Đồ án: Hệ thống bơm luân phiên điều khiển bằng PLC và Biến tần | Vũ Quốc Tưởng

Đồ án thiết kế hệ thống bơm luân phiên điều khiển bằng PLC và biến tần, gồm tổng quan, sơ đồ mạch, chương trình điều khiển. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án hệ thống bơm luân phiên PLC biến tần

Đồ án thiết kế hệ thống bơm luân phiên PLC & Biến tần là một đề tài nghiên cứu ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp. Hệ thống này ra đời nhằm giải quyết bài toán vận hành và tối ưu hóa cho các trạm bơm, đặc biệt là trong hệ thống cấp nước sinh hoạt, phòng cháy chữa cháy, hay các quy trình sản xuất công nghiệp. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là xây dựng một hệ thống điều khiển thông minh, tự động, có khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng cho máy bơm và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Thay vì sử dụng các phương pháp điều khiển bằng rơ-le hoặc contactor truyền thống, vốn có nhiều hạn chế về độ linh hoạt và hiệu quả, giải pháp này tích hợp hai công nghệ tiên tiến: Bộ điều khiển Logic khả trình (PLC) và Biến tần. PLC Siemens, đặc biệt là dòng S7-1200, đóng vai trò là bộ não trung tâm, chịu trách nhiệm thực thi giải thuật điều khiển luân phiên, xử lý tín hiệu từ các cảm biến áp suất, và ra quyết định vận hành. Trong khi đó, biến tần cho máy bơm (như biến tần Siemens hoặc biến tần LS) điều chỉnh tốc độ động cơ một cách vô cấp, giúp ổn định áp suất đường ống và cung cấp chức năng khởi động mềm, giảm thiểu sụt áp và sốc cơ khí. Đồ án không chỉ tập trung vào phần lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tiễn, từ việc lựa chọn thiết bị, thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển, đến lập trình PLC S7-1200 trên phần mềm TIA Portal và thi công tủ điện điều khiển máy bơm. Kết quả của một đồ án tự động hóa thành công là một hệ thống vận hành hiệu quả, dễ dàng giám sát qua màn hình HMI giám sát hoặc hệ thống SCADA hệ thống bơm, và đạt được mục tiêu quan trọng nhất là cân bằng thời gian chạy bơm để tránh hao mòn không đều.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án tự động hóa hệ thống cấp nước

Các hệ thống cấp nước hiện đại đòi hỏi sự ổn định, tin cậy và hiệu quả cao. Việc vận hành thủ công hoặc bán tự động không còn đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng, đặc biệt trong các khu đô thị lớn hay nhà máy công nghiệp. Một đồ án tự động hóa về hệ thống bơm mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó giúp đảm bảo áp suất nước trong mạng lưới luôn ổn định, đáp ứng tức thời các thay đổi về nhu cầu sử dụng. Quan trọng hơn, việc tự động hóa quá trình điều khiển bơm luân phiên giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, giảm chi phí vận hành đáng kể. Theo nghiên cứu của Vũ Quốc Tưởng (2019), việc áp dụng PLC và biến tần có thể giúp tiết kiệm từ 20-30% điện năng so với các hệ thống khởi động trực tiếp. Ngoài ra, hệ thống tự động còn giảm sự phụ thuộc vào con người, hạn chế sai sót do vận hành và cho phép giám sát, điều khiển từ xa, nâng cao tính an toàn và khả năng quản lý hệ thống.

1.2. Vai trò cốt lõi của PLC và biến tần trong điều khiển máy bơm

Trong hệ thống, PLC và biến tần là hai thành phần không thể tách rời. PLC Siemens (thường là S7-200 trong các đồ án cũ hoặc S7-1200/1500 trong các hệ thống mới) hoạt động như trung tâm chỉ huy. Nó nhận tín hiệu analog từ cảm biến áp suất gắn trên đường ống, so sánh với giá trị áp suất cài đặt (setpoint) và thực thi logic điều khiển. Logic này bao gồm việc quyết định khi nào cần khởi động hoặc dừng bơm, bơm nào sẽ chạy chính, bơm nào dự phòng, và thực hiện thuật toán luân phiên để cân bằng thời gian chạy bơm. Trong khi đó, biến tần cho máy bơm là cơ cấu chấp hành chính. Thay vì đóng/cắt đột ngột, biến tần điều khiển tốc độ động cơ một cách mượt mà. Khi nhu cầu nước thấp, biến tần giảm tần số để bơm chạy chậm lại, tiết kiệm điện. Khi nhu cầu tăng, nó tăng tốc độ bơm để duy trì áp suất. Chức năng khởi động mềm của biến tần cũng là một ưu điểm vượt trội, giúp bảo vệ động cơ và hệ thống cơ khí khỏi các cú sốc khi khởi động, qua đó kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.

II. Phân tích thách thức của hệ thống bơm giải pháp luân phiên

Các hệ thống bơm truyền thống, vận hành bằng phương pháp khởi động trực tiếp (DOL - Direct On-Line) hoặc sao-tam giác (Star-Delta), tồn tại nhiều vấn đề cố hữu. Thách thức lớn nhất là lãng phí năng lượng. Các máy bơm luôn hoạt động ở 100% công suất định mức bất kể nhu cầu thực tế, dẫn đến chi phí điện năng cao. Vấn đề thứ hai là hao mòn thiết bị không đồng đều. Trong một cụm bơm, nếu không có cơ chế luân phiên, một máy bơm sẽ phải hoạt động liên tục trong khi các máy khác ở trạng thái dự phòng, dẫn đến tình trạng bơm chính nhanh hỏng, giảm tuổi thọ và tăng chi phí bảo trì. Thêm vào đó, việc khởi động trực tiếp gây ra dòng khởi động lớn (gấp 5-7 lần dòng định mức), gây sụt áp lưới điện và tạo ra sốc cơ khí mạnh lên động cơ, hộp số và đường ống. Áp suất trong hệ thống cũng không ổn định, thường xuyên dao động mạnh mỗi khi bơm khởi động hoặc dừng, ảnh hưởng đến chất lượng cung cấp nước. Để giải quyết những thách thức này, giải pháp điều khiển bơm luân phiên sử dụng PLC và biến tần được xem là tối ưu. Thuyết minh đồ án bơm luân phiên thường nhấn mạnh vào khả năng giải quyết triệt để các vấn đề trên. Hệ thống cho phép cân bằng thời gian chạy bơm, đảm bảo mọi máy bơm trong cụm đều có số giờ hoạt động tương đương nhau. Việc sử dụng biến tần giúp điều chỉnh lưu lượng và áp suất một cách linh hoạt, chỉ tiêu thụ lượng điện năng cần thiết, mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng cho máy bơm rõ rệt. Giải pháp này không chỉ là một nâng cấp công nghệ mà còn là một khoản đầu tư hiệu quả về mặt kinh tế và kỹ thuật.

2.1. Hạn chế của phương pháp điều khiển máy bơm bằng Contactor

Phương pháp điều khiển máy bơm bằng rơ-le và contactor là giải pháp kinh điển nhưng ngày càng bộc lộ nhiều nhược điểm. Mạch điện điều khiển 2 bơm luân phiên sử dụng rơ-le thời gian và contactor thường khá phức tạp, cồng kềnh và khó khăn trong việc sửa chữa, bảo trì. Logic luân phiên chỉ dựa trên các rơ-le cơ khí, thiếu tính linh hoạt và dễ xảy ra lỗi. Hệ thống này không có khả năng điều chỉnh tốc độ, bơm luôn chạy ở tốc độ tối đa, gây lãng phí điện năng nghiêm trọng khi nhu cầu tải thấp. Việc khởi động và dừng đột ngột tạo ra hiện tượng búa nước (water hammer), gây rung động và có thể làm hỏng đường ống, van. Hơn nữa, hệ thống contactor không cung cấp khả năng giám sát thông minh. Việc theo dõi các thông số vận hành như áp suất, dòng điện, thời gian hoạt động phải thực hiện thủ công, không thể tích hợp vào các hệ thống quản lý tập trung như SCADA hệ thống bơm.

2.2. Lợi ích vượt trội của việc cân bằng thời gian chạy bơm

Việc cân bằng thời gian chạy bơm là một trong những lợi ích cốt lõi mà hệ thống điều khiển PLC mang lại. Trong một cụm bơm gồm nhiều máy (ví dụ 2 bơm chạy, 1 bơm dự phòng), nếu chỉ một bơm hoạt động liên tục, nó sẽ bị hao mòn nhanh hơn, bạc đạn, phớt làm kín sẽ mau hỏng. Trong khi đó, các bơm dự phòng do ít hoạt động có thể bị kẹt, gỉ sét. Giải thuật điều khiển luân phiên được lập trình PLC S7-1200 sẽ theo dõi tổng thời gian hoạt động của từng bơm. Sau mỗi chu kỳ làm việc hoặc sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 24 giờ), PLC sẽ tự động chuyển đổi vai trò của các bơm. Bơm đang chạy chính sẽ nghỉ và bơm dự phòng sẽ vào hoạt động. Quá trình này đảm bảo tất cả các bơm trong hệ thống đều có số giờ làm việc xấp xỉ nhau, giúp hao mòn đồng đều, kéo dài tuổi thọ chung của toàn bộ cụm bơm, giảm tần suất và chi phí bảo trì, đồng thời tăng độ tin cậy và sẵn sàng của hệ thống.

III. Phương pháp lập trình PLC S7 1200 cho điều khiển bơm luân phiên

Trái tim của hệ thống điều khiển thông minh là chương trình được nạp vào PLC. Lập trình PLC S7-1200 cho bài toán điều khiển bơm luân phiên là một nhiệm vụ trọng tâm trong đồ án tự động hóa. Thông thường, ngôn ngữ lập trình Ladder Logic (LAD) được ưu tiên sử dụng vì tính trực quan, dễ hiểu, tương đồng với sơ đồ mạch rơ-le truyền thống. Quá trình lập trình bắt đầu bằng việc cấu hình phần cứng trong phần mềm mô phỏng TIA Portal, khai báo các module I/O (Input/Output), bao gồm ngõ vào analog để nhận tín hiệu từ cảm biến áp suất (thường là tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V) và các ngõ ra digital để điều khiển contactor hoặc tín hiệu điều khiển cho biến tần. Giải thuật điều khiển luân phiên là phần logic phức tạp nhất. Thuật toán cần xử lý nhiều kịch bản: điều khiển theo áp suất (PID control), luân phiên theo thời gian, tự động gọi thêm bơm khi nhu cầu tăng cao, và xử lý các tín hiệu lỗi (quá tải, mất pha). Một thuật toán phổ biến là dựa vào bộ đếm thời gian (timer) và bộ đếm (counter) tích hợp trong PLC để ghi nhận thời gian hoạt động của mỗi bơm. Khi một chu kỳ kết thúc, PLC sẽ so sánh thời gian hoạt động và ưu tiên khởi động bơm có số giờ chạy ít hơn. Ngoài ra, chương trình cũng cần tích hợp các khối hàm bảo vệ, đảm bảo hệ thống dừng an toàn khi có sự cố. Việc mô phỏng Tia Portal trước khi nạp chương trình vào PLC thật là bước cực kỳ quan trọng, giúp phát hiện và sửa lỗi logic, tiết kiệm thời gian và chi phí triển khai thực tế.

3.1. Lựa chọn PLC Siemens và cảm biến áp suất phù hợp

PLC Siemens, đặc biệt là dòng S7-1200, là lựa chọn phổ biến cho các đồ án tự động hóa nhờ hiệu năng cao, giá thành hợp lý và hệ sinh thái phần mềm mạnh mẽ (TIA Portal). Khi lựa chọn CPU S7-1200, cần xem xét số lượng ngõ vào/ra cần thiết. Đối với hệ thống 2-3 bơm, một CPU 1214C hoặc 1215C thường là đủ. Cần có ít nhất một ngõ vào analog để đọc tín hiệu từ cảm biến áp suất. Việc lựa chọn cảm biến áp suất cũng rất quan trọng. Cần chọn cảm biến có dải đo phù hợp với áp suất làm việc của hệ thống (ví dụ 0-10 bar, 0-16 bar) và loại tín hiệu đầu ra tương thích với PLC (4-20mA là tiêu chuẩn công nghiệp vì khả năng chống nhiễu tốt). Độ chính xác và độ bền của cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của toàn hệ thống.

3.2. Xây dựng giải thuật điều khiển luân phiên trên TIA Portal

Trên phần mềm TIA Portal, giải thuật điều khiển luân phiên có thể được xây dựng bằng nhiều cách. Một phương pháp hiệu quả là sử dụng một vùng nhớ (Data Block - DB) để lưu trữ trạng thái và tổng thời gian hoạt động (tính bằng giờ hoặc phút) cho mỗi bơm. Chương trình chính sẽ có một logic lựa chọn bơm. Khi có lệnh gọi bơm, PLC sẽ đọc dữ liệu từ DB, tìm ra bơm có thời gian hoạt động thấp nhất và ra lệnh khởi động bơm đó. Đồng thời, một timer sẽ bắt đầu đếm thời gian chạy của bơm này và cập nhật liên tục vào DB. Logic điều khiển áp suất thường sử dụng khối hàm PID có sẵn trong TIA Portal. Ngõ vào của khối PID là giá trị áp suất thực tế từ cảm biến và giá trị áp suất cài đặt. Ngõ ra của PID sẽ là tín hiệu analog (0-10V) để điều khiển tốc độ của biến tần cho máy bơm, giúp duy trì áp suất ổn định. Toàn bộ chương trình cần được cấu trúc rõ ràng, chia thành các network hoặc các khối hàm (Function Block - FB) riêng biệt cho từng nhiệm vụ: xử lý I/O, logic luân phiên, điều khiển PID, xử lý cảnh báo, giúp dễ dàng gỡ lỗi và bảo trì sau này.

IV. Tối ưu hệ thống bơm luân phiên với biến tần và khởi động mềm

Vai trò của biến tần cho máy bơm trong hệ thống bơm luân phiên không chỉ dừng lại ở việc điều khiển tốc độ. Nó là chìa khóa để đạt được hiệu quả tiết kiệm năng lượng cho máy bơm và vận hành êm ái. Nguyên lý hoạt động của biến tần là thay đổi tần số của dòng điện cấp vào động cơ, từ đó điều chỉnh tốc độ quay của động cơ một cách vô cấp. Trong một hệ thống cấp nước, khi nhu cầu sử dụng nước thấp, PLC sẽ ra lệnh cho biến tần giảm tần số, bơm sẽ chạy chậm lại, tiêu thụ ít điện năng hơn. Ngược lại, khi nhu cầu tăng (ví dụ vào giờ cao điểm), biến tần sẽ tăng tốc độ bơm để duy trì áp suất ổn định. Theo định luật Affinity cho máy bơm, công suất tiêu thụ tỷ lệ với lập phương của tốc độ. Điều này có nghĩa là chỉ cần giảm 20% tốc độ, công suất tiêu thụ có thể giảm gần 50%. Đây chính là cơ sở cho việc tiết kiệm năng lượng vượt trội. Các dòng biến tần hiện đại như biến tần Siemens (dòng Sinamics) hay biến tần LS (dòng iG5A, S100) đều được tích hợp sẵn các chế độ điều khiển tối ưu cho bơm và quạt. Một chức năng quan trọng khác là khởi động mềm. Biến tần cho phép động cơ khởi động từ từ bằng cách tăng dần tần số từ 0 Hz đến tần số định mức. Quá trình này giúp loại bỏ hoàn toàn dòng khởi động đột biến và sốc cơ khí, bảo vệ động cơ, máy bơm và hệ thống đường ống, góp phần tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo dưỡng.

4.1. Phân tích chức năng của biến tần Siemens và biến tần LS

Biến tần Siemensbiến tần LS là hai thương hiệu phổ biến trong các dự án công nghiệp tại Việt Nam. Biến tần Siemens, như dòng Sinamics V20 hoặc G120, nổi tiếng với độ bền cao, hiệu suất ổn định và nhiều tính năng thông minh, hỗ trợ các chuẩn truyền thông công nghiệp như Profinet, Profibus, dễ dàng tích hợp đồng bộ với PLC Siemens. Chúng thường được tích hợp các thuật toán tiết kiệm năng lượng tự động và chế độ bảo vệ toàn diện cho động cơ. Biến tần LS, có nguồn gốc từ Hàn Quốc, lại có ưu thế về giá thành cạnh tranh và giao diện cài đặt thân thiện, dễ sử dụng. Dòng iG5A được đề cập trong tài liệu gốc là một ví dụ điển hình cho các ứng dụng công suất nhỏ và trung bình, rất phù hợp cho các đồ án tự động hóa của sinh viên hoặc các hệ thống không yêu cầu quá phức tạp. Cả hai loại biến tần đều cung cấp đầy đủ các chức năng cần thiết như điều khiển PID, đa cấp tốc độ, bảo vệ quá tải, quá áp, thấp áp.

4.2. So sánh khởi động trực tiếp và sử dụng khởi động mềm

Khởi động trực tiếp (DOL) là phương pháp đơn giản nhất, cấp thẳng điện áp lưới vào động cơ. Nhược điểm của nó là tạo ra dòng khởi động rất lớn (5-7 lần dòng định mức) và mô-men xoắn đột ngột. Điều này gây sụt áp trên lưới điện, ảnh hưởng đến các thiết bị khác, đồng thời gây sốc cơ khí mạnh, làm mòn nhanh các chi tiết cơ khí như vòng bi, khớp nối. Ngược lại, khởi động mềm (sử dụng biến tần hoặc thiết bị soft starter chuyên dụng) cho phép động cơ tăng tốc một cách từ từ. Biến tần kiểm soát cả điện áp và tần số trong suốt quá trình khởi động, giúp dòng điện tăng lên một cách mượt mà, thường không vượt quá 1.5-2 lần dòng định mức. Lợi ích là giảm hao mòn cơ khí, kéo dài tuổi thọ động cơ và máy bơm, loại bỏ hiện tượng búa nước trong hệ thống đường ống và giảm nhiễu loạn trên lưới điện, giúp hệ thống vận hành ổn định và an toàn hơn.

V. Hướng dẫn chi tiết thiết kế tủ điện điều khiển bơm luân phiên

Việc thiết kế tủ điện điều khiển máy bơm là bước hiện thực hóa các ý tưởng từ sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển. Một tủ điện điều khiển máy bơm luân phiên tiêu chuẩn cần được thiết kế khoa học, an toàn và dễ vận hành. Về cấu trúc, tủ thường được chia thành hai phần chính: ngăn động lực và ngăn điều khiển. Ngăn động lực chứa các thiết bị đóng cắt công suất lớn như Aptomat tổng (MCCB), contactor, rơ-le nhiệt và biến tần. Các thiết bị này phải được chọn có dòng định mức phù hợp với công suất của động cơ máy bơm. Việc bố trí thiết bị trong tủ phải đảm bảo khoảng cách an toàn, thông thoáng để tản nhiệt, đặc biệt là cho biến tần. Ngăn điều khiển chứa bộ não của hệ thống: PLC, các rơ-le trung gian, bộ nguồn 24VDC, các cầu chì bảo vệ mạch điều khiển. Dây dẫn tín hiệu (từ cảm biến, nút nhấn) phải được đi riêng biệt và bọc chống nhiễu để tránh bị ảnh hưởng bởi nhiễu từ các dây động lực. Mặt ngoài của tủ điện thường được lắp đặt các thiết bị giao tiếp người-máy như màn hình HMI giám sát, nút nhấn (Chạy/Dừng, Chế độ Auto/Man), công tắc chuyển mạch và đèn báo trạng thái (Bơm chạy, Bơm lỗi, Báo nguồn). Một bản vẽ thiết kế chi tiết, bao gồm cả sơ đồ đấu nối và layout bố trí thiết bị, là yêu cầu bắt buộc trong thuyết minh đồ án bơm luân phiên để đảm bảo quá trình lắp đặt chính xác và an toàn.

5.1. Sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển 2 bơm luân phiên chi tiết

Sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển là bản thiết kế cốt lõi, mô tả mối liên kết logic và điện giữa các thiết bị. Một mạch điện điều khiển 2 bơm luân phiên điển hình sẽ bao gồm: Mạch động lực: Nguồn 3 pha đi qua MCCB tổng, sau đó chia ra 2 nhánh cho 2 bơm. Mỗi nhánh gồm một contactor và một rơ-le nhiệt để bảo vệ quá tải. Đầu ra của contactor sẽ được nối với biến tần (nếu dùng chung 1 biến tần cho 2 bơm) hoặc mỗi bơm sẽ có biến tần riêng. Mạch điều khiển: Nguồn điều khiển (thường là 220VAC hoặc 24VDC) cấp cho PLC và các rơ-le trung gian. Các ngõ vào của PLC (Inputs) được nối với tín hiệu từ cảm biến áp suất, các tiếp điểm phụ của rơ-le nhiệt (báo lỗi), phao báo cạn, và các nút nhấn/công tắc chế độ. Các ngõ ra của PLC (Outputs) sẽ điều khiển cuộn hút của contactor, các đèn báo trạng thái và tín hiệu chạy/dừng, tín hiệu tần số cho biến tần.

5.2. Lắp đặt và đấu nối các thiết bị trong tủ điện điều khiển

Quá trình lắp đặt đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện. Đầu tiên, cần gia công vỏ tủ, khoan lỗ để lắp đặt các thiết bị trên mặt tủ. Tiếp theo, lắp đặt các thanh ray (DIN rail) và máng đi dây bên trong tủ. Các thiết bị như PLC, MCCB, contactor, rơ-le, nguồn được gá chắc chắn lên thanh ray. Biến tần cần được lắp ở nơi thông thoáng, có thể cần lắp thêm quạt tản nhiệt cho tủ. Việc đấu nối dây phải tuân thủ nghiêm ngặt theo sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển. Dây động lực phải có tiết diện đủ lớn để chịu tải, được bấm đầu cos cẩn thận. Dây tín hiệu nên sử dụng loại dây có vỏ bọc chống nhiễu và đi trong máng riêng. Tất cả các dây cần được đánh số theo bản vẽ để tiện cho việc kiểm tra, sửa chữa sau này. Sau khi đấu nối xong, cần kiểm tra nguội (kiểm tra thông mạch, cách điện) trước khi cấp nguồn để đảm bảo không có sai sót gây ngắn mạch.

VI. Ứng dụng thực tế và giám sát hệ thống bơm luân phiên qua HMI

Kết quả cuối cùng của đồ án thiết kế hệ thống bơm luân phiên PLC & Biến tần là một hệ thống hoàn chỉnh, có khả năng ứng dụng cao trong thực tế. Các hệ thống này được triển khai rộng rãi trong các trạm bơm cấp nước sạch cho khu dân cư, hệ thống bơm tăng áp cho các tòa nhà cao tầng, hệ thống bơm cứu hỏa, và trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp yêu cầu lưu lượng chất lỏng ổn định. Hiệu quả của hệ thống được thể hiện rõ rệt qua các thông số vận hành. Áp suất đường ống được duy trì ổn định quanh giá trị cài đặt, giảm thiểu hiện tượng dao động áp. Chi phí điện năng giảm đáng kể nhờ nguyên lý điều tốc của biến tần. Tuổi thọ của máy bơm và các thiết bị cơ khí được kéo dài nhờ khởi động mềmcân bằng thời gian chạy bơm. Để nâng cao khả năng quản lý, hệ thống thường được tích hợp giao diện giám sát người-máy. Màn hình HMI giám sát cung cấp một giao diện đồ họa trực quan, cho phép người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động của từng bơm, xem các thông số quan trọng như áp suất thực tế, tần số biến tần, dòng điện động cơ, và tổng thời gian hoạt động. Người vận hành cũng có thể thay đổi các giá trị cài đặt (như áp suất mong muốn), chuyển đổi chế độ vận hành ngay trên màn hình HMI. Xa hơn nữa, dữ liệu từ PLC có thể được thu thập và đưa lên hệ thống SCADA hệ thống bơm, cho phép giám sát và điều khiển toàn bộ trạm bơm từ một phòng điều khiển trung tâm hoặc thậm chí từ xa qua internet.

6.1. Phương pháp giám sát hệ thống qua HMI và hệ thống SCADA

Việc thiết kế giao diện HMI giám sát là một phần quan trọng của đồ án. Giao diện cần được thiết kế thân thiện, dễ hiểu. Một màn hình chính thường hiển thị sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển của hệ thống, với các biểu tượng máy bơm, đường ống, van. Các biểu tượng này sẽ đổi màu sắc để thể hiện trạng thái (xanh: đang chạy, xám: đang dừng, đỏ: bị lỗi). Các thông số quan trọng được hiển thị dưới dạng số hoặc biểu đồ. Ngoài ra, cần có các trang màn hình phụ cho việc cài đặt thông số, xem lịch sử cảnh báo (alarm history) và đồ thị xu hướng (trend) của áp suất. Với hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition), khả năng giám sát được mở rộng hơn. SCADA cho phép thu thập dữ liệu từ nhiều trạm bơm khác nhau về một máy chủ trung tâm, lưu trữ dữ liệu trong thời gian dài để phân tích, báo cáo hiệu quả sử dụng năng lượng và lập kế hoạch bảo trì, tối ưu hóa toàn diện hoạt động của hệ thống cấp nước.

6.2. Đánh giá hiệu quả tiết kiệm năng lượng và định hướng tương lai

Để đánh giá hiệu quả tiết kiệm năng lượng cho máy bơm, phương pháp phổ biến là so sánh lượng điện năng tiêu thụ (kWh) trước và sau khi lắp đặt hệ thống PLC và biến tần trong cùng một khoảng thời gian và điều kiện vận hành. Các công tơ điện tử có thể được lắp đặt để đo lường chính xác. Kết quả từ nhiều thuyết minh đồ án bơm luân phiên và các dự án thực tế cho thấy mức tiết kiệm có thể đạt từ 20% đến 50%, tùy thuộc vào đặc tính phụ tải của hệ thống. Về định hướng tương lai, các hệ thống bơm thông minh đang hướng tới việc tích hợp các công nghệ của Công nghiệp 4.0 như IoT (Internet of Things) và trí tuệ nhân tạo (AI). Các cảm biến IoT có thể thu thập thêm nhiều dữ liệu (nhiệt độ, độ rung của bơm) để phân tích và dự đoán hỏng hóc (predictive maintenance). Các thuật toán AI có thể học hỏi từ dữ liệu vận hành để tự động tối ưu hóa điểm làm việc của bơm, giúp tiết kiệm năng lượng hơn nữa và nâng cao độ tin cậy của hệ thống lên một tầm cao mới.

03/10/2025
Đồ án nghiên cứu tổng quan về hệ thống bơm trong công nghiệp thiết kế hệ thống bơm luân phiên điều khiển bằng plc và biến tần

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hệ thống bơm Chương 2: Tổng quan về PLC và biến tần Chương 3: Thiết kế mô hình hệ thống. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BƠM 1.TỔNG QUAN VỀ BƠM 1. Khái niệm về bơm Bơm là loại máy thủy lực được sử dụng để vận chuyển chất lỏng (nước, dầu, hóa chất…) từ nơi thấp lên nơi cao hoặc từ nơi này đến nơi khác. Chất lỏng được dịch chuyển trong đường ống nên tại đầu đường ống phải được gia tăng áp lực để thắng các trở lực và hiệu áp suất ở hai đầu đường ống.

Năng lượng cấp cho chất lỏng thường được lấy từ nhiều nguồn khác nhau như: Máy nổ, máy hơi nước… Tuy nhhiên trong các trạm nhiều bơm hiện nay động năng cấp cho các bơm được lấy từ động cơ điện, việc này cho phép các bơm làm việc trong nhiều chế độ khác nhau và đơn giản hơn cho người công nhân vậnhành. Điều kiện làm việc của các bơm rất khác nhau: Trong nhà, ngoài trời, độ ẩm cao, nhiệt độ cao… Do vậy, tùy theo yêu cầu mà vật liệu chế tạo các bơm và cơ cấu truyền động phải chống chịu được với môitrường làm việc. Ngày nay bơm được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt và các ngành công nghiệp vì nhiệm vụ quan trọng của nó. Hiện nay nhiều nhà máy xí nghiệp coi bơm là phụ tải số 1, nếu hệ thống này ngừng hoạt động sẽ gây thiệt hại lớn về kinh tế, gián đoạn hoặc ngừng sản xuất, ảnh hưởng đến năng suất và giá thành sản phẩm.

Phân loại bơm Có nhiều cách để phân loại bơm nhưng thông thường người ta dựa vào nguyên lý làm việc và cấu tạo. 2 Nếu phân loại theo nguyên lý làm việc hay cách cấp năng lượng thì phân chia thành 2 loại: Bơm thể tích: Đặc điểm của bơm này là khi làm việc thì thể tích không gian làm việc thay đổi nhờ chuyển động tịnh tiến của pittông (bơm pittông) hay nhờ chuyển động quay của rotor (bơm rotor). Do sự chuyển động của pittông và rotor làm cho thế năng và áp suất chất lỏng tăng lên nghĩa là bơm cung cấp áp năng cho chấtlỏng. Bơm động học: Trong loại bơm này chất lỏng được cấp động năng từ bơm và áp suất tăng lên.

Chất lỏng qua bơm, thu được động năng nhờ sự va đập của cách quạt (bơm ly tâm, bơm hướng trục) hay cánh bơm hoặc nhờ ma sát của tác nhân làm việc (ở bơm xoáy lốc, bơm tia, bơm chấn động, bơm vít xoắn, bơm sục khí) hoặc nhờ tác dụng của trường điện từ (bơm điện từ) hay các trường lựckhác. Nếu phân loại theo cấu tạo thì ta có thể chia thành các loại bơm sau: Bơm cánh quạt: Trong bơm này ta thường gặp bơm ly tâm và ứng dụng nhiều nhất trong bơm nước. Bơm ly tâm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống vì chúng mang ưu điểm: Kết cấu nhỏ gọn, làm việc tin cậy, bền, cột áp của bơm cao đạt tới hàng trăm mét, hiệu suất bơm tương đối cao. Bơm pittông: Thường gặp trong hệ thống bơm dầu, bơm nước… Bơm rotor: Ứng dụng trong bơm dầu, hóa chất hoặc chất bơm ở dạng bùn… 1.

CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦABƠM 1. Cấu tạo bơm Các bơm có cấu tạo rất khác nhau, dưới đây là cấu tạo của hai loại bơm thường gặp nhất là bơm ly tâm và bơm pittông: 3 Bơm ly tâm: Cấu tạo bơm ly tâm được thể hiện dưới hình vẽ 3.1 Bộ phận cánh dẫn của bơm là bộ phận quan trọng nhất của bơm, bộ phận này có ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của bơm.1: Cấu tạo bơm ly tâm 1: Bánh công tác, 2: Trục bơm, 3: Bộ phận dẫn hướng vào, 4: Bộ phận dẫn hướng ra, 5: Ống hút Bơm pittông: Sơ đồ bơm pittông có chuyển động tịnh tiến được mô tả nhưsau: 5 P P a 4 3 2 1 Hình 1.2: Sơ đồ cấu tạo bơm pittông 1: Pittông, 2: Xilanh, 3: Ống hút, 4: Van 1 chiều, 5: Ống đẩy 4 1. Nguyên lý hoạt động của bơm a. Nguyên lý hoạt động của bơm lytâm Với các loại bơm khác nhau thì có nguyên lý hoạt động khác nhau, dưới đây là nguyên lý hoạt động của bơm lytâm: Trước khi cho bơm hoạt động ta phải mồi nước vào buồng bơm và ống hút, nước này được giữ trong ống hút nhờ vangiữ nước 5.

Sau khi mồi nước ta tiến hành cho động cơ kéo bơm hoạt động, lúc này thông qua cơ cấu truyền động làm cánh bơm quay. Dưới tác dụng của lực ly tâm nước được đẩy ra đường ống dẫn với áp suất cao đồng thời phía ống hút lại tâm cánh quạt được tạo nên vùng áp suất bằng 0, dưới tác dụng của áp suất lớn trong bể chứa nước được đẩy qua van giữ nước và nên buồng bơm điền vào chỗ trống vùng chân không. Việc này được diễn ra liên tục cánh quạt bơm quay đẩy nước ra ngoài và dòng nước trong bể lại được hút lên liên tục trong suốt thời gian bơm nước.3 Nguyên lý làm việc của bơm ly tâm 1: Động cơ kéo bơm, 2: Van khóa 1 chiều, 3: Bể chứa, 4: Bể hút 5: Van giữnước 5 Trong trường hợp cần bơm nước lên cao, người ta thường bố trí thêm van 1 chiều đặt ở đầu đường ống đẩy lên, để phân chia áp lực và giảm bớt áp lực của cột nước tác dụng lên cánhbơm. Khi cần bơm nước lên quá cao, bơm ly tâm được ghép nhiều tầng, các cánh quạt được mắc nối tiếp trong bơm.

Với lọại bơm này tạo cột áp của bơm lớn tùy thuộc vào số tầng ghép. Nguyên lý hoạt động của bơm pittông: Từ hình 3.2 ta thấy nguyên lý họat động của bơm pittông như sau: Khi pittông 1 sang trái, thể tích buồng làm việc a tăng lên, áp suất ở đây giảm điều này làm cho chất lỏng từ ống hút 3 qua van một chiều 4 vào xi lanh 2. Khi pittông 1 sang phải dưới áp lực P của pittông chất lỏng trong xilanh bị nén với áp suất P qua van một chiều 6 vào ống đẩy 5. Phần thể tích buồng làm việc thay đổi để hút và đẩy chất lỏng gọi là thể tích làm việc.

Đặc tính làm việc của các bơm:  Bơm ly tâm:Đường đặc tính của bơm là đường thể hiện mối quan hệ cột áp H và lưu lượng Q. Hàm biểu diễn mối quan hệ của chúng sẽ là H = H(Q) hoặc Q =Q(H).4 Đặc tính bơm ly tâm 6 Nhận xét đặc tính N(Q) ta thấy: Công suất N có trị số cực tiểu khi lưu lượng bằng 0. Lúc này động cơ truyền động mở máy đễ dàng. Do đó động cơ tác hợp lí khi mở máy là khoá van trên ống đẩy để cho Q = 0.

Sau 1 hay 2 phút thì mở van ngay để tránh bơm và chất lỏng bị quá nóng do công suất động cơ chuyển hoàn toàn thành nhiệt năng. Hơn nữa, lúc mở máy, dòng động cơ lại lớn nên Q ≠ 0 sẽ làm dòng khởi động quá lớn có thể gây nguyhiểm cho động cơđiện.  Bơm pittông: Đường đặc tính của bơm pittông được thể hiện dưới hình vẽ sau:  Q  N N Q   0  H Hình 1.5 Đường đặc tính bơm pittông Từ đường đặc tính ta thấy rằng, với cùng 1 cột áp H, lưu lượng bơm khác nhau thì công suất bơm , do đó công suất động cơ cũng khác nhau. Đặc điểm nổi bật của bơm pittông là lưu lượng bị dao động.

Qua đó ta thấy sự không ổn định của chuyển động chất lỏng trong bơm pittông. Sự dao động của lưu lượng gây ra nhiều bất lợi vì áp suất chất lỏng cũng bị dao động với biên độ lớn hơn biên độ dao động lưu lượng. Điều này liên quan tới động cơ kéo bơm vì mômen tải luôn biến động. Khắc phục hiện tượng này về bơm người ta có thể hoặc dùng bình khí điều hoà (bơm nước) hoặc dùng bơm tác dụng kép hoặc dùng bơm nhiều 7 xilanh.

Đối với động cơ, mômen sẽ đều hơn trong trường hợp bơm pittông dùng nhiều xilanh. SƠ ĐỒ KHỐI VÀ CÁC PHẦN TỬ QUAN TRỌNG CỦA BƠM 1. sơ đồ và phần tử quan trọng trong hệ thống bơm Bơm bao giờ cũng làm việc trong một hệ thống đường ống, để hiểu rõ hơn về hệ thống bơm ta đi tìm hiểu sơ đồ thiết bị của bơm trong hệ thống đơn giản.6 Sơ đồ thiết bị của hệ thống bơm đơngiản Như trên hình 3.6 máy bơm phải được kéo bằng một máy lai (động cơ điện, động cơ diesel…), bộ phận này cung cấp động năng cho bơm thông qua hệ truyền động điện. Việc thay đổi chế độ làm việc của bơm được điều khiển và hiệu chỉnh tại đây.

Do vậy đây có thể coi là một bộ phận quan trọng của hệ thống bơm, nếu sử dụng động cơ điện làm máy lai thì tùy thuộc vào công suất, yêu cầu công nghệ, chế độ làm việc mà động cơ được sử dụng là đồng bộ, không đồng bộ, một chiều… Thành phần bơm 2 chứa cánh bơm (bơm ly tâm), hoặc pittông (bơm pittông). Thành phần bơm nhận động năng từ máy lai 1 để kéo cánh bơm quay (trong bơm ly tâm) và kéo pittông chuyển động tịnh tiến trong xi lanh (bơm pittông). 8 Bể hút 3 chứa chất lỏng, lượng chất lỏng trong bể hút được giám sát chặt chẽ, nếu mức nước trong bể hút cạn thì các bơm phải ngừng hoạt động (ở các hệ thống bơm mà hệ thống điều khiển tính toán đến bảo vệ bể hút cạn) hoặc các máy bơm chạy ở chế độ không tải. Nếu việc trên diễn ra sẽ gây gián đoạn sản xuất và lãng phí lớn về kinhtế.

Bể chứa 4 thường đặt ở vị trí cao so với mặt bằng mà nó cung cấp để tạo áp lực cho chất lỏng, từ bể chứa chất lỏng được phân phối đi các nơi sử dụng. Trong bể chứa phải đặt các cảm biến mức nước để điều khiển các bơm hoạt động. Nếu chất lỏng chứa trrong bể là chất dẽ cháy thì thiết bị sử dụng phải là loại đóng cắt không tiếp điểm để phòng ngừa cháy nổ, với môi trường này thường sử dụng cảm biến mức bằng tín hiệu điện dung, tần số. Nếu bể chứa là nước thì thiết bị phát hiện mức nước trong bình sử dụng là phao điện, phương pháp này điều khiển đơn giản, giảm chi phí, dễ sửa chữa thay thế.

Thiết bị phát hiện mức chất lỏng trong bình hoạt động phải tin cậy, nếu không dẫn đến điều khiển sai hệ thống. Ống đẩy có nhiệm vụ nhận chất lỏng mang áp lực từ bơm lên bể chứa. Ở hệ thống bơm hiện đại trên đường ống đẩy phải có thiết bị đo áp lực đườngống để giám sát hoạt động và an toàn cho đường ống và bơm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ