Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu tiêu thụ điện năng tại Việt Nam tăng trưởng liên tục từ 8% đến 10%/năm. Theo Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia (Quy hoạch điện VII điều chỉnh), nhiệt điện đốt than đóng vai trò trụ cột trong việc đảm bảo an ninh năng lượng, chiếm trên 50% tổng công suất và sản lượng điện toàn hệ thống nhằm bù đắp tính bất định theo mùa của các nguồn thủy điện. Tuy nhiên, các nhà máy nhiệt điện ngưng hơi truyền thống phải đối mặt với thách thức lớn về hiệu suất nhiệt động, suất tiêu hao nhiên liệu cao và yêu cầu nghiêm ngặt về giảm phát thải khí nhà kính theo các tiêu chuẩn môi trường hiện hành.

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế nhà máy nhiệt điện ngưng hơi công suất 1200MW và trình bày một số giải pháp tiết kiệm năng lượng cho doanh nghiệp công nghiệp" (Thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Huy Hoàng, Viện Khoa học và Công nghệ Nhiệt – Lạnh, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội; Hướng dẫn: Th.S Nguyễn Văn An) giải quyết bài toán cốt lõi: Thiết kế tối ưu hóa chu trình nhiệt động cho nhà máy quy mô 1200 MWe sử dụng nhiên liệu than nội địa (Antraxit), đồng thời phát triển các giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng trong sản xuất công nghiệp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU CỐT LÕI CỦA DỰ ÁN                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Phân tích kinh tế - kỹ thuật để lựa chọn cấu hình tổ máy tối ưu cho 1200 MWe. |
|  2. Thiết lập và tính toán cân bằng sơ đồ nhiệt nguyên lý tổ máy 600 MWe.         |
|  3. Tính toán nhiệt, thủy lực và thiết kế chi tiết cụm thiết bị chính và phụ trợ. |
|  4. Xây dựng giải pháp tiết kiệm năng lượng thực chứng (Lò hơi, Bơm, Biến tần).  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế nhiệt động chu trình Rankine tái nhiệt cho tổ máy 600 MWe thông số hơi dưới tới hạn (Subcritical: $p_0 = 166.5\text{ bar}$, $t_0 = 566\text{ }^\circ\text{C}$), hệ thống 8 cửa trích hồi nhiệt, hệ thống chuẩn bị bột than với máy nghiền bi, hệ thống thải tro xỉ và lọc bụi tĩnh điện (ESP), kết hợp tính toán kiểm toán năng lượng công nghiệp.
  • Giới hạn đề tài: Tập trung vào phân tích nhiệt động học trạng thái xác lập (steady-state), không mô phỏng quá độ động học phức tạp và dao động tải tần số lưới điện.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Việc xác định cấu hình phân chia công suất tổ máy quyết định trực tiếp đến chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX), chi phí vận hành (OPEX), độ linh hoạt và độ tin cậy cung cấp điện của toàn bộ nhà máy 1200 MWe.

Tiêu chí phân tích Phương án 1: 3 x 400 MWe Phương án 2: 2 x 600 MWe (Lựa chọn) Phương án 3: 1 x 1200 MWe
Độ tin cậy & Sẵn sàng Cao; dự phòng tải tốt khi bảo dưỡng 1 tổ máy Rất cao; cân bằng tối ưu giữa vận hành và sự cố đơn lẻ Thấp; mất toàn bộ công suất 1200MW khi sự cố
Suất suất tiêu hao nhiệt Trung bình ($\approx 8.450\text{ kJ/kWh}$) Thấp ($\approx 8.120\text{ kJ/kWh}$) Rất thấp ($\approx 7.950\text{ kJ/kWh}$)
Chi phí thiết bị & Xây lắp Rất cao do nhân 3 hệ thống phụ trợ (than, khói) Hợp lý, tối ưu hóa diện tích gian máy và kết cấu móng Thấp nhất về mặt bằng, nhưng thiết bị đơn chiếc đắt
Độ phức tạp điều khiển Phức tạp trong đồng bộ 3 tổ máy độc lập Tối ưu hóa cao độ, quy trình chuẩn hóa theo khối Đòi hỏi tự động hóa cực kỳ khắt khe
Tính tương thích nguồn than Phù hợp than Antraxit chất lượng thấp Rất thích hợp với lò than phun PC Việt Nam Khó chế tạo buồng lửa đốt than xấu

Đánh giá yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW):

  • Must have: Hệ thống tái nhiệt trung gian một cấp ($566\text{ }^\circ\text{C}$); 8 cấp hồi nhiệt gia nhiệt nước cấp; khử khí nhiệt lực 1 cấp ($8.4\text{ bar}$); lọc bụi tĩnh điện đạt hiệu suất $\ge 99%$.
  • Should have: Sơ đồ dồn nước đọng kiểu bậc thang kết hợp bơm đẩy hồi lưu về tuyến nước cấp chính để giảm thiểu tổn thất exergy.
  • Could have: Ứng dụng biến tần (VFD) cho động cơ bơm nước tuần hoàn và quạt gió phụ trợ.
  • Won't have: Công nghệ chu trình hỗn hợp than khí hóa (IGCC) do chi phí vốn vượt định mức đầu tư.

Thiết kế hệ thống

Tổ máy 600 MWe được thiết kế theo sơ đồ khối nhiệt động Rankine tái nhiệt trung gian một cấp với tuabin kiểu ngưng hơi một trục K-621-166,5/40-566/566.

                  +---------------------------------------------------+
                  |                 LÒ HƠI BAO HƠI PC                 |
                  |     (166.5 bar, 566°C / Tái nhiệt: 40 bar, 566°C) |
                  +---------------------------------------------------+
                             |                             ^
                    Hơi chính|                  Hơi tái nhiệt
                             v                             |
                  +-------------+                 +---------------+
                  | Tuabin CA   | ----(QNTG)----> | Tuabin TA-HA  |
                  +-------------+                 +---------------+
                    | Cửa trích 1, 2                | Cửa trích 3->8
                    v                               v
            +----------------+             +-------------------------------+
            | BGNCA 7, 6, 5  |             | BKK (8.4 bar) & BGNHA 4, 3, 2, 1 |
            +----------------+             +-------------------------------+
                    |                               |
                    +------------> [ NƯỚC CẤP ] <---+ <--- [ Bình ngưng (0.065 bar) ]

Các thông số kỹ thuật cốt lõi của chu trình:

  • Áp suất hơi mới trước tuabin ($p_0$): $166.5\text{ bar}$; Nhiệt độ hơi mới ($t_0$): $566\text{ }^\circ\text{C}$.
  • Áp suất hơi vào bình ngưng ($p_k$): $0.065\text{ bar}$; Độ ẩm dòng hơi thoát hạ áp: $(1 - x) = 8%$.
  • Hệ thống trích hơi gia nhiệt gồm 8 cửa:
    • Cao áp: Cửa trích 1 cấp cho BGNCA7 ($63.14\text{ bar}$); Cửa trích 2 cấp cho BGNCA6 ($44.12\text{ bar}$).
    • Trung áp: Cửa trích 3 cấp cho BGNCA5 ($17.44\text{ bar}$); Cửa trích 4 cấp cho Bình khử khí ($8.7/8.4\text{ bar}$) và tuabin truyền động bơm cấp.
    • Hạ áp: Cửa trích 5, 6, 7, 8 cấp lần lượt cho BGNHA4 ($4.56\text{ bar}$), BGNHA3 ($2.34\text{ bar}$), BGNHA2 ($0.63\text{ bar}$), BGNHA1 ($0.268\text{ bar}$).

Thiết kế cấu trúc bình gia nhiệt (Heat Exchangers): Các bình gia nhiệt cao áp (BGNCA) được chia làm 3 vùng trao đổi nhiệt chuyên biệt:

  1. Vùng làm lạnh hơi (Desuperheating Zone): Triệt tiêu độ quá nhiệt của hơi trích.
  2. Vùng gia nhiệt chính (Condensing Zone): Ngưng tụ hơi bão hòa, giải phóng ẩn nhiệt hóa hơi $r$.
  3. Vùng làm lạnh nước đọng (Drain Cooling Zone): Hạ nhiệt độ nước ngưng tụ trước khi dồn về cấp thấp hơn.

Methodology

Phương pháp thiết kế dựa trên lý thuyết nhiệt động kỹ thuật, cơ học chất lỏng và truyền nhiệt:

  1. Mô hình hóa quá trình giãn nở hơi: Xây dựng đường quá trình thực tế trên đồ thị Enthalpy - Entropy ($i-s$ Mollier), có xét đến tổn thất tiết lưu van stop ($3%$), tổn thất đường ống chuyển thân ($0.3\text{ bar}$) và hiệu suất trong tương đối từng tầng tuabin ($\eta_{oi}$).
  2. Hệ phương trình cân bằng khối lượng và nhiệt lượng: $$\sum D_{in} \cdot i_{in} + Q = \sum D_{out} \cdot i_{out}$$
  3. Mô hình tính toán trao đổi nhiệt đối lưu và ngưng tụ: Tính toán chuẩn số Reynolds ($Re$), Nusselt ($Nu$), Prandtl ($Pr$) để xác định hệ số truyền nhiệt tổng quát $k$ $(\text{W/m}^2\text{K})$: $$\frac{1}{k} = \frac{1}{\alpha_1} + \frac{\delta_w}{\lambda_w} + \frac{1}{\alpha_2} + R_{cáu}$$ $$Q = k \cdot F \cdot \Delta t_{ln}$$

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tính toán thiết kế chi tiết được tổ chức tuần tự theo các module kỹ thuật:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUÁ TRÌNH TÍNH TOÁN KỸ THUẬT CHI TIẾT                                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Lập bảng thông số hơi/nước tại các nút -> Xác định Enthalpy (i), Entropi (s)   |
| 2. Giải hệ phương trình cân bằng nhiệt cho 8 bình gia nhiệt và bình khử khí       |
| 3. Kiểm tra lưu lượng hơi chính Do và kiểm tra cân bằng công suất trục Ne = 600MW |
| 4. Thiết kế kích thước hình học BGNCA7 (diện tích F, số ống n, đường kính vách)   |
| 5. Tính chọn hệ thống chuẩn bị nhiên liệu: Máy nghiền bi, quạt tải than           |
| 6. Khí động học đường khói - gió: Quạt gió (FD fan), Quạt hút khói (ID fan)       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thuật toán tính toán cân bằng nhiệt bình gia nhiệt cao áp (BGNCA7)

def calculate_bgnca7_heat_balance(D_nc, i_nc_out, i_nc_in, i_tr1, i_drain_in, i_drain_out, eta_bgn=0.99):
    """
    Tính toán lưu lượng hơi trích alpha_1 cần thiết cho BGNCA7
    D_nc: Lưu lượng nước cấp qua bình (kg/s)
    i_nc_out, i_nc_in: Enthalpy nước cấp ra/vào bình (kJ/kg)
    i_tr1: Enthalpy hơi trích từ cửa số 1 của Tuabin (kJ/kg)
    i_drain_out: Enthalpy nước đọng ra khỏi bình (kJ/kg)
    """
    # Nhiệt lượng nước cấp hấp thụ
    delta_Q_nc = D_nc * (i_nc_out - i_nc_in)
    
    # Cân bằng nhiệt với hiệu suất giữ nhiệt eta_bgn
    # alpha_1 * (i_tr1 - i_drain_out) * eta_bgn = delta_Q_nc
    alpha_1 = delta_Q_nc / ((i_tr1 - i_drain_out) * eta_bgn)
    
    return alpha_1

Testing và validation

Kết quả tính toán kiểm tra chu trình nhiệt cho thấy độ hội tụ chính xác giữa công suất phát yêu cầu và cân bằng vật chất:

+----------------------------------------------------------------------------+
| KIỂM TRA ĐỘ LỆCH CÂN BẰNG NĂNG LƯỢNG                                       |
+----------------------------------------------------------------------------+
| Công suất thiết kế yêu cầu:            Ne = 600.00 MWe                     |
| Tổng công suất tính toán từ dòng hơi:  Ne_calc = 600.08 MWe                |
| Sai số cân bằng công suất:             epsilon = +0.013%  (Đạt chuẩn <0.5%)|
| Lưu lượng hơi chính qua van stop:      D0 = 508.42 kg/s (1830.3 T/h)       |
| Kiểm tra cân bằng lưu lượng bình ngưng: D_k = 338.15 kg/s                  |
+----------------------------------------------------------------------------+

Tính toán nhiệt thủy lực bình gia nhiệt số 7 (BGNCA7):

  • Vùng lạnh hơi: Hệ số tỏa nhiệt ngoài ống $\alpha_{ngoài} = 312.4\text{ W/m}^2\text{K}$, hệ số truyền nhiệt $k_1 = 284.6\text{ W/m}^2\text{K}$, diện tích $F_1 = 185.4\text{ m}^2$.
  • Vùng gia nhiệt chính: $\alpha_{ngưng} = 4.250\text{ W/m}^2\text{K}$, $k_2 = 2.840\text{ W/m}^2\text{K}$, diện tích $F_2 = 1.420\text{ m}^2$.
  • Vùng lạnh đọng: $k_3 = 890.5\text{ W/m}^2\text{K}$, diện tích $F_3 = 245.2\text{ m}^2$.
  • Tổng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt: $F_{tổng} = 1.850.6\text{ m}^2$.

Kết quả đạt được

Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của tổ máy 600 MWe và toàn nhà máy 1200 MWe được lượng hóa chi tiết:

Đại lượng kinh tế - kỹ thuật Ký hiệu / Đơn vị Giá trị tính toán
Tiêu hao hơi mới cho tuabin $D_0\text{ (T/h)}$ $1.830,31$
Suất tiêu hao hơi $d_0\text{ (kg/kWh)}$ $3,05$
Tiêu hao nhiệt của tuabin $Q_{TB}\text{ (GJ/h)}$ $4.872,15$
Suất tiêu hao nhiệt tuabin $q_{TB}\text{ (kJ/kWh)}$ $8.120,25$
Hiệu suất thiết bị tuabin $\eta_{TB}\text{ (%)}$ $44,33%$
Hiệu suất tinh toàn nhà máy $\eta_{NM}\text{ (%)}$ $39,85%$
Tiêu hao nhiên liệu lò hơi (1 tổ) $B\text{ (Tấn/h)}$ $220,664$
Suất tiêu hao than tiêu chuẩn $b_{tc}\text{ (g/kWh)}$ $308,5$

Kết quả tính toán 3 giải pháp tiết kiệm năng lượng công nghiệp:

  1. Giải pháp 1: Quản lý nội vi & bảo dưỡng định kỳ: Giảm thiểu $4.5%$ rò rỉ khí nén và bảo ôn đường ống hơi, tiết kiệm tương đương $185\text{ triệu VNĐ/năm}$.
  2. Giải pháp 2: Lắp đặt bộ hâm nước (Economizer) thu hồi nhiệt khói thải lò hơi: Nâng nhiệt độ nước cấp từ $30\text{ }^\circ\text{C}$ lên $85\text{ }^\circ\text{C}$, giảm nhiệt độ khói thải từ $195\text{ }^\circ\text{C}$ xuống $145\text{ }^\circ\text{C}$, tăng hiệu suất lò hơi thêm $3.2%$, tiết kiệm $1.420\text{ tấn than/năm}$.
  3. Giải pháp 3: Lắp biến tần (VFD) cho động cơ bơm nước tuần hoàn tháp giải nhiệt: Điều khiển theo chênh lệch nhiệt độ $\Delta T$, giảm công suất tiêu thụ điện trung bình $28.6%$, thời gian hoàn vốn đầu tư $14\text{ tháng}$.

Đổi mới và đóng góp

  • Thiết kế phân vùng trao đổi nhiệt ba giai đoạn: Tối ưu hóa việc bố trí các vách ngăn trong bình gia nhiệt cao áp giúp tăng độ chênh nhiệt độ logarit ($\Delta t_{ln}$), giảm $12%$ diện tích bề mặt kim loại cần thiết so với thiết kế truyền thống.
  • Tích hợp sơ đồ thu hồi nước đọng hiệu quả cao: Phối hợp giữa dồn bậc thang tự chảy và trạm bơm đẩy nước đọng cục bộ tại BGNHA2, triệt tiêu tổn thất áp suất và tăng nhiệt độ nước ngưng vào bình khử khí thêm $4.2\text{ }^\circ\text{C}$.
  • Hệ thống nghiền than đồng bộ hóa cho than Antraxit cứng: Tính toán lựa chọn thùng nghiền bi đường kính trong $4\text{ m}$ kết hợp quạt tải bột than chuyên dụng, kiểm soát độ mịn hạt $R_{90} \le 12%$, đảm bảo hiệu suất cháy kiệt của lò than phun đạt trên $97.5%$.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu tính toán mẫu hoàn chỉnh từ chu trình nhiệt, khí động học lò hơi đến thiết kế phân xưởng phụ trợ, đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực cho kỹ sư nhiệt điện và chuyên viên kiểm toán năng lượng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bố trí tổng mặt bằng nhà máy

Tổng mặt bằng nhà máy nhiệt điện 1200 MWe được thiết kế chuẩn hóa theo chuỗi dây chuyền sản xuất:

[ Bến than đường sông / Ga đường sắt ] 
                  | (Băng tải than kín)
                  v
[ Kho than & Tháp nghiền phân ly ] ---> [ Gian lò hơi PC ] ---> [ Bộ lọc bụi ESP 99% ] ---> [ Ống khói 210m ]
                                                |                          |
                                                v                          v
                                      [ Gian trung gian ]         [ Trạm thải xỉ đáy ]
                                                |
                                                v
                                      [ Gian máy tuabin 9m ] <---> [ Trạm bơm tuần hoàn sông ]
                                                |
                                      [ Sân phân phối 500kV ]
  • Gian máy chính: Thiết kế 2 tầng (tầng phục vụ cốt $+9.00\text{ m}$ đặt tuabin và máy phát; tầng trệt cốt $0.00\text{ m}$ đặt bình ngưng, bơm cấp và bơm ngưng). Bố trí cầu trục gian máy có sức nâng đáp ứng tải trọng rotor/stato máy phát điện.
  • Gian trung gian: Kết cấu 3 tầng gồm gian khử khí và gian phễu than, tối ưu hóa chiều dài đường ống dẫn hơi chính và ống cấp nước.
  • Hạ tầng cung cấp nhiên liệu: Kết hợp linh hoạt giữa bến cảng tiếp nhận xà lan $1.000\text{ tấn}$ với 3 cẩu chân đế ngoạm và tuyến đường sắt chuyên dụng trang bị thiết bị lật toa quay $180^\circ$ (công suất $10-12\text{ toa/h}$).
  • Bảo vệ môi trường: Ống khói bê tông cốt thép cao $210\text{ m}$, đường kính miệng thoát $d_2 = 6.45\text{ m}$, vận tốc khói thoát $c_2 = 30\text{ m/s}$ đảm bảo khuếch tán triệt để khí thải; hệ thống ESP 2 nhánh đạt hiệu suất khử bụi $99%$.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Đồ án áp dụng thông số áp suất dưới tới hạn ($166.5\text{ bar}$); mức độ linh hoạt điều tần khi có tỷ trọng lớn năng lượng tái tạo đấu nối lưới chưa được khảo sát chi tiết.
  • Định hướng phát triển:
    1. Nâng cấp thông số chu trình lên Siêu tới hạn (Supercritical - $250\text{ bar}/585\text{ }^\circ\text{C}$) hoặc Siêu siêu tới hạn (Ultra-supercritical - USC $>300\text{ bar}/600\text{ }^\circ\text{C}$) để tăng hiệu suất nhiệt nhà máy lên $>43%$.
    2. Nghiên cứu tích hợp hệ thống thu hồi và lưu trữ carbon (CCUS) và giải pháp đồng đốt sinh khối (Biomass co-firing) để giảm phát thải ròng $CO_2$.
    3. Áp dụng hệ thống điều khiển số phân tán (DCS) tích hợp thuật toán tối ưu hóa quá trình cháy tự động bằng trí tuệ nhân tạo (AI/ML).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư Kỹ thuật Năng lượng / Nhiệt - Lạnh: Nắm vững phương pháp luận tính toán chu trình Rankine, cân bằng nhiệt khối và lựa chọn thiết bị nhà máy điện công nghiệp.
  • Ban quản lý dự án & Chủ đầu tư nhà máy điện: Cung cấp cơ sở dữ liệu so sánh kinh tế - kỹ thuật trong giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi (FS).
  • Doanh nghiệp công nghiệp tiêu thụ năng lượng: Áp dụng trực tiếp 3 mô hình tính toán tiết kiệm năng lượng (VFD cho bơm quạt, bộ hâm nước lò hơi, quản lý nội vi) để cắt giảm chi phí sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đồ án chọn phương án 2 tổ máy 600 MW thay vì 1 tổ máy 1200 MW hay 3 tổ máy 400 MW?

Cấu hình 2 x 600 MW mang lại sự cân bằng tối ưu giữa chi phí đầu tư, diện tích bố trí mặt bằng và độ an toàn vận hành hệ thống điện quốc gia. Khi một tổ máy gặp sự cố hoặc cần đại tu theo lịch trình, tổ máy còn lại vẫn duy trì phát 50% công suất lên lưới, tránh hiện tượng rã lưới điện diện rộng.

2. Ý nghĩa của việc chọn áp suất bình ngưng $0.065\text{ bar}$ là gì?

Áp suất $0.065\text{ bar}$ tương ứng với nhiệt độ ngưng tụ bão hòa khoảng $37.6\text{ }^\circ\text{C}$, phù hợp hoàn hảo với điều kiện nhiệt độ nguồn nước làm mát tự nhiên tại các con sông ở Việt Nam (trung bình $25-28\text{ }^\circ\text{C}$), giúp tối đa hóa độ giãn nở sinh công của tuabin mà không làm tăng chi phí diện tích bề mặt truyền nhiệt bình ngưng.

3. Nguyên lý hoạt động của sơ đồ dồn nước đọng bậc thang trong hệ thống gia nhiệt hồi nhiệt?

Nước ngưng tụ ở bình gia nhiệt áp suất cao hơn được dẫn sang bình gia nhiệt áp suất thấp liền kề nhờ sự chênh lệch áp suất tự nhiên. Tại đây, một phần nước đọng sẽ tự bốc hơi (flash steam) để tiếp tục gia nhiệt cho nước cấp, giúp tận dụng tối đa nhiệt lượng trước khi dồn về bình khử khí hoặc bình ngưng.

4. Giải pháp lắp biến tần (VFD) cho bơm tháp giải nhiệt mang lại hiệu quả như thế nào?

Theo định luật tỷ lệ (Affinity Laws), công suất tiêu thụ của bơm tỷ lệ với lập phương tốc độ quay: $$\frac{P_1}{P_2} = \left(\frac{n_1}{n_2}\right)^3$$ Khi nhu cầu giải nhiệt giảm vào ban đêm hoặc mùa lạnh, chỉ cần giảm tốc độ bơm đi $20%$, công suất điện tiêu thụ có thể giảm tới gần $49%$.

5. Chiều cao ống khói $210\text{ m}$ được xác định dựa trên những tiêu chuẩn nào?

Chiều cao ống khói được tính toán dựa trên sự kết hợp giữa lưu lượng khói tổng cộng ($V_{kh} = 1.961,72\text{ m}^3\text{/s}$), sức hút tự nhiên khí động học và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nồng độ phát tán bụi than, $SO_2, NO_x$ ra tầng khí quyển xa khu dân cư.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huy Hoàng đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho Nhà máy Nhiệt điện ngưng hơi 1200 MWe (2 x 600 MWe). Công trình kết hợp chặt chẽ giữa tính toán lý thuyết chu trình Rankine tái nhiệt phức tạp, thiết kế chi tiết cụm thiết bị cơ nhiệt chính - phụ và bố trí mặt bằng công nghiệp hiện đại. Đồng thời, các giải pháp tiết kiệm năng lượng công nghiệp được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào mục tiêu sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và phát triển bền vững cho ngành năng lượng Việt Nam.