Toàn tập Thi Công Nhà Cao Tầng Bê Tông Cốt Thép - Phần 1: Nguyên Lý Thiết Kế

Tài liệu nghiên cứu Thi công nhà cao tầng bê tông cốt thép phần 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
145
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM CHUNG VỀ NHÀ CAO TẦNG

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Các yêu cầu khi thiết kế nhà cao tầng

1.3. Phân loại

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ VÀ CẤU TẠO NHÀ CAO TẦNG

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Những nguyên tắc cơ bản khi thiết kế nhà cao tầng. Khe co giãn, khe nhiệt, khe lún, khe kháng chấn

2.3. Sơ đồ làm việc nhà cao tầng

2.7. Cơ sở thiết kế kết cấu nhà cao tầng

2.8. Nguyên tắc về cấu tạo

3. CHƯƠNG 3: TẢI TRỌNG TÁC ĐỘNG LÊN NHÀ CAO TẦNG

3.1. Tải trọng đứng

3.2. Chọn chiều dày sàn nhà cao tầng

3.3. Chọn sơ bộ kích thước cột khi hệ chịu lực là thuần khung

3.4. Kích thước cột khi hệ chịu lực là khung - vách (lõi)

3.5. Xây dựng mô hình tính toán trong ETABS

3.6. Tải trọng động

3.7. Phương trình vi phân dao động tổng quát của dầm có một bậc tự do

3.8. Phương trình vi phân dao động của dầm có n bậc tự do

3.9. Tải trọng gió

3.10. Xác định các đặc trưng động lực

3.11. Điều chỉnh mô hình tính toán

3.12. Xác định tần số dao động bằng các phần mềm SAP, ETABS

3.13. Tải trọng gió

3.14. Giá trị tính toán thành phần động của tải trọng gió

3.15. Tổ hợp nội lực do tải trọng gió

3.16. Tính tần số dao động từ ETABS

3.17. Tải trọng động đất

3.18. Phản ứng của công trình dưới tác dụng của động đất

3.19. Các phương pháp xác định tải trọng động đất

3.20. Số dạng dao động cần xét đến trong tính toán động đất

3.21. Tổ hợp tải trọng động đất theo hai phương

3.22. Tổ hợp tải trọng cho nhà cao tầng

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN KẾT CẤU NHÀ CAO TẦNG

4.1. Khái niệm chung

4.2. Các giả thiết cơ bản

4.3. Tính toán hệ chịu lực theo sơ đồ giằng (phương pháp Khandzi)

4.4. Phân phối mômen vào các vách cứng thứ i

4.5. Các đặc trưng hình học

4.6. Mômen quán tính

4.7. Mômen quán tính tính toán

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN CỐT THÉP CẤU KIỆN CHỊU LỰC NHÀ CAO TẦNG

5.1. Tính toán cốt thép cấu kiện chịu nén lệch tâm xiên

5.2. Phương pháp tính toán cốt thép cột

5.3. Tính toán cốt đai cột

5.4. Lập biểu đồ tương tác

5.5. Vách cứng

6. CHƯƠNG 6: KIỂM TRA ỔN ĐỊNH TỔNG THỂ NHÀ CAO TẦNG

6.1. Các giả thiết tính toán

6.2. Trọng lượng cực hạn của ngôi nhà

6.3. Đặc trưng mặt bằng nhà

6.4. Ảnh hưởng của uốn dọc đối với tải trọng

6.5. Giới hạn chuyển vị ngang của kết cấu nhà cao tầng

6.6. Kiểm tra các đặc trưng động học

6.7. Kiểm tra ổn định nghiêng lật của công trình

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình thi công nhà cao tầng bê tông cốt thép

Thi công nhà cao tầng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thiết kế và thực thi. Kết cấu nhà cao tầng chủ yếu sử dụng bê tông cốt thép toàn khối để đảm bảo khả năng chịu lực, ổn định và bền vững trước các tải trọng phức tạp. Quy trình này bắt đầu từ việc chuẩn bị mặt bằng, tiến hành thi công phần ngầm, sau đó là phần thân và cuối cùng là hoàn thiện. Mỗi giai đoạn đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN) và yêu cầu kỹ thuật trong bản vẽ kết cấu. Tài liệu "Nhà cao tầng bê tông cốt thép" của tác giả Võ Bá Tầm nhấn mạnh: "Đối với nhà cao tầng, thiết kế kết cấu có vai trò rất quan trọng vì nó quyết định đến khả năng chịu lực, bền vững, ổn định cho công trình". Điều này khẳng định rằng mọi biện pháp thi công đều phải bắt nguồn từ một nền tảng thiết kế vững chắc. Việc lựa chọn vật liệu, công nghệ và máy móc thiết bị thi công hiện đại như cần cẩu tháp, giàn giáo xây dựng an toàn đóng vai trò quyết định đến tiến độ và chất lượng. Quá trình này không chỉ là việc xây dựng vật chất mà còn là việc kiến tạo nên những không gian an toàn, đáp ứng các yêu cầu cao về phòng cháy, vệ sinh và thoát hiểm. Sự thành công của một dự án phụ thuộc lớn vào năng lực của đội ngũ giám sát thi công và ý thức tuân thủ an toàn lao động của tất cả các bên liên quan. Từ khâu chuẩn bị đến khi nghiệm thu xây dựng, mọi công đoạn đều được kiểm soát chặt chẽ.

1.1. Tầm quan trọng của kết cấu bê tông cốt thép toàn khối

Trong xây dựng hiện đại, bê tông cốt thép toàn khối là giải pháp kết cấu được ưu tiên hàng đầu cho nhà cao tầng. Lý do chính là khả năng tạo ra một hệ kết cấu liền khối, có độ cứng và tính đồng nhất cao. Hệ kết cấu này cho phép truyền và phân phối tải trọng đứng và tải trọng ngang (gió, động đất) một cách hiệu quả xuống hệ móng. Theo nguyên lý thiết kế, sự liên tục của kết cấu giúp giảm thiểu các điểm yếu, tăng khả năng chống xoắn và biến dạng. Các cấu kiện như cột, dầm, sàn được liên kết cứng với nhau, làm việc đồng thời như một hệ không gian, đảm bảo sự ổn định tổng thể cho công trình. Việc sử dụng vật liệu xây dựng có cấp độ bền cao, như bê tông mác B25 trở lên và cốt thép có giới hạn chảy từ 300Mpa, là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng các tiêu chuẩn chịu lực khắt khe.

1.2. Các giai đoạn chính trong quy trình thi công phần thô

Quy trình thi công phần thô được chia thành hai giai đoạn chính: thi công phần ngầm và thi công phần thân. Giai đoạn thi công phần ngầm bao gồm các công tác từ mặt đất trở xuống như thi công phần móng (cọc, đài móng, giằng móng) và các tầng hầm. Giai đoạn này đặc biệt phức tạp do liên quan đến địa chất và các công trình lân cận. Giai đoạn thi công phần thân bao gồm việc xây dựng hệ kết cấu chịu lực phía trên mặt đất, bao gồm hệ thống cột, dầm, sàn và vách cứng. Công tác cốt lõi ở giai đoạn này là sự lặp lại của ba quy trình chính: lắp dựng cốt thép, gia công coppha (ván khuôn), và đổ bê tông. Mỗi chu trình này tương ứng với việc hoàn thành một tầng của tòa nhà, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ tuyệt đối theo thiết kế để đảm bảo sự đồng trục và liên tục của kết cấu theo phương đứng.

II. Hướng dẫn thi công phần móng nhà cao tầng đúng tiêu chuẩn

Thi công phần móng là công đoạn khởi đầu và quan trọng nhất, quyết định sự ổn định của toàn bộ kết cấu nhà cao tầng. Một nền móng vững chắc phải được tính toán và thi công dựa trên điều kiện địa chất thực tế và tải trọng công trình. Các giải pháp móng phổ biến hiện nay bao gồm móng cọc khoan nhồi và móng cọc sử dụng cọc bê tông ly tâm dự ứng lực. Việc lựa chọn phương án phụ thuộc vào quy mô, chiều cao tòa nhà và đặc điểm nền đất. Quá trình thi công đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, từ việc định vị tim cọc, kiểm tra độ thẳng đứng khi thi công cọc, cho đến việc xử lý đầu cọc trước khi liên kết vào đài móng. Công tác giám sát thi công ở giai đoạn này phải được thực hiện 24/7 để đảm bảo chất lượng bê tông cọc và xử lý kịp thời các sự cố kỹ thuật. Đặc biệt, việc thi công vách tầng hầm và hệ giằng móng phải đảm bảo khả năng chống thấm và chịu được áp lực đất, nước ngầm. An toàn lao động trong thi công hố móng sâu là ưu tiên hàng đầu, cần có các biện pháp chống sạt lở, sụt lún hiệu quả. Mọi công đoạn đều phải được nghiệm thu xây dựng theo từng phần trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo, đảm bảo nền tảng vững chắc nhất cho công trình.

2.1. Giải pháp móng cọc bê tông ly tâm và cọc khoan nhồi

Lựa chọn giữa cọc bê tông ly tâmmóng cọc khoan nhồi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Cọc bê tông ly tâm, sản xuất sẵn tại nhà máy, có ưu điểm là chất lượng đồng đều, khả năng chịu tải cao và thi công nhanh bằng phương pháp ép hoặc đóng. Giải pháp này phù hợp với các công trình có mặt bằng rộng, không bị hạn chế bởi tiếng ồn và chấn động. Ngược lại, cọc khoan nhồi được thi công trực tiếp tại công trường bằng cách khoan tạo lỗ và đổ bê tông tại chỗ. Phương pháp này có khả năng đạt tới các lớp đất chịu lực sâu, đường kính cọc lớn, chịu được tải trọng cực lớn và ít gây ảnh hưởng đến công trình lân cận, rất phù hợp cho các dự án trong khu đô thị đông đúc.

2.2. Quy trình thi công đài móng giằng móng và vách tầng hầm

Sau khi hoàn thành thi công cọc, quy trình tiếp theo là thi công đài móng, giằng móngvách tầng hầm. Đài móng là kết cấu bê tông cốt thép lớn, có nhiệm vụ liên kết các đầu cọc lại với nhau và truyền tải trọng từ cột xuống hệ cọc. Giằng móng kết nối các đài móng, tạo thành một hệ khung móng vững chắc, tăng cường khả năng chống lún lệch và các lực ngang. Vách tầng hầm đóng vai trò là tường chắn đất và đồng thời là kết cấu chịu lực của các tầng hầm. Biện pháp thi công các cấu kiện này đòi hỏi sự chính xác trong công tác gia công coppha (ván khuôn), đảm bảo kín khít để giữ nước xi măng, và lắp dựng cốt thép đúng theo vị trí, số lượng trong bản vẽ kết cấu.

III. Bí quyết lắp dựng cốt thép và gia công coppha hiệu quả

Chất lượng của kết cấu bê tông cốt thép toàn khối phụ thuộc trực tiếp vào hai công tác cốt lõi: lắp dựng cốt thépgia công coppha (ván khuôn). Cốt thép được ví như bộ xương, chịu các lực kéo và tăng cường độ dẻo cho cấu kiện, trong khi coppha là khuôn định hình, quyết định hình dáng và kích thước hình học của cột, dầm, sàn. Tài liệu tham khảo chỉ rõ, đặc biệt với các công trình kháng chấn, việc cấu tạo cốt thép phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về vùng tới hạn, chiều dài neo và nối thép. Cốt thép phải được gia công đúng chủng loại, đường kính, được làm sạch bề mặt và lắp đặt đúng vị trí thiết kế, đảm bảo chiều dày lớp bê tông bảo vệ. Song song đó, hệ thống coppha và giàn giáo xây dựng phải được tính toán để chịu được áp lực của bê tông tươi, đảm bảo không bị biến dạng, phình, hoặc xê dịch trong quá trình đổ bê tông. Việc sử dụng các máy móc thiết bị thi công như cần cẩu tháp để vận chuyển vật liệu lên cao giúp đẩy nhanh tiến độ và đảm bảo an toàn. Một hệ coppha và cốt thép được chuẩn bị tốt là tiền đề cho một kết cấu bê tông chất lượng, đồng nhất và đạt cường độ thiết kế.

3.1. Kỹ thuật lắp dựng cốt thép cho cột dầm sàn chuẩn TCVN

Công tác lắp dựng cốt thép phải tuân thủ TCVN 4453:1995 về kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối. Đối với cột, thép chủ phải được đặt thẳng đứng, đồng tâm, các mối nối thép phải được bố trí so le và đảm bảo chiều dài nối theo quy định. Cốt đai phải được buộc chắc chắn vào thép chủ với khoảng cách đúng thiết kế, đặc biệt cần gia cường cốt đai tại các vị trí tiếp giáp nút khung. Đối với dầm và sàn, cốt thép phải được đặt đúng lớp (lớp trên, lớp dưới) và được kê bằng các con kê bê tông để đảm bảo chiều dày lớp bảo vệ. Việc kiểm tra và nghiệm thu xây dựng cốt thép trước khi đổ bê tông là bắt buộc.

3.2. Phương pháp gia công ván khuôn coppha đảm bảo chất lượng

Gia công coppha (ván khuôn) đòi hỏi độ chính xác cao về kích thước hình học và độ vững chắc. Ván khuôn có thể được làm từ gỗ, thép hoặc các vật liệu composite. Bề mặt ván khuôn phải phẳng, sạch, và được bôi một lớp chống dính để dễ dàng tháo dỡ và đảm bảo bề mặt bê tông nhẵn. Hệ thống gông, cây chống và giàn giáo xây dựng phải được tính toán đủ khả năng chịu lực, đảm bảo ván khuôn không bị biến dạng khi đổ bê tông. Các khe hở giữa các tấm ván khuôn phải được làm kín để tránh mất nước xi măng, gây ảnh hưởng đến chất lượng bê tông. Thời gian tháo dỡ coppha cũng phải tuân theo quy định, chỉ được tiến hành khi bê tông đã đạt cường độ yêu cầu.

IV. Phương pháp đổ và bảo dưỡng bê tông toàn khối tối ưu nhất

Sau khi công tác cốt thép và coppha được nghiệm thu, giai đoạn đổ bê tông sẽ quyết định trực tiếp đến cường độ và tính đồng nhất của kết cấu. Quy trình thi công phần thô yêu cầu việc đổ bê tông phải được tiến hành liên tục để tránh hình thành các mạch ngừng, vốn là những vị trí yếu trong kết cấu. Đối với các cấu kiện lớn như sàn, móng bè, việc đổ bê tông thường được chia thành các phân khu hợp lý. Chiều cao rơi tự do của bê tông cần được khống chế (thường dưới 1.5m) để tránh phân tầng. Đầm dùi phải được sử dụng đúng kỹ thuật để bê tông lèn chặt vào mọi ngóc ngách của ván khuôn và bao bọc hoàn toàn cốt thép, loại bỏ các lỗ rỗng không khí. Sau khi đổ, công tác bảo dưỡng bê tông là cực kỳ quan trọng. Bê tông cần được giữ ẩm liên tục trong ít nhất 7 ngày đầu để quá trình thủy hóa xi măng diễn ra hoàn toàn, giúp bê tông đạt được cường độ thiết kế và hạn chế nứt nẻ do co ngót. Các phương pháp bảo dưỡng phổ biến bao gồm tưới nước, phủ bạt hoặc sử dụng các hợp chất bảo dưỡng chuyên dụng. Đây là bước cuối cùng nhưng lại mang tính quyết định đến chất lượng lâu dài của kết cấu nhà cao tầng.

4.1. Quy trình đổ bê tông cột dầm sàn đảm bảo tính liên tục

Việc đổ bê tông cho cột, dầm, sàn phải được thực hiện theo một trình tự hợp lý để đảm bảo tính toàn khối. Thông thường, bê tông cột được đổ trước đến cao độ đáy dầm. Sau khi bê tông cột đạt cường độ cho phép, ván khuôn dầm, sàn được lắp dựng và tiến hành đổ bê tông dầm, sàn trong cùng một đợt. Quá trình đổ được thực hiện từ vị trí xa nhất và lùi dần về phía điểm tiếp nhận bê tông. Phải đảm bảo bê tông được đầm kỹ, đặc biệt tại các vị trí giao nhau giữa dầm và cột, nơi có mật độ cốt thép dày đặc. Sự liên tục trong quá trình đổ giúp tạo ra một hệ kết cấu liền khối, làm việc đúng như mô hình tính toán trong thiết kế.

4.2. Tầm quan trọng của công tác bảo dưỡng bê tông sau khi đổ

Bảo dưỡng bê tông là quá trình kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm của bê tông sau khi đổ để đảm bảo quá trình thủy hóa diễn ra thuận lợi. Nếu bê tông bị mất nước quá nhanh do nắng, gió, cường độ sẽ không đạt yêu cầu và bề mặt sẽ xuất hiện các vết nứt. Bảo dưỡng đúng cách giúp bê tông phát triển cường độ tối đa, tăng khả năng chống thấm, chống ăn mòn và nâng cao tuổi thọ công trình. Đây là một công đoạn ít tốn kém nhưng mang lại hiệu quả rất lớn, quyết định đến độ bền của kết cấu nhà cao tầng.

4.3. Các tiêu chuẩn nghiệm thu xây dựng cho kết cấu bê tông

Công tác nghiệm thu xây dựng kết cấu bê tông được thực hiện sau khi bê tông đã đạt đủ tuổi và cường độ. Các tiêu chí nghiệm thu bao gồm: kiểm tra kích thước hình học của cấu kiện (so với bản vẽ kết cấu), kiểm tra chất lượng bề mặt (độ phẳng, không rỗ, nứt), và quan trọng nhất là kiểm tra cường độ chịu nén của bê tông thông qua các mẫu thí nghiệm được lấy tại hiện trường trong quá trình đổ. Chỉ khi tất cả các chỉ tiêu đều đạt yêu cầu theo Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN) thì cấu kiện mới được chấp nhận và cho phép tiến hành các công tác tiếp theo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/07/2025
Thi công nhà cao tầng bê tông cốt thép phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI NIỆM CHUNG VỀ NHA CAO TANG 1.1 GIG! THIEU CHUNG Việt Nam trong những năm gần đây, với việc mở cửa của nền kinh tế, hội nhập với thế giới, cùng với đà phát triển khoa học kỹ thuật nước nhà, nhu cầu phát triển nhà ở, khách sạn, nhà cho thuê. Các tòa nhà cao tằng phát triển mạnh trong khắp các tỉnh, thành phố. trong cả nước làm cho bộ mặt đê thị ngày càng đổi mới không ngừng, việc phát triển nhà cao tầng là một tất yếu. Nhà cao tầng trở thành một biểu tượng điển hình của nền văn minh và tiến bộ khoa học kỹ thuật.

Nguyên nhân chủ yếu quyết định sự phát triển xây dựng nhà cao tằng hiện nay do: ~ Dân số các tinh, thành phố .tăng nhanh: nhu cầu nhà ở rất lớn, các văi phòng làm việc cũng như khách sạn chưa đáp ứng đủ nhu cầu - Diện tích đất xây dựng thiếu trầm trọng và giá đất xây dựng tăng nhanh chóng - Với việc hội nhập với thế giới, áp đụng khoa học kỹ thuật xây dựng phát triển nhanh chóng, chúng ta có đủ năng lực để thiết kế và thi công nhà cao tầng ngang bằng với các nước trong khu vực. Những công trình nào được xếp vào loại nhà cao tằng ? Hiện nay vẫn chưa có câu trả lời chính xác, rõ ràng được tất cả mọi người thừa nhận. Định nghĩa về nhà cao tầng thay đổi từng nước: tùy thuộc vào sự phát triển khoa học kỹ thuật, kinh tế, xã hội và ứng dụng công nghệ của nước đó, Có thể định nghĩa về nhà cao ting nhu sau: Một công trình được xem 1a nha cao ting nếu chiều cao của nó quyết định các điều kiện thiết kế, thỉ công hoặc sử dụng khác với nhà thông thường. iy Ban nha cao tng Quéc tế: phân loại nha cao tầng theo chiều cao -Loail :từ9 đến 16 tằng (chiều cao nhà H < 50m) ~ Loại II : từ 17 đến 22 tầng (chiều cao nhà H = 50 - 70m) - Loại III : từ 26 đến 40 tầng (chiều cao nhà H = 75 - 100m) ~ Loại IV : siêu cao tằng >40 tẳng (chiều cao nhà H >100m) Trung tâm đào tạo xây dựng VIETDONS Hlp/antnw.vietoonsarg 8 CHUONG 1 Theo TCXD 198 — 1997: nhà cao tầng khi có chiều cao > 40m.

'Nhà thấp tầng thiết kế kiến trúc có vai trò quan trọng hơn thiết kế kết cấu, còn nhà cao tầng cùng với thiết kế kiến trúc, thiết kế kết cầu có vai trò rất quan trọng vì nó quyết định đến khả năng chịu lực, bền vững, ổn định cho công trình. Tiêu chuẩn nhà cao tầng có các yêu cầu kỹ thuật cao hơn nhà thấp ting: 1- Tiêu chuẩn phòng cháy: 8 ~ Có tiêu chuẩn báo cháy tự động, khi có cháy thang máy ngưng hoạt động. - Hệ thống báo cháy chỉ báo cho những người ở các tầng đưới và một hoặc hai tầng cao hơn, đối với tẳng xảy ra sự cố, có xe thang thoát biêm. - Mỗi phòng đều có hệ thống báo và chữa cháy riêng.

2- Tiêu chuẩn đệu xe: cứ bốn phòng có một xe con. 3- Tiêu chuẩn vệ sinh: nước sinh hoạt phải được xử lý trước khi thải ra hệ thống thoát nước thành phố.2 CÁC YÊU GẨU KHI THIẾT KẾ NHA‘CAO TANG - Yếu tổ hình khối nhà: đơn giản, đều đặn, đối xứng, liên tục. - Tải trọng: Tải trong ngang (tải trọng.ai tĩnh + gió động, động đất ) là yếu tố quan trọng trong thiết kế kết câu nha cao ting, né quyét định nội lực và chuyển vị của công trình. - Hạn chế chuyển vị ngang: Nêu chuyển vị ngang lớn sẽ làm tăng giá trị các nội lực do tt độ lệch tâm tăng theo, có thể làm hư các bộ phận phi kết cấu (tường), làm tặng dao động ngôi nhà, làm cho con người cảm giác khó chịu và hoảng sợ, có thể làm mắt ổn ki định tổng thể nhà.

Chuyển vị ngang nhà không vượt quá giới hạn cho phép. ~ Nhà cao tằng phải có khả năng kháng chắn cao (chống động đấu): Tài trọng động đắt là yếu tố chính trong thiết kế kết cấu: không hư hại khi động đất nhẹ, hư hại các bộ nhận không quan trọng khi động đắt vừa, có thể hư hại nhưng không sụp đồ khi động đất mạnh. - Kết cấu chịu lực phương đứng và phương ngang phải chọn và bồ trí sao cho hợp lý (khung, vách, lõi cứng .): cần cỏ độ dẻo cao (kết cấu xuất hiện biển dạng đẻo) và có khả năng hắp thụ và tiêu tán năng lượng khi động đắt xảy ra, kết cầu có thể duy trì sức chịu tải mà không bị sụp đổ. - Giảm trọn; lượng bản thân có ý nghĩa quan trọng hơn đối với nhà thắp tầng: giảm tải trọng truyền xuống móng, giảm lực động đất, giảm giá thành đồng thời tăng độ an toàn và thời gian sử dụng.

~ Có khả năng chịu lửa cao, thoát hiểm an toàn. Có độ bền, tuổi thọ cao. tasiMóng,phải:phùnhợp. 1una ‘pwn vietcons.arg KHÁI NIỆM GHUNG VỀ NHÀ 0A0 TẦNG 9 1:3 PHÂN LOẠI *Ý Được phân theo nhiều cách 1.1 Theo yêu cầu sử dụng - Nhà ở ~ Nhà làm việc và các dịch vụ khác.

~ Khách sạn 1.32 Theo hình đáng ~ Nhà dạng tháp ~ Nhà dạng thanh 133 Theo vật liệu cơ bản ~ Nhà bằng bê tông cốt thép ~ Nhà bằng thép L - Nhà hỗn hợp thép - bê tông cốt thép 1.4 Theo dạng kết cấu chịu lực - Kết cầu thuần khung - Kết cầu tắm (vách) - Kết cầu hệ lõi n - Kết cấu hệ ống a - Két cdu hén hop 'Về vật liệu: Nhà cao tầng thường dùng các vật liệu sau: k wu thép, bê tông cốt thép o_ thường, bê tông cốt thép dự ứng lực, kết cấu tô hợp thép - bê tông. Về sơ đồ làm việc và cấu tạo, phân làm các loại sau: kết cầu cơ bản, kết cầu hỗn hợp và "„ n kếtcấuđặc biệt - Kết cấu cơ bản gồm: kết cấu khung, kết cấu tường (vách) chịu lực, kết cấu lõi và kết it cấu ống Ộ Kết cầu hỗn hợp là có sự kết hợp các dạng kết cấu cơ bản lạiđể cùng chịu tải, bao gồm: g kết cấu khung - giằng, kết cấu khung - vách, kết cầu ống -lõi, kết cầu ống tổ hợp. - Kết cấu đặc biệt pom: kết cấu có dầm truyền, kết cấu có các tầng cứng, kết cấu có giằng liên tầng, kết cấu có hệ khung ghép. fi Khung CC ai Vách Ống Noy Hình 1.1 Sơ đồ tổ hợp các hệ chịu lực nhà cao tang Trung tâm đào tạo xây dựng VIETDONS lp/atnaw.

10 CHUONG 1 Dựa vào tinh chat chịu lực và cách cấu tạo của các hệ két cấu khung nhà cao tằng, người ta phân biệt theo hai hệ chủ yếu: hệ kết cấu khung cứng và hệ ệ khung giằng, Hệ khung cứng gồm cột và dằm được liên kết cứng với nhau tạo thành khung phẳng hoặc khung không gian: nó tiếp thu tài trọng ngang và tải trọng đứng tác động vào nhà. Hệ khung giằng là một kết cấu hỗn hợp bao gdm hệ khung và kết cấu hệ tắm thắng đứng (vách, lõi) được liên kết với nhau bởi các hệ thông năm ngang (sàn cứng): đặc điểm của hệ này là hệ khung chỉ chịu tải trọng đứng hoặc chỉ chịu một phần nhỏ tải trọng ngang, trong khi đó vách cứng (lõi) chịu toàn bộ tải trọng ngan. + Đối với nhà cao tằng nội lực trong kết cấu sinh ra chủ yếu do tải trọng ngang, nên các tắm cứng (vách, lõi) có vai trò quyết định bảo đảm sự én định tổng thể, độ nghiêng, độ uốn của toàn bộ ngôi nhà. Các kết cấu chịu lực phải bố trí sao cho tâm cứng gần trùng với trọng tâm của nhà: dể giảm mô.

men xoắn do tải trọng gây ra. Hệ tường cứng (vách, lõi) làm việc như thanh conson agảm vào móng, được bố trí liên tục suốt chiều cao nhà, Nếu hệ tường. cứng chí là mộttắm tường bêtông cốt thép, tiết diện ngang hình chữ nhật thì gọi là tường cứng phẳng (vách cứng). Nếu tiết diện ngang của tường cứng có dạng chữ „.

không khép kín gọi là hệ tường cứng hở. Nếu tiết điện ngang có dạng đa giác khép kín được gợi là lõi cứng. Khác với nhà ít tằng, sản chỉ chịu tái thẳng đứng, sản nhà cao tầng được xem là sản cứng: nó được cấu tạo sao cho đủ độ cứng để không bị biến dạng trong mặt phẳng nằm ngang truyền được toàn bộ tai trong ngang vào các hệ thống tường cứng theo phương đứng (vách, lõi) “Theo kinh nghiệm thiết kế nhà cao tầng có hệ kết cấu hỗn hợp: khung ~vách (öi) cho thấy hệ tường cứng (vách, lõi), nếu bồ trí bợp lý thì hệ tường cứng sẽ tiếp thu tới 85 ~ 95% toàn bộ nội lực tải trọng ngang gây ra: như vậy việc trí hệ tường cứng trong nhà nhiều tầng, nhằm chủ yếu để chịu tải trọng ngang. Trong xây dụng nhà cao tầng, việc sử dụng vật liệu cho kết cấu chịu lực và kết cầu bao che có những đồi hỏi nhất định.

Trong nhà cao tầng, các cấu kiện đều chịu các tải trọng thăng đứng và tải trọng ngang lớ Đề đủ khả năng chịu lực, vật liệu dùng trong kết cấu nhà cao ting cần có cấp độ bên chịu ké nén, cắt cao: Bêtông có cáp độ bên từ B25 đến B60, cốt thép có giới hạn chảy tử 300Mpa trở lên. Bêtông cốt thép thường dùng trong nhà dưới 30 tầng, khi nha cao trén 30 ting nhất thiết phải dùng bêtông có cấp độ bền cao, bêtông dự ứng lực hay bêtông cốt cúng. hoặc dùng kết cấu thép hay kết cấu bêtông -thép liên hợp. K ấu bao che nên dùng vật liệu nhẹ, có khối lượng riêng nhỏ.

để giảm trọng lượng bản thân. Một vài nhận xét về thiết kế và thi công nhà cao ting da xéy dung tai VN: Kết cấu nhà nhiều ting tại Việt Nam chủ yếu sử dụng hệ kết cấu khung, vách và lõi ee kaso: công trình Hotel Nikko & Ha N6i 17 tang str dung khung chịu lực VG1 KHÁI NIỆM HUNG VỀ NHA CAO TANG 11 tưi thuần túy, một số công trình sử dụng sàn không dầm bằng bê tông cốt thép hoặc bê tông cốt thép dự ứng lực. hết các công trình đều sử dụng BTCT, chỉ có Trung tâm thương mại 14 Lé Duan TP HCM 23 tầng sử dụng toàn bộ là kết cấu thép. lắng Một số nhà cao tầng có từ:1:đến 3 tầng hằm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ