Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Nhà Máy Nhiệt Điện Ngưng Hơi Công Suất 1200MW

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp đại học thiết kế nhà máy nhiệt điện ngưng hơi công suất 1200mw trình bày một số giải, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Người đăng

Ẩn danh
93
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế nhà máy nhiệt điện 1200MW hiệu quả

Việc thiết kế một nhà máy nhiệt điện công suất 1200MW là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất, chi phí và tác động môi trường. Trong bối cảnh an ninh năng lượng quốc gia, các nhà máy nhiệt điện than vẫn đóng vai trò chủ đạo, cung cấp nguồn điện nền ổn định cho hệ thống. Theo Quy hoạch điện VII, việc phát triển các trung tâm nhiệt điện lớn là tất yếu để đáp ứng nhu cầu phụ tải ngày càng tăng. Một dự án 1200MW, như trong tài liệu tham khảo, thường được cấu thành từ hai tổ máy 600MW để đảm bảo tính linh hoạt và độ tin cậy. Lựa chọn này giúp giảm thiểu rủi ro khi một tổ máy gặp sự cố, đồng thời tối ưu hóa quá trình vận hành và bảo trì nhà máy điện (O&M). Các giải pháp tiết kiệm năng lượng phải được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu, từ việc lựa chọn công nghệ lò hơi, tuabin hơi công suất lớn, đến việc tối ưu hóa chu trình nhiệt. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu suất nhà máy điện, giảm suất tiêu hao than, và qua đó giảm thiểu phát thải CO2. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế thông qua việc cắt giảm chi phí vận hành (OPEX) mà còn đáp ứng các quy định ngày càng nghiêm ngặt về môi trường. Quá trình thiết kế phải xem xét toàn diện các yếu tố từ chi phí đầu tư (CAPEX) nhà máy điện ban đầu đến hiệu quả kinh tế trong suốt vòng đời dự án, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành năng lượng.

1.1. Bối cảnh an ninh năng lượng và vai trò nhiệt điện than

Trong cơ cấu nguồn điện quốc gia, nhiệt điện than giữ vai trò nền tảng, đảm bảo cung cấp điện ổn định, không phụ thuộc vào các yếutoos thời tiết như thủy điện. Nhu cầu điện năng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đòi hỏi phải liên tục xây dựng các nhà máy phát điện công suất lớn. Một nhà máy nhiệt điện 1200MW có khả năng cung cấp một sản lượng điện khổng lồ, góp phần quan trọng vào việc giữ vững an ninh năng lượng. Tuy nhiên, phát triển nhiệt điện than cũng đi kèm với trách nhiệm bảo vệ môi trường, đòi hỏi các dự án phải áp dụng công nghệ hiện đại để giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

1.2. Phân tích lựa chọn cấu hình tổ máy 2x600MW tối ưu

Tài liệu gốc đã phân tích các phương án 3x400MW, 2x600MW và 1x1200MW. Phương án 2 tổ máy 600MW được lựa chọn vì tính ưu việt. Cấu hình này giúp tăng độ tin cậy cung cấp điện; nếu một tổ máy dừng để bảo trì hoặc gặp sự cố, tổ máy còn lại vẫn hoạt động, đảm bảo hệ thống không bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc sử dụng hai tổ máy giống hệt nhau cũng đơn giản hóa công tác quản lý vật tư, phụ tùng thay thế và quy trình vận hành và bảo trì nhà máy điện (O&M). So với phương án một tổ máy 1200MW, rủi ro thấp hơn. So với phương án ba tổ máy 400MW, chi phí đầu tư và diện tích xây dựng được tối ưu hóa hơn.

II. Các thách thức lớn khi thiết kế nhà máy nhiệt điện 1200MW

Thiết kế một nhà máy nhiệt điện 1200MW đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế. Thách thức lớn nhất là suy giảm hiệu suất nhà máy điện do tổn thất năng lượng trong chu trình nhiệt động. Hơi nước sau khi giãn nở sinh công trong tuabin vẫn còn một lượng nhiệt năng đáng kể bị thải ra môi trường qua bình ngưng, gây lãng phí. Thêm vào đó, các thiết bị phụ trợ như bơm, quạt cũng tiêu thụ một phần năng lượng đáng kể. Vấn đề thứ hai là áp lực về môi trường. Quá trình đốt than tạo ra lượng lớn khí nhà kính, đặc biệt là phát thải CO2, cùng các chất ô nhiễm khác như SOx, NOx và bụi. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường đòi hỏi phải đầu tư vào các hệ thống xử lý khí thải (FGD, SCR, ESP) đắt đỏ, làm tăng chi phí đầu tư (CAPEX) nhà máy điện. Cuối cùng là bài toán về chi phí. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến để tăng hiệu suất và giảm phát thải thường đi đôi với suất đầu tư cao. Cần phải có một bản đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chi tiết và một kế hoạch tài chính vững chắc để cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm xã hội, đảm bảo dự án khả thi và bền vững trong dài hạn.

2.1. Vấn đề suy giảm hiệu suất và suất tiêu hao than cao

Hiệu suất của nhà máy nhiệt điện ngưng hơi truyền thống thường bị giới hạn bởi định luật Carnot. Các tổn thất chính bao gồm tổn thất nhiệt qua khói thải, tổn thất trong chu trình Rankine, và tổn thất cơ năng. Suất tiêu hao than cao không chỉ làm tăng chi phí vận hành (OPEX) mà còn làm cạn kiệt tài nguyên không tái tạo. Do đó, việc áp dụng các biện pháp như tái nhiệt hơi, sử dụng chu trình nhiệt phức tạp với nhiều bình gia nhiệt là bắt buộc để cải thiện hiệu suất, dù điều này làm tăng độ phức tạp của hệ thống.

2.2. Áp lực giảm phát thải và yêu cầu về ĐTM

Các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu đặt ra áp lực lớn cho các nhà máy nhiệt điện phải giảm phát thải CO2. Bên cạnh đó, các quy định trong nước về chất lượng không khí ngày càng khắt khe, bắt buộc các nhà máy phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và lắp đặt các hệ thống xử lý ô nhiễm. Chi phí cho các hệ thống này có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng vốn đầu tư, ảnh hưởng trực tiếp đến bài toán hiệu quả kinh tế của dự án. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi sự lựa chọn công nghệ thông minh từ tổng thầu EPC nhà máy điện.

III. Phương pháp nâng cao hiệu suất với công nghệ lò hơi tuabin

Giải pháp cốt lõi để tiết kiệm năng lượng trong thiết kế nhà máy nhiệt điện 1200MW là áp dụng các công nghệ tiên tiến cho lò hơi và tuabin. Thay vì công nghệ dưới tới hạn (subcritical) truyền thống, xu hướng hiện đại là chuyển sang công nghệ siêu tới hạn (Supercritical)công nghệ trên siêu tới hạn (Ultra-Supercritical - USC). Các công nghệ này vận hành ở áp suất và nhiệt độ hơi cao hơn, giúp tăng đáng kể hiệu suất chu trình nhiệt, có thể đạt trên 45%. Việc này trực tiếp làm giảm suất tiêu hao than trên mỗi kWh điện sản xuất, từ đó giảm phát thải CO2. Bên cạnh đó, việc lựa chọn tuabin hơi công suất lớn (600MW hoặc hơn) với thiết kế khí động học tiên tiến giúp tối ưu hóa quá trình giãn nở của hơi, tận dụng tối đa năng lượng. Đối với lò hơi, công nghệ lò hơi tầng sôi tuần hoàn (CFB) đang trở nên phổ biến. Lò CFB có khả năng đốt được nhiều loại than có chất lượng khác nhau, kể cả than xấu, và có khả năng kiểm soát phát thải NOx và SOx ngay trong buồng đốt, giảm gánh nặng cho hệ thống xử lý khí thải phía sau. Việc kết hợp các công nghệ này là chìa khóa để xây dựng một nhà máy điện vừa hiệu quả, vừa thân thiện với môi trường.

3.1. Ứng dụng công nghệ siêu tới hạn Supercritical và USC

Công nghệ siêu tới hạn (SC) hoạt động với áp suất hơi trên 221 bar. Công nghệ trên siêu tới hạn (USC) còn đẩy các thông số này lên cao hơn nữa (áp suất >250 bar, nhiệt độ >600°C). Bằng cách tăng nhiệt độ và áp suất đầu vào tuabin, hiệu suất tổng thể của nhà máy có thể tăng thêm 5-7% so với công nghệ dưới tới hạn. Mặc dù chi phí đầu tư (CAPEX) nhà máy điện cho công nghệ USC cao hơn do yêu cầu vật liệu chịu nhiệt, chịu áp cao, nhưng lợi ích về tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải trong dài hạn là rất lớn.

3.2. Lựa chọn tuabin hơi công suất lớn và lò hơi CFB hiện đại

Tuabin hơi công suất lớn thường có hiệu suất nội tại cao hơn do giảm được các tổn thất tương đối. Các thiết kế cánh tuabin 3D hiện đại giúp dòng hơi di chuyển tối ưu, giảm tổn thất ma sát và tăng công suất sinh ra. Về phía lò hơi, lò hơi tầng sôi tuần hoàn (CFB) mang lại sự linh hoạt về nhiên liệu. Nhiệt độ buồng đốt của lò CFB thấp hơn lò than phun (PC), giúp giảm phát thải NOx một cách tự nhiên. Việc thêm đá vôi trực tiếp vào buồng đốt cũng giúp khử lưu huỳnh hiệu quả, giảm chi phí cho hệ thống FGD.

IV. Bí quyết tối ưu hóa chu trình nhiệt và các hệ thống phụ trợ

Ngoài các thiết bị chính, việc tối ưu hóa chu trình nhiệt và các hệ thống phụ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng. Một trong những giải pháp hiệu quả nhất là thu hồi nhiệt thải. Lượng nhiệt trong khói thải sau khi ra khỏi lò hơi vẫn còn rất lớn. Lắp đặt thêm các bộ hâm nước, bộ sấy không khí hiệu suất cao có thể tận dụng lượng nhiệt này để gia nhiệt cho nước cấp và không khí trước khi vào lò, qua đó giảm lượng nhiên liệu cần đốt. Hơn nữa, toàn bộ hoạt động của nhà máy cần được giám sát và điều khiển bởi một hệ thống điều khiển phân tán (DCS) hiện đại. DCS cho phép tự động hóa và tối ưu hóa các thông số vận hành theo thời gian thực, từ quá trình cháy trong lò đến tải của tuabin, đảm bảo nhà máy luôn hoạt động ở điểm hiệu suất cao nhất. Hệ thống này cũng tích hợp việc quản lý an toàn lao động trong nhà máy điện và cảnh báo sớm các sự cố, giúp giảm thiểu thời gian dừng máy. Cuối cùng, việc thiết kế các hệ thống xử lý khí thải (FGD, SCR, ESP) không chỉ để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường mà còn cần được tối ưu để giảm tiêu thụ năng lượng tự dùng của chính các hệ thống này.

4.1. Giải pháp thu hồi nhiệt thải để gia tăng hiệu quả năng lượng

Khói thải từ lò hơi thường có nhiệt độ khoảng 140-150°C. Lượng nhiệt này nếu không được tận dụng sẽ gây lãng phí lớn. Bằng cách sử dụng các bộ trao đổi nhiệt (economizer, air preheater), nhiệt độ khói thải có thể được hạ xuống thấp hơn, truyền nhiệt cho nước cấp và không khí. Mỗi 1% giảm tổn thất nhiệt qua khói thải có thể cải thiện hiệu suất nhà máy điện khoảng 0.25-0.3%. Đây là một giải pháp có chi phí đầu tư hợp lý nhưng mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng rõ rệt.

4.2. Vai trò của hệ thống điều khiển phân tán DCS trong vận hành

Hệ thống điều khiển phân tán (DCS) là bộ não của nhà máy hiện đại. Nó thu thập dữ liệu từ hàng ngàn cảm biến, xử lý và đưa ra các lệnh điều khiển tối ưu. DCS giúp duy trì tỷ lệ không khí-nhiên liệu lý tưởng, điều chỉnh nhiệt độ hơi chính và hơi tái nhiệt chính xác, và quản lý phụ tải của các thiết bị phụ trợ. Nhờ đó, nhà máy có thể phản ứng nhanh với sự thay đổi của lưới điện mà vẫn đảm bảo vận hành kinh tế, góp phần giảm chi phí vận hành (OPEX).

V. Hướng dẫn triển khai thực tế và quản lý vòng đời dự án

Việc triển khai thành công một dự án nhà máy nhiệt điện 1200MW đòi hỏi một chiến lược quản lý toàn diện. Giai đoạn đầu tiên là cân đối giữa chi phí đầu tư (CAPEX) nhà máy điện và hiệu quả vận hành dài hạn. Việc lựa chọn công nghệ đắt tiền hơn nhưng hiệu suất cao có thể giúp tiết kiệm hàng triệu đô la chi phí nhiên liệu mỗi năm, rút ngắn thời gian hoàn vốn. Vai trò của tổng thầu EPC nhà máy điện (Thiết kế - Cung cấp thiết bị - Xây dựng) là cực kỳ quan trọng. Một tổng thầu có năng lực sẽ đảm bảo thiết kế được tích hợp đồng bộ, các thiết bị được lựa chọn tối ưu và dự án được thi công đúng tiến độ, chất lượng. Sau khi đi vào hoạt động, chiến lược vận hành và bảo trì nhà máy điện (O&M) quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của nhà máy. Việc bảo dưỡng phòng ngừa, kiểm tra định kỳ và áp dụng các công nghệ giám sát tình trạng thiết bị giúp phát hiện sớm các nguy cơ hỏng hóc, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch. Đồng thời, công tác an toàn lao động trong nhà máy điện phải được đặt lên hàng đầu để bảo vệ con người và tài sản.

5.1. Cân đối chi phí đầu tư CAPEX và chi phí vận hành OPEX

Đây là bài toán cốt lõi trong quản lý dự án. Một thiết kế tối ưu không phải là thiết kế có chi phí đầu tư (CAPEX) thấp nhất, mà là thiết kế có tổng chi phí vòng đời (bao gồm cả CAPEX và chi phí vận hành (OPEX)) thấp nhất. Ví dụ, việc đầu tư thêm cho hệ thống cách nhiệt tốt hơn sẽ làm tăng CAPEX ban đầu nhưng sẽ giảm tổn thất nhiệt và tiết kiệm chi phí nhiên liệu trong suốt 20-30 năm vận hành, mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn.

5.2. Tầm quan trọng của tổng thầu EPC nhà máy điện chuyên nghiệp

Một tổng thầu EPC nhà máy điện uy tín sẽ có kinh nghiệm trong việc tích hợp các hệ thống phức tạp, từ lò hơi, tuabin đến hệ thống xử lý nước và khí thải. Họ chịu trách nhiệm đảm bảo toàn bộ nhà máy hoạt động như một thể thống nhất, đạt được các chỉ tiêu về công suất và hiệu suất đã cam kết. Việc lựa chọn đúng tổng thầu EPC là yếu tố quyết định sự thành công của dự án.

VI. Kết luận về giải pháp tiết kiệm năng lượng nhà máy 1200MW

Thiết kế một nhà máy nhiệt điện 1200MW với các giải pháp tiết kiệm năng lượng là một yêu cầu cấp thiết, hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các giải pháp trọng tâm bao gồm việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ siêu tới hạn (Supercritical) và USC, lựa chọn các thiết bị chính như tuabin hơi công suất lớn và lò hơi hiệu suất cao. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa chu trình nhiệt thông qua thu hồi nhiệt thải và sử dụng hệ thống điều khiển phân tán (DCS) thông minh đóng vai trò không thể thiếu. Một dự án thành công phải được quản lý chặt chẽ từ khâu thiết kế, lựa chọn tổng thầu EPC nhà máy điện, đến chiến lược vận hành và bảo trì (O&M) hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là giảm tối đa suất tiêu hao than, hạ thấp phát thải CO2, và tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX). Các giải pháp này không chỉ giúp nhà máy hoạt động kinh tế hơn mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành năng lượng Việt Nam, hướng tới một tương lai sản xuất điện sạch hơn.

6.1. Tóm tắt các yếu tố then chốt giúp giảm suất tiêu hao than

Để giảm suất tiêu hao than, cần tập trung vào ba yếu tố: (1) Nâng cao hiệu suất chu trình nhiệt bằng cách tăng thông số hơi (áp dụng công nghệ SC/USC); (2) Giảm tổn thất năng lượng bằng cách tối ưu hóa thiết kế khí động học của tuabin và tận dụng triệt để nhiệt thải; (3) Vận hành thông minh thông qua hệ thống DCS để duy trì các thông số hoạt động ở mức tối ưu. Sự kết hợp đồng bộ của ba yếu tố này sẽ mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng lớn nhất.

6.2. Xu hướng tương lai trong thiết kế nhà máy nhiệt điện sạch hơn

Tương lai của nhiệt điện than sẽ gắn liền với các công nghệ sạch hơn. Ngoài công nghệ USC, các nghiên cứu đang hướng tới việc đồng đốt sinh khối, ứng dụng công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS). Hơn nữa, việc số hóa nhà máy, áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) vào vận hành và bảo trì nhà máy điện (O&M) sẽ giúp dự báo sự cố và tối ưu hóa hiệu suất ở một cấp độ cao hơn, mở ra kỷ nguyên mới cho các nhà máy nhiệt điện hiệu quả và bền vững.

10/07/2025
Đồ án tốt nghiệp đại học thiết kế nhà máy nhiệt điện ngưng hơi công suất 1200mw trình bày một số giải pháp tiết kiệm năng lượng cho doanh nghiệp công nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIÊN ĐỀ XUẤT VÀ CHỌN PHƯƠNG ÁN ĐẶT TỔ MÁY VÀ CÔNG SUẤT TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN LẮP ĐẶT TỔ MÁY.Tổng quan về nhà máy nhiệt điện. Khái niệm và phân loại nhà máy nhiệt điện. Khái niệm nhà máy nhiệt điện : Nhà máy nhiệt điện là nhà máy sử dụng nguồn nguyên liệu hóa thạch, biến đổi thành nhiệt năng sau đó thành cơ năng để làm quay máy phát điện.

Nhiên liệu chủ yếu phục vụ cho nhà máy là than. Than được nghiền nhỏ, đủ tiêu chuẩn được đưa vào trong buồng đốt. Hơi nóng được dẫn tới các thiết bị để làm nóng và chuyển hóa nước cấp vàothành hơi nước bão hòa. Từ đó hơi bão hòa lại được gia nhiệt một lần nữa thành hơi quá nhiệt rồi được đưa tới turbine làm quay turbine và như vậy đã làm chạy máy phát điện.Một số nhà máy nhiệt điện lớn: Nhà máy nhiệt điện Phả Lại, Uông Bí,… Phân loại nhà máy nhiệt điện : Các nhà máy nhiệt điện có sự phân loại khác nhau phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

- Theo dạng năng lượng tạo thành: có thể phân loại thành nhà máy điện turbine hơi với sự ngưng tụ hơi ra khỏi turbine chỉ để sản xuất điện, đó là nhà máy nhiệt điện nhưng hơi thuần túy và nhà máy nhiệt điện vừa sản xuất điện năng vưa sản xuất điện năng, đó là nhà máy điện đồng phát. - Theo dạng thiết bị điện để làm quay máy phát người ta phân thành: nhà máy nhiệt điện turbine hơi và nhà máy nhiệt điện turbine khí hoặc khí kết hợp cả turbine hơi và turbine khí gọilà nhà máy điện turbine khí hỗn hợp. SV: Nguyễễn Huy Hoàng 9 Đồ án tốt nghiệp Theo dạng nhiên liệu sơ cấp sẽ phân loại thành: nhà máy nhiệt điện dùng nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí) và nhà máy nhiệt điện sử dụng nhiên liệu hạt nhân (đồng vị Uran) đó là nhà máy điện nguyên tử và nhà máy điện nguyên tử có sản xuất nhiệt. - Ngoài ra người ta còn phân loại các nhà máy nhiệt điện theo các đặc điểm khác: theo thông số hơi ban đầu, theo công suất đặt, theo công nghệ, theo nhu cầu sử dụng các nhà máy để phủ biểu đồ phụ tải (phủ đáy, bán phủ đáy, phủ đỉnh, bán phủ đỉnh,…).

Vai trò của nhà máy nhiệt điện. *Làm nhiệm vụ cung cấp điện năng: + Đáp ứng nhu cầu đa dạng của phụ tải. + Đảm bảo việc cung cấp điện năng một cách đầy đủ cho hệ thống. + Giữ sự ổn định trong hệ thống cung cấp: Trong mùa khô, các nhà máy thủy điện thiếu nước sẽ không cung cấp đủ lượng điện phục vụ cho sản xuất và sinh hoạt, khi đó nhiệt điện đóng vai trò đáng kể trong việc cung cấp đủ lượng điện chi hệ thống.Vào những giờ cao điểm, một số nhà máy nhiệt điện chưa sử dụng hết công suất có thếtiến hành tăng công suất phát để đáp ứng nhu cầu sử dụng điện.

+ Các lợi ích khác : Sự ảnh hưởng tới môi trường của nhừ máy này ít hơn so với nhà máy thủy điện. Giá thành sản xuát 1kWh điện năng cũng hợp lí, không quá cao. Ưu nhược điểm của nhà máy nhiệt điện. Ta so sánh nhà máy nhiệt điện với các nhà máy thủy điện và điện nguyên tử.

- Ưu điểm : SV: Nguyễễn Huy Hoàng 10 Đồ án tốt nghiệp + Thời gian xây dựng ngắn, vốn đầu tư xây dựng không lớn bằng nhà máy thủy điện và điện nguyên tử. + Quá trình vận hành, sử dụng không phụ thuộc vào thời tiết, lượng điện cung cấp ổn định.Nhà máy thủy điện do sử dụng sức nước để quay turbine nên nhà máy loại này phu thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, thời thiết, tùy vào mùa mưa hay mùa khô mà sản lượng của điên sản xuất ra cũng khác nhau. + Tác động tới môi trường sinh thái không lớn. Nhà máy thủy điện có thể ảnh hưởng tới chế độ dòng chảy của con sông do người ta phải đắp đập để tích nước.

Nhà máy điện nguyên tử có ảnh hưởng rất lớn tới môi tường bởi nó có thể làm nhiễm xạ môi trường xung quanh.Khả năng vận hành linh hoạt, có thể sử dụng để chạy phủ đáy hoặc chạy phủ đỉnh. - Nhược điểm : + Tốn nhiều diện tích cho kho bãi để chứa nguyên liệu phục vụ cho sản xuất điện. + Vấn đề về xử lý phát thải. + Nguồn nguyên liệu không thể tái sinh vì vậy phải có kế hoạch khai thác hợp lí.

Bước phát triển và vai trò của nhà máy nhiệt điện ở nước ta hiện nay. Bước phát triển vượt bậc : Từ năm 1956 đến 1960, thực hiện chủ trương của Đảng là phải khẩn trương phát triển các nguồn điện, nhằm cải tạo công thương nghiệp, làm cơ sở hậu phương vững chắc để xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, tiến tới giải phóng hoàn toàn miền Nam thống nhất đất nước, ngành Điện đã lần lượt khởi công xây dựng một loạt các nhà máy nhiệt điện: Lào Cai (8 MW), Vinh (8 MW), Hàm Rồng (6 MW), Việt Trì (16 MW), Thái Nguyên (24 MW), Hà Bắc (12 MW). Năm 1961, Nhà máy Nhiệt điện Uông Bí đợt 1 được xây dựng với công suất 48 MW do Liên Xô giúp đỡ, cung cấp thiết bị và đào tạo cán bộ, công nhân. Sau đó tiếp tục xây đợt 2: 50 MW, đợt 3: 55 MW.

Với tổng công suất 153 MW, Nhà máy SV: Nguyễễn Huy Hoàng 11 Đồ án tốt nghiệp Nhiệt điện Uông Bí lúc đó là một trong những nhà máy điện chủ lực của miền Bắc. Nhà máy Nhiệt điện Ninh Bình công suất 100 MW do Trung Quốc giúp đỡ cũng được đưa vào vận hành từ năm 1974. Ở miền Nam, đến cuối năm 1974 có Nhà máy Nhiệt điện Chợ Quán 55 MW (được xây dựng từ năm 1896), Nhiệt điện Thủ Đức (165 MW), Trà Nóc (33 MW). Ngoài ra còn có các cụm diesel đốt dầu FO (96 MW), đốt dầu DO (286 MW), Tua bin khí sử dụng dầu DO (61,5 MW) đặt ở Sài Gòn và các tỉnh miền Nam.1: Nhà máy Nhiệt điện Nghi Sơn 1.

Năm 1980, Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại 1 công suất 4x110 MW đã được khởi công, công trình do Liên Xô giúp đỡ thiết kế và trang bị kỹ thuật, đánh dấu bước trưởng thành vượt bậc của Nhiêt§điê n§ Viêt§Nam. Từ năm 1995 đến nay, nhiều nhà máy nhiệt điện than lần lượt được xây dựng và đưa vào vận hành với công suất nhà máy, tổ máy ngày càng lớn như, Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại 2 (2x300 MW), Uông Bí mở rộng (300 MW), Uông Bí mở rộng 2 (330 MW), Hải Phòng (4x300 MW), SV: Nguyễễn Huy Hoàng 12 Đồ án tốt nghiệp Quảng Ninh (4x300 MW), Nghi Sơn 1 (2x300 MW), Vĩnh Tân 2 (2x622 MW), Vũng Áng 1 (2x600 MW), Mông Dương 2 (2x600 MW). Cùng với sự phát triển mạnh công suất nguồn nhiệt điện, quy mô, công nghệ các nhà máy nhiệt điện cũng ngày càng cao và hiện đại. Bên cạnh các nhà máy nhiệt điện lò hơi với công nghệ đốt than phun công suất lớn, kết hợp công nghệ xử lý môi trường hiện đại, đáp ứng các quy định theo tiêu chuẩn môi trường Việt Nam.

Năm 2015, EVN sẽ đưa vào vận hành Nhà máy Nhiệt điện Mông Dương 1 (công suất 1.080 MW) với công nghệ lò hơi tầng sôi tuần hoàn. Đối với các nhà máy nhiệt điện tua bin khí, trong các năm 1992-1999, ngành Điện đã tiến hành lắp đặt và đưa vào vận hành các tổ máy tuabin khí chu trình đơn, công suất 37,5 MW tại Bà Rịa, Thủ Đức và Cần Thơ. Năm 1997, đã hoàn thành lắp đặt và đưa vào vận hành các tổ máy tuabin khí công suất 145 MW tại Phú Mỹ 2. Từ năm 1999 đến nay đã lần lượt xây dựng và đưa vào vận hành các nhà máy điện tua bin khí chu trình hỗn hợp công suất lớn, hiện đại, công nghệ tiên tiến, có hiệu suất và mức độ tự động hóa cao, sử dụng nhiên liệu chính là khí thiên nhiên từ các bể dầu khí Cửu Long, Nam Côn Sơn như: Nhà máy điện Bà Rịa (390 MW), Trung tâm Điện lực Phú Mỹ với tổng công suất 4.

Đối với nhà máy nhiệt điện đốt dầu FO, ngoài các nhà máy điện đã vận hành từ trước ngày giải phóng miền Nam, năm 1998 có thêm nhà máy điện Hiệp Phước (375 MW) của nhà đầu tư nước ngoài và năm 1999 nhà máy nhiệt điện Ô Môn I.1 (công suất 330 MW) thuộc EVN đã được đưa vào vận hành. Tính đến hết năm 2013, hệ thống nhiệt điện của nước ta có sự lớn mạnh vượt bậc cả về quy mô cũng như đa dạng về nguồn nhiên liệu sơ cấp (than, dầu, khí), công suất gấp gần 500 lần so với năm 1954, sản lượng chiếm trên 53% toàn hệ thống. Ngoài ra, các nhà máy nhiệt điện còn có bước phát triển vượt bậc về công SV: Nguyễễn Huy Hoàng 13 Đồ án tốt nghiệp nghệ và thông số lò hơi, tua bin, các thiết bị đo lường, điều khiển và tự động hóa, thiết bị và công nghệ bảo vệ môi trường… đáp ứng được yêu cầu vừa sản xuất điện, vừa đảm bảo các tiêu chí về bảo vệ môi trường.2: Nhà máy Nhiệt điện Phú Mỹ 4. Vai trò chủ đạo : Trong 60 năm qua, các nhà máy nhiệt điện luôn giữ vai trò chủ đạo đối với hệ thống điện quốc gia.

Năm 1985, công suất đặt của cả nước 1.605,3 MW, nhiệt điện (bao gồm nhiệt điện than, dầu, tua bin khí) chiếm 81,9% cơ cấu nguồn điện với 70% sản lượng điện của cả nước. Đến năm 1995, toàn bộ hệ thống có 4.549,7 MW, nhiệt điện chiếm 36,6% cơ cấu nguồn và 28% sản lượng của cả nước.871 MW, nhiệt điện chiếm 41% cơ cấu nguồn điện và 48% sản lượng điện của cả nước. Đặc biệt, tính đến hết năm 2013, tổng công suất đặt hệ thống điện quốc gia là 30.597 MW, trong đó, nhiệt điện là 15.539 MW SV: Nguyễễn Huy Hoàng 14 Đồ án tốt nghiệp chiếm 50,79% và chiếm 53,64% sản lượng điện toàn hê §thống. Những con số trên đã chứng minh cho vai trò đặc biệt quan trọng của nhiệt điện đối với hệ thống điện quốc gia.

Mặc dù nguồn thủy điện có ưu thế đặc biệt là giá thành rẻ, song nhược điểm là phụ thuộc rất nhiều vào diễn biến tình hình khí tượng, thủy văn. Do đó, trong quá trình phát triển hệ thống nguồn, đồng thời với việc tận dụng ưu thế nguồn năng lượng giá rẻ của thủy điện, việc chú trọng phát triển các nguồn nhiệt điện đảm bảo cung cấp đủ điện cho nhu cầu phát triển phụ tải là rất quan trọng để có sự điều tiết hoạt động hợp lý giữa thủy điện và nhiệt điện.3 : Các kỹ sư vận hành Nhà máy Nhiệt điện Nghi Sơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ