Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học thuật Thuyết Kiến Tạo và Hành Động trong Giáo Dục Ngoại Ngữ do PGS. Nguyễn Lân Trung và nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội biên soạn, công bố năm 2016. Giáo trình thuộc khối kiến thức chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng nước ngoài (Giáo học pháp Ngoại ngữ) và Ngôn ngữ học Ứng dụng, phục vụ đào tạo trình độ đại học và sau đại học ngành Sư phạm Ngoại ngữ và Ngôn ngữ học.

Về mặt định vị trong chương trình đào tạo, tài liệu cung cấp khung lý thuyết nền tảng và phương pháp luận sư phạm nhằm hiện thực hóa chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 8 Khóa XI. Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình bao gồm:

  • Trang bị hệ thống lý luận về Đường hướng Kiến tạo – Hành động trong Giáo dục Ngoại ngữ (Actional Constructivism in Foreign Language Education – ACFLE/ACFE).
  • Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa các trường phái Tâm lý học và Ngôn ngữ học trong việc định hình các giai đoạn phát triển của giáo học pháp ngoại ngữ.
  • Xây dựng năng lực thiết kế hoạt động sư phạm tương ứng với ba thực thể tâm lý của người học: Người học cá thể, Người học trong nhóm học và Người học trong cộng đồng.

Giáo trình tiếp cận theo mô hình tích hợp liên ngành giữa Tâm lý học hoạt động, Ngôn ngữ học ngữ dụng và Lý luận dạy học hiện đại. Điểm đặc thù của tài liệu là đề xuất quy trình xây dựng "Công nghệ Giáo dục Ngoại ngữ" dựa trên 4 yếu tố cấu thành (nền tảng lý thuyết, quy trình chặt chẽ, thực nghiệm, sản phẩm xã hội) cùng hệ thống 6 nhóm nghiên cứu chuyên sâu, chuyển dịch vai trò người học từ chủ thể tiếp nhận thụ động sang tác nhân xã hội thực hiện nhiệm vụ thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc theo tiến trình logic từ lịch sử hình thành lý thuyết đến mô hình hóa sư phạm và triển khai ứng dụng thực tiễn:

  1. Lịch sử phát triển các cặp đôi lý thuyết Tâm lý học – Ngôn ngữ học và Giáo học pháp ngoại ngữ: Phân tích 3 bước chuyển biến mang tính cách mạng trong giáo dục ngoại ngữ tương ứng với các giai đoạn:

    • Giai đoạn 1 (1916): Thuyết Cấu trúc luận trong ngôn ngữ học (F. de Saussure) kết hợp cùng Tâm lý học Liên tưởng và Tâm lý học Hành vi (mô hình $S-R$ và $S-s-r-R$), định hình Phương pháp Truyền thống và Phương pháp Nghe – Nhìn (SGAV).
    • Giai đoạn 2 (1957): Thuyết Tạo sinh luận (N. Chomsky) kết hợp cùng Tâm lý học Hoạt động, làm cơ sở cho Đường hướng Chức năng – Giao tiếp.
    • Giai đoạn 3 (1970 – nay): Thuyết Ngữ dụng luận (J. L. Austin) kết hợp cùng Thuyết Kiến tạo và Tâm lý học Hoạt động, tạo tiền đề cho Quan điểm Hành động (Perspective actionnelle).
  2. Cơ sở tâm lý – xã hội của thuyết Kiến tạo trong dạy học ngoại ngữ: Luận giải hai nhánh kiến tạo căn bản:

    • Kiến tạo nội sinh (J. Piaget): Tri thức là sản phẩm của hoạt động được cá nhân tự cấu trúc qua trải nghiệm nội tại.
    • Kiến tạo xã hội (L. Vygotsky): Tri thức nảy sinh từ tương tác, tranh luận và trao đổi trong cộng đồng.
    • Khái quát hóa mô hình xoáy lốc (Spiral Model) biểu thị chu trình nhận thức mở, chuyển hóa từ Tri thức bậc 1 (mơ hồ, phiến diện) sang Tri thức bậc trung gian và đạt đến Tri thức bậc 2 (nền tảng của tư duy phê phán và bản lĩnh hành động).
  3. Mô hình Ba thực thể tâm lý của chủ thể người học duy nhất:

    • Người học cá thể (Người tiếp thụ): Tập trung nội hóa các yếu tố hệ thống ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp), rèn luyện phản xạ và sức bật ngôn ngữ thông qua bài tập cấu trúc, đạt mục tiêu "Biết" (Having).
    • Người học trong nhóm học (Người sử dụng): Thực hiện hành động ngôn từ trong các tình huống giao tiếp giả định tại lớp học, phát triển 4 kỹ năng ngôn ngữ, đạt mục tiêu "Biết làm" (Having + Being).
    • Người học trong cộng đồng (Tác nhân xã hội): Vượt ra khỏi khuôn viên học đường, sử dụng ngoại ngữ như công cụ để thực hiện các nhiệm vụ (Tasks), dự án (Projects) và kịch bản (Scenarios) xã hội thực tế, đạt mục tiêu "Biết hành động" (Being).
  4. Các yếu tố nội diên và ngoại diên tác động đến người học:

    • Yếu tố nội diên: Cấp học, độ tuổi, nhu cầu, mục đích học tập, chuyên ngành, sở thích, hứng thú cá nhân.
    • Yếu tố ngoại diên: Điều kiện gia đình, điều kiện xã hội, điều kiện giáo dục và bối cảnh lịch sử.
  5. Quy trình 6 nhóm nghiên cứu cấu thành mô hình công nghệ:

    • Nhóm 1: Vị trí, vai trò quốc tế/khu vực/Việt Nam của ngôn ngữ mục tiêu và cơ chế thụ đắc ngôn ngữ.
    • Nhóm 2: Ngôn ngữ trong hệ thống, trong diễn ngôn và các vấn đề ngôn ngữ học lịch sử, đối chiếu.
    • Nhóm 3: Nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy – học.
    • Nhóm 4, 5, 6: Xây dựng hệ thống hoạt động sư phạm đặc thù, thủ pháp giảng dạy và sản phẩm luyện tập ứng dụng công nghệ thông tin tương ứng cho Người học cá thể, Người học trong nhóm học và Người học trong cộng đồng.
       MÔ HÌNH TIẾN TRÌNH CHUYỂN HÓA TRI THỨC VÀ HÀNH ĐỘNG

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tổng hợp và liên kết các luận thuyết kinh điển:

  • Tâm lý học Hoạt động và Kiến tạo: Kế thừa quan điểm của J. Piaget (2006) và L. Vygotsky (1997); khẳng định quy luật tâm lý con người hình thành qua hoạt động và tương tác xã hội. Công cụ bổ trợ gồm công cụ tâm lý và công cụ kỹ thuật.
  • Ngôn ngữ học Cấu trúc (F. de Saussure, 1916/1970): Khái niệm ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu; phân định ngôn ngữ (langue), lời nói (parole) và hoạt động ngôn ngữ (langage); các trục quan hệ đồng đại/lịch đại, liên tưởng/ngữ đoạn; phân tích các tầng bậc âm vị, hình vị, ngữ đoạn, câu.
  • Ngôn ngữ học Tạo sinh (N. Chomsky, 1957/1969): Hệ quy tắc hữu hạn sản sinh vô hạn câu; phân biệt ngôn năng (competence) và hành năng (performance), cấu trúc bề mặt và cấu trúc chìm.
  • Ngữ dụng học (J. L. Austin, 1970/1975): Luận điểm "Nói là hành động" (Quand dire c'est faire); cấu trúc hành động ngôn từ gồm hành động tạo ngôn (acte locutoire), hành động tự ngôn (acte illocutoire) và hành động khiến ngôn (acte perlocutoire); phân biệt phát ngôn trần thuật (énoncé constatif) và phát ngôn ngữ vi (énoncé performatif); lý thuyết hội thoại và luật diễn ngôn.

Kỹ năng phát triển

Người học hoàn thiện các nhóm năng lực chuyên môn:

  • Năng lực phân tích lý luận giáo học pháp: Nhận diện và đánh giá bản chất khoa học của các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trong lịch sử.
  • Năng lực thiết kế bài giảng đa cấp độ: Thiết kế bài tập cấu trúc phục vụ nội hóa kiến thức cá nhân; xây dựng hoạt động giao tiếp tương tác trong nhóm; xây dựng dự án và kịch bản thực nghiệm xã hội.
  • Năng lực vận dụng công nghệ thông tin: Phát triển các sản phẩm luyện tập ứng dụng công nghệ đáp ứng yêu cầu phục vụ xã hội.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình xác định phương pháp đào tạo tích cực, tập trung vào nguyên lý "ý thức là điểm xuất phát, hoạt động là phương thức":

Cấp độ người học Đơn vị dạy học Phương thức học tập Yêu cầu sản phẩm đầu ra
Người học cá thể Mẫu câu, cấu trúc ngôn ngữ Bắt chước, luyện tập lặp lại, chiêm nghiệm cá nhân Đúng (Biểu đạt câu đúng chuẩn ngữ pháp)
Người học trong nhóm Hành động ngôn từ (speech acts) Trải nghiệm nhóm, chia sẻ, đóng vai trong tình huống giả định Đúng + Tình huống (Giao tiếp phù hợp hoàn cảnh)
Người học trong cộng đồng Nhiệm vụ (Tasks), Dự án (Projects) Hành động bằng ngôn từ thực tế, giải quyết vấn đề xã hội Đúng + Tình huống + Tương tác (Hành động chuẩn mực đạt mục đích)

Tổ chức hoạt động thực hành và đánh giá

  • Hoạt động của Người học cá thể: Tổ chức tại lớp học và phòng học tiếng (language laboratory), sử dụng máy ghi âm, tài liệu nghe nhìn để luyện tập bài tập cấu trúc nhằm tạo lập phản xạ và sức bật ngôn ngữ.
  • Hoạt động của Người học trong nhóm học: Tổ chức các nhóm hợp tác thảo luận, giải quyết tình huống giao tiếp, cân bằng việc rèn luyện 4 kỹ năng (nghe – nói – đọc – viết) và chú trọng kỹ năng sản sinh.
  • Hoạt động của Người học trong cộng đồng: Thiết kế các dự án thực tế vượt ra ngoài khuôn viên học đường (ví dụ: tổ chức sự kiện triển lãm văn hóa, điều tra thực địa).
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá không chỉ dừng lại ở tính chính xác của cấu trúc ngôn ngữ mà căn cứ vào mức độ hoàn thành nhiệm vụ, dự án và hiệu quả tương tác xã hội của người học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Chuyển dịch mục tiêu giáo dục ngoại ngữ: Giáo trình xác lập bước chuyển từ mục tiêu "Học cách biểu đạt ngoại ngữ đơn thuần" (quan điểm tâm lý – thực hành) sang "Học cách tương tác và cùng hành động tập thể bằng ngôn từ" (quan điểm xã hội – tri nhận).
  2. Xác lập vai trò Tác nhân xã hội của người học: Khác với Đường hướng Giao tiếp vốn coi không gian lớp học là nơi giả định tình huống, Quan điểm Hành động biến không gian học đường thành nơi thực hiện hành động xã hội thực thụ; người học sử dụng ngoại ngữ như một công cụ phương tiện để đạt mục đích thực tế.
  3. Cập nhật quan điểm xử lý thông tin: Giáo trình chuyển từ quan niệm "tìm kiếm tối đa thông tin" sang "tìm kiếm thông tin hữu hiệu và thông tin thiếu", ưu tiên chất lượng, độ tin cậy và giá trị tương tác của thông tin.
  4. Định hình mô hình Công nghệ Giáo dục Ngoại ngữ: Tích hợp 6 nhóm nghiên cứu với các giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin vào từng khâu sư phạm, tạo cơ sở cho việc chuẩn hóa quy trình đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và Học viên Cao học: Sinh viên năm thứ 3, năm thứ 4 ngành Sư phạm Ngoại ngữ, Ngôn ngữ học; học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng nước ngoài.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học cần có kiến thức nền tảng về Ngôn ngữ học đại cương, Dẫn luận ngôn ngữ, Tâm lý học đại cương và Giáo dục học cơ sở.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề Giáo học pháp ngoại ngữ, tài liệu tham khảo cho việc thiết kế chương trình đào tạo, biên soạn giáo trình và triển khai các đề tài nghiên cứu liên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các ngành Sư phạm Ngoại ngữ, Ngôn ngữ học Ứng dụng, cũng như các chuyên viên phát triển chương trình giáo dục ngoại ngữ.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững các khái niệm cơ bản của Ngôn ngữ học đại cương (âm vị, hình vị, cấu trúc câu, ngữ nghĩa), Tâm lý học đại cương (ý thức, hành vi, hoạt động nhận thức) và các phương pháp dạy học ngoại ngữ truyền thống.

3. Điểm khác biệt cơ bản giữa Đường hướng Giao tiếp và Quan điểm Hành động trong tài liệu là gì?

  • Đường hướng Giao tiếp: Coi giao tiếp là mục đích tối hậu, thực hiện hành động ngôn từ trong các tình huống giả định tại lớp học, người học đóng vai trò "người sử dụng ngôn ngữ".
  • Quan điểm Hành động: Coi giao tiếp là phương tiện để thực hiện các nhiệm vụ/dự án xã hội có thực; người học thoát ly khỏi môi trường giả định để trở thành "tác nhân xã hội", lấy sự thành công của nhiệm vụ làm thước đo kết quả cuối cùng.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu tài liệu hiệu quả?

Người học nên tiếp cận nội dung theo chu trình 3 thực thể tâm lý: bắt đầu từ việc nắm vững cơ sở lý luận (Cấu trúc luận, Tạo sinh luận, Ngữ dụng luận và Thuyết Kiến tạo), sau đó phân tích các câu hỏi sư phạm đặt ra cho từng loại hình người học (cá thể, nhóm, cộng đồng) và tiến hành thiết kế thử nghiệm các dự án học tập thực tế.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Giáo trình đi kèm hệ thống sơ đồ quan hệ chủ thể – khách thể, bảng phân loại các đường hướng giáo học pháp, bảng đối chiếu 3 thực thể tâm lý và danh mục trích dẫn các công trình kinh điển của J. Piaget, L. Vygotsky, F. de Saussure, N. Chomsky và J. L. Austin.


Kết luận

Giáo trình Thuyết Kiến Tạo và Hành Động trong Giáo Dục Ngoại Ngữ cung cấp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về sự tích hợp liên ngành giữa Tâm lý học và Ngôn ngữ học trong giáo dục ngoại ngữ hiện đại. Thông qua việc phân định rõ ba thực thể tâm lý của chủ thể người học và xác lập quy trình chuyển hóa từ Tri thức bậc 1 sang Tri thức bậc 2, tài liệu đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho việc xây dựng mô hình Công nghệ Giáo dục Ngoại ngữ tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo chính yếu được trích dẫn trong văn bản:

  1. J. Piaget (2006), Tuyển tập Tâm lý học, Hà Nội: NXB Giáo dục.
  2. L. Vygotsky (1997), Tuyển tập Tâm lý học, Hà Nội: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
  3. Trần Hữu Luyến (2010), Những bình diện Tâm lý – Ngôn ngữ học, Hà Nội: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
  4. F. de Saussure (1916/1970), Cours de linguistique générale, Paris: Payot.
  5. N. Chomsky (1957/1969), Structures syntaxiques, Paris: Le Seuil.
  6. J. L. Austin (1970/1975), Quand dire c’est faire, Paris: Le Seuil.
  7. J. Le Moigne (2002), Le Constructivisme, tome 2: Epistémologie de l’interdisciplinarité, Paris: L'Harmattan.