Báo Cáo Luận Văn Tốt Nghiệp: Thiết Kế và Thi Công Mạch Quang Báo Giao Tiếp Với Máy Tính

Khám phá quy trình thiết kế và thi công mạch quang cho hệ thống giao tiếp máy tính, nâng cao hiệu suất và độ tin cậy trong truyền tải dữ liệu.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

150
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Giới thiệu bằng slot card

1.2. Giao tiếp bằng cổng song song

1.3. Giao tiếp bằng cổng nối tiếp

2. CHƯƠNG 2: TRUYỀN THÔNG NỐI TIẾP

2.1. Giới thiệu truyền thông nối tiếp

2.2. Thanh ghi điều khiển đường truyền

2.3. Thanh ghi điều khiển modem

2.4. Thanh ghi trạng thái đường dây

2.5. Chuẩn RS-449, RS-423A

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU IC CHỐT 74LS573

3.1. Chức năng các chân

4. CHƯƠNG 4: GIỚI THIỆU IC GIẢI MÃ ĐỊA CHỈ 74138

4.1. Chức năng các chân

5. CHƯƠNG 5: GIỚI THIỆU RAM 6264

6. GIỚI THIỆU VISUAL BASIC

6.1. Giới thiệu ngôn ngữ lập trình Visual Basic

6.2. Giới thiệu những phần mềm lập trình Microsoft Visual Basic

6.3. Giới thiệu về thư viện liên kết động

6.3.1. Thư viện DLL là gì

6.3.2. Visual Basic và DLL

6.3.3. Sử dụng DLL trong Visual Basic như thế nào

6.3.4. Làm thế nào để biết được DLL có hàm gì và các đối số của hàm đó

6.3.5. Một số lưu ý khi sử dụng các hàm DLL trong Visual Basic

6.4. Sử dụng thủ tục và hàm trong Portlib.DLL trong ứng dụng Visual Basic

6.5. Điều khiển truyền thông

6.6. Các đặc tính phục vụ nhập dữ liệu

6.7. Các đặc tính phục vụ việc xuất nhập

6.8. Các đặc tính khác

6.9. Các thông báo lỗi (Error Messages Code)

7. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

7.1. Yêu cầu thiết kế

7.2. Các phương pháp thiết kế

7.3. Lựa chọn phương án thiết kế

7.4. Sơ đồ khối tổng quát

7.5. Thiết kế chi tiết

7.5.1. Thiết kế mạch giao tiếp máy tính

7.5.2. Sơ đồ mạch giao tiếp với máy tính

7.5.3. Thiết kế mạch hiển thị

7.5.4. Sơ đồ mạch in lớp dư

7.5.5. Sơ đồ mạch in lớp trên

7.5.6. Giới thiệu phương quét

7.5.7. Thiết kế khối nguồn

8. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH

8.1. Thiết kế chương trình điều khiển

8.1.1. Lưu đồ chương trình con dò mã ký tự

8.1.2. Lưu đồ chương trình con dò mã và chuyển sang RAM ngoại

8.1.3. Lưu đồ chương trình con xử lý trong thời gian delay

8.1.4. Lưu đồ chương trình nhận từ máy tính

8.1.5. Lưu đồ chương trình vừa quét vừa xử lý

8.2. Chương trình điều khiển

8.2.1. Thiết kế chương trình điều khiển Visual Basic

8.2.2. Giao diện điều khiển

8.2.3. Chương trình Visual Basic

8.2.4. Hướng dẫn sử dụng

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan thiết kế mạch quang báo với máy tính

Việc thiết kế và thi công mạch quang báo giao tiếp với máy tính là một đề tài ứng dụng quan trọng, kết hợp giữa kỹ thuật điện tử và công nghệ thông tin. Trong bối cảnh quảng cáo kỹ thuật số ngày càng phát triển, các bảng quảng cáo điện tử linh hoạt, dễ dàng cập nhật nội dung từ xa đã trở thành một nhu cầu thiết yếu. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra một hệ thống hiển thị thông tin sử dụng ma trận LED, được điều khiển trực tiếp bởi một vi điều khiển và nhận dữ liệu từ máy tính thông qua chuẩn giao tiếp nối tiếp. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một sản phẩm vừa có tính thẩm mỹ, vừa đảm bảo khả năng vận hành ổn định và dễ sử dụng cho người dùng cuối. Để đạt được điều này, dự án đã phân tích và loại bỏ các phương án kém hiệu quả như sử dụng linh kiện rời (quá phức tạp, chi phí cao) hay dùng EPROM (thiếu linh hoạt khi thay đổi nội dung). Phương án được lựa chọn là sử dụng vi điều khiển AT89C51 làm bộ não trung tâm, xử lý việc quét LED và nhận lệnh từ máy tính. Giải pháp này không chỉ tối ưu hóa kết cấu mạch mà còn tận dụng được sức mạnh xử lý và giao diện đồ họa của máy tính, giúp việc điều khiển trở nên trực quan và mềm dẻo. Toàn bộ hệ thống bao gồm ba khối chính: khối hiển thị sử dụng các module LED, khối điều khiển với vi điều khiển và các IC phụ trợ, và khối giao tiếp sử dụng chuẩn RS232 để kết nối với máy tính. Phần mềm điều khiển trên máy tính được phát triển bằng ngôn ngữ lập trình Visual Basic, cung cấp một giao diện đơn giản để người dùng nhập văn bản và gửi xuống mạch quang báo.

1.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của bảng quảng cáo điện tử

Nguyên lý cốt lõi của bảng quảng cáo điện tử dựa trên kỹ thuật mạch quét LED (LED scanning). Một ma trận LED bao gồm nhiều hàng và cột đèn LED. Thay vì cấp nguồn cho tất cả các LED cùng một lúc, vi điều khiển sẽ kích hoạt từng hàng (hoặc cột) một cách tuần tự với tốc độ rất cao. Tại mỗi thời điểm một hàng được kích hoạt, vi điều khiển sẽ gửi dữ liệu tương ứng đến các cột để xác định LED nào trên hàng đó sẽ sáng. Quá trình này lặp lại cho tất cả các hàng với tần số đủ nhanh (thường trên 100Hz) để mắt người không nhận ra sự nhấp nháy, tạo ra ảo giác về một hình ảnh hoặc dòng chữ ổn định. Đây được gọi là hiện tượng lưu ảnh (Persistence of Vision). Để quản lý việc gửi dữ liệu đến nhiều cột, các IC ghi dịch như 74HC595 thường được sử dụng để mở rộng số chân I/O của vi điều khiển, giúp điều khiển hàng trăm hoặc hàng ngàn LED chỉ với vài chân tín hiệu. Toàn bộ quá trình quét và hiển thị dữ liệu được điều khiển bởi firmware nạp trong vi điều khiển.

1.2. Phân tích lựa chọn vi điều khiển AT89C51 làm trung tâm

Việc lựa chọn vi điều khiển là quyết định nền tảng trong dự án. Dựa trên phân tích, AT89C51, một thành viên của họ MCS-51, được chọn làm trung tâm xử lý. Lý do chính cho sự lựa chọn này bao gồm sự phổ biến, tài liệu hỗ trợ phong phú, và tập lệnh đơn giản, rất phù hợp cho các đồ án điện tử và ứng dụng điều khiển cơ bản. AT89C51 cung cấp đủ các cổng I/O để điều khiển trực tiếp ma trận LED và các IC phụ trợ. Quan trọng hơn, nó tích hợp sẵn một cổng giao tiếp nối tiếp (UART), cho phép dễ dàng thiết lập giao tiếp nối tiếp với máy tính thông qua chuẩn RS232 mà không cần thêm các module phần cứng phức tạp. So với các lựa chọn hiện đại hơn như STM32 hay Arduino, AT89C51 có cấu trúc đơn giản hơn, giúp người mới bắt đầu dễ dàng nắm bắt kiến trúc và lập trình ở mức thấp, từ đó hiểu sâu hơn về hoạt động của phần cứng. Mặc dù tốc độ xử lý không cao bằng các dòng mới, nhưng đối với nhiệm vụ quét LED và nhận dữ liệu ở tốc độ Baud vừa phải, AT89C51 hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu của đề tài. (Nguồn: Luận văn tốt nghiệp, ĐHSPKT TP.HCM, 2003).

II. Các thách thức chính khi thi công mạch quảng cáo điện tử

Quá trình thiết kế và thi công mạch quang báo giao tiếp với máy tính đối mặt với nhiều thách thức cả về phần cứng và phần mềm. Về phần cứng, thách thức lớn nhất nằm ở việc thiết kế một sơ đồ nguyên lýthiết kế mạch in (PCB) tối ưu. Mạch phải đảm bảo việc định tuyến cho hàng trăm kết nối giữa vi điều khiển, các IC giải mã, IC chốt và các module LED một cách khoa học để tránh nhiễu tín hiệu. Đặc biệt, việc cấp nguồn cho một ma trận LED lớn đòi hỏi một khối nguồn ổn định, công suất đủ lớn, thường là nguồn tổ ong 5V, và phải được tính toán kỹ lưỡng để tránh sụt áp trên đường dây. Việc lắp ráp mạch điện với số lượng lớn linh kiện cũng đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ năng hàn tốt để đảm bảo mọi kết nối đều chắc chắn. Về phần mềm, thách thức chính là đồng bộ hóa giữa ba quá trình: quét LED để hiển thị, nhận dữ liệu từ cổng COM, và xử lý các hiệu ứng chữ. Firmware trên vi điều khiển phải được viết một cách hiệu quả để không xảy ra xung đột. Ví dụ, quá trình nhận dữ liệu nối tiếp không được làm gián đoạn việc quét LED, nếu không sẽ gây ra hiện tượng nhấp nháy hoặc hiển thị sai. Ngoài ra, việc lập trình phần mềm điều khiển trên máy tính bằng Visual Studio cũng yêu cầu kiến thức về lập trình giao tiếp cổng nối tiếp, xử lý chuỗi ký tự và xây dựng giao diện người dùng thân thiện.

2.1. Vấn đề phức tạp trong thiết kế sơ đồ nguyên lý và mạch in

Việc thiết kế sơ đồ nguyên lý cho mạch quang báo yêu cầu sự tính toán chi tiết về logic điều khiển và phân bố dòng điện. Người thiết kế phải lựa chọn các IC giải mã (ví dụ 74LS138) và IC chốt (ví dụ 74LS573) phù hợp để điều khiển các hàng và cột của ma trận LED. Sau khi hoàn thành sơ đồ nguyên lý, giai đoạn thiết kế mạch in (PCB) bằng các công cụ như Altium Designer hoặc Proteus là một bước quan trọng. Thách thức ở đây là sắp xếp linh kiện và đi dây (routing) sao cho đường tín hiệu ngắn nhất, tránh giao cắt và giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI). Các đường cấp nguồn và mass phải đủ lớn để chịu được dòng tải cao của các LED. Một thiết kế PCB không tốt có thể dẫn đến hiện tượng hiển thị mờ, không đều màu hoặc hoạt động không ổn định.

2.2. Khó khăn trong lập trình giao tiếp nối tiếp và firmware

Lập trình giao tiếp nối tiếp là một trong những phần phức tạp nhất. Firmware của vi điều khiển phải cấu hình đúng các thanh ghi của bộ UART (Tốc độ Baud, số bit dữ liệu, parity, bit stop) để khớp với cài đặt trên máy tính. Nó cũng phải sử dụng cơ chế ngắt (interrupt) để nhận dữ liệu một cách hiệu quả. Khi một byte dữ liệu được gửi từ máy tính đến cổng COM, một ngắt sẽ được tạo ra, chương trình chính tạm dừng để thực thi chương trình con phục vụ ngắt, đọc dữ liệu vào bộ đệm và sau đó quay lại công việc chính. Việc quản lý bộ đệm và xử lý lỗi truyền (framing error, overrun error) cũng cần được chú trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Đồng thời, việc nạp chương trình vào vi điều khiển cũng cần các công cụ và quy trình chuyên dụng.

III. Giải pháp thiết kế phần cứng cho mạch quang báo tối ưu

Để giải quyết các thách thức, một giải pháp phần cứng tối ưu cho mạch quang báo giao tiếp máy tính đã được triển khai. Sơ đồ khối tổng quát của hệ thống được chia thành ba phần rõ ràng. Khối trung tâm là khối điều khiển, sử dụng vi điều khiển AT89C51 có nhiệm vụ xử lý toàn bộ logic hoạt động. Khối thứ hai là khối hiển thị, bao gồm các module LED P10 ghép nối lại với nhau để tạo thành một ma trận LED lớn. Việc sử dụng module P10 giúp đơn giản hóa quá trình thi công mạch quang báo vì chúng đã được tích hợp sẵn IC điều khiển và có giao diện kết nối chuẩn. Khối thứ ba là khối giao tiếp và nguồn. Để kết nối với máy tính, mạch sử dụng IC MAX232. Đây là một linh kiện quan trọng, có chức năng chuyển đổi mức điện áp tín hiệu giữa chuẩn TTL của vi điều khiển (0-5V) và chuẩn RS232 của cổng COM máy tính (+/-12V), đảm bảo giao tiếp ổn định và tin cậy. Về phần nguồn, một nguồn tổ ong 5V công suất cao được sử dụng để cung cấp đủ năng lượng cho toàn bộ hệ thống, đặc biệt là các module LED. Sơ đồ nguyên lý được thiết kế cẩn thận trên phần mềm Proteus để mô phỏng và kiểm tra trước khi tiến hành thiết kế mạch in, giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình lắp ráp mạch điện thực tế.

3.1. Thiết kế khối vi điều khiển và giải mã địa chỉ chuyên dụng

Khối điều khiển là trái tim của hệ thống. Vi điều khiển AT89C51 được kết nối với một mạch dao động thạch anh 12MHz để tạo xung nhịp hoạt động. Các cổng I/O của vi điều khiển được sử dụng để gửi dữ liệu và tín hiệu điều khiển. Để mở rộng khả năng điều khiển, IC giải mã địa chỉ 74LS138 được dùng để chọn hàng nào của ma trận LED sẽ được kích hoạt tại một thời điểm. Tín hiệu từ vi điều khiển sẽ được đưa vào các ngõ vào của 74LS138, và các ngõ ra của nó sẽ điều khiển các transistor cấp nguồn cho từng hàng. Dữ liệu cho các cột được chốt lại bằng IC 74LS573 trước khi đẩy ra các module LED. Thiết kế này giúp tối ưu hóa số chân của vi điều khiển.

3.2. Lựa chọn và lắp ráp ma trận LED cho mạch hiển thị

Khối hiển thị được xây dựng từ việc ghép nối các module LED P10. Đây là loại module phổ biến trong ngành quảng cáo, có ưu điểm là độ sáng cao, góc nhìn rộng và dễ dàng ghép nối để tạo ra các bảng hiển thị với kích thước tùy chỉnh. Mỗi module P10 là một ma trận LED nhỏ, thường có kích thước 16x32 pixel. Việc lắp ráp mạch điện cho khối này bao gồm việc kết nối các chân dữ liệu, chân điều khiển và chân nguồn giữa các module một cách nối tiếp hoặc song song, tùy thuộc vào cấu trúc của bảng quang báo. Việc sử dụng các module có sẵn giúp giảm đáng kể độ phức tạp so với việc tự hàn một ma trận LED từ các bóng LED rời.

IV. Phương pháp lập trình firmware và phần mềm điều khiển

Phần mềm là linh hồn của hệ thống mạch quang báo giao tiếp máy tính, bao gồm hai thành phần chính: firmware cho vi điều khiển và phần mềm điều khiển trên máy tính. Firmware được phát triển bằng ngôn ngữ Assembly hoặc C, có nhiệm vụ khởi tạo các ngoại vi của vi điều khiển như Timer, cổng nối tiếp (UART), và các cổng I/O. Chương trình chính chứa một vòng lặp vô tận thực hiện hai nhiệm vụ song song: quét ma trận LED theo một tần số nhất định (được định thời bởi Timer) và kiểm tra bộ đệm dữ liệu. Dữ liệu được nhận từ máy tính thông qua ngắt giao tiếp nối tiếp. Khi có dữ liệu mới, chương trình con phục vụ ngắt sẽ đọc và lưu vào RAM, sau đó chương trình chính sẽ xử lý và cập nhật nội dung hiển thị. Các hiệu ứng chữ như chạy, trôi, nhấp nháy được lập trình bằng cách thao tác trên mảng dữ liệu hiển thị trước khi gửi ra các cổng. Song song đó, phần mềm điều khiển trên máy tính được xây dựng bằng Visual Basic trong môi trường Visual Studio. Giao diện phần mềm cung cấp cho người dùng một ô văn bản để nhập nội dung, các tùy chọn để chọn hiệu ứng, tốc độ. Khi người dùng nhấn nút gửi, chương trình sẽ thiết lập kết nối đến cổng COM, định dạng dữ liệu theo một giao thức định trước và truyền xuống vi điều khiển.

4.1. Xây dựng firmware vi điều khiển với các module chức năng

Việc xây dựng firmware được chia thành các module chức năng rõ ràng. Module UART chịu trách nhiệm cấu hình và xử lý ngắt cho giao tiếp nối tiếp. Module Timer được cấu hình để tạo ra một ngắt định kỳ, phục vụ cho việc quét LED, đảm bảo tần số quét ổn định. Module hiển thị chứa các hàm để lấy dữ liệu từ bộ đệm, giải mã thành mẫu bit và xuất ra các cổng I/O để điều khiển ma trận LED. Lưu đồ thuật toán được thiết kế chi tiết cho từng chức năng, từ việc dò mã ký tự, chuyển đổi sang font chữ ma trận, cho đến việc xử lý các hiệu ứng chữ. Toàn bộ mã nguồn sau khi biên dịch sẽ được nạp chương trình vào bộ nhớ Flash của vi điều khiển bằng mạch nạp chuyên dụng.

4.2. Lập trình giao diện điều khiển bằng Visual Basic và MSComm

Trên máy tính, phần mềm điều khiển được lập trình bằng Visual Basic 6.0, một công cụ mạnh mẽ để tạo giao diện người dùng đồ họa (GUI) một cách nhanh chóng. Thành phần cốt lõi được sử dụng cho giao tiếp nối tiếp là điều khiển MSComm (Microsoft Communications Control). Điều khiển này đóng gói các hàm API phức tạp của Windows, cho phép lập trình viên dễ dàng mở/đóng cổng COM, thiết lập các thông số (tốc độ baud, parity...), gửi và nhận dữ liệu. Giao diện chương trình bao gồm một TextBox để người dùng nhập chuỗi ký tự, các ComboBox để chọn cổng COM và các tham số truyền, và một nút Button để thực hiện lệnh gửi. Đoạn mã xử lý sự kiện của nút này sẽ lấy dữ liệu từ TextBox, thêm các ký tự điều khiển (nếu cần) và ghi vào thuộc tính Output của đối tượng MSComm để truyền đi. (Nguồn: Luận văn tốt nghiệp, ĐHSPKT TP.HCM, 2003).

V. Kết quả và ứng dụng thực tiễn của mạch quang báo DIY

Kết quả của dự án thiết kế và thi công mạch quang báo giao tiếp với máy tính là một sản phẩm hoàn chỉnh, có khả năng hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu đề ra. Mạch quang báo có thể hiển thị một chuỗi ký tự dài (ví dụ 64 hoặc 70 ký tự) được nhập từ phần mềm điều khiển trên máy tính. Các hiệu ứng chữ cơ bản như chạy từ phải sang trái đã được triển khai thành công, tạo sự thu hút cho nội dung hiển thị. Quá trình giao tiếp nối tiếp qua cổng COM diễn ra thông suốt, dữ liệu được truyền và nhận chính xác giữa máy tính và vi điều khiển. Một ưu điểm quan trọng của thiết kế là sau khi dữ liệu được nạp vào bộ nhớ của mạch, máy tính có thể được ngắt kết nối mà bảng quang báo vẫn tiếp tục hoạt động độc lập, hiển thị nội dung đã nhận. Điều này rất tiện lợi trong các ứng dụng thực tế. Sản phẩm của đồ án điện tử này có thể được ứng dụng rộng rãi làm bảng thông tin trong trường học, bảng tỷ giá trong ngân hàng, bảng chào mừng tại các cửa hàng, hoặc làm một bảng quảng cáo điện tử cỡ nhỏ. Dự án không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một minh chứng cho khả năng tạo ra các sản phẩm điện tử hữu ích từ những linh kiện phổ thông.

5.1. Mô tả hoạt động và các hiệu ứng chữ của sản phẩm

Sản phẩm sau khi hoàn thiện lắp ráp mạch điệnnạp chương trình hoạt động như sau: Người dùng khởi động phần mềm điều khiển trên PC, nhập dòng văn bản mong muốn vào ô nhập liệu, sau đó nhấn nút 'Gửi'. Dữ liệu được truyền qua cáp RS232 đến mạch điều khiển. Vi điều khiển nhận dữ liệu, lưu vào RAM và bắt đầu quá trình hiển thị lên ma trận LED. Nội dung sẽ được cuộn liên tục trên màn hình. Các hiệu ứng chữ được lập trình trong firmware, có thể được kích hoạt bằng cách gửi các mã lệnh đặc biệt từ máy tính. Mạch hoạt động ổn định với nguồn tổ ong 5V.

5.2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của đồ án điện tử thực tế

Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là chi phí thấp, linh hoạt và dễ dàng tùy biến nội dung. Nó là một đồ án điện tử tuyệt vời để sinh viên thực hành các kỹ năng về thiết kế mạch, lập trình nhúng và lập trình ứng dụng. Tuy nhiên, đề tài cũng có một số hạn chế. Thứ nhất, việc sử dụng chuẩn giao tiếp nối tiếp RS232 đã cũ và không còn phổ biến trên các máy tính hiện đại. Thứ hai, khả năng hiển thị bị giới hạn ở LED đơn sắc và các hiệu ứng chữ cơ bản. Khả năng mở rộng cũng phụ thuộc nhiều vào dung lượng bộ nhớ và tốc độ xử lý của vi điều khiển AT89C51. (Nguồn: Luận văn tốt nghiệp, ĐHSPKT TP.HCM, 2003).

10/07/2025
Thiết kế và thi công mạch quang báo giao tiếp máy tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Thiết Kế Phần Cứng. Yêu cầu thiết kế. Các phương pháp thiết kế Lựa chọn phương án thiết k‹ 1L Sơ đổ khối tổng quát 99 II.

Thiết kế chỉ tiết. Thiết kế mạch giao tiếp máy tính. _ Sơ đổ mạch giao tiếp với méy tin! 1⁄2. Thiết kế mạch hiển thị 102 2.

Sơ đồ mạch hiển thị. Sơ đồ mạch in lớp dư: 2. Sơ đỗ mạchin lớp trên. Giới thiệu phương quét 3.

Thiết kế khối nguồn. 105 Chương2: Thiết Kế Chương Trình 107 1. Thiết kế chương trình điều khiểi 1. Lưu đổ chương trình con dò mã ký tự 109 1.

Luu dé chương trình con dò mã và chuyển sang Ram ngoại. Lưu dé chương trình con xử lý trong thời gian dela: 111 1. _ Lưu đồ chương trình nhận từ máy tính 112 1. _ Lưu đổ chương trình vừa quét vừa xử lý.

Chương trinh điều khiển. Thiết kế chương trình điều khiển visual basi 124 1. Giao diện điều khiển 2. Chương trình visual basic.

3, Hướng dẫn sử dụng. 126 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 127 TÀI LIỆU THÁM KHẢO 128 Phan Cy PHU LUC GVHD : Ø2 Thy Bich Nga SVTH : Diamg Nooo Lamm _ Ve Dinh Quy Luin Van Tat Nephi Trang 2 CHUONG 1:. GIGI THIEU CAC PHUONG PHAP GIAO TIEP MAY TINH Việc giao tiếp giữa máy tính và thiết bị ngoại vi có thể giao tiếp bằng 3 cách ŒT Giao tiếp bằng Slot-Card. T Giao tiếp qua cổng song song (máy in) f1 Giao tiếp qua cổng nối tiếp (COM) 1 GIAO TUR BANG SLOT CARD: váy tĩnh, ngoài những khe cấm dung chớ card vào - ra, card man tình, vẫn còn nh ình cắm để uống.

Để giáo tiếp với máy tính, ta có thể thiết kế cand md rong dé ìo khe cắm mở rộng nay, Ở máy tính PCJXT rãnh cắm chỉ có 1 loại với độ rộng § bịt và tuân theo tiêu chuẩn [SA (Indusưy Standard Architecture). Rành cắm theo tiêu chuẩn ISA có 62 đường tín hiệu, qua các đường tín hiệu này máy tình có thể giao tiếp dễ dàng với thiết bị bên ngoài thông qua card mỡ rộng. “Trên rãnh cắm mở rộng, ngoài 20 đường địa chỉ, 8 đường đữ liệu, còn có một số đười điều khiến như: RESET, IOR, IOW, AEN, CLK,. Do đó card giao tiếp với tinh qua slot card đơn giản, số bit có thể tăng dễ đàng, giảm được nhiều linh kiện, tốc độ truyền đữ liệu nhanh (truyền sonh song).

Tuy nhiên, do khe cắm nim bên trong máy tính nên khi muốn gắn card giao tiếp vào thì phải mở nắp ra, điều này gây bất tiện cho người sử dụng. II GIAO TIẾP BẰNG CỔNG SONG SONG: Việc giao tiếp giữa KIT Vi điều khiển 8051 với máy tính được thực hiện qua ổ cắm 25 chân ở phía sau máy tính. Qua cổng này dữ liệu được truyền đi song song, nên đôi khi còn được gọi là cổng ghép nối song song. * Các chân và đường dẫn được mô tẳ như sau : 13 1 0000000000000 © \c00000000000/ 9 25 14 GVED : Suuang Thi Bich Nea SVTH ; Duang Agco Lam Ve Dink Duy Quien Vain Tet Nighi Trang 3 CHÂN |_ KÝ HIỆU VÀO/RA.

MÔ TẢ 1 STROBE Lối ra (Output) : Byte được in 2 DO Lối ra Đường dữ liệu D0 3 DI Lối ra Đường dữ liệu DI 4 D2 Lối ra Đường dữ liệu D2 5 D3 Lối ra Đường dữ liệu D3 6 D4 i Đường dữ liệu D4 7 D§ Đường dữ liệu D5 8 D6 Đường dữ liệu D6 9 b? đi rủ Đường dữ liệu D7 10 ACK Lối vào (Input) Acknowledge (Xác nhận) HH BUSY Lối vào 1: May in ban 12 rm LOi vao Hết giấy a Sucr Lối vào Select (Lua chon) 14 AF Lối ra Auto Feed (Tu nap) l§ ERROR Lối vào Error (Lỗi) lo INIT Lối ra 0: Đặt lại máy in 7 SLCTIN Lối ra Select in 1s GND Nối đất 19 |GND ⁄ 30 GND : 21 GND “ 22. +|GND 8 23 GND ° 24 GND _ 25 GND # Khi máy tính gởi đữ liệu ra cổng máy in muốn dữ liệu này qua KIT Vi điểu khiển 8051 ta phải giao tiếp qua một vi mach 8255. IC 8255 làm việc ở Model. e PortA là nhập dữ liệu.

© PortB xuất dữ liệu. * Sơ dé kết nối giãa IC 8255 với cổng máy in : GVED: Sucang Thi Bich Nga SVTH ; Qiang Ngco Lam Ve Dink Dug Luin Vain Tet Neghiépe Trang 4 1 25 TOINT 1 (8051) VỊ B255 được khởi tạo làm việc ở Mode 1 ; Part A nhập dữ liệu Port B xuất dữ Hiện nên Khi máy tnh gởi tín hiệu STROBE đến 5255, yeu cẩu 8255 nhận dữ liệu do may tính gổi đến và khi 8255 nhận dữ liệu thì nó tạo ra một tín hiệu ở PC5 đưa qua ACK bào cho máy nh biết là 8255 đã nhận dữ liệu do máy tinh géi đến, đồng thời lúc đồ ở PC3 của 8255 tạo tín hiệu INTRA tác động đến chân ngất INTI (pin 13) của ROŠI lầm cho 8051 chạy chương trình phục vụ ngất và dữ liệu từ máy tính qua 8255 sẻ được gởi đến CPU để xử lý. GIAO TIẾP BẰNG CỔNG NỐI TIẾP: Cổng nối tiếp RS-232 là một giao diện phổ biến rộng rãi nhất. Người ta còn gọi cổng này là cổng COMI, còn cổng COM2 để tự do cho các ứng dụng khác.

Giống như cổng máy in cổng COM cũng được sử dụng một cách thuận tiện cho việc giao tiếp với thiết bị ngoại vi. Việc truyền dữ liệu qua cổng COM được tiến hành theo cách nối tiếp. Nghĩa là các bit dữ liệu được truyền đi nối tiếp nhau trên một đường dẫn. Loại truyền này có khả năng dùng cho những ứng dụng có yêu câu truyền khoảng cách lớn hơn, bởi vì các khả năng gây nhiễu là nhổ đáng kể hơn khi dùng một cổng song song (cổng máy in).

Cổng COM không phải là một hệ thống bus nó cho phép dễ dàng tạo ra liên kết dưới hình thức điểm với điểm giữa hai máy cần trao đổi thông tin với nhau, một thành viên thứ ba không thể tham gia vào cuộc trao đổi thông tin này. * Các chân và đường dẫn được mô tả như sau; GVHD : Trutong Thy: Bich Nga SVTH : Dung Agoo Lym _ Ve Binh Quy Latin Vain Tell Neghiips Trang 5 1 13 1 5 o OOOOOOOOOOOOO ol O 00000 O° OOOOOOOOOOOO OOOO 14 25 6 g Loại 25 chân Loại 25 chân CHÂN KY HIEU | VAO/RA MO TA út [ x DCD Lối vào | Data Carrier Detect 2 3 RXD Lối vào _ | Receive Data 1 3 TXD Lối ra Transmit Data 4 30 DTR Lối ra Data Terminal Ready 5 7 GND Nối đất 6 6 DSR Lối vào Data Set Ready 7 4 RTS Request to Send Ñ 3 CTS Clear to Send 9 22 RI Ring Indicator Phích cắm COM có tổng cộng 8 đường dẫn, chưa kể đến đường nối đất. Trên thực tế có hai loại phích cắm, một loại 9 chân và một loại 25 chân. Cả hai loại này đều có chung một đặc điểm.

Việc truyền dữ liệu xầy ra ở trên hai đường dẫn. Qua chân cắm ra TXD máy tính gởi dữ liệu của nó đến KIT Vi điều khiển. Trong khi đó các dữ liệu mà máy tính nhận được, lại được dẫn đến chân RXD các tín hiệu khác đóng vai trò như là tín hiệu hổ trợ khi trao đổi thông tin, và vì thế không phải trong mọi trường hợp ứng dụng đều dùng hết. Vì tín hiệu cổng COM thường ở mức +12V, -12V nên không tương thích với điện áp TTL nên để giao tiếp KIT Vi điều khiển 8051 với máy tính qua cổng COM ta phải qua một vi mạch biến đổi điện áp cho phù hợp với mức TTL, ta chọn vi mạch MAX232 để thực hiện việc tương thích điện áp.

* Sơ đồ kết nối giữa cổng COM với KIT Vi điều khiển 8051 : GVHD : Tuwong Thi Bich Nga SVTH + Diang Ngco Letom Ve Dink Deg Luin Vin Tit Neghiipe Trang 6 1q<—BXD 8 II TTXDj| wax 3 9 % =]+ 3 mm 2 4 qT VÌ mạch ÁIAV332 dùng để tướng thích tín hiệu ở mức (+12V, -12V) trên giao diện RS232. Vị mạch này nhận mức RS 2 đã được gởi tới từ máy tính và biến đổi tín hiệu nảy thành tin hiệu TT để cho tương thích với ÍC 551 và nó cũng thực hiện ngược lại là biên đết ta hiệu TT từ Vị điêu khiển thánh mức +12V, -12V để cho phù hợp hoạt động của máy tính. Giao tiếp theo cách này, khoảng cách từ máy tính đến thiết bị ngoại vi co thể đạt tới trên 20 mét. Đồi với để tài chỉ yêu cầu truyền dữ liệu từ máy tính qua KIT chứ không truyền dữ liệu từ KIT qua máy tính vì vậy chúng em chọn vi mạch MAX-232 để thực hiện biến đổi tương thích mức tín hiệu.

Ưu điểm của giao diện này là có khả năng thiết lập tốc độ Baud. Khi dữ liệu từ máy tính được gởi dén KIT Vi diéu khiển 8051 qua cổng COM thì dữ liệu này sẽ được đưa vào từng bit (nối tiếp) vào thanh ghi SBUF (thanh ghi đệm), đến khi thanh ghi đệm đây thi cd RI tong thanh ghi điều khiển sẽ tự động Set lên 1 và lúc này CPU sẽ gọi chương trình con phục vụ ngắt và dữ liệu sẽ được đưa vào để xử lý. Thông tin số liệu : Hệ thống thông tin số liệu dùng để xử lý và truyển các chuỗi mã nhị phân. Các mã này được tạo ra, lưu trữ và xử lý bởi máy tính và các thiết bị ngoại vi, bao gồm các loại như: các tin tức đã mã hóa, tập tin văn bản, hình ảnh, dữ liệu số và các thông tin khác.

Đường truyén là đường truyền dẫn tín hiệu số và các ký tự truyền phổ biến là mã ASCI. GVHD: Guang Thi Bich Nga SVTH : Duamg Ngee Lam _ Ve Bink Quy Luin Vain Fit Nighi Trang 7 2. Phương thức truyền : a. Truyền nối tiếp/ Song song (Serial/ Parallel): Truyền song song: ruyển tất cả các bit của một ký tự cùng một lúc.

b7 ——————l b6 | —————\ bs -> ba —————>| b3 |——— b2 |——— na b0 |—————>\ | Hinh 4.1 Truyén song song TruyŠn nổi tiếp: Truyền tuần tự từng bịt của 1 ký tự. b7 | bố | bŠ | b4 | b3 | b2 | b1 v0 | Tx Shift Reg Rx Shift Reg Hình 4.2 Truyền nối tiếp Truyền song song nhanh hơn truyền nối tiếp ( thường dùng ở cự ly thông tin gần). Truyền nối tiếp ít tốn đường truyền hơn song song (thường dùng ở cự ly xa). Truyền đông bộ/ Bất đông bộ (Synchoronous / Asynchonous) : + Truyền đông bộ - nối tiếp: GVHD : uaThi ng Bich Nga SVTH : Drang Agpo Lear Ve Binh Daf Lutn Van Tet Noheépe.

Trang 8 Load/Shift\ Input Read/Shift\ Output y + b7 | b6 | b5 | b4 | b3 | b2 | b1 | b0 | =CLOCK | Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Thiết Kế và Thi Công Mạch Quang Báo Giao Giao Tiếp Với Máy Tính cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và thi công các mạch quang nhằm cải thiện khả năng giao tiếp giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi. Nội dung tài liệu không chỉ giải thích các nguyên lý cơ bản mà còn hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện, giúp người đọc nắm vững kiến thức cần thiết để áp dụng vào thực tiễn.

Một trong những lợi ích lớn nhất của tài liệu này là nó trang bị cho người đọc những kỹ năng thiết thực trong lĩnh vực điện tử và lập trình, từ đó mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong ngành công nghệ thông tin. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Giao tiếp máy tính với kit vi xử lý 8085, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về việc sử dụng kit vi xử lý trong giao tiếp máy tính. Ngoài ra, tài liệu Thiết kế và thi công mạch tính tiền cây xăng dùng at 89c51 và giao tiếp máy tính cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tiễn của mạch điện trong các hệ thống thanh toán tự động.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng đi mới cho những ai đang tìm kiếm sự phát triển trong lĩnh vực công nghệ.