Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Bị Giám Sát Hành Trình Chống Giả Mạo Tín Hiệu GNSS

Đồ án tốt nghiệp giới thiệu thiết bị giám sát hành trình tích hợp công nghệ chống giả mạo tín hiệu định vị GNSS, nâng cao độ chính xác và an toàn.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM KẾT

TÓM TẮT NỘI DUNG ĐỒ ÁN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu và phạm vi đề tài

1.3. Định hướng giải pháp

1.4. Bố cục đồ án

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU

2.1. Khảo sát, tìm hiểu

2.1.1. Hạn chế của các hệ thống hiện tại

2.1.2. Tìm hiểu về vấn đề giả mạo tín hiệu GNSS

2.1.3. Tìm hiểu giả mạo GNSS thông qua bản tin định vị (Navigation Message)

2.2. Phân tích hướng giải quyết

2.2.1. Phân tích phương pháp

3. CHƯƠNG 3: CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VÀ MẠCH IN (PCB) CHO THIẾT BỊ GIÁM SÁT

4.1. Thiết kế sơ đồ mạch nguyên lý

4.1.1. Thiết kế sơ đồ nguyên lý Nguồn cấp điện

4.1.2. Thiết kế sơ đồ nguyên lý các cảm biến

4.1.3. Thiết kế sơ đồ nguyên lý vi điều khiển Atmega8L

4.1.4. Thiết kế sơ đồ nguyên lý mô-đun Quectel SC20

4.1.5. Thiết kế sơ đồ nguyên lý Nano Sim

4.1.6. Thiết kế sơ đồ nguyên lý cổng kết nối USB của mô-đun Quectel SC20

4.1.7. Thiết kế sơ đồ nguyên lý mô-đun ublox NEO-M9

4.1.8. Thiết kế sơ đồ nguyên lý kết nối UART của mô-đun ublox và mô-đun Quectel SC20

4.1.9. Thiết kế sơ đồ nguyên lý hệ thống Anten

4.2. Thiết kế mạch in PCB

4.2.1. Lưu ý khi sắp xếp linh kiện và đi dây cho bản thiết kế mạch in (PCB)

4.2.2. Lưu ý khi thiết kế sơ đồ mạch in (PCB) dây dao động thạch anh của Atmega8L

4.2.3. Lưu ý khi thiết kế sơ đồ mạch in (PCB) dây USB của Quectel SC20

4.3. Kiểm tra, gỡ lỗi

4.3.1. Kiểm tra, gỡ lỗi trước khi gửi mạch đi in

4.3.2. Kiểm tra, gỡ lỗi trong quá trình hàn mạch

4.3.3. Kiểm tra, gỡ lỗi sau khi hàn mạch

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ ỨNG DỤNG PHẦN MỀM CHO THIẾT BỊ GIÁM SÁT

5.1. Tổng quan về thiết kế phần mềm trong đồ án

5.2. Phần mềm nhúng trên vi điều khiển Atmega8L

5.2.1. Cấu hình GPIO của vi điều khiển Atmega8L

5.2.2. Cấu hình ngắt của vi điều khiển Atmega8L

5.2.3. Cấu hình chế độ tiết kiệm năng lượng (sleep mode) của vi điều khiển Atmega8L

5.2.4. Cơ chế hoạt động

5.3. Phần mềm ứng dụng Android

5.3.1. Các bản tin sử dụng trong ứng dụng từ mô-đun GNSS ublox NEO-M9

5.3.2. Cấu hình UART cho mô-đun Quectel SC20 để nhận dữ liệu từ mô-đun GNSS

5.3.3. Tổng quan thiết kế

5.3.4. Cấu trúc phần mềm

5.3.5. Các luồng hoạt động

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết quả đạt được

6.1.1. Kết quả thực tế PCB

6.1.2. Kết quả thử nghiệm phần mềm

6.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Bị Giám Sát Hành Trình Chống Giả Mạo Tín Hiệu GNSS

Thiết bị giám sát hành trình tích hợp khả năng chống giả mạo tín hiệu GNSS đang trở thành một giải pháp quan trọng trong bối cảnh công nghệ IoT phát triển mạnh mẽ. Những thiết bị này không chỉ cung cấp thông tin về vị trí mà còn đảm bảo tính chính xác và an toàn cho các ứng dụng trong giao thông, logistics và an ninh quốc phòng. Việc phát triển thiết bị này nhằm khắc phục những hạn chế của các thiết bị hiện có trên thị trường, đặc biệt là khả năng chống lại các cuộc tấn công giả mạo tín hiệu GNSS.

1.1. Định Nghĩa Thiết Bị Giám Sát Hành Trình GNSS

Thiết bị giám sát hành trình GNSS là một hệ thống sử dụng công nghệ định vị toàn cầu để theo dõi vị trí và hành trình của phương tiện. Thiết bị này thường được sử dụng trong quản lý vận tải và an ninh, giúp cung cấp thông tin chính xác về vị trí và trạng thái của phương tiện.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Chống Giả Mạo Tín Hiệu GNSS

Chống giả mạo tín hiệu GNSS là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của dữ liệu định vị. Việc giả mạo tín hiệu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc mất mát dữ liệu đến đe dọa an toàn giao thông. Do đó, thiết bị giám sát hành trình cần tích hợp các giải pháp bảo mật hiệu quả.

II. Vấn Đề Giả Mạo Tín Hiệu GNSS Trong Thiết Bị Giám Sát

Giả mạo tín hiệu GNSS là một trong những thách thức lớn nhất mà các thiết bị giám sát hành trình phải đối mặt. Tín hiệu GNSS thường yếu và dễ bị tấn công, dẫn đến nguy cơ làm sai lệch dữ liệu định vị. Các phương pháp hiện tại để phát hiện và ngăn chặn tín hiệu giả mạo thường yêu cầu hiệu năng xử lý cao và tiêu thụ nhiều năng lượng, gây khó khăn cho các thiết bị IoT.

2.1. Các Hạn Chế Của Hệ Thống GNSS Hiện Tại

Hệ thống GNSS hiện tại thường phụ thuộc vào một nguồn tín hiệu duy nhất, như GPS. Khi tín hiệu này bị can thiệp hoặc giả mạo, thiết bị không có cơ chế đối chiếu tín hiệu, dẫn đến nguy cơ sai lệch thông tin giám sát.

2.2. Tác Động Của Giả Mạo Tín Hiệu GNSS

Giả mạo tín hiệu GNSS có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ việc làm sai lệch thông tin định vị đến đe dọa an toàn giao thông. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các ứng dụng quân sự và an ninh, nơi mà độ chính xác của dữ liệu là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Chống Giả Mạo Tín Hiệu GNSS Hiệu Quả

Để giải quyết vấn đề giả mạo tín hiệu GNSS, cần áp dụng các phương pháp phát hiện và ngăn chặn hiệu quả. Các giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ dữ liệu định vị mà còn tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng cho thiết bị IoT.

3.1. Phát Hiện Giả Mạo Tín Hiệu Qua Phân Tích Dữ Liệu

Phương pháp phát hiện giả mạo tín hiệu GNSS có thể được thực hiện thông qua việc phân tích dữ liệu định vị và so sánh với các nguồn tin cậy. Điều này giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường trong tín hiệu nhận được.

3.2. Tích Hợp Công Nghệ Mới Vào Thiết Bị

Việc tích hợp các công nghệ mới như mô-đun GNSS ublox NEO-M9 và cảm biến gia tốc vào thiết bị giám sát hành trình sẽ giúp nâng cao khả năng phát hiện và ngăn chặn tín hiệu giả mạo, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Thiết Bị Giám Sát Hành Trình

Thiết bị giám sát hành trình tích hợp chống giả mạo tín hiệu GNSS có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực như quản lý phương tiện giao thông, logistics và an ninh. Những ứng dụng này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

4.1. Quản Lý Phương Tiện Giao Thông

Thiết bị giám sát hành trình giúp theo dõi vị trí và trạng thái của phương tiện trong thời gian thực, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro trong vận tải.

4.2. Ứng Dụng Trong An Ninh Quốc Phòng

Trong lĩnh vực an ninh quốc phòng, thiết bị giám sát hành trình giúp đảm bảo an toàn cho các hoạt động quân sự, cung cấp thông tin chính xác về vị trí và tình trạng của các phương tiện.

V. Kết Luận Về Thiết Bị Giám Sát Hành Trình Chống Giả Mạo Tín Hiệu GNSS

Thiết bị giám sát hành trình tích hợp chống giả mạo tín hiệu GNSS không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn đóng góp một giải pháp khả thi cho các vấn đề hiện tại trong quản lý vận tải và an ninh. Tương lai của thiết bị này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị hơn nữa cho các ứng dụng thực tiễn.

5.1. Tương Lai Của Công Nghệ GNSS

Công nghệ GNSS sẽ tiếp tục phát triển, với nhiều cải tiến trong khả năng chống giả mạo và bảo mật. Điều này sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng trong tương lai.

5.2. Định Hướng Phát Triển Thiết Bị

Định hướng phát triển thiết bị giám sát hành trình sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất và tính năng, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

10/07/2025
Đồ án tốt nghiệp thiết bị giám sát hành trình tích hợp chống giả mạo tín hiệu định vị gnss

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI có vai trò điều khiển bật/tắt các mô-đun để tiết kiệm điện năng, sử dụng khi cần thiết. Phần mềm: Phát triển ứng dụng Anroid nhận tín hiệu định vị gửi lên server phân tích, rồi nhận cảnh báo và hiện thị lên giao diện cho người dùng, dồng thời nhận bản tin định vị để phân tích và hiện thi lên bản đồ thông tin vị trí, vận tốc và hướng di chuyển để giám sát.4 Bố cục đồ án Trong đồ án này, các phần còn lại của báo cáo sẽ được trình bày theo bố cục sau: Chương 2 sẽ trình bày về khảo sát vấn đề giả mạo tín hiệu định vị GNSS, đưa ra lý thuyết về vấn đề giả mạo từ đó phân tích yêu cầu các chức năng cần thiết và các thiết bị sử dụng để đáp ứng yêu cầu của đồ án. Chương 3 sẽ giới thiệu các công nghệ và công cụ được sử dụng trong quá trình thiết kế và triển khai, các thông tin chi tiết về công nghệ phần cứng và ứng dụng trong đồ án , đồng thời trình bày về các tính năng chính của các công nghệ phần mềm, cách sử dụng của một số công cụ phát triển.

Chương 4 trình bày chi tiết về quá trình thiết kế sơ đồ nguyên lý và mạch in (PCB) của thiết bị giám sát trên một bo mạch duy nhất. Nội dung chương tập trung vào việc phân tích các khối chức năng chính của bo mạch, đồng thời mô tả các bước thực hiện để tạo nên một thiết kế phần cứng hoàn chỉnh. Chương cuối sẽ trình bày một số kinh nghiệm khi hoàn thiện một mạch in (PCB) hoàn chỉnh. Chương 5 đi sâu vào phần mềm được thiết kế cho vi điều khiển Atmega8L và mô-đun Quectel SC20, phần này sẽ trình bày các chế độ ngủ của vi điều khiển cách sử dụng ngắt để tiết kiệm điện năng sử dụng, đồng thời cũng phát triển ứng dụng android với chức năng phân tích bản tin định vị để chống giả mạo, lấy thông tin vị trí, vận tốc của mục tiêu theo dõi và phát triển giao diện ứng dụng.

Chương 6 Tổng kết trình bày về những công việc đã hoàn thiện và định hướng nâng cấp thiết bị trong tương lai. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU Chương 2: Khảo sát và phân tích yêu cầu, chương này sẽ tập trung đưa ra các khảo sát về vấn dề giả mạo định vị và lý thuyết cách thực hiện giả mạo tín hiệu định vị GNSS từ đó phân tích đưa ra các yêu cầu thiết kế về phần cứng và tính năng quan trọng cần phát triển phần mềm cho một thiết bị giám sát hành trình.1 Khảo sát, tìm hiểu Phần này sẽ trình bày tổng quan khảo sát về một số hạn chế của hệ thống hiện tại và về vấn đề giả mạo tín hiệu GNSS.1 Hạn chế của các hệ thống hiện tại Hầu hết các thiết bị thu GNSS hiện tại có những hạn chế sau: Phụ thuộc vào một hệ thống duy nhất (GPS): Khi GPS bị can thiệp hoặc giả mạo, thiết bị không có cơ chế đối chiếu tín hiệu. Không có khả năng phát hiện tín hiệu giả: Thiếu các cơ chế bảo mật hoặc kiểm tra chéo dữ liệu, khiến thiết bị dễ bị đánh lừa. Giới hạn tài nguyên: Các thiết bị IoT thường không đủ tài nguyên để xử lý các thuật toán phát hiện giả mạo phức tạp.

Vậy trước hết cần tìm hiểu về giả mạo GNSS và phương pháp giả mạo từ đó phần tích để tìm giải pháp.2 Tìm hiểu về vấn đề giả mạo tín hiệu GNSS Hệ thống định vị GNSS đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng từ dẫn đường, quản lý vận tải, đến quân sự. Tuy nhiên, tín hiệu GNSS có những đặc điểm khiến chúng dễ bị tấn công giả mạo: Tín hiệu yếu tại mặt đất: Do phát từ vệ tinh ở khoảng cách xa, tín hiệu GNSS rất dễ bị nhiễu hoặc giả mạo. Tín hiệu mở: Các tín hiệu định vị dân sự thường không được mã hóa, tạo điều kiện cho kẻ tấn công khai thác và làm giả. Giả mạo GNSS xảy ra khi tín hiệu giả được phát tới thiết bị thu, làm sai lệch vị trí, thời gian, hoặc tốc độ nhận được.

Điều này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ thất thoát dữ liệu đến đe dọa an toàn giao thông hoặc an ninh quốc phòng. Phương pháp tấn công giả mạo: Tấn công tổng hợp (Synthesis Attack) tạo tín hiệu giả mạo dựa trên dữ liệu quỹ đạo, thời gian hoặc cấu trúc tín hiệu GNSS. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU 2.3 Tìm hiểu giả mạo GNSS thông qua bản tin định vị (Navigation Message) Tổng quan về bản tin định vị (Navigation Message): Navigation Message của tín hiệu GNSS cung cấp dữ liệu quan trọng cho thiết bị thu để tính toán vị trí và thời gian, bao gồm: Dữ liệu quỹ đạo (Ephemeris): Cho phép xác định vị trí của vệ tinh. Thông tin thời gian (Time Information): Đảm bảo đồng bộ hóa giữa vệ tinh và thiết bị thu.

Trạng thái vệ tinh (Satellite Health): Kiểm tra tình trạng hoạt động của vệ tinh. Các thông tin này được truyền dưới dạng khung dữ liệu (subframe), mỗi khung dài 300 bit và kéo dài trong khoảng 6 giây. (tham khảo [1]) Giả mạo tín hiệu dựa trên Navigation Message: Kẻ tấn công có thể thao túng hoặc tạo bản tin giả để đánh lừa thiết bị thu: Thay đổi dữ liệu quỹ đạo: Sửa đổi thông tin quỹ đạo để tạo ra vị trí giả mạo. Giả mạo thời gian: Làm sai lệch thời gian truyền để thiết bị nhận thông tin không chính xác.

Tạo bản tin giả hoàn chỉnh: Phát bản tin giả tương tự bản tin thật, làm thiết bị thu nhận thông tin sai lệch mà không phát hiện được bất thường.2 Phân tích hướng giải quyết Dựa trên các tìm hiểu ở phần 2.1 tôi thiết kế hai phương pháp giải quyết vấn đề: Phương pháp một dựa trên các mô-đun có cảm biến như gia tốc, để xác định một vài trường hợp giả mạo bằng cách tính toán vận tốc và quãng đường. Phương pháp này có một hạn chế là không biết giả mạo vào hệ thống vệ tính nào và không loại bỏ được tất cả các trường hợp giả mạo. Phương pháp hai dựa trên phân tích Navigation Message và so sánh với Naviga- tion Message của một nguồn tin cậy.1 Phân tích phương pháp Phương pháp phát hiện giả mạo trên thuật toán: Phương pháp này tôi đề suất sử dụng mô-đun GNSS ublox NEO-M9 có tích hợp phát hiện giả mạo dựa trên cảm biến gia tốc. Đồng thời mô-đun cũng sẽ cung cấp cho phương pháp hai các bản tin định vị cần thiêt.

Phát triển ứng dụng sử dụng Navigatine Message trong phát hiện giả mạo: 5 CHƯƠNG 2. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU UBX-RXM-SFRBX là cấu trúc tin nhắn được sử dụng bởi các module u-blox trong bản tin có chứa thông tin về Navigation Message, cung cấp thông tin chi tiết về từng khung dữ liệu của bản tin GNSS. Phân tích tin nhắn UBX-RXM-SFRBX cho phép phát hiện các dấu hiệu giả mạo: Kiểm tra thời gian: Độ trễ giữa thời gian thực nhận và thời gian trong bản tin có thể là dấu hiệu của tín hiệu giả. Đối chiếu dữ liệu: So sánh các trường dữ liệu như thời gian, checksum để phát hiện sự không nhất quán.

Kiểm tra chéo quỹ đạo: So sánh dữ liệu quỹ đạo trong tin nhắn với thông tin từ các vệ tinh hoặc hệ thống đáng tin cậy khác. Dựa trên phân tích UBX-RXM-SFRBX, có thể phát triển quy trình phát hiện giả mạo tín hiệu GNSS: Thu nhận bản tin GNSS: Sử dụng giao thức UBX để lấy dữ liệu từ tín hiệu vệ tinh. Phân tích nội dung bản tin: Đánh giá tính đồng nhất của các trường dữ liệu. Kiểm tra thời gian truyền và nhận.

Xác thực tín hiệu: So sánh với dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy hoặc các vệ tinh khác để phát hiện bất thường. Phát hiện và loại bỏ các tín hiệu không khớp hoặc giả mạo. Dựa trên phương pháp đó phần tiếp theo tôi đề suất các thiết bị có thể đảm nhiệm thực hiện được các nhiệm vụ đã phân tích ở trên.2 Đề suất thiết kế Thiết kế chi tiết phần cứng tôi sẽ trịnh bày rõ hơn trong Chương 4. Trong phần này sẽ trình bày tổng quan qua thiết kế và các thiết bị được chọn để thực hiện đồ án.

Để đáp ứng các mục tiêu và đảm bảo khả năng thu thập, xử lý tín hiệu GNSS, cũng như truyền tải dữ liệu, tiết kiệm điện năng tôi đề suất một số thiết bị phần cứng để đảm nhận nhiệm vụ. Vi điều khiển Atmega8L: Chức năng: Điều khiển bật/tắt các mô-đun GNSS và SC20 nhằm tối ưu hóa năng lượng. Yêu cầu: Có đủ GPIO để điều khiển trạng thái hoạt động của các mô-đun. Tiêu thụ năng lượng thấp để phù hợp với các hệ thống IoT.

KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU Mô-đun GNSS u-blox: Chức năng: Thu thập dữ liệu GNSS thô, bao gồm Navigation Message chứa trong bản tin UBX-RXM-SFRBX của mô-đun ublox và bản tin định vị NMEA chứa các thông tin về vị trí, vân tốc và hướng di chuyển, phát hiện giả mạo dựa trên vận tốc và thuật toán tính toán vận tốc và vị trí. Vai trò: Trích xuất bản tin UBX-RXM-SFRBX để gửi về mô-đun SC20, phục vụ phân tích phát hiện giả mạo. Thu thập bản tin NMEA để xác định vị trí, tốc độ, và thời gian thực. Đưa ra phát hiện một số trường hợp giả mạo.

Yêu cầu đặc biệt: Phải hỗ trợ giao thức UBX và cung cấp dữ liệu GNSS thô ở dạng SFRBX. Hạn chế: không có khả năng kết nối mạng nên cần mô-đun Quectel SC20 làm trung gian và hạn chế trong việc xử lý dữ liệu. Việc phát hiện giả mạo có một số hạn chế không phát hiện được khi bật mô-đun trong môi trường bị giả mạo và không phát hiện được hệ thống nào bị giả mạo. Mô-đun Quectel SC20: Chức năng: Đảm nhận vai trò trung gian, nhận dữ liệu SFRBX từ module u-blox và gửi lên máy chủ thông qua mạng 4G và xử lý dữ liệu NMEA để hiển thị thông tin vị trí, vận tốc và hướng di chuyển.

Vai trò: Nhận dữ liệu GNSS từ module u-blox qua giao tiếp UART hoặc USB. Truyền bản tin SFRBX tới máy chủ qua giao tiếp mạng. Phân tích bản tin NMEA để có thông tin giám sát. Hạn chế: Không hỗ trợ thu thập bản tin SFRBX, nên cần module GNSS riêng biệt.

Kết hợp chức năng phần cứng và phần mềm: Hệ thống sẽ hoạt động theo quy trình như sau: Module u-blox: Thu thập dữ liệu GNSS và gửi bản tin UBX-RXM-SFRBX cùng NMEA tới module SC20 qua giao tiếp UART. Module SC20: Nhận dữ liệu từ u-blox, xử lý sơ bộ và gửi lên máy chủ thông qua mạng 4G hoặc WiFi. Sử dụng bản tin NMEA để hiển thị vị trí và hành trình trên bản đồ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ