Thiết Kế Tuyến Đường Mới Qua 2 Điểm B - D

Đồ án tốt nghiệp ngành kỹ thuật công trình giao thông thiết kế tuyến đường mới qua 2 điểm bd, mang lại giải pháp giao thông hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
254
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Về Thiết Kế Tuyến Đường Mới B D

Việc thiết kế tuyến đường mới là một nhiệm vụ cốt lõi trong phát triển hạ tầng giao thông, đóng vai trò nền tảng cho sự tăng trưởng kinh tế - xã hội. Dự án thiết kế tuyến đường mới qua 2 điểm B - D là một ví dụ điển hình, minh họa cho quy trình hoạch định và xây dựng một công trình giao thông trọng điểm. Mục tiêu chính của dự án không chỉ là kết nối hai khu vực địa lý mà còn nhằm thúc đẩy giao thương, vận chuyển hàng hóa, và cải thiện đời sống người dân. Theo tài liệu gốc, tuyến đường này có "ý nghĩa rất quan trọng trong việc phát triển kinh tế địa phương nói riêng và cả nước nói chung". Việc xây dựng tuyến đường giúp kết nối các trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa, từ đó tạo ra một mạng lưới giao thông hoàn chỉnh hơn trong khu vực. Quá trình thiết kế đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng về các điều kiện tự nhiên, dân sinh và dự báo nhu cầu vận tải trong tương lai. Cụ thể, dự án căn cứ vào "quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của vùng trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2033" và kết quả dự báo lưu lượng xe để xác định quy mô và tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp. Các yếu tố như địa hình, địa chất, thủy văn và nguồn vật liệu xây dựng tại chỗ đều được xem xét cẩn thận để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế của công trình.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của dự án tuyến đường B D

Dự án tuyến đường B-D được xây dựng với nhiều mục tiêu chiến lược. Trước hết, công trình này giải quyết nhu cầu cấp thiết về đi lại và vận chuyển hàng hóa, rút ngắn khoảng cách giữa các vùng, thúc đẩy kinh tế phát triển. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh, tuyến đường sẽ "nâng cao đời sống vật chất, đời sống văn hóa, tinh thần cho người dân khu vực lân cận". Bên cạnh đó, dự án còn đóng vai trò quan trọng trong việc bố trí lại dân cư, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng, cũng như khai thác tiềm năng du lịch sinh thái của vùng. Một mục tiêu không kém phần quan trọng là phục vụ công tác an ninh - quốc phòng. Một tuyến đường mới, hiện đại sẽ "tạo điều kiện cho công tác tuần tra, An ninh - Quốc phòng được kịp thời, liên tục", góp phần giữ vững ổn định chính trị và trật tự xã hội.

1.2. Tổng quan các điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến thiết kế

Các điều kiện tự nhiên là yếu tố đầu vào quyết định đến các giải pháp trong thiết kế tuyến đường. Khu vực dự án có đặc điểm địa hình miền núi, nhấp nhô, với nhiều sườn dốc và các dãy núi dài. Đặc điểm này đòi hỏi tuyến phải có nhiều đường cong và các đoạn dốc lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn bán kính và độ dốc dọc. Về địa chất, khu vực có nền đất khá tốt (đất cấp III - lớp Á cát), không cần xử lý nền đất phức tạp, đây là một thuận lợi lớn. Hệ thống sông suối tương đối nhiều, cung cấp nguồn nước dồi dào cho thi công nhưng cũng đặt ra yêu cầu về thiết kế thoát nước hiệu quả. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, phân chia hai mùa mưa nắng rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công và yêu cầu về vật liệu cho kết cấu mặt đường.

II. Những Thách Thức Chính Trong Thiết Kế Tuyến Đường Miền Núi

Việc thiết kế tuyến đường qua địa hình miền núi như khu vực B-D đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế. Thách thức lớn nhất đến từ đặc điểm địa hình địa mạo phức tạp. Tuyến đường phải đi qua các sườn đồi, thung lũng và vượt qua nhiều sông suối. Điều này đòi hỏi phải cân bằng giữa việc bám theo địa hình để giảm thiểu khối lượng đào đắp và việc đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ dốc, bán kính cong để xe chạy an toàn. Việc lựa chọn hướng tuyến tối ưu là một bài toán khó, cần so sánh nhiều phương án khác nhau để tìm ra giải pháp vừa hiệu quả về kinh tế, vừa đảm bảo chất lượng khai thác lâu dài. Một thách thức khác là việc dự báo chính xác nhu cầu vận tải tương lai. Theo tài liệu, lưu lượng xe dự báo cho năm thứ 15 là N15 = 2650 xe quy đổi/ngày đêm. Con số này là cơ sở để xác định cấp hạng kỹ thuật của tuyến, số làn xe và độ bền của kết cấu áo đường. Sai sót trong dự báo có thể dẫn đến đầu tư lãng phí hoặc tuyến đường nhanh chóng xuống cấp. Ngoài ra, các yếu tố về thủy văn cũng là một thách thức không nhỏ. Mùa mưa kéo dài với lượng mưa lớn đòi hỏi hệ thống thoát nước phải được tính toán kỹ lưỡng, từ khẩu độ cống, rãnh biên đến các biện pháp gia cố chống xói lở, đảm bảo sự ổn định của nền đường.

2.1. Phân tích các yếu tố địa hình và địa chất phức tạp

Địa hình khu vực tuyến đi qua là vùng núi, với các sườn dốc và dãy núi dài, dân cư thưa thớt. Tuyến đường phải đi ven sườn đồi và gần suối, đòi hỏi phải bố trí nhiều đường cong và có những đoạn dốc lớn. Việc này không chỉ làm tăng chi phí xây dựng mà còn ảnh hưởng đến tốc độ và an toàn vận hành. Về mặt địa chất, mặc dù nền đất được đánh giá là tốt (đất cấp III), nhưng việc thi công trên sườn dốc vẫn tiềm ẩn nguy cơ sạt lở, đặc biệt trong mùa mưa. Do đó, các giải pháp gia cố taluy và phòng hộ là bắt buộc. Việc khảo sát địa chất thủy văn chi tiết là cực kỳ quan trọng để xác định các vị trí đặt cống và cầu nhỏ, đảm bảo ổn định lâu dài cho công trình.

2.2. Yêu cầu về cấp hạng kỹ thuật và lưu lượng xe dự báo

Việc xác định đúng cấp hạng kỹ thuật là yếu tố tiên quyết. Dựa trên lưu lượng xe dự báo trong 15 năm là 5255 xe con quy đổi/ngày đêm và địa hình núi, "đường thuộc cấp III". Cấp hạng này quy định các chỉ tiêu kỹ thuật chính như tốc độ thiết kế (Vtk = 60 km/h), bề rộng mặt cắt ngang, và độ dốc dọc tối đa. Thách thức ở đây là phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn theo TCVN 4054-2005 trong điều kiện địa hình khó khăn. Ví dụ, việc đảm bảo tầm nhìn trên các đoạn cong hay độ dốc lớn đòi hỏi khối lượng giải phóng mặt bằng và đào đắp lớn, làm tăng chi phí dự án. Việc cân đối giữa tiêu chuẩn kỹ thuật và hiệu quả kinh tế là bài toán cốt lõi trong suốt quá trình thiết kế.

III. Phương Pháp Xác Định Cấp Hạng Kỹ Thuật Cho Tuyến Đường

Quy trình xác định các yếu tố kỹ thuật của tuyến là bước nền tảng, quyết định toàn bộ các giải pháp thiết kế sau này. Quy trình này bắt đầu bằng việc phân tích lưu lượng xe thiết kế và điều kiện địa hình. Dựa trên công thức dự báo Nt = N0(1+p)^(t-1), lưu lượng xe tại năm tương lai thứ 15 được tính toán, sau đó quy đổi về xe con tiêu chuẩn. Kết quả "lưu lượng xe thiết kế là 5255 (xcqđ/ngđ)" kết hợp với địa hình núi đã dẫn đến kết luận chọn cấp đường là cấp III theo TCVN 4054-2005. Từ đây, các thông số kỹ thuật cơ bản được xác định. Tốc độ thiết kế được chọn là 60 km/h. Quy mô mặt cắt ngang được tính toán với số làn xe cần thiết là 2 làn, bề rộng mỗi làn là 3,5m, tổng bề rộng phần xe chạy là 7m. Bề rộng nền đường được kiến nghị là 9m, bao gồm cả lề gia cố và lề đất. Độ dốc dọc lớn nhất được tính toán dựa trên cả điều kiện sức kéo và sức bám của xe, với kết quả imax = 7%. Đây là những thông số quan trọng, làm cơ sở cho việc thiết kế chi tiết bình đồ và trắc dọc, đảm bảo xe cộ lưu thông an toàn và hiệu quả trên tuyến đường mới.

3.1. Hướng dẫn xác định cấp đường và tốc độ thiết kế Vtk

Việc xác định cấp đường là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó dựa vào hai yếu tố chính: chức năng của tuyến đường và lưu lượng xe dự báo. Trong dự án này, với lưu lượng xe tính toán cho năm tương lai là 5255 xcqđ/ngđ và tuyến đường thuộc vùng núi, tiêu chuẩn TCVN 4054-2005 quy định cấp thiết kế là cấp III. Tương ứng với cấp đường và địa hình, tốc độ thiết kế (Vtk) được chọn là 60 km/h. Tốc độ này được sử dụng để tính toán tất cả các chỉ tiêu kỹ thuật giới hạn khác như bán kính đường cong tối thiểu, tầm nhìn, và chiều dài đoạn chuyển tiếp, đảm bảo tính nhất quán và an toàn cho toàn bộ thiết kế.

3.2. Tính toán các yếu tố hình học mặt cắt ngang và độ dốc

Sau khi có cấp đường, các yếu tố hình học được xác định. Mặt cắt ngang được thiết kế với 2 làn xe. Bề rộng phần xe chạy là 7m, lề đường rộng 1.5m mỗi bên, trong đó phần lề gia cố là 1m. Tổng bề rộng nền đường là 9m. Độ dốc dọc lớn nhất (imax) được xem xét kỹ lưỡng. Theo tính toán, imax được giới hạn ở mức 7%, phù hợp với tiêu chuẩn cho đường cấp III miền núi. Độ dốc này đảm bảo các loại xe phổ thông, đặc biệt là xe tải nặng, có thể di chuyển ổn định mà không bị quá tải về sức kéo hoặc mất an toàn do sức bám. Các thông số này là cơ sở để triển khai thiết kế trắc dọc và tính toán khối lượng đào đắp.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Bình Đồ và Kết Cấu Mặt Đường Tối Ưu

Việc thiết kế tuyến trên bình đồ và lựa chọn kết cấu mặt đường là hai công đoạn thể hiện rõ nhất năng lực của kỹ sư. Nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế bình đồ là tạo ra một tuyến đường hài hòa với địa hình, giảm thiểu tác động đến môi trường và tối ưu hóa chi phí xây dựng. Điều này đòi hỏi phải sử dụng hợp lý các đường cong bằng và các đoạn thẳng. Trong dự án, các bán kính đường cong được lựa chọn cẩn thận. Bán kính tối thiểu thông thường được chọn là R=250m, và trong trường hợp khó khăn nhất là R=125m. Các đường cong có bán kính nhỏ đều được bố trí đoạn cong chuyển tiếp và siêu cao để đảm bảo an toàn. Về kết cấu áo đường, mục tiêu là đảm bảo cường độ và độ bền trong suốt vòng đời dự án. Hai phương án kết cấu đã được đề xuất để so sánh. Phương án I sử dụng các lớp vật liệu truyền thống như cấp phối đá dăm và bê tông nhựa. Phương án II cũng tương tự nhưng có sự thay đổi về chiều dày các lớp. Việc lựa chọn phương án cuối cùng dựa trên phân tích kinh tế - kỹ thuật, so sánh chi phí xây dựng, chi phí duy tu bảo dưỡng và hiệu quả khai thác. Đồng thời, hệ thống thoát nước mặt đường và nền đường cũng được thiết kế đồng bộ để bảo vệ kết cấu áo đường khỏi tác động của nước.

4.1. Quy trình thiết kế tuyến trên bình đồ và trắc dọc hiệu quả

Thiết kế bình đồ bắt đầu bằng việc vạch các phương án tuyến khả thi dựa trên các điểm khống chế và địa hình. Sau đó, các yếu tố hình học như bán kính đường cong bằng, chiều dài đoạn chuyển tiếp, và tiếp tuyến được tính toán chi tiết cho từng vị trí đỉnh. Song song với bình đồ, thiết kế trắc dọc (đường đỏ) được thực hiện để xác định cao độ của tim đường. Nguyên tắc chính là cân bằng khối lượng đào và đắp, hạn chế các đoạn dốc quá dài và đảm bảo thoát nước tốt. Các đường cong đứng (lồi và lõm) được bố trí tại các điểm đổi dốc để đảm bảo xe chạy êm thuận và đủ tầm nhìn, với bán kính tối thiểu được tính toán theo tiêu chuẩn.

4.2. Lựa chọn phương án kết cấu áo đường và hệ thống thoát nước

Việc lựa chọn kết cấu áo đường hợp lý là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và chi phí của công trình. Dựa trên các thông số về lưu lượng xe, tải trọng trục và điều kiện nền đất, hai phương án kết cấu được đưa ra so sánh. Phương án được lựa chọn là phương án có các lớp vật liệu gồm: Bê tông nhựa C12.5 dày 5cm, Bê tông nhựa C19 dày 7cm, lớp móng trên bằng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm và lớp móng dưới bằng cấp phối đá dăm loại II dày 20cm. Kết cấu này được kiểm toán về cường độ theo tiêu chuẩn 22TCN 211-06. Cùng với đó, hệ thống thoát nước được thiết kế chi tiết, bao gồm tính toán lưu lượng, xác định khẩu độ cống qua các vị trí tụ thủy, và thiết kế rãnh biên, rãnh đỉnh để thu và dẫn nước ra khỏi phạm vi nền đường.

V. Cách Phân Tích Kinh Tế Kỹ Thuật Và An Toàn Giao Thông

Sau khi có các phương án thiết kế sơ bộ, bước tiếp theo là phân tích kinh tế - kỹ thuật để lựa chọn phương án tối ưu. Quá trình này không chỉ dựa vào chi phí xây dựng ban đầu mà còn xét đến các chỉ tiêu kỹ thuật và hiệu quả khai thác lâu dài. Trong dự án này, hai phương án tuyến được đưa ra so sánh dựa trên các tiêu chí chính. Về kinh tế, chi phí xây dựng được bóc tách chi tiết cho từng hạng mục, bao gồm: chi phí xây dựng nền đường, mặt đường, và các công trình cống. Tổng chi phí là một chỉ số quan trọng để đánh giá. Về kỹ thuật, các chỉ tiêu như hệ số triển tuyến, hệ số chiều dài ảo, và mức độ an toàn được tính toán. Hệ số tai nạn được sử dụng như một thước đo định lượng về mức độ an toàn của tuyến. Phương án được chọn là phương án có sự kết hợp tốt nhất giữa chi phí hợp lý, các chỉ tiêu kỹ thuật đạt chuẩn và mức độ an toàn cao. Bên cạnh đó, các giải pháp đảm bảo an toàn giao thông được thiết kế chi tiết, coi đây là một phần không thể thiếu của dự án. Điều này bao gồm việc bố trí hệ thống biển báo, vạch kẻ đường, cột cây số và các kết cấu phòng hộ tại những vị trí cần thiết.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật của các phương án tuyến

Hiệu quả kinh tế của mỗi phương án được lượng hóa thông qua việc tính toán tổng chi phí xây dựng tuyến đường. Chi phí này bao gồm chi phí cho nền đường (phụ thuộc vào khối lượng đào - đắp), chi phí mặt đường (phụ thuộc vào loại vật liệu và chiều dày kết cấu), và chi phí xây dựng cống. Các chỉ tiêu kỹ thuật như chiều dài tuyến, số lượng và bán kính đường cong, độ dốc trung bình cũng được so sánh. Một phương án có chiều dài ngắn hơn và ít đường cong hơn thường được ưu tiên, nhưng cần cân nhắc với khối lượng công tác đất. Sự so sánh toàn diện giữa các chỉ tiêu này giúp chủ đầu tư đưa ra quyết định lựa chọn phương án cuối cùng một cách khách quan.

5.2. Các giải pháp đảm bảo an toàn giao thông được thiết kế

An toàn giao thông là mục tiêu hàng đầu. Các giải pháp được thiết kế bao gồm hệ thống báo hiệu đường bộ hoàn chỉnh. Biển báo được bố trí theo quy chuẩn để cảnh báo, chỉ dẫn và cấm các hành vi nguy hiểm. Vạch kẻ đường được sử dụng để phân làn, xác định mép phần xe chạy và hướng dẫn dòng giao thông, đặc biệt tại các đoạn đường cong và khu vực giao cắt. Các kết cấu phòng hộ như hộ lan mềm được lắp đặt tại các đoạn đường đắp cao hoặc các vị trí nguy hiểm để ngăn ngừa xe lao ra khỏi nền đường. Tất cả các giải pháp này được thiết kế đồng bộ nhằm tạo ra một môi trường giao thông an toàn, giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

VI. Kết Luận Dự Án Thiết Kế Đường và Tác Động Môi Trường

Dự án thiết kế tuyến đường mới qua 2 điểm B - D đã hoàn thành việc xây dựng một bộ hồ sơ thiết kế cơ sở toàn diện, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật, kinh tế và an toàn. Quy trình thiết kế đã được thực hiện một cách bài bản, từ khâu khảo sát, thu thập số liệu, xác định tiêu chuẩn kỹ thuật đến việc triển khai các phương án và lựa chọn giải pháp tối ưu. Việc xây dựng thành công tuyến đường này được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích to lớn, "nâng cao mức sống của nhân dân trong vùng, và góp phần vào sự phát triển Kinh tế - Văn hóa của khu vực". Tuy nhiên, bất kỳ dự án hạ tầng nào cũng đi kèm với những tác động nhất định đến môi trường. Do đó, việc đánh giá tác động môi trường là một phần không thể thiếu trong báo cáo dự án. Các tác động tiềm tàng trong giai đoạn thi công bao gồm ô nhiễm bụi, tiếng ồn, và nguy cơ xói mòn, sạt lở đất. Trong giai đoạn vận hành, các vấn đề về khí thải từ phương tiện giao thông và ô nhiễm tiếng ồn cần được quan tâm. Báo cáo đã đề xuất các biện pháp giảm thiểu như trồng cây xanh hai bên đường, xây dựng hệ thống thoát nước hợp lý và quản lý chặt chẽ quá trình thi công. Hướng tới phát triển bền vững, việc tích hợp các giải pháp thân thiện với môi trường ngay từ giai đoạn thiết kế là xu hướng tất yếu.

6.1. Tổng kết quy trình và kết quả thiết kế tuyến đường B D

Quy trình thiết kế đã tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành, đặc biệt là TCVN 4054-2005. Kết quả là một phương án tuyến đường cấp III miền núi khả thi, với các thông số hình học được tối ưu hóa cho điều kiện địa hình. Các hạng mục chính như bình đồ, trắc dọc, trắc ngang, kết cấu mặt đường, hệ thống thoát nước và an toàn giao thông đều được thiết kế chi tiết. Việc so sánh và lựa chọn phương án dựa trên phân tích kinh tế - kỹ thuật đã đảm bảo tính hiệu quả của dự án. Có thể khẳng định, đồ án đã giải quyết thành công bài toán thiết kế một tuyến đường mới, đáp ứng nhu cầu phát triển và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết.

6.2. Đánh giá sơ bộ tác động môi trường và định hướng phát triển

Việc xây dựng tuyến đường chắc chắn sẽ có những tác động đến môi trường. Giai đoạn thi công có thể gây ô nhiễm không khí do bụi, ô nhiễm tiếng ồn từ máy móc, và ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương do hoạt động đào đắp. Giai đoạn khai thác sẽ phát sinh khí thải và tiếng ồn từ các phương tiện. Để giảm thiểu, các biện pháp được đề xuất bao gồm: che chắn công trường, phun nước dập bụi, hạn chế thi công vào ban đêm, và trồng cây xanh dọc tuyến để tạo hành lang cách ly. Định hướng phát triển bền vững đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ các tác động này và tiếp tục nghiên cứu các giải pháp giao thông xanh trong tương lai, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái trong khu vực.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TÊN ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ TUYẾN ĐƯỜNG MỚI QUA 2 ĐIỂM B - D GVHD: ThS. TRẦN VIẾT KHÁNH SVTH: HOÀNG NGỌC ĐỨC TP. Hồ Chí Minh, năm 2020 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43  Trang : 1 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0  Số trang:272 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 MỤC LỤC Phần I – THIẾT KẾ CƠ SỞ CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TÌNH HÌNH CHUNG CỦA TUYẾN ĐƯỜNG B - D I.Những vấn đề chung .Tình hình khu vực xây dựng . Cơ sở pháp lý để lập báo cáo đầu tư . Quá trình nghiên cứu và tổ chức thực hiện. Quá trình nghiên cứu . Tổ chức thực hiện . Tình hình dân sinh-chính trị - văn hóa . Về khả năng ngân sách của tỉnh . Mạng lưới giao thông vận tải trong vùng . Đánh giá và dự báo về nhu cầu vận tải. Dự báo nhu cầu vận tải của tuyến dự án . Đặc điểm địa hình địa mạo . Đặc điểm về địa chất . Đặc điểm về địa chất thủy văn . Vật liệu xây dựng . Đặc điểm về khí hậu thủy văn . Mục tiêu của tuyến trong khu vực.22 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH CẤP HẠNG VÀ YẾU TỐ KỸ THUẬT CỦA TUYẾN I. Quy mô đầu tư và cấp hạng thiết kế của tuyến ……………………………. Cấp hạng kỹ thuật và tốc độ thiết kế……………………. Xác định các yếu tố kỹ thuật của tuyến…………………………. 24 SVTH: HOÀNG NGỌC ĐỨC MSSV: 1351090357 GVHD : TRẦN VIẾT KHÁNH f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43  Trang : 2 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0  Số trang:272 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 I. Xác định quy mô mặt cắt ngang đường…………………………………………. Số làn xe cần thiết . Các kích thước ngang của đường . Xác định độ dốc dọc lớn nhất . Theo điều kiện sức kéo . Theo điều kiện sức bám . Xác định tầm nhìn xe chạy . Tầm nhìn một chiều . Tầm nhìn vượt xe . Tầm nhìn xe ngược chiều . Xác định bán kính đường cong bằng. Độ dốc siêu cao . Bán kình đường cong bằng nhỏ nhất ứng với siu cao 7%. Bán kính đường cong bằng trong trường hợp không bố trí siêu cao . Bán kính đường nhỏ nhất theo điều kiện đảm bảo tầm nhìn ban đêm . Siêu cao và đoạn nối siêu cao . Chiều dài đường cong chuyển tiếp . Nối tiếp các đường cong . Tầm nhìn trong đường cong . Bán kính đường cong đứng tối thiểu . Một số quy định khác . 38 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ TUYẾN TRÊN BÌNH ĐỒ I. Nguyên tắc thiết kế tuyến trên bình đồ . Vạch các tuyến trên bình đồ . Thiết kế các yếu tố trắc địa . Các yếu tố đường cong bằng . Cọc trên tuyến . 40 CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ KẾT CẤU MẶT ĐƯỜNG I. Các yêu cầu thiết kế. Thông số phục vụ tính toán và các kết cấu mặt đường . Lựa chọn sơ bộ 2 phương án kết cấu áo đường .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ