Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Cấp Công Suất 5000m3/ngày Cho Khu Dân Cư Đồng Nai

Đồ án nghiên cứu xử lý nước cấp tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước cấp công suất 5000 m ngày 3 cho khu dân cư, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Trường đại học

Trường Đại Học Đồng Nai

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NƯỚC NGẦM

1.1. Tổng quan về nguồn nước cấp

1.1.1. Đặc điểm thành phần tính chất nguồn nước cấp

1.2. Đặc trưng của nguồn nước ngầm

1.2.1. Thành phần, tính chất của nguồn nước ngầm

1.2.2. Chỉ tiêu đầu ra của nguồn nước

1.3. Các ion trong nước ngầm

1.4. Các chất khí hòa tan trong nước ngầm

1.5. Một số phương pháp xử lý nước ngầm nhiễm sắt

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ XỬ LÝ

2.1. Các phương pháp xử lý cơ bản

2.1.1. Xử lý nước cấp bằng phương pháp cơ học

2.1.2. Xử lý nước cấp bằng phương pháp hóa lý

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ VÀ TÍNH TOÁN CÔNG TRÌNH ĐƠN VỊ

3.1. Đề xuất phương án xử lý

3.2. Thuyết minh sơ đồ công nghệ

3.3. Phân tích chỉ tiêu xử lý

3.4. Tính toán công trình

3.4.1. Bể trộn cơ khí

3.4.2. Bể tạo bông

3.4.3. Bể lắng đứng

3.4.4. Bể lọc nhanh

3.4.5. Bể chứa nước sạch

3.4.6. Bể chứa bùn

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án xử lý nước cấp 5000m3 ngày tại Đồng Nai

Dự án thiết kế hệ thống xử lý nước cấp 5000m3/ngày cho khu dân cư Đồng Nai ra đời nhằm giải quyết nhu cầu cấp thiết về nước sinh hoạt an toàn trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng. Nguồn nước thô chủ yếu là nước ngầm, dù có trữ lượng dồi dào, nhưng lại chứa nhiều tạp chất như sắt, mangan và các hợp chất hòa tan khác vượt ngưỡng cho phép. Việc xây dựng một trạm xử lý nước cấp công suất 5000m3/ngđ không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững. Đồ án nghiên cứu của Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM là cơ sở khoa học vững chắc, đề xuất một quy trình công nghệ tối ưu, khả thi về mặt kinh tế và hiệu quả về mặt xử lý. Mục tiêu chính là cung cấp nguồn nước sạch đạt tiêu chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT, góp phần cải thiện chất lượng sống cho người dân và tạo tiền đề cho sự phát triển của các dự án bất động sản, khu đô thị mới tại địa phương. Hệ thống này được thiết kế với các công nghệ hiện đại, đảm bảo hoạt động ổn định và dễ dàng trong công tác vận hành và bảo trì trạm xử lý nước sau này.

1.1. Mục tiêu cấp nước sạch cho khu dân cư theo QCVN 01 1 2018 BYT

Mục tiêu cốt lõi của dự án là đảm bảo mọi hộ dân trong khu vực được tiếp cận nguồn nước sinh hoạt an toàn, ổn định. Chất lượng nước đầu ra phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sinh hoạt QCVN 01-1:2018/BYT. Quy chuẩn này đặt ra các giới hạn cụ thể cho hàng loạt chỉ tiêu vật lý, hóa học và vi sinh. Việc đạt được tiêu chuẩn này đồng nghĩa với việc loại bỏ các rủi ro sức khỏe liên quan đến nguồn nước ô nhiễm. Đây là nền tảng cho việc nâng cao sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu các bệnh tật lây truyền qua đường nước và tạo ra một môi trường sống trong lành. Dự án không chỉ cung cấp nước, mà còn cung cấp một giải pháp cấp nước sạch công suất lớn, đáp ứng nhu cầu hiện tại và dự phòng cho sự phát triển dân số trong tương lai, qua đó hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho tỉnh Đồng Nai.

1.2. Tầm quan trọng của hệ thống lọc nước tổng cho dự án khu đô thị

Việc triển khai một hệ thống lọc nước tổng cho dự án mang lại lợi ích vượt trội so với các giải pháp xử lý nhỏ lẻ, phân tán. Hệ thống tập trung cho phép áp dụng công nghệ xử lý tiên tiến và đồng bộ, đảm bảo chất lượng nước đồng đều trên toàn mạng lưới cấp nước. Việc quản lý và giám sát chất lượng nước online cũng trở nên hiệu quả hơn, cho phép phát hiện và xử lý sự cố kịp thời. Về mặt kinh tế, một trạm xử lý công suất lớn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành hệ thống 5000m3/ngày, bao gồm chi phí hóa chất, năng lượng và nhân công. Đối với các hệ thống cấp nước sạch cho chung cư và khu đô thị mới, hệ thống lọc tổng là một hạng mục hạ tầng thiết yếu, nâng cao giá trị bất động sản và thể hiện cam kết của chủ đầu tư về chất lượng sống cho cư dân. Đây là một đầu tư chiến lược, đảm bảo an ninh nguồn nước cho toàn bộ cộng đồng.

II. Phân tích thách thức nguồn nước ngầm tại khu dân cư Đồng Nai

Nguồn nước ngầm tại Đồng Nai, dù là nguồn cung cấp chính, nhưng lại đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về chất lượng. Theo các phân tích từ đồ án gốc, nước ngầm tại đây có đặc tính yếm khí, chứa hàm lượng sắt (Fe2+) và Mangan (Mn2+) hòa tan ở nồng độ cao. Các ion này khi tiếp xúc với không khí sẽ bị oxy hóa, tạo thành kết tủa gây ra hiện tượng nước có màu vàng đục, mùi tanh và đóng cặn trong đường ống. Ngoài ra, sự thâm nhập của các chất ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp và công nghiệp cũng làm gia tăng nồng độ amoni, nitrat và các hợp chất hữu cơ. Việc xử lý nước ngầm thành nước sinh hoạt đòi hỏi phải giải quyết triệt để các vấn đề này. Nếu không được xử lý, nguồn nước không chỉ ảnh hưởng đến cảm quan mà còn gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài và làm hư hỏng các thiết bị gia dụng. Do đó, việc phân tích chính xác thành phần nước đầu vào là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc tư vấn thiết kế hệ thống xử lý nước cấp phù hợp và hiệu quả.

2.1. Đặc điểm thành phần nước ngầm và các chỉ tiêu ô nhiễm

Thành phần nước ngầm tại Đồng Nai phụ thuộc vào cấu trúc địa chất và chiều sâu khai thác. Đặc trưng chung là độ pH thấp, hàm lượng CO2 hòa tan cao, và sự hiện diện của các ion kim loại nặng. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng sắt thường tồn tại ở dạng Fe(HCO3)2, rất dễ bị thủy phân và oxy hóa. Mangan cũng có mặt song song với sắt. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu như độ cứng, tổng chất rắn hòa tan (TDS), và các ion như Clorua (Cl-), Sunfat (SO42-) cũng cần được kiểm soát. Một số khu vực có nguy cơ nhiễm Asen, một chất độc gây ung thư. Việc hiểu rõ các thành phần này là cơ sở để lựa chọn phương pháp xử lý, ví dụ như cần khử sắt, mangan, asen trong nước cấp bằng các công nghệ chuyên dụng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

2.2. Tác hại của sắt và mangan trong nguồn nước sinh hoạt

Sắt và mangan, dù không phải là chất độc cấp tính ở nồng độ thấp, nhưng gây ra nhiều phiền toái và tác hại. Nước nhiễm sắt cao có mùi tanh khó chịu, làm thực phẩm biến chất, gây ố vàng quần áo khi giặt. Các cặn sắt và mangan kết tủa trong đường ống làm giảm lưu lượng, tăng chi phí bơm và có thể gây tắc nghẽn hoàn toàn. Đối với sức khỏe, sử dụng nước nhiễm sắt, mangan lâu dài có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và gan. Trong công nghiệp, đặc biệt là các ngành dệt may, giấy, thực phẩm, sự hiện diện của chúng làm giảm chất lượng sản phẩm nghiêm trọng. Vì vậy, việc loại bỏ triệt để sắt và mangan là yêu cầu bắt buộc trong mọi dự án thi công hệ thống xử lý nước sinh hoạt.

III. Giải pháp công nghệ xử lý nước cấp 5000m3 ngày tối ưu nhất

Để giải quyết các vấn đề của nguồn nước ngầm tại Đồng Nai, một sơ đồ công nghệ xử lý nước cấp cho khu đô thị đã được đề xuất dựa trên nguyên tắc hiệu quả, ổn định và tối ưu chi phí. Quy trình này là sự kết hợp tuần tự của các phương pháp xử lý cơ học, hóa học và hóa lý, được thiết kế chuyên biệt để loại bỏ sắt, mangan, độ đục và các tạp chất khác. Lựa chọn công nghệ phải dựa trên phân tích chi tiết chất lượng nước đầu vào và yêu cầu chất lượng nước đầu ra theo QCVN 01-1:2018/BYT. Sơ đồ công nghệ được đề xuất bao gồm các công đoạn chính: Làm thoáng, keo tụ - tạo bông, lắng, lọc và khử trùng. Mỗi công đoạn đóng một vai trò cụ thể và không thể thiếu trong chuỗi xử lý, đảm bảo hệ thống hoạt động như một thể thống nhất. Việc lựa chọn này là kết quả của quá trình so sánh, đánh giá giữa các phương án, đảm bảo tính khả thi khi triển khai một hệ thống cấp nước sạch cho chung cư và khu dân cư quy mô lớn.

3.1. Sơ đồ công nghệ xử lý nước ngầm thành nước sinh hoạt chi tiết

Quy trình công nghệ được đề xuất bắt đầu bằng công đoạn làm thoáng. Nước ngầm được bơm lên giàn mưa hoặc tháp làm thoáng để oxy hóa Fe2+ thành Fe3+ kết tủa và loại bỏ khí CO2. Tiếp theo, nước được dẫn vào bể trộn, nơi hóa chất keo tụ (phèn) được châm vào để trung hòa điện tích các hạt keo lơ lửng. Sau đó, tại bể tạo bông, các hạt keo nhỏ kết dính lại với nhau thành các bông cặn lớn hơn. Các bông cặn này sẽ được loại bỏ tại bể lắng. Nước sau lắng tiếp tục được đưa qua bể lọc nhanh (lọc cát, than hoạt tính) để loại bỏ hoàn toàn cặn lơ lửng còn sót lại. Cuối cùng, nước được khử trùng bằng Chlorine hoặc đèn UV để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trước khi được bơm vào bể chứa nước sạch và cấp đến mạng lưới người tiêu dùng. Đây là quy trình tiêu chuẩn và hiệu quả cho việc xử lý nước mặt (sông, hồ) cho khu dân cư và nước ngầm.

3.2. So sánh công nghệ lọc RO UF trong hệ thống xử lý nước cấp

Bên cạnh các phương pháp truyền thống, các công nghệ màng hiện đại như công nghệ lọc RO, UF trong xử lý nước cấp cũng được xem xét. Màng siêu lọc (UF) có khả năng loại bỏ các hạt keo, vi khuẩn, virus nhưng không loại bỏ được các ion hòa tan. Màng thẩm thấu ngược (RO) có thể loại bỏ gần như toàn bộ các ion hòa tan, sản xuất ra nước có độ tinh khiết rất cao. Tuy nhiên, đối với nguồn nước ngầm chủ yếu nhiễm sắt và mangan, việc áp dụng RO hoặc UF làm công nghệ chính có thể không kinh tế do chi phí đầu tư và vận hành cao, đồng thời yêu cầu quá trình tiền xử lý phức tạp để tránh tắc nghẽn màng. Do đó, trong dự án này, công nghệ lọc nhanh trọng lực được ưu tiên lựa chọn vì hiệu quả cao trong việc loại bỏ cặn sắt, mangan sau quá trình oxy hóa, đồng thời có chi phí hợp lý hơn cho một hệ thống công suất 5000m3/ngày.

IV. Hướng dẫn thiết kế chi tiết trạm xử lý nước cấp công suất lớn

Việc thiết kế hệ thống xử lý nước cấp 5000m3/ngày đòi hỏi các tính toán kỹ thuật chính xác cho từng công trình đơn vị. Từ lưu lượng thiết kế, các thông số vận hành tiêu chuẩn và đặc tính nguồn nước, các kỹ sư phải xác định kích thước, thể tích và các chi tiết cấu tạo của từng bể xử lý. Bản báo cáo kinh tế kỹ thuật hệ thống cấp nước phải trình bày rõ ràng cơ sở tính toán, từ bể trộn, bể phản ứng, bể lắng, bể lọc cho đến bể chứa nước sạch và trạm bơm. Việc lựa chọn thiết bị xử lý nước cấp công nghiệp như máy bơm, máy thổi khí, hệ thống châm hóa chất cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng về công suất, hiệu suất và độ bền. Một bản thiết kế tốt không chỉ đảm bảo hiệu quả xử lý mà còn tối ưu hóa không gian xây dựng, thuận tiện cho việc thi công và vận hành sau này. Các bản vẽ kỹ thuật chi tiết là kết quả cuối cùng của quá trình thiết kế, là cơ sở để nhà thầu xử lý nước tại Đồng Nai triển khai thi công.

4.1. Tính toán thiết kế bể lắng và bể lọc nhanh công nghiệp

Thiết kế bể lắng (thường là bể lắng đứng hoặc lắng lamella cho các trạm công suất vừa) dựa trên tốc độ lắng của bông cặn và thời gian lưu nước. Các thông số quan trọng bao gồm tải trọng bề mặt (m3/m2.ngày) và vận tốc dòng chảy. Đối với bể lọc nhanh, thông số cốt lõi là tốc độ lọc (m/h). Dựa vào tốc độ lọc và lưu lượng, diện tích bề mặt lọc cần thiết sẽ được xác định. Cấu tạo của bể lọc bao gồm các lớp vật liệu lọc (cát thạch anh, than hoạt tính) với kích thước và chiều dày khác nhau, hệ thống thu nước sau lọc và hệ thống rửa lọc (rửa bằng nước hoặc kết hợp nước và khí). Tính toán chính xác các thông số này đảm bảo bể hoạt động hiệu quả và chu kỳ rửa lọc được tối ưu.

4.2. Nguyên lý hoạt động của giàn mưa và hệ thống khử sắt

Hệ thống khử sắt và mangan bắt đầu hiệu quả ngay từ công đoạn làm thoáng bằng giàn mưa. Nước ngầm được bơm lên và phân phối đều trên bề mặt giàn, sau đó chảy qua các sàn đục lỗ hoặc vật liệu tiếp xúc. Quá trình này giúp nước tiếp xúc tối đa với oxy trong không khí. Phản ứng oxy hóa xảy ra, chuyển hóa sắt hóa trị II (Fe2+) hòa tan thành sắt hóa trị III (Fe(OH)3) không tan, có dạng kết tủa màu nâu đỏ. Đồng thời, giàn mưa cũng giúp đuổi khí CO2, làm tăng độ pH của nước, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình oxy hóa mangan. Các kết tủa này sau đó sẽ dễ dàng bị loại bỏ ở các công đoạn lắng và lọc phía sau.

4.3. Lựa chọn hệ thống khử trùng nước Chlorine UV Ozon

Khử trùng là bước cuối cùng và bắt buộc để tiêu diệt mầm bệnh. Có ba phương pháp phổ biến: Chlorine, tia cực tím (UV) và Ozon. Hệ thống khử trùng nước (Chlorine, UV, Ozon) có ưu nhược điểm riêng. Chlorine là phương pháp truyền thống, chi phí thấp và có khả năng duy trì lượng dư trong mạng lưới để ngăn ngừa tái nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, nó có thể tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Đèn UV tiêu diệt vi sinh vật hiệu quả mà không cần hóa chất nhưng không có khả năng tồn dư. Ozon có khả năng oxy hóa và khử trùng rất mạnh nhưng chi phí đầu tư cao. Đối với hệ thống cấp nước sinh hoạt cho khu dân cư, sử dụng Chlorine lỏng hoặc khí vẫn là lựa chọn phổ biến và kinh tế nhất, đảm bảo an toàn vi sinh cho nước đến tận vòi người dùng.

V. Vận hành và bảo trì hệ thống xử lý nước sinh hoạt hiệu quả

Một trạm xử lý nước cấp công suất 5000m3/ngđ sau khi hoàn thành thi công cần một quy trình vận hành và bảo trì bài bản để đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững. Việc vận hành và bảo trì trạm xử lý nước không chỉ là công việc của kỹ thuật viên mà còn là trách nhiệm của đơn vị quản lý. Quy trình này bao gồm các hoạt động kiểm tra hàng ngày, bảo dưỡng định kỳ và xử lý sự cố. Mục tiêu là duy trì hiệu suất xử lý của hệ thống, đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn đạt chuẩn và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị. Việc lập kế hoạch chi tiết, đào tạo nhân sự vận hành chuyên nghiệp và áp dụng các công nghệ giám sát hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, đồng thời kiểm soát chặt chẽ chi phí vận hành hệ thống 5000m3/ngày, góp phần vào sự thành công lâu dài của toàn bộ dự án cấp nước.

5.1. Phân tích chi phí vận hành hệ thống 5000m3 ngày

Chi phí vận hành hệ thống 5000m3/ngày bao gồm nhiều khoản mục chính. Chi phí năng lượng điện cho các máy bơm (bơm giếng, bơm cao áp, bơm rửa lọc) và các thiết bị khác chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tiếp theo là chi phí hóa chất, bao gồm phèn keo tụ, polymer trợ keo tụ, và đặc biệt là Chlorine khử trùng. Chi phí nhân công cho các kỹ sư, công nhân vận hành cũng là một phần quan trọng. Ngoài ra, cần dự trù chi phí cho bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế vật tư, thiết bị định kỳ và chi phí xét nghiệm chất lượng nước. Việc lập dự toán chi tiết và theo dõi sát sao các khoản chi này giúp đơn vị quản lý tối ưu hóa hoạt động và đảm bảo tính bền vững về mặt tài chính cho trạm xử lý.

5.2. Phương pháp giám sát chất lượng nước online liên tục

Để đảm bảo chất lượng nước luôn ổn định, việc áp dụng hệ thống giám sát chất lượng nước online là một giải pháp hiệu quả. Các cảm biến (sensor) được lắp đặt tại các vị trí trọng yếu trong dây chuyền công nghệ để đo liên tục các chỉ tiêu quan trọng như pH, độ đục, hàm lượng Clo dư. Dữ liệu từ các cảm biến này được truyền về phòng điều khiển trung tâm theo thời gian thực. Hệ thống này cho phép người vận hành theo dõi tức thì hiệu quả của từng công đoạn xử lý, phát hiện sớm các bất thường và điều chỉnh quy trình kịp thời. Điều này không chỉ nâng cao độ tin cậy của hệ thống mà còn giúp tiết kiệm hóa chất và năng lượng, là một cấu phần quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác quản lý trạm xử lý nước cấp công suất lớn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Đồ án xử lý nước cấp tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước cấp công suất 5000 m ngày 3 cho khu dân cư đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Phương pháp nghiên cứu. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC NGẦM .Tng quan về nguồn nước cấp. Đặc điểm thành phần tính chất nguồn nước cấp.

Đặc trưng của nguồn nước ngầm. Thành phần, tính chất của nguồn nước ngầm. Ch tiêu đầu ra của nguồn nước. Các ion trong nước ngầm.

Các chất khí hòa tan trong nước ngầm. Một s phương pháp xử lý nước ngầm nhiễm sắt. CÔNG NGHỆ XỬ LÍ. Các phương pháp xử lý cơ bản.

Xử lý nước cấp bằng phương pháp cơ học:. Xử lý nước cấp bằng phương pháp hóa lý:. 36 CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ VÀ TÍNH TOÁN CÔNG TRÌNH ĐƠN VỊ. Đề xuất phương án xử lý.

Thuyết minh sơ đồ công nghệ. Phân tích ch tiêu xử lí:. Tính toán công trình. Bể trộn cơ khí.

Bể tạo bông. Bể lắng đứng. Bể lọc nhanh. Bể chứa nước sạch.

Bể chứa bùn. 79 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .81 9 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Giá trị giới h ạn của các thông s chất lượng nước ngầm theo QCVN 09- MT:2015/BTNMT. Thứ tự vật liệu lọc trong bể lọc chậm .1: Nước ng ầm đầu vào so sánh với QCVN 01: 2018/BYT .2: Tra nhiệt độ và hằng s phân ly b ậc 1 của oxit cacbonic .3: Nhiệt độ và lượng oxy hòa tan trong nước khi hàm lượng mui < 1000 mg/l .6: Thông s của lớp vật liệu .7: Thông s của giàn mưa .8: Liều lượng phèn dùng để xử lý nước.9: Hàm lượng cặn PAA không chứa nước .10: Thông s bể keo tụ .11: Thông s bể tạo bông .12: Các thông s thiết kế của bể lắng đứng .13: Thông s của vật liệu lọc theo TCXD 33:2006.14: Cỡ hạt và chiều dày lớp đỡ.16: Thông s thiết kế bể chứa nước sạch. Đặt vấn đề Đất nước Việt Nam chúng ta đang trong quá trình thực hiện việc công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước, đời sống vật chất và tinh thần của mọi người dân ngày càng được nâng cao.

Như đã biết mức sống càng được nâng cao thì nhu cầu và yêu cầu về nguồn nước lại là vấn đề cần thiết và quan trọng hơn hết. Ngoài vấn đề đó nước vẫn luôn đóng vai trò quan trọng trong đời sống, nó là nhu cầu thiết yếu cho mọi sinh vật, đóng vai trò đặc biệt trong việc điều hòa khí hậu và cho sự sống trên trái đất. Hàng ngày cơ thể con người cần 3-10 lít nước cho các hoạt động sống, lượng nước này đi vào cơ thể qua con đường thức ăn, nước uống để thực hiện các quá trình trao đổi chất và trao đổi năng lượng, sau đó thải ra ngoài theo con đường bài tiết. Ngoài ra con người còn sử dụng nước cho các hoạt động khác như tắm, rửa…Chính vì thế, biện pháp tối ưu là phải tìm ra nguồn nước có trữ lượng lớn để giải quyết vấn đề bức thiết này.

Ngu ồn nước ngầm là nguồn nước được l ựa chọn đầu tiên để sử dụng cấp cho người dân và cho sản xuất. Cùng với sự phát triển của xã hội thì nguồn nước ngầm, sông, rạch bị ô nhiễm ngày càng nặng nên người dân có nhu cầu sử dụng nước máy ngày càng nhiều. Phần lớn các trạm cấp nước hiện nay chỉ bơm nước ngầm trực tiếp đến hộ dân sử dụng và không thông qua các quy trình xử lí nước nào, bên cạnh còn vài vấn đề như: đường ống cũ, rỉ sét, phèn đọng trong các đường ống với trữ lượng lớn, nước nhiễm phèn, nhiễm sắt nặng. Vì vậy việc đảm bảo an toàn sức khỏe cho con người, toàn thể sinh vật ở những khu vực này là điều hoàn toàn không thể.

Với nhu cầu và thực trạng đó, trên cơ sở vận dụng những ki ến thức đã học vào trong thực tế, đồ án: “Thiết kế hệ thng xử lý nước cấp công suất 5000m 3/ngày cho khu dân cư Đồng Nai” đã đưa ra được quy trình công nghệ nhằm xử lý hiệu quả nguồn nước cấp cho các hộ gia đình sinh hoạt hằng ngày, cũng như tận dụng được tối đa nguồn nước ở các khu vực tránh lãng phí tài nguyên nước. Mục tiêu đồ án Tính toán, lựa chọn phương pháp tối ưu để thiết kế xây dựng trạm xử lý nước cấp nhằm đảo bảo lượng nước được cấp cho khu dân cư Đồng Nai với công suất 5000m 3/ngày 11 là nguồn nước sinh ho ạt an toàn, mang tính kh ả thi và bảo vệ môi trường, bên cạnh đó phát triển được nguồn nước cấp. Góp phần cải thiện nhu cầu, hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội cho đất nước. Phương pháp nghiên cứu - Sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp các thông tin, tư liệu tìm hi ểu - Sử dụng các phương pháp liệt kê, so sánh đối chiếu, nêu dẫn chứng số liệu… 4.

Nội dung đồ án - Tổng quan về nước ngầm và các phương pháp xử lý nguồn nước ngầm - Lựa chọn đưa ra sơ đồ công nghệ phù hợp với đề tài - Tính toán thiết kế các công trình đơn vị - Bản vẽ thiết kế: Sơ đồ công nghệ, mặt băng tổng thể, các mặt cắt, chi tiết lắp đặt. Ý nghĩa của đồ án - Giảm dần và chấm dứt thực hiện các phương án đầu tư các công trình cấp nước nhỏ lẻ từ nguồn vốn ngân sách. - Phát triển, cung cấp được nguồn nước sạch cho khu dân cư - Là nơi nghiên cứu, học tập cho các h ọc sinh, sinh viên ngành môi trường và các ngành khác. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC NGẦM 1.Tng quan về nguồn nước cấp Nước trong thiên nhiên được dùng làm các nguồn nước cung cấp cho ăn uống sinh hoạt và công nghiệp có chất lượng rất khác nhau, khai thác từ các nguồn nước thiên nhiên (thường gọi là nước thô) là nước mặt, nước ngầm và nước biển.

• Nước ngầm là một thành phần của chu trình nguồn nước tự nhiên. Khi mưa, nước mưa sẽ rơi xuống các bề mặt trên Trái Đất như mặt đất, mái nhà, lá cây,. Một phần nước này rơi xuống được bay hơi, và một phần được giữ lại do đã thấm xuống mặt đất. Phần này tiếp tục được đi xuyên qua mặt đất cho đến khi chạm tới lớp đá bão hòa.

Và Lớp đá này được gọi là bão hòa vì chúng đã đạt tới được khả năng thấm nước tối đa. Tại đây, nước được giữ lại và được gọi là NƯỚC NGẦM. Nó cũng có thể là nước chứa trong các tầng ngậm nước bên dưới mực nước ngầm. Đôi khi người ta còn phân biệt nước ngầm nông, nước ngầm sâu và nước chôn lấp.

Dòng nước này có tốc độ di chuy ển chậm và cuối cùng có thể đổ ra sông, su ối, hồ và đại dương. Loại nước này làm nền cho tất cả mọi nơi trên Trái Đất bao gồm: khu sa mạc, đồng bằng và đồi núi. Có thể nói, hầu hết các nguồn nước thiên nhiên đều không đáp ứng được yêu cầu về mặt chất lượng cho các đối tượng dùng nước. Vì vậy, trước khi đưa nước vào sử dụng, cần phải tiến hành xử lý chúng.

Đặc điểm thành phần tính chất nguồn nước cấp 2. Đặc trưng của nguồn nước ngầm Nước ngầm được coi như là một tài nguyên có vai trò vô cùng quan trọng và ít vị tác động bởi các yếu tố khách quan. Nó sẽ không bị hạn hán mà hết nước cũng như sẽ không bị chuyển đổi theo mùa. Chính vì thế, khi sử dụng mạch nước ngầm bạn sẽ có thể chủ động hơn.

Nhưng nước ngầm vẫn và đang tồn tại một trong các nhược điểm là khả năng tái tạo của nó không được cao. Nếu như chúng ta vẫn tiếp tục tái diễn lại tình trạng khai thác bừa bãi như hiện nay thì sớm muộn nước ngầm cũng sẽ bị cạn kiệt và khó có thể tái tạo lại. Theo đó gây ra tình trạng sạt lở đất. Nước ngầm có nhiệt độ và các thành phần hóa học có độ đục thấp, ít thay đổi theo thời gian và thường chứa rất ít vi khuẩn (ngoại trừ với trường hợp nguồn nước ngầm bị tác động của nước bề mặt).

Nước ngầm theo thời gian sẽ theo dòng chảy, chảy ra bên ngoài hoặc cũng có thể chảy lên trên. Dựa theo thông tin từ Tổng cục Môi trường thì nguồn nước ngầm ở ph ần lớn những đô thị lớn, nhất là thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội đều bị ô nhi ễm nước ngầm. Theo như kết quả quan trắc đã nhận thấy chỉ số kim loại nặng có trong nước ngầm cao hơn rất nhiều lần so với mức độ được cho phép, điển hình như asen, amoni, chất hữu cơ,. Nguyên nhân gây ra ô nhiễm nước ngầm rất phong phú, có thể là bởi sự phát triển của các ngành công nghiệp, nước thải không đạt chuẩn, khai thác nước ngầm quá mức, quy trình xử lý nước thải không đạt chuẩn, lạm dụng những loại hóa chất, chất bảo vệ thực vật,.Hậu quả phải gánh chịu đó là mỗi năm Việt Nam có đến 9.000 ca tử vong và 200.000 người mắc các bệnh ung thư mà lý do chính là bắt nguồn từ nguồn nước đã bị ô nhiễm.

❖ Vì vậy việc xử lí nước ngầm trước khi sử dụng là điều tất yếu xong xã h ội hiện đại ngày nay. Để tránh rủi ro về vấn đề an toàn sức khỏe con người, cũng như là mọi sinh vật. Thành phần, tính chất của nguồn nước ngầm Thành phần chất lượng của nuớc ngầm phụ thuộc vào nguồn gốc của nuớc ngầm, cấu trúc địa hình của khu vực và chiều sâu địa tầng nơi khai thác nuớc. Ở các khu vực được bảo vệ tốt, ít có nguồn thải gây nhiễm bẩn, nuớc ngầm nói chung được đảm bảo về mặt vệ sinh và chất lượng khá ổn định.

Nguời ta chia làm 2 loại khác nhau là nước ngầm hiếu khí và nước ngầm yếm khí. 14 Nước ngầm hiếu khí: Thông thuờng nuớc có oxy có ch ất lượng tốt, có trường hợp không cần xử lý mà có thể cấp trực tiếp cho nguời tiêu thụ. Trong nuớc có oxy sẽ không có các chất khử như: H2S, CH4, NH4+,… + Nước ngầm yếm khí: Trong quá trình nước thấm qua các tầng đá, oxy bị tiêu thụ. Khi lượng oxy hòa tan trong nước bị tiêu thụ hết, các chất hòa tan như Fe2+, Mn2+ sẽ được tạo thành.

Mặt khác các quá trình khử NO 3- → NH4+; SO42- → H2S; CO2 → CH4 cũng xảy ra. Ch tiêu đầu ra của nguồn nước Để đánh giá chất lượng nước, người ta đưa ra các chỉ tiêu về chất lượng nước như: a. Các chỉ tiêu vật lí cơ bản như: độ đục, độ màu, độ pH, độ nhớt, tính phóng xạ, độ cứng, nhiệt độ… b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ