Tổng quan nghiên cứu

Thanh khoản là yếu tố sống còn bảo đảm tính liên tục của hệ thống ngân hàng thương mại và sự ổn định của nền kinh tế tài chính quốc gia. Trong giai đoạn 2008-2011, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã trải qua những đợt căng thẳng thanh khoản gay gắt, điển hình là giai đoạn đầu năm 2008 khi tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động vượt ngưỡng 100% và mặt bằng lãi suất cho vay ngắn hạn tăng vọt lên mức 13.8%/năm. Sự sụt giảm nghiêm trọng của chỉ số VN-Index trên 60% trong 6 tháng đầu năm 2008 cùng các áp lực rút tiền gửi đột ngột đã bộc lộ rõ những lỗ hổng trong quản trị rủi ro thanh khoản. Trước bối cảnh đó, Đề án Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015 theo Quyết định 254/QĐ-TTg và giai đoạn 2016-2020 theo Quyết định 1058/QĐ-TTg đã được triển khai quyết liệt nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 3% và thúc đẩy trên 70% ngân hàng thương mại đạt chuẩn an toàn vốn Basel II.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố vi mô thuộc nội tại ngân hàng cũng như các nhân tố kinh tế vĩ mô đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nâng cao năng lực quản trị thanh khoản. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tài chính của 26 ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại nhà nước trong giai đoạn 9 năm từ năm 2010 đến năm 2018, tương ứng với 234 quan sát. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa tỷ lệ tài sản thanh khoản bình quân đạt 18.77%, hạn chế rủi ro phá sản, giảm thiểu chi phí huy động vốn và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nền tảng lý luận của đề tài dựa trên lý thuyết kiến tạo thanh khoản của Diamond và Dybvig (1983) cùng các mở rộng của Berger và Bouwman (2009), giải thích vai trò trung gian tài chính của ngân hàng thương mại trong việc chuyển hóa các khoản tiền gửi ngắn hạn thành các khoản cho vay dài hạn. Quá trình này giúp nền kinh tế vận hành thông suốt nhưng đồng thời đặt ngân hàng trước rủi ro thanh khoản tiềm tàng khi xảy ra các cú sốc rút tiền hàng loạt. Khung giám sát an toàn thanh khoản của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2009) cũng được tích hợp để định hình các chỉ tiêu đo lường năng lực chống chịu rủi ro.

Nghiên cứu thiết lập mô hình kinh tế lượng phân tích 8 biến số chủ chốt. Biến phụ thuộc là tỷ lệ thanh khoản (LIQ), tính bằng tổng tài sản thanh khoản trên tổng tài sản. Các biến độc lập nội tại bao gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Quy mô ngân hàng (SIZE, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA), Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản (CEA), và Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản (TDES). Bên cạnh đó, hai biến số vĩ mô quan trọng được đưa vào mô hình là Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).

Phương pháp nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010-2018 kết hợp với các niên giám thống kê vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Tổng cục Thống kê, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 234 quan sát. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm bảo đảm tính liên tục và độ tin cậy của chuỗi số liệu tài chính trong suốt thời gian 9 năm khảo sát.

Quy trình phân tích định lượng thực hiện tuần tự qua các mô hình: Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS). Kết quả kiểm định F (Prob > F = 0.0000) và kiểm định Hausman (Prob > chi2 = 0.3844) chỉ ra tính phù hợp của mô hình REM. Tuy nhiên, các kiểm định khuyết tật mô hình phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian multiplier (Prob = 0.0000) và tự tương quan qua kiểm định Wooldridge. Do đó, phương pháp ước lượng FGLS được lựa chọn làm mô hình tối ưu cuối cùng nhằm khắc phục hoàn toàn hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, bảo đảm các ước lượng thu được đạt tính vững, không chệch và hiệu quả cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Ước lượng từ mô hình FGLS trên 234 quan sát đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các nhân tố với thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam:

Thứ nhất, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) tác động cùng chiều mạnh mẽ đến tỷ lệ thanh khoản với hệ số hồi quy là 0.0208 (có ý nghĩa thống kê ở mức 1%). Khi khả năng sinh lời bình quân của ngân hàng đạt 0.75%, lợi nhuận tích lũy bổ sung trực tiếp vào nguồn vốn tự có và củng cố quỹ dự trữ thanh khoản.

Thứ hai, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA) tác động ngược chiều mạnh nhất đến thanh khoản với hệ số hồi quy -0.6246 (ý nghĩa thống kê 1%). Với tỷ lệ cho vay bình quân chiếm tới 53.56% tổng tài sản, việc mở rộng tín dụng quá mức làm suy giảm nghiêm trọng lượng tài sản có tính thanh khoản cao.

Thứ ba, tỷ lệ tiền gửi khách hàng (TDES) tác động cùng chiều với hệ số 0.2210 (ý nghĩa thống kê 1%). Tỷ lệ tiền gửi bình quân 3.76% trên tổng tài sản cho thấy dòng vốn huy động ổn định từ dân cư và tổ chức kinh tế là nguồn cung ứng thanh khoản trực tiếp cho ngân hàng.

Thứ tư, tỷ lệ chi phí hoạt động (CEA) có mối tương quan dương với hệ số 0.1141 (ý nghĩa 10%), tỷ lệ lạm phát (INF) tác động cùng chiều với hệ số 0.3885 (ý nghĩa 1%), trong khi quy mô ngân hàng (SIZE, hệ số -0.1145) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP, hệ số -0.1444) có xu hướng tác động ngược chiều đến thanh khoản trong mô hình FGLS.

Thảo luận kết quả

Diễn biến thực tế của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010-2018 phản ánh sự phân hóa rõ rệt. Khi trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ đường kết hợp trục tọa độ kép giữa tỷ lệ dư nợ cho vay (TLA) và tỷ lệ thanh khoản (LIQ), có thể thấy hai đường xu hướng vận động hoàn toàn trái chiều. Giai đoạn 2011-2012, sau những biến động lớn tại các ngân hàng thương mại cổ phần và vụ việc rút tiền đột ngột hơn 8.000 tỷ đồng tại một ngân hàng thương mại lớn năm 2012, toàn hệ thống đã phải tái cấu trúc nguồn vốn, cắt giảm tăng trưởng tín dụng nóng để ưu tiên cải thiện thanh khoản.

Kết quả tác động dương của ROA hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của Chin (2011) và Ongore & Kusa (2013), chứng minh rằng hiệu quả hoạt động kinh doanh cao giúp ngân hàng chủ động duy trì tấm đệm thanh khoản an toàn. Mối quan hệ âm giữa TLA và thanh khoản hoàn toàn phù hợp với nghiên cứu của tác giả Vũ Thị Hồng (2012, 2015), phản ánh quy luật đánh đổi giữa lợi nhuận từ hoạt động tín dụng và mức độ an toàn vốn.

Đối với các biến vĩ mô, tác động tích cực của lạm phát (INF) đạt mức bình quân 6.84% trong kỳ nghiên cứu lý giải cho việc các ngân hàng chủ động thắt chặt hạn mức tín dụng, hạn chế đầu tư dài hạn và gia tăng tỷ trọng tài sản thanh khoản ngắn hạn để phòng ngừa rủi ro trượt giá, nhất quán với kết luận của Vodová (2011) và Trương Quang Thông & Phạm Minh Tiến (2014). Ngược lại, khi GDP tăng trưởng bình quân 6.29%, nhu cầu giải ngân vốn vay của doanh nghiệp tăng cao dẫn đến chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản thanh khoản gia tăng, khiến dự trữ thanh khoản có xu hướng thu hẹp. Bảng tổng hợp các hệ số hồi quy FGLS thể hiện rõ sự chi phối áp đảo của các biến nội tại so với biến vĩ mô.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào các kết quả ước lượng thực nghiệm, hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng thanh khoản cho các ngân hàng thương mại Việt Nam được đề xuất như sau:

Thứ nhất, nâng cao năng lực tài chính và chất lượng hoạt động kinh doanh nhằm gia tăng chỉ số ROA. Ban Điều hành các ngân hàng thương mại cần đẩy mạnh tái cơ cấu danh mục tài sản sinh lời, phát triển mạnh các mảng dịch vụ phi tín dụng thu phí thuần (như thanh toán quốc tế, dịch vụ ngân hàng số, bảo hiểm liên kết) nhằm nâng tỷ suất ROA từ mức bình quân 0.75% lên mục tiêu 1.0% - 1.2% trong giai đoạn 2020-2023, tạo nguồn lợi nhuận giữ lại bổ sung vào vốn tự có.

Thứ hai, tái cấu trúc danh mục cho vay và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ TLA. Khối Quản lý Rủi ro cần thiết lập trần tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng tài sản phù hợp cho từng phân khúc, duy trì tỷ lệ nợ xấu nội bảng dưới 3.0% theo lộ trình từng quý. Đồng thời, chủ động thực hiện trích lập đầy đủ 100% dự phòng rủi ro tín dụng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, tránh tình trạng trì hoãn trích lập để làm đẹp báo cáo tài chính.

Thứ ba, tối ưu hóa chi phí hoạt động (CEA) thông qua chuyển đổi số. Giám đốc Tài chính và Ban Kế hoạch Ngân hàng cần rà soát định kỳ hàng năm, đặt mục tiêu cắt giảm từ 3% đến 4% chi phí quản lý hành chính không cần thiết so với dự toán, tập trung nguồn lực tài chính đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin lõi và tự động hóa quy trình quản trị thanh khoản nội bộ.

Thứ tư, đẩy mạnh chiến lược huy động vốn tiền gửi (TDES) bền vững. Khối Khách hàng Cá nhân và Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các sản phẩm chứng chỉ tiền gửi, tiền gửi kỳ hạn linh hoạt với lãi suất cạnh tranh theo cơ chế thị trường, mở rộng tệp khách hàng gửi tiền dài hạn để cân đối kỳ hạn với danh mục cho vay, bảo đảm tuân thủ nghiêm ngặt quy định về tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Ban Điều hành, Hội đồng Quản trị và Khối Quản trị Rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Ứng dụng mô hình kinh tế lượng FGLS để lượng hóa rủi ro thanh khoản nội bộ, xây dựng hạn mức kiểm soát tỷ lệ TLA và thiết lập các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress-testing) thanh khoản định kỳ khi nền kinh tế biến động.

Thứ hai, Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam): Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm về tác động của lạm phát, tăng trưởng GDP và cấu trúc chi phí để hoàn thiện khung chính sách tiền tệ, tinh chỉnh các quy định an toàn thanh khoản và thanh tra giám sát hệ thống ngân hàng hiệu quả hơn.

Thứ ba, Các nhà đầu tư tổ chức, chuyên viên phân tích tài chính và cổ đông ngân hàng: Khai thác hệ thống chỉ tiêu ROA, CEA, SIZE và TDES để đánh giá chính xác sức khỏe tài chính, chất lượng tài sản và mức độ an toàn vốn trước khi đưa ra các quyết định đầu tư vốn hoặc thương vụ mua bán sáp nhập (M&A).

Thứ tư, Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học khối ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu về phương pháp xử lý dữ liệu bảng, kỹ thuật kiểm định mô hình Pooled OLS, FEM, REM và xử lý vi phạm giả định hồi quy bằng mô hình FGLS trong nghiên cứu kinh tế ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản ngân hàng thương mại được đo lường bằng chỉ tiêu nào trong mô hình? Nghiên cứu sử dụng biến phụ thuộc LIQ, tính bằng tỷ số giữa Tổng tài sản thanh khoản trên Tổng tài sản. Chỉ số này phản ánh năng lực trực tiếp của ngân hàng trong việc đáp ứng tức thì các nhu cầu rút tiền gửi và thực hiện các cam kết thanh toán mà không phải chịu tổn thất tài chính nghiêm trọng.

Vì sao tỷ lệ dư nợ cho vay (TLA) lại tác động tiêu cực mạnh nhất đến thanh khoản? Ước lượng FGLS chỉ ra hệ số hồi quy của TLA đạt -0.6246 với độ tin cậy 99%. Khi ngân hàng mở rộng cho vay, phần lớn nguồn vốn bị khóa chặt vào các tài sản kém thanh khoản dài hạn, khiến lượng dự trữ tiền mặt và tài sản thanh khoản có thể chuyển đổi nhanh giảm sút rõ rệt.

Tại sao phương pháp ước lượng FGLS lại được ưu tiên lựa chọn thay vì OLS, FEM hay REM? Mặc dù kiểm định Hausman ủng hộ mô hình REM, nhưng các kiểm định chuyên sâu phát hiện sai số mô hình mắc khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi (Prob = 0.0000). Phương pháp FGLS là công cụ tối ưu để triệt tiêu hoàn toàn các lỗi này, bảo đảm ước lượng thu được chuẩn xác.

Tỷ lệ lạm phát (INF) tác động cùng chiều đến thanh khoản ngân hàng theo cơ chế nào? Hệ số hồi quy dương 0.3885 cho thấy trong thời kỳ lạm phát gia tăng (bình quân 6.84%), các ngân hàng thương mại chủ động thực thi chính sách thận trọng, siết chặt điều kiện cấp tín dụng, giảm các khoản đầu tư rủi ro và tăng cường nắm giữ tài sản thanh khoản cao để phòng ngừa bất ổn thị trường.

Quy mô ngân hàng (SIZE) đóng vai trò gì trong việc kiểm soát rủi ro thanh khoản? Trong mô hình thực nghiệm, quy mô tài sản phản ánh lợi thế kinh tế theo quy mô. Các ngân hàng lớn có lợi thế vượt trội trong việc tiếp cận thị trường liên ngân hàng và nhận được sự hỗ trợ thanh khoản kịp thời từ Ngân hàng Nhà nước trong vai trò người cho vay cứu cánh cuối cùng.

Kết luận

  • Công trình đã nhận diện toàn diện và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của 7 nhân tố nội tại và vĩ mô chi phối thanh khoản của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010-2018 qua 234 quan sát thực nghiệm.
  • Kết quả khẳng định vai trò then chốt của hiệu quả kinh doanh (ROA đạt hệ số dương 0.0208) và sự đánh đổi bắt buộc với hoạt động cấp tín dụng (TLA đạt hệ số âm -0.6246).
  • Đóng góp học thuật quan trọng của đề tài là xây dựng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ, ứng dụng thành công kỹ thuật FGLS để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu tài chính ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2019, áp dụng phương pháp ước lượng hồi quy phân vị hoặc mô hình PMG và thực hiện so sánh đối chuẩn với hệ thống ngân hàng các quốc gia trong khu vực ASEAN.
  • Các ngân hàng thương mại cần nhanh chóng hiện thực hóa bộ khuyến nghị về nâng cao ROA, kiểm soát trần TLA, cắt giảm 3-4% chi phí quản lý và chuẩn hóa thanh khoản theo khung chuẩn Basel II/III để bảo đảm phát triển an toàn, bền vững.