Thuyết Kiến Tạo và Hành Động trong Giáo Dục Ngoại Ngữ

Tài liệu nghiên cứu Đóng góp của các ngành tâm lý học và ngôn ngữ học vào việc định hình đường hướng kiến tạo hành động, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

2016

51
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thuyết Kiến Tạo và Hành Động Tổng Quan Giáo Dục Ngoại Ngữ

Thuyết kiến tạohành động đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong giáo dục, đặc biệt là giáo dục ngoại ngữ. Đây không chỉ là một phương pháp sư phạm mà còn là một triết lý giáo dục, tập trung vào việc xây dựng kiến thức một cách chủ động từ trải nghiệm và tương tác xã hội của người học. Thay vì tiếp thu thụ động, người học trở thành trung tâm của quá trình học tập, tự khám phá, giải quyết vấn đề và kiến tạo kiến thức cho riêng mình. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng một công nghệ giáo dục cần có nền tảng lý thuyết, quy trình chặt chẽ, thực nghiệm và sản phẩm xã hội. Điều này nhấn mạnh tính hệ thống và ứng dụng thực tiễn của phương pháp này. Học tập chủ động trong giáo dục ngoại ngữ là chìa khóa để người học phát triển toàn diện, không chỉ về mặt ngôn ngữ mà còn về tư duy và kỹ năng mềm.

1.1. Giới thiệu Thuyết Kiến Tạo Luận trong Giáo Dục Ngoại Ngữ

Thuyết Kiến tạo luận trong giáo dục ngoại ngữ nhấn mạnh vai trò của người học trong việc tự xây dựng kiến thức. Kiến thức không được truyền đạt một chiều mà được hình thành thông qua quá trình trải nghiệm, khám phá và tương tác. Người học chủ động kết nối kiến thức mới với những gì đã biết, tạo nên một hệ thống kiến thức cá nhân. Điều này đòi hỏi môi trường học tập kiến tạo nơi người học được khuyến khích đặt câu hỏi, thử nghiệm và tranh luận.

1.2. Tổng quan Phương Pháp Hành Động trong Giáo Dục

Phương pháp hành động trong giáo dục tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ để thực hiện các nhiệm vụ và dự án thực tế. Thay vì chỉ học ngữ pháp và từ vựng, người học áp dụng kiến thức vào các tình huống giao tiếp có ý nghĩa. Dự án học tập trong giáo dục ngoại ngữ giúp người học phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và tư duy phản biện. Phương pháp này khuyến khích người học sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và linh hoạt.

II. Thách Thức Áp Dụng Thuyết Kiến Tạo vào Dạy Ngoại Ngữ

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng thuyết kiến tạohành động trong giáo dục ngoại ngữ cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thay đổi vai trò của giáo viên từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn và hỗ trợ. Giáo viên cần có kỹ năng thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo, khuyến khích sự tham gia tích cực của người học và tạo ra một môi trường học tập cởi mở, an toàn. Theo nghiên cứu, việc tích cực hóa tối đa người học bằng mọi cách, mọi phương tiện và công cụ, đồng thời tạo ra niềm hứng khởi và đáp ứng nhu cầu của người học là vô cùng quan trọng. Thêm vào đó, việc đánh giá trong giáo dục kiến tạo cần tập trung vào quá trình học tập và khả năng áp dụng kiến thức của người học, thay vì chỉ đánh giá kết quả cuối cùng.

2.1. Rào Cản Từ Quan Điểm Dạy Học Truyền Thống

Sự khác biệt giữa thuyết kiến tạo và phương pháp truyền thống thường tạo ra rào cản trong quá trình triển khai. Nhiều giáo viên và học sinh đã quen với việc dạy và học theo lối truyền thống, nơi giáo viên là trung tâm và kiến thức được truyền đạt một chiều. Việc thay đổi sang một phương pháp học tập chủ động, đòi hỏi sự tham gia tích cực của người học có thể gặp phải sự phản đối ban đầu.

2.2. Khó Khăn trong Thiết Kế Môi Trường Học Tập Phù Hợp

Môi trường học tập kiến tạo đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở vật chất và tài liệu học tập. Giáo viên cần có khả năng thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, khuyến khích sự hợp tác và tương tác giữa người học. Việc tạo ra một môi trường học tập an toàn, nơi người học cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến và thử nghiệm cũng là một thách thức không nhỏ.

2.3. Đánh Giá Khả Năng và Tính Sáng Tạo của Người Học

Đánh giá trong giáo dục kiến tạo không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn đánh giá khả năng áp dụng kiến thức, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo của người học. Điều này đòi hỏi giáo viên phải sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, như đánh giá dự án, bài thuyết trình, và tự đánh giá của người học.

III. Giải Pháp Ứng Dụng Thuyết Kiến Tạo Hiệu Quả Trong Giảng Dạy

Để ứng dụng thuyết kiến tạohành động một cách hiệu quả trong giảng dạy ngoại ngữ, cần có sự thay đổi trong tư duy và phương pháp của cả giáo viên và người học. Giáo viên cần trở thành người hướng dẫn, tạo điều kiện cho người học tự khám phá và xây dựng kiến thức. Vai trò của giáo viên trong thuyết kiến tạo là tạo ra các hoạt động học tập có ý nghĩa, khuyến khích sự tương tác và hợp tác giữa người học. Người học cần chủ động tham gia vào quá trình học tập, đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến và chịu trách nhiệm về việc học của mình. Học tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning)học tập khám phá (Discovery Learning) là những phương pháp hiệu quả để khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của người học.

3.1. Tăng Cường Tương Tác Trong Lớp Học Ngoại Ngữ

Tương tác trong lớp học ngoại ngữ là yếu tố then chốt để khuyến khích sự tham gia và xây dựng kiến thức của người học. Giáo viên có thể sử dụng các hoạt động như thảo luận nhóm, tranh luận, đóng vai và trò chơi để tạo ra một môi trường học tập sôi động và tương tác.

3.2. Khuyến Khích Học Tập Hợp Tác và Hoạt Động Nhóm

Hoạt động nhóm trong giáo dục ngoại ngữ giúp người học phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Giáo viên có thể giao các dự án nhóm, yêu cầu người học cùng nhau nghiên cứu, thảo luận và trình bày kết quả.

3.3. Tạo Cơ Hội Học Tập Thực Tế và Gắn Liền Với Bối Cảnh

Ứng dụng thuyết kiến tạo trong giảng dạy ngoại ngữ cần gắn liền với các tình huống thực tế. Giáo viên có thể sử dụng các tài liệu thực tế, như báo, tạp chí, video và podcast, để giúp người học làm quen với ngôn ngữ trong bối cảnh sử dụng tự nhiên.

IV. Vygotsky và ZPD Ứng Dụng Trong Giáo Dục Kiến Tạo Ngoại Ngữ

Thuyết Vygotsky và khái niệm Zone of Proximal Development (ZPD) có vai trò quan trọng trong việc áp dụng thuyết kiến tạo vào giáo dục ngoại ngữ. ZPD là khoảng cách giữa những gì người học có thể làm một mình và những gì họ có thể làm với sự giúp đỡ của người khác. Giáo viên có thể sử dụng ZPD để thiết kế các hoạt động học tập phù hợp với trình độ của người học, cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để họ vượt qua những khó khăn và đạt được mục tiêu học tập. Theo Vygotsky, kiến thức được xây dựng thông qua tương tác xã hội, do đó, giáo viên cần tạo ra các cơ hội cho người học tương tác, chia sẻhọc hỏi lẫn nhau.

4.1. Hướng Dẫn Ứng Dụng Vygotsky Trong Lớp Học Ngoại Ngữ

Để ứng dụng thuyết Vygotsky trong giáo dục ngoại ngữ, giáo viên cần: (1) Xác định ZPD của từng học sinh; (2) Cung cấp sự hỗ trợ phù hợp với trình độ của học sinh; (3) Khuyến khích học sinh tương tác và học hỏi lẫn nhau; (4) Tạo ra các hoạt động học tập có ý nghĩa và gắn liền với thực tế.

4.2. Sử Dụng ZPD Để Thiết Kế Bài Học Thích Hợp

Sử dụng Zone of Proximal Development (ZPD) trong giáo dục ngoại ngữ là công cụ hữu ích giúp giáo viên thiết kế bài học phù hợp với trình độ của học sinh. Giáo viên cần xác định những gì học sinh có thể làm một mình và những gì họ cần sự giúp đỡ, từ đó tạo ra các hoạt động học tập vừa thách thức vừa hỗ trợ học sinh phát triển.

V. Ví Dụ Thực Tiễn Hoạt Động Kiến Tạo Trong Lớp Học Ngoại Ngữ

Có rất nhiều ví dụ về hoạt động kiến tạo trong lớp học ngoại ngữ có thể được áp dụng để khuyến khích sự tham gia và xây dựng kiến thức của người học. Một ví dụ điển hình là dự án học tập, trong đó người học được giao một nhiệm vụ cụ thể và phải tự nghiên cứu, tìm hiểu thông tin, làm việc nhóm và trình bày kết quả. Một ví dụ khác là hoạt động đóng vai, trong đó người học được đóng vai các nhân vật khác nhau và thực hành giao tiếp trong các tình huống giả định. Các hoạt động này giúp người học áp dụng kiến thức vào thực tế, phát triển kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện.

5.1. Xây Dựng Kỹ Năng Ngôn Ngữ Thông Qua Dự Án Thực Tế

Xây dựng kỹ năng ngôn ngữ trong giáo dục ngoại ngữ thông qua dự án thực tế là một cách hiệu quả để người học áp dụng kiến thức và phát triển kỹ năng mềm. Ví dụ, người học có thể tạo ra một trang web du lịch, viết một bài báo hoặc thực hiện một cuộc phỏng vấn.

5.2. Ứng Dụng Phương Pháp Học Tập Hợp Tác Trong Các Bài Tập Nhóm

Sử dụng phương pháp học tập hợp tác trong giáo dục ngoại ngữ trong các bài tập nhóm giúp người học chia sẻ kiến thức, học hỏi lẫn nhau và phát triển kỹ năng làm việc nhóm. Ví dụ, người học có thể cùng nhau viết một câu chuyện, giải một bài toán hoặc thiết kế một sản phẩm.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Giáo Dục Kiến Tạo Ngoại Ngữ

Thuyết kiến tạohành động đang định hình lại giáo dục ngoại ngữ, tập trung vào việc xây dựng kiến thức một cách chủ động và áp dụng kiến thức vào thực tế. Bằng cách tạo ra một môi trường học tập tương tác, khuyến khích sự tham gia của người học và sử dụng các phương pháp học tập sáng tạo, chúng ta có thể giúp người học phát triển toàn diện, không chỉ về mặt ngôn ngữ mà còn về tư duy và kỹ năng mềm. Trong tương lai, giáo dục kiến tạo ngoại ngữ sẽ tiếp tục phát triển và hoàn thiện, mang lại những lợi ích to lớn cho người học và xã hội.

6.1. Ưu Điểm của Thuyết Kiến Tạo trong Giáo Dục Ngoại Ngữ

Ưu điểm của thuyết kiến tạo trong giáo dục ngoại ngữ là khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tư duy phản biện của người học. Nó giúp người học xây dựng kiến thức một cách sâu sắc và áp dụng kiến thức vào thực tế.

6.2. Tiềm Năng Phát Triển Của Mô Hình Giáo Dục Kiến Tạo

Mô hình Giáo dục ngoại ngữ theo thuyết kiến tạo có tiềm năng phát triển to lớn trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong nhu cầu của xã hội, giáo dục kiến tạo sẽ ngày càng trở nên quan trọng và phổ biến.

23/05/2025

Tài liệu "Thuyết Kiến Tạo và Hành Động trong Giáo Dục Ngoại Ngữ" khám phá những nguyên lý cơ bản của thuyết kiến tạo trong việc giảng dạy ngoại ngữ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường học tập tích cực và tương tác. Tác giả trình bày các phương pháp giảng dạy hiệu quả, giúp học viên không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm việc cải thiện phương pháp giảng dạy, nâng cao sự tham gia của học viên và khuyến khích sự sáng tạo trong học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục tổ chức hoạt động dạy học vật lí xây dựng và sử dụng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện nhằm bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề của học s. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng thiết bị thí nghiệm trong giảng dạy, từ đó giúp bạn có thêm những phương pháp mới mẻ và hiệu quả trong giáo dục.

Trích đoạn nội dung tài liệu

20-Dec-16 Thuyết Kiến tạo-Hành động trong Giáo dục Ngoại ngữ Nhóm nhiên cứu Trường Đại học Ngoại ngữ- Đại học Quốc gia Hà Nội Xây dựng một công nghệ cần: + Nền tảng lý thuyết + Quy trình chặt chẽ + Thực nghiệm + Sản phẩm xã hội 1 20-Dec-16 QUY TRÌNH 4 YẾU TỐ CẤU THÀNH QUY TRÌNH 4 YẾU TỐ CẤU THÀNH 2 20-Dec-16 - Kiến tạo nội sinh (Piaget) Người học - Kiến tạo xã hội (Vygosky) Kiến tạo Trải nghiệm Tương tác = + tri thức cá nhân cộng đồng Quan điểm kiến tạo 3 20-Dec-16 Người học kiến tạo tri thức Kiến tạo tri thức và hành động 4 20-Dec-16 Học ngoại ngữ 5 20-Dec-16 Học ngoại ngữ MỤC TIÊU TÁC ĐỘNG CỦA TCGD VÀO CÁC QUÁ TRÌNH TÂM LÝ 6 20-Dec-16 NGƯỜI HỌC CÁ THỂ NGƯỜI HỌC TRONG NHÓM HỌC 7 20-Dec-16 NGƯỜI HỌC TRONG CỘNG ĐỒNG MỤC TIÊU HƯỚNG TỚI 8 20-Dec-16 Ngôn ngữ học (và các ngành khoa học kế cận) A B Quá trình dạy – học Ngôn ngữ/Ngoại ngữ Lịch sử phát triển ngôn ngữ học Cấu trúc Sản sinh Ngữ dụng luận luận luận 1916 R1 1957 R2 1970 R3 A F de Saussure N. Austin “Giáo trình “Cấu trúc “Nói là hành ngôn ngữ học ngữ pháp” động” đại cương” Ngôn ngữ  Cấu trúc Ngôn ngữ  Quy tắc Ngôn ngữ  Hành động 9 20-Dec-16 Lịch sử phát triển giáo học pháp Phương pháp Phương pháp Đường hướng Quan điểm chức năng truyền thống nghe-nhìn hành động giao tiếp 1916 1957 1970 A R1 R2 R3 Kinh điển Đổi mới Tiến bộ Đột phá Các phương pháp giảng dạy Ngoại ngữ Truyền thống Nghe - Nhìn Giao tiếp Hành động - Phương pháp - Phương pháp - Đường hướng - Quan điểm Đọc hiểu Trực tiếp Chức năng Tối giản - Phương pháp - Phương pháp - Đường hướng - Quan điểm Ngữ pháp Nghe – nói Giao tiếp Giao tiếp - Hành động - Phương pháp - Phương pháp - Đường hướng - Quan điểm Dịch Nghe - nhìn Cộng đồng Hợp tác – Hành động NGƯỜI HỌC TRONG CỘNG ĐỒNG 10 20-Dec-16 VAI TRÒ CỦA TÂM LÝ HỌC VÀ NGÔN NGỮ HỌC VAI TRÒ CỦA TÂM LÝ HỌC VÀ NGÔN NGỮ HỌC 11 20-Dec-16 VAI TRÒ CỦA TÂM LÝ HỌC VÀ NGÔN NGỮ HỌC GHP Các Phương pháp Đường hướng Quan điểm hành nghe-nhìn Chức năng - giao động Yếu tố tiếp Chủ thể tâm lý Người học cá thể Người học trong Người học trong (Người tiếp thụ) nhóm học cộng đồng (Người sử dụng) (Tác nhân xã hội) Mục tiêu Biết Biết làm Biết hành động (kiến thức, kỹ năng (khả năng giao tiếp (năng lực hành ngôn từ) bằng ngôn từ) động bằng ngôn từ) Having Having + Being Being Triết lý đầu ra Tạo kỹ năng Tạo khả năng Tạo năng lực biểu đạt giao tiếp tương tác Đơn vị dạy học Mẫu câu Hành động ngôn từ Nhiệm vụ, dự án Phương thức học Bắt chước Trải nghiệm nhóm Hành động bằng ngôn từ để đạt mục đích xã hội Yêu cầu sản phẩm Đúng Đúng+Tình huống Đúng+Tình Biểu đạt câu đúng Giao tiếp phù hợp huống+Tương tác tình huống Hành động chuẩn thông qua ngôn từ CÁC ĐƯỜNG HƯỚNG GIÁO HỌC PHÁP NGOẠI NGỮ 12 20-Dec-16 Người học cá thể - Hoạt động học tập nào để nội hóa kiến thức? - Tiếp thụ các yếu tố của hệ thống ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) và các yếu tố văn hóa qua ngôn từ như thế nào? -Xây dựng các loại hình bài tập cấu trúc nào và thực hiện các bài tập này ra sao ở lớp học và ở phòng học tiếng để tạo sức bật? - Tạo lập khả năng biểu đạt các kỹ năng nghe-nói-đọc-viết như thế nào? - Trải nghiệm cá nhân như thế nào? Tiếp thụ kiến thức Tạo kỹ năng biểu đạt Người học trong nhóm học - Hoạt động học tập nào để tạo lập khả năng giao tiếp? - Xây dựng và thực hành các hành động ngôn từ trong tình huống như thế nào? - Xây dựng hệ thống các hoạt động nhóm như thế nào để tạo lập khả năng giao tiếp của người học? - Trải nghiệm trong nhóm học, lớp học (môi trường học đường) như thế nào là hiệu quả? Tạo khả năng Giao tiếp tương tác 13 20-Dec-16 Người học trong cộng đồng - Hoạt động học tập nào để xây dựng năng lực hành động bằng và thông qua ngôn từ? - Thiết kế và tổ chức thực hiện các Nhiệm vụ, các Dự án như thế nào? - Tạo lập năng lực tương tác bằng ngôn từ, xây dựng tư duy phê phán, xây dựng bản lĩnh hành động thông qua giao tiếp ngôn từ như thế nào? - Trải nghiệm trong nhóm học, lớp học (môi trường ngoài học đường), trong cộng đồng, trong xã hội như thế nào? Tạo năng lực hành động bằng và thông qua ngôn từ KẾT LUẬN 1. Ba chủ thể tâm lý của người học. Tư tưởng cốt lõi của thuyết kiến tạo hành động - Thuyết kiến tạo trong tâm lý. - Thuyết ngữ dụng trong ngôn ngữ. - Thuyết hành động trong giáo học Pháp. 14 20-Dec-16 NGƯỜI HỌC CÁ THỂ - Tiếp thụ, nội hóa kiến thức, tích lũy kiến thức, tạo lập phản xạ, tạo lập sức bật, rèn luyện kỹ năng biểu đạt độc thoại, 4 kỹ năng bình đẳng. NGƯỜI HỌC TRONG NHÓM HỌC - Sử dụng hiểu biết, phát huy sức bật ở người học cá thể để hoạt động bằng ngôn từ trong nhóm, trải nghiệm nhóm, giao tiếp để thực hiện các nhiện vụ, các dự án, quan tâm đặc biệt đến các kỹ năng sản sinh. 15 20-Dec-16 NGƯỜI HỌC TRONG CỘNG ĐỒNG - Thực hiện các mục đích xã hội thông qua và bằng ngôn từ, "thoát ly khỏi môi trường học đường", thoát ly khỏi mục tiêu ngôn từ để hành động xã hội, lấy thành công của việc thực hiện này làm thước đo kết quả cuối cùng. TƯ TƯỞNG CỐT LÕI CỦA ĐƯỜNG HƯỚNG KIẾN TẠO-HÀNH ĐỘNG 1. Thuyết Kiến tạo trong Tâm lý học + Kiến tạo Nội sinh: tri thức là sản phẩm của hoạt động, được tạo ra bởi chủ thể thông qua trải nghiệm cá nhân, tri thức được xuất hiện khi chủ thể tự cấu trúc vào hệ thống bên trong của mình. + Kiến tạo Xã hội: tri thức phải được hiểu như là một thứ được nảy sinh trong các tương tác xã hội, trong điều kiện, cảnh huống nhất định, nó được hình thành thông qua tương tác, tranh luận, trao đổi trong cộng đồng. 16 20-Dec-16 TƯ TƯỞNG CỐT LÕI CỦA ĐƯỜNG HƯỚNG KIẾN TẠO-HÀNH ĐỘNG 2. Thuyết ngữ dụng trong ngôn ngữ học TƯ TƯỞNG CỐT LÕI CỦA ĐƯỜNG HƯỚNG KIẾN TẠO-HÀNH ĐỘNG 3. Thuyết Hành động trong Giáo học pháp Ngoại ngữ 17 20-Dec-16 LUẬN THUYẾT - NGUYÊN LÝ 1. Các luận thuyết chính - Thuyết Kiến tạo-Hoạt động (nội sinh và xã hội) trong Tâm lý học - Thuyết ngữ dụng trong Ngôn ngữ học - Thuyết hành động trong Giáo học pháp 2. Các nguyên lý cốt lõi - Ý thức và hoạt động là 2 từ chìa khóa (ý thức là điểm xuất phát và hoạt động là phương thức, đây là quy luật) - Tích cực hóa tối đa người học bằng mọi cách, mọi phương tiện, mọi công cụ, coi trọng việc tạo ra niềm hứng khởi, sự hứng thú cao nhất ở người học bằng cách kích thích và đáp ứng nhu cầu của người học. Chủ thể người học trong môi trường: - Các yếu tố nội diên (của bản thân cá thể) + cấp học, độ tuổi + nhu cầu, mục đích + chuyên ngành + sở thích, hứng thú - Các yếu tố ngoại diên (tác động từ bên ngoài vào) + điều kiện gia đình + điều kiện xã hội + điều kiện giáo dục + bối cảnh lịch sử 18 20-Dec-16 QUY TRÌNH 6 YẾU TỐ CẤU THÀNH Nhóm nghiên cứu 1: - Những vấn đề vị trí, vai trò quốc tế, khu vực và ở Việt Nam của ngôn ngữ đó. - Những vấn đề về thụ đắc ngôn ngữ. Nhóm nghiên cứu 2: - Những vấn đề về ngôn ngữ đó trong hệ thống và trong diễn ngôn. - Những vấn đề ngôn ngữ lịch sử và đối chiếu. Nhóm nghiên cứu 3: - Những vấn đề về nội dung dạy và học. - Những vấn đề về phương pháp dạy và học. - Những vấn đề về tổ chức dạy và học. 19 20-Dec-16 Nhóm nghiên cứu 4: Người học cá thể Nhóm nghiên cứu 5: Người học trong nhóm học Nhóm nghiên cứu 6: Người học trong cộng đồng - Hệ thống các hoạt động sư phạm đặc thù cụ thể, các kỹ thuật, thủ thuật, thủ pháp áp dụng cho việc dạy và học trong và ngoài lớp (cho người học cá thể, người học trong nhóm học và người học trong cộng đồng). - Các sản phẩm luyện tập cụ thể có ứng dụng Công nghệ thông tin, có khả năng phục vụ xã hội. 20 Đóng góp của các ngành Tâm lý học và Ngôn ngữ học vào việc định hình Đường hướng Kiến tạo-Hành động trong Giáo dục Ngoại ngữ PGS. Nguyễn Lân Trung và nhóm nghiên cứu Trường ĐHNN-ĐHQGHN 1. Về một Mô hình mới Dạy-Học Ngoại ngữ Một xã hội muốn phát triển phải không ngừng đẩy mạnh và hoàn thiện nền giáo dục của mình. Trong lịch sử hình thành và gây dựng, xã hội loài người đã trải qua nhiều quan điểm, nhiều lí thuyết, nhiều mô hình giáo dục khác nhau, nhưng tựu chung mọi nền giáo dục đều hướng đến người học, chủ thể của quá trình phản ánh khách thể vào ý thức, dưới sự chi phối của hành động. Ở Việt Nam, giáo dục luôn được coi là quốc sách hàng đầu, là mối quan tâm của lãnh đạo đất nước, của giới nghiên cứu và của toàn xã hội. Tâm điểm của giáo dục luôn là không ngừng tìm kiếm những lý luận mới, những phương thức mới, những mô hình mới giúp người học chủ động, sáng tạo tạo lập tri thức của mình, chuyển hóa thành hành động phục vụ cuộc sống, phục vụ xã hội và phục vụ chính bản thân mình, Nghị quyết Trung ương 8, Khóa 11 đã chỉ rõ: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp giảng dạy và học theo hướng hiện đại, phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học, khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực”. Trong số những lí thuyết và mô hình Tâm lí học nhiều năm qua và cả hiện nay đang được quan tâm nhiều nhất trong lĩnh vực nghiên cứu giáo dục, sẽ khiếm khuyết khi chúng ta không nhắc đến Thuyết kiến tạo và Tâm lý học Hoạt động, đó là những học thuyết đã phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ XX và đã có những đóng góp to lớn vào việc cải biến những quan điểm giáo dục đương thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ