Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam" được tác giả Đoàn Thanh Hà thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Tài chính, Lưu thông tiền tệ và Tín dụng (mã số chuyên ngành: 5.02.09). Công trình được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn gồm TS. Nguyễn Thị Kim Tuyến và TS. Phan Mỹ Hạnh, được bảo vệ chính thức trước Hội đồng chấm luận án cấp Nhà nước vào tháng 7 năm 2003.

Về tính cấp thiết, nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang từng bước hội nhập sâu rộng vào khu vực và thế giới thông qua việc tham gia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt - Mỹ, đồng thời chuẩn bị các điều kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Trong giai đoạn này, yêu cầu công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước nhằm đạt mục tiêu trở thành một nước công nghiệp vào năm 2020 đòi hỏi nhu cầu vốn trung và dài hạn rất lớn để đổi mới máy móc, thiết bị và công nghệ.

Theo số liệu thống kê được tác giả dẫn chiếu, năm 2002 thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam đạt 439,5 USD, vẫn ở khoảng cách khá xa so với các quốc gia trong khu vực năm 1995 (Brunei đạt 18.025 USD, Malaysia đạt 3.230 USD, Thái Lan đạt 2.085 USD, Indonesia đạt 705 USD, trong khi Việt Nam năm 1995 mới đạt 220 USD). Trong khi đó, hệ thống ngân hàng thương mại truyền thống chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu vốn trung và dài hạn của khối doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp mới thành lập do vướng mắc về tài sản thế chấp và thủ tục tín dụng. Hoạt động cho thuê tài chính được đưa vào Việt Nam từ giữa thập niên 1990 như một kênh tài trợ vốn bằng hiện vật nhưng tốc độ tăng trưởng còn chậm, thị phần khiêm tốn và gặp nhiều vướng mắc về cơ chế vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lịch sử hình thành, bản chất pháp lý - kinh tế và các kỹ thuật nghiệp vụ của hoạt động cho thuê tài chính trên thế giới, tổng kết kinh nghiệm phát triển của một số quốc gia.
  2. Khảo sát và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của các công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam từ khi hình thành đến giai đoạn 2002–2003, chỉ ra các kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Xác định định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính phát triển, đáp ứng yêu cầu cung ứng vốn cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quan hệ kinh tế, tài chính và pháp lý phát sinh trong hoạt động cho thuê tài chính. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sự hình thành và phát triển của ngành cho thuê tài chính trong hệ thống tài chính Việt Nam từ năm 1995 đến năm 2003, có so sánh, liên hệ với các chuẩn mực kế toán quốc tế và khung pháp lý của các quốc gia như Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan, tác giả điểm lại quá trình phát triển lý thuyết và thực tiễn của nghiệp vụ cho thuê tài chính trên thế giới:

  • Các nghiên cứu và tài liệu khảo cổ về nguồn gốc giao dịch thuê tài sản từ năm 2800 TCN tại thành phố Sumerian của người Ur, các quy định trong Bộ luật Hammurabi tại Babylon vào khoảng năm 1700 TCN.
  • Các mốc lịch sử hiện đại ghi nhận bước chuyển biến về chất của hoạt động cho thuê tài chính với sự ra đời của United States Leasing Corporation tại Hoa Kỳ năm 1952, sự du nhập sang châu Âu vào năm 1960 tại Pháp (luật về "Credit-Bail") và Anh, tiếp đó lan rộng sang châu Á vào đầu thập niên 1970.
  • Các quan điểm học thuật về bản chất tín dụng trung hạn của cho thuê tài chính được tác giả trích dẫn từ các công trình tài chính quốc tế như nghiên cứu của Reed và Edward Gill.
  • Khung chuẩn mực phân loại của các tổ chức chuyên môn quốc tế và quốc gia, tiêu biểu là Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 17 (IAS 17) của Ủy ban Tiêu chuẩn Kế toán Quốc tế (IASC), các tiêu chuẩn của Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Tài chính Hoa Kỳ (FASB), và quy định của Hiệp hội các công ty cho thuê tài chính Thụy Điển (Association of Finance Companies, Sweden).
  • Tại Việt Nam, quá trình chuẩn bị thể chế bắt đầu từ sự hỗ trợ tư vấn của Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam từ năm 1993, dẫn đến việc ban hành Quyết định 149/QĐ-NH5 ngày 27/5/1995 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về Thể lệ tín dụng thuê mua, Nghị định 64/CP ngày 09/10/1995 của Chính phủ ban hành Quy chế tạm thời về tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính, cùng các văn bản hướng dẫn như Thông tư 03/TT-NH5 của Ngân hàng Nhà nước, Thông tư 07/TT-BKH/ĐT của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Thông tư 61/TT-TCT của Tổng cục Thuế - Bộ Tài chính, và Nghị định 16/2001/NĐ-CP ngày 02/5/2001 của Chính phủ.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu cấp tiến sĩ về thị trường cho thuê tài chính non trẻ tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi; làm rõ các rào cản về cơ chế huy động vốn, trần lãi suất, hạn chế loại hình tài sản cho thuê và năng lực quản trị rủi ro của các công ty trực thuộc ngân hàng thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp duy vật lịch sử làm nền tảng phương pháp luận. Quá trình triển khai nội dung kết hợp tư duy hệ thống với các cặp phạm trù triết học giữa cái chung và cái riêng, phương pháp diễn dịch và quy nạp, phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh kinh tế và thống kê mô tả.

Về mặt dữ liệu và tư liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các báo cáo tổng kết, số liệu thống kê nghiệp vụ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê, các báo cáo tài chính lũy kế của các công ty cho thuê tài chính đang hoạt động tại Việt Nam giai đoạn 1998–2002.
  • Hệ thống 33 tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế bằng tiếng Việt và tiếng Anh, bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán VAS, IAS, FASB, sách giáo khoa chuyên ngành ngân hàng và bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Tài chính, Tạp chí Ngân hàng, Tạp chí Thị trường Chứng khoán.
  • Phương pháp phân tích văn bản pháp quy được áp dụng để so sánh sự tương thích giữa Nghị định 16/2001/NĐ-CP, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 06 (VAS 06) với chuẩn mực quốc tế IAS 17.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cho thuê tài chính

Chương 1 dày 49 trang (từ trang 4 đến trang 52), tập trung giải quyết các nội dung lý luận nền tảng:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Khái quát từ thời cổ đại đến cột mốc năm 1952 tại Hoa Kỳ. Giai đoạn sau Thế chiến II, giá trị giao dịch toàn cầu năm 1994 đạt khoảng 350 tỷ USD. Năm 1987, quy mô tại Hoa Kỳ đạt 107,9 tỷ USD (chiếm 25%–30% tổng tài trợ mua sắm thiết bị hàng năm, tăng trưởng 7%/năm); tại Anh, tổng giá trị ngành thuê tài sản đạt 49 tỷ Bảng vào năm 1993, trong đó thuê tài chính chiếm khoảng 50%.
  • Khái niệm và tiêu chuẩn phân định: Phân tích Chuẩn mực VAS 06, định nghĩa của FASB, IAS 17 và Nghị định 16/2001/NĐ-CP. Giao dịch cho thuê tài chính được xác định là giao dịch chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê; hợp đồng không được hủy ngang; thời hạn thuê dài và tổng tiền thuê cơ bản bù đắp phần lớn giá trị tài sản.

Tác giả lập Bảng 1.1 tổng hợp tiêu chuẩn nhận diện giao dịch cho thuê tài chính giữa các quốc gia:

Tiêu thức phân loại IAS 17 Hoa Kỳ Anh Nhật Bản Hàn Quốc Việt Nam
Chuyển giao quyền sở hữu khi kết thúc hợp đồng Có Có Có Có Không quy định cụ thể Có
Quyền chọn mua tài sản Có Có Không bắt buộc Không bắt buộc Không bắt buộc Không bắt buộc
Quyền hủy ngang hợp đồng Không được Không được Không được Không được Không được Không được
Thời hạn thuê theo thời gian hữu dụng Chiếm phần lớn thời gian $\ge 75%$ thời gian Chiếm phần lớn (tối đa 30 năm) Tài sản $\le 10$ năm: 60%; $> 10$ năm: 70% Tài sản $\le 5$ năm: 60%; $> 5$ năm: 70% Chiếm phần lớn (tối đa 120%)
Hiện giá tiền thuê tối thiểu Bằng hoặc lớn hơn giá trị hợp lý $\ge 90%$ giá trị $\ge 90%$ giá trị $\ge 90%$ giá trị Ít nhất tương đương giá trị tài sản Ít nhất tương đương giá trị tài sản

Bảng 1.2 phân biệt chi tiết giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động qua 8 tiêu chí kỹ thuật:

Tiêu thức phân biệt Cho thuê tài chính Cho thuê hoạt động
1. Quyền hủy ngang hợp đồng Không được hủy ngang (trừ vi phạm hợp đồng) Được quyền hủy ngang hợp đồng
2. Trách nhiệm rủi ro tài sản Bên thuê chịu mọi rủi ro Bên thuê không chịu rủi ro (nếu không do lỗi)
3. Cung ứng tài sản Bên thuê chọn nhà cung cấp, bên cho thuê mua Do bên cho thuê cung cấp trực tiếp
4. Dự định chuyển giao sở hữu Có thỏa thuận chuyển giao hoặc mua lại Không chuyển giao sở hữu
5. Thời hạn hợp đồng thuê Dài, chiếm phần lớn thời gian hữu dụng Ngắn so với thời gian hữu dụng
6. Mức vốn gốc thu hồi Gần bằng hoặc bằng giá trị ban đầu Nhỏ hơn nhiều so với giá trị ban đầu
7. Chi phí bảo trì, bảo hiểm Bên thuê chịu Bên cho thuê chịu
8. Loại tài sản giao dịch Động sản, bất động sản giá trị lớn (dây chuyền, tàu bay...) Thiết bị văn phòng, máy vi tính, ô tô...
  • Các chủ thể và loại hình giao dịch: Bốn chủ thể gồm bên cho thuê (lessor), bên thuê (lessee), nhà cung cấp (supplier/manufacturer), và nhà cho vay (lender). Các loại hình gồm: thuê hoàn trả toàn bộ (full-payout lease), thuê hoàn trả từng phần (non-full payout lease), thuê hai bên, thuê ba bên, thuê hợp tác (leveraged lease - dẫn chứng hợp đồng Vietnam Airlines thuê 2 máy bay ATR 72 năm 1989 trị giá 20 triệu USD qua Stock Leasing LTD tài trợ bởi 4 ngân hàng Pháp; kế hoạch thuê B767 năm 2002, B777 và A321 năm 2003), mua và cho thuê lại (sale and leaseback), cho thuê giáp lưng (under lease), và cho thuê trả góp (hire-purchase).
  • Kỹ thuật tài trợ và định giá: Các yếu tố cấu thành giá thuê gồm chi phí mua thiết bị, chi phí tiếp thị trực tiếp, chi phí quản trị chung, trích lập dự phòng rủi ro không thu hồi được vốn, lợi nhuận biên tế và giá trị còn lại của tài sản. Quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa gồm 6 bước từ lựa chọn thiết bị, nộp hồ sơ, ký hợp đồng, đặt hàng/mở L/C, giao nhận/lắp đặt chạy thử đến thực hiện thanh toán tiền thuê.
  • Lợi ích của cho thuê tài chính: Đối với nền kinh tế (thu hút vốn trung dài hạn, không làm tăng nợ quốc gia, hiện đại hóa công nghệ tránh trở thành bãi rác công nghiệp); đối với bên cho thuê (nắm quyền sở hữu pháp lý nên kiểm soát rủi ro cao, vốn được bảo toàn không bị hao mòn bởi lạm phát, thu hồi vốn theo nguyên tắc "pay as you earn"); đối với bên thuê (không cần tài sản thế chấp truyền thống, giảm đọng vốn cố định, tiếp cận vốn thuận lợi hơn so với vay ngân hàng).

Chương 2: Thực trạng hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam

Chương 2 dày 53 trang (từ trang 53 đến trang 105), phân tích cụ thể sự vận hành của ngành tại Việt Nam:

  • Tiền đề kinh tế - kỹ thuật: Trình độ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam còn lạc hậu so với khu vực; tỷ lệ hao mòn vô hình và hữu hình của máy móc ở mức cao (Bảng 2.1, Biểu đồ 2.1, 2.2, 2.3). Khả năng tích lũy vốn nội bộ của doanh nghiệp thấp, tỷ trọng vốn tự có bình quân chỉ chiếm 20%–30% tổng tài sản.
  • Quá trình hình thành mạng lưới: Sau mốc chuẩn bị của Vietcombank năm 1994, Công ty Cho thuê Tài chính Quốc tế Việt Nam (VILC) được cấp phép thành lập với vốn điều lệ 5 triệu USD, gồm các cổ đông: Ngân hàng Công thương Việt Nam - ICBV (19%), Công ty Tài chính Quốc tế - IFC (15%), Ngân hàng Tín dụng Nhật Bản - NCB (17%), Công ty Cho thuê Công nghiệp Hàn Quốc - KILC (32%), và Ngân hàng Ngoại thương Pháp - BFCE (17%). Đến năm 2002–2003, hệ thống hình thành 8–9 công ty, chia làm hai khối:
    • Khối công ty trực thuộc ngân hàng thương mại nhà nước: VCBLC (Vietcombank), ICBLC (Vietinbank), ALC I và ALC II (Agribank), BIDVLC (BIDV).
    • Khối công ty liên doanh và nước ngoài: VILC, KVLC (Kexim Vietnam Leasing Co.), ANZ V-Trac, VLC.
  • Kết quả hoạt động nghiệp vụ: Tổng hợp số liệu từ Ngân hàng Nhà nước và báo cáo tài chính của các công ty (Bảng 2.2 đến 2.10):
    • Doanh số và dư nợ cho thuê tăng trưởng qua các năm nhưng tỷ trọng trong tổng dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế còn rất nhỏ (Bảng 2.5 cho thấy dư nợ cho thuê chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể so với tổng dư nợ cho vay của các tổ chức tín dụng).
    • Cơ cấu nguồn vốn (Bảng 2.6 và 2.7) cho thấy các công ty cho thuê tài chính chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có ban đầu và vốn vay từ ngân hàng mẹ; hoạt động phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi hoặc huy động vốn kỳ hạn trên 1 năm từ công chúng còn rất hạn chế.
    • Hiệu quả kinh doanh và kết quả tài chính: Nhiều công ty chịu áp lực lỗ lũy kế trong những năm đầu hoạt động do chi phí trích lập dự phòng, chênh lệch tỷ giá (Bảng 2.10) và tỷ lệ nợ xấu phát sinh từ khách hàng (Bảng 2.3, 2.8, 2.9).
  • Các hạn chế và nguyên nhân:
    1. Môi trường pháp lý chưa đồng bộ, các văn bản dưới luật còn chồng chéo, chưa có Luật Cho thuê tài chính riêng biệt; quy định quyền xử lý tài sản cho thuê khi bên thuê vi phạm hợp đồng gặp nhiều vướng mắc thủ tục tư pháp.
    2. Nguồn vốn huy động nghèo nàn, kỳ hạn ngắn, chịu sự khống chế về trần lãi suất huy động và cho vay theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
    3. Danh mục tài sản cho thuê đơn điệu, chủ yếu là phương tiện vận tải đường bộ và máy móc thi công xây dựng thông thường, chưa mở rộng sang bất động sản, tàu biển hay dây chuyền công nghệ đồng bộ.
    4. Mạng lưới phân bố không đều, tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; các địa bàn công nghiệp và nông nghiệp tiềm năng còn bỏ trống.
    5. Đội ngũ cán bộ thẩm định kỹ thuật, pháp lý và ngoại thương còn thiếu kinh nghiệm; nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về nghiệp vụ cho thuê tài chính còn mơ hồ, thường nhầm lẫn với hoạt động đi vay thế chấp.

Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam

Chương 3 dày 53 trang (từ trang 106 đến trang 158), trình bày các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp:

  • Định hướng phát triển: Chuyển dịch phương thức tài trợ mua sắm máy móc từ cho vay ứng trước ngắn - trung hạn sang cho thuê tài chính; ưu tiên tài trợ thiết bị cho các ngành kinh tế trọng điểm như nuôi trồng và chế biến nông - lâm - thủy sản xuất khẩu, dệt may, cơ khí chế tạo, vận tải đường biển và hàng không.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện khung pháp lý: Tiếp tục sửa đổi, bổ sung các quy định tại Nghị định 16/2001/NĐ-CP, tiến tới nghiên cứu xây dựng Luật Cho thuê tài chính; ban hành quy chế rõ ràng về quyền thu hồi nhanh tài sản cho thuê khi bên thuê vỡ nợ mà không phải qua thủ tục tố tụng kéo dài; đơn giản hóa thủ tục đăng ký quyền sở hữu và chuyển giao tài sản.
  • Nhóm giải pháp phát triển sản phẩm và dịch vụ:
    • Triển khai thí điểm nghiệp vụ cho thuê hoạt động (operating lease) song hành với cho thuê tài chính nhằm tạo tính linh hoạt cho khách hàng.
    • Đa dạng hóa danh mục tài sản cho thuê sang bất động sản nhà xưởng, tàu biển, thiết bị y tế.
    • Cho phép các công ty đủ điều kiện thực hiện nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ phục vụ việc nhập khẩu thiết bị, cung ứng dịch vụ tư vấn kỹ thuật, quản lý tài sản và thẩm định giá máy móc.
  • Nhóm giải pháp nâng cao năng lực tài chính và quản trị của các công ty:
    • Tái cơ cấu sở hữu thông qua cổ phần hóa các công ty cho thuê tài chính thuộc sở hữu nhà nước; hình thành các tập đoàn tài chính đa năng có sự liên kết giữa ngân hàng thương mại, bảo hiểm và công ty cho thuê.
    • Đa dạng hóa kênh huy động vốn: phát hành trái phiếu trung và dài hạn trên thị trường vốn (tham chiếu kinh nghiệm thị trường trái phiếu Samurai của Nhật Bản tại Bảng 3.1); vay vốn từ các định chế tài chính quốc tế (IFC, ADB, Kreditanstalt für Wiederaufbau).
    • Tăng cường công tác đào tạo chuyên môn sâu về phân tích dòng tiền dự án, thẩm định công nghệ và kỹ năng xử lý nợ cho cán bộ tín dụng thuê mua.
  • Nhóm giải pháp hỗ trợ vĩ mô: Áp dụng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng đối với máy móc thiết bị nhập khẩu phục vụ đổi mới công nghệ; cho phép áp dụng phương pháp khấu hao nhanh (tham chiếu mô hình Hệ thống Thu hồi Chi phí Tăng tốc - ACRS của Hoa Kỳ tại Bảng 3.2 và Bảng 3.3).

Kết quả và những đóng góp mới

Theo ghi nhận tại phần kết luận của luận án và Quyết nghị của Hội đồng chấm luận án tiến sĩ cấp Nhà nước (ngày 22/7/2003), các kết quả đóng góp mới bao gồm:

  1. Về mặt lý luận: Luận án đã hệ thống hóa một cách có căn cứ khoa học các nguyên lý vận hành của nghiệp vụ cho thuê tài chính; xây dựng bảng tiêu chí đối chiếu, phân biệt tường minh giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động dựa trên các chuẩn mực IAS 17, FASB, VAS 06 và pháp luật các nước phát triển.
  2. Về mặt kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết các bài học thực tiễn về hoàn thiện hành lang pháp lý, chính sách ưu đãi thuế, khấu hao tài sản và cơ chế hỗ trợ tái cấp vốn cho các công ty cho thuê tài chính tại các nước có điều kiện tương đồng như Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore và các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Anh, Pháp.
  3. Về mặt thực tiễn: Luận án phân tích, tổng kết bức tranh thực trạng hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam từ năm 1995 đến năm 2003; chỉ ra các điểm nghẽn về cấu trúc nguồn vốn tự có hạn hẹp, sự phụ thuộc vào ngân hàng mẹ, rủi ro biến động tỷ giá và sự thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản pháp quy.
  4. Về mặt giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao, bao gồm: lộ trình xây dựng Luật Cho thuê, đề xuất cơ chế cho phép công ty cho thuê tài chính thực hiện nghiệp vụ cho thuê hoạt động, tái cấu trúc mô hình sở hữu thông qua cổ phần hóa, đa dạng hóa công cụ huy động vốn bằng trái phiếu dài hạn và đề xuất áp dụng mô hình khấu hao nhanh ACRS.

Các công trình khoa học của tác giả liên quan trực tiếp đến đề tài luận án đã công bố trên các tạp chí chuyên ngành gồm có:

  • Bài báo "Cho thuê tài chính – Giải pháp về vốn để đổi mới công nghệ cho các doanh nghiệp", Tạp chí Tài chính, số tháng 11/2000.
  • Bài báo "Đi tìm lời giải cho hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam hiện nay", Tạp chí Tài chính, số 10/2001.
  • Cùng 7 bài báo khoa học khác liên quan đến thị trường vốn và thị trường chứng khoán đăng trên Tạp chí Ngân hàng và Tạp chí Thị trường Chứng khoán từ năm 1998 đến 2003.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo các biên bản nhận xét của phản biện (GS.TS. Cao Cự Bội, PGS.TS. Nguyễn Thị Nhung, TS. Lê Thị Ngọt) và Quyết nghị của Hội đồng chấm luận án cấp Nhà nước:

  • Về phương pháp và dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu trích xuất từ các báo cáo vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước và số liệu tổng hợp của một số công ty; luận án chưa thực hiện các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn, phỏng vấn sâu trực tiếp với khối doanh nghiệp đi thuê (khách hàng) để đánh giá mức độ hài lòng và rào cản tiếp cận dịch vụ từ góc nhìn vi mô.
  • Về mô hình và phân tích: Sơ đồ 1.4 về mô hình cho thuê hợp tác (leveraged lease) chưa thể hiện hết toàn bộ các mối quan hệ đa chiều giữa các ngân hàng tài trợ vốn và công ty cho thuê; việc luận án đề xuất cho phép các công ty cho thuê tài chính kinh doanh ngoại tệ còn thiếu các luận cứ kinh tế chặt chẽ, do kinh doanh ngoại tệ là nghiệp vụ ngắn hạn có độ rủi ro thanh khoản cao, trong khi cho thuê tài chính là nghiệp vụ tài trợ trung và dài hạn.
  • Về hệ thống giải pháp: Luận án liệt kê nhiều giải pháp song chưa phân định rõ giải pháp nào giữ vai trò đột phá trọng tâm để ưu tiên nguồn lực thực hiện trong từng giai đoạn ngắn hạn và trung hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát thực nghiệm định lượng trên mẫu doanh nghiệp vừa và nhỏ tại nhiều vùng kinh tế; xây dựng mô hình định lượng đánh giá các yếu tố quyết định lựa chọn thuê tài chính thay vì vay ngân hàng; nghiên cứu chuyên sâu về quản trị rủi ro tín dụng và rủi ro thanh lý tài sản thu hồi trong điều kiện thị trường tài sản thứ cấp tại Việt Nam chưa phát triển.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng:

  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Cung cấp luận cứ khoa học để rà soát, sửa đổi các nghị định về tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính, xây dựng các thông tư hướng dẫn về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro, chính sách thuế và khấu hao đối với tài sản thuê mua.
  • Đối với các công ty cho thuê tài chính (VCBLC, ICBLC, ALC, BIDVLC, VILC, KVLC...): Cung cấp khung kỹ thuật định giá tiền thuê, quy trình chuẩn hóa 6 bước ký kết hợp đồng, kỹ thuật quản trị dòng tiền và kinh nghiệm triển khai các sản phẩm thuê giáp lưng, mua và cho thuê lại, thuê hợp tác.
  • Đối với giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh: Là nguồn tài liệu tham khảo về lý thuyết tài trợ vốn bằng hiện vật, hệ thống hóa chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 17, FASB) và phương pháp phân tích thực trạng hệ thống định chế tài chính phi ngân hàng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Cho thuê tài chính được định nghĩa như thế nào theo Nghị định 16/2001/NĐ-CP và chuẩn mực IAS 17 trong luận án?
Theo IAS 17, cho thuê tài chính là giao dịch chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê. Theo Nghị định 16/2001/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, cho thuê tài chính là hoạt động tín dụng trung và dài hạn thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác; bên cho thuê nắm giữ quyền sở hữu tài sản, bên thuê sử dụng và trả tiền thuê định kỳ; kết thúc thời hạn, bên thuê có quyền chọn mua lại hoặc tiếp tục thuê; tổng số tiền thuê ít nhất phải tương đương giá trị tài sản tại thời điểm ký hợp đồng.

2. Công ty cho thuê tài chính liên doanh quốc tế đầu tiên tại Việt Nam được thành lập gồm những đối tác nào và cơ cấu vốn ra sao?
Công ty Cho thuê Tài chính Quốc tế Việt Nam (VILC) là công ty liên doanh đầu tiên được thành lập với vốn điều lệ 5 triệu USD. Cơ cấu góp vốn gồm: Ngân hàng Công thương Việt Nam - ICBV góp 19%, Công ty Cho thuê Công nghiệp Hàn Quốc - KILC góp 32%, Ngân hàng Tín dụng Nhật Bản - NCB góp 17%, Ngân hàng Ngoại thương Pháp - BFCE góp 17%, và Công ty Tài chính Quốc tế - IFC góp 15%.

3. Bốn tiêu chuẩn nhận diện giao dịch cho thuê tài chính của FASB Hoa Kỳ được tác giả viện dẫn gồm những gì?
Gồm: (1) Quyền sở hữu tài sản được chuyển giao cho bên thuê khi kết thúc hợp đồng; (2) Hợp đồng có điều khoản cho phép bên thuê lựa chọn mua lại tài sản với giá danh nghĩa/tượng trưng; (3) Thời hạn thuê bằng hoặc lớn hơn 75% thời gian hữu ích của tài sản; (4) Hiện giá của các khoản tiền thuê tối thiểu bằng hoặc lớn hơn 90% giá trị hợp lý của tài sản cho thuê tại thời điểm ký kết.

4. Dẫn chứng thực tế nào được luận án nêu ra đối với hình thức cho thuê hợp tác (Leveraged lease) tại Việt Nam?
Luận án dẫn chứng trường hợp năm 1989 Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines) đã thực hiện hợp đồng thuê mua 2 máy bay hành khách ATR 72 với tổng trị giá 20 triệu USD từ công ty Stock Leasing LTD; công ty này đã đứng ra vay vốn từ 4 ngân hàng của Pháp để thực hiện giao dịch tài trợ cho thuê đối với Vietnam Airlines.

5. Những nguyên nhân chủ yếu nào khiến hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam giai đoạn 1995–2003 chưa phát triển tương xứng với tiềm năng?
Các nguyên nhân chính được luận án chỉ ra gồm: môi trường pháp lý chưa hoàn chỉnh và thiếu các chế tài thu hồi tài sản nhanh; nguồn vốn của các công ty chủ yếu dựa vào vốn tự có và vay ngân hàng mẹ, chưa huy động được nguồn vốn dài hạn từ thị trường; chịu sự khống chế của trần lãi suất tín dụng; các loại hình dịch vụ và tài sản cho thuê còn đơn điệu; mạng lưới tập trung cục bộ tại các đô thị lớn; và sự hiểu biết của doanh nghiệp về loại hình dịch vụ tài chính này còn hạn chế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Thanh Hà là công trình nghiên cứu chuyên khảo về hoạt động cho thuê tài chính trong giai đoạn đầu hình thành và phát triển thị trường tài chính tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, phân tích hệ thống với hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 1995–2003, tác giả đã làm rõ bản chất lý luận, đánh giá đúng thực trạng của các công ty cho thuê tài chính trực thuộc ngân hàng và khối liên doanh, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về thể chế và nguồn vốn. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án bao gồm việc hoàn thiện hành lang pháp lý hướng tới xây dựng Luật Cho thuê tài chính, thí điểm nghiệp vụ cho thuê hoạt động, tái cấu trúc mô hình sở hữu qua cổ phần hóa và mở rộng các kênh huy động vốn dài hạn đã đóng góp luận cứ khoa học cho quá trình hoàn thiện các chính sách phát triển hệ thống định chế tài chính phi ngân hàng tại Việt Nam.