Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lịch sử phát triển của hệ thống tiền tệ thế giới trải qua nhiều giai đoạn biến đổi về hình thái và chức năng, từ tiền tệ hàng hóa (hóa tệ phi kim loại và hóa tệ kim loại) đến tiền xu, tiền giấy và tiền kỹ thuật số từ nửa sau thế kỷ 20. Trong kỷ nguyên công nghệ số, tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành (Central Bank Digital Currency - CBDC) trở thành chủ đề trọng tâm được thảo luận tại các diễn đàn kinh tế quốc tế như Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF). Việc nghiên cứu CBDC xuất phát từ mục tiêu thúc đẩy xã hội phi tiền mặt, hỗ trợ tài chính toàn diện, phục vụ nhu cầu thanh toán ngang hàng (P2P) và vi mô, đồng thời bổ sung một công cụ thanh toán an toàn bên cạnh các hình thái tiền tệ hiện hữu.

Theo dữ liệu từ CBDC Tracker tính đến đầu năm 2024, có 135 quốc gia và liên minh tiền tệ đang tham gia khám phá CBDC trên toàn cầu, trong đó 60% đang ở giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm, 26% ở giai đoạn thí điểm và 2% dự án đã được triển khai chính thức. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ gắn liền với các định hướng của Đảng và Nhà nước, tiêu biểu là Quyết định số 942/QĐ-TTg năm 2021 phê duyệt “Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030”, nhấn mạnh nhiệm vụ ứng dụng các công nghệ số mới như Điện toán đám mây, Dữ liệu lớn, Internet vạn vật, Trí tuệ nhân tạo và Chuỗi khối (Blockchain).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tổng hợp và cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết cơ bản về tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC).
  2. Tìm hiểu xu hướng, thực trạng và kinh nghiệm nghiên cứu, thử nghiệm, triển khai CBDC tại một số quốc gia trên thế giới, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  3. Đánh giá các điều kiện phát hành CBDC tại Việt Nam, phân tích cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống khuyến nghị nhằm xây dựng, phát triển CBDC trong nước.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Một là: Thế nào là tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC)?
  • Hai là: Tại sao các quốc gia phải phát triển tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương?
  • Ba là: Xu hướng, thực trạng phát triển CBDC của các nước trên thế giới hiện nay như thế nào? Quá trình và kinh nghiệm triển khai CBDC của Trung Quốc, Thụy Điển, Bahamas đem lại bài học gì cho Việt Nam?
  • Bốn là: Việt Nam có khả năng thử nghiệm CBDC không? Những cơ hội, thách thức và giải pháp cụ thể khi phát triển CBDC tại Việt Nam là gì?

Nhiệm vụ nghiên cứu

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương.
  • Phân tích quá trình, thực trạng và kinh nghiệm triển khai CBDC của Trung Quốc, Thụy Điển, Bahamas nhằm rút ra các bài học thực tiễn.
  • Đánh giá năng lực, điều kiện thuận lợi và khó khăn đối với khả năng thử nghiệm, phát triển CBDC tại Việt Nam.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp, khuyến nghị chính sách cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, doanh nghiệp và người sử dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về CBDC; thực trạng phát triển CBDC trên thế giới; kinh nghiệm triển khai tại Trung Quốc, Thụy Điển, Bahamas; điều kiện, cơ hội, thách thức và giải pháp ứng dụng CBDC tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động phát triển CBDC trên bình diện quốc tế (tập trung vào các quốc gia điển hình) và tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và tài liệu nghiên cứu được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

CBDC được xác định là tiền kỹ thuật số do Ngân hàng Trung ương (NHTW) phát hành, định danh theo đơn vị tiền tệ quốc gia và thể hiện nghĩa vụ nợ trực tiếp của NHTW. Khác với tiền gửi ngân hàng, ví điện tử hay tiền kỹ thuật số tư nhân (tiền ảo), CBDC có giá trị pháp định, được đảm bảo bởi uy tín của Nhà nước và có hiệu lực thanh toán bắt buộc. Khóa luận tổng hợp các khung lý thuyết về kiến trúc sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology - DLT), công nghệ chuỗi khối (Blockchain), mô hình nền tảng của Ngân hàng Trung ương Anh (Bank of England - BoE) và bộ tiêu chuẩn 14 đặc trưng cốt lõi của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS 2020).

Tổng quan nghiên cứu được phân chia thành hai nhóm chính:

  • Nghiên cứu quốc tế: Bordo và Levin (2017), Engert và Fung (2017), Kim và Kwon (2019), Cukierman (2019), Kiff và cộng sự (2020), Minwalla (2020), Ozili (2021), Foster và cộng sự (2021), Didenko và Buckley (2021), Andolfatto (2021), David Chaum và cộng sự (2021), Murakami và cộng sự (2022), Wang và cộng sự (2023). Các tác giả tập trung phân tích bản chất pháp lý, tác động của CBDC tới chính sách tiền tệ, tài chính toàn diện, bảo mật thông tin, chống rửa tiền (AML/CFT) và cấu trúc bảng cân đối kế toán ngân hàng.
  • Nghiên cứu trong nước: Phùng Trung Tập (2018), Châu Văn Thành (2021), Bích Trâm và Thùy Linh (2021), Thanh Phúc và Minh Trí (2021), Hoàng Nam (2021), Thế Việt và Xuân Hoàng (2021), Thanh Thúy - Hải Anh - Minh Sáng (2022), Trung Anh (2022). Các nghiên cứu này làm rõ vai trò, rủi ro, cơ hội và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu thứ cấp, văn bản chính sách, báo cáo chuyên đề từ các định chế tài chính quốc tế (BIS, IMF, WB, PwC), các ngân hàng trung ương (PBOC, Sveriges Riksbank, Central Bank of The Bahamas), cơ sở dữ liệu học thuật (ScienceDirect, Google Scholar), Tạp chí Ngân hàng và hệ thống theo dõi trực tuyến (CBDC Tracker).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng kết hợp phương pháp tổng hợp, phân tích định tính, so sánh, đối chiếu, phân loại và hệ thống hóa lý thuyết để làm sáng tỏ các mô hình thiết kế CBDC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tiền kỹ thuật số của Ngân hàng trung ương

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ chế vận hành và tác động đa chiều của CBDC đối với hệ thống kinh tế:

  • Khái niệm và công nghệ nền tảng: Làm rõ định nghĩa CBDC từ góc độ các tổ chức quốc tế (BIS, IMF, BoE, ECB). CBDC là tài sản số hóa vận hành trên nền tảng cơ sở dữ liệu tập trung hoặc sổ cái phân tán (DLT/Blockchain), mang tính minh bạch, an toàn và toàn vẹn dữ liệu giao dịch.
  • Quy trình 5 giai đoạn phát triển dự án CBDC (theo BIS 2023):
    1. Nghiên cứu (6 tháng - 1 năm): Khám phá nhu cầu và đánh giá tính khả thi.
    2. Kiểm chứng tính khả thi (khoảng 1 năm): Xác định chức năng, công nghệ cơ bản và dự thảo khung quy tắc.
    3. Thử nghiệm (1 - 2 năm): Triển khai thí điểm quy mô nhỏ tại các khu vực được lựa chọn.
    4. Triển khai rộng rãi: Giám sát mức độ tiếp nhận của thị trường, hoàn thiện hạ tầng và tiếp nhận phản hồi.
    5. Hủy bỏ: Xử lý các phát sinh và lập kế hoạch dừng triển khai khi không đạt mục tiêu.
  • Phân loại mô hình CBDC:
    • Theo mô hình thực hiện: CBDC bán buôn (wholesale - phục vụ giao dịch liên ngân hàng, thanh toán bù trừ giá trị lớn) và CBDC bán lẻ (retail - phục vụ người dân, doanh nghiệp trong thanh toán hàng ngày).
    • Theo định dạng cơ bản: Dựa trên tài khoản (Account-based - xác thực qua định danh cá nhân) và Dựa trên mã thông báo (Value/Token-based - xác thực qua khóa mật mã, hỗ trợ tính ẩn danh tương tự tiền mặt).
    • Theo mô hình phân phối: Mô hình trực tiếp (Direct), Mô hình gián tiếp (Indirect/Synthetic CBDC) và Mô hình kết hợp (Hybrid - NHTW phát hành và quản lý sổ cái cốt lõi, trung gian tài chính phân phối và thực hiện KYC/AML).
  • Mô hình nền tảng (BoE 2020): Bao gồm ba cấu phần: Sổ cái cốt lõi của NHTW (Core Ledger), Giao diện lập trình ứng dụng (API), và Nhà cung cấp giao diện thanh toán thuộc khu vực tư nhân (Payment Interface Providers - PIPs).
  • 14 đặc trưng cốt lõi của CBDC (BIS 2020): Phân thành 3 nhóm đặc trưng công cụ (Chuyển đổi được, Tiện lợi, Chấp nhận rộng rãi, Chi phí thấp), đặc trưng hệ thống (Bảo mật, Nhanh chóng, Khắc phục sự cố, Khả dụng 24/7/365, Thông lượng cao, Có thể mở rộng, Tương tác tốt, Linh hoạt) và đặc trưng thể chế (Nền tảng pháp lý vững chắc, Tiêu chuẩn nghiêm ngặt).
Tiêu chí so sánh Tiền kỹ thuật số NHTW (CBDC) Tiền ảo / Tiền mã hóa tư nhân Tiền mặt truyền thống
Dạng thức tồn tại Dữ liệu số / Token điện tử Dữ liệu số / Mã hóa phi tập trung Vật lý (tiền giấy, tiền kim loại)
Tổ chức phát hành Ngân hàng Trung ương Cá nhân, tổ chức, công ty tư nhân Ngân hàng Trung ương
Địa vị pháp lý Tiền pháp định, bắt buộc chấp nhận Không phải tiền pháp định tại đa số quốc gia Tiền pháp định, bắt buộc chấp nhận
Bảo đảm giá trị Uy tín và tài sản của NHTW/Nhà nước Không được đảm bảo bởi tiền pháp định Tài sản và uy tín quốc gia
Khả năng truy vết Cao (hỗ trợ kiểm soát AML/CFT) Ẩn danh hoặc bán ẩn danh Rất khó truy vết giao dịch
Chi phí in ấn, bảo quản Không phát sinh chi phí vật lý Không phát sinh chi phí vật lý Tốn kém chi phí in ấn, lưu kho, vận chuyển
  • Tác động kinh tế và bảng cân đối kế toán: Việc phát hành CBDC làm thay đổi cấu trúc bảng cân đối kế toán của NHTW (thay thế một phần tiền giấy và dự trữ), NHTM (giảm tiền gửi và thanh khoản nếu xảy ra dịch chuyển sang CBDC) và khu vực phi ngân hàng. Phân tích chỉ ra các rủi ro tiềm ẩn: nguy cơ loại bỏ vai trò trung gian tài chính của NHTM (disintermediation), rủi ro rút tiền hàng loạt (bank run), đe dọa nguồn thu dịch vụ truyền thống (ATM, POS, phí chuyển tiền), nguy cơ “đô la hóa kỹ thuật số” và các thách thức an ninh mạng.
  • Ba nguyên tắc cốt lõi khi phát hành CBDC: (i) Không gây hại đến việc thực hiện các mục tiêu chính sách công; (ii) Cùng tồn tại song song với tiền mặt và tiền của hệ thống ngân hàng thương mại; (iii) Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hiệu quả cho hệ sinh thái thanh toán.

Chương 2: Thực trạng, kinh nghiệm triển khai tiền kỹ thuật số của các Ngân hàng trung ương trên thế giới

Chương 2 tổng hợp bức tranh toàn cầu và nghiên cứu thực tiễn tại ba quốc gia đại diện cho các cách tiếp cận khác nhau:

  • Thực trạng phát triển theo khu vực: Đánh giá mức độ quan tâm và tiến độ thử nghiệm CBDC tại Châu Âu (ECB với dự án Digital Euro), Châu Á (khu vực năng động với Trung Quốc, Singapore, Campuchia), Châu Mỹ và Châu Phi.
  • Thực tiễn triển khai tại các quốc gia điển hình:
    • Trung Quốc (Dự án DCEP / e-CNY): Phát triển hệ thống tiền kỹ thuật số thanh toán điện tử theo mô hình 2 tầng kết hợp (NHTW phát hành cho các ngân hàng thương mại được chỉ định, sau đó phân phối tới người dùng). Ứng dụng e-CNY được tích hợp thanh toán mã QR, NFC, hỗ trợ giao dịch ngoại tuyến kép (dual offline) và kết nối với các nền tảng thương mại điện tử, ví điện tử phổ biến như Alipay, WeChat Pay. Dự án cũng thử nghiệm thanh toán đa biên xuyên biên giới.
    • Thụy Điển (Dự án e-krona): Ngân hàng Trung ương Thụy Điển (Sveriges Riksbank) triển khai dự án trong bối cảnh tỷ lệ sử dụng tiền mặt suy giảm mạnh. e-krona được thử nghiệm dựa trên công nghệ DLT phối hợp với mạng lưới các tổ chức tài chính trung gian, ứng dụng dịch vụ định danh bí danh (Alias) và kiểm thử khả năng xử lý giao dịch ngoại tuyến không cần kết nối mạng tức thời.
    • Bahamas (Đồng Sand Dollar): Ngân hàng Trung ương Bahamas (CBOB) là một trong những cơ quan đầu tiên chính thức phát hành CBDC bán lẻ trên toàn quốc. Mục tiêu trọng tâm là giải quyết sự chia cắt địa lý giữa các đảo, nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân vùng sâu vùng xa (tài chính toàn diện), cấp phép cho các tổ chức tài chính được ủy quyền (AFI) và cung cấp ví điện tử tích hợp.
  • Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam: Xác định rõ mục tiêu phát hành phù hợp với bối cảnh quốc gia (tài chính toàn diện hoặc hiện đại hóa hệ thống thanh toán); ưu tiên mô hình phân phối hai tầng kết hợp nhằm tận dụng hạ tầng của các NHTM và Fintech; xây dựng lộ trình thử nghiệm từng bước có kiểm soát; chú trọng hoàn thiện hạ tầng an ninh mạng và tiêu chuẩn kỹ thuật tương thích quốc tế (ISO 20022).

Chương 3: Điều kiện phát hành CBDC và khuyến nghị cho Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng trong nước, đánh giá các điều kiện tiền đề và xây dựng nhóm khuyến nghị cụ thể:

  • Sự cần thiết và điều kiện thuận lợi tại Việt Nam:
    • Chủ trương, định hướng: Nghị quyết và quyết định của Chính phủ (nổi bật là Quyết định 942/QĐ-TTg) thể hiện cam kết thúc đẩy kinh tế số và nghiên cứu công nghệ lõi (Blockchain, AI).
    • Khung pháp lý: Đang trong quá trình hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật về thanh toán không dùng tiền mặt, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho lĩnh vực Fintech.
    • Bối cảnh kinh tế - xã hội và hệ sinh thái thanh toán: Tỷ lệ người dân sở hữu điện thoại thông minh và sử dụng Internet cao; hạ tầng thanh toán điện tử liên ngân hàng (IBPS), hệ thống chuyển mạch tài chính, mã QR, ví điện tử phát triển nhanh chóng. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ người dân quan tâm và sở hữu tài sản kỹ thuật số ở mức cao.
  • Khó khăn và thách thức: Thiếu hành lang pháp lý chuyên biệt thừa nhận tiền kỹ thuật số pháp định; năng lực giám sát công nghệ cao và phòng chống tội phạm mạng còn hạn chế; nguy cơ ảnh hưởng đến nguồn vốn huy động tiền gửi của hệ thống NHTM; thói quen dùng tiền mặt vẫn còn tồn tại ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa.
  • Hệ thống khuyến nghị chính sách:
    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện thể chế, ban hành cơ chế pháp lý thử nghiệm (Sandbox) cho CBDC; chỉ đạo các bộ ngành phối hợp đồng bộ xây dựng chiến lược quốc gia về tiền kỹ thuật số.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN): Thành lập ban nghiên cứu chuyên trách; lựa chọn mô hình CBDC bán lẻ hai tầng kết hợp (Hybrid model); thiết lập hạn mức nắm giữ và giao dịch CBDC để bảo vệ thanh khoản ngân hàng thương mại; nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và áp dụng chuẩn bảo mật quốc tế.
    • Đối với các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp Fintech: Chủ động nâng cấp hệ thống công nghệ, tích hợp API kết nối với hạ tầng CBDC tiềm năng, phát triển các giải pháp ví số tiện ích và tuân thủ chặt chẽ quy định KYC/AML.
    • Đối với người sử dụng: Nâng cao nhận thức về an toàn thông tin số, bảo mật dữ liệu định danh và thích ứng với các phương thức thanh toán mới.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn bộ các khía cạnh lý luận về CBDC, làm rõ 5 giai đoạn phát triển dự án và bộ 14 tiêu chuẩn cốt lõi do BIS ban hành.
  • Phân tích bức tranh toàn cầu với dữ liệu 135 quốc gia và vùng lãnh thổ nghiên cứu CBDC tính đến đầu năm 2024, làm rõ sự phân hóa giữa 60% ở giai đoạn nghiên cứu/thử nghiệm, 26% thí điểm và 2% triển khai chính thức.
  • Tổng hợp chi tiết cơ chế vận hành của ba hệ thống CBDC tiêu biểu: e-CNY (Trung Quốc), e-krona (Thụy Điển), Sand Dollar (Bahamas), chỉ ra ưu thế của mô hình phân phối kết hợp (Hybrid model).
  • Đánh giá toàn diện các điều kiện kinh tế, kỹ thuật, pháp lý tại Việt Nam, chỉ ra các căn cứ thực tiễn từ Quyết định 942/QĐ-TTg.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Đề xuất khung giải pháp phân tầng cho 4 nhóm đối tượng chính (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Tổ chức tín dụng/Doanh nghiệp trung gian thanh toán, Người dùng cuối), nhấn mạnh việc áp dụng cơ chế Sandbox, kiểm soát hạn mức nắm giữ để hạn chế hiện tượng rút tiền khỏi hệ thống ngân hàng thương mại và áp dụng công nghệ bảo mật nhiều lớp.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã tổng hợp có hệ thống các tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước mới nhất về CBDC trong giai đoạn 2014–2024, cung cấp một khung phân tích cấu trúc kỹ thuật - pháp lý - kinh tế hoàn chỉnh, làm tài liệu tham khảo cho quá trình hoạch định chính sách tiền tệ số tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp thu thập, phân tích tài liệu thứ cấp và dữ liệu công bố từ các tổ chức quốc tế; chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ sẵn sàng tiếp nhận CBDC của người tiêu dùng và doanh nghiệp tại Việt Nam. Bên cạnh đó, bối cảnh CBDC toàn cầu thay đổi nhanh chóng khiến một số số liệu thử nghiệm mang tính thời điểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng để đo lường các nhân tố tác động đến ý định chấp nhận sử dụng CBDC của người dân; xây dựng mô hình toán kinh tế đánh giá tác động cụ thể của việc phát hành CBDC đến chính sách truyền dẫn tiền tệ và bảng cân đối của hệ thống NHTM Việt Nam khi triển khai cơ chế Sandbox.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên thuộc khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ tài chính (Fintech); các chuyên viên nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại, công ty thanh toán trung gian và cơ quan quản lý nhà nước.
  • Nội dung giá trị: Khung phân loại chi tiết các mô hình kỹ thuật/phân phối CBDC; hệ thống bảng biểu so sánh đặc tính giữa CBDC, tiền ảo và tiền mặt; phân tích chuyên sâu các ca điển hình quốc tế (Trung Quốc, Thụy Điển, Bahamas) cùng hệ thống khuyến nghị chính sách sát với thực tế Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. CBDC khác biệt như thế nào so với tiền mã hóa tư nhân (tiền ảo)?

CBDC là tiền kỹ thuật số do Ngân hàng Trung ương phát hành, được đảm bảo bởi uy tín Nhà nước, định giá theo đơn vị tiền tệ quốc gia, có địa vị pháp lý bắt buộc chấp nhận và được pháp luật bảo hộ. Ngược lại, tiền ảo/tiền mã hóa tư nhân (như Bitcoin, Ethereum) do các tổ chức/cá nhân phát hành, không có tài sản bảo đảm pháp định, giá trị biến động mạnh và không được xem là phương tiện thanh toán hợp pháp tại đa số các quốc gia.

2. Một dự án CBDC trải qua những giai đoạn phát triển nào theo báo cáo của BIS (2023)?

Theo BIS (2023), một dự án CBDC tiêu chuẩn trải qua 5 giai đoạn: (1) Nghiên cứu (6 tháng - 1 năm); (2) Kiểm chứng tính khả thi (khoảng 1 năm); (3) Thử nghiệm thí điểm quy mô nhỏ (1 - 2 năm); (4) Triển khai rộng rãi trên thị trường; (5) Hủy bỏ (trong trường hợp dự án không đạt hiệu quả hoặc phát sinh rủi ro không thể khắc phục).

3. Ba nguyên tắc cốt lõi được BIS và các NHTW thống nhất khi nghiên cứu CBDC là gì?

Ba nguyên tắc bao gồm: (i) Không gây hại (CBDC không được cản trở NHTW thực hiện nhiệm vụ ổn định tiền tệ và tài chính); (ii) Cùng tồn tại (CBDC phải vận hành song song và bổ trợ cho tiền mặt cũng như tiền gửi của hệ thống ngân hàng thương mại); (iii) Đổi mới và hiệu quả (CBDC phải nâng cao tính cạnh tranh, giảm chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ thanh toán).

4. Mô hình nền tảng của CBDC do Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) đề xuất gồm các thành phần nào?

Mô hình nền tảng gồm 3 thành phần chính: (1) Sổ cái cốt lõi của NHTW (quản lý việc phát hành và ghi nhận giao dịch cơ bản); (2) Hệ thống API kết nối an toàn; (3) Nhà cung cấp giao diện thanh toán thuộc khu vực tư nhân (PIPs) (chịu trách nhiệm phát triển ứng dụng người dùng, định danh khách hàng KYC, kiểm soát phòng chống rửa tiền AML và cung cấp dịch vụ thanh toán).

5. Những yếu tố thuận lợi cơ bản thúc đẩy nghiên cứu phát hành CBDC tại Việt Nam là gì?

Các điều kiện thuận lợi bao gồm: Định hướng chiến lược rõ nét của Chính phủ thông qua Quyết định 942/QĐ-TTg về ứng dụng công nghệ số; sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái thanh toán điện tử (IBPS, QR code, ví điện tử); tỷ lệ người dân sử dụng điện thoại thông minh, tiếp cận Internet cao và mức độ quan tâm lớn của thị trường đối với các tài sản số.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Thùy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), phân tích các mô hình kiến trúc kỹ thuật và tác động kinh tế vĩ mô của công cụ này. Thông qua việc phân tích thực chứng kinh nghiệm triển khai tại Trung Quốc, Thụy Điển và Bahamas, nghiên cứu đã đúc kết các bài học quan trọng về lựa chọn mô hình phân phối hai tầng kết hợp và quản trị rủi ro thanh khoản. Trên cơ sở đối chiếu với các điều kiện thực tế tại Việt Nam, đề tài đề xuất hệ thống khuyến nghị đồng bộ cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các định chế tài chính nhằm từng bước nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển đồng tiền kỹ thuật số quốc gia trong tương lai.