Giáo trình Thủy lực tập 2: Thủy lực công trình - ĐH Giao thông Vận tải

Chuyên khảo phân tích Thủy lực tập 2 thủy lực công trình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
192
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiến thức cốt lõi về môn học thủy lực công trình

Giáo trình Thủy lực công trình, hay còn gọi là Thủy lực phần II, là tài liệu giảng dạy chuyên sâu dành cho ngành xây dựng cầu đường. Nội dung tập trung vào các hiện tượng thủy lực phức tạp xảy ra tại các công trình. Mục tiêu chính là trang bị kiến thức để tính toán, thiết kế và kiểm định các công trình liên quan đến dòng chảy. Các chương trình học bao gồm lý thuyết về nước nhảy, thiết kế đập tràn, các giải pháp nối tiếp và tiêu năng hạ lưu, cũng như các bài toán về thấm và cơ sở mô hình hóa. Đây là nền tảng không thể thiếu cho các kỹ sư, giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn trong việc điều tiết và quản lý dòng nước, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình. Việc nắm vững các nguyên lý trong thủy lực công trình giúp tối ưu hóa thiết kế, giảm thiểu chi phí xây dựng và vận hành, đồng thời dự báo và phòng ngừa các sự cố tiềm tàng do tác động của dòng chảy gây ra. Các khái niệm từ cơ bản đến nâng cao được trình bày một cách hệ thống, từ phân loại hiện tượng đến việc thành lập các công thức tính toán tổng quát. Tài liệu này không chỉ phục vụ cho việc học tập mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các hoạt động nghiên cứu và ứng dụng sau này trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và giao thông vận tải.

1.1. Định nghĩa và vai trò của thủy lực công trình trong xây dựng

Thủy lực công trình là lĩnh vực khoa học ứng dụng, nghiên cứu các quy luật chuyển động của chất lỏng và tương tác của chúng với các công trình do con người xây dựng. Vai trò của nó cực kỳ quan trọng trong ngành xây dựng, đặc biệt là các công trình giao thông và thủy lợi. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết để tính toán khả năng thoát nước của cầu, cống; thiết kế các loại đập tràn để điều tiết lũ; và xây dựng các kết cấu tiêu năng để bảo vệ nền móng công trình khỏi xói lở. Mọi tính toán về cột nước, lưu lượng, vận tốc dòng chảy, và áp lực tác động lên kết cấu đều dựa trên các nguyên lý của thủy lực. Thiếu kiến thức này, các công trình có thể bị phá hoại do không chịu được tác động của dòng chảy, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và an toàn.

1.2. Các hiện tượng thủy lực chính được nghiên cứu trong tập 2

Tập 2 của giáo trình thủy lực công trình tập trung vào các hiện tượng chuyên sâu. Hiện tượng nổi bật đầu tiên là nước nhảy, một quá trình chuyển đổi đột ngột từ dòng chảy xiết sang dòng chảy êm, có vai trò quan trọng trong việc tiêu hao năng lượng thừa. Tiếp theo là lý thuyết về đập tràn, bao gồm việc phân loại và tính toán lưu lượng cho các dạng đập khác nhau như đập tràn thành mỏng, đập có mặt cắt thực dụng, và đập tràn đỉnh rộng. Các vấn đề về nối tiếp và tiêu năng ở hạ lưu, tính toán thấm qua nền đất và cơ sở lý thuyết về mô hình hóa các hiện tượng thủy lực cũng là những nội dung cốt lõi. Mỗi hiện tượng đều được phân tích kỹ lưỡng từ khái niệm, phương trình cơ bản đến các công thức ứng dụng thực tiễn, giúp người học có cái nhìn toàn diện và sâu sắc.

II. Thách thức trong tính toán thủy lực Tổn thất năng lượng

Một trong những thách thức lớn nhất trong thủy lực công trình là quản lý và tính toán chính xác tổn thất năng lượng của dòng chảy. Khi dòng nước di chuyển qua các công trình như đập tràn hay cửa cống, vận tốc tăng đột ngột tạo ra năng lượng thừa rất lớn. Năng lượng này, nếu không được tiêu hao một cách có kiểm soát, sẽ gây ra xói lở nghiêm trọng ở hạ lưu, làm suy yếu nền móng và có thể phá hủy toàn bộ công trình. Hiện tượng nước nhảy là một cơ chế tiêu năng tự nhiên nhưng diễn ra phức tạp, đòi hỏi các phương trình tính toán chuyên biệt. Việc xác định sai vị trí, chiều dài hoặc các đặc tính của nước nhảy có thể dẫn đến thiết kế bể tiêu năng không hiệu quả. Các yếu tố như độ dốc lòng dẫn, hình dạng mặt cắt, và mức độ ngập của dòng chảy hạ lưu đều ảnh hưởng đến quá trình tổn thất năng lượng, khiến cho bài toán trở nên đa biến và khó dự đoán. Vì vậy, việc áp dụng đúng các phương trình động lượng thay vì phương trình năng lượng là yêu cầu bắt buộc để phân tích các hiện tượng thay đổi đột ngột như nước nhảy. Đây là kiến thức nền tảng giúp các kỹ sư đưa ra giải pháp bảo vệ công trình hiệu quả.

2.1. Phân tích hiện tượng nước nhảy và vai trò tiêu hao năng lượng

Nước nhảy được định nghĩa là sự chuyển tiếp đột ngột của dòng chảy từ trạng thái xiết (vận tốc lớn, độ sâu nhỏ) sang trạng thái êm (vận tốc nhỏ, độ sâu lớn). Quá trình này đi kèm với sự hình thành các xoáy nước mạnh mẽ trên bề mặt, gây ra tổn thất năng lượng đáng kể. Theo nghiên cứu của Bradley và Peterka (1957), nước nhảy được phân thành năm loại chính dựa trên số Froude (Fr) của dòng chảy xiết: nước nhảy sóng (1.0 < Fr < 1.7), nước nhảy yếu (1.7 < Fr < 2.5), nước nhảy dao động (2.5 < Fr < 4.5), nước nhảy ổn định (4.5 < Fr < 9.0) và nước nhảy mạnh (Fr > 9.0). Vai trò chính của nó trong thủy lực công trình là một cơ chế tiêu hao năng lượng thừa hiệu quả, bảo vệ hạ lưu công trình khỏi sự xói mòn. Ví dụ, tại chân các đập tràn, nước nhảy được tạo ra một cách có chủ đích trong các bể tiêu năng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định của công trình hạ lưu

Sự ổn định của công trình hạ lưu phụ thuộc trực tiếp vào việc kiểm soát năng lượng dòng chảy. Các yếu tố chính ảnh hưởng bao gồm vận tốc dòng chảy ra khỏi công trình, độ sâu mực nước hạ lưu và đặc tính địa chất của lòng dẫn. Vận tốc quá lớn sẽ gây xói lở cục bộ và tổng thể. Mực nước hạ lưu quá thấp có thể khiến nước nhảy bị đẩy xa khỏi chân công trình, làm mất tác dụng bảo vệ của bể tiêu năng. Ngược lại, mực nước hạ lưu quá cao gây ra hiện tượng nước nhảy ngập, làm giảm hiệu quả tiêu năng. Do đó, việc tính toán chính xác mối quan hệ giữa độ sâu trước và sau nước nhảy (gọi là độ sâu liên hợp) là rất quan trọng để đảm bảo nước nhảy xảy ra đúng vị trí mong muốn, giúp công trình hoạt động ổn định và lâu dài.

III. Hướng dẫn tính toán nước nhảy trong thủy lực công trình

Việc tính toán nước nhảy là một bước không thể thiếu trong thiết kế các công trình thủy lực, đặc biệt là bể tiêu năng. Do có sự trao đổi rối và tổn thất năng lượng rất lớn, phương trình năng lượng Bernoulli không thể áp dụng trực tiếp giữa hai mặt cắt trước và sau nước nhảy. Thay vào đó, phương trình động lượng được sử dụng làm cơ sở. Phương trình này thiết lập mối quan hệ giữa các đại lượng thủy lực ở hai mặt cắt liên tiếp mà không cần xét đến tổn thất năng lượng chi tiết bên trong. Từ phương trình động lượng, các công thức quan trọng được rút ra để xác định độ sâu liên hợp, chiều dài nước nhảy, và lượng năng lượng bị tiêu hao. Các công thức này thường phụ thuộc vào số Froude của dòng chảy tới. Việc tính toán chính xác các thông số này cho phép kỹ sư xác định kích thước cần thiết của bể tiêu năng (chiều dài, chiều sâu) và các kết cấu phụ trợ như tường tiêu năng hay bậc nước để đảm bảo nước nhảy ổn định và hiệu quả. Các phương pháp tính toán được trình bày chi tiết cho nhiều dạng kênh khác nhau, từ kênh hình chữ nhật đơn giản đến các mặt cắt phức tạp hơn như hình thang.

3.1. Phương trình cơ bản xác định các độ sâu liên hợp

Để xác định mối quan hệ giữa độ sâu trước nước nhảy (h₁) và sau nước nhảy (h₂), hay còn gọi là độ sâu liên hợp, người ta sử dụng phương trình động lượng. Đối với kênh hình chữ nhật nằm ngang, bỏ qua ma sát đáy, phương trình cơ bản của nước nhảy hoàn chỉnh có dạng: γ(h₁²/2) + ρqv₁ = γ(h₂²/2) + ρqv₂. Sau khi biến đổi, ta thu được phương trình Belanger nổi tiếng, thể hiện quan hệ giữa tỷ số độ sâu và số Froude của dòng chảy xiết ban đầu (Fr₁): h₂/h₁ = ½ (√(1 + 8Fr₁²) - 1). Phương trình này là công cụ nền tảng để xác định độ sâu cần thiết ở hạ lưu nhằm tạo ra một nước nhảy ổn định ngay tại chân công trình.

3.2. Công thức tính chiều dài và tổn thất năng lượng nước nhảy

Chiều dài nước nhảy (Lₙ) là một thông số thiết kế quan trọng, quyết định chiều dài của bể tiêu năng. Đây là khoảng cách từ mặt cắt bắt đầu đến mặt cắt kết thúc nước nhảy. Có nhiều công thức thực nghiệm để ước tính Lₙ, trong đó công thức của Elevatorski được sử dụng phổ biến: Lₙ = 6.9 (h₂ - h₁). Về tổn thất năng lượng (Eₗ), nó được tính bằng hiệu số năng lượng giữa hai mặt cắt trước và sau nước nhảy. Đối với kênh chữ nhật, công thức tính tổn thất năng lượng có thể được biểu diễn qua các độ sâu liên hợp: Eₗ = (h₂ - h₁)² / (4h₁h₂). Lượng năng lượng tiêu hao có thể lên tới 70% hoặc hơn khi số Froude lớn, cho thấy hiệu quả của nước nhảy trong việc bảo vệ công trình.

IV. Phương pháp thiết kế đập tràn tối ưu trong thủy lực

Thiết kế đập tràn là một trong những bài toán cốt lõi của thủy lực công trình, có ứng dụng rộng rãi từ các công trình thủy lợi lớn đến các cống, cầu nhỏ trong ngành giao thông. Mục tiêu là thiết kế một kết cấu cho phép nước chảy qua một cách an toàn với lưu lượng xác định. Phương pháp thiết kế bắt đầu bằng việc phân loại đập tràn dựa trên các đặc điểm hình học và thủy lực. Công thức tổng quát để tính lưu lượng qua đập tràn thường có dạng Q = m.b.√(2g).H^(3/2), trong đó m là hệ số lưu lượng, b là chiều rộng tràn, và H là cột nước tràn. Giá trị của hệ số m phụ thuộc rất nhiều vào loại đập, hình dạng mặt cắt, và các điều kiện dòng chảy như co hẹp bên hay chế độ chảy ngập. Việc lựa chọn loại đập phù hợp (thành mỏng, thực dụng, hay đỉnh rộng) và xác định chính xác các hệ số là chìa khóa để thiết kế một công trình đập tràn hoạt động hiệu quả, đúng với yêu cầu thoát lũ và đảm bảo an toàn cho khu vực thượng và hạ lưu. Các bài toán thiết kế thường là quá trình tính toán lặp, thử dần để tìm ra kích thước tối ưu.

4.1. Phân loại đập tràn thành mỏng đỉnh rộng và thực dụng

Trong thủy lực công trình, đập tràn được phân loại chủ yếu dựa trên chiều dày đỉnh đập (δ) so với cột nước tràn (H). Đập tràn thành mỏngδ < 0.67H, dòng nước tách khỏi đỉnh đập ngay sau mép thượng lưu. Loại này thường được dùng làm thiết bị đo lường lưu lượng chính xác. Đập tràn đỉnh rộng(2-3)H < δ < (8-10)H, trên đỉnh hình thành một đoạn dòng chảy thay đổi dần. Đây là sơ đồ tính toán cho các công trình như đường tràn, cống. Đập tràn có mặt cắt thực dụng nằm giữa hai loại trên (0.67H < δ < (2-3)H), có mặt cắt dạng đa giác hoặc hình cong, là loại phổ biến nhất trong các công trình tràn nước trên sông suối.

4.2. Công thức tổng quát xác định lưu lượng chảy qua đập tràn

Công thức tổng quát để tính lưu lượng (Q) qua một đập trànQ = σₙ.ε.m.b.√(2g).H₀^(3/2). Trong đó, H₀ là cột nước toàn phần (tính cả cột nước lưu tốc), b là chiều rộng tính toán. Các hệ số hiệu chỉnh đóng vai trò quan trọng: m là hệ số lưu lượng cơ bản phụ thuộc vào hình dạng mặt cắt đập; ε là hệ số co hẹp bên, kể đến ảnh hưởng của các mố trụ và mố biên làm giảm chiều rộng hiệu quả của dòng chảy; σₙ là hệ số ngập, có giá trị nhỏ hơn 1 khi mực nước hạ lưu dâng cao ảnh hưởng đến khả năng tháo nước của đập. Việc xác định đúng các hệ số này thông qua thực nghiệm hoặc các bảng tra tiêu chuẩn là bước quyết định đến độ chính xác của kết quả tính toán trong thiết kế đập tràn.

V. Ứng dụng thực tiễn của thủy lực công trình vào thiết kế

Kiến thức về thủy lực công trình được ứng dụng trực tiếp và rộng rãi vào việc thiết kế các công trình thực tế. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là thiết kế bể tiêu năng và các công trình nối tiếp ở hạ lưu đập, cống. Dựa trên tính toán về nước nhảy, các kỹ sư có thể xác định chính xác kích thước của bể và các cấu kiện tiêu năng (tường, mũi phun) để dập tắt năng lượng thừa của dòng chảy. Ngoài ra, lý thuyết về đập tràn được áp dụng để tính toán khả năng thoát lũ của các đập thủy lợi, đường tràn qua đường giao thông, và cầu cống. Bài toán thấm là một ứng dụng quan trọng khác, giúp phân tích sự ổn định của các đập đất và nền công trình dưới tác động của dòng nước ngầm, từ đó đề xuất các giải pháp chống thấm hiệu quả. Gần đây, việc sử dụng các mô hình thủy lực vật lý hoặc mô hình số ngày càng trở nên phổ biến. Các mô hình này cho phép mô phỏng các hiện tượng thủy lực phức tạp, kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế trước khi xây dựng, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao độ an toàn cho công trình.

5.1. Thiết kế bể tiêu năng và công trình nối tiếp hạ lưu

Thiết kế bể tiêu năng là ứng dụng trực tiếp của lý thuyết nước nhảy. Mục đích là tạo ra một không gian được gia cố chắc chắn để nước nhảy xảy ra bên trong đó. Kích thước bể, bao gồm chiều dài, chiều sâu và chiều cao tường bên, được xác định dựa trên các thông số của nước nhảy như độ sâu liên hợp và chiều dài nước nhảy. Các công trình nối tiếp như dốc nước hay bậc nước cũng được tính toán thủy lực để đảm bảo dòng chảy chuyển tiếp êm thuận từ thượng lưu xuống hạ lưu, tránh sự thay đổi đột ngột gây xói lở. Việc kết hợp các dạng tiêu năng như bể tiêu năng có mũi phun, bậc nước, hay bể tiêu năng kết hợp giúp tăng cường hiệu quả dập tắt năng lượng, đặc biệt với các công trình có cột nước cao.

5.2. Tính toán thấm và sử dụng mô hình thủy lực mô phỏng

Bài toán thấm trong thủy lực công trình nghiên cứu sự chuyển động của nước trong các môi trường rỗng như đất, đá. Dựa trên định luật thấm Darcy, các kỹ sư có thể giải bài toán về thấm dưới nền công trình bằng phương pháp lưới thấm thủy động lực học. Việc này giúp xác định lưu lượng thấm, áp lực đẩy nổi và gradient thấm, từ đó đánh giá nguy cơ xói ngầm và đề xuất các biện pháp xử lý như sân phủ, tường cừ. Bên cạnh đó, mô hình thủy lực là một công cụ mạnh mẽ. Dựa trên các tiêu chuẩn tương tự (như Froude, Reynolds), người ta có thể xây dựng mô hình vật lý thu nhỏ hoặc mô hình toán trên máy tính để nghiên cứu các hiện tượng phức tạp, kiểm nghiệm các giải pháp thiết kế một cách trực quan và chính xác.

15/07/2025
Thủy lực tập 2 thủy lực công trình

Trích đoạn nội dung tài liệu

TR-N TRAN DINH NGHIEN - BUI THI VINH - PHẠM VĂN VĨNH TRUONG BAI HOC GIAO THONG VAN TAI-CO $62 - THU VIEN 001430 - THUY LUC | TẬP II: THUY LUC CONG TRINH TRUONG DAI HOC GIAO THONG VAN TAI HA NOI - 1996 LOI NOI DAU Cuốn sách này duge bién soan lam gido trinh gidng dạy môn học "thuỷ lục công trình" hay "Thuy luc phan II" ở trường Đại học Giao thông uộn tải. Nội dung giáo trình tương úng uới dé cương môn học dề giảng trên lóp 30 tiét va 5 tiết bài tập lớn phục 0uụ cho sinh uiên ngành xây dụng cầu dường 0à là tài liệu tham: khảo cho sinh vién nganh kinh tế xây dụng 0à sinh 0iên cóc ngành khác có học thuỷ lực công trình. Tập sách gồm có 7 chương, trong mỗi chương có các phục lục, câu hói va bai tap dé ung dung. Do hạn chế uề số tiết dề cương nên các chương XII, XIII uà XIV chủ yếu dành cho sinh uiên than: hhảo uà nghiên cứu.

Tham: gia biện soạn tập II này gồm cóc tóc giả : TRAN DINH NGHIÊN Chương VIII, XI, XIV,. BÙI THỊ VINH Chương X, XI ; PHAM VAN VINH Chuong IX, XI. Chúng tôi xin chân thành cản: ơn các tác giả của các sách, bài báo dã dược sử dụng lam tu tiéu tham khảo cho giáo trùnh này. Do trình dộ uờ thời gian có hạn nên trong tài liệu chắc chắn còn có thiếu sót.

Chúng tôi xin chân thành tiếp thu ý hiển xây dụng của bạn dọc. Hà Nội 6 - 1996 Các tác giả đồng chủ biên TLuc G2 MUC LUC Lời nói đầu ~ Chitong VII.1 - Khai niém chung va phan loại 1 nước nhảy 83- Lý luận về nước nhảy: hoàn chỉnh - 10 8.4 - Mot số công thức về nước nhảy 22 Bài tập và câu hỏi lựa chọn 25 _ Chương IX. - Khái niệm, phân. loại và ứng dụng tính toán 30 92 - Thành lập, công thức tổng quát của đập tràn _ 33 93 - Dap tràn thành mỏng 34 9.4 - Đập tràn có mặt cát thực dụng 37 9.5 - Đập trăn đỉnh tong - 43 9.6 - Sơ đồ phan loại và tính: thuỷ lực 1 các loại trầnˆ 51 Câu hỏi và bai tap `" “ ' » 52 ` Chương X.

Nối tiếp và tiêu năng ở hạ lưu công trình 10.1 - Khái niệm ‘chung va các dang néi tiếp SỐ "1 “54 10.2 - Nối tiếp chảy đáy 55 10.8 - Nối tiếp chảy mặt 60 10.4 - Khái niệm chung về tiêu năng ở hạ lưu công trỉnh ` x" _62 10.5 - Tính chiều sâu bể tiêu năng 63 10.6 - Tính chiều cao tường tiêu năng 65 10.7 - Tính toán bể tiêu năng kết hợp 66 10.8 - Tính toán chiều dài bể tiêu năng 67. Câu hỏi và bài tập 68 Bảng 10 - 1; 10 - 2 69 Chương XI. Công trình nối tiếp 11.1 - Tính thuỷ lực bậc nước một cấp 73 11.2 - Tính bậc nước nhiều cấp 93 11.3 - Tính thuỷ lực dốc nước 96 11.4 - Tính thuỷ lực cống 101 Câu hỏi và bài tập 138 Phu luc 11- 1, 11-2; 11-3; 11-4 141 Tluc | Chuong XII: Chuyén dong không ổn định trong lòng dẫn hở 12.1 - Khái niệm chung 150 12.2 - Phương trình vi phân cơ bản của chuyển động không ổn định và cách giải.8 - Giải hệ phương trình cơ bản bằng phương pháp đường đặc trưng 155 12.4 - Tính dòng không ổn định bằng phương pháp trạng thái tức thời.5 - Phương pháp số 162 12.6 - Tốc độ truyền sóng 164 Chương XIII: Thấm 18.1 - Định luật thấm Đácxi 167 18.2 - Thấm qua đập đất trên nền không thấm nước nằm ngang - 167 18.3 - Giải bài toán về thấm dưới công. trình bằng phương pháp lưới thấm thuỷ động lực học.

Tin 173 Bảng 18-1; 13-2 - 177 Chương XIV: Cơ sở lý thuyết về mô hÌnh các hiện tượng thuỷ lực. 14,1 - Khái niệm chung 178 14. tự cơ học và định luật tương tự Niutơn 178 14.3 - Các tiêu chuẩn tương tự 180 14.4 - Mô hình biến dạng 184 14.5 - Phương pháp phân tích thứ nguyên- Định luật Pj (Lý thuyết. Buckingham) Phương pháp ma trận 186 Câu hỏi 190 Tai liệu tham khảo | 191 Tluc `.

B1 Chương VINH NƯỚC NHAY 8. KHÁI NIỆM CHUNG VÀ PHÂN LOẠI NƯỚC NHẢY. KHÁI NIỆM CHUNG : Nước nhảy là một hiện tượng thuỷ lực thú vị đã cuốn hút sự say mê nghiên cứu của nhiều người ở nhiều lĩnh vực khác nhau như : (a) Hoá học, (Œb) Khử mặn của nước biển, (c) Làm sạch nước thải. (d) Công trỉnh thuỷ lực.

Hiện tượng này trước hết đã được Lêônađơvanhxi mô tả và Bidone (1918) nghiên cứu bằng thí nghiệm, song nó cũng chỉ được phát triển đầy đủ trong lĩnh vực thuỷ lực công trình với các tác giả như : Bakhơmechep B.Nhen Kô IA. Nudc nhay trước hết được coi như hình thức tiêu hao năng lượng thừa của dòng chảy ở chân công trình thuỷ lực như : Đập tràn, cửa cánh cống. Nghiên cứu về chuyển động không đều trong lòng dẫn hở chỉ ra : Sự chuyển từ dòng chảy xiết sang chảy êm (qua độ sâu phân giới), quá độ bằng nước nhảy, một hiện tượng thường gặp là dòng chảy bị mất liên tục trong khoảng ngắn với khu nước xoáy trên mặt. hàm số h = h(l) khi h-vh,- thi dh/ dl +ee.-Dong chảy xiết nhảy để gặp và trở thành dòng chảy êm.

Quá trình này làm mất năng lượng dòng chảy xiết ở dạng xoáy lớn trên mặt, ngược chiều dòng chảy trong một khoảng ngắn.1là một trong những sơ đồ nước nhảy trong kênh có ¡ = 0. Từ mặt cất (1) dòng chảy xiết có độ sâu h, thay đổi đột ngột về độ sâu vượt qua h,, hình thành khu dòng chính (nói chung là ổn định) ở sát đáy, khu nước xoáy ngược chiều dòng chảy (luôn cuốn theo không khí ở trên mặt và kết thúc ở mặt cắt (2) có độ sâu (h, > h,) cia Bnanglieng 2 =— + -V, dòng chảy êm. Nước nhảy vượt TT TY Ln~- ——>M- 28 được độ cao từ h, đến h, gọi là “~*~ _ ¥- -} chiêu cao nước nhảy. dai tu mat cat (1) “——2 n4ÌÁA at đến mặt cất (2) gọi là chiều dài — TSKTRIEVVSSYNSSSSRLIL TV nước nhảy- Ìn.

__ @ Bay ham ngan® Do có trao đổi rối mãnh liệt và ứng guất tiếp rối khá lớn giữa Ộ ` £ ` “ < Hình 6-1: khu dòng chính và khu nước xoáy. 7 TLuc trên mặt xung quanh mặt trung bình thời gian phân chia giữa khu dòng chính và khu xoáy (ABC) nên đã tạo ra tổn thất năng lượng đánh kể giữa mặt cắt (1) và mặt cắt (2). bản chất của tổn thất năng lượng khá lớn này không dễ dàng xác định, không thể áp dụng phương trình năng lượng cho (1) và (2) mà phải tìm đến phương trình động lượng với những giả thiết của nớ để tìm quan hệ giữa các độ sâu trong nước nhảy. PHÂN LOẠI NƯỚC NHẦY.

tết quả nghiên cứu sâu rộng của Bradley và Peterka (1957) về nước nhảy trong kênh chữ nhật nằm ngang chỉ ra năm loại nước nhảy phụ thuộc vào trị số £, của dòng chảy xiết : — _ mm VFr, = v,⁄v gh, a) Nước nhảy sóng khi : 1,0 < vềT r,,< l,7 trên mặt nức xuất hiện sóng ngắn với biên độ khá bé, tỷ số h,⁄h, khá bé và E, /E, = 0 (thực tế bằng không) {h. Vv# ˆ có ‡ — OOP TAT FAAS 4) xoay _ = Tua olao tong > — Hình 8. Tại vfr, ~ 1,7 mat nước cuộn lại tạo ra xoáy nhỏ, tăng dần cường độ tới tới vÏr, => 2,5 tốc độ trung bình có thay đổi không đáng kể, tiêu hao năng lượng khá bé. E/E, ~ 5% tai VFr, = 1,7 va = 18 % tai VF, = 2,B.

Mặt nước phẳng lặng sau nước nhảy. c) Nước nhảy dao động khi: 2,5 < V¥Fr, 4õ (h.c) Dạng này đặc trưng bởi sự mất ổn định của dòng xiết trong nước nhảy, (có tia) dao động rời rạc từ đáy lên mặt và 8 | | ‘ Tluc ngược lại, dao động này tạo ra sống mặt có biên độ đáng kể truyền xuôi dòng chảy. Dạng nhảy này không có vị trí ổn định mà dịch chuyển xuôi, hoặc ngược dòng chảy. Tiêu hao năng lugng dang ké voi E/E, = 45% tai VFr, = 4,5 d) Nước nhảy ổn định : 45 < VFr, < 9,0 (th.

8:2-d); ở đây xoáy và nước nhảy đã phát triển đầy đủ tạo ra tổn thất năng lượng đáng kể với H/E, thay đổi từ 45% đến 70%, vị trí của nước nhảy hầu như không phụ thuộc vào dao động không lớn của mực nước sau nước nhảy. e) Nước nhảy mạnh khi vŸrn, > 9,0 > 0.e) Mặt nước nhấp nhô, không đêu đặc, dòng chảy quộc lại với tốc độ lớn, cuốn theo không khí vào xoáy, chảy xuôi dòng, mặt nước sau nước nhảy tiếp tục nhấp nhô, không đều đặn trên đoạn dài đáng kể của dòng chảy êm, tỷ số h,/ h, lớn và bị / EB, > 70%. Ngoài ra, tuỳ thuộc vào quan hệ h./ h, và điêu kiện của dòng chảy xiết và dòng chảy êm, nước nhảy còn được chia thành : - Nước nhảy sóng : hj/h , < 2 (h.a) - Nước chảy hoàn chỉnh h„/hị = 2 (h. - Nước nhảy phẳng, nước nhảy không gian.

- Nước nhảy dâng, nước nhảy mặt (h.8-3a, b) - Nước nhảy tại chỗ, nước nhảy ngập, nước nhảy xa (dòng chảy dưới cánh cống) (h. “ Lạy ^ 1 ` | he | ee } cen _ ˆ Zz ey, —_———, 4 pi — aA — -| J c` €) Hinh 8-8.2 - LÝ LUẬN VỀ NƯỚC NHẢY HOÀN CHỈNH 8. PHUONG TRINH CO BAN. đ) Phương trình tổng quát cho kênh lăng trụ.

Hình (8-4a) chỉ ra sơ đồ tổng quát cho kênh lăng trụ nghiêng góc 6 mặt cát bắt đầu (1) và kết thúc nước nhây (2), thể tích kiểm tra giới hạn bởi đường gạch nối, dòng chảy coi như ổn định. Nước nhảy mở rộng cả độ sâu và bề rộng. Hình 8-4a Viết phương trình động lượng theo phương dòng chảy đối với thể tích kiểm tra có : P,- P, - Fy. - Pị =yy,ø;cos6; P; =7 Y2 02 COS 8 y¡ và y¿ - Lần lượt là độ ngập sâu của trọng tâm mặt cắt (1) và (2).

Fny - Lực kháng bề mặt thành kênh (bề mat kiểm tra). Wsin 9 - Thành phần trọng lượng nước trong thể tích kiểm tra dọc phương chảy. M„, M; - Lần lượt là động lượng của dòng chảy ra và vào thể tích kiểm tra qua (1) và (2) ; : My = a pPQvz,, M; = a, pQv, Nước nhảy là hiện tượng dòng chảy thay đổi gấp và chiều dài nước nhảy nhỏ so với. dạng đường mặt nước của dòng chảy đổi dần (D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ