Thiết Kế Phần Cứng Xử Lý Mã Hóa ECDSA Trên Đường Cong Elip NIST P-256

Luận văn tốt nghiệp đại học về thiết kế phần cứng xử lý mã hóa ECDSA trên đường cong elip NIST P-256, ứng dụng trong bảo mật thông tin.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2022

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

1. Giới thiệu đề tài

1.1. Tổng quan

1.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3. Nhiệm vụ luận văn

2. Lý thuyết về mã hóa đường cong Elliptic

2.1. Giao thức TLS/SSL

2.2. Giao tiếp mã hóa bất đối xứng

2.3. Mã hóa đường cong elliptic

2.4. Cơ sở toán học

2.5. Đường cong elliptic

2.6. Đường cong Weierstrass rút gọn

2.7. Elliptic curve digital signature algorithm (ECDSA)

2.8. Các thông số của đường cong elliptic sử dụng trong luận văn

3. Thiết kế và thực hiện phần cứng

3.1. Yêu cầu thiết kế

3.2. Phân tích thiết kế

3.3. Sơ đồ khối tổng quát

3.4. Máy trạng thái dành cho giải thuật chữ ký số (ECDSA)

3.5. Các bộ tính toán số học

3.5.1. Bộ chọn giá trị ngẫu nhiên RNG

3.5.2. Bộ tính giá trị cộng Modul

3.5.3. Bộ tính giá trị nhân Modul

3.5.4. Bộ tính nghịch đảo Modul

3.5.5. Bộ tính giá trị nhân vô hướng cho đường cong Weierstrass

4. Kết quả thực hiện

4.1. Cách thức đo đạc, thử nghiệm

4.2. Số liệu đo đạc

4.3. Phân tích và giải thích kết quả thu được

5. Kết luận và hướng phát triển

5.1. Hướng phát triển

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan ECDSA NIST P 256 Giải Pháp Bảo Mật

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc trao đổi thông tin và dữ liệu qua internet ngày càng trở nên quan trọng. Tuy nhiên, môi trường mạng rộng lớn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an ninh mạng, đặc biệt là việc đánh cắp thông tin. Các phương pháp bảo mật như IP security và TLS/SSL đã được phát triển để giải quyết vấn đề này. TLS/SSL sử dụng mã hóa bất đối xứng để trao đổi khóa đối xứng, đảm bảo an toàn cho dữ liệu. Tuy nhiên, sự gia tăng số lượng client kết nối đến server đòi hỏi khả năng xử lý dữ liệu lớn hơn, tiêu tốn nhiều công suất hơn. Do đó, việc xây dựng một giải pháp mã hóa dữ liệu với thông lượng cao và tiêu thụ năng lượng thấp là vô cùng cần thiết. Xu hướng hiện nay là loại bỏ các giải thuật mã hóa bất đối xứng cũ và thay thế bằng mã hóa dựa trên đường cong Elliptic, đặc biệt là ECDSA trên NIST P-256. Mục tiêu của luận văn này là xây dựng và tính toán khóa bất đối xứng cho chữ ký số ECDSA trên đường cong elip NIST P-256, đáp ứng nhu cầu bảo mật thông tin ngày càng cao.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Bảo Mật Phần Cứng Trong Kỷ Nguyên IoT

Sự phát triển của Internet of Things (IoT) và các thiết bị di động đã thúc đẩy sự cần thiết của các giải pháp bảo mật phần cứng hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. ECDSA trên đường cong Elliptic NIST P-256 là một lựa chọn phù hợp do kích thước khóa nhỏ hơn so với RSA, mang lại hiệu năng cao hơn trên các thiết bị hạn chế về tài nguyên. Thiết kế phần cứng cho ECDSA không chỉ giúp tăng tốc quá trình xử lý mã hóa mà còn bảo vệ chống lại các cuộc tấn công vật lý như side-channel attack.

1.2. Tổng Quan Về Thuật Toán ECDSA và Đường Cong Elliptic

ECDSA (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm) là một lược đồ chữ ký số dựa trên lý thuyết đường cong Elliptic. Nó cung cấp mức độ bảo mật tương đương với RSA nhưng với kích thước khóa nhỏ hơn đáng kể, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng bảo mật phần cứng. Đường cong Elliptic NIST P-256 (hay còn gọi là secp256r1 hoặc prime256v1) là một trong những đường cong Elliptic được sử dụng rộng rãi nhất do tính bảo mật và hiệu quả của nó.

II. Thách Thức Yêu Cầu Thiết Kế Phần Cứng ECDSA NIST P 256

Việc thiết kế phần cứng cho ECDSA trên đường cong elip NIST P-256 đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa hiệu năng tính toán trong khi vẫn đảm bảo mức tiêu thụ năng lượng thấp. Các phép toán trên đường cong Elliptic bao gồm phép cộng điểm, phép nhân điểm và phép nghịch đảo modulo đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán. Ngoài ra, việc bảo vệ thiết kế phần cứng khỏi các cuộc tấn công side-channel attack là một yếu tố quan trọng. Các cuộc tấn công này khai thác thông tin rò rỉ từ phần cứng như thời gian thực hiện, công suất tiêu thụ hoặc bức xạ điện từ để trích xuất khóa bí mật. Việc triển khai ECDSA trong các embedded systemsIoT security càng làm tăng thêm yêu cầu về kích thước chip nhỏ và chi phí thấp.

2.1. Tối Ưu Hóa Hiệu Năng và Diện Tích Chip Trong Thiết Kế

Để đạt được hiệu năng cao và diện tích chip nhỏ, cần phải lựa chọn kiến trúc phần cứng phù hợp và tối ưu hóa các thuật toán cơ bản. Sử dụng các kỹ thuật như pipeline và parallelism có thể giúp tăng tốc quá trình xử lý mã hóa. Đồng thời, việc lựa chọn các toán tử số học hiệu quả như bộ nhân Montgomery và bộ nghịch đảo Montgomery cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm diện tích chipcông suất tiêu thụ.

2.2. Ngăn Chặn Side Channel Attack Trong Triển Khai Phần Cứng

Các biện pháp phòng ngừa side-channel attack cần được tích hợp vào thiết kế phần cứng từ giai đoạn đầu. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm sử dụng logic che giấu (masking), logic ngẫu nhiên hóa (randomization) và các kỹ thuật chống rò rỉ công suất (power analysis resistant). Mục tiêu là làm cho các thông tin rò rỉ từ phần cứng trở nên không tương quan với khóa bí mật, từ đó ngăn chặn kẻ tấn công khai thác thông tin này.

III. Thiết Kế Phần Cứng Xử Lý Mã Hóa ECDSA Phương Pháp Chi Tiết

Luận văn này trình bày chi tiết về thiết kế phần cứng xử lý mã hóa ECDSA trên đường cong Elliptic NIST P-256. Thiết kế bao gồm các khối chính như bộ tạo số ngẫu nhiên (RNG), bộ cộng modulo, bộ nhân modulo, bộ nghịch đảo modulo và bộ nhân vô hướng. Các khối này được tối ưu hóa để đạt được hiệu năng cao và công suất tiêu thụ thấp. Thiết kế được mô tả bằng ngôn ngữ Verilog và được mô phỏng bằng ModelSim để kiểm tra tính đúng đắn và hiệu năng. Kết quả mô phỏng cho thấy thiết kế đáp ứng các yêu cầu về chuẩn FIPS 186-4 và có thể được sử dụng trong các ứng dụng bảo mật phần cứng khác nhau.

3.1. Kiến Trúc Phần Cứng Đề Xuất Cho Tính Toán ECDSA

Kiến trúc phần cứng đề xuất sử dụng kiến trúc pipeline để tăng tốc quá trình tính toán. Các phép toán số học modulo được thực hiện bằng các bộ xử lý mã hóa chuyên dụng được tối ưu hóa cho đường cong Elliptic NIST P-256. Bộ tạo số ngẫu nhiên (RNG) tuân theo chuẩn FIPS 186-4 để đảm bảo tính ngẫu nhiên của các số được tạo ra. Toàn bộ kiến trúc phần cứng được thiết kế để có thể cấu hình và mở rộng, cho phép sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

3.2. Triển Khai Các Bộ Tính Toán Số Học Cộng Nhân Nghịch Đảo Modulo

Bộ cộng modulo sử dụng thuật toán cộng carry-save để đạt được tốc độ cao. Bộ nhân modulo sử dụng thuật toán Montgomery multiplication để giảm độ phức tạp tính toán. Bộ nghịch đảo modulo sử dụng thuật toán Montgomery inverse để tính nghịch đảo modulo một cách hiệu quả. Tất cả các bộ tính toán số học đều được tối ưu hóa về diện tích chipcông suất tiêu thụ.

IV. Kết Quả Phân Tích Thiết Kế Phần Cứng ECDSA Trên FPGA

Thiết kế phần cứng ECDSA được tổng hợp và triển khai trên FPGA để đánh giá hiệu năngcông suất tiêu thụ. Kết quả cho thấy thiết kế có thể thực hiện một chữ ký số ECDSA trong một thời gian ngắn, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng thời gian thực. Công suất tiêu thụ của thiết kế cũng nằm trong phạm vi chấp nhận được, cho phép sử dụng trong các thiết bị di động và IoT security. Phân tích sâu hơn về kết quả cho thấy các bộ tính toán số học đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu năng của toàn bộ hệ thống.

4.1. Đánh Giá Hiệu Năng và Công Suất Tiêu Thụ Trên FPGA

Hiệu năng của thiết kế được đánh giá bằng cách đo thời gian thực hiện một chữ ký số ECDSA. Công suất tiêu thụ được đo bằng cách sử dụng các công cụ phân tích công suất tiêu thụ của FPGA. Kết quả cho thấy thiết kế có thể đạt được hiệu năng cao và công suất tiêu thụ thấp, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng khác nhau.

4.2. So Sánh Với Các Implementations Of ECDSA Trước Đây

Thiết kế phần cứng được so sánh với các implementations of ECDSA trước đây về hiệu năng, diện tích chipcông suất tiêu thụ. Kết quả cho thấy thiết kế có ưu điểm vượt trội về hiệu năngcông suất tiêu thụ, đồng thời có diện tích chip tương đương với các thiết kế khác. Điều này cho thấy thiết kế là một giải pháp hiệu quả cho việc xử lý mã hóa ECDSA.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Thiết Kế Phần Cứng ECDSA

Luận văn đã trình bày một thiết kế phần cứng hiệu quả cho xử lý mã hóa ECDSA trên đường cong Elliptic NIST P-256. Thiết kế được tối ưu hóa về hiệu năng, diện tích chipcông suất tiêu thụ. Kết quả mô phỏng và triển khai trên FPGA cho thấy thiết kế đáp ứng các yêu cầu về chuẩn FIPS 186-4 và có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng bảo mật phần cứng. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tối ưu hóa hơn nữa kiến trúc phần cứng, tích hợp các biện pháp phòng ngừa side-channel attack và triển khai trên ASIC để đạt được hiệu năng cao nhất.

5.1. Tối Ưu Hóa Kiến Trúc Phần Cứng Để Tăng Hiệu Năng

Trong tương lai, có thể khám phá các kiến trúc phần cứng mới như kiến trúc dựa trên mảng systolic hoặc kiến trúc dựa trên tính toán gần bộ nhớ (near-memory computing) để tăng hiệu năng hơn nữa. Việc sử dụng các bộ tính toán chuyên dụng cho từng phép toán trên đường cong Elliptic cũng có thể giúp cải thiện hiệu năng.

5.2. Triển Khai Trên ASIC Để Đạt Hiệu Năng Và Tiết Kiệm Năng Lượng Cao

Triển khai trên ASIC cho phép tùy chỉnh phần cứng theo yêu cầu cụ thể của thuật toán ECDSA, từ đó đạt được hiệu năng cao nhất và tiết kiệm năng lượng tối đa. Tuy nhiên, việc triển khai trên ASIC đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn so với triển khai trên FPGA.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA ĐIỆN – ĐIỆN TỬ BỘ MÔN ĐIỆN TỬ o0o LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Thiết kế phần cứng xử lý mã hóa ECDSA trên đường cong elip NIST P-256 GVHD: TS. Trần Hoàng Linh SVTH: Lê Đức Vinh MSSV: 1713968 TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 5 NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HỒ CHÍ MINH CỘNG HÓA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA -----✩----- -----✩----- Số: ______ /BKĐT Khoa: Điện – Điện tử Bộ Môn: Điện Tử NHIỆM VỤ LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP 1. HỌ VÀ TÊN: Lê Đức Vinh MSSV: 1713968 2.

NGÀNH: ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG LỚP: DD17DV7 3. Đề tài: Thiết kế phần cứng xử lý mã hóa ECDSA trên đường cong elip NIST P-256. Nhiệm vụ (Yêu cầu về nội dung và số liệu ban đầu):  Tạo chữ kí số ECDSA theo chuẩn FIPS 186-4, không bao gồm kiểm tra chữ kí.  Hỗ trợ cho đường cong elliptic 256 bit: NIST P-256 (đường cong Weierstrass) 5.

Ngày giao nhiệm vụ luận văn: 09/12/2021 6. Ngày hoàn thành nhiệm vụ: 31/05/2022 7. Họ và tên người hướng dẫn: Ts. Trần Hoàng Linh Nội dung và yêu cầu LVTN đã được thông qua Bộ Môn.HCM, ngày tháng năm CHỦ NHIỆM BỘ MÔN NGƯỜI HƯỚNG DẪN CHÍNH PHẦN DÀNH CHO KHOA, BỘ MÔN: Người duyệt (chấm sơ bộ):.

Ngày bảo vệ:. Điểm tổng kết:. LỜI CẢM ƠN Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy Trần Hoàng Linh và các quý thầy cô đã tận tình hướng dẫn, cùng các bạn,các anh chị sinh viên đã giúp đỡ tận tình trong quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp này. Cảm ơn các thầy cô vì đã cho em được sống một tuổi trẻ Bách Khoa đáng nhớ.

Cảm ơn thầy cô vì đã đánh giá cao sự tiến bộ hơn điểm trung bình môn, đồng hành bên từng bước trưởng thành trên con đường học tập của chúng em. Cảm ơn ba mẹ đã nuôi nấng và tạo điều kiện cho chúng con học tập trong suốt thời gian qua, chăm lo để chúng con có thể cất cặp sách vào học ngôi trường Bách Khoa. Nhờ sự hướng dẫn, kinh nghiệm của các thầy cô và các bạn, nhóm chúng em có thể thực hiện được đề tài tương ứng với yêu cầu đặt ra. Tuy còn một số khuyết điểm, nhưng em cũng đã học được nhiều kiến thức giá trị, có ích cho sự nghiệp điện tử trong tương lai.

Đặc biệt em xin cám ơn anh Nguyễn Tuấn Hùng đã đồng hành với em xuyên suốt trong luận văn và chỉ cho em những kiến thức mới về lĩnh vực này. Hồ Chí Minh, ngày 23 tháng 05 năm 2022 Sinh viên TÓM TẮT LUẬN VĂN Luận văn này trình bày về thiết kế bộ mã hóa đường cong elliptic 256 bit trên ngôn ngữ Verilog, phục vụ trong mục đích bảo mật thông tin. Luận văn trình bày đầy đủ các mặt về lý thuyết toán học của mã hóa đường cong elliptic, chức năng và ứng dụng. Thiết kế của luận văn được miêu tả với đầy đủ các sơ đồ khối và cách thức hoạt động.

Thiết kế được mô phỏng để kiểm tra kết quả bằng các bài kiểm tra được quy định trong các chuẩn về mã hóa. Luận văn cũng trình bày về các ưu, khuyết điểm còn tồn tại của thiết kế và hướng phát triển tương lai cho đề tài này. LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. TRẦN HOÀNG LINH MỤC LỤC Danh mục hình ảnh.

3 Danh mục bảng. Giới thiệu đề tài:. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước:. Nhiệm vụ luận văn:.

Lý thuyết về mã hóa đường cong Elliptic:. Giao thức TLS/SSL:. Giao tiếp mã hóa bất đối xứng:. Mã hóa đường cong elliptic:.

Cơ sở toán học:. Đường cong elliptic:. Đường cong Weierstrass rút gọn:. Elliptic curve digital signature algorithm (ECDSA):.

Các thông số của đường cong elliptic sử dụng trong luận văn:. Thiết kế và thực hiện phần cứng:. Yêu cầu thiết kế:. Phân tích thiết kế:.

Sơ đồ khối tổng quát:. Máy trạng thái dành cho giải thuật chữ ký số (ECDSA):. Các bộ tính toán số học:. Bộ chọn giá trị ngẫu nhiên RNG:.

Bộ tính giá trị cộng Modul:. Bộ tính giá trị nhân Modul:. Bộ tính nghịch đảo Modul:. Bộ tính giá trị nhân vô hướng cho đường cong Weierstrass:.

Kết quả thực hiện:. Cách thức đo đạc, thử nghiệm:. 55 1 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. TRẦN HOÀNG LINH 4.

Số liệu đo đạc:. Phân tích và giải thích kết quả thu được:. Kết luận và hướng phát triển:. Hướng phát triển:.

Tài liệu tham khảo:. 60 2 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. TRẦN HOÀNG LINH Danh mục hình ảnh Hình 2-1 Quá trình bắt tay SSL/TLS. 9 Hình 2-2 Mô hình mã hóa bất đối xứng.

Đường cong elliptic trên R. Cộng và nhân điểm trên đường cong elliptic. Các ngõ ra ngõ vào. Sơ đồ khối tổng quát.

Máy trạng thái tạo chữ ký số ECDSA. 8-bit LFSR feedback ở 8, 6, 5, 4. 256-bit LFSR feedback ở 256, 254,251, 246. Giải thuật chọn số ngẫu nhiên k.

Sơ đồ khối thiết kế bộ chọn số ngẫu nhiên. Kết quả mô phỏng bộ chọn số ngẫu nhiên RNG. Sơ đồ khối cộng Modul. Kết quả mô phỏng cộng Modul (MODEL SIM).

Kết quả mô phỏng cộng Modul Modul (Python). Bộ nhân Montgomery. Sơ đồ khối giải thuật bộ nhân Montgomery. Kết quả mô phỏng nhân Modul (MODEL SIM).

Kết quả mô phỏng nhân Modul (Python). Bộ nghịch đảo Montgomery. Sơ đồ khối cho giải thuật bộ nghịch đảo Montgomery. Kết quả mô phỏng nghịch đảo Modul Phase1 (MODEL SIM).

Kết quả mô phỏng nghịch đảo Modul Phase2 (MODEL SIM). Kết quả mô phỏng nghịch đảo Modul chuẩn hóa (MODEL SIM). Kết quả mô phỏng nghịch đảo Modul (MODEL SIM). Kết quả mô phỏng nghịch đảo Modul (Python).

Bộ nhân vô hướng cho đường cong Weierstrass. 36 3 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. TRẦN HOÀNG LINH Hình 3-24. Sơ đồ khối cho giải thuật bộ nghịch đảo Montgomery.

Sơ đồ khối cho giải thuật w - NAF. Kết quả mô phỏng w-NAF (MODEL SIM). Kết quả mô phỏng Ram (MODEL SIM). Vị trí lưu các giá trị trong thanh ghi Ram (MODEL SIM).

Kết quả mô phỏng w-NAF (Python). Kết quả mô phỏng Pre-Computation (MODEL SIM). Sơ đồ khối Point Addition. Kết quả mô phỏng Point Addition (MODEL SIM).

Kết quả mô phỏng Point Addition (Python). Sơ đồ khối Point Double. Kết quả mô phỏng Point Double (MODEL SIM). Kết quả mô phỏng Point Double (Python).Kết quả mô phỏng bộ tính giá trị nhân vô hướng cho đường cong Weierstrass (MODEL SIM).

Ngôn ngữ Python. Kết quả mô phỏng bộ ECDSA (MODEL SIM). Kết quả mô phỏng bộ ECDSA (Python). Sức mạnh bảo mật của các đường cong elliptic.

59 4 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. TRẦN HOÀNG LINH Danh mục bảng Bảng 1. So sánh kích thước chìa khóa giữa RSA, DH, DSA và ECDHE, ECDSA. Thông số đường cong ellipticsecp256r1.

Mô tả ngõ ra ngõ vào của thiết kế. Mô tả hoạt động sơ đồ khối tổng quát. Quan hệ vào ra của bộ chọn số ngẫu nhiên theo chuẩn FIPS 186-4. Quan hệ vào ra của bộ cộng Modul.

Quan hệ vào ra của bộ nhân Modul. Quan hệ vào ra của bộ nghịch đảo Montgomery. Quan hệ vào ra của bộ nhân vô hướng cho đường cong Weierstrass. Quan hệ vào ra của w-NAF.

Quan hệ vào ra của Point Addition. Quan hệ vào ra của Point Double. Thời gian thực hiện ECDSA. 57 5 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

TRẦN HOÀNG LINH 1. Giới thiệu đề tài: 1. Tổng quan: Hiện nay, với sự phát triển không ngừng của xã hội phát triển theo hướng cuộc cách mạng công nghiệp 4. Đây là cuộc cách mạng toàn diện về mọi mặt dẫn đầu trong đó có một số lĩnh vực là trọng tâm như là AI( Artificial intelligence), IOT (Internet of Things), Big Data,… Để có thể tạo điều kiện phát triển tốt nhất cho những lĩnh vực trên thì việc trao đổi thông tin, dữ liệu là một lẽ vô cùng thiết yếu.

Việc trao đổi thông tin, dữ liệu giữa các cá nhân, tổ chức hay doanh nghiệp thông qua internet là một yếu tố vô cùng quan trọng ở thời điểm hiện tại. Nhưng với một môi trường rộng lớn như là internet không thể tránh được những lỗ hổng và có thể bị kẻ xấu lợi dụng đến để đánh cắp thông tin. Từ đây, đặt ra những câu hỏi và thách thức cho lĩnh vực an mạng. Hiện nay cũng đã phát triển nhiều các thức để đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho thông tin, điển hình như IP security thực hiện dưới lớp mạng mô hình OSI.

Hay là một cách tiếp cận khác được thực hiện phía trên lớp TCP: TLS/SSL. TLS (Transport Layer Security) cùng với SSL (Secure Sockets Layer) là các giao thức mật mã với mục đích vận chuyển hay là truyền tải trên internet. Các giao thức này sử dụng mã hóa bất đối xứng để trao đổi với nhau một khóa đối xứng ( Khóa đối xứng này dùng để mã hóa thông tin liên lạc giữa hai bên). Giao thức mật mã TLS/SSL chủ yếu được thiết lập giữa một server và nhiều clients, từ đó thông tin sẽ được mã hóa bời CPU để tránh việc bị đánh cắp hay thay thế trong quá trính vận chuyển.

Nhưng với sự phát triển không ngừng của mạng internet thì số lượng client kết nối server cũng tăng lên, khối lượng dữ liệu mà server cần phải xử lý cũng đặt ra yêu cầu là tiêu tốn công suất lớn hơn. Từ đây, vấn đề cần giải quyết lúc này là xây dựng một giải pháp giúp server có thể mã hóa dữ liệu với thông lượng lớn nhưng tiêu thị năng lượng ít hơn. Với những yêu cầu đặt ra như trên thì đã có nhiều sự thay đổi chủ yếu là loại bỏ các giải thuật mã hóa bất đối xứng cũ nặng nề và thay vào đó là mã hóa đường trên cong ellicptic trở thành tiêu chuẩn trong tương lai. Mục tiêu trong luận văn này là xây dựng và tính toán khóa bất đối xứng cho chữ kí số ECDSA (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm) trên đường cong elip NIST P-256.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trong thực tế thì một vi xử lý chuyên dụng, tối ưu hóa trong việc tính toán các phép mã hóa đường cong elliptic đã xảy ra từ rất lâu. Trước sự thống trị của mã hóa RSA cho đến thời gian gần đây khi các thiết bị di động gọn nhẹ và IOT( Internet of Things) trở nên phổ biến thì các dạng mã hóa với đường cong elliptic mới được sử dụng nhiều vì tính chất: sử dụng ít năng lượng hơn và cần ít bộ nhớ hơn. 6 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. TRẦN HOÀNG LINH 1.

Nhiệm vụ luận văn: - Nội dụng 1: Tìm hiểu về giao thức TLS/SSL. - Nội dung 2: Tìm hiều về giao tiếp mã hóa khóa bất đối xứng. - Nội dung 3: Tìm hiểu lý thuyết về mã hóa đường cong elliptic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thiết Kế Phần Cứng Xử Lý Mã Hóa ECDSA Trên Đường Cong Elip NIST P-256" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc thiết kế phần cứng cho việc xử lý mã hóa ECDSA, một trong những phương pháp mã hóa an toàn nhất hiện nay. Tài liệu này không chỉ giải thích chi tiết về thuật toán ECDSA mà còn trình bày các kỹ thuật tối ưu hóa phần cứng, giúp tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Điều này rất hữu ích cho các nhà phát triển và kỹ sư trong lĩnh vực an ninh mạng, giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức triển khai mã hóa hiệu quả trong các ứng dụng thực tế.

Ngoài ra, để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp mã hóa khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Bộ mã hóa và giải mã turbo. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về cấu trúc và ứng dụng của mã turbo, một công nghệ quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và mã hóa. Việc tìm hiểu thêm về các phương pháp mã hóa khác sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.