Tối Ưu Chiến Lược Sạc Cho Các Cảm Biến Để Kéo Dài Thời Gian Sống Của Mạng WRSNs

Tài liệu nghiên cứu Tối ưu chiến lược sạc cho các cảm biến để kéo dài thời gian sống của mạng wrsns, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

121
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO MÔ HÌNH SẠC TỪNG CẢM BIẾN

3. CHƯƠNG 3: TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO MÔ HÌNH SẠC NHIỀU CẢM BIẾN ĐỒNG THỜI

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Mạng Cảm Biến Không Dây WRSNs Tiềm năng Ứng dụng

Mạng Cảm Biến Không Dây (WRSNs) đang bùng nổ mạnh mẽ, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của Internet of Things (IoT). Với khả năng thu thập, xử lý dữ liệu thông minh, WRSNs được ứng dụng rộng rãi từ cảnh báo cháy rừng, giám sát giao thông thông minh đến các ứng dụng quân sự như theo dõi mục tiêu. Đặc trưng của WRSNs là các nút cảm biến hoạt động bằng pin, giới hạn về năng lượng. Khi pin cạn kiệt, cảm biến trở thành nút chết, gây gián đoạn kết nối và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của mạng. Do đó, kéo dài tuổi thọ mạng là một thách thức lớn khi triển khai WRSNs vào thực tế. Các giải pháp truyền thống tập trung giảm thiểu tiêu thụ năng lượng như tối ưu vị trí, lập lịch hoạt động. Tuy nhiên, năng lượng vẫn cạn kiệt theo thời gian.

1.1. Kiến trúc và Nguyên lý hoạt động của Mạng WRSNs

Mạng Cảm Biến Không Dây (WRSNs) kết nối các nút cảm biến qua sóng vô tuyến hoặc hồng ngoại. Các cảm biến thu thập dữ liệu từ môi trường và chuyển về trạm cơ sở (BS). Từ đó, người dùng có thể xử lý, phân tích dữ liệu qua Internet. Năng lượng là yếu tố sống còn của WRSNs. Các giải pháp quản lý năng lượng đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài thời gian hoạt động của mạng, đảm bảo tính liên tục của các ứng dụng. Theo nghiên cứu của Trần Thị Hương (2024), các giải pháp giảm tiêu thụ năng lượng tuy hiệu quả nhưng không giải quyết triệt để vấn đề.

1.2. Các Ứng dụng Thực tiễn của WRSNs trong Đời sống và Sản xuất

Ứng dụng của WRSNs vô cùng đa dạng. Trong nông nghiệp, WRSNs giám sát độ ẩm đất, nhiệt độ để tối ưu tưới tiêu. Trong công nghiệp, WRSNs theo dõi tình trạng máy móc, dự đoán hỏng hóc. Trong y tế, WRSNs theo dõi sức khỏe bệnh nhân từ xa. Internet of Things (IoT) và WRSNs có mối quan hệ mật thiết. WRSNs cung cấp dữ liệu cho các ứng dụng IoT, tạo ra các giải pháp thông minh và hiệu quả hơn. Ứng dụng còn mở rộng sang quân sự và cảnh báo thiên tai.

II. Vấn đề then chốt Làm sao kéo dài Tuổi thọ Mạng Cảm Biến

Kéo dài tuổi thọ mạng WRSNs là bài toán quan trọng. Các giải pháp truyền thống tập trung vào giảm tiêu thụ năng lượng, nhưng chưa đủ. Sự ra đời của công nghệ sạc không dây mở ra hướng đi mới. Mạng cảm biến sạc không dây (WRSNs) sử dụng thiết bị sạc di động (Mobile Chargers - MCs) để cung cấp năng lượng cho các nút cảm biến. MC có thể là robot hoặc xe tự hành, trang bị bộ sạc không dây. Các cảm biến cũng được trang bị bộ phận nhận năng lượng không dây. Chiến lược sạc của MC quyết định thời gian sống của cảm biến, do MC cần nạp năng lượng trước khi chúng cạn kiệt.

2.1. Hạn chế của Các Giải pháp Quản lý Năng lượng Truyền thống

Các giải pháp truyền thống như tối ưu vị trí cảm biến, lập lịch hoạt động, sử dụng nút chuyển tiếp dữ liệu giúp kéo dài tuổi thọ mạng một phần. Tuy nhiên, năng lượng vẫn tiêu hao liên tục. Các nghiên cứu về tiết kiệm năng lượng cho thấy cần một giải pháp triệt để hơn để đảm bảo tính bền vững của WRSNs trong thời gian dài. Các phương pháp truyền thống có thể kết hợp với sạc không dây để tối ưu hiệu quả.

2.2. Sự ra đời của Mạng Cảm Biến Sạc Không Dây WRSNs Giải pháp tiềm năng

Mạng cảm biến sạc không dây (WRSNs) là bước tiến vượt bậc. Công nghệ truyền năng lượng không dây (Wireless Power Transfer - WPT) cho phép cung cấp năng lượng cho cảm biến từ xa. MCs đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển và sạc pin cho các nút cảm biến. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào pin và kéo dài đáng kể thời gian hoạt động của mạng.

III. Cách Tối Ưu Chiến Lược Sạc WRSNs để Kéo Dài Tuổi Thọ Mạng

Tối ưu chiến lược sạc là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ mạng WRSNs. Một chiến lược sạc hiệu quả cần tối ưu cả hành trình sạcthời gian sạc. Hành trình sạc là chuỗi vị trí các điểm sạc theo thứ tự dừng sạc của MC. Thời gian sạc là khoảng thời gian MC sạc tại mỗi điểm. Điểm sạc có thể là vị trí của cảm biến hoặc một vị trí xác định trong mạng. Tối ưu chiến lược sạc là bài toán NP-khó, liên quan đến cả yếu tố không gian (hành trình) và thời gian (thời gian sạc).

3.1. Phân tích Bài toán Tối ưu Chiến lược Sạc Hành trình và Thời gian

Bài toán tối ưu chiến lược sạc bao gồm hai yếu tố chính: Hành trình sạc tối ưu cho MC và thời gian sạc tối ưu tại mỗi điểm sạc. Bài toán tối ưu này là NP-khó, đòi hỏi các thuật toán thông minh để tìm ra giải pháp hiệu quả trong thời gian chấp nhận được. Các nghiên cứu cần xem xét cả hai yếu tố để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

3.2. Hai Mô hình Sạc trong WRSNs Sạc Từng Cảm Biến và Sạc Đồng thời

Có hai mô hình sạc chính trong WRSNs: Mô hình sạc từng cảm biến, MC dừng tại mỗi cảm biến để sạc. Mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời, MC di chuyển đến vị trí sạc và truyền năng lượng cho nhiều cảm biến cùng lúc. Lựa chọn mô hình sạc phù hợp phụ thuộc vào kiến trúc mạng, quy mô triển khai và công nghệ truyền năng lượng không dây (WPT).

IV. Phương Pháp Tối Ưu Thuật Toán Sạc WRSNs Giải pháp Hiệu Quả

Có hai cách tiếp cận để giải bài toán tối ưu chiến lược sạc: giải chính xác và giải gần đúng. Giải chính xác đảm bảo tìm ra lời giải tối ưu, nhưng tốn kém thời gian. Giải gần đúng tìm lời giải gần đúng trong thời gian ngắn hơn. Các thuật toán tối ưu đề xuất sẽ được cài đặt, thực nghiệm trên các kịch bản mạng mô phỏng.

4.1. Thuật Toán Di Truyền và các Phương Pháp Meta Heuristic trong WRSNs

Thuật toán di truyền (Genetic Algorithm - GA) và các thuật toán meta-heuristic như thuật toán tối ưu bầy đàn (Particle Swarm Optimization - PSO) là những phương pháp hiệu quả để giải bài toán tối ưu chiến lược sạc. Các thuật toán này tìm kiếm lời giải tốt nhất trong không gian giải pháp rộng lớn, mang lại kết quả khả quan trong thời gian hợp lý.

4.2. Học Tăng Cường Reinforcement Learning Lược đồ Sạc phân tán Hiệu quả

Học tăng cường (Reinforcement Learning - RL), đặc biệt là thuật toán Q-learning, là một hướng tiếp cận tiềm năng để xây dựng lược đồ sạc phân tán cho WRSNs. Các thuật toán học tăng cường cho phép MC tự động học hỏi và thích nghi với môi trường mạng, tối ưu chiến lược sạc theo thời gian.

V. Kết quả Nghiên cứu Tối Ưu Sạc BOEDA và thuật toán Tham lam xác định sạc

Luận án của Trần Thị Hương (2024) đã đề xuất thuật toán sạc tối ưu hai mức BOEDA cho mô hình sạc từng cảm biến và thuật toán tham lam xác định điểm sạc cho mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời. Các thuật toán này được đánh giá, so sánh với các nghiên cứu liên quan, cho thấy hiệu quả trong việc kéo dài thời gian sống của mạng WRSNs.

5.1. Thuật toán BOEDA Giải pháp Tối ưu Năng lượng cho WRSNs

Thuật toán sạc tối ưu hai mức BOEDA là một trong những đóng góp chính của luận án. BOEDA tối ưu cả hành trình sạcthời gian sạc của MC, giảm thiểu sự cạn kiệt năng lượng của cảm biến và kéo dài tuổi thọ mạng. Kết quả thực nghiệm cho thấy BOEDA vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

5.2. Thuật toán Tham lam Tìm kiếm điểm sạc Tối ưu cho nhiều cảm biến

Thuật toán tham lam được đề xuất giúp xác định vị trí điểm sạc tối ưu cho mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời. Thuật toán này xem xét yêu cầu năng lượng của các cảm biến và tối ưu hóa vị trí điểm sạc để đảm bảo hiệu quả sạc cao nhất. Kết quả cho thấy thuật toán tham lam giúp tăng độ tin cậythời gian hoạt động của mạng.

VI. Tương lai và thách thức Sạc không dây WRSNs Hướng Nghiên Cứu Mới

Tối ưu chiến lược sạc cho WRSNs vẫn là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào phát triển các thuật toán thông minh hơn, xem xét các yếu tố động của môi trường mạng, và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo. Việc giải quyết các thách thức về hiệu quả năng lượngkết nối mạng sẽ mở ra những ứng dụng mới cho WRSNs.

6.1. Tích hợp Năng lượng Tái tạo Giải pháp Bền vững cho WRSNs

Tích hợp năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời (Solar energy)năng lượng gió (Wind energy), là một hướng đi đầy hứa hẹn cho WRSNs. Sử dụng nguồn năng lượng tái tạo giúp giảm sự phụ thuộc vào pin và kéo dài tuổi thọ mạng một cách bền vững. Các nghiên cứu cần tập trung vào phát triển các hệ thống quản lý năng lượng hiệu quả để tích hợp năng lượng tái tạo vào WRSNs.

6.2. An ninh và Bảo mật Năng lượng Đảm bảo hoạt động liên tục của WRSNs

An ninhbảo mật năng lượng là những vấn đề quan trọng cần được quan tâm trong WRSNs. Các cuộc tấn công vào hệ thống sạc có thể làm gián đoạn hoạt động của mạng và gây thiệt hại nghiêm trọng. Cần phát triển các giải pháp bảo mật năng lượng mạnh mẽ để đảm bảo hoạt động liên tục và tin cậy của WRSNs. Các giao thức truyền thông phải được bảo mật để tránh rủi ro về mất mát thông tin.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này sẽ trình bày các kiến thức cơ bản về bài toán tối ưu và một số cách tiếp cận giải quyết bài toán tối ưu, trong đó đi sâu vào hai hướng tiếp cận bao gồm hướng tiếp cận heuristic/meta-heuristic và hướng tiếp cận học tăng cường. Ngoài ra, chương này cũng trình bày về mạng cảm biến không dây, mạng cảm biến sạc không dây, vấn đề tối ưu chiến lược sạc trong các mạng cảm biến sạc không dây. Bài toán tối ưu Trong rất nhiều tình huống thực tế, con người luôn phải tìm ra những giải pháp tốt nhất, hiệu quả nhất, tốn chi phí hoặc tiêu hao tài nguyên ít nhất. Việc lựa chọn trong một loạt các giải pháp khả thi để tìm giải pháp tốt nhất cho một mục đích nào đó được gọi là tối ưu.

Để máy tính có thể giải quyết các vấn đề thực tế đó thì trước tiên phải mô hình các bài toán về dạng toán học [46]. Trong khoa học máy tính, các bài toán tìm giá trị của các biến để tìm giá trị lớn nhất (cực đại) hoặc nhỏ nhất (cực tiểu) cho mục tiêu cụ thể nào đó của bài toán được gọi là “bài toán tối ưu”. Bài toán tối ưu thường được phân loại thành hai lớp dựa vào miền giá trị của các biến là liên tục hay rời rạc: • Tối ưu hóa liên tục, trong đó miền giá trị của các biến là liên tục. • Tối ưu hóa rời rạc (tối ưu hóa tổ hợp), trong đó miền giá trị của các biến là rời rạc (số nguyên, hoán vị, đồ thị).

Tối ưu hóa liên tục Nghiên cứu [46] đưa ra dạng tổng quan của một bài toán tối ưu hóa liên tục như sau: 8 Maximize/Minimize :f (x) (1.1) Các ràng buộc :gi (x) ≤ 0 i = 1, ., xn ) với xi là một biến nhận giá trị liên tục. • f (x) : R → R là hàm mục tiêu của bài toán. • gi (x) ≤ 0 thể hiện các ràng buộc bất đẳng thức. • hj (x) = 0 thể hiện các ràng buộc đẳng thức.

Tối ưu hóa rời rạc Bài toán tối ưu rời rạc tổng quát có thể phát biểu như sau: Maximize/Minimize : f (x) với x ∈ D ⊂ Rn , (1.4) D là tập các vectơ x = (x1 , x2 , ., xn ) mà một số (hoặc tất cả) các thành phần của x chỉ nhận các giá trị rời rạc. Tập D thường được xác định bởi một hệ thống các phương trình và bất phương trình với điều kiện bổ sung về tính nguyên của các biến số sau đây: gi (x) = 0, i = 1, 2, .7) được gọi là bài toán quy hoạch nguyên. Nếu n1 = n ta có bài toán quy hoạch nguyên hoàn toàn, nếu n1 < n ta có bài toán quy hoạch nguyên bộ phận. Một trong lớp các bài toán quy hoạch nguyên quan trọng là quy hoạch nguyên tuyến tính thu được từ bài toán quy hoạch nguyên tổng quát khi các hàm f (x) và gi (x) là tuyến tính.

Một số cách tiếp cận giải bài toán tối ưu Có hai phương pháp giải các bài toán tối ưu là phương pháp giải chính xác (exact method) và phương pháp giải gần đúng (approximate method). Với 9 phương pháp thứ nhất, thuật toán luôn luôn đảm bảo trả về phương án tối ưu toàn cục tuy nhiên hầu hết các bài toán tối ưu trong thực tế đều không thể áp dụng được do chi phí và thời gian tính toán là quá lớn. Vì vậy, giải chính xác chỉ được áp dụng cho các bài toán tối ưu kích thước nhỏ. Ngược lại, các thuật toán gần đúng mặc dù không đảm bảo phương án tối ưu toàn cục nhưng có thể đưa ra những lời giải “đủ tốt” trong thời gian chấp nhận được.

Đây được xem là giải pháp hiệu quả thay thế cho các phương pháp giải chính xác. Trong nghiên cứu này, luận án tập trung vào các phương pháp giải gần đúng với hai cách tiếp cận dựa vào các thuật toán heuristic/meta-heuristic và các thuật toán học tăng cường. Hai cách tiếp cận này sẽ được trình bày chi tiết trong các phần tiếp theo của chương này. Các thuật toán tối ưu theo cách tiếp cận Meta-heuristic 1.

Thuật toán di truyền Thuật toán di truyền được Holland đề xuất và được Michalevicz phát triển [47]. Thuật toán này thường được áp dụng để giải các bài toán tối ưu hóa. Thuật toán di truyền được xây dựng dựa trên quy luật tiến hóa sinh học hay phát triển tự nhiên của một quần thể sống. Các cá thể phải trải qua một quá trình phát triển và sinh sản để tạo ra những cá thể mới cho thế hệ tiếp theo.

Trong quá trình tăng trưởng và phát triển những cá thể xấu (theo một tiêu chuẩn nào đó ví dụ như độ thích nghi với môi trường và mỗi cá thể sẽ có độ thích nghi với môi trường khác nhau) sẽ bị đào thải, đồng thời, những cá thể tốt sẽ được giữ lại (quá trình chọn lọc) và được lai ghép (quá trình lai ghép) để tạo ra những cá thể mới cho thế hệ sau. Quá trình lai ghép được thực hiện ngẫu nhiên giữa các cá thể trong quần thể. Những cá thể mới được sinh ra mang những tính trạng của cá thể cha mẹ (di truyền). Các cá thể trong quá trình lai ghép có thể sẽ xảy ra hiện tượng đột biến và tạo ra các cá thể khác với cá thể cha mẹ.

Các cá thể này có thể tốt hơn hoặc xấu hơn cá thể cha mẹ chúng. Tuy nhiên xác suất xảy ra hiện tượng đột biến là nhỏ hơn rất nhiều so với hiện tượng di truyền. Như vậy lai ghép và chọn lọc là hai quá trình cơ bản xuyên suốt quá trình tiến hóa tự nhiên. Vì vậy thuật toán di truyền là một trong những thuật toán tiến hóa, hình thành dựa trên quan niệm cho rằng, quá trình tiến hóa tự nhiên là quá trình hoàn hảo, hợp lý nhất, tự mang tính tối ưu.

Điều này tuy chưa được chứng minh nhưng thuật toán phù hợp với thực tế khách quan. Tính tối ưu được thể 10 hiện ở chỗ, thế hệ sau bao giờ cũng tốt hơn, hoàn thiện hơn thế hệ trước. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều như vậy, vẫn có một hoặc một số cá thể của thế hệ trước tốt hơn thế hệ sau vì vậy, trong khi sử dụng thuật toán di truyền, chúng ta phải lưu lại những cá thể tốt nhất ở mỗi thế hệ, trải qua số thế hệ nhất định (đây là tham số thiết kế) chúng ta đem so sánh những cá thể tốt nhất của thế hệ với nhau và chọn ra những cá thể tốt nhất giữa chúng. Đó có thể chính là lời giải tối ưu của bài toán hoặc hội tụ tới lời giải tối ưu của bài toán.

Thuật toán di truyền sử dụng nhiều thuật ngữ của ngành sinh học như chọn lọc (selection), lai ghép (crossover ), đột biến (mutation), nhiễm sắc thể (chromosome). Thông thường một cá thể mang nhiều nhiễm sắc thể nhưng để đơn giản ta chỉ coi mỗi cá thể mang một nhiễm sắc thể và bộ mã gen của chúng mang đặc tính của cá thể, mỗi nhiễm sắc thể là một lời giải của bài toán [48]. Các vấn đề cơ bản về thuật toán di truyền Biểu diễn cá thể: để áp dụng được thuật toán di truyền, việc đầu tiên là phải tìm được cách biểu diễn của các cá thể sao cho mỗi cá thể biểu diễn một giải pháp của bài toán đang được quan tâm. Dựa vào đặc trưng của mỗi bài toán mà người thiết kế giải thuật cần lựa chọn các cách biểu diễn phù hợp nhất như: biểu diễn nhị phân, biểu diễn nguyên, biểu diễn thực, biểu diễn theo hoán vị, .[49] Đánh giá độ thích nghi: là một hàm lượng giá đóng vai trò môi trường.

Độ thích nghi là khả năng thích nghi của mỗi cá thể (giải pháp) đối với môi trường (bài toán). Việc xây dựng hàm đo độ thích nghi (fitness function) là một bước quan trọng trong thuật toán di truyền vì cho ta thấy cá thể thích nghi thế nào với môi trường (tốt hay là không tốt). Các toán tử di truyền: bao gồm lai ghép, đột biến, chọn lọc và thay thế. • Lai ghép: là quá trình tạo ra cá thể mới dựa trên nhiều cá thể đã có.

Các cá thể con được tạo ra bằng cách hoán đổi các gen từ một số cá thể ban đầu (gọi là cha mẹ của chúng). Hai phép lai ghép phổ biến nhất là lai ghép đơn điểm và lai ghép đa điểm. • Đột biến: là quá trình tạo ra cá thể mới từ một cá thể ban đầu bằng cách thay đổi một số gen trong cá thể. Nếu sử dụng biểu diễn nhị phân thì phép đột biến thường sử dụng là bit flipping, nghĩa là nếu gen là 1 thì được đổi thành 0 và ngược lại.

• Chọn lọc và thay thế (reproduction): là quá trình chọn những cá thể 11 từ quần thể hiện tại để tạo ra thế hệ sau. Quá trình này đào thải những cá thể xấu (có độ thích nghi thấp) và giữ lại những cá thể tốt (có độ thích nghi cao). Nếu như phép lai ghép tạo ra những cá thể mới có thể kế thừa được những gen tốt của cha mẹ thì phép đột biến sẽ giúp duy trì tính đa dạng của quần thể bằng cách thêm vào các gen mới một cách ngẫu nhiên. Điều này khiến cho quần thể tránh mắc kẹt tại một cá thể tối ưu cục bộ.

Phép đột biến chỉ xảy ra với xác suất nhỏ vì nếu xác suất đột biến lớn thì thuật toán di truyền sẽ trở thành một quá trình tìm kiếm ngẫu nhiên. Điều kiện dừng: thuật toán di truyền là một quá trình ngẫu nhiên, nên không thể đảm bảo chắc chắn thuật toán di truyền sẽ dừng sau hữu hạn bước. Vì vậy, để đảm bảo thuật toán di truyền sẽ kết thúc, người dùng thường phải định nghĩa điều kiện dừng cho thuật toán. Thuật toán tối ưu bầy đàn Tương tự như thuật toán di truyền, thuật toán tối ưu bầy đàn (Particle Swarm Optimization - PSO) là một dạng của các thuật toán tiến hóa quần thể.

Tuy nhiên, PSO khác với di truyền ở chỗ, phương pháp này thiên về việc sử dụng sự tương tác giữa các cá thể trong một quần thể để khám phá không gian tìm kiếm. Thuật toán tối ưu bầy đàn được giới thiệu đầu tiên vào năm 1995 bởi James Kennedy và C. Thuật toán có nhiều ứng dụng quan trọng trong tất cả các lĩnh vực mà ở đó đòi hỏi giải quyết vấn đề tối ưu hóa. Thuật toán PSO được xây dựng dựa vào quá trình mô phỏng sinh học của đàn chim.

Để hiểu rõ về thuật toán PSO, hãy xem một ví dụ đơn giản về quá trình tìm kiếm thức ăn của một đàn chim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ