạm Ngọc Thạch. Thời gian triển khai đề tài từ ngày 01/12/2024 đến ngày 20/07/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng hóa học hữu cơ thực nghiệm và hóa học lập thể của các hợp chất dị vòng chứa oxy. Hai phản ứng hóa học chủ đạo được sử dụng gồm:

  • Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt có xúc tác base: Phản ứng diễn ra giữa dẫn xuất acetophenone có proton linh động ở vị trí alpha và dẫn xuất benzaldehyde để tạo thành cầu nối enone liên hợp của khung 2′-hydroxychalcone.
  • Phản ứng đóng vòng oxy hóa (oxidative cyclization): Chuyển hóa 2′-hydroxychalcone thành vòng chromanone của flavanone thông qua phản ứng cộng liên hợp nội phân tử với sự hiện diện của chất xúc tác acid Lewis FeCl3.6H2O trong môi trường dung môi alcohol.

Về phương pháp phân tách lập thể, tác giả tổng kết các hướng tiếp cận chính trong hóa học đối quang: tổng hợp bất đối xứng sử dụng chất xúc tác hữu cơ (organocatalyst như s-triazine sTn), phương pháp tinh thể hóa phân đoạn tạo muối xuyên lập thể phân (diastereomer), sắc ký khí (GC) với pha tĩnh chiral, sắc ký cột (CC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng cột chiral (Chiral HPLC). Trong đó, Chiral HPLC trên pha tĩnh dẫn xuất polysaccharide (cột Chiralpak® IA) được lựa chọn làm phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chính do độ chính xác cao, khả năng nhận biết chọn lọc không gian thông qua các tương tác thứ cấp (liên kết hydro, tương tác pi-pi, lực phân tán Van der Waals) giữa chất phân tích và các hốc thủ tính của pha tĩnh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Tổng hợp hóa học: Thực hiện phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt ở nhiệt độ phòng (khuấy từ 8 giờ) và phản ứng đóng vòng hồi lưu nhiệt độ sôi (từ 35 đến 39 giờ). Tinh chế sản phẩm thô bằng sắc ký cột cổ điển sử dụng pha tĩnh silica gel 60 (kích thước hạt 0,063–0,200 mm) và kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản nhôm silica gel 60 F254.
  • Phương pháp phổ nghiệm: Xác định khối lượng phân tử bằng phổ khối lượng (MS); xác định vị trí liên kết, độ dịch chuyển hóa học và hằng số ghép cặp (J) bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR, 13C-NMR và phổ tương quan lượng tử đơn hạt nhân dị hạch (HSQC).
  • Phương pháp sắc ký chiral: Sử dụng hệ thống HPLC Agilent 1100 Series G1239A ALS kết hợp cột đối quang Chiralpak® IA (kích thước 4,6 mm x 250 mm, đường kính hạt 5,0 µm). Đánh giá quá trình tách thông qua các thông số: thời gian lưu chết (t0, xác định bằng dung môi toluene), hệ số lưu giữ (k), hệ số chọn lọc (alpha) và độ phân giải sắc ký (Rs).

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp từ các hóa chất tinh khiết thương mại: 4′-fluoro-2′-hydroxyacetophenone (Aladdin, hàm lượng >= 98%), benzaldehyde (Acros Organics, >= 99,5%), 2-fluorobenzaldehyde (Acros Organics, >= 97,0%), FeCl3.6H2O (Xilong Scientific, >= 99%), KOH, HCl, silica gel 60 và các dung môi tinh khiết phân tích (ethanol, hexane, ethyl acetate, dichloromethane từ J.T. Baker và Chemsol).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về flavonoid, tập trung vào phân lớp flavanone với khung cấu trúc 2-phenylchroman-4-one và tâm bất đối xứng tại vị trí C2. Tác giả phân tích cơ chế tác động sinh học và vai trò dược lý của flavanone, đồng thời nhấn mạnh ảnh hưởng của việc đưa nguyên tử fluor vào hệ thơm nhằm cải thiện hoạt tính và độ bền sinh học.

Trong phần tổng quan phương pháp tổng hợp, chương luận giải hai nhánh tiếp cận:

  • Tổng hợp bất đối xứng: Điểm lại các nghiên cứu dùng xúc tác hữu cơ (như nghiên cứu năm 2017 của Ashawani Kumar Singh và cộng sự sử dụng xúc tác s-triazine sTn cho độ chọn lọc lập thể cao nhưng hiệu suất thấp). Tác giả nhận định đến nay vẫn chưa có phương pháp tổng quát nào thực sự hiệu quả kinh tế cho phản ứng vòng hóa bất đối xứng của các 2′-hydroxychalcone không hoạt hóa.
  • Tổng hợp hỗn hợp racemic: Phân tích các quy trình đóng vòng chalcone bằng xúc tác acid/base, phản ứng hỗ trợ vi sóng phi dung môi dùng TFA/silica gel (Sagrera và cộng sự, hiệu suất 69–80%), xúc tác K2CO3, acid acetic (Cabrera và cộng sự), và phương pháp sử dụng FeCl3.6H2O trong methanol/ethanol (Kumar và cộng sự, hiệu suất 55–62%). Phương pháp dùng FeCl3.6H2O trong dung môi alcohol được đánh giá là thân thiện môi trường, an toàn và dễ thao tác nên được chọn làm cơ sở cho phần thực nghiệm.

Đối với vấn đề phân tách đồng phân đối quang, chương 1 trình bày ưu và nhược điểm của các phương pháp: tinh thể hóa phân đoạn (đòi hỏi sự khác biệt độ tan của diastereomer, tốn thời gian), sắc ký khí chiral (giới hạn ở chất dễ bay hơi, độ phân giải không cao), sắc ký cột và Chiral HPLC. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu quốc tế sử dụng cột Chiralpak® IA của Cirilli (2008), Baranowska (2016), Fanali, Ares, Yáñez và Gosav (2024), từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu đối với nhóm flavanone chứa fluor tại Việt Nam.

Chương 2: Thực nghiệm – Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, định lượng tác chất, thiết bị và phương pháp phân tích.

Quy trình tổng hợp dẫn xuất chalconoid (KP01, KP02): Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt được tiến hành giữa 4′-fluoro-2′-hydroxyacetophenone (3,7 mmol; 577,6 mg cho KP01 và 569,8 mg cho KP02) với các dẫn xuất benzaldehyde tương ứng (3,7 mmol; tỷ lệ mol 1:1) trong 6,0 mL ethanol 96% và 3,1 mL dung dịch KOH 20% (w/v). Hỗn hợp được khuấy từ không gia nhiệt trong 8 giờ. Tác giả đã tối ưu hóa giai đoạn xử lý sau phản ứng: acid hóa trực tiếp bằng dung dịch HCl đặc đến pH 1–2 để thu kết tủa vàng tươi, sau đó lọc rửa bằng nước cất trên phễu lọc chân không. Điểm cải tiến kỹ thuật này cho phép loại bỏ hoàn toàn bước chiết lỏng-lỏng và cô quay chân không, giúp rút ngắn thời gian và tiết kiệm dung môi. Sản phẩm thô sau khi làm khô được tinh chế qua sắc ký cột với hệ dung môi Hex:EtOAc (98:2), kiểm tra độ tinh sạch bằng TLC dưới bước sóng 254 nm và 365 nm.

Hợp chất Chất phản ứng 1 Chất phản ứng 2 Lượng mol Dung môi / Xúc tác Thời gian phản ứng
KP01 4′-Fluoro-2′-hydroxyacetophenone Benzaldehyde 3,7 mmol : 3,7 mmol (1:1 eq) EtOH 96% (6 mL) / KOH 20% (3,1 mL) 8 giờ (nhiệt độ phòng)
KP02 4′-Fluoro-2′-hydroxyacetophenone 2-Fluorobenzaldehyde 3,7 mmol : 3,7 mmol (1:1 eq) EtOH 96% (6 mL) / KOH 20% (3,1 mL) 8 giờ (nhiệt độ phòng)

Quy trình tổng hợp các dẫn xuất flavanone (HG01, HG02, TT04): Phản ứng đóng vòng oxy hóa được thực hiện từ các tiền chất chalcone tương ứng với xúc tác FeCl3.6H2O theo tỷ lệ mol chalcone:FeCl3 là 1:2,5 trong dung môi ethanol, đun hồi lưu có khuấy từ gia nhiệt. Tiến trình phản ứng được giám sát liên tục bằng sắc ký lớp mỏng TLC:

  • Hợp chất HG01: Tổng hợp từ KP01, thời gian đun hồi lưu 35 giờ.
  • Hợp chất HG02: Tổng hợp từ KP02, thời gian đun hồi lưu 39 giờ.
  • Hợp chất TT04: Tổng hợp từ KP03, thời gian đun hồi lưu 35 giờ.

Sau khi phản ứng hoàn tất, hỗn hợp được cô lập và tinh chế bằng sắc ký cột silica gel với hệ giải ly Hex:EtOAc (98:2). Cấu trúc của các flavanone tinh sạch được xác định thông qua phổ MS, 1H-NMR, 13C-NMR và phổ tương quan HSQC.

Quy trình phân tích lập thể bằng Chiral HPLC: Mẫu flavanone tinh sạch dạng racemic được phân tích trên hệ thống HPLC Agilent 1100 Series với cột Chiralpak® IA (4,6 mm x 250 mm, 5,0 µm). Dung môi toluene được sử dụng làm chất chuẩn để xác định chính xác thời gian chết của cột (t0). Sắc ký đồ thu được cung cấp các thông số định lượng về thời gian lưu, diện tích peak, từ đó tính toán độ phân giải lập thể.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tổng hợp hóa học và phân tích sắc ký:

  • Kết quả tổng hợp chalcone (KP01, KP02): Quá trình acid hóa tạo kết tủa vàng tươi đạt độ thu hồi cao. Kết quả phân tích TLC cho thấy cả hai sản phẩm KP01 và KP02 đều cho một vết duy nhất dưới đèn UV ở cả hai bước sóng 254 nm và 365 nm, có giá trị Rf đồng nhất với mẫu chuẩn đã công bố, khẳng định phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt diễn ra thành công.
  • Kết quả tổng hợp và xác định cấu trúc các flavanone:
    • HG01 (7-fluoro-2-phenylchroman-4-one): Sau 35 giờ phản ứng và tinh chế qua cột (Hex:EtOAc 98:2), sản phẩm thu được đơn vết trên TLC. Phổ MS xác định đúng pic ion phân tử. Phổ 1H-NMR, 13C-NMR và HSQC thể hiện đầy đủ các tín hiệu đặc trưng của khung chromanone: proton H-2 xuất hiện dưới dạng doublet of doublets do tương tác tách spin với hai proton bất tương đương tại vị trí C3 (H-3ax và H-3eq), carbon C2 bất đối xứng và các carbon thơm liên kết với nguyên tử fluor có hằng số ghép cặp C-F đặc trưng.
    • HG02 (7-fluoro-2-(2-fluorophenyl)chroman-4-one): Đây là hợp chất mới lần đầu tiên được tổng hợp thành công sau 39 giờ phản ứng. Dữ liệu phổ MS và NMR (1D, 2D HSQC) cung cấp đầy đủ bằng chứng khẳng định cấu trúc của hợp chất, thể hiện rõ hệ ghép cặp phức tạp của hai nguyên tử fluor tại vị trí C7 (vòng A) và vị trí C2' (vòng B).
    • TT04 (7-fluoro-2-(3-fluorophenyl)chroman-4-one): Hoàn thành sau 35 giờ phản ứng, tinh sạch qua cột cho vết TLC sắc nét. Các thông số phổ NMR và HSQC hoàn toàn phù hợp với cấu trúc dự kiến mang nhóm fluor ở vị trí meta (C3') của vòng B.
  • Kết quả phân tách đối quang bằng Chiral HPLC:
    • Sử dụng toluene để ghi nhận tín hiệu thời gian lưu chết t0.
    • Sắc ký đồ phân tích của cả ba hợp chất HG01, HG02 và TT04 trên cột Chiralpak® IA đều thể hiện sự phân tách rõ ràng thành hai peak đối quang riêng biệt tương ứng với hai dạng (R) và (S).
    • Tác giả so sánh ảnh hưởng của vị trí nhóm thế fluor trên vòng phenyl (không thế ở HG01, nhóm 2′-F ở HG02 và nhóm 3′-F ở TT04). Sự thay đổi vị trí của nguyên tử fluor làm thay đổi mật độ điện tích, sự cản trở lập thể và tương tác liên kết hydro yếu với các khoang thủ tính của pha tĩnh polysaccharide, dẫn đến sự khác biệt về thời gian lưu và độ phân giải sắc ký giữa các hợp chất.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm và đóng góp khoa học cụ thể sau:

Mã hợp chất Tên danh pháp IUPAC Tiền chất chalcone Thời gian đóng vòng (FeCl3.6H2O/EtOH) Phương pháp tinh chế (Tỷ lệ dung môi) Kết quả phân tích cấu trúc và sắc ký
KP01 (E)-1-(4-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-phenylprop-2-en-1-one 4′-Fluoro-2′-hydroxyacetophenone + Benzaldehyde 8 giờ (khuấy từ, nhiệt độ phòng) Sắc ký cột (Hex:EtOAc 98:2) Đơn vết trên TLC (254 nm, 365 nm), trùng khớp mẫu chuẩn
KP02 (E)-1-(4-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-(2-fluorophenyl)prop-2-en-1-one 4′-Fluoro-2′-hydroxyacetophenone + 2-Fluorobenzaldehyde 8 giờ (khuấy từ, nhiệt độ phòng) Sắc ký cột (Hex:EtOAc 98:2) Đơn vết trên TLC (254 nm, 365 nm), trùng khớp mẫu chuẩn
HG01 7-fluoro-2-phenylchroman-4-one KP01 35 giờ (đun hồi lưu) Sắc ký cột (Hex:EtOAc 98:2) Xác nhận cấu trúc qua 1H, 13C-NMR, HSQC, MS; tách thành công 2 peak đối quang trên Chiralpak® IA
HG02 7-fluoro-2-(2-fluorophenyl)chroman-4-one KP02 39 giờ (đun hồi lưu) Sắc ký cột (Hex:EtOAc 98:2) Hợp chất mới (novel); xác định cấu trúc đầy đủ bằng phổ MS, 1D/2D-NMR; tách thành công 2 đối quang
TT04 7-fluoro-2-(3-fluorophenyl)chroman-4-one KP03 35 giờ (đun hồi lưu) Sắc ký cột (Hex:EtOAc 98:2) Xác nhận cấu trúc qua 1H, 13C-NMR, HSQC, MS; tách thành công 2 peak đối quang trên Chiralpak® IA

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Về mặt cấu trúc mới: Thiết kế, tổng hợp và định danh cấu trúc thành công dẫn xuất flavanone mới HG02, bổ sung dữ liệu vào thư viện các hợp chất dị vòng chứa fluor.
  • Về mặt cải tiến kỹ thuật tổng hợp: Cải tiến thành công quy trình ngưng tụ Claisen-Schmidt tổng hợp chalcone bằng cách tối ưu giai đoạn acid hóa thu kết tủa trực tiếp, loại bỏ hai công đoạn trung gian là chiết lỏng-lỏng và cô quay chân không, giúp tiết kiệm dung môi và thời gian thao tác.
  • Về mặt phương pháp phân tích: Thiết lập thành công điều kiện phân tách đối quang trên cột Chiralpak® IA cho 03 flavanone chứa fluor, cung cấp cứ liệu khoa học đầu tiên tại Việt Nam về sắc ký lập thể cho nhóm dẫn xuất này.
  • Độ trung thực học thuật: Công trình được kiểm tra đạo văn vào ngày 21/07/2025 với kết quả trùng lặp toàn nội dung là 20%, trùng lặp cao nhất từ một nguồn là 5%, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn liêm chính học thuật.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả:

  • Tiếp tục khảo sát thêm các hệ pha động và tốc độ dòng khác nhau nhằm tối ưu hóa thời gian phân tích và nâng cao hơn nữa độ phân giải lập thể trên hệ thống Chiral HPLC.
  • Ứng dụng quy trình Chiral HPLC ở quy mô điều chế (preparative HPLC) để thu nhận lượng lớn từng đối quang (R) và (S) tinh khiết.
  • Tiến hành thử nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học (chống oxy hóa, kháng khuẩn, ức chế enzyme MAO) trên từng đối quang phân lập được nhằm làm rõ mối liên hệ giữa cấu hình tuyệt đối và tác dụng dược lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn thực nghiệm:

  • Thời gian thực hiện phản ứng đóng vòng oxy hóa sử dụng xúc tác FeCl3.6H2O kéo dài (35 giờ đối với HG01, TT04 và 39 giờ đối với HG02), đòi hỏi năng lượng gia nhiệt hồi lưu lớn.
  • Khóa luận mới chỉ thực hiện phân tách và nhận diện hai đối quang ở quy mô sắc ký phân tích, chưa triển khai tách điều chế để cô lập từng đối quang tinh khiết ở khối lượng lớn phục vụ thử nghiệm thực tế.
  • Khóa luận chưa xác định cấu hình tuyệt đối (dạng nào là R, dạng nào là S) tương ứng với từng peak trên sắc ký đồ do chưa tích hợp đầu dò tán sắc quay cực tròn (CD) hoặc tinh thể hóa tia X đơn tinh thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện xúc tác hoặc khảo sát phương pháp hỗ trợ vi sóng/sóng siêu âm nhằm rút ngắn thời gian phản ứng đóng vòng flavanone.
  • Kết nối phổ CD hoặc đo góc quay cực riêng để gán cấu hình tuyệt đối (R) hoặc (S) cho từng peak sắc ký thu được.
  • Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro và in vivo của từng enantiomer riêng biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa Dược, Hóa học hữu cơ và Dược học.
  • Các nhà nghiên cứu đang làm việc trong lĩnh vực tổng hợp hợp chất dị vòng tự nhiên và bán tổng hợp, đặc biệt là các dẫn xuất chứa nguyên tử halogen (fluor).

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận:

  • Quy trình cải tiến phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt giúp thu hồi chalcone dạng kết tủa trực tiếp mà không cần chiết hay cô quay chân không.
  • Bảng số liệu giải đoán chi tiết phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR, 13C-NMR và phổ 2D-HSQC của hợp chất mới HG02.
  • Phương pháp luận và quy trình thiết lập thông số phân tách hỗn hợp racemic trên cột sắc ký pha tĩnh thủ tính Chiralpak® IA sử dụng chất đánh dấu thời gian chết toluene.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp chất HG02 có điểm gì đặc biệt so với các công bố khoa học trước đây?
HG02 (7-fluoro-2-(2-fluorophenyl)chroman-4-one) là một hợp chất mới (novel compound), chưa từng xuất hiện trên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc tế SciFinder tính đến thời điểm tra cứu ngày 02/03/2025 (kết quả tra cứu từ Đại học Malaya, Malaysia). Đây là công trình đầu tiên công bố quy trình tổng hợp, dữ liệu phổ nghiệm (MS, NMR, HSQC) và điều kiện phân tách đối quang của hợp chất này.

2. Điểm cải tiến kỹ thuật nổi bật trong quy trình tổng hợp chalcone (KP01, KP02) của đề tài là gì?
Tác giả đã tối ưu hóa giai đoạn xử lý sau phản ứng bằng cách nhỏ giọt dung dịch HCl đặc trực tiếp vào hỗn hợp để đưa pH về 1–2, làm kết tủa hoàn toàn sản phẩm màu vàng tươi rồi lọc chân không và rửa nước cất. Quy trình này bỏ qua hai bước chiết lỏng-lỏng và cô quay chân không thông thường, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và lượng dung môi hữu cơ.

3. Phản ứng đóng vòng oxy hóa tạo các dẫn xuất flavanone sử dụng hệ xúc tác và dung môi nào, thời gian phản ứng ra sao?
Phản ứng sử dụng xúc tác acid Lewis FeCl3.6H2O với tỷ lệ mol chalcone:FeCl3 là 1:2,5 trong dung môi ethanol đun hồi lưu. Thời gian phản ứng khuấy từ gia nhiệt được theo dõi bằng TLC là 35 giờ đối với HG01 và TT04, và 39 giờ đối với HG02.

4. Cột sắc ký nào được sử dụng trong phép phân tích Chiral HPLC và thông số kỹ thuật của cột là gì?
Phương pháp Chiral HPLC sử dụng cột đối quang Chiralpak® IA có kích thước chiều dài 250 mm, đường kính trong 4,6 mm và kích thước hạt nhồi pha tĩnh là 5,0 µm.

5. Hợp chất nào được sử dụng để xác định thời gian lưu chết (t0) của hệ thống Chiral HPLC trong phần thực nghiệm?
Trong phần thực nghiệm sắc ký, dung môi toluene đã được sử dụng làm chất chuẩn để xác định chính xác giá trị thời gian lưu chết (t0) của hệ thống cột Chiralpak® IA (sau khi đã được hiệu chỉnh từ n-hexane trong bản thảo ban đầu).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đặt ra thông qua việc tổng hợp thành công các tiền chất chalcone và 03 dẫn xuất flavanone chứa fluor, trong đó HG02 là hợp chất mới lần đầu tiên được công bố và giải đoán đầy đủ cấu trúc bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại. Nghiên cứu đã tối ưu hóa hiệu quả quy trình xử lý chalcone và ứng dụng thành công kỹ thuật Chiral HPLC trên cột Chiralpak® IA để phân tách hoàn toàn các cặp đối quang (R) và (S) của cả ba flavanone. Kết quả đạt được cung cấp những dữ liệu học thuật quan trọng, tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về phân tách lập thể điều chế và đánh giá hoạt tính dược lý của các dẫn xuất flavanone chứa fluor.