Hệ Thống Mạch Điều Khiển Thiết Bị Bằng Máy Tính: Thiết Kế và Thi Công

Luận văn trình bày thiết kế và thi công mạch điều khiển thiết bị bằng máy tính, ứng dụng công nghệ trong tự động hóa và điều khiển.

Chuyên ngành

Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp
102
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Mục đích yêu cầu của đề tài

1.2. Phương án thực hiện đề tài

1.3. Các công cụ thực hiện đề tài

2. PHẦN 2: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN CỦA ĐỀ TÀI

2. Chương I: CÁC CHUẨN TÍN HIỆU TRUYỀN TRONG CÔNG NGHIỆP

2.1. Chuẩn RS232

2.1.1. Đặc tính kỹ thuật

2.1.2. Tiêu chuẩn kỹ thuật nối các đầu cáp

2.1.3. Ưu khuyết điểm của chuẩn RS232

2.2. Công dụng của RS422

2.2.1. Đặc tính kỹ thuật

2.2.2. So sánh các chuẩn ghép nối nối tiếp

3. Chương II: CÁC PHƯƠNG PHÁP KẾT NỐI SỐ LIỆU

3.1. Các chế độ thông tin

3.2. Các chế độ truyền dẫn

3.2.1. Truyền bất đồng bộ

4. Chương V: GIỚI THIỆU VỀ CÁC IC ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI

4.1. Giới thiệu về vi điều khiển AT89C51

4.1.1. Tóm tắt phần cứng họ MSC

4.1.2. Cấu tạo vi điều khiển 89C51, chức năng các chân

4.1.3. Tổ chức bộ nhớ của 89C51

4.1.4. Tóm tắt tập lệnh của 89C51

4.1.5. Hoạt động Timer của 89C51

4.2. Giới thiệu về bộ biến đổi ADC0809

4.2.1. Giới thiệu chung

4.2.2. Sơ đồ chân và đặc tính kỹ thuật

4.3. Giới thiệu về cảm biến LM35

4.4. Giới thiệu về opto 4N35

4.4.1. Hình dạng và sơ đồ chân

4.5. Giới thiệu về LCD TCL1602A

4.5.1. Chức năng các chân

4.5.2. Quá trình đọc và ghi dữ liệu lên LCD

4.6. Giới thiệu về hai bộ chuyển đổi MAX232 và MAX485

5. PHẦN 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG

5. Chương I: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

5.1. Mạch giao tiếp với máy tính

5.2. Chức năng từng linh kiện

5.3. Nguyên lý hoạt động

5.4. Thiết bị thu thập dữ liệu (Kit)

5.4.1. Khối xử lý trung tâm

5.4.2. Lưu đồ giải thuật của vi điều khiển

5.4.2.1. Lưu đồ giải thuật tổng quát
5.4.2.2. Lưu đồ giải thuật chương trình nhận dữ liệu từ máy tính
5.4.2.3. Lưu đồ giải thuật chương trình xử lý dữ liệu
5.4.2.4. Lưu đồ giải thuật các thủ tục điều khiển
5.4.2.5. Lưu đồ giải thuật chương trình giao tiếp với ADC0809
5.4.2.6. Lưu đồ giải thuật chương trình giao tiếp với LCD

5.5. Chương trình nguồn trên KIT

5.6. Nhận xét đánh giá đề tài

5.7. Kinh nghiệm tích lũy

5.8. Hướng phát triển của đề tài

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Thi Công Mạch Điều Khiển Bằng Máy Tính

Ngày nay, ứng dụng công nghệ thông tin vào giám sát và điều khiển thiết bị ngày càng quan trọng. Điều này đặc biệt đúng trong các hệ thống lớn và thiết bị gia đình. Ưu điểm của mô hình này bao gồm tiết kiệm chi phí lắp đặt, tiết kiệm sức lao động, tính linh động cao, tiện lợi và cải thiện môi trường làm việc. Việc liên kết các thiết bị tạo thành một hệ thống mạng tập trung, đồng bộ, trao đổi thông tin dữ liệu giúp quản lý từ xa dễ dàng. Chính vì những lợi ích to lớn này, việc nghiên cứu và xây dựng hệ thống mạng điều khiển thiết bị theo kiểu tập trung là rất quan trọng. Khi thiết kế một hệ thống, cần tuân thủ các chuẩn (Protocol) do các tổ chức thế giới đề ra. Tuân thủ các chuẩn này giúp hệ thống có “tiếng nói chung” với các hệ thống khác. Đề tài này hướng đến xây dựng mạch trao đổi dữ liệu dùng chuẩn RS485 giữa thiết bị Slave (KIT) và Master (máy tính), xây dựng giao diện hiển thị và điều khiển trên máy tính bằng Visual Basic, đồng thời thiết kế và thi công KIT với các khối chức năng khác nhau.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Hệ Thống Điều Khiển Thiết Bị

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xây dựng một hệ thống điều khiển thiết bị bằng máy tính, tập trung vào việc thiết kế và thi công mạch điều khiển sử dụng chuẩn giao tiếp RS485. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phát triển giao diện người dùng (UI) trên máy tính để điều khiển các thiết bị từ xa, cũng như xây dựng phần cứng (KIT) với các khối chức năng như xử lý trung tâm, cảm biến, điều khiển, hiển thị và giao tiếp mạng.

1.2. Các Chuẩn Giao Tiếp Quan Trọng Trong Mạch Điều Khiển

Các chuẩn giao tiếp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo khả năng tương thích và trao đổi thông tin giữa các thiết bị trong hệ thống. Các chuẩn như RS232, RS422, và đặc biệt là RS485 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Chuẩn RS485 được ưu tiên sử dụng do khả năng chống nhiễu tốt, tốc độ truyền dữ liệu cao và khả năng kết nối trên khoảng cách xa, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Thi Công Mạch Điều Khiển Thiết Bị

Việc thi công mạch điều khiển không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống trong môi trường công nghiệp, nơi có nhiều yếu tố gây nhiễu như điện áp cao, nhiệt độ thay đổi và rung động. Lựa chọn linh kiện phù hợp, thiết kế mạch in (PCB) tối ưu và áp dụng các biện pháp chống nhiễu là rất quan trọng. Bên cạnh đó, việc tích hợp các chuẩn giao tiếp khác nhau như Modbus, Ethernet, RS-485, RS-232 cũng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế. Theo tài liệu gốc, 'khi thiết kế một hệ thống, ta phải tuân thủ các chuẩn (Protocol) mà do các tổ chức thế giới đề ra. Nếu ta tuân thủ được các vấn đề này thì hệ thống của chúng ta mới có tiếng nói chung với các hệ thống khác'.

2.1. Khó Khăn Trong Lựa Chọn và Tối Ưu Linh Kiện Điện Tử

Việc lựa chọn linh kiện điện tử phù hợp cho mạch điều khiển là một thách thức lớn. Cần phải cân nhắc nhiều yếu tố như hiệu suất, độ tin cậy, khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt và giá thành. Việc tìm kiếm các linh kiện có sẵn trên thị trường và đảm bảo chúng tương thích với các thành phần khác trong hệ thống cũng đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Ổn Định Mạch Điều Khiển

Độ ổn định của mạch điều khiển có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiễu điện từ (EMI), nhiệt độ, điện áp cung cấp và các yếu tố môi trường khác. Việc thiết kế mạch in (PCB) cần phải chú trọng đến việc giảm thiểu nhiễu, tản nhiệt hiệu quả và bảo vệ các linh kiện khỏi các tác động bên ngoài.

2.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất và Tiết Kiệm Năng Lượng Cho Hệ Thống

Tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng là một yêu cầu quan trọng trong thiết kế mạch điều khiển. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn các linh kiện có hiệu suất cao, thiết kế mạch điện có trở kháng thấp và sử dụng các kỹ thuật quản lý năng lượng thông minh.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Giao Tiếp Máy Tính Hiệu Quả Nhất

Thiết kế mạch giao tiếp với máy tính hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các chuẩn giao tiếp, các giao thức truyền thông và các công cụ thiết kế phần cứng. Sử dụng các phần mềm thiết kế mạch điện tử chuyên dụng như Altium Designer hoặc Eagle giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế, mô phỏng và kiểm tra mạch. Việc chọn vi điều khiển phù hợp, chẳng hạn như AT89C51, cũng rất quan trọng. Các vi điều khiển này cung cấp nhiều tính năng tích hợp như giao tiếp nối tiếp, bộ biến đổi ADC và các cổng vào/ra (I/O). Theo tài liệu, 'để các thiết bị chế tạo từ các nhà sản xuất có sự thống nhất chung chung về mặt giao tiếp, một số tổ chức lớn trên thế giới như EIA, ISO, . đã đưa ra một số chuẩn giao tiếp như RS232, RS422, RS485'.

3.1. Lựa Chọn Vi Điều Khiển Thích Hợp Cho Ứng Dụng Điều Khiển

Việc lựa chọn vi điều khiển phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Cần xem xét các yếu tố như tốc độ xử lý, bộ nhớ, số lượng cổng vào/ra (I/O), các giao thức giao tiếp được hỗ trợ và giá thành.

3.2. Thiết Kế Mạch Nguyên Lý và Mạch In PCB Chuyên Nghiệp

Thiết kế mạch nguyên lý và mạch in (PCB) đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về điện tử và kinh nghiệm thực tế. Cần phải tuân thủ các quy tắc thiết kế mạch in để đảm bảo mạch hoạt động ổn định, giảm thiểu nhiễu và tản nhiệt hiệu quả.

3.3. Sử Dụng Phần Mềm Thiết Kế Mạch Điện Tử Altium Eagle

Các phần mềm thiết kế mạch điện tử như Altium Designer và Eagle cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ cho việc thiết kế, mô phỏng và kiểm tra mạch. Việc sử dụng các phần mềm này giúp tăng tốc quá trình thiết kế, giảm thiểu sai sót và cải thiện chất lượng mạch.

IV. Lập Trình Phần Mềm Điều Khiển Thiết Bị Qua Máy Tính

Phần mềm điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp với mạch điều khiển và thực hiện các chức năng điều khiển. Ngôn ngữ lập trình Visual Basic là một lựa chọn phổ biến do tính dễ học, giao diện người dùng trực quan và khả năng tích hợp với các thư viện và API khác. Việc xây dựng giao diện người dùng (UI) thân thiện, dễ sử dụng giúp người dùng dễ dàng giám sát và điều khiển các thiết bị. Theo tài liệu, 'xây dựng giao diện hiển thị và điều khiển thiết bị trên máy tính dùng ngôn ngữ Visual Basic'. Các giao thức truyền thông như ModbusEthernet thường được sử dụng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và mạch điều khiển.

4.1. Lập Trình Vi Điều Khiển Firmware Chuyên Nghiệp

Lập trình vi điều khiển (firmware) là quá trình viết mã chương trình để điều khiển các chức năng của vi điều khiển. Cần phải hiểu rõ kiến trúc của vi điều khiển, tập lệnh và các chức năng phần cứng để viết mã chương trình hiệu quả.

4.2. Xây Dựng Giao Diện Người Dùng UI Thân Thiện Dễ Sử Dụng

Giao diện người dùng (UI) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người dùng tương tác với hệ thống điều khiển. Cần phải thiết kế giao diện trực quan, dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết để người dùng có thể giám sát và điều khiển các thiết bị một cách hiệu quả.

4.3. Sử Dụng Giao Thức Truyền Thông Modbus Ethernet

Các giao thức truyền thông như Modbus và Ethernet được sử dụng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và mạch điều khiển. Việc hiểu rõ các giao thức này giúp việc truyền dữ liệu diễn ra nhanh chóng và chính xác.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống Điều Khiển Thiết Bị Từ Máy Tính

Ứng dụng điều khiển thiết bị từ máy tính rất đa dạng và phong phú. Trong công nghiệp, hệ thống này có thể được sử dụng để điều khiển các dây chuyền sản xuất, giám sát các thông số hoạt động của máy móc và thiết bị, và điều khiển các hệ thống tự động hóa. Trong gia đình, hệ thống này có thể được sử dụng để điều khiển ánh sáng, nhiệt độ, các thiết bị gia dụng và các hệ thống an ninh. Internet of Things (IoT) mở ra nhiều cơ hội mới cho việc ứng dụng hệ thống điều khiển thiết bị từ xa, cho phép người dùng điều khiển các thiết bị từ bất kỳ đâu trên thế giới.

5.1. Điều Khiển Dây Chuyền Sản Xuất Công Nghiệp Tự Động

Hệ thống điều khiển thiết bị từ máy tính có thể được sử dụng để điều khiển các dây chuyền sản xuất công nghiệp tự động, giúp tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các hệ thống SCADA và PLC thường được sử dụng trong các ứng dụng này.

5.2. Giám Sát và Điều Khiển Thiết Bị Gia Dụng Từ Xa Qua IoT

Với sự phát triển của Internet of Things (IoT), hệ thống điều khiển thiết bị từ máy tính có thể được sử dụng để giám sát và điều khiển các thiết bị gia dụng từ xa, mang lại sự tiện lợi và an toàn cho người dùng.

5.3. Tự Động Hóa Hệ Thống An Ninh và Báo Động Thông Minh

Hệ thống điều khiển thiết bị từ máy tính có thể được sử dụng để tự động hóa các hệ thống an ninh và báo động thông minh, giúp bảo vệ tài sản và tính mạng của người dùng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Điều Khiển Từ Máy Tính

Việc thiết kế hệ thống tự độngthi công mạch điều khiển thiết bị bằng máy tính mở ra nhiều tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra các hệ thống điều khiển thông minh hơn, phát triển các giao diện người dùng trực quan hơn và tích hợp các chuẩn giao tiếp mới nhất. Theo tài liệu, 'Hướng phát triển của đề tài là tích hợp thêm các tính năng mới, chẳng hạn như điều khiển bằng giọng nói hoặc điều khiển bằng cử chỉ'. Các hệ thống điều khiển từ xa ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại.

6.1. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI Vào Hệ Thống Điều Khiển

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống điều khiển có thể giúp hệ thống tự động học hỏi, thích nghi với môi trường và đưa ra các quyết định thông minh hơn.

6.2. Phát Triển Giao Diện Người Dùng Trực Quan Dễ Sử Dụng

Giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng là yếu tố quan trọng để thu hút người dùng và giúp họ tương tác với hệ thống điều khiển một cách hiệu quả.

6.3. Nghiên Cứu Ứng Dụng Các Chuẩn Truyền Thông Mới Nhất

Việc nghiên cứu và ứng dụng các chuẩn truyền thông mới nhất giúp hệ thống điều khiển có thể trao đổi dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn.

28/05/2025
Luận văn thiết kế và thi công mạch điều khiển thiết bị bằng máy tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Chuẩn tính hiệu truyền trong công nghiệp Số bô nhân cưc đai 1 1 32 Độ dài cực đại của đường 1.200m 15m truyền Tốc đô truyền CƯC đai 20Kbps lOMbps lOMbps Không tải ±15V ±5V ±5V tJiẹn ap lối ra Có tải ±5V ±2V ±1.5V Tổng trở ngõ ra. ÌOOQ 5 4-60K Q Tổng trở ngõ vào 3-1KQ. Đô nhây của bô nhân ±3V ±200mV ±200mV Chưctng II Các phương pháp kết nối sốUệu CHƯƠNG II C Á C PHƯƠNG P H Á P K E T N ố i s ố L IỆ U I. C Á C C H Ế ĐỘ TH ÔNG TIN ♦♦♦ Đơn công ( one way simplex) :được dùng khi dữ liệu được truyền theo một hướng, ví dụ trong một hệ thống thu nhập số liệu định kỳ.

♦♦♦ Bán song công( either way hay full- duplex): được dùng khi hat thiet bi ket nối với nhau muốn thay đổi thông tin một cách luân phiên, ví dụ một thiết bị chỉ gửi dữ liệu đáp lại khi đáp ứng một yêu cấu từ thiết bị kia. Rõ ràng hai thiết bị phải có thể chuyển đổi qua lại giữa truyền và nhận sau mỗi lần truyền. ♦♦♦ Song công hoàn toàn ( both way hay full —duplex): được dùng khi so lieu trao đổi giữa hai thiết bị theo cả hai hướng một cách đồng thời. C Á C C H Ế ĐỘ T R U Y ỀN IL1 TRUYỀN BẤT ĐồNG.BỘ ( ASYNCHRONOUS TRANSMISSION) Cách thức truyền trong đó các ký tự dữ liệu mã hóa thông tin được truyên đi tại các thời điểm khác nhau mà khoảng thời gian nối tiếp giữa hai ký tự không cần thiết phải là một giá trị cố định.

ở chế độ truyền này hiểu theo bản chất truyền tín hiệu số thì máy phát và máy thu độc lập nhau trong việc sử dụng đồng hồ - đồng hồ chính là bộ phát xung clock cho việc dịch bit dữ liệu( shift) - và như vậy ¿ ô n g cần kênh truyền tín hiệu đồng hồ giữa hai đầu phát và thu. Tất nhiên, để có thể nhận được dữ liệu, máy thu buộc phải đồng bộ theo từng ký tự một. Phương pháp truyền này thường được dùng khi truyền dạng dữ liệu phát sinh theo những khoảng thời gian ngẫu nhiên Do vậy, với dạng thông tin này buộc máy thu phải đồng bộ trở lại tại thời điểm dầu của mỗi ký tự mới đến. Để thực hiện điều này trước khi truyền mỗi ký tự điều được đóng gói giữa một Start bit và một hay nhiều Stop bit.

Mặt dù được dùng chủ yếu để truyền ký tự giữa một bàn phím và một máy tính, Chương II Các phương pháp kết nối sô'liệu v ề góc độ truyền tín hiệu sô" thì máy phát và máy thu sử dụng một động hồ chung, nhờ đó mà máy thu có thể đồng bộ được vđi máy phát trong hoạt động dịch bit để thu dữ liệu. Như vậy, cần phải có kênh thứ hai cho tín hiệu đồng hồ chung. Truyền bất đồng bộ thường được sử dụng trong các trường hợp mà tốc độ phát sinh các dữ liệu không xác định được hoặc trong các trường hợp truyền các khối dữ liệu tốc độ thấp. Tuy nhiên, khi muôn truyền các khôi dữ liệu lớn hơn có tốc độ cao hơn, phải dùng đến truyền đồng bộ.

Với truyền đồng bộ các khôi dữ liệu được truyền như một luồng bit liên tục không có trì hoãn giữa mỗi phần tử 8 bit. Để cho phép thiết bị thu đạt được các mức đồng bộ khác nhau, cần có đặc trưng sau: ❖ Luồng bit truyền được mã hóa một cách thích hợp để máy thu có thể duy trí trong cơ câu đồng bộ bit. ❖ Tất cả các frame được dẫn đầu bởi một hay nhiều byte điều khiển nhằm đảm bảo máy thu có thể dịch luồng bit đến các ranh giới byte hay ký tự một cách chính xác và tin cậy. ❖ Nội dung của mỗi frame được đóng gói giữa một cặp ký tự điều kiện để đồng bộ frame.

CÁ C H ÌNH THỨC TR U Y ỀN III.l TRUYỀN SONG SONG Là phương thức truyền trong đó có các bit của một hay nhiều ký tự có thể được truyền đồng thời, và do đó tương ứng vđi một lần dịch bit là một hay nhiều ký tự được truyền. Mỗi bit của ký tự cần một kênh truyền. Ký tự được tạo ra trước sẽ được truyền trước. 0 0 1 1 2 2 Nguồn 3 3 Đích 4 4 Chương II Các phương pháp kết nối s ố liệu III.2 TRUYỀN NÔÌ TIẾP Là phương thức truyền trong đó các bit dữ liệu từ một nguồn được truyên tuân tự nối tiếp nhau qua một kênh thông tin, ký tự được tạo ra từ trước trong khối dữ liệu thống nhất muốn truyền sẽ được truyền trước.

ỊT Ịo 0 1| Ĩ Ị o Ị T Ịo 0 Hình 2 - II.2: Hình thức truyền nối tiếp IV. GIAO THỨC ( PROTOCOL) Giao thức truyền là tập hợp cac quy định liên quan đên các yêu tô kỹ thuạt truyen ■sô" liệu cụ thể hóa các công tác cần thiết và quy trình thực hiện việc truyên nhận sô liệu từ đầu đến cuối. Tùy thuộc vào việc lựa chọn các giải pháp kỹ thuật và thiêt kê quy trinh lam viẹc mà sẽ có giao thức khác nhau. Moi giao thức sẽ được sử dụng trong trường hợp tương ứng với thiết kế của nó.

H OẠT Đ Ộ N G K E T N ố i Điểm nối điểm ( point_to_point) là dạng kêt nôi trao đôi thông tin trong đo mọt đau cuối sô" liệu chỉ làm vịêc với một đầu cuối khác tại một thời điểm. Đa điểm ( Multipoint) là dạng kết nối trao đổi thông tin trong đó một đầu cuối số liệu có thể thóng tin với nhiều đầu cuối khác một cách đồng thời. Chương III Phương ph áp x ữ lý dữ liệu trước khi truyền CHƯƠNG m PHƯƠNG PH Á P x ử LÝ D Ữ L IỆ U TRƯỚC K H I T R U Y E N Khi dữ liệu đả được chuẩn bị sẩn sàng ta bắt đầu một quá trình truyền dữ liệu các vấn đề có thể nảy sinh khi dữ liệu di chuyển trên đường truyền, vì vậy trước khi đưa dữ liệu lên đường truyền ta cần phải xử lí dữ liệu để đảm bảo được ở đầu thu thu được dữ liệu đó là đáng tin cậy. Hơn nửa, nếu phát hiện lỗi sẽ có một cơ cấu thích hợp để thu được bản chính xác thông tin này.

Có hai cách tiếp cận vân đề này : ❖ Kiểm soát lỗi hướng tới ( forward error control), trong đó mỗi kí tự hay frame dữ liệu được truyền sẽ chứa một vài thông tin bổ sung nhằm giúp máy thu không chỉ phát hiện lỗi mà còn xác định lỗi nằm ở đâu trong luồng bit truyền. Sau đó chỉ cần đảo ngược các bit lỗi để có được thông tin chính xác. ❖ Kiểm soát lỗi quay lui (feedback error control) trong đó mỗi kí tự hay frame dữ liệu được truýền chỉ chứa lượng thông tin đủ cho máy thu phát hiện lỗi, không thể xác định vị trí lỗi trong luồng bit dữ liệu thu đươc.Tuy nhiên sẽ có một lược đồ truyền lại đe máy phát truyền bản copy của thông tin bi sai này. Có ba lược đồ thông dụng nhất là lược đồ chấn lẻ (parity), lược đồ kiểm tra tổng (Block Sum Check) và kiểm tra CRC ( Cyclic Redundancy Check ).

Nhưng hai lược đồ kiểm tra chẵn lẻ và kiểm tra tổng chỉ thích hợp cho các ứng dụng trong đó các lỗi đơn bit xuất hiện ngẫu nhiên.Tuy nhiên khi các khối lỗi xuất hiện chúng ta phải dùng một phương pháp chắc chắn hơn. Một khối lỗi bắt đầu và kết thúc bằng một bit lỗi, mặc dù các bit trong khoảng giữa có thể không lỗi. Do đó một khối lỗi được định nghĩa là số bit giữa hai bit lỗi liên tiếp nhau bao gồm cả hai bit này. Hơn nữa, khi xác định chiều dài của một khối lỗi, bit lỗi cuối cùng trong một khối lỗi và bit lỗi đầu tiên trong khối sau đó phải được tách biệt bởi B hay nhiều hơn các bit không lỗi, trong đó B là chiều dài của khối lỗi.Phương pháp parity hay dẫn xuất BSC không thể cung cấp một lược đồ phát hiện lỗi đáng tin cậy để kháng các lỗi khối.Trong các trường hợp này, chọn lựa phổ biến nhất là dựa trên các mã đa thức.Các mã đa thức được dùng với các lược đồ truyền frame.

Một tập ký số kiểm Chương H I Phương pháp xữ lý dữ liệu trước khi truyền > Tất cả các khối lỗi < n bit. Trong thực tế thì trong truyền số liệu thì không phải truyền dữ liệu giữa hai DTE mà giữa nhieu DTE với nhau tạo thành một mạng, do đó lượng dữ liệu truyền trên đường bus càng tăng và tạo ra một luồng bit .Trong luồng bit đó không phải do một DTE truyền cho một DTE cố định mà do nhiều DTE truyền cho nhiều DTE khác nhau nên xảy ra việc Ian lộn dữ liệu, để khắc phục vấn đề này thì dữ liệu được đóng thành từng gói hay gọi là frame mang đầy đủ thông tin, do đó luông bit dữ liệu trơ thanh mọt luong cac got dư liệu.Tất cả các DTE phải quan sát xem khối dữ liệu nào của mình dựa vào thông tin được thêm vào trong gói đó để nhận dữ liệu và tiến hành xử lý dữ liệu. Trong quá trình truyền phải tuân thủ một giao thức truyền (protocol) để giảm xác suất mất mát dữ liệu truyền.Trong phần đồ án này em sẽ sử dụng giao thức truyên Idle RQ ngầm định. Lược đồ điều khiển Idle RQ được định nghĩa để cho phép truyền các khối dữ liệu qua một hên kết số liệu nối tiếp giữa DTE nguôn và DTE đích một cách đáng tin cậy.

Để phân biệt giữa các frame dữ liệu ( thường đề cập như là I-frame) của DTE phát và của DTE thu với thuật ngữ là sơ cấp primary(P) và thứ cấp secondary(S) lần lượt được dùng. Giao thức Idle RQ hoạt động theo chế độ bán song công vì sau khi sơ cấp gởi một I- frame nó phải đợi cho đến khi nhận một thông báo của thứ cấp cho biết frame có nhận thành công hay không. Sau đó sơ cấp gởi frame kế tiếp nếu frame trước đó được nhận tot hoặc truyền lại một bản copy của nó nếu không được nhận thành công. Trong phương pháp truyền lại ngầm định (implicit retransmission), thứ cấp chỉ báo nhận ACK ( acknowledge) đối với những frame được nhận tốt và p hiểu rằng không có báo nhận có nghĩa là frame đã bị hỏng và tự động truyên lại.

Sau đây là các điem can lưu y khi giai thích các tuần tự frame: > p chỉ có một I-frame đang chờ (chờ ACK) tại một thời điểm. > Khi nhận một I-frame không bị lỗi, s phúc đáp một ACK -frame cho p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thiết Kế và Thi Công Hệ Thống Mạch Điều Khiển Thiết Bị Bằng Máy Tính" cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình thiết kế và thi công các hệ thống điều khiển thiết bị bằng máy tính. Nội dung tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc tối ưu hóa quy trình điều khiển, từ đó nâng cao hiệu suất và độ chính xác của các thiết bị. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các nguyên lý cơ bản cũng như các ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Thiết kế bộ điều khiển mờ lai ổn định cân bằng hệ pendubot", nơi bạn sẽ tìm hiểu về các phương pháp điều khiển tiên tiến. Ngoài ra, tài liệu "Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống điều khiển đèn đường theo làn sóng xanh cho tuyến đường lê hồng phong bằng plc" sẽ giúp bạn nắm bắt cách ứng dụng PLC trong các hệ thống điều khiển thông minh. Cuối cùng, tài liệu "Nghiên ứu thiết kế hệ thống điều khiển máy khấu than dùng bộ điều khiển plc" sẽ cung cấp thêm thông tin về việc ứng dụng PLC trong các hệ thống công nghiệp phức tạp. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.