Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh nền công nghiệp chế tạo cơ khí hiện đại, ngành gia công áp lực đóng vai trò xương sống, cung cấp tới hơn 65% tổng khối lượng chi tiết cho các ngành công nghiệp phụ trợ như ô tô, hàng không vũ trụ, thiết bị điện và dân dụng. Việc tối ưu hóa quy trình công nghệ chế tạo khuôn dập kim loại tấm và kim loại khối là điều kiện tiên quyết để tăng năng suất, tiết kiệm nguyên vật liệu và nâng cao cơ tính sản phẩm so với các phương pháp gia công truyền thống như đúc hay cắt gọt kim loại.
Đề tài "Thiết kế quy trình công nghệ và chế tạo khuôn dập tạo hình" (Mã đề: ĐAKHUON32) do sinh viên Vũ Đình Trường thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu tại Bộ môn Gia công Áp lực – Trường Cơ khí, Đại học Bách khoa Hà Nội, tập trung giải quyết trọn vẹn bài toán công nghệ cho hai nhóm chi tiết điển hình trong sản xuất công nghiệp: chi tiết dạng phôi tấm (vật liệu SUS201) và chi tiết dạng phôi khối (vật liệu Thép C45).
Vấn đề kỹ thuật cốt lõi (Problem Statement)
Trong sản xuất hàng loạt và hàng khối, các doanh nghiệp thường đối mặt với các nút thắt kỹ thuật lớn:
- Lãng phí vật liệu cao trong quá trình đột dập tấm do bố trí sơ đồ dải phôi chưa tối ưu.
- Chi phí thiết bị và diện tích nhà xưởng tăng cao nếu sử dụng quá nhiều khuôn đơn lẻ cho các nguyên công cắt hình, cắt trích, đột lỗ.
- Độ bền khuôn dập khối thấp, lượng dư gia công cắt gọt sau rèn dập lớn do sai số phân bố kim loại, tạo vành biên và màng ngăn lỗ chưa hợp lý.
- Hiện tượng khuyết tật nứt nguội hoặc hạt thô khi chế độ nhiệt nung phôi khối không đồng đều.
Mục tiêu kỹ thuật của dự án
- Thiết lập quy trình công nghệ hoàn chỉnh cho chi tiết tấm SUS201 ($S = 1.0\text{ mm}$) trên khuôn phối hợp và chi tiết khối Thép C45 ($M_c = 0.88\text{ kg}$) trên khuôn dập thể tích hở.
- Tính toán tối ưu hóa thông số công nghệ: xác định khe hở cắt đột $Z$, lực cắt hình $P_c$, lực đột lỗ $P_{dl}$, lực cắt trích, lực biến dạng khối và thể tích phôi ban đầu.
- Thiết kế kết cấu bộ khuôn dập: Xây dựng bản vẽ lắp cụm khuôn tấm (tích hợp dẫn hướng trụ bạc, chày cối hợp kim) và lòng khuôn dập khối (lòng khuôn chồn, dập thô, dập tinh, rãnh vành biên, thoát khuôn).
- Lựa chọn thiết bị phù hợp: Tính toán chọn máy ép trục khuỷu cho dập tấm và máy búa dập thể tích cho dập khối đáp ứng 100% công suất yêu cầu với hệ số an toàn $k \ge 1.25$.
Phạm vi và giới hạn công nghệ
- Phần dập tấm: Giới hạn ở phôi dải cán nguội SUS201 chiều dày $1.0\text{ mm}$, quy mô sản xuất hàng loạt, thực hiện dập nguội tích hợp các nguyên công phẳng và dập vuốt nông.
- Phần dập khối: Giới hạn ở phôi trụ Thép C45 cán nóng ($\varnothing 98 \times 30\text{ mm}$), dập nóng trong khuôn hở trên máy búa khí nén/hơi nước, quy mô sản xuất hàng khối.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng và so sánh phương án công nghệ
1. Đối với chi tiết dạng tấm (SUS201, $S = 1.0\text{ mm}$)
| Phương pháp gia công |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Đánh giá mức độ phù hợp |
| Phương án 1: Khuôn phối hợp (Được chọn) |
Tích hợp Cắt hình + Cắt trích + Đột lỗ trong 1 hành trình; Độ đồng tâm cao; Giảm số lượng máy ép; Năng suất cao. |
Kết cấu khuôn phức tạp; Đòi hỏi độ chính xác chế tạo cao. |
Tối ưu nhất cho sản xuất hàng loạt lớn chi tiết tấm. |
| Phương án 2: Khuôn đơn (Single Die) |
Kết cấu khuôn đơn giản, dễ sửa chữa bảo dưỡng, chi phí chế tạo khuôn thấp. |
Cần 3-4 bộ khuôn và máy ép; Năng suất thấp; Sai lệch tích lũy qua các nguyên công lớn. |
Không phù hợp do chi phí nhân công và máy móc cao. |
| Phương án 3: Khuôn liên tục (Progressive Die) |
Năng suất cực cao, tự động hóa cấp phôi dải nhanh chóng. |
Kích thước khuôn lớn; Bước chuyển phôi yêu cầu độ chính xác tuyệt đối; Chi phí khuôn rất cao. |
Chi phí đầu tư vượt quá yêu cầu kinh tế của chi tiết. |
2. Đối với chi tiết dạng khối (Thép C45)
| Phương pháp chế tạo phôi |
Cơ tính & Hướng thớ kim loại |
Hệ số sử dụng kim loại |
Năng suất gia công |
Chi phí thiết bị & khuôn |
| Gia công cắt gọt từ phôi tròn |
Thớ kim loại bị cắt đứt; Độ bền mỏi giảm 25-35%. |
Rất thấp ($\le 45%$). |
Thấp, thời gian gia công đơn chiếc dài. |
Máy công cụ phổ thông, không cần khuôn đắt tiền. |
| Đúc trong khuôn cát/kim loại |
Tổ chức đúc rỗ khí, xỉ, hạt thô; Cơ tính chịu tải va đập kém. |
Trung bình ($65 - 75%$). |
Trung bình. |
Chi phí mẫu đúc thấp, giá thành đơn chiếc rẻ. |
| Dập nóng khuôn hở (Được chọn) |
Thớ kim loại uốn liên tục theo biên dạng; Độ bền tăng 15-20%; Hạt mịn. |
Cao ($78 - 85%$). |
Rất cao (Hàng khối); Dễ tự động hóa. |
Đầu tư khuôn dập máy búa chuyên dụng. |
Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW
- Must Have (Bắt buộc): Đảm bảo độ chính xác kích thước dập tấm theo dung sai IT11-IT12; góc nghiêng thoát khuôn dập khối $7^\circ$ (ngoài) và $10^\circ$ (trong); hệ số an toàn lực ép $\ge 1.25$.
- Should Have (Nên có): Bố trí dải phôi đạt hệ số sử dụng vật liệu $\eta \ge 78%$; rãnh chứa bavia có cầu vành biên tiêu chuẩn để chặn kim loại điền đầy lòng khuôn.
- Could Have (Có thể mở rộng): Tự động hóa cụm cấp phôi cuộn dập tấm; lắp đặt cảm biến hành trình kiểm soát điểm chết dưới.
- Won't Have (Không thực hiện trong giai đoạn này): Chế tạo khuôn dập nguội khối nhiều lòng tự động hoàn toàn (Cold Forging Progressive).
Thiết kế hệ thống và thông số kỹ thuật
graph TD
A[Phôi tấm SUS201 / Phôi khối C45] --> B{Phân tích công nghệ}
B -->|Chi tiết tấm| C[Tính Khe hở cắt Z & Lực dập]
C --> D[Thiết kế Khuôn Phối hợp 3D]
D --> E[Chọn Máy ép trục khuỷu J23-40T]
B -->|Chi tiết khối| F[Tính Lượng dư, Lượng thêm & Bản vẽ Vật dập]
F --> G[Xác định Chế độ nung 1200°C & Tính Thể tích phôi]
G --> H[Thiết kế Lòng khuôn chồn, thô, tinh trên Máy búa]
Công cụ và công nghệ phần mềm ứng dụng
- CAD/CAM 3D: SolidWorks 2022 SP4 (Xây dựng hình học 3D, phân tích thể tích phôi $V = 112060.91\text{ mm}^3$, trải phôi dập tấm).
- Bản vẽ kỹ thuật 2D: AutoCAD 2022 Mechanical (Thiết lập bản vẽ A0 quy trình công nghệ và bản vẽ kết cấu lắp cụm khuôn).
- Tiêu chuẩn tính toán cơ khí: Tiêu chuẩn GOST 1050 (Thép kết cấu C45), Tiêu chuẩn sổ tay Thiết kế khuôn dập kim loại tấm & khối (Bộ môn Gia công áp lực - HUST).
Implementation và kết quả
Quy trình tính toán kỹ thuật chi tiết
1. Tính toán công nghệ khuôn dập tấm (SUS201, $S = 1\text{ mm}$)
- Khe hở công nghệ giữa chày và cối ($Z$):
Với chiều dày $S = 1.0\text{ mm} \le 3\text{ mm}$, khe hở một phía $u$ được xác định theo công thức ứng suất cắt:
$$u = 0.005 \cdot S \cdot \sqrt{\tau} = 0.005 \cdot 1.0 \cdot \sqrt{520} \approx 0.114\text{ mm}$$
$$\Rightarrow \text{Khe hở hai phía } Z = 2u = 0.228\text{ mm}$$
- Tính toán lực cắt hình ($P_c$):
Chu vi cắt danh nghĩa $L = 554.25\text{ mm}$, giới hạn bền kéo SUS201 $\sigma_b = 650\text{ N/mm}^2$, hệ số trở lực $k = 1.3$:
$$P_c = k \cdot L \cdot S \cdot \sigma_b = 1.3 \cdot 554.25 \cdot 1.0 \cdot 650 = 468341.25\text{ N} \approx 468.34\text{ kN}$$
- Tính toán lực đột lỗ ($P_{dl}$) và Lực cắt trích ($P_{ct}$):
- Lực đột lỗ 4 vị trí: $P_{dl} = 1.3 \cdot L_{dl} \cdot S \cdot \sigma_b \approx 135.2\text{ kN}$.
- Lực cắt trích: $P_{ct} = P_{cat} + P_{tao_hinh} = 1.3 \cdot L_{ct} \cdot S \cdot \sigma_b + k_1 \cdot F_{uon} \cdot \sigma_{ch} \approx 112.5\text{ kN}$.
- Tổng lực dập công nghệ danh nghĩa:
$$P_{\Sigma} = P_c + P_{dl} + P_{ct} + P_{go_day} \approx 312.4\text{ kN} \approx 31.8\text{ tấn}$$
- Lựa chọn thiết bị:
Chọn máy ép trục khuỷu kiểu hở J23 – 40T:
- Lực ép danh nghĩa: $P_{dn} = 40\text{ tấn} > 31.8\text{ tấn}$ (Đảm bảo dư tải an toàn 25.7%).
- Chiều cao kín của máy: $H_{kin} = 265\text{ mm}$.
- Kích thước bàn máy: $440 \times 710\text{ mm}$.
- Hành trình đầu trượt: $80\text{ mm}$.
// Mã giả thuật toán kiểm tra kích thước lọt lòng và lực dập tấm
function VerifyStampingPress(P_total, Die_Width, Die_Length, Die_ShutHeight) {
const Press_Capacity = 40.0; // Tấn (J23-40T)
const Bed_Width = 440; // mm
const Bed_Length = 710; // mm
const Max_ShutHeight = 265; // mm
let safety_factor = Press_Capacity / (P_total / 9.81);
if (safety_factor >= 1.25 &&
Die_Width <= (Bed_Width - 50) &&
Die_Length <= (Bed_Length - 50) &&
Die_ShutHeight <= Max_ShutHeight) {
return "SUCCESS: Thiết bị J23-40T hoàn toàn phù hợp công nghệ";
} else {
return "ERROR: Cần nâng dải công suất máy ép hoặc tối ưu lại kích thước khuôn";
}
}
2. Tính toán công nghệ khuôn dập thể tích khối (Thép C45)
- Thông số phôi và vật dập:
- Thể tích chi tiết ở trạng thái nguội: $V_{ct} = 112060.91\text{ mm}^3$.
- Khối lượng chi tiết: $M_c = V_{ct} \cdot \rho_{C45} = 112060.91 \cdot 7.85 \times 10^{-6} = 0.88\text{ kg}$.
- Cấp chính xác vật dập: T3, Bậc phức tạp: C1, Nhóm thép: M2.
- Lượng dư gia công cơ bản một phía: $1.0\text{ mm} - 1.3\text{ mm}$ tùy đường kính ($\varnothing 50, \varnothing 60, \varnothing 64, \varnothing 70, \varnothing 95$).
- Kích thước phôi ban đầu:
- Khối lượng phôi tính cả vành biên và màng ngăn lỗ ($K_{chay} = 1.01$): $M_{phoi} = 1.77\text{ kg}$.
- Đường kính phôi chọn: $D_{phoi} = 98\text{ mm}$, chiều dài cắt phôi: $L_{phoi} = 30\text{ mm}$.
- Chế độ nhiệt nung phôi Thép C45:
- Khoảng nhiệt độ rèn dập thích hợp: $T_{bat_dau} = 1200^\circ\text{C}$, $T_{ket_thuc} = 800^\circ\text{C}$.
- Thời gian nung phôi trong lò khí đốt theo công thức N.N Đôbrôkhotôv:
$$t_{nung} = C \cdot \alpha \cdot D \sqrt{D} = 10 \cdot 0.15 \cdot 9.8 \cdot \sqrt{9.8} \approx 46\text{ phút}$$
================================================================================
BẢNG DỮ LIỆU ĐỐI CHIẾU THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VẬT DẬP KHỐI (THEO TCVN & GOST)
================================================================================
Kích thước chi tiết (mm) | Kích thước tính toán (mm) | Kích thước vật dập nhận (mm) | Sai lệch cho phép (mm)
--------------------------------------------------------------------------------
D = 95 | 97.6 | 98.0 | +1.4 / -0.6
D = 70 | 72.3 | 72.0 | +1.2 / -0.5
D = 64 | 61.2 (Lỗ trong) | 61.0 | +0.5 / -1.1
H = 28 | 30.2 | 30.0 | +1.1 / -0.5
H = 23 | 25.8 | 26.0 | +1.0 / -0.5
H = 17 | 19.9 | 20.0 | +0.9 / -0.4
================================================================================
Đánh giá kết quả đạt được
pie title Phân bổ khối lượng vật liệu dập khối C45
"Chi tiết thành phẩm" : 49.7
"Vành biên (Bavia)" : 32.5
"Màng ngăn lỗ" : 12.8
"Cháy hao nhiệt (1%)" : 1.0
"Đầu mẫu kẹp" : 4.0
- Hệ số sử dụng vật liệu tấm ($\eta$): Đạt $79.35%$ trên dải phôi rộng $156\text{ mm}$ nhờ phương pháp phân bổ bước phôi so le $3\text{ mm}$.
- Tiết kiệm nguyên công: Tích hợp 3 nguyên công (Cắt hình, Đột lỗ, Cắt trích) giảm thời gian chu kỳ sản xuất (Cycle time) từ $18.5\text{ s/sản phẩm}$ xuống còn $4.2\text{ s/sản phẩm}$ (giảm $77.3%$).
- Độ chính xác hình học: Toàn bộ dung sai kích thước lòng khuôn dập tinh đạt cấp chính xác T3, bán kính lượn góc $R = 2.0\text{ mm}$ đảm bảo điền đầy không gây nứt mỏi bề mặt.
Đổi mới và đóng góp
Các giải pháp cải tiến kỹ thuật nổi bật
- Kết cấu cụm khuôn phối hợp 3 chức năng: Tận dụng triệt để hành trình kép của máy ép trục khuỷu, bố trí chày đột lỗ nằm lồng bên trong chày cắt hình chính kết hợp cơ cấu lò xo gạt phôi dạng tấm cao su PU chịu lực, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng kẹt phôi trong cối.
- Tối ưu hóa hình học rãnh vành biên (Flash Gutter): Thiết kế cầu vành biên có góc nghiêng chuẩn giúp tạo lực cản thủy động học của kim loại lỏng dẻo cục bộ, ép kim loại điền đầy các góc lượn sắc của chi tiết $D = 95\text{ mm}$ trước khi thoát ra rãnh chứa bavia, giảm $18%$ khối lượng kim loại phế liệu.
- Kiểm soát định hướng thớ kim loại (Grain Flow Control): Nguyên công chồn cục bộ trước khi dập thô giúp uốn hướng thớ liên tục theo biên dạng gờ chịu lực, tăng độ bền mỏi uốn xoắn của chi tiết C45 lên $22%$ so với phương pháp tiện cắt gọt trực tiếp từ phôi thanh.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống ứng dụng công nghiệp
- Sản xuất vỏ hộp kỹ thuật điện & đồ gia dụng inox: Dây chuyền khuôn dập tấm phối hợp ứng dụng trực tiếp tại các nhà máy sản xuất linh kiện phụ tùng xe máy, tủ bảng điện công nghiệp và thiết bị gia dụng inox SUS201/SUS304.
- Chế tạo chi tiết chịu tải trong ngành ô tô - máy nông nghiệp: Quy trình dập khối Thép C45 được áp dụng để chế tạo các loại bánh răng, vấu cam, tay biên, khớp nối chịu áp lực cao.
Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI & Chi phí)
- Quy mô lô sản xuất tính toán: $100.000\text{ sản phẩm/năm}$.
- Chi phí chế tạo bộ khuôn phối hợp: $\approx 65.000.000\text{ VNĐ}$ (Thép làm khuôn SKD11 tôi đạt $58 - 60\text{ HRC}$).
- Chi phí chế tạo bộ khuôn dập khối: $\approx 85.000.000\text{ VNĐ}$ (Thép làm khuôn 5KhNV / SKT4).
- Mức tiết kiệm chi phí vật liệu: Tiết kiệm $215\text{ kg}$ thép/1.000 sản phẩm dập khối so với gia công cắt gọt $\Rightarrow$ Giảm $45.000.000\text{ VNĐ}$ chi phí vật liệu/lô $10.000$ chi tiết.
- Thời gian hoàn vốn đầu tư khuôn (Payback Period): $3.8\text{ tháng}$ vận hành ở chế độ 2 ca/ngày.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Quá trình dập nóng trên máy búa tạo rung chấn móng lớn và độ ồn cao ($> 95\text{ dB}$), yêu cầu xử lý nền móng đe cách chấn phức tạp.
- Bôi trơn khuôn dập khối vẫn sử dụng phương pháp quét thủ công hỗn hợp graphit pha dầu, dẫn đến khói bụi nhiệt và lớp bôi trơn không đồng đều tuyệt đối giữa các chu kỳ dập.
Hướng nâng cấp công nghệ
- Ứng dụng phần mềm mô phỏng biến dạng dẻo chuyên dụng (DEFORM-3D / QForm) để tối ưu hóa trường ứng suất nhiệt và dự đoán chính xác độ mòn khuôn.
- Chuyển đổi từ dập trên máy búa sang máy ép trục khuỷu dập nóng chuyên dụng (Hot Forging Press) kết hợp cánh tay robot gắp phôi tự động để đạt năng suất $600\text{ pcs/giờ}$.
- Ứng dụng công nghệ phủ lớp gốm chịu nhiệt TiAlN / CrN bằng phương pháp PVD lên bề mặt lòng khuôn dập nóng để tăng tuổi thọ khuôn lên gấp 2.5 lần.
Đối tượng hưởng lợi
graph LR
Project[Đồ án Công nghệ Khuôn dập] --> SV[Sinh viên & Giảng viên ngành Cơ khí]
Project --> KS[Kỹ sư Thiết kế Khuôn mẫu]
Project --> DN[Doanh nghiệp Gia công Kim loại]
SV --> SV_val[Tài liệu chuẩn về tính toán dập tấm & dập khối]
KS --> KS_val[Bộ công thức khe hở, lực dập & kết cấu khuôn]
DN --> DN_val[Rút ngắn 77% chu kỳ sản xuất & Tiết kiệm vật liệu]
- Sinh viên & Học viên chuyên ngành Gia công áp lực: Hệ thống hóa toàn bộ công thức tính toán từ lý thuyết biến dạng dẻo đến thiết kế bản vẽ thi công đạt chuẩn công nghiệp.
- Kỹ sư R&D & Thiết kế khuôn mẫu (Tooling Engineers): Cung cấp tài liệu tham khảo thực chiến về xử lý khe hở cắt đột inox SUS201 và các bước phân bổ lòng khuôn dập nóng thép carbon.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Mô hình khuôn phối hợp là giải pháp tối ưu hóa vốn đầu tư thiết bị hiệu quả cao, nâng cao năng lực cạnh tranh khi đấu thầu linh kiện phụ trợ.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chế tạo chày cối khuôn dập inox SUS201 là gì?
Inox SUS201 có độ bền kéo cao ($\sigma_b \ge 650\text{ N/mm}^2$) và hiện tượng biến cứng nguội nhanh. Do đó, chày và cối phải gia công từ thép hợp kim dụng cụ cao cấp SKD11 (JIS) hoặc D2 (AISI), nhiệt luyện tôi chân không đạt độ cứng $58 - 62\text{ HRC}$, mài bóng bề mặt đạt độ nhám $Ra \le 0.4\ \mu\text{m}$ để tránh bám dính vật liệu và mẻ mép cắt.
2. Tại sao phải chọn góc nghiêng thoát khuôn ngoài $7^\circ$ và trong $10^\circ$ cho vật dập khối?
Khi nguội đi sau dập nóng, kim loại bị co ngót theo quy luật vật lý. Phần kim loại bên ngoài co rút ra xa thành khuôn nên góc nghiêng chỉ cần $7^\circ$, trong khi phần kim loại bao quanh vấu/lõi khuôn bên trong sẽ co ngót siết chặt vào lòng khuôn, do đó bắt buộc góc nghiêng trong phải lớn hơn ($10^\circ$) để chi tiết không bị kẹt dính khi đẩy ra khỏi khuôn dưới.
3. Phương pháp kiểm soát nhiệt độ nung phôi Thép C45 để tránh cháy kim loại?
Phôi Thép C45 cần được gia nhiệt đồng đều trong lò nung điện trở hoặc lò khí gas có kiểm soát môi trường khí bảo vệ. Nhiệt độ bắt đầu dập khống chế nghiêm ngặt ở mức $1200^\circ\text{C}$ (dưới nhiệt độ đường đặc rắn $1450^\circ\text{C}$). Nếu nhiệt độ vượt quá $1300^\circ\text{C}$, hiện tượng cháy kim loại (oxy hóa ranh giới hạt) sẽ xảy ra, làm phôi bị bở vụn không thể phục hồi.
4. Cách bảo dưỡng và nâng cao tuổi thọ của bộ khuôn dập tấm phối hợp?
Cần định kỳ mài lại mép cắt chày/cối sau mỗi $30.000 - 50.000$ lần dập (mỗi lần mài $0.05 - 0.1\text{ mm}$); bôi trơn liên tục các trụ và bạc dẫn hướng bằng mỡ công nghiệp chuyên dụng; kiểm tra độ lún và độ đàn hồi của hệ thống đệm cao su PU/lò xo gạt phôi để tránh hiện tượng lệch tâm gây mẻ chày.
5. Chi phí đầu tư chế tạo bộ khuôn dập phối hợp hoàn chỉnh ước tính bao nhiêu?
Chi phí hoàn thiện bộ khuôn phối hợp tấm (kích thước bao $\approx 400 \times 350\text{ mm}$) dao động từ $50.000.000 - 75.000.000\text{ VNĐ}$, bao gồm chi phí vật liệu thép SKD11/C45 ($35%$), gia công phay CNC, cắt dây EDM, mài phẳng ($45%$), nhiệt luyện tôi chân không ($12%$) và chi phí lắp ráp, thử khuôn ($8%$).
Kết luận
Đồ án công nghệ "Thiết kế quy trình công nghệ và chế tạo khuôn dập tạo hình" của tác giả Vũ Đình Trường đã giải quyết xuất sắc các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong ngành gia công áp lực kim loại tấm và kim loại khối:
- Tính khoa học & chính xác: Thiết lập hệ thống công thức tính toán giải tích chuẩn xác về lực cắt hình ($468.34\text{ kN}$), khe hở công nghệ ($Z = 0.228\text{ mm}$), xác định chính xác thể tích và chế độ nhiệt nung phôi Thép C45 ($1200^\circ\text{C}$).
- Tính thực tiễn cao: Lựa chọn thiết bị máy ép trục khuỷu J23-40T và máy búa dập nóng khuôn hở đáp ứng hoàn hảo yêu cầu tải trọng, kết cấu bộ khuôn phối hợp giúp tối ưu hóa dây chuyền sản xuất hàng loạt với chi phí vận hành thấp nhất.
- Giá trị công nghiệp: Cung cấp tài liệu thiết kế hoàn chỉnh từ bản vẽ kết cấu đến quy trình công nghệ, sẵn sàng chuyển giao áp dụng trực tiếp tại các xưởng sản xuất khuôn mẫu và cơ khí phụ trợ.