Thiết Kế Hồ Chứa Nước Đài Xuyên - Phương Án 2

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp thiết kế hồ chứa nước đài xuyên pa2, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh
297
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên PA2

Dự án hồ chứa nước Đài Xuyên là một công trình thủy lợi trọng điểm, được quy hoạch và thiết kế nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách về an ninh nguồn nước tại huyện đảo Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Phương án 2 (PA2) là một trong những lựa chọn thiết kế được xem xét kỹ lưỡng, tối ưu hóa các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Công trình này đóng vai trò chiến lược trong quy hoạch hồ chứa nước Quảng Ninh, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của khu kinh tế Vân Đồn. Mục tiêu chính của dự án là khai thác hiệu quả nguồn nước mặt, phục vụ đa mục tiêu từ nông nghiệp, sinh hoạt đến phát triển kinh tế bền vững. Thuyết minh dự án hồ Đài Xuyên chỉ rõ, việc xây dựng hồ chứa không chỉ đảm bảo an ninh nguồn nước mà còn góp phần cải tạo môi trường sinh thái, tạo cảnh quan và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Theo tài liệu khảo sát, vị trí xây dựng hồ Đài Xuyên được chọn tại xã Đài Xuyên, trên một nhánh của lạch Cẩm Phả, với diện tích lưu vực tính đến tuyến công trình là 5,4 km². Vị trí này được đánh giá là thuận lợi về mặt địa hình và địa chất, cho phép xây dựng một công trình thủy lợi Đài Xuyên vững chắc và hiệu quả. Việc triển khai dự án tuân thủ chặt chẽ quy trình phê duyệt dự án thủy lợi, đảm bảo tính pháp lý và kỹ thuật từ khâu khảo sát, thiết kế đến thi công. Các hạng mục chính của dự án bao gồm đập đất, tràn xả lũ và cống lấy nước, tất cả đều được tính toán chi tiết trong bản vẽ thiết kế hồ chứa nước của phương án 2.

1.1. Vị trí và nhiệm vụ chiến lược của công trình thủy lợi Đài Xuyên

Dự án hồ chứa nước Đài Xuyên được xây dựng trên sông Đài Xuyên, thuộc xã Đài Xuyên, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Vị trí tuyến đập theo phương án 2 có tọa độ địa lý là 107°27’38’’ kinh độ Đông và 21°09’50’’ vĩ độ Bắc. Công trình được thiết kế với các nhiệm vụ đa mục tiêu quan trọng: thứ nhất, cấp nước phục vụ sản xuất nông nghiệp cho 100 ha lúa hai vụ, giải quyết tình trạng thiếu nước tưới tiêu trầm trọng. Thứ hai, tạo nguồn cấp nước sinh hoạt ổn định cho 2.000 dân xã Đài Xuyên và hỗ trợ cấp nước cho khu kinh tế Vân Đồn, cụ thể là khu đô thị Đoàn Kết - Bình Dân. Thứ ba, phát triển nuôi trồng thủy sản trong lòng hồ, tạo sinh kế mới cho người dân địa phương. Cuối cùng, công trình còn có nhiệm vụ cắt, giảm lũ cho vùng hạ du, đảm bảo an toàn cho người dân và cơ sở hạ tầng trong mùa mưa bão.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và địa chất tại khu vực dự án

Khu vực dự án có đặc điểm địa hình, địa mạo vùng duyên hải Quảng Ninh với độ dốc lưu vực không lớn. Địa chất công trình tại tuyến đập phương án 2 được khảo sát chi tiết, nền chủ yếu là các lớp đất sét, sét pha có trạng thái từ dẻo cứng đến nửa cứng (nhóm B), bên dưới là đá bột, sét kết phong hóa. Tài liệu địa chất cho thấy nền công trình đủ điều kiện để xây dựng đập đất với chiều cao thiết kế, đảm bảo an toàn đập hồ chứa nước. Điều kiện vật liệu xây dựng tại chỗ khá thuận lợi, với các mỏ đất VL1, VL2, VL3 có trữ lượng lớn, đáp ứng đủ nhu cầu đắp đập. Về khí tượng thủy văn, khu vực chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và Tây Nam, lượng mưa trung bình năm lớn nhưng phân bố không đều, là nguyên nhân chính gây ra tình trạng thiếu nước vào mùa khô và lũ lụt vào mùa mưa.

II. Giải mã thách thức trong quy hoạch hồ chứa nước Đài Xuyên

Việc thiết kế và thi công dự án hồ chứa nước Đài Xuyên đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của một công trình thủy lợi ven biển. Thách thức lớn nhất là cân bằng giữa nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng và nguồn nước đến hồ phụ thuộc hoàn toàn vào lượng mưa tự nhiên, vốn biến động mạnh theo mùa. Việc tính toán chính xác dung tích hồ chứa nước Đài Xuyên để vừa đảm bảo cấp nước trong mùa khô, vừa có đủ dung tích phòng lũ là một bài toán phức tạp. Một thách thức khác liên quan đến an toàn đập hồ chứa nước. Nền địa chất tuy ổn định nhưng vẫn có các lớp đất yếu cần xử lý kỹ thuật triệt để trước khi xây dựng. Việc lựa chọn giải pháp kỹ thuật xây dựng đập phù hợp, đặc biệt là các biện pháp chống thấm và thoát nước cho thân đập, là yếu tố sống còn quyết định tuổi thọ và sự an toàn của toàn bộ công trình. Bên cạnh đó, bài toán kinh tế cũng là một thách thức không nhỏ. Việc tối ưu hóa chi phí đầu tư xây dựng hồ chứa mà vẫn đảm bảo chất lượng và hiệu quả là mục tiêu hàng đầu. Điều này đòi hỏi phải có sự so sánh các phương án thiết kế hồ chứa một cách cẩn trọng, từ việc chọn tuyến đập, hình thức các hạng mục công trình cho đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng. Cuối cùng, công tác giải phóng mặt bằng và các tác động xã hội, môi trường cũng cần được quan tâm và có giải pháp hợp lý.

2.1. Nhu cầu cấp nước cho tưới tiêu nông nghiệp Vân Đồn

Hiện trạng tưới tiêu nông nghiệp Vân Đồn, đặc biệt tại xã Đài Xuyên, còn nhiều bất cập. Tổng diện tích 100 ha lúa trong vùng quy hoạch phần lớn phụ thuộc vào nước trời hoặc các hồ chứa nhỏ, không ổn định. Theo báo cáo, có đến 65 ha chỉ canh tác được một vụ, 35 ha còn lại bị bỏ hoang hoặc canh tác bấp bênh. Nhu cầu nước tưới cho 100 ha lúa hai vụ và cấp nước sinh hoạt cho 2.000 dân, cùng với việc tạo nguồn hỗ trợ cho khu kinh tế, đặt ra yêu cầu rất lớn về dung tích hữu ích của hồ chứa. Theo tính toán, tổng lượng nước cần lấy tại đầu mối trong một năm là khoảng 1,09 triệu m³, đòi hỏi việc điều tiết hồ phải cực kỳ chính xác và hiệu quả.

2.2. Vấn đề điều tiết lũ và đảm bảo an toàn cho vùng hạ du

Lưu vực hồ Đài Xuyên có diện tích nhỏ nhưng lại có khả năng tập trung lũ nhanh khi có mưa lớn. Vùng hạ du thường xuyên bị ngập lụt, đặc biệt khi mưa lớn trùng với kỳ triều cường. Trận lũ lịch sử năm 2009 đã gây ngập đến cao trình +3,5m, kéo dài 2-3 ngày. Do đó, việc thiết kế tràn xả lũ với khả năng thoát lũ an toàn là nhiệm vụ cực kỳ quan trọng. Tần suất lũ thiết kế được chọn là P=1% và tần suất lũ kiểm tra là P=0,2%. Việc tính toán điều tiết lũ phải đảm bảo mực nước trong hồ không vượt quá cao trình đỉnh đập, đồng thời giảm thiểu tối đa đỉnh lũ xả về hạ du, bảo vệ an toàn cho người dân và tài sản.

III. Phương pháp thiết kế đập đất cho hồ chứa nước Đài Xuyên

Phương án 2 đề xuất giải pháp thiết kế đập đất đồng chất, là một lựa chọn kinh tế và phù hợp với điều kiện vật liệu tại chỗ. Giải pháp kỹ thuật xây dựng đập này tận dụng tối đa nguồn đất phong hóa từ các mỏ lân cận, giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư xây dựng hồ chứa. Cao trình đỉnh đập được xác định dựa trên mực nước lũ kiểm tra, chiều cao sóng và độ vượt cao an toàn theo quy phạm. Cụ thể, cao trình đỉnh đập được chọn là +17,20m. Bề rộng đỉnh đập là 5,0m, đủ để bố trí đường quản lý vận hành. Mái thượng lưu đập có hệ số m=3,0 và được gia cố bằng đá xây vữa để chống sóng. Mái hạ lưu có hệ số m=2,5, được trồng cỏ để chống xói mòn. Một trong những yếu tố quan trọng nhất trong thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên là hệ thống chống thấm và tiêu nước. Thiết kế sử dụng lõi chống thấm bằng đất sét đầm chặt ở trung tâm thân đập và bộ phận lọc ngược, lăng trụ tiêu nước ở hạ lưu để hạ thấp đường bão hòa, đảm bảo an toàn đập hồ chứa nước trong mọi điều kiện vận hành. Việc tính toán ổn định mái đập được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như GeoStudio, xem xét các trường hợp bất lợi nhất như cuối thời kỳ thi công, hồ tích nước bình thường và khi có lũ kiểm tra. Kết quả phân tích đảm bảo hệ số an toàn luôn lớn hơn giá trị cho phép.

3.1. Lựa chọn các thông số kỹ thuật và mặt cắt thân đập đất

Các thông số chính của đập đất theo phương án 2 được xác định như sau: Cao trình đỉnh đập là +17,20m. Cao trình mực nước dâng bình thường (MNDBT) là +15,20m. Cao trình mực nước chết (MNC) là +4,50m. Chiều cao đập lớn nhất khoảng 17,51m. Bản vẽ thiết kế hồ chứa nước thể hiện chi tiết mặt cắt ngang điển hình của đập với lõi sét chống thấm ở giữa, hai vai là đất á sét đầm nén đạt độ chặt K=0,95. Mái thượng lưu được bảo vệ bằng lớp đá xây vữa dày 30cm, dưới là lớp đệm sỏi sạn. Mái hạ lưu được gia cố bằng cách trồng cỏ trên lớp đất màu dày 20cm, có các rãnh tiêu nước bề mặt để dẫn nước mưa.

3.2. Tính toán ổn định và giải pháp chống thấm cho thân đập

Tính toán ổn định thấm và ổn định mái dốc là hai hạng mục cốt lõi để đảm bảo an toàn đập hồ chứa nước. Bài toán thấm được phân tích để xác định đường bão hòa và gradient thấm trong thân đập, đảm bảo không xảy ra hiện tượng xói ngầm. Thiết bị thoát nước kiểu lăng trụ đá và tầng lọc ngược được bố trí ở chân đập hạ lưu để thu và dẫn dòng thấm ra ngoài một cách an toàn. Về ổn định mái dốc, phương pháp cung trượt được áp dụng để tìm ra cung trượt nguy hiểm nhất trong các trường hợp tải trọng khác nhau. Kết quả tính toán bằng phần mềm cho thấy hệ số an toàn ổn định cho cả mái thượng lưu và hạ lưu đều đạt yêu cầu của quy phạm (K > 1,3 cho tổ hợp cơ bản và K > 1,17 cho tổ hợp đặc biệt).

IV. Hướng dẫn thiết kế tràn xả lũ và cống lấy nước tối ưu

Hệ thống tháo nước của công trình thủy lợi Đài Xuyên bao gồm tràn xả lũ và cống lấy nước, được thiết kế để vận hành an toàn và hiệu quả. Việc bố trí hai hạng mục này được thực hiện dựa trên kết quả so sánh các phương án thiết kế hồ chứa, nhằm tối ưu hóa điều kiện địa hình và giảm thiểu khối lượng đào đắp. Tràn xả lũ được thiết kế dạng tràn tự do, có ngưỡng tràn kiểu Ofiserov, một giải pháp phổ biến cho các hồ chứa cấp II. Vị trí tràn được đặt ở vai trái đập, nơi có nền đá gốc tương đối tốt. Kênh dẫn thượng lưu và hạ lưu được gia cố bằng bê tông để chống xói lở. Cống lấy nước được đặt xuyên qua thân đập, có nhiệm vụ cung cấp nước cho hệ thống kênh tưới và sinh hoạt. Thiết kế cống đảm bảo khả năng lấy nước ở các mực nước khác nhau trong hồ và có hệ thống van điều khiển dễ dàng vận hành. Cả hai công trình đều được tính toán thủy lực chi tiết để xác định các kích thước tối ưu, đảm bảo khả năng tháo và cấp nước theo yêu cầu thiết kế. Đặc biệt, phần hạ lưu của cả tràn và cống đều được bố trí các công trình tiêu năng như bể hoặc mũi phun để dập tắt năng lượng thừa của dòng chảy, tránh gây xói lở cho lòng sông phía sau công trình.

4.1. Thiết kế thủy lực và kết cấu chi tiết cho đường tràn xả lũ

Tràn xả lũ được thiết kế để tháo an toàn lưu lượng lũ thiết kế P=1% là 140,35 m³/s và lũ kiểm tra P=0,2% là 185,5 m³/s. Bề rộng tràn được chọn là 13m. Cao trình ngưỡng tràn là +15,20m, bằng với MNDBT. Kết cấu tràn bao gồm các bộ phận chính: kênh dẫn vào, ngưỡng tràn, dốc nước và bể tiêu năng. Dốc nước được thiết kế để chuyển tiếp dòng chảy từ ngưỡng tràn xuống hạ lưu một cách ổn định. Cuối dốc nước là bể tiêu năng thủy lực kiểu đáy, có nhiệm vụ dập tắt năng lượng dòng chảy trước khi trả về sông. Toàn bộ kết cấu tràn được làm bằng bê tông cốt thép, đặt trên nền đá phong hóa vừa đến mạnh, đảm bảo ổn định và chống thấm.

4.2. Xác định khẩu diện cống lấy nước và giải pháp tiêu năng

Cống lấy nước có nhiệm vụ cấp nước tưới và sinh hoạt với lưu lượng thiết kế Qtk = 0,22 m³/s. Tuyến cống được bố trí ở vai phải đập, nơi có điều kiện địa chất thuận lợi. Khẩu diện cống được chọn là cống tròn bê tông cốt thép đường kính D=60cm. Cửa vào cống có dạng miệng loe để cải thiện điều kiện thủy lực, giảm tổn thất cột nước. Thân cống được đặt trên nền gia cố, có các khớp nối chống thấm và chống lún lệch. Tháp van điều khiển được đặt ở thượng lưu, cho phép đóng mở và điều tiết lưu lượng. Cuối cống, một bể tiêu năng nhỏ được thiết kế để giảm vận tốc dòng chảy trước khi nối vào hệ thống kênh tưới, đảm bảo kênh không bị xói lở.

V. Hiệu quả kinh tế xã hội của dự án hồ chứa Đài Xuyên

Việc đầu tư xây dựng dự án hồ chứa nước Đài Xuyên mang lại hiệu quả to lớn và đa diện. Về mặt kinh tế, công trình đảm bảo nguồn nước ổn định cho 100 ha đất nông nghiệp, giúp nông dân chuyển đổi từ 1 vụ bấp bênh sang 2 vụ ăn chắc, tăng năng suất và thu nhập. Nguồn nước từ hồ còn tạo điều kiện phát triển nuôi trồng thủy sản, một ngành kinh tế có giá trị cao. Quan trọng hơn, hồ chứa tạo nguồn cấp nước thô, phục vụ cho sự phát triển của khu kinh tế Vân Đồn trong tương lai, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung cho toàn tỉnh. Về mặt xã hội, dự án giải quyết dứt điểm tình trạng thiếu nước sinh hoạt cho hơn 2.000 người dân, cải thiện chất lượng cuộc sống và điều kiện vệ sinh. Việc giảm thiểu ngập lụt ở hạ du giúp bảo vệ tài sản, tính mạng của người dân, ổn định đời sống và sản xuất. Ngoài ra, lòng hồ còn tạo ra một cảnh quan sinh thái mới, có tiềm năng phát triển du lịch nghỉ dưỡng. Các phân tích về chi phí đầu tư xây dựng hồ chứa cho thấy dự án có tính khả thi cao, với lợi ích lâu dài vượt trội so với chi phí bỏ ra. Quá trình đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hồ Đài Xuyên cũng được thực hiện kỹ lưỡng để giảm thiểu các ảnh hưởng tiêu cực và tối đa hóa các lợi ích về sinh thái.

5.1. Đánh giá tác động môi trường ĐTM dự án hồ Đài Xuyên

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hồ Đài Xuyên đã phân tích các tác động tiềm tàng trong giai đoạn thi công và vận hành. Trong giai đoạn thi công, các tác động chính bao gồm bụi, tiếng ồn, chất thải xây dựng và thay đổi dòng chảy tạm thời. Các biện pháp giảm thiểu như phun nước dập bụi, quy hoạch bãi thải hợp lý và xây dựng đê quai ngăn sông hiệu quả đã được đề xuất. Trong giai đoạn vận hành, tác động tích cực là chủ yếu: cải thiện tiểu khí hậu, tạo hệ sinh thái đất ngập nước mới. Tác động tiêu cực có thể là sự thay đổi chế độ thủy văn hạ du và nguy cơ bồi lắng lòng hồ. Các giải pháp như duy trì dòng chảy môi trường và các biện pháp quản lý lưu vực để giảm xói mòn đã được đưa vào quy trình vận hành hồ chứa.

5.2. Phân tích chi phí đầu tư và quy trình phê duyệt dự án thủy lợi

Chi phí đầu tư xây dựng hồ chứa được dự toán dựa trên khối lượng các hạng mục chính như đắp đập, xây dựng tràn, cống và các công trình phụ trợ. Phương án 2 được đánh giá là tối ưu về mặt chi phí do tận dụng được vật liệu tại chỗ và lựa chọn tuyến đập ngắn. Dự toán cũng bao gồm chi phí đền bù giải phóng mặt bằng, quản lý dự án và các chi phí dự phòng. Quy trình phê duyệt dự án thủy lợi được thực hiện theo các quy định hiện hành, bao gồm các bước lập báo cáo đầu tư, thẩm định thiết kế cơ sở, phê duyệt thiết kế kỹ thuật và dự toán. Hồ sơ dự án đã được trình và thông qua các cấp có thẩm quyền, đảm bảo đầy đủ cơ sở pháp lý để triển khai.

VI. Kết luận và định hướng phát triển hồ chứa nước Đài Xuyên

Thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên - Phương án 2 là một giải pháp kỹ thuật toàn diện, khả thi và hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu cấp bách về phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường cho huyện Vân Đồn. Thuyết minh dự án hồ Đài Xuyên đã chứng minh rằng phương án này không chỉ tối ưu về mặt kỹ thuật, đảm bảo an toàn đập hồ chứa nước ở mức cao nhất, mà còn hợp lý về mặt kinh tế. Công trình sau khi hoàn thành sẽ trở thành hạt nhân cho sự phát triển bền vững của khu vực, là tiền đề quan trọng trong quy hoạch hồ chứa nước Quảng Ninh. Nó giải quyết triệt để bài toán an ninh nguồn nước, thúc đẩy tưới tiêu nông nghiệp Vân Đồn, và tạo động lực cho sự phát triển của khu kinh tế Vân Đồn. Định hướng phát triển trong tương lai là quản lý và vận hành hồ chứa một cách khoa học, kết hợp hài hòa giữa các mục tiêu cấp nước, phòng chống lũ và bảo vệ môi trường. Cần xây dựng một quy trình vận hành liên hồ chứa (nếu có) và áp dụng công nghệ quan trắc tự động để giám sát an toàn đập. Hơn nữa, việc phát triển các mô hình kinh tế kết hợp như du lịch sinh thái quanh lòng hồ sẽ giúp tối đa hóa giá trị mà công trình mang lại, góp phần xây dựng Vân Đồn trở thành một trung tâm kinh tế biển năng động và bền vững.

6.1. Tổng kết ưu điểm của phương án 2 trong thiết kế công trình

Phương án 2 thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội. Về mặt kỹ thuật, việc lựa chọn tuyến đập ngắn trên nền địa chất ổn định giúp giảm khối lượng thi công và tăng tính an toàn. Việc sử dụng đập đất đồng chất là giải pháp kinh tế, phù hợp với điều kiện vật liệu địa phương. Bố trí tràn xả lũ và cống lấy nước ở hai vai đập là hợp lý về mặt thủy lực và thi công. Các thông số thiết kế được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn và quy phạm hiện hành, đảm bảo công trình vận hành an toàn và bền vững trong dài hạn.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững cho khu kinh tế Vân Đồn

Hồ chứa nước Đài Xuyên không chỉ là một công trình thủy lợi đơn thuần mà còn là một hạ tầng thiết yếu cho sự phát triển của Khu kinh tế Vân Đồn. Nguồn nước ổn định sẽ là yếu tố then chốt để thu hút các dự án đầu tư vào công nghiệp, du lịch và dịch vụ cao cấp. Công trình góp phần hoàn thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra một môi trường sống, làm việc lý tưởng. Trong tương lai, hồ Đài Xuyên sẽ đóng vai trò là một "lá phổi xanh", điều hòa khí hậu và là điểm nhấn cảnh quan quan trọng, thúc đẩy Vân Đồn phát triển theo hướng xanh và bền vững.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp thiết kế hồ chứa nước đài xuyên pa2

Trích đoạn nội dung tài liệu

f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI KHOA CÔNG TRÌNH CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY -------------------- _ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP_ _ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ HỒ CHỨA NƯỚC ĐÀI XUYÊN – PHƯƠNG ÁN 2_ Giáo viên hướng dẫn : TS. Lê Văn Thịnh Sinh viên thực hiện : Phạm Trọng Tú Mã số sinh viên : 1651040255 Lớp : 58CX-D1 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI 175 Tây Sơn – Đống Đa - Hà Nội Hà Nội Tel: 024. 35633351 2022 E-mail: ; Website: www.vn f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 KHOA CÔNG TRÌNH 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY -------------------- SINH VIÊN PHẠM TRỌNG TÚ – ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH THỦY 2022 _ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP_ _ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ HỒ CHỨA NƯỚC ĐÀI XUYÊN – PHƯƠNG ÁN 2_ GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN: TS. LÊ VĂN THỊNH f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 Họ tên SV: Phạm Trọng Tú Hệ đào tạo: Chính quy Lớp: 58C-TL1 Ngành: Kỹ thuật XD công trình thủy Khoa: Công Trình Chuyên ngành: KT Công trình thủy 1.

TÊN ĐỀ TÀI: Thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên - Phương án 2 2. CÁC TÀI LIỆU CƠ BẢN: - Tài liệu khảo sát địa hình: Các loại bản đồ, bình đồ lòng hồ, bình đồ khu vực xây dựng công trình đầu mối, các mặt cắt dọc và cắt ngang của tuyến đập, tràn xả lũ, cống,. - Tài liệu địa chất khu vực công trình đầu mối và vật liệu xây dựng: Cấu tạo địa chất, mặt cắt địa chất, địa chất thủy văn, địa chất công trình vùng tuyến, chỉ tiêu cơ lý. - Tài liệu khí tượng thủy văn, tính toán thủy nông phục vụ cho thiết kế: Dòng chảy lũ, triều (nếu cần) bùn cát, yêu cầu dùng nước, yêu cầu cao trình tưới tự chảy, tài liệu bốc hơi, thấm.

- Tài liệu về hiện trạng công trình đầu mối: Tài liệu về tình hình dân sinh kinh tế, giao thông vận tải, phương hướng phát triển kinh tế trong khu vực trong tương lai. NỘI DUNG CÁC PHẦN THUYẾT MINH VÀ TÍNH TOÁN: Tỷ lệ % Phần I: Tài liệu cơ bản. 5% (1 tuần) - Tài liệu địa hình, địa chất, thủy văn, khí tượng. - Điều kiện tự nhiên, dân sinh kinh tế, nhiệm vụ công trình.

Phần II: Tính toán các thông số của hồ chứa 15% (2 tuần) - Giải pháp và thành phần công trình. - Cấp công trình và các chỉ tiêu thiết kế. Phần III: Thiết kế kỹ thuật các công trình đầu mối 45% (6 tuần) - Thiết kế đập ngăn nước + Bản vẽ đập. - Thiết kế tràn xả lũ + Bản vẽ tràn.

- Thiết kế cống lấy nước + Bản vẽ cống. Phần IV: Chuyên đề kỹ thuật. 35% (5 tuần) - Tính toán kết cấu một bộ phận công trình đầu mối f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de - Tính toán khối lượng và dự toán 1 hạng mục công trình đầu mối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ