THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO DỊCH VỤ BẢO LÃNH CỦA NHTM

Tìm hiểu thực trạng và giải pháp nâng cao dịch vụ bảo lãnh của NHTM Việt Nam. Bài viết phân tích chi tiết, đề xuất giải pháp hiệu quả, tối ưu.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thực hành chuyên ngành

2024

43
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của ngân hàng thương mại

1.3. Chức năng của ngân hàng thương mại

1.3.1. Trung gian tài chính

1.3.2. Tạo phương tiện thanh toán

1.3.3. Trung gian thanh toán

1.4. Các dịch vụ của ngân hàng thương mại

1.4.1. Mua bán ngoại tệ

1.4.2. Nhận tiền gửi

1.4.3. Bảo quản vật có giá

1.4.4. Cung cấp các tài khoản giao dịch và thực hiện thanh toán

1.4.5. Quản lý ngân quỹ

1.4.6. Tài trợ các hoạt động của chính phủ

1.4.7. Cho thuê thiết bị trung và dài hạn

1.4.8. Cung cấp dịch vụ ủy thác và tư vấn

1.4.9. Cung cấp dịch vụ môi giới đầu tư chứng khoán

1.4.10. Cung cấp các dịch vụ bảo hiểm

1.4.11. Cung cấp các dịch vụ đại lý

1.5. DỊCH VỤ BẢO LÃNH CỦA NHTM (BLNH)

1.5.1. Khái niệm, bản chất và vai trò của BLNH

Tóm tắt

I. Bảo Lãnh Ngân Hàng Tổng Quan và Vai Trò Quan Trọng

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, mối quan hệ giữa khách hàng và ngân hàng có mối liên hệ chặt chẽ, tương tác và bổ sung cho nhau. Các dịch vụ ngân hàng ngày càng đa dạng nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường và khách hàng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều dịch vụ chưa được tận dụng triệt để. Các NHTM ở Việt Nam đang nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh để đáp ứng yêu cầu mở cửa thị trường tài chính và hội nhập quốc tế. Việc phát triển và đa dạng hóa các dịch vụ ngân hàng trở nên cấp thiết. Trong số đó, bảo lãnh ngân hàng là một dạng dịch vụ ngân hàng hiện đại, mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng. Nó không chỉ giúp tăng doanh thu cho các tổ chức tín dụng mà còn tạo niềm tin cho các bên ký kết hợp đồng, thúc đẩy sự phát triển của hoạt động thương mại, dân sự trong và ngoài nước. Thông qua nghiên cứu hoạt động bảo lãnh, chúng ta có thể tìm ra những điểm yếu, từ đó đưa ra các giải pháp phát triển và hoàn thiện hoạt động của ngân hàng.

1.1. Khái Niệm và Bản Chất của Dịch Vụ Bảo Lãnh NHTM

Bảo lãnh ngân hàng là một biện pháp hỗ trợ tài chính do một tổ chức tài chính cung cấp, hứa sẽ chi trả nghĩa vụ tài chính nếu một bên trong giao dịch không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình trong hợp đồng. Nó cho phép khách hàng của ngân hàng mua hàng hóa, mua thiết bị hoặc thực hiện giao dịch quốc tế. Nếu khách hàng không thanh toán được nợ hoặc giao hàng hóa đã hứa, ngân hàng sẽ chi trả. Bảo lãnh ngân hàng là lời hứa của một tổ chức tài chính về việc bù đắp tổn thất nếu giao dịch kinh doanh không diễn ra theo kế hoạch.

1.2. Vai Trò và Lợi Ích của Bảo Lãnh Ngân Hàng Với Doanh Nghiệp

Một loại bảo lãnh ngân hàng khác là bảo lãnh cho vay từ Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hoa Kỳ. Bảo lãnh này bảo lãnh cho người mua nước ngoài có uy tín về khoản tài trợ cho việc mua hàng hóa và dịch vụ vốn của Hoa Kỳ. Các công ty Hoa Kỳ nhận được thanh toán khi sản phẩm được vận chuyển từ Hoa Kỳ đến người mua nước ngoài. Bảo lãnh ngân hàng từ một tổ chức có uy tín có thể giúp bạn thiết lập các mối quan hệ kinh doanh, tăng khả năng tiếp cận dòng tiền và vốn, bảo vệ doanh nghiệp của bạn khỏi thua lỗ và thiết lập cho bạn các cơ hội quốc tế.

II. Thực Trạng Dịch Vụ Bảo Lãnh NHTM Vấn Đề Thách Thức

Các NHTM Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc cung cấp dịch vụ bảo lãnh. Mặc dù tiềm năng phát triển lớn, nhưng nhiều yếu kém vẫn tồn tại, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Việc tiếp cận dịch vụ bảo lãnh còn hạn chế đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Rủi ro trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng chưa được kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến nợ xấu và ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng. Quy trình thẩm định bảo lãnh còn rườm rà, gây khó khăn cho khách hàng. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các ngân hàng cần nhận diện và giải quyết những vấn đề này một cách triệt để.

2.1. Hạn Chế Tiếp Cận Dịch Vụ Bảo Lãnh Đối Với Doanh Nghiệp SME

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ bảo lãnh do thiếu tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng không tốt. Điều này làm hạn chế khả năng mở rộng kinh doanh và tham gia vào các dự án lớn của các doanh nghiệp SME. Các NHTM cần có chính sách hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp SME tiếp cận dịch vụ bảo lãnh.

2.2. Rủi Ro Tín Dụng và Quản Lý Rủi Ro Trong Bảo Lãnh NHTM

Rủi ro tín dụng là một trong những thách thức lớn nhất trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Việc thẩm định và quản lý rủi ro không hiệu quả có thể dẫn đến nợ xấu và ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng. Các NHTM cần tăng cường công tác kiểm soát rủi ro và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.3. Quy Trình Thẩm Định Bảo Lãnh Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tốc Độ

Quy trình thẩm định bảo lãnh phức tạp và kéo dài thời gian là một trong những yếu tố cản trở sự phát triển của dịch vụ bảo lãnh. Các NHTM cần đơn giản hóa quy trình, ứng dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian thẩm định và tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ cung cấp dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng.

III. Cách Nâng Cao Dịch Vụ Bảo Lãnh NHTM Giải Pháp Hiệu Quả

Để nâng cao dịch vụ bảo lãnh, các NHTM cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên, cần hoàn thiện quy trình thẩm định bảo lãnh, giảm thiểu thủ tục rườm rà và thời gian chờ đợi. Thứ hai, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động. Thứ ba, đào tạo đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về dịch vụ bảo lãnhquản lý rủi ro. Thứ tư, xây dựng chính sách giá cạnh tranh, phù hợp với từng đối tượng khách hàng.

3.1. Cải Thiện Quy Trình Thẩm Định Bước Đột Phá Dịch Vụ Bảo Lãnh

Cải thiện quy trình thẩm định là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao dịch vụ bảo lãnh. Các NHTM cần rà soát và đơn giản hóa quy trình, giảm thiểu thủ tục không cần thiết và ứng dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian thẩm định. Điều này sẽ giúp khách hàng tiếp cận dịch vụ bảo lãnh nhanh chóng và thuận tiện hơn.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Số Tự Động Hóa Quy Trình Bảo Lãnh NH

Ứng dụng công nghệ số là xu hướng tất yếu trong hoạt động ngân hàng, bao gồm cả dịch vụ bảo lãnh. Các NHTM cần đầu tư vào các giải pháp công nghệ để tự động hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu sai sót. Các công nghệ như Blockchain có thể được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và an toàn trong giao dịch bảo lãnh.

3.3. Đào Tạo Nhân Sự Nâng Cao Chuyên Môn về Bảo Lãnh NHTM

Đào tạo nhân sự là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ bảo lãnh. Các NHTM cần chú trọng đào tạo đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về dịch vụ bảo lãnh, quản lý rủi ro và các quy định pháp luật liên quan. Nhân viên cần được trang bị kỹ năng giao tiếp và tư vấn tốt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

IV. Kiểm Soát Rủi Ro Bảo Lãnh NHTM Phương Pháp Quản Lý Tốt

Kiểm soát rủi ro là một phần không thể thiếu trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Các NHTM cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện, bao gồm việc xác định, đo lường, giám sát và kiểm soát các loại rủi ro có thể xảy ra. Cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an toàn vốn và lợi nhuận cho ngân hàng. Theo kinh nghiệm quốc tế, hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả cần được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và phù hợp với điều kiện thực tế của từng ngân hàng.

4.1. Xác Định và Đo Lường Rủi Ro Trong Hoạt Động Bảo Lãnh NH

Việc xác định và đo lường rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản lý rủi ro. Các NHTM cần xác định các loại rủi ro có thể xảy ra trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng, như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý. Sau đó, cần đo lường mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro để có biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu phù hợp.

4.2. Giám Sát và Kiểm Soát Rủi Ro Bảo Lãnh Công Cụ và Phương Pháp

Giám sát và kiểm soát rủi ro là quá trình theo dõi và đánh giá các rủi ro đã được xác định, đồng thời thực hiện các biện pháp để giảm thiểu hoặc loại bỏ rủi ro. Các NHTM cần sử dụng các công cụ và phương pháp phù hợp để giám sát và kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả. Ví dụ, có thể sử dụng các chỉ số rủi ro, báo cáo rủi ro và hệ thống cảnh báo sớm.

V. Hiệu Quả Dịch Vụ Bảo Lãnh Phân Tích và Đánh Giá Thực Tế

Việc đánh giá hiệu quả dịch vụ bảo lãnh là cần thiết để các NHTM có thể cải thiện và phát triển dịch vụ bảo lãnh một cách bền vững. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí khách quan, như doanh thu, lợi nhuận, thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng và mức độ rủi ro. Kết quả đánh giá sẽ giúp các ngân hàng đưa ra các quyết định phù hợp để nâng cao chất lượng dịch vụ bảo lãnh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Nên phân tích dữ liệu một cách hệ thống để đưa ra kết luận chính xác.

5.1. Phân Tích Doanh Thu và Lợi Nhuận từ Dịch Vụ Bảo Lãnh NHTM

Phân tích doanh thu và lợi nhuận là một trong những cách đánh giá hiệu quả dịch vụ bảo lãnh một cách trực tiếp. Các NHTM cần theo dõi và phân tích doanh thu và lợi nhuận từ dịch vụ bảo lãnh theo từng thời kỳ, so sánh với các năm trước và so sánh với các ngân hàng khác. Kết quả phân tích sẽ giúp ngân hàng đánh giá được mức độ hiệu quả của dịch vụ bảo lãnh và tìm ra các cơ hội để tăng doanh thu và lợi nhuận.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng Chỉ Số Quan Trọng

Mức độ hài lòng của khách hàng là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả dịch vụ bảo lãnh. Các NHTM cần thường xuyên thu thập ý kiến phản hồi của khách hàng thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn hoặc phiếu đánh giá. Kết quả đánh giá sẽ giúp ngân hàng nhận biết được những điểm mạnh và điểm yếu của dịch vụ bảo lãnh, từ đó có biện pháp cải thiện và nâng cao chất lượng phục vụ.

VI. Phát Triển Dịch Vụ Bảo Lãnh NH Cơ Hội và Xu Hướng Tương Lai

Dịch vụ bảo lãnh có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Các NHTM cần nắm bắt các cơ hội và xu hướng mới để phát triển dịch vụ bảo lãnh một cách bền vững. Một số xu hướng quan trọng bao gồm: ứng dụng công nghệ số, phát triển các sản phẩm bảo lãnh mới, mở rộng thị trường và hợp tác quốc tế. Các ngân hàng cần chủ động nghiên cứu và đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

6.1. Xu Hướng Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Dịch Vụ Bảo Lãnh NH

Ứng dụng công nghệ mới là một trong những xu hướng quan trọng nhất trong phát triển dịch vụ bảo lãnh. Các NHTM cần đầu tư vào các công nghệ như blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) để tự động hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Các công nghệ này cũng giúp ngân hàng cung cấp các sản phẩm bảo lãnh mới và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

6.2. Mở Rộng Thị Trường và Hợp Tác Quốc Tế Trong Bảo Lãnh NH

Mở rộng thị trườnghợp tác quốc tế là một trong những chiến lược quan trọng để phát triển dịch vụ bảo lãnh. Các NHTM cần tìm kiếm các cơ hội mới trên thị trường quốc tế, hợp tác với các ngân hàng và tổ chức tài chính khác để cung cấp dịch vụ bảo lãnh cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Việc hợp tác quốc tế cũng giúp ngân hàng học hỏi kinh nghiệm và nâng cao năng lực cạnh tranh.

13/05/2025
Thực trạng và giải pháp nâng cao dịch vụ bảo lãnh của nhtm

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thanh toán không dùng tiền mặt, tức là người gửi tiền không cần phải đến ngân hàng để lấy tiền mà chỉ cần viết giấy chi trả cho khách (còn được gọi là séc), khách hàng mang giấy đến ngân hàng sẽ nhận được tiền. Các tiện ích của thanh toán không dùng tiền mặt (an toàn, nhanh chóng, chính xác, tiết kiệm chi phí) đã góp phần rút ngắn thời gian kinh doanh và nâng cao thu nhập cho các doanh nhân. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, nhiều thể thức thanh toán được phát triển như: uỷ nhiệm chi, nhờ thu, L/C, thanh toán bằng điện, thẻ… 1. Quản lý ngân quỹ.

7 Các ngân hàng mở tài khoản và giữ tiền cho các doanh nghiệp và cá nhân nên ngân hàng thường có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều khách hàng. Do có kinh nghiệm trong quản lý ngân quỹ và khả năng trong việc thu ngân, nhiều ngân hàng đã cung cấp cho khách hàng dịch vụ quản lý ngân quỹ. Tài trợ các hoạt động của chính phủ. Do nhu cầu chi tiêu lớn và thường là cấp bách trong khi thu không đủ, Chính phủ các nước đều muốn tiếp cận với các khoản cho vay của ngân hàng.

Trong điều kiện các ngân hàng tư nhân không muốn tài trợ cho Chính phủ vì rủi ro cao, Chính phủ thường dùng một số đặc quyền trao đổi lấy các tài khoản vay của những ngân hàng lớn. Ngày nay, Chính phủ giành quyền cấp phép hoạt động và kiểm soát các ngân hàng. Các ngân hàng được cấp giấy phép thành lập với điều kiện là do họ phải cam kết thực hiện với mức độ nào đó các chính sách của Chính phủ và tài trợ cho Chính phủ. Do khả năng thanh toán của ngân hàng cho một khách hàng rất lớn và do ngân hàng nắm giữ tiền gửi của các khách hàng, nên ngân hàng có uy tín trong bảo lãnh cho khách hàng.

Trong những năm gần đây, nghiệp vụ bảo lãnh ngày càng đa dạng và phát triển mạnh. Ngân hàng thường bảo lãnh cho khách hàng của mình mua chịu hàng hoá và trang thiết bị, phát hành chứng khoán, vay vốn của TCTD khác. Cho thuê thiết bị trung và dài hạn. Nhiều ngân hàng tích cực cho khách hàng kinh doanh quyền lựa chọn cho thuê các thiết bị, máy móc cần thiết thông qua hợp đồng thuê mua, trong đó ngân hàng mua thiết bị và cho khách hàng thuê.

Hợp đồng cho thuê thường phải đảm bảo yêu cầu khách hàng phải trả tới hơn 2/ 3 giá trị của tài sản cho thuê. Do vậy, cho thuê của ngân hàng cũng có nhiều điểm giống như cho vay, được xếp vào tín dụng trung và dài hạn. Cung cấp dịch vụ ủy thác và tư vấn. 8 Do hoạt động trong lĩnh vực tài chính, các ngân hàng có rất nhiều chuyên gia về quản lý tài chính.

Vì vậy, nhiều cá nhân và doanh nghiệp đã nhờ ngân hàng quản lý tài sản và quản lý hoạt động tài chính hộ. Dịch vụ uỷ thác phát triển sang cả uỷ thác vay hộ, uỷ thác phát hành, uỷ thác đầu tư,. Thậm chí, các ngân hàng còn đóng vai trò là người được uỷ thác trong di chúc. Ngân hàng sẵn sàng tư vấn về đầu tư, về quản lý tài chính, về thành lập, mua bán, sáp nhập doanh nghiệp cho khách hàng.

Cung cấp dịch vụ môi giới đầu tư chứng khoán. Nhiều ngân hàng đang phấn đấu cung cấp đủ các dịch vụ tài chính cho phép khách hàng thỏa mãn mọi nhu cầu. Đây là một trong những lý do chính khiến các ngân hàng bắt đầu bán các dịch vụ môi giới chứng khoán, cung cấp cho khách hàng cơ hội mua cổ phiếu, trái phiếu và các chứng khoán khác mà không phải nhờ đến người kinh doanh chứng khoán. Trong một vài trường hợp, các ngân hàng tổ chức ra công ty chứng khoán hoặc công ty môi giới chứng khoán.

Cung cấp các dịch vụ bảo hiểm. Từ nhiều năm nay, các ngân hàng đã bán bảo hiểm cho khách hàng, điều đó bảo đảm việc hoàn trả trong trường hợp khách hàng bị chết, bị tàn phế hay gặp rủi ro trong hoạt động, mất khả năng thanh toán. Cung cấp các dịch vụ đại lý. Nhiều ngân hàng trong quá trình hoạt động không thể thiết lập chi nhánh hoặc văn phòng khắp mọi nơi.

Nhiều ngân hàng (thường ngân hàng lớn) cung cấp dịch vụ ngân hàng đại lý cho các ngân hàng khác như: thanh toán hộ, phát hành hộ các chứng chỉ tiền gửi, làm ngân hàng đầu mối trong đồng tài trợ… 1. DỊCH VỤ BẢO LÃNH CỦA NHTM (BLNH). Khái niệm, bản chất và vai trò của BLNH. 9 Bảo lãnh ngân hàng là một biện pháp hỗ trợ tài chính do một tổ chức tài chính cung cấp, hứa sẽ chi trả nghĩa vụ tài chính nếu một bên trong giao dịch không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình trong hợp đồng.

Thường được sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ, bảo lãnh ngân hàng cho phép khách hàng của ngân hàng mua hàng hóa, mua thiết bị hoặc thực hiện giao dịch quốc tế. Nếu khách hàng không thanh toán được nợ hoặc giao hàng hóa đã hứa, ngân hàng sẽ chi trả. Bảo lãnh ngân hàng là lời hứa của một tổ chức tài chính về việc thực hiện nghĩa vụ của một doanh nghiệp hoặc cá nhân nếu họ không thực hiện nghĩa vụ của mình trong giao dịch hợp đồng. Bảo lãnh ngân hàng phần lớn được sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ và tương tự như thư tín dụng dự phòng của Mỹ.

Bảo lãnh ngân hàng thường được thấy trong các giao dịch kinh doanh quốc tế, mặc dù cá nhân cũng có thể cần bảo lãnh để thuê bất động sản ở một số quốc gia. Các loại bảo lãnh khác nhau bao gồm bảo lãnh trái phiếu thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thanh toán trước, bảo lãnh trái phiếu bảo hành và bảo lãnh cho thuê. Bảo lãnh ngân hàng là lời hứa của tổ chức cho vay về việc bù đắp tổn thất nếu giao dịch kinh doanh không diễn ra theo kế hoạch. Người mua sẽ nhận được khoản bồi thường nếu một bên không giao hàng hóa hoặc dịch vụ theo thỏa thuận hoặc không thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.

Các tổ chức tài chính và trung gian không phải của Hoa Kỳ ở các quốc gia như Tây Ban Nha, Vương quốc Anh và những nơi khác có thể phụ thuộc nhiều hơn vào bảo lãnh ngân hàng trong các giao dịch thương mại. Nhưng đôi khi, bảo lãnh ngân hàng có thể giúp một cá nhân thuê bất động sản. Bảo lãnh ngân hàng cũng có thể được gọi là thư tín dụng dự phòng hoặc được gọi là trái phiếu. Bảo lãnh ngân hàng từ một tổ chức có uy tín có thể giúp bạn thiết lập các mối quan hệ kinh doanh, tăng khả năng tiếp cận 10 dòng tiền và vốn, bảo vệ doanh nghiệp của bạn khỏi thua lỗ và thiết lập cho bạn các cơ hội quốc tế.

Một loại bảo lãnh khác là bảo lãnh cho vay từ Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hoa Kỳ. Bảo lãnh này bảo lãnh cho người mua nước ngoài có uy tín về khoản tài trợ cho việc mua hàng hóa và dịch vụ vốn của Hoa Kỳ. Các công ty Hoa Kỳ nhận được thanh toán khi sản phẩm được vận chuyển từ Hoa Kỳ đến người mua nước ngoài. Việc xác định đúng bản chất pháp lý của BLNH là cơ sở để phân định cơ cấu chủ thể của nó.

Xét về biểu hiện bên ngoài, trong việc bảo lãnh có ba bên: bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh. Tuy nhiên, các chủ thể này không đồng thời tham gia một quan hệ duy nhất mà tham gia trong ba mối quan hệ riêng biệt nhưng có mối liên hệ hữu cơ với nhau: Thứ nhất, quan hệ giữa bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh) và bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) làm xuất hiện nghĩa vụ cần bảo đảm và cam kết về nghĩa vụ cần bảo đảm (đây còn gọi là quan hệ Hợp đồng gốc); Thứ hai, quan hệ giữa ngân hàng bảo lãnh với bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh) về việc ngân hàng bảo lãnh sẽ phát hành bảo lãnh và bên có nghĩa vụ phải hoàn lại cho bên bảo lãnh giá trị phần nghĩa vụ mà bên bản lãnh đã thực hiện thay mình (đây được gọi là hợp đồng cấp bảo lãnh - một dạng của hợp đồng tín dụng); Thứ ba, quan hệ giữa ngân hàng bảo lãnh với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) về việc ngân hàng bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh) nếu như đến hạn nghĩa vụ bị vi phạm (như trên đã phân tích thì đây chính là Hợp đồng BLNH); Như vậy, quan hệ hợp đồng BLNH đòi hỏi bắt buộc phải có hai bên: bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh. Việc tham gia ký kết của bên được bảo lãnh (nếu có) không phải là điều kiện bắt buộc để thiết lập hợp đồng bảo lãnh, mặc dù cam kết của bên được bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ với bên bảo 11 lãnh sau khi bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay cho mình là cơ sở để bên bảo lãnh đưa ra cam kết bảo lãnh. Như vậy, bên được bảo lãnh là bên được hưởng lợi ích từ quan hệ hợp đồng BLNH mà không phải là bên thiết lập hợp đồng BLNH.

Trong thực tế, các bên cũng có thể ký kết hợp đồng BLNH bao gồm ba bên: bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh, bên được bảo lãnh. Tuy nhiên, do bên được bảo lãnh không phải là chủ thể thuộc cấu trúc chủ thể của hợp đồng BLNH nên họ không có các quyền và nghĩa vụ tương ứng như quan hệ giữa người bảo lãnh và người nhận bảo lãnh. Trong trường hợp bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh kiện nhau thì tư cách của họ không phải là tư cách của các bên ký kết hợp đồng BLNH mà với tư cách của chủ thể quan hệ hợp đồng có nghĩa vụ của người được bảo lãnh được bảo đảm bằng biện pháp bảo lãnh. Tương tự như vậy, nếu bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh kiện nhau thì tư cách của họ cũng không phải là tư cách của các bên chủ thể ký kết hợp đồng BLNH mà với tư cách của chủ thể quan hệ hợp đồng cung ứng dịch vụ ngân hàng (hợp đồng cấp bảo lãnh).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ