Thủy văn công trình - Tập 1: Thủy văn cơ sở | ĐH Giao thông Vận tải

Khám phá kiến thức về thủy văn và công trình thủy văn trong tập 1, cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
268
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập về Thủy văn công trình cơ sở tập 1

Giáo trình Thủy văn công trình thủy văn cơ sở tập 1 là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi về khoa học nước trong tự nhiên. Cuốn sách do các tác giả Trần Đình Nghiên, Nguyễn Đình Vinh, và Phạm Văn Vĩnh biên soạn, được NXB Giao thông Vận tải phát hành, đóng vai trò là kim chỉ nam cho sinh viên và kỹ sư ngành xây dựng cầu đường, thủy lợi và các lĩnh vực liên quan. Nội dung sách tập trung vào những nguyên lý cơ bản của thủy văn đại cương, từ việc nghiên cứu các yếu tố khí tượng, chu trình thủy văn toàn cầu, đến quá trình hình thành dòng chảy trên lưu vực. Đây là môn học thủy văn công trình không thể thiếu, đặt nền móng cho việc phân tích, tính toán và thiết kế các công trình chịu tác động của nước. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho người học khả năng xác định các đặc trưng dòng chảy thiết kế, một yếu tố quyết định đến quy mô, hình thức và sự an toàn của công trình. Sách không chỉ trình bày lý thuyết mà còn giới thiệu các phương pháp ứng dụng thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ mối quan hệ giữa các hiện tượng tự nhiên và các giải pháp kỹ thuật. Tài liệu này nhấn mạnh rằng nước là một tài nguyên quý giá nhưng cũng là một yếu tố gây ra nhiều thách thức, đặc biệt ở một quốc gia có lượng mưa lớn và địa hình phức tạp như Việt Nam. Việc nắm vững kiến thức trong Thủy văn công trình cơ sở tập 1 là điều kiện tiên quyết để thiết kế những công trình thủy lợi, giao thông bền vững, an toàn và hiệu quả kinh tế. Tài liệu gốc khẳng định: “Nội dung giáo trình được biên soạn theo đề cương môn học gồm 30 tiết phục vụ cho sinh viên ngành xây dựng cầu đường.

1.1. Đối tượng và nội dung cốt lõi của môn học thủy văn

Đối tượng nghiên cứu của thủy văn là nước trong tự nhiên, bao gồm nguồn gốc, sự phân bố và quy luật vận động của nó. Môn học thủy văn công trình tập trung vào việc điều tra, đo đạc thủy văn và phân tích tài liệu để phục vụ thiết kế, xây dựng và quản lý các công trình kỹ thuật. Nội dung được chia thành hai phần chính: Thủy văn đại cươngThủy văn ứng dụng. Phần đại cương cung cấp kiến thức nền về các yếu tố khí tượng, quá trình hình thành mưa và dòng chảy. Phần ứng dụng tập trung vào việc tính toán thủy văn để xác định các thông số thiết kế cho cầu, cống, đập tràn và các công trình thủy lợi khác. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cho kỹ sư các đặc trưng cơ bản như lưu lượng lũ thiết kế (Qtk) và mực nước thiết kế (Htk), quyết định đến quy mô và vốn đầu tư của dự án.

1.2. Các yếu tố khí tượng ảnh hưởng đến chu trình thủy văn

Các yếu tố khí tượng là nguyên nhân trực tiếp hình thành nên các hiện tượng thủy văn. Nhiệt độ không khí, độ ẩm, bốc hơi, gió và mưa là những nhân tố quan trọng nhất. Mưa được xem là nhân tố chính tạo ra dòng chảy lũ. Giáo trình phân loại các dạng mưa như mưa địa hình, mưa đối lưu, và mưa frông, trong đó mưa do bão và gió xoáy thường gây ra những trận lũ lớn tại Việt Nam. Việc xử lý số liệu mưa từ các trạm quan trắc là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tính toán thủy văn. Các đặc trưng của mưa như lượng mưa, cường độ mưa, và thời gian mưa đều ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng và độ lớn của đỉnh lũ, đòi hỏi phải được phân tích kỹ lưỡng trong các đồ án thiết kế.

1.3. Phương trình cân bằng nước và khái niệm lưu vực sông

Phương trình cân bằng nước là nguyên lý cơ bản mô tả chu trình thủy văn trong một hệ thống khép kín hoặc hở. Phương trình này có dạng: Lượng nước đến - Lượng nước đi = Thay đổi lượng nước trữ lại. Cụ thể, trong một lưu vực, phương trình được biểu diễn qua mối quan hệ: Mưa (X) = Dòng chảy (Y) + Bốc hơi (Z) + Thay đổi lượng trữ (ΔV). Lưu vực là phần diện tích mặt đất tập trung nước chảy về một cửa ra duy nhất. Việc xác định chính xác diện tích và các đặc trưng hình học của lưu vực như chiều dài, độ dốc là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán thủy văn, đặc biệt là việc xác định lưu lượng dòng chảy.

II. Thách thức trong tính toán thủy văn cho công trình xây dựng

Hoạt động tính toán thủy văn cho các công trình kỹ thuật luôn đối mặt với nhiều thách thức, bắt nguồn từ chính bản chất phức tạp của các hiện tượng tự nhiên. Thách thức lớn nhất là tính ngẫu nhiên và không lặp lại của các yếu tố thủy văn. Theo tài liệu, “Các hiện tượng thủy văn không lặp lại y nguyên về thời gian cũng như về độ lớn vì các hiện tượng thủy văn phụ thuộc vào các yếu tố khí tượng, khí hậu, mưa, bốc hơi, độ ẩm, gió và địa lý.” Điều này có nghĩa là không thể dự báo chính xác tuyệt đối một trận lũ trong tương lai. Thay vào đó, các kỹ sư phải dựa vào các phương pháp thống kê xác suất để ước tính các giá trị thiết kế với một mức độ rủi ro chấp nhận được. Một khó khăn khác là sự thiếu hụt hoặc không đồng bộ của chuỗi số liệu đo đạc thủy văn. Nhiều công trình được xây dựng ở những khu vực không có trạm quan trắc, hoặc có nhưng chuỗi số liệu quá ngắn, không đủ độ tin cậy. Trong những trường hợp này, việc áp dụng các phương pháp gián tiếp như phân tích vùng tương tự hoặc sử dụng mô hình mưa - dòng chảy trở nên cần thiết nhưng cũng tiềm ẩn nhiều sai số. Sự biến đổi của lòng sông do xói lở và bồi lắng cũng làm cho mối quan hệ giữa mực nước và lưu lượng (H-Q) không ổn định, gây khó khăn cho việc chuyển đổi số liệu. Hơn nữa, tác động của con người và biến đổi khí hậu đang làm thay đổi các quy luật thủy văn truyền thống, đòi hỏi các phương pháp tính toán phải liên tục được cập nhật để phù hợp với thực tế.

2.1. Đặc điểm ngẫu nhiên và chu kỳ của hiện tượng thủy văn

Hiện tượng thủy văn mang hai tính chất cơ bản: tất định và ngẫu nhiên. Tính tất định thể hiện qua mối quan hệ nhân quả vật lý, nhưng tính ngẫu nhiên lại chiếm ưu thế do sự tác động của vô số yếu tố không thể kiểm soát. Các đặc trưng dòng chảy như đỉnh lũ hàng năm là các đại lượng ngẫu nhiên. Mặc dù không lặp lại chính xác, chúng lại tuân theo quy luật chu kỳ nhất định, chẳng hạn như chu kỳ năm (mùa lũ, mùa kiệt) và chu kỳ nhiều năm (nhóm năm nhiều nước xen kẽ nhóm năm ít nước). Hiểu rõ hai đặc tính này là chìa khóa để lựa chọn phương pháp phân tích tần suất thủy văn phù hợp, giúp lượng hóa rủi ro và xác định các chỉ tiêu thiết kế an toàn.

2.2. Khó khăn khi thu thập và xử lý số liệu mưa dòng chảy

Công tác thu thập và xử lý số liệu mưa và dòng chảy là nền tảng của mọi bài toán thủy văn nhưng cũng là khâu gặp nhiều trở ngại nhất. Hệ thống trạm quan trắc phân bố không đồng đều, đặc biệt thưa thớt ở vùng núi, hải đảo. Chuỗi số liệu đo đạc thường bị gián đoạn hoặc chứa đựng sai số do thiết bị hỏng hóc hoặc lỗi chủ quan của quan trắc viên. Việc chuyển đổi từ số liệu mưa điểm tại trạm đo sang lượng mưa bình quân cho toàn lưu vực cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi các phương pháp nội suy như đa giác Thiessen hay đường đẳng lượng mưa, vốn có độ chính xác phụ thuộc nhiều vào mật độ lưới trạm.

III. Top phương pháp đo đạc thủy văn công trình chính xác nhất

Để có được cơ sở dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho tính toán thủy văn, công tác đo đạc thủy văn phải được thực hiện một cách hệ thống và khoa học. Giáo trình Thủy văn công trình cơ sở tập 1 đã hệ thống hóa các phương pháp đo đạc tiêu chuẩn cho các yếu tố thủy văn quan trọng. Đối với mực nước, phương pháp phổ biến và kinh tế nhất là sử dụng thủy chí hoặc cọc đo, kết hợp với chế độ đo định kỳ (2, 4, hoặc 8 lần/ngày). Tại các vị trí quan trọng, máy tự ghi được sử dụng để có chuỗi số liệu liên tục, đặc biệt hữu ích trong việc bắt đỉnh lũ. Đối với lưu tốc dòng chảy, phương pháp đo bằng máy lưu tốc (current meter) được xem là tiêu chuẩn cho độ chính xác cao. Quy trình đo yêu cầu chia mặt cắt sông thành nhiều thủy trực và đo tại các điểm có độ sâu tiêu chuẩn (0.2h, 0.6h, 0.8h) để xác định phân bố vận tốc. Trong điều kiện dòng chảy lũ lớn không thể tiếp cận, phương pháp đo bằng phao nổi được áp dụng thay thế, mặc dù độ chính xác thấp hơn và cần hiệu chỉnh bằng hệ số kinh nghiệm. Việc đo đạc bùn cát, một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu diễn biến lòng sông, cũng được trình bày chi tiết. Phương pháp lấy mẫu nước tích phân trên từng thủy trực, sau đó lọc, sấy và cân để xác định độ đục, từ đó tính ra lưu lượng bùn cát lơ lửng. Các phương pháp này, khi được thực hiện đúng quy trình, sẽ cung cấp bộ số liệu thô chất lượng cao, là tiền đề cho các bước phân tích và tính toán tiếp theo.

3.1. Kỹ thuật đo đạc mực nước H và các loại số liệu cần thu thập

Mực nước (H) là cao trình mặt nước so với một mặt chuẩn quy ước. Việc đo đạc H tương đối đơn giản, thường dùng thủy chí cọc hoặc thước đo. Số liệu thu thập bao gồm mực nước tức thời, mực nước bình quân ngày, tháng, năm. Đặc biệt quan trọng là chuỗi số liệu mực nước cao nhất năm (Hmax) và thấp nhất năm (Hmin), được sử dụng trực tiếp trong phân tích tần suất thủy văn để xác định mực nước thiết kế. Trong trường hợp không có số liệu, công tác điều tra vết lũ lịch sử trên cây cối, công trình hoặc phỏng vấn người dân địa phương là một giải pháp thay thế hữu hiệu.

3.2. Cách đo lưu tốc dòng chảy v bằng máy và phao nổi

Lưu tốc dòng chảy (v) là một đặc trưng dòng chảy quan trọng. Đo bằng máy lưu tốc cho kết quả chính xác nhất. Máy sẽ đếm số vòng quay của cánh quạt trong một khoảng thời gian nhất định, từ đó suy ra vận tốc theo công thức hiệu chỉnh của nhà sản xuất. Khi không thể dùng máy do lũ lớn, phao nổi được thả trôi trên một đoạn sông đã xác định trước. Vận tốc phao được tính bằng quãng đường chia cho thời gian. Lưu tốc thực của dòng chảy sau đó được xác định bằng cách nhân vận tốc phao với một hệ số điều chỉnh (k < 1) để bù trừ cho ảnh hưởng của gió và ma sát.

3.3. Quy trình xác định lưu lượng bùn cát lơ lửng và đáy

Bùn cát trong sông gồm bùn cát lơ lửng và bùn cát đáy. Việc đo đạc chủ yếu tập trung vào bùn cát lơ lửng. Quy trình bao gồm việc lấy mẫu nước tại các điểm trên mặt cắt, sau đó xác định độ đục (trọng lượng bùn cát khô trên một đơn vị thể tích nước). Lưu lượng bùn cát (R) được tính bằng tích của độ đục bình quân mặt cắt (ρ) và lưu lượng nước (Q). Việc đo bùn cát đáy phức tạp và kém chính xác hơn, thường được ước tính gián tiếp dựa trên tỷ lệ với bùn cát lơ lửng. Số liệu này rất cần thiết cho các bài toán về ổn định lòng sông và bồi lắng hồ chứa.

IV. Hướng dẫn tính toán đặc trưng dòng chảy từ số liệu thô

Từ các số liệu thô thu thập được, bước tiếp theo là tiến hành tính toán thủy văn để xác định các đặc trưng dòng chảy phục vụ thiết kế. Đây là nội dung trọng tâm của thủy văn ứng dụng. Một trong những công cụ cơ bản và mạnh mẽ nhất là đường quan hệ mực nước - lưu lượng (H-Q). Đường cong này cho phép suy ra lưu lượng từ các số liệu mực nước đo đạc thường xuyên, giúp hoàn thiện chuỗi số liệu lưu lượng cho cả năm. Tuy nhiên, việc xây dựng đường cong H-Q đòi hỏi một loạt các lần đo lưu lượng đồng thời với mực nước ở nhiều cấp khác nhau, từ kiệt đến lũ. Khi đã có chuỗi số liệu lưu lượng lớn nhất năm đủ dài, phương pháp thống kê xác suất được áp dụng. Phương pháp này coi lưu lượng lũ là một biến ngẫu nhiên và sử dụng các hàm phân phối lý thuyết (như Pearson III, Gumbel) để xây dựng đường tần suất. Từ đường tần suất, kỹ sư có thể xác định lưu lượng thiết kế ứng với một tần suất (xác suất xuất hiện) nhất định, ví dụ Q1% cho các công trình cấp đặc biệt. Trong trường hợp thiếu số liệu dòng chảy nhưng có số liệu mưa, các công thức kinh nghiệm hoặc mô hình mưa - dòng chảy được sử dụng để chuyển đổi từ mưa sang dòng chảy, có xét đến các yếu tố tổn thất do ngấm và bốc hơi. Đây là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quá trình vật lý xảy ra trên lưu vực.

4.1. Phương pháp thống kê xác suất trong phân tích thủy văn

Do tính ngẫu nhiên của hiện tượng thủy văn, lý thuyết thống kê xác suất là công cụ toán học không thể thiếu. Phân tích tần suất thủy văn là việc áp dụng lý thuyết này để ngoại suy từ một chuỗi số liệu quan trắc hữu hạn (ví dụ 30 năm) ra các giá trị có chu kỳ lặp lại dài hơn (ví dụ 100 năm, tương ứng tần suất 1%). Các bước thực hiện bao gồm: lập chuỗi số liệu đặc trưng (ví dụ Qmax năm), sắp xếp số liệu, tính tần suất kinh nghiệm, sau đó lựa chọn một đường cong phân phối lý luận phù hợp để mô tả quy luật phân bố của chuỗi số liệu và tính toán các giá trị thiết kế.

4.2. Xử lý số liệu mưa và tính lượng mưa bình quân lưu vực

Việc xử lý số liệu mưa là bước quan trọng khi tính toán dòng chảy từ mưa. Lượng mưa đo tại một trạm chỉ mang tính đại diện cho một khu vực rất nhỏ. Để tính toán cho toàn bộ lưu vực, cần xác định lượng mưa bình quân. Có ba phương pháp chính: bình quân số học (đơn giản nhất nhưng kém chính xác), đa giác Thiessen (xét đến ảnh hưởng về diện tích của mỗi trạm), và đường đẳng lượng mưa (chính xác nhất, xét đến ảnh hưởng của địa hình nhưng đòi hỏi khối lượng tính toán lớn). Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mật độ trạm đo và mức độ yêu cầu chính xác của bài toán.

V. Ứng dụng thủy văn công trình trong thiết kế cầu đường bộ

Kiến thức từ giáo trình thủy văn công trình có giá trị ứng dụng trực tiếp và quyết định đến sự thành bại của các dự án xây dựng, đặc biệt là trong lĩnh vực cầu đường. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là xác định khẩu độ cầu và cao độ đáy dầm. Dựa trên kết quả tính toán thủy văn, kỹ sư xác định được lưu lượng lũ thiết kế (Qtk) và mực nước lũ thiết kế (Htk) tương ứng. Các giá trị này là cơ sở để quyết định chiều rộng thông nước của cầu, đảm bảo khả năng thoát lũ an toàn, tránh hiện tượng nước dâng thượng lưu gây ngập lụt. Bài toán tính toán xói lở cũng là một ứng dụng điển hình. Dòng chảy trong mùa lũ có vận tốc lớn, gây ra hiện tượng xói chung toàn đoạn sông và xói cục bộ tại các vị trí gây cản trở như trụ cầu, mố kè. Thủy văn ứng dụng cung cấp các phương pháp tính toán chiều sâu hố xói, từ đó giúp kỹ sư quyết định chiều sâu đặt móng công trình, đảm bảo an toàn và ổn định. Ngoài ra, việc cung cấp mực nước thiết kế cho nền đường cũng là một nhiệm vụ của thủy văn. Cao độ mép nền đường phải cao hơn mực nước ngập lụt tính toán một khoảng an toàn nhất định để đảm bảo giao thông không bị gián đoạn. Các số liệu thủy văn còn phục vụ cho công tác dự báo, lập biện pháp thi công an toàn trong mùa mưa lũ, góp phần giảm thiểu rủi ro và chi phí xây dựng. Tác giả Phạm Văn Vĩnh trong tài liệu tham khảo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “Về khẩu độ cầu và xói dưới cầu” trong đảm bảo an toàn công trình.

5.1. Xác định lưu lượng lũ thiết kế Qtk cho công trình vượt sông

Lưu lượng dòng chảy lũ thiết kế (Qtk) là thông số thủy văn quan trọng nhất đối với các công trình vượt sông. Nó đại diện cho lưu lượng đỉnh lũ lớn nhất có thể xảy ra với một tần suất nhất định trong suốt vòng đời của công trình. Việc xác định Qtk đòi hỏi phải thực hiện phân tích tần suất thủy văn từ chuỗi số liệu lưu lượng nhiều năm. Nếu không có số liệu, Qtk được tính toán gián tiếp từ số liệu mưa thông qua các mô hình thủy văn. Qtk quyết định trực tiếp đến khẩu độ thoát nước của cầu và cống.

5.2. Tính toán xói lở cục bộ và chung tại trụ cầu mố kè

Dòng chảy khi đi qua các công trình như trụ cầu sẽ bị thay đổi về hướng và vận tốc, tạo ra các dòng xoáy mạnh gây xói lở đất đá quanh móng, gọi là xói cục bộ. Bên cạnh đó, sự co hẹp dòng chảy dưới cầu cũng làm tăng vận tốc và gây ra xói chung. Tính toán thủy văn cung cấp các thông số đầu vào như vận tốc, độ sâu dòng chảy để áp dụng vào các công thức tính xói, từ đó xác định cao độ đáy sông sau xói. Đây là cơ sở để thiết kế móng cọc cho trụ cầu, đảm bảo chúng được đặt sâu dưới cao độ xói lở nguy hiểm nhất.

VI. Vai trò môn học Thủy văn và ngành kỹ thuật tài nguyên nước

Trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội và những tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu, vai trò của môn học thủy văn công trình và ngành kỹ thuật tài nguyên nước trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Giáo trình Thủy văn công trình cơ sở tập 1 không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là công cụ thiết yếu giúp các thế hệ kỹ sư đối mặt với những thách thức hiện tại và tương lai. Những kiến thức cơ bản về chu trình thủy văn, đặc trưng dòng chảy và các phương pháp tính toán là nền tảng vững chắc để xây dựng các công trình hạ tầng kiên cố, thích ứng với các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, hạn hán. Xu hướng hiện đại trong thủy văn học là việc áp dụng các mô hình toán học phức tạp và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để mô phỏng các quá trình thủy văn trên quy mô lớn, cho phép dự báo và cảnh báo sớm các thiên tai liên quan đến nước. Tài liệu gốc cũng đề cập đến sự phát triển của các phương pháp tính toán theo quan điểm hệ thống từ sau năm 1960, xem xét sự tương tác giữa dòng chảy và các hoạt động của con người. Tương lai của ngành đòi hỏi sự kết hợp liên ngành giữa thủy văn, xây dựng, môi trường và công nghệ thông tin để quản lý tài nguyên nước một cách bền vững, phục vụ phát triển kinh tế đồng thời bảo vệ hệ sinh thái và an toàn cho cộng đồng.

6.1. Tầm quan trọng của giáo trình Thủy văn công trình cơ sở

Cuốn sách thủy văn này là tài liệu nhập môn không thể thiếu, hệ thống hóa một cách bài bản những kiến thức cơ bản nhất của ngành. Nó không chỉ phục vụ sinh viên mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các kỹ sư đang hành nghề. Việc nắm vững các khái niệm và phương pháp được trình bày trong sách giúp đảm bảo các quyết định thiết kế được dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng và độ an toàn của các công trình thủy lợi và giao thông.

6.2. Xu hướng áp dụng mô hình toán và hệ thống trong thủy văn

Với sự phát triển của công nghệ máy tính, ngành thủy văn đang chuyển dịch từ các công thức kinh nghiệm sang việc sử dụng các mô hình toán học phức tạp. Các mô hình này có khả năng mô phỏng chi tiết quá trình mưa - dòng chảy, diễn biến lũ và quá trình xói bồi. Quan điểm hệ thống, coi lưu vực như một hệ thống động có đầu vào (mưa) và đầu ra (dòng chảy), giúp phân tích các tác động qua lại giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý tổng hợp và hiệu quả hơn.

15/07/2025
Thủy văn công trình thủy văn cơ sở tập 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 | | MO ĐẦU | 1. DOI TƯỢNG VÀ NỘI DUNG CỦA MÔN THUỶ VĂN 1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU: Thuy van la khoa học về nước, nghiên cứu nước trong tự nhiên, nguồn nước và dòng chảy; điều tra, đơ đặc thu thập và phân tích tài liệu nguồn ¬ nước — dòng chảy để phục vụ công tác thiết kế xây dựng và quản lý khai thác công trình Giao thông, Xây dựng và Thuỷ điện, Thuỷ ]ợi; các công _ trình chỉnh trị sông, gia cổ bảo vệ bờ và các công trình cải tạo cảnh quan môi trườn g. -Nước tồn tại dưới các.dạng khác nhau trên hành tỉnh chúng ta, † như nước trên mặt đất, ở biển, Ở các sông suối, ao hồ, nước ngầm, băng tuyết, nướé trong không khí và các dạng liên kết, khác.

Theo Verônatske khối lượng nước trong vỏ trái đất, đến độ sâu 25km ước khoảng 1,3 ty km” gần ' bằng lượng nước có trong đại dương. Lượng nước trên mặt, đất có khoảng 1,46ty km’, trong đó nước biển chiếm khoảng 1,37 km”. Nước nhiều như _ vậy nhưng lại phân bố rất không đểu theo không gian. Các vùng mưa - nhiều trên thế giới có vùng núi Anpơ, Côcazơ, N auy ở châu Âu; Việt Nam (trừ các vùng Lang Sơn, Cao Bằng, vùng châu thổ Cửu Long); Phi lip pin, Nhat Ban, Ma Lai, Cam pu chia ở châu A.

Như vậy Việt Nam là.một - _ trong những vùng mưa nhiều. % > 2000mm trong năm) có lượng dòng ` chay kha phong phú. _ D6 sau dong chay cua hé. thong sông Hồng rất lớn, gấp khoảng 3,5 lan độ sâủ dòng chảy bình quân trên thế giới (khoảng 900mm trong năm), Me vậy sông Hồng thuộc loại sông có nguồn nước phong phú nhất thế giới.

Nước là một. tài nguyên quý giá, nguồn nước được coi là vĩnh cửu, nhưng - --: trữ lượng hàng năm không phải là vô tận và không phụ thuộc vào mong. muốn của con người. Tài nguyên nước được đánh giá bởi ba đặc trưng Lượng l 5 chat lượng.

và động thái của nước. Địa hình phức tạp, cao độ mặt. thay đổi nhiều, độ dốc. lớn, -do ảnh hưởng của thuỷ triéu VÌ vậy mưa © | : thường gây, lũ.

đột ngột và gây ngập lụt, ứ dềnh trên nhiều vùng lãnh thé " - của nước ta. Từ đó đòi hỏi người kỹ sư công trình khi thiết kế xây dựng ˆ. luôn phải gắn với yêu cầu thoát nước,.phòng lũ và những tác động ảnh - hưởng của môi trường để cong trinh được bền vững và phục. vụ 1 toàn, diện.

cho nén kinh tế dân sinh của nước ta. NOI DUNG CUA MON HOC THUY VAN _ Do nhting ting dung réng rai trong các ngành khoa học công trình và kinh tế mà thuỷ văn được chia ra làm nhiều lĩnh vực lớn. - Khí lượng học: N ghiên cứu về các yếu tố khí tượng Thuy văn, cách thống kê và sử dụng các yếu tố khí tượng thuỷ văn trong đồ án thiết kế và thi cong các công trình cầu đường — Thuỷ lợi và Xây dựng thuỷ điện; dự báo về Khí tượng Thuỷ văn. dét liên: Nghiên cứu.

về sự tuần hoàn nước toàn cầu và trên một lưu vực, quá trình mưa và quá trình hình thành đòng chảy trên ' lưu vực, chuyển qua mặt cắt tim công trình hoặc trong khu vực xây. aN - công trình. Xác định sự thay. đổi của mực nước lưu tốc, lựu lượng dòng nước để tìm ra mực nước bình quân H, mực nước H„„„ H,, các giá trỊ:.

Hyer s¿ lưu tốc bình quân V, phan phối lưu tốc tại mặt cắt ngang-tim công trình cầu đường để xác định khẩu độ và tính xói cục bộ tại các trụ cầu, | đầu. - Thuy van bién: N ghién cứu về địa hình bờ, đáy biển, sóng, thuỷ triều. và tác động của chúng tới môi trường và các công trình liên quan. - Địa chất thuỷ van: Cung cấp 'những tài liệu cơ bản để đánh ĐIÁ.

ngầm — ‘kha nang khai thac nude ngam va ‘phuc vu viéc xây _ dựng công trình. Để thuận tiện hệ thống kiến thức và ứng dụng vào sản xuất thì nội. dung mộn học được:chia thành hai phần: "+ Phần một: Thuỷ văn đại cương: Cung cấp những kiến thức cơ bản về các yếu tố khí tượng thuỷ văn, quá trình mưa và sự hình thành dòng chảy trên.lưu vực, tính quy luật của dòng chảy sông ngòi và trình bày các: phương pháp tính toán xác định các đặc trưng thuỷ văn thiết kế. - Phần hai: Thuỷ văn công trình: Nhằm ứng dụng những kiến thức của Thuỷ văn đại cương để tính toán.

thiết kế các công trình giao thông, cầu, đường, cống, kè; đập, tràn, đường tràn, cống tràn liên hợp. và các eT công trình xây dựng - Thuỷ lợi - Thuỷ điện. Như vậy hai phần nội dùng môn học Thuỷ văn gắn liền khăng khít không thể tách rời nhằm cung cấp ` ee cho chủ nhiệm đổ án các công trình cầu đường những đặc trưng rất cơ bản, quyết định hình thức, quy mô, kích thước công trình và dẫn đến vốn đầu tư xây dựng, khẳng định tính hợp lý về kỹ.thuật và kinh tế của công vi trình. Có thể nêu Ta một số nội dung cơ bản như sau: 1.

Xác định lưu lượng lũ thiết kế (Q;„y) và mực nước lũ thiết kế tương ứng (Hạ) trong các trường hợp có nhiều tài liệu khảo sát, điều tra đo đạc, có ít tài liệu, chỉ: có tài liệu mưa và lưu vực và trường hợp không có tài _ liệu. Phân bố vận tốc (ưu tốc) tại vị trí mặt cắt tim công trình. Đề nghị khẩu độ công trình và chiều cao ứ, dễnh (dâng nước) thượng lưu có xét đến ảnh hưởng môi trường. Xác định trị số cao độ đáy sông sau xói chung (Vsxcb).

Xác định trị số cao độ đáy sông sau xói cục bộ (Vsxcb) tại các trụ cầu, đầu kè. Nếu sông có thông thuyển phục vụ cho giao thông thuỷ, phải kiến nghị được mực nước thông thuyển Œ—1,): _', Cung cấp mực nước thiết kế nền đường đu. Tính toán dự báo mực nước thi công phục vụ cho việc xây dựng công trình cầu đường. Do hạn chế về số tiết đề cương môn học cho nên trong khuôn khổ của cuốn giáo trình này chủ yếu trình bày về các nội dung của thuỷ văn đại.

DAC DIEM CUA HIEN TUQNG THUY VAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Dac diém cua hién tượng thuỷ văn Hiện tượng thuỷ văn là sản phẩm của sự tác động của nhiều nhân tế tự nhiên, ví dụ dòng chảy sinh ra trên mặt đất chuyển qua mặt cắt công trình hoặc tác động: vào công trình phụ thuộc vào mưa rơi xuống, điều kiện địa chất, thổ nhưỡng, thảm phú thực vật - độ nhám. -Qua trình tự nhiên đó mang đầy đủ tính chất. vật lý của nó và biểu hiện của phạm trù nguyên nhân và hậu quả.

Vậy hiện tượng thuỷ văn mang hai tính chất tất định và tính ngẫu nhiên.Tĩính bhông trùng lặp (ngẫu nhiên) Các hiện tượng thuỷ văn không lặp lại y nguyên về thời g1an cũng như về độ lớn vì các hiện tượng thuỷ văn phụ thuộc vào các yếu tố khí tượng, khí hậu, mưa, bốc hơi, độ ầm, gió và địa lý. Tính chu kỳ Xét trong một thời gian dài thì hiện tượng thuỷ văn không lặp lại y nguyên nhưng có tính chất chu kỳ. Tính chu kỳ của các xu thế bình quân - theo thời gian ví dụ chu kỳ nhiều năm (nhóm năm ít nước kế tiếp với các nhóm năm nhiều nước); chu kỳ một năm có mùa lũ, mùa kiệt. Tinh khu vie - Tình hình thuỷ văn sẽ thay đổi theo: tình hình địa lý.

của các khu vực \ khác nhau. Các phương pháp nghiên cứu Trước đây khi phân tích hiện tượng thuỷ văn không xuất phát từ - quan điểm hệ thống, còn hiện nay quan điểm hệ thống và phương pháp phân tích hệ thống được áp dụng một cách phổ biến. Quá trình phát triển của các phương pháp tính toán trong thuỷ văn được gắn liền với những tiến bộ khoa học kỹ thuật, toán ứng dụng và kỹ thuật tính toán đặc biệt là sự phát triển của máy tính điện tử. Dựa vào đặc điểm tình hình thuỷ văn có thể chia ra hai phương pháp nghiên cứu.

Phuong phap théng bê xác suất Có thể coi đại lượng đặc trưng thuỷ văn là đại lượng ngẫu nhiên vì các hiện tượng thuỷ văn mang tính chất ngẫu nhiên. Công cụ toán học. để nghiên cứu hiện tượng ngẫu nhiên là lý thuyết thống kê xác suất. Phuong pháp phân tích nguyên nhân hình thành (dùng trong trường hợp hhông đủ tài liệu) Phương pháp này có thể chia ra làm ba loại dựa vào cơ sở của phương pháp là tính tất định của hiện tượng thuỷ văn.

Phương phúp phôn tích căn nguyên Người ta phân tích quan hệ giữa đặc trưng thuy văn với các thông số đặc trưng cho nhân tố ảnh hưởng. Mối quan hệ đó được biểu diễn bằnz các quan hệ toán học hoặc bằng các đồ thị và biểu thức lôgic hoặc các mô hình toán và mô hình mô phỏng hệ thống. Khi thiết lập các quan hệ toán học cho các lưu vực bất kỳ, cần phải có một số tài liệu quan trắc. Điều _ này không phải lúc nào cũng thực hiện được vì vậy phải kết hợp với các phương pháp tổng hợp địa lý và phương pháp lưu vực tương tự.

Phương pháp tổng hợp địa lý Do hiện tượng thuỷ văn mang tính địa đới, tính khu vực và biến : đổi nhịp nhàng theo không gian và các cảnh quan địa lý. Vì vậy có thể tiến hành nội suy, ngoại suy, phân vùng, phân khu các tham số tổng hợp và sử dụng nó trong tính toán các đặc trưng thuy văn. Phuong phap luu vue tuong tu Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trên cơ sở các tham số và đặc trưng thuỷ văn của lưu vực không có tài liệu quan trắc được suy ra từ lưu vực khác có tài liệu và tình hình dong chay tương tự như lưu vực tính toán. - Gọi y¡ và y; là các đặc trưng cùng loại của 2 lưu vực: Yi hee 1-1 ¥» =f (X;;Za) ú-Ð Hai lưu vực được gọi là tương tự nếu như mỗi phần tử tương ứng của - x, có giá trị xấp xi với x; và cũng như vậy với z¡ và ø¿.

Trong trường hợp như vậy y¡ có thể suy ra từ y; bằng biểu thức y¡ = y; hoặc y= sya với k là. hằng số như là một hệ số điều chỉnh. SƠ LƯỢC VE LICH SỬ, PHAT TRIEN CUA THUY VAN HOC - 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ