Thiết Kế Tuyến Đường Ô Tô QUA 2 ĐIỂM A - B

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp công trình giao thông thiết kế mới tuyến đường ô tô qua 2 điểm ab, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh
284
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án Thiết Kế Tuyến Đường Ô Tô A B Chi Tiết

Dự án thiết kế tuyến đường ô tô A - B là một đồ án tốt nghiệp thiết kế đường tiêu biểu của sinh viên chuyên ngành Cầu Đường bộ, khoa Công trình - ĐH GTVT. Mục tiêu chính là ứng dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn, thực hiện đầy đủ các bước thiết kế một tuyến đường mới. Tuyến đường này có vai trò quan trọng trong việc kết nối các trung tâm kinh tế, văn hóa và góp phần thúc đẩy sự phát triển của khu vực. Việc xây dựng tuyến đường mới giúp giải quyết nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách ngày càng tăng, đồng thời cải thiện mạng lưới giao thông còn nhiều hạn chế. Đề tài này đòi hỏi sinh viên phải tổng hợp kiến thức từ nhiều môn học, từ khảo sát địa hình tuyến, khảo sát địa chất công trình, đến việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô hiện hành. Quá trình thực hiện bao gồm ba giai đoạn chính: thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật và thiết kế tổ chức thi công. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu sự chính xác, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật. Tài liệu gốc cho thấy dự án được thực hiện dựa trên bình đồ địa hình tỷ lệ 1:10.000, với các điều kiện tự nhiên cụ thể như địa hình đồi núi, khí hậu nhiệt đới gió mùa. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định thiết kế, từ việc chọn hướng tuyến, xác định bán kính đường cong, đến việc thiết kế cống thoát nước và ổn định nền đường. Đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một công trình khoa học nhỏ, mô phỏng quá trình làm việc của một kỹ sư thiết kế thực thụ.

1.1. Mục tiêu và sự cần thiết của đồ án tốt nghiệp thiết kế đường

Mục tiêu cốt lõi của đồ án tốt nghiệp thiết kế đường là tạo ra một sản phẩm thiết kế hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu về kinh tế - kỹ thuật và an toàn giao thông trên tuyến. Đồ án giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức đã học, rèn luyện kỹ năng sử dụng các phần mềm chuyên dụng như phần mềm Civil 3D, phần mềm NovaTDN. Sự cần thiết của dự án xuất phát từ thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội. Một tuyến đường mới không chỉ rút ngắn khoảng cách di chuyển mà còn là tiền đề cho việc phát triển các khu dân cư, khu công nghiệp và dịch vụ du lịch. Theo tài liệu, tuyến đường A - B được xây dựng nhằm "nối các trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của tỉnh", cho thấy tầm quan trọng chiến lược của dự án trong quy hoạch phát triển vùng. Đồ án cũng là cơ hội để sinh viên làm quen với việc lập thuyết minh đồ án đường ô tô và chuẩn bị các bản vẽ thiết kế đường ô tô chuyên nghiệp.

1.2. Phân tích điều kiện địa hình và địa chất công trình tuyến

Công tác khảo sát địa hình tuyếnkhảo sát địa chất công trình là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng. Tài liệu gốc mô tả khu vực dự án có địa hình "đồng bằng và đồi có ít đồi cao, sườn dốc thoải". Tuyến đường chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, với chênh cao giữa điểm đầu A (25m) và điểm cuối B (40m) là 15m. Đặc điểm địa chất khá thuận lợi, chủ yếu là "đất cấp III", lớp trên là đất đỏ bazan, lớp dưới là á sét lẫn laterit. Điều này cho phép tận dụng vật liệu tại chỗ để thi công nền đường, giúp giảm thiểu chi phí. Tuy nhiên, địa hình đồi núi cũng đặt ra thách thức về việc phải bố trí nhiều đường cong và xử lý các đoạn có độ dốc lớn. Hệ thống sông suối trong khu vực tuy thuận lợi cho việc cung cấp nước thi công nhưng cũng đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng hệ thống thoát nước để đảm bảo ổn định công trình.

II. Top Thách Thức Khi Thiết Kế Đường Ô Tô Tại Địa Hình Núi

Thiết kế đường ô tô ở địa hình đồi núi luôn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là phải cân bằng giữa việc tuân thủ các chỉ tiêu kỹ thuật và việc tối ưu hóa khối lượng đào đắp, nhằm giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Việc lựa chọn cấp hạng kỹ thuật và vận tốc thiết kế là quyết định nền tảng, ảnh hưởng đến mọi yếu tố sau này. Dựa trên lưu lượng xe dự báo N15 = 1700 xe/ngày đêm và địa hình núi, tài liệu tham khảo đã xác định cấp hạng đường là cấp III với vận tốc thiết kế 60 km/h. Thách thức tiếp theo là xử lý các yếu tố hình học của tuyến. Địa hình phức tạp buộc kỹ sư phải sử dụng các bán kính đường cong nhỏ, độ dốc dọc lớn. Điều này đòi hỏi phải tính toán chính xác việc bố trí siêu cao, mở rộng đường cong và tầm nhìn để đảm bảo an toàn. Ngoài ra, việc đảm bảo ổn định nền đường trên các sườn dốc, đặc biệt là các đoạn nền đường đắp cao hoặc đào sâu, là một vấn đề kỹ thuật phức tạp. Hệ thống thoát nước cũng là một thách thức lớn, cần được thiết kế để xử lý hiệu quả lượng nước mặt trong mùa mưa, tránh xói lở và phá hoại kết cấu đường. Tất cả các quyết định thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt TCVN 4054:2005.

2.1. Xác định cấp hạng kỹ thuật theo tiêu chuẩn TCVN 4054 2005

Việc xác định cấp hạng kỹ thuật là bước đi đầu tiên, định hướng cho toàn bộ quá trình thiết kế. Căn cứ vào lưu lượng xe quy đổi ở năm tương lai (N15 = 3786 xcqđ/ngđ) và đặc điểm địa hình núi, đồ án đã áp dụng Bảng 3 và Bảng 4 của tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô TCVN 4054:2005. Kết quả cho thấy, cấp hạng kỹ thuật phù hợp cho tuyến đường A-B là cấp III - Địa hình núi. Với cấp hạng này, vận tốc thiết kế được lựa chọn là 60 km/h. Quyết định này là cơ sở để xác định hàng loạt các chỉ tiêu kỹ thuật giới hạn khác như bán kính đường cong tối thiểu, độ dốc dọc lớn nhất, và quy mô mặt cắt ngang đường, đảm bảo sự đồng bộ và hợp lý trong toàn bộ thiết kế.

2.2. Lựa chọn các chỉ tiêu kỹ thuật và đảm bảo an toàn giao thông

Từ cấp hạng đường và vận tốc thiết kế đã chọn, các chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết được xác định. Bề rộng nền đường được tính toán là 9m, trong đó bề rộng mặt đường là 6m cho 2 làn xe. Lề đường rộng 1.5m mỗi bên, trong đó có 1m lề gia cố. Thách thức lớn là đảm bảo an toàn giao thông trên tuyến khi phải áp dụng các chỉ tiêu giới hạn. Ví dụ, bán kính đường cong nằm tối thiểu có siêu cao là 130m, và độ dốc dọc tối đa lên tới 7%. Việc tính toán tầm nhìn (tầm nhìn một chiều, hai chiều, vượt xe) trở nên cực kỳ quan trọng để đảm bảo người lái xe có đủ thời gian và khoảng cách để xử lý các tình huống bất ngờ, đặc biệt là trên các đoạn cong và dốc.

III. Phương Pháp Thiết Kế Bình Đồ Tuyến Đường Ô Tô Chuẩn Xác

Công tác thiết kế bình đồ tuyến là việc định vị hướng đi của con đường trên mặt bằng, được xem là xương sống của toàn bộ dự án thiết kế đường ô tô. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các điểm khống chế bắt buộc (điểm đầu A, điểm cuối B, các vị trí giao cắt) và các điểm cơ sở (vị trí vượt suối, qua đèo). Từ đó, các phương án tuyến được vạch ra trên bản đồ địa hình. Nguyên tắc vạch tuyến là phải bám sát đường đồng mức để giảm khối lượng đào đắp, tránh các khu vực địa chất yếu, và đảm bảo các yếu tố hình học như độ dốc, bán kính cong nằm trong giới hạn cho phép. Đồ án đã sử dụng phương pháp "đi compa" với bước compa được tính toán dựa trên độ dốc dọc tối đa cho phép (idmax = 7%) để vạch tuyến sơ bộ. Sau khi có hướng tuyến, các đường cong nằm được thiết kế để chuyển hướng một cách êm thuận. Các yếu tố như bán kính cong, chiều dài tiếp tuyến, và các điểm đặc biệt của đường cong (Nối đầu, Tiếp đầu, Tiếp cuối) được tính toán chi tiết. Việc sử dụng phần mềm Civil 3D hỗ trợ đắc lực trong việc hiệu chỉnh tuyến, tính toán tọa độ và xuất ra các bản vẽ thiết kế đường ô tô chính xác, chuyên nghiệp.

3.1. Quy trình vạch tuyến và xác định các điểm khống chế

Quy trình vạch tuyến bắt đầu bằng việc phân tích kỹ lưỡng bản đồ địa hình và các điểm khống chế. Điểm đầu A (cao độ 25m) và điểm cuối B (cao độ 40m) là hai điểm khống chế chính. Các điểm cơ sở khác bao gồm vị trí vượt qua con suối lớn. Sau khi nối các điểm này, đường dẫn hướng chung được hình thành. Kỹ sư sử dụng compa với khẩu độ tính toán (l = 8.93mm trên bản đồ 1:10000) để kẻ một đường gãy khúc bám theo địa hình, đây chính là tim tuyến sơ bộ. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa chiều dài tuyến và khối lượng công tác đất. Sau khi có tuyến gãy khúc, các đỉnh (điểm giao của hai đường thẳng) được làm trơn bằng cách chèn các đường cong tròn hoặc cong chuyển tiếp.

3.2. Tính toán và bố trí đường cong nằm siêu cao mở rộng

Tại các vị trí tuyến đổi hướng, việc thiết kế đường cong là bắt buộc. Bán kính đường cong được lựa chọn dựa trên vận tốc thiết kế và phải lớn hơn giá trị tối thiểu cho phép (Rmin = 130m). Tương ứng với mỗi bán kính, việc tính toán siêu caomở rộng đường cong được thực hiện để chống lại lực ly tâm, đảm bảo xe chạy ổn định và an toàn. Độ dốc siêu cao (isc) được tính toán để cân bằng một phần lực ly tâm, với giá trị tối đa là 7%. Độ mở rộng mặt đường trong đường cong giúp các xe có chiều dài lớn (như xe tải) di chuyển dễ dàng mà không lấn sang làn ngược chiều. Các đoạn chuyển tiếp từ mặt cắt ngang 2 mái trên đường thẳng sang mặt cắt 1 mái trong đường cong (đoạn nối siêu cao) được bố trí hợp lý, thường trùng với đường cong chuyển tiếp để đảm bảo sự êm thuận.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Trắc Dọc và Trắc Ngang Tuyến Đường

Sau khi hoàn thiện bình đồ, công tác thiết kế mặt cắt dọc và mặt cắt ngang được tiến hành. Thiết kế trắc dọc là việc xác định cao độ tim đường dọc theo tuyến, thể hiện qua một đường cong gọi là "đường đỏ". Nguyên tắc thiết kế đường đỏ là phải bám sát địa hình tự nhiên để cân bằng khối lượng đào và đắp, đồng thời đảm bảo độ dốc dọc không vượt quá giới hạn cho phép (idmax = 7%). Tại các điểm giao của hai đoạn dốc, các đường cong đứng (lồi hoặc lõm) được bố trí để đảm bảo xe chuyển dốc êm thuận và đảm bảo tầm nhìn. Bán kính đường cong đứng được tính toán dựa trên yêu cầu về tầm nhìn (đối với đường cong lồi) và điều kiện xe chạy êm thuận (đối với đường cong lõm). Song song với đó, thiết kế trắc ngang xác định hình dạng và kích thước các bộ phận của đường tại một mặt cắt vuông góc với tim đường. Nó bao gồm bề rộng mặt đường, lề đường, độ dốc ngang, và mái ta luy đào đắp. Bản vẽ thiết kế trắc ngang phải thể hiện rõ cấu tạo các lớp áo đường, hệ thống rãnh thoát nước và các công trình phụ trợ khác. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa thiết kế hình học và thiết kế kết cấu.

4.1. Nguyên tắc thiết kế trắc dọc và bố trí đường cong đứng

Thiết kế trắc dọc tối ưu nhằm mục đích giảm thiểu công tác đất. Đường đỏ được vạch ra trên biểu đồ trắc dọc sao cho diện tích đào và đắp xấp xỉ bằng nhau. Độ dốc dọc phải đảm bảo xe có thể lên dốc mà không giảm tốc độ quá nhiều và xuống dốc an toàn. Theo tài liệu, độ dốc dọc tối đa cho phép là 7%. Tại các điểm gãy trên đường đỏ, đường cong đứng được chèn vào. Đường cong đứng lồi được thiết kế với bán kính tối thiểu Rmin = 3000m để đảm bảo tầm nhìn hãm xe. Đường cong đứng lõm được thiết kế với Rmin = 1000m để hạn chế gia tốc ly tâm, đảm bảo sự tiện nghi cho hành khách và an toàn cho kết cấu xe.

4.2. Xây dựng bản vẽ thiết kế trắc ngang điển hình cho tuyến

Mặt cắt ngang điển hình cho tuyến đường cấp III miền núi này bao gồm: nền đường rộng 9m, mặt đường rộng 6m (2 làn x 3m), và lề đường mỗi bên rộng 1.5m (trong đó 1m lề gia cố). Độ dốc ngang mặt đường và lề gia cố là 2% để thoát nước. Lề đất có độ dốc 4%. Mái ta luy nền đường đắp và đào được thiết kế với độ dốc phù hợp với loại đất và chiều cao nền đường để đảm bảo ổn định. Trên các bản vẽ thiết kế trắc ngang, các chi tiết về thiết kế kết cấu áo đường mềm và hệ thống rãnh biên cũng được thể hiện đầy đủ, làm cơ sở cho việc bóc tách khối lượng và thi công sau này.

V. Bí Quyết Thiết Kế Nền và Kết Cấu Áo Đường Ô Tô Bền Vững

Một tuyến đường có bền vững hay không phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của thiết kế nền đường ô tô và kết cấu áo đường. Nền đường là bộ phận chịu toàn bộ tải trọng từ áo đường truyền xuống, do đó phải được đầm nén chặt và ổn định. Kết cấu áo đường là hệ thống các lớp vật liệu được đặt trên nền đường, trực tiếp chịu tác động của bánh xe và môi trường. Đồ án này tập trung vào thiết kế kết cấu áo đường mềm, một loại kết cấu phổ biến ở Việt Nam. Dựa trên số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn thiết kế (Ne ≈ 1.46 x 10^6 trục/làn), đồ án đã đề xuất hai phương án kết cấu để so sánh lựa chọn. Cả hai phương án đều sử dụng tầng mặt bằng bê tông nhựa chặt nóng, đáp ứng yêu cầu của đường cấp cao A1 theo 22TCN 211-06. Các lớp móng dưới bao gồm cấp phối đá dăm loại I, loại II và có cả phương án sử dụng lớp móng gia cố xi măng để tăng cường độ. Việc lựa chọn vật liệu và xác định chiều dày các lớp được tính toán và kiểm toán theo hai trạng thái giới hạn: tiêu chuẩn về độ võng đàn hồi và tiêu chuẩn chống cắt trượt trong các lớp vật liệu không dính và trong nền đất.

5.1. Lựa chọn vật liệu và các phương án thiết kế kết cấu áo đường

Dựa trên điều kiện vật liệu tại địa phương và yêu cầu về cấp hạng đường, hai phương án kết cấu áo đường đã được đề xuất. Phương án 1 bao gồm: 6cm BTN hạt mịn, 8cm BTN hạt trung, 14cm cấp phối đá dăm gia cố xi măng, và 26cm cấp phối đá dăm loại I. Phương án 2 có cấu tạo khác biệt ở lớp móng: 6cm BTN hạt mịn, 8cm BTN hạt trung, 18cm cấp phối đá dăm loại I và 32cm cấp phối đá dăm loại II. Việc đưa ra nhiều phương án cho phép so sánh về kinh tế và kỹ thuật, từ đó lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho dự án. Các vật liệu này đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành của Việt Nam.

5.2. Giải pháp thiết kế cống thoát nước và hệ thống rãnh biên

Hệ thống thoát nước là một hạng mục không thể thiếu để đảm bảo tuổi thọ cho kết cấu nền và mặt đường, đặc biệt ở khu vực có mưa nhiều. Giải pháp chính bao gồm thiết kế cống thoát nước ngang đường tại các vị trí tụ thủy, khe suối và thiết kế hệ thống rãnh biên dọc theo tuyến. Khẩu độ cống được tính toán dựa trên lưu vực và lưu lượng dòng chảy tính toán. Đồ án đã tính toán và bố trí các cống tròn bê tông cốt thép với đường kính phù hợp tại các lý trình cụ thể. Rãnh biên (thường là rãnh hình thang) được thiết kế dọc hai bên đường ở những đoạn nền đào và nền đắp thấp để thu và dẫn nước mặt ra khỏi phạm vi nền đường một cách nhanh chóng, ngăn ngừa nước thấm vào làm yếu nền áo đường.

VI. Cách Tính Khối Lượng Đào Đắp và Tối Ưu Chi Phí Dự Án

Sau khi hoàn thành thiết kế hình học, bước tiếp theo là tính toán khối lượng đào đắp và lập dự toán chi phí xây dựng đường. Đây là một trong những công việc quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế của dự án. Khối lượng đào đắp được xác định bằng cách tính diện tích đào, đắp trên từng mặt cắt ngang và nhân với khoảng cách giữa chúng. Công nghệ hiện đại cho phép sử dụng các phần mềm chuyên dụng như phần mềm Civil 3D hoặc phần mềm NovaTDN để thực hiện công việc này một cách nhanh chóng và chính xác. Các phần mềm này tự động xuất ra bảng khối lượng chi tiết và biểu đồ phân phối đất, giúp kỹ sư lên kế hoạch điều phối đất dọc tuyến một cách hợp lý. Mục tiêu của việc điều phối đất là tận dụng tối đa khối lượng đất đào để đắp, giảm thiểu cự ly vận chuyển và hạn chế việc phải lấy đất từ nơi khác hoặc đổ đất thừa đi, từ đó tối ưu hóa chi phí. Dựa trên tổng khối lượng các công tác (đào đắp, làm áo đường, xây dựng cống...), dự toán chi phí xây dựng được lập ra, làm cơ sở cho việc quản lý và cấp vốn cho dự án.

6.1. Ứng dụng phần mềm Civil 3D và NovaTDN trong tính toán

Việc ứng dụng các phần mềm chuyên ngành đã cách mạng hóa công tác thiết kế đường bộ. Phần mềm Civil 3Dphần mềm NovaTDN là hai công cụ mạnh mẽ được sử dụng trong đồ án. Chúng cho phép xây dựng mô hình số địa hình (DTM), thiết kế tuyến (bình đồ, trắc dọc, trắc ngang) một cách trực quan. Từ mô hình 3D của con đường, phần mềm tự động tính toán khối lượng đào đắp với độ chính xác cao. Ngoài ra, chúng còn hỗ trợ vẽ biểu đồ phân phối đất, giúp kỹ sư dễ dàng hoạch định phương án thi công, xác định các đoạn thừa hoặc thiếu đất và tính toán cự ly vận chuyển trung bình. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao chất lượng và độ chính xác của hồ sơ thiết kế.

6.2. Lập dự toán chi phí xây dựng đường và các hạng mục phụ

Dự toán chi phí là bản tổng hợp toàn bộ chi phí cần thiết để hoàn thành công trình. Nó được lập dựa trên khối lượng công việc đã bóc tách từ bản vẽ thiết kế và đơn giá xây dựng hiện hành. Các hạng mục chính trong dự toán chi phí xây dựng đường bao gồm: chi phí giải phóng mặt bằng, chi phí xây lắp (công tác đất, làm móng và mặt đường, xây dựng cống và rãnh, hệ thống an toàn giao thông), chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn và các chi phí dự phòng. Một bản dự toán chi tiết và chính xác là công cụ không thể thiếu để chủ đầu tư ra quyết định, quản lý dòng tiền và kiểm soát chi phí trong suốt quá trình thực hiện dự án.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT TUYẾN. GIỚI THIỆU CHUNG. 188 SVTH: LÊ MINH AN 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: Th.S Huỳnh Ngọc Vân 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 II. CÁC ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN.

188 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 CHƯƠNG 2 GIỚI THIỆU QUY MÔ CÔNG TRÌNH. PHẠM VI CÔNG TRÌNH. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHỦ YẾU. Cấp hạng kỹ thuật và cấp quản lý:.

Các chỉ tiêu kỹ thuật của tuyến đường:. CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN. 189 CHƯƠNG 3 BỐ TRÍ THI CÔNG TRÊN TUYẾN. ĐIỀU KIỆN CUNG CẤP VẬT LIỆU.

GIẢI PHÁP ĐƯỜNG CÔNG VỤ. BỐ TRÍ MẶT BẰNG THI CÔNG. LÁNG TRẠI VÀ CÔNG TRÌNH PHỤ. 191 CHƯƠNG 4 TỔ CHỨC THI CÔNG TỔNG THỂ TUYẾN ĐƯỜNG.

ƯU ĐIỂM CỦA TỪNG PHƯƠNG ÁN:. CHỌN HƯỚNG THI CÔNG:. 193 CHƯƠNG 5 CÔNG TÁC CHUẨN BỊ. CẮM CỌC ĐỊNH TUYẾN.

CHUẨN BỊ CÁC LOẠI NHÀ VÀ VĂN PHÒNG TẠI HIỆN TRƯỜNG. CHUẨN BỊ CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT. CHUẨN BỊ ĐƯỜNG TẠM. CHUẨN BỊ HIỆN TRƯỜNG THI CÔNG.

197 CHƯƠNG 6 CÔNG TÁC THI CÔNG CỐNG. GIỚI THIỆU CHUNG:. CẤU TẠO THÂN, MÓNG CẤU HẠ THƯỢNG LƯU:. TRÌNH TỰ THI CÔNG:.

Công tác chuẩn bị:. Công tác đào hố móng, làm móng cống::. Thi công móng cống:. Cẩu cống đặt vào vị trí:.

Đào móng cửa cống, sân cống:. Thi công tường đầu, tường cánh:. Thi công sân cống, cửa cống:. Đất đắp trên cống:.

202 CHƯƠNG 7 CÔNG TÁC THI CÔNG NỀN. PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG. Công tác chuẩn bị thi công nền:. Tính toán máy móc, công nhân và thời gian chuẩn bị:.

Biện pháp thi công đối với từng mặt cắt ngang cụ thể:. Yêu cầu về sử dụng vật liệu:. Yêu cầu về công tác thi công:. ĐIỀU PHỐI ĐẤT.

207 SVTH: LÊ MINH AN 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 0700b7a c6a4 5f9a c00a 0780 4c0e 4706 f58e f34 f4e 1d01 beb f4d539ab2fe7 2f5 b fb5225288a 8a06 f7fda9338 0380 3efb56b3d3a d4680 f23 e90abcc8a38 c23fcd2 51a0663 7b4 c4a20 104dc58 ee9e c3358 fa7d28b0 be58 c90a 6d7 d8a86 b865 52a6d 6e21c6e5ac96df3e c0e4 ba33 d28bbd1a 77d5 c8a2 275a70 1b94 bfae 8f4 720ff3 f 83ff16454 d0ff6fcfdbe1 f08 e06e5a 6cd3b1 d29 b9dca760 db7 f556 09c19b6825 5eb1ed 75b67ec4b3 b724ea 3df9a79ee fed 76173 5a128 1900e 0583 282baa 080ae f63 cf3 5b45 14a0 c2044 2ad20 8079 6f6 21eb 87ff30d3dbd7 f42b05b2 2642 df6a5 1542c8c8 9b7 d27 cd5 c6e4 6a36f0d7 fde f4a69a 3f4 f9e8 4338 c49 d5bb12 f0d7 2e ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: Th.S Huỳnh Ngọc Vân 1dbd4e07a9 1c7 7d20 1f6 7f1 65a7 f0c61ad6 df3847e 1ccdb5b90 e55d132e2 0091 83b3df3 b9c9b0a b9a32e 9c3 1d17 42070 6f9 c33 be4 fc1ae 74a0 c925a c2abfb d9c b7f2 6ed3 145d0590e e1b3 7b30 baa4 f57b256 ce438 96e0 c368 7e01 f543 f03 e2b7 37e1d7 8ef3 d65a 0d2 dfe5 d520 d3a7 c33e4 8616 1c1 b19 c079aa f860 76df75 8aaf 4ae631e b7f0c1 86eaad2 c0e 6da48 ec1 0486 d93aa2 b8ee3 f47 e8aa258 5cf946 46 4eaf5 c63b2742 99306 4530 f7d12e f440 d783a0 6390 b97e c6 cc7 2bf3e9df7 f50 c c9a261 d2d34b1 efbbfb7384 77f7a47 c4a6a6 b238 d80 d82 c788 c191 9164 f6aa3 9 4f93 cd1 7a6554 3d1 803b33cb1b0aaac28 737ff67 eeb6 d176 38e03 7bfa 2d26 7d6 9bc7 1d71 3c1 5f4 b0e2e 94a1a2 6b9 c145 69b1 b468 87d5d0 c3ae4 db99 e612 dbf4e 60b7d9e7b725dd9 f50 c9d7 492d37c83dfeef4c1 3a54 c46ab8b8 b76d37b5 ba073 9b50b3a4b1 3035a 2090 fe268 5c6 f34 e2c6 8c7 22b2f8 1e8e30 3a5a41e e60e6 c3 d 3c4e9 c15 4862 b190e 839a2 4b65 f52 c9 c748 2d8b0cde295 0f8 cd2344a b0d0 1a3e c0436 79c9eb0 35f44646 e76db058 e3ab1 69e0 8b8 f6a7 f4f7a709 9cbf7e4 d9d18 48d75e 1a7b3 d5e3 d2e3 e3b9a d7e5a 4a3208ff 6a14 f2e1 cde7 6ae8ab3eb4e f91 5 651275 5a4512 dbfeaa8e0 c007 31b7 93c9fb06e3 bbf5451 b51 754a04 4cc62ae2 3 ff88a1cbdbcf9 e618 9f8 f6d2ceae 7271 0729 fae7 c225a c51 b4b0 8a6b1 d8d1a0f 5c1b3da8 b4d1 3cb1d8 42b0 31b0 c1 d4866 f33 06e49a 758 c5e1 f6d9b6 bcb0ab0 b7 e96c2 6ff6cf34 bb20 f31 2b5aa7 d385 b70e 5dc1dc9c7598 53e1a5 687a7 b87d7c7 e3e5c3 fe58 b4bb6fb04 0e9e1 7c5e 6d8 f65 d4d0a 892e cad7 550bb49 f5d5b15 853 fcb8 3a671 1d63 8f3 f9ee 7a6ce801 da406 40601 63f4cf649 89d3 f70 06a71 19c1e 60fc9a3568 5c2 f07a d8ae cc5 c6 c0b053 f5e51 0c5 2d72fb b8f78a8fc6 f6bb5a50 dd0 f7f2e735 dbb70b67e24 f8d49d37ef9b07 65fa4 2fc4a398 3b9 2f5 56098 3a26 77b722 c4 fae8b59b5 9d83 9de6 b1b2ffcf49e1 b8e68 7ef1 868 cb81 fa6 f59b8dc7 1. Xác đinh khối lượng đào đắp:. 207 e0139ad11e2 f920 9375e 71ad4ec2 2d1 c08a6 0e5b9b10 bb1 f83 e3659 d02 06359 d b20c9a7bb9bfe635 b043 55e4 cc6 72273 d1d79b7276 bbf45a67 0bc6d24a 4c7 755 15e7a2 f607a4 f08 57e99 957e 98995fb 6a2727 f5a c8e5 8f9 1e92b4444 8e711 ec2 79b746 615a7 5776a7 2a0e7aa 3ff897afe 5a8c580 c38a7 69f8dd1 e477 0e2d52a4 1b9c74ab4a 2c2 99439 d6db85 3d45 2d8 bb4 b5db54f2dce47 c50e d23a3 56d7 c33 4 f8580 5c0 59f50a73 09dc4e33 c49 80aa85 b19 d0761 7ec0544aa4 2f0 632d8493 f2 b9a21a9 fc3a 5b6 b2908 cc6e38 f2b920 fc5 dbba 12c04c4ee52 b94b5fe7 353d7a7 d51760 f2 f3 c4b2 5b45 12c999b7db65c158dcba b7d2e5e8 8914a d13 f4f82856 55 70b476 6952 4967 472eb 9b1 1d0 d9534 8e65 b6fb150 e08e9 6375 cf24e2ffb d904 5 91b408 5421 d8efc3 c2b046fda430 d2c2a5da 83725 0e70 db16 8c7 71cd59a6 9aae c5fe8 3a106 f37 c8 f17fc4e 1e5c0e1 f29b0942 c58 c5 f6a131 7d6 c681 0a7be 6667 2. Vẽ đường cong luỹ tích:.

Điều phối ngang:. Điều phối dọc:. Phân chia phân đoạn:. Tính toán máy móc, thời gian thi công:.

214 CHƯƠNG 8 CÔNG TÁC XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG. GIỚI THIỆU CHUNG. YÊU CẦU VỀ VẬT LIỆU SỬ DỤNG ĐỂ THI CÔNG. PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG.

QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ THI CÔNG. Đào khuôn đường:. Thi công lớp cấp cấp phối đá dăm loại II dày 32cm (lề + mặt đường):. Thi công lớp cấp phối đá dăm loại I dày 18cm (lề + mặt đường).

Thi công lớp bê tông nhựa chặt 19 dày 8 cm (lề + mặt đường). Thi công lớp bê tông nhựa chặt 12. 265 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CẦN CHÚ Ý KHI THI CÔNG LỚP BÊ TÔNG NHỰA….271 BẢNG QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ THI CÔNG CHI TIẾT MẶT ĐƯỜNG….272 CHƯƠNG 9 CÔNG TÁC HOÀN THIỆN. 275 TRÌNH TỰ LÀM CÔNG TÁC HOÀN THIỆN.

275 CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO:……………………………………………….276 SVTH: LÊ MINH AN 9a3f31 93f39f8323 b7c7bda 5203 f0b7cfc8a c3 f0f81bf915 5a0f4ac5 d8ccf40c 9ad4424 f89 c65 43b7d34 d53 b38a2a3 9fe6 b66 c26 c305 fca4 9a3c4eb5 1abf55f8 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: Th.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ