Thiết Kế Trạm Biến Áp 220/110kV: Hướng Dẫn và Cảm Nhận

Chuyên khảo phân tích Thiết kế trạm biến áp 220110 22kv, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

98
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ TRẠM BIẾN ÁP

1.1. Tổng quan

1.2. Khái niệm

1.3. Phân loại Trạm biến áp

1.4. Các thành phần chính của Trạm biến áp

1.5. Những vấn đề khi thiết kế Trạm biến áp

1.6. Các vấn đề cần lưu ý khi thiết kế Trạm biến áp

1.7. Yêu cầu khi thiết kế Trạm biến áp

1.8. Giới thiệu về Trạm biến áp sẽ thiết kế

2. CHƯƠNG 2: PHỤ TẢI ĐIỆN

2.1. Đồ thị phụ tải

2.2. Đồ thị phụ tải các cấp điện áp của Trạm biến áp sẽ thiết kế

3. CHƯƠNG 3: SƠ ĐỒ CẤU TRÚC TRẠM BIẾN ÁP

3.1. Các yêu cầu khi chọn sơ đồ cấu trúc Trạm biến áp

3.2. Chọn sơ đồ cấu trúc của trạm biến áp

3.3. Phương án 1

3.4. Kết luận

4. CHƯƠNG 4: CHỌN MÁY BIẾN ÁP ĐIỆN LỰC

4.1. Tổng quát

4.2. Các lưu ý khi chọn Máy biến áp

4.3. Quá tải của Máy biến áp

4.4. Quá tải bình thường

4.5. Quá tải sự cố

5. CHƯƠNG 5: SƠ ĐỒ NỐI ĐIỆN

5.1. Phân loại sơ đồ nối điện

5.2. Lựa chọn nối sơ đồ điện cho Trạm biến áp

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN DÒNG ĐIỆN NGẮN MẠCH

6.1. Nguyên nhân và hậu quả của ngắn mạch

6.2. Tính toán dòng điện ngắn mạch

6.3. Phương pháp tính ngắn mạch

6.4. Tính toán dòng điện ngắn mạch 3 pha

6.5. Tính toán dòng làm việc bình thường và dòng cưỡng bức

7. CHƯƠNG 7: TÍNH TOÁN TỔN THẤT ĐIỆN NĂNG TRONG MÁY BIẾN ÁP

7.1. Công thức tính toán

7.2. Tính toán tổn thất điện năng

8. CHƯƠNG 8: TÍNH TOÁN KINH TẾ - KĨ THUẬT. QUYẾT ĐỊNH PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ

8.1. Tổng quát

8.2. Tính toán kĩ thuật

8.3. Tính toán kinh tế

8.4. Tính toán vốn đầu tư thiết bị (V)

8.5. Tính toán phí tổn vận hành hằng năm (P)

8.6. Tính toán chi tiết

9. CHƯƠNG 9: CHỌN ĐIỆN VÀ CÁC KHÍ CỤ PHẦN DẪN ĐIỆN

9.1. Các chế độ làm việc

9.2. Các khí cụ điện

9.3. Phần dẫn điện

9.4. Điều kiện chung để chọn khí cụ điện và phần dẫn điện

9.5. Chọn theo điều kiện làm việc lâu dài

9.6. Kiểm tra khí cụ điện và bộ dẫn điện theo dòng điện ngắn mạch

9.7. Chọn khí cụ điện và phần dẫn điện cho Trạm biến áp

9.8. Dao cách ly (DCL)

9.9. Máy biến điện áp (BU)

9.10. Thanh góp và dây dẫn

9.11. Cách sứ điện

9.12. Chống sét van (CSV)

10. CHƯƠNG 10: THIẾT KẾ TỰ DÙNG CHO TRẠM BIẾN ÁP

10.1. Tính toán chọn MBA tự dùng

10.2. Chọn công suất cho MBA tự dùng

10.3. Tính toán ngắn mạch

10.4. Chọn dây dẫn và tủ tự dùng

11. CHƯƠNG 11: THIẾT KẾ CHỐNG SÉT ĐÁNH TRỰC TIẾP CHO TRẠM BIẾN ÁP

11.1. Các yêu cầu về kinh tế - kỹ thuật khi thiết kế hệ thống thu sét (HTTS)

11.2. Về yêu cầu kinh tế

11.3. Các yêu cầu khác

11.4. Chọn phương án bố trí HTTS

11.5. Tính toán bảo vệ chống sét cho Trạm biến áp

11.6. Thông số các phần tử trong Trạm biến áp

11.7. Chọn cột thu sét (CTS)

11.8. Kiểm tra sự phối hợp bảo vệ của từng cặp cột

12. CHƯƠNG 12: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐẤT NỐI

12.1. Thiết kế hệ thống nối đất

12.2. Nối đất tự nhiên (NĐTN)

12.3. Nối đất nhân tạo (NĐNT)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế trạm biến áp 220 110kV Nền tảng cốt lõi

Thiết kế trạm biến áp 220/110kV là một hạng mục kỹ thuật phức tạp, đóng vai trò xương sống trong hệ thống truyền tải và phân phối điện năng quốc gia. Một trạm biến áp (TBA) không chỉ thực hiện chức năng biến đổi điện áp từ cấp 220kV xuống 110kV và các cấp thấp hơn mà còn là một nút liên lạc quan trọng, đảm bảo sự ổn định và liên tục của lưới điện. Do đó, việc thiết kế một trạm biến áp đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp hiện hành như TCVNquy phạm trang bị điện. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích phụ tải, lựa chọn sơ đồ cấu trúc, cho đến việc tính toán và lựa chọn từng thiết bị cụ thể. Một bản thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh phải đảm bảo các yếu tố: an toàn vận hành, độ tin cậy cung cấp điện cao, chi phí đầu tư hợp lý và dễ dàng cho công tác vận hành trạm biến áp sau này. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, nhu cầu về điện năng ngày càng tăng, việc am hiểu sâu sắc về quy trình thiết kế trạm biến áp 220/110kV trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Hướng dẫn chi tiết này sẽ hệ thống hóa các kiến thức từ cơ sở lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn, dựa trên các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về lĩnh vực quan trọng này. Các thành phần chính, từ máy biến áp lực đến hệ thống bảo vệ, sẽ được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo một thiết kế tối ưu.

1.1. Vai trò và phân loại các trạm biến áp trong hệ thống

Trạm biến áp là một phần tử không thể thiếu trong hệ thống điện, có nhiệm vụ biến đổi điện năng từ cấp điện áp này sang cấp điện áp khác để truyền tải hoặc phân phối. Dựa vào chức năng, trạm biến áp được phân loại thành trạm tăng áp, trạm hạ áp và trạm trung gian. Trạm tăng áp thường đặt gần nhà máy điện để nâng điện áp lên cao (220kV, 500kV) nhằm giảm tổn thất khi truyền tải đi xa. Trạm hạ áp như trạm 220/110kV đặt gần các trung tâm phụ tải lớn (thành phố, khu công nghiệp) để hạ điện áp xuống mức phù hợp cho việc phân phối. Trạm trung gian có vai trò liên lạc giữa các lưới điện có cấp điện áp khác nhau. Theo cấu trúc xây dựng, có trạm biến áp ngoài trời và trạm biến áp trong nhà, việc lựa chọn phụ thuộc vào công suất, điều kiện môi trường và yêu cầu về an toàn.

1.2. Các thành phần chính cấu thành một trạm biến áp 220kV

Một trạm biến áp 220/110kV bao gồm nhiều thành phần phức tạp, hoạt động đồng bộ với nhau. Thành phần quan trọng nhất là máy biến áp lực, có nhiệm vụ biến đổi điện áp. Hệ thống phân phối điện bao gồm các khí cụ đóng cắt như máy cắt điện 220kVdao cách ly (DCL) để vận hành và cô lập thiết bị khi cần sửa chữa. Các thiết bị đo lường như biến dòng điện (CT)biến điện áp (VT) cung cấp tín hiệu cho các đồng hồ đo và hệ thống bảo vệ. Để bảo vệ thiết bị khỏi quá áp do sét, chống sét van (LA) được lắp đặt. Hệ thống thanh cái là nơi đấu nối các thiết bị và đường dây. Toàn bộ hoạt động được giám sát và điều khiển bởi tủ điều khiển và bảo vệ. Ngoài ra, các hệ thống phụ trợ như hệ thống nối đất và hệ thống tự dùng là bắt buộc để đảm bảo an toàn và vận hành ổn định.

II. Thách thức lớn trong thiết kế trạm biến áp 220 110kV hiện nay

Quá trình thiết kế trạm biến áp 220/110kV đối mặt với nhiều thách thức cả về kỹ thuật và kinh tế. Thách thức đầu tiên và quan trọng nhất là việc dự báo chính xác phụ tải điện. Một dự báo sai lệch sẽ dẫn đến việc lựa chọn công suất máy biến áp lực không phù hợp, gây lãng phí vốn đầu tư nếu quá lớn hoặc gây quá tải, giảm tuổi thọ thiết bị nếu quá nhỏ. Thách thức thứ hai là lựa chọn sơ đồ cấu trúc và sơ đồ nguyên lý trạm biến áp 220kV tối ưu. Việc này đòi hỏi phải cân bằng giữa nhiều yếu tố mâu thuẫn: độ tin cậy cung cấp điện, tính linh hoạt trong vận hành, vốn đầu tư ban đầu và chi phí vận hành hàng năm. Tài liệu nghiên cứu của TS. Trần Anh Vũ đã chỉ ra rằng việc so sánh các phương án khác nhau dựa trên phân tích kinh tế - kỹ thuật là bước đi bắt buộc. Một thách thức khác là đảm bảo tuân thủ tất cả các tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp và quy định về hành lang an toàn lưới điện. Các quy định này ngày càng chặt chẽ, đòi hỏi các kỹ sư thiết kế phải cập nhật liên tục. Cuối cùng, việc tối ưu hóa dự toán chi phí xây dựng trạm biến áp mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ an toàn là một bài toán khó, cần sự kết hợp giữa kinh nghiệm thực tiễn và các công cụ phân tích hiện đại.

2.1. Phân tích và dự báo phụ tải điện một cách chính xác

Phụ tải điện là số liệu đầu vào cơ bản nhất cho mọi bài toán thiết kế. Việc xác định đồ thị phụ tải ngày, tháng, năm giúp lựa chọn số lượng và công suất của máy biến áp lực. Theo tài liệu phân tích, đồ thị phụ tải của trạm biến áp thiết kế được tổng hợp từ các phụ tải cấp 110kV và 22kV. Ví dụ, phụ tải cấp 110kV có Smax/Smin = 30/18 (MVA) và cấp 22kV có Smax/Smin = 20/13 (MVA). Từ đó, xây dựng được đồ thị phụ tải tổng hợp của toàn trạm, xác định các thời điểm phụ tải đỉnh và phụ tải thấp trong ngày để làm cơ sở tính toán quá tải cho phép của máy biến áp, giúp tối ưu hóa vốn đầu tư.

2.2. Bài toán lựa chọn sơ đồ cấu trúc và sơ đồ nối điện

Việc lựa chọn sơ đồ nguyên lý trạm biến áp 220kV và sơ đồ nối điện ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy và chi phí. Các yêu cầu chính khi lựa chọn bao gồm: tính khả thi, đảm bảo liên hệ chặt chẽ giữa các cấp điện áp, tổn hao qua MBA nhỏ, và vốn đầu tư hợp lý. Các phương án phổ biến bao gồm sử dụng máy biến áp tự ngẫu (MBATN) hoặc sử dụng các máy biến áp 3 pha 2 cuộn dây riêng biệt. Ví dụ, phương án dùng 2 MBATN vận hành song song có ưu điểm là hiệu suất cao, kích thước nhỏ gọn nhưng có nhược điểm là liên hệ trực tiếp về điện giữa các cấp điện áp. Trong khi đó, phương án dùng 4 MBA 2 cuộn dây (2 cho cấp 220/110kV, 2 cho cấp 110/22kV) có độ tin cậy cao nhưng chi phí đầu tư lớn và tổn thất có thể tăng. Quyết định cuối cùng phải dựa trên một bài toán so sánh kinh tế-kỹ thuật chi tiết.

III. Phương pháp lựa chọn thiết bị điện chính trong trạm biến áp

Lựa chọn thiết bị là bước tiếp theo sau khi đã có sơ đồ cấu trúc, đây là phần cốt lõi của bản thiết kế kỹ thuật. Việc lựa chọn đúng các thiết bị trạm biến áp 110kV và 220kV sẽ quyết định đến hiệu suất và sự an toàn của toàn hệ thống. Tiêu chí lựa chọn phải dựa trên các tính toán cụ thể về dòng làm việc, dòng cưỡng bức và đặc biệt là dòng ngắn mạch. Máy biến áp lực được chọn dựa trên công suất phụ tải tính toán, có xét đến khả năng quá tải bình thường và quá tải sự cố. Tài liệu gốc đã thực hiện so sánh việc chọn MBA 40MVA và 60MVA, kết luận rằng MBA 60MVA là phù hợp do MBA 40MVA không thỏa mãn điều kiện quá tải. Tương tự, máy cắt điện 220kVdao cách ly được chọn phải có điện áp định mức, dòng điện định mức và khả năng cắt dòng ngắn mạch lớn hơn các giá trị tính toán. Các thiết bị đo lường và bảo vệ như biến dòng điện (CT)biến điện áp (VT) phải có cấp chính xác và công suất phù hợp với các dụng cụ đo và rơ le bảo vệ được kết nối. Quá trình lựa chọn này đòi hỏi sự cẩn trọng, đối chiếu với catalogue của nhà sản xuất và tuân thủ quy phạm trang bị điện.

3.1. Hướng dẫn tính toán và chọn lựa máy biến áp lực MBA

Việc chọn công suất MBA phải thỏa mãn điều kiện làm việc bình thường (nSđm ≥ Stt) và điều kiện sự cố một máy (k_qt * Sđm ≥ Ssc). Dựa trên đồ thị phụ tải với Smax = 50.46 MVA, tính toán quá tải bình thường cho thấy MBA 40MVA có thời gian quá tải T2=12 giờ, không thỏa mãn điều kiện cho phép. Do đó, phải chọn MBA có công suất lớn hơn là Sđm = 60 MVA. Đồng thời, việc kiểm tra điều kiện quá tải sự cố cũng cho thấy MBA 60MVA (SđmB = 60 MVA ≥ Smax = 50.46 MVA) thỏa mãn các điều kiện, trong khi MBA 40 MVA không thỏa mãn. Đây là bước quyết định để đảm bảo vận hành trạm biến áp ổn định và lâu dài.

3.2. Cách chọn máy cắt MC dao cách ly DCL và khí cụ khác

Các khí cụ đóng cắt như máy cắt điện 220kVdao cách ly được chọn dựa trên các điều kiện chính: điện áp định mức (Uđm ≥ UđmHT), dòng điện định mức (Iđm ≥ Icb_max), và khả năng chịu đựng dòng ngắn mạch. Dòng cắt định mức của máy cắt (Icắt-đmMC) phải lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán (IN), và dòng ổn định lực điện động (Ilđđ) phải lớn hơn dòng xung kích (IXK). Dựa trên tính toán dòng ngắn mạch tại cấp 220kV (IN = 3.981 KA, IXK = 9.905 KA) và dòng cưỡng bức (Icb = 314 A), việc chọn MC loại ЯЭ220-11-74 có Iđm = 1250 A, Icắt-đm = 40 KA, Ilđđ = 50 KA là hoàn toàn thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật.

IV. Quy trình thiết kế các hệ thống an toàn và phụ trợ cho trạm

Bên cạnh các thiết bị điện chính, một thiết kế trạm biến áp 220/110kV hoàn chỉnh không thể thiếu các hệ thống an toàn và phụ trợ. Đây là những hạng mục đảm bảo an toàn cho con người, thiết bị và sự vận hành ổn định của trạm. Hệ thống nối đất là quan trọng bậc nhất, có chức năng tản dòng sự cố (ngắn mạch, sét) vào đất một cách an toàn. Việc thiết kế phải đảm bảo điện trở nối đất tổng (R) nhỏ hơn giá trị quy định (thường là R ≤ 0.5Ω đối với lưới có trung tính nối đất trực tiếp). Thiết kế này phải kết hợp giữa nối đất tự nhiên (tận dụng móng cọc, kết cấu kim loại) và nối đất nhân tạo (cọc, thanh, mạch vòng). Hệ thống chống sét đánh trực tiếp, bao gồm cột thu sét và dây chống sét, có nhiệm vụ bảo vệ toàn bộ trạm trong một phạm vi an toàn. Việc bố trí các cột thu sét và chống sét van (LA) phải được tính toán kỹ lưỡng để phủ kín vùng cần bảo vệ. Ngoài ra, việc tuân thủ các quy định về hành lang an toàn lưới điện là bắt buộc, đảm bảo khoảng cách an toàn từ các phần tử mang điện đến các công trình xung quanh. Các hệ thống này là một phần không thể tách rời của bộ bản vẽ thi công và hồ sơ thiết kế.

4.1. Phương pháp thiết kế hệ thống nối đất cho trạm biến áp

Thiết kế hệ thống nối đất bao gồm việc tính toán kết hợp nối đất tự nhiên (NĐTN) và nối đất nhân tạo (NĐNT). Theo tài liệu gốc, điện trở nối đất tự nhiên (Rtn) được tính toán dựa trên điện trở của hệ thống dây chống sét - cột của các đường dây nối vào trạm. Kết quả tính toán cho Rtn = 0.201 Ω. Để đảm bảo Rnt ≤ 1Ω và tổng trở R ≤ 0.5Ω, hệ thống NĐNT được thiết kế bao gồm một mạch vòng ven chu vi trạm kết hợp với các cọc và tia bổ sung. Các tính toán chi tiết về điện trở của mạch vòng (Rmv) và điện trở bổ sung (Rbs) đã chứng minh rằng thiết kế này thỏa mãn hoàn toàn yêu cầu của quy phạm trang bị điện.

4.2. Hướng dẫn tính toán và bố trí hệ thống chống sét trực tiếp

Hệ thống chống sét trực tiếp được thiết kế để tạo ra một vùng bảo vệ bao phủ toàn bộ thiết bị của trạm. Phương pháp phổ biến là sử dụng các cột thu sét (CTS) độc lập hoặc gắn trên các kết cấu có sẵn. Vùng bảo vệ của một hay nhiều cột thu sét được xác định bằng các công thức hình học. Dựa trên mặt bằng bố trí thiết bị, tài liệu nghiên cứu đã đề xuất phương án sử dụng 10 kim thu sét cho khu vực 220kV và 7 kim thu sét cho khu vực 110kV, với độ cao cột được chọn là 25m và 17m tương ứng. Các tính toán kiểm tra phạm vi bảo vệ cho từng cặp cột và nhóm cột đã xác nhận rằng toàn bộ các thiết bị quan trọng như MBA, MC, thanh cái đều nằm trong vùng an toàn, đảm bảo hiệu quả chống sét cho toàn bộ quá trình vận hành trạm biến áp.

V. Phân tích kinh tế kỹ thuật và quyết định phương án thiết kế

Sau khi hoàn thành các bước thiết kế cơ sở và kỹ thuật cho các phương án, bước cuối cùng và mang tính quyết định là tiến hành phân tích kinh tế - kỹ thuật. Đây là cơ sở để lựa chọn phương án tối ưu nhất cho việc thiết kế trạm biến áp 220/110kV. Quá trình này bao gồm hai phần chính: tính toán vốn đầu tư ban đầu (V) và tính toán chi phí vận hành hằng năm (P). Vốn đầu tư chủ yếu bao gồm chi phí mua sắm máy biến áp lực, máy cắt điện 220kV, và các thiết bị khác, cùng với chi phí xây lắp. Chi phí vận hành hàng năm bao gồm chi phí tổn thất điện năng qua các máy biến áp (tính toán ở chương 7 của tài liệu gốc) và chi phí bảo trì, sửa chữa, khấu hao. Phương án được chọn là phương án có tổng chi phí quy đổi nhỏ nhất, hoặc thỏa mãn tốt nhất các chỉ tiêu kỹ thuật với chi phí hợp lý. Tài liệu nghiên cứu đã thực hiện so sánh chi tiết giữa phương án 1 (dùng 2 MBATN 60MVA) và phương án 2 (dùng 2 MBA 60MVA và 2 MBA 20MVA). Kết quả cho thấy phương án 1 không chỉ có vốn đầu tư thấp hơn mà chi phí vận hành hàng năm cũng nhỏ hơn. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng phân tích khoa học để đưa ra quyết định thiết kế.

5.1. Cách tính toán dòng điện ngắn mạch và tổn thất điện năng

Tính toán dòng điện ngắn mạch là bước bắt buộc để kiểm tra và lựa chọn thiết bị. Dòng ngắn mạch ba pha (IN) và dòng xung kích (IXK) được xác định tại các điểm khác nhau trên sơ đồ nguyên lý trạm biến áp 220kV. Các giá trị này được dùng để chọn khả năng cắt của máy cắt và khả năng chịu lực điện động của các khí cụ. Bên cạnh đó, việc tính toán tổn thất điện năng hàng năm (ΔA) qua máy biến áp là yếu tố quan trọng trong chi phí vận hành. Công thức tính tổn thất bao gồm tổn thất không tải (phụ thuộc thời gian) và tổn thất ngắn mạch (phụ thuộc bình phương phụ tải). So sánh cho thấy phương án 1 có tổn thất hàng năm là 2119.03 MWh, thấp hơn so với 2555 MWh của phương án 2.

5.2. Lập dự toán chi phí và so sánh các phương án thiết kế

Việc lập dự toán chi phí xây dựng trạm biến áp dựa trên giá thành thiết bị và các hệ số xây lắp. Đối với phương án 1 (2 MBATN 60MVA), vốn đầu tư ước tính là 2,520,000 USD với chi phí vận hành hàng năm là 317,631 USD. Đối với phương án 2 (4 MBA), vốn đầu tư là 3,040,000 USD và chi phí vận hành là 383,110 USD. Rõ ràng, phương án 1 có lợi thế vượt trội cả về vốn đầu tư ban đầu lẫn chi phí lâu dài. Kết quả phân tích này là minh chứng rõ ràng cho việc lựa chọn phương án 1 là phương án tối ưu để triển khai, làm cơ sở để hoàn thiện bản vẽ thi công chi tiết.

10/07/2025