Giới thiệu dự án

Hoạt động ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò huyết mạch trong việc dẫn vốn và điều tiết thanh khoản cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Tại Việt Nam, thu nhập từ hoạt động tín dụng chiếm từ 70% đến 80% tổng thu nhập hoạt động của các NHTM. Trong giai đoạn 2011 – 2022, tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân toàn hệ thống duy trì ở mức 12% – 18%/năm. Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô tín dụng nhanh chóng nếu không đi kèm với quy trình thẩm định chặt chẽ sẽ tích tụ nợ xấu tiềm ẩn, buộc các ngân hàng phải gia tăng tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (RRTD), làm suy giảm biên lợi nhuận ròng (NIM) và đe dọa an toàn hệ thống tài chính theo các chuẩn mực Basel II và Basel III.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Ảnh hưởng của tăng trưởng tín dụng đến rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam" (Mã ngành: 7 34 02 01, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) tập trung giải quyết bài toán định lượng mối quan hệ đánh đổi giữa mục tiêu tăng trưởng tài sản sinh lời và rủi ro tín dụng phát sinh.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định cơ chế tác động: Làm rõ tác động của tốc độ tăng trưởng tín dụng (CGR) đến hai thước đo rủi ro tín dụng cốt lõi: Tỷ lệ nợ xấu (NPLR) và Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD (CLPR).
  2. Đo lường định lượng đa chiều: Đánh giá mức độ ảnh hưởng đồng thời của các biến vi mô nội tại (quy mô tài sản, tỷ lệ dư nợ, khả năng sinh lời ROA, tỷ lệ vốn chủ sở hữu) và các biến vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI).
  3. Khắc phục triệt để khuyết tật dữ liệu bảng: Ứng dụng phương pháp ước lượng hồi quy động hai bước GMM (Two-step System GMM) nhằm loại trừ hiện tượng nội sinh (Endogeneity) và biến trễ rủi ro.
  4. Xây dựng khuyến nghị thực thi: Đề xuất các ngưỡng an toàn tăng trưởng tín dụng và chính sách quản trị rủi ro danh mục cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý (NHNN).

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Nghiên cứu kết hợp khung phân tích lý thuyết tài chính - ngân hàng hiện đại với mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data Econometrics). Dữ liệu thứ cấp được chuẩn hóa từ báo cáo tài chính kiểm toán của 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam qua 12 năm liên tục (2011 – 2022), tích hợp dữ liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và FiinPro Platform v2.0.

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Xây dựng bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 300 quan sát ($25 \text{ ngân hàng} \times 12 \text{ năm}$).
  • Xác định hệ số co giãn có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) giữa CGR đối với NPLR và CLPR.
  • Kiểm định đầy đủ các điều kiện vững: Kiểm định đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 10$), kiểm định Arellano-Bond (AR(1) có ý nghĩa, AR(2) không có ý nghĩa thống kê $p > 0.05$), kiểm định Hansen/Sargan ($p > 0.05$).

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: 25 NHTM cổ phần hoạt động liên tục và công bố BCTC minh bạch tại Việt Nam.
  • Thời gian: Giai đoạn 2011 – 2022, bao gồm hai chu kỳ kinh tế lớn: giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng hậu khủng hoảng 2008 và giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong nghiên cứu tài chính thực nghiệm tại các thị trường mới nổi, việc lựa chọn mô hình định lượng quyết định trực tiếp đến độ tin cậy của các phát hiện chính sách.

Phương pháp nghiên cứu Ưu điểm Hạn chế cốt lõi Mức độ phù hợp với đề tài
Pooled OLS (Bình phương nhỏ nhất gộp) Đơn giản, dễ tính toán tham số. Bỏ qua đặc trưng riêng lẻ của từng ngân hàng, sai số bị chệch. Không phù hợp
Static FEM / REM (Mô hình Cố định / Ngẫu nhiên) Kiểm soát được tính không đồng nhất giữa các ngân hàng. Không xử lý được hiện tượng nội sinh (Endogeneity) do biến phụ thuộc trễ ($NPLR_{t-1}$). Trung bình
Two-step System GMM (Hồi quy GMM hệ thống 2 bước) Kiểm soát biến nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi bằng biến công cụ trễ. Đòi hỏi cấu trúc dữ liệu bảng phù hợp và kiểm định biến công cụ khắt khe. Tối ưu (Được chọn)

Ưu tiên yêu cầu mô hình hóa (Ma trận MoSCoW)

  • Must have: Biến đo lường rủi ro (NPLR, CLPR), biến tăng trưởng tín dụng (CGR), biến trễ rủi ro ($NPLR_{t-1}$, $CLPR_{t-1}$), kiểm định AR(1), AR(2), Hansen test.
  • Should have: Nhóm biến kiểm soát vi mô đặc trưng ngân hàng (SIZE, LTA, ROA, EQTA) và vĩ mô (GDP, INF).
  • Could have: Kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định Hausman phân định FEM/REM.
  • Won't have: Dữ liệu vi mô từng khoản vay khách hàng cá nhân (do tính bảo mật ngân hàng).

Thiết kế hệ thống

Technology Stack và Công cụ

  • Phần mềm xử lý kinh tế lượng: Stata Version 15.0 (Package xtabond2, xtserial, xttest3).
  • Trích xuất và tổng hợp dữ liệu: Microsoft Excel 2021, FiinPro Financial Platform Version 2.0.
  • Nguồn dữ liệu vĩ mô: World Bank Open Data API (Chỉ số GDP growth annual %, CPI inflation annual %).

Quy chuẩn dữ liệu và Công thức toán học

  1. Mô hình Tỷ lệ Nợ xấu (NPLR): $$NPLR_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 NPLR_{i,t-1} + \beta_2 CGR_{i,t} + \beta_3 SIZE_{i,t} + \beta_4 LTA_{i,t} + \beta_5 ROA_{i,t} + \beta_6 EQTA_{i,t} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 INF_t + \varepsilon_{i,t}$$
  2. Mô hình Tỷ lệ Trích lập Dự phòng RRTD (CLPR): $$CLPR_{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 CLPR_{i,t-1} + \alpha_2 CGR_{i,t} + \alpha_3 SIZE_{i,t} + \alpha_4 LTA_{i,t} + \alpha_5 ROA_{i,t} + \alpha_6 EQTA_{i,t} + \alpha_7 GDP_t + \alpha_8 INF_t + u_{i,t}$$
Trong đó:
- NPLR: (Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5) / Tổng dư nợ cho vay khách hàng.
- CLPR: Chi phí dự phòng RRTD / Tổng dư nợ cho vay khách hàng (Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN).
- CGR: (Dư nợ cho vay_t - Dư nợ cho vay_{t-1}) / Dư nợ cho vay_{t-1}.
- SIZE: ln(Tổng tài sản).
- LTA: Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản.
- ROA: Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân.
- EQTA: Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản.
- GDP: Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%).
- INF: Tỷ lệ lạm phát dựa trên chỉ số giá tiêu dùng CPI (%).

Phương pháp luận (Methodology)

Giai đoạn 1: Trích xuất & Lọc dữ liệu (Tuần 1 - 3)

Giai đoạn 2: Khảo sát Thống kê & Kiểm tra Đa cộng tuyến (Tuần 4 - 5)

Giai đoạn 3: Ước lượng Mô hình Tĩnh & Kiểm định Khuyết tật (Tuần 6 - 8)

Giai đoạn 4: Ước lượng Mô hình Động System GMM & Validation (Tuần 9 - 11)

Giai đoạn 5: Thảo luận Kết quả & Tổng hợp Khóa luận (Tuần 12 - 14)

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và Code thực thi

Dưới đây là kịch bản thực thi phân tích kinh tế lượng chuẩn hóa trên nền tảng Stata 15.0:

*===============================================================================
* DỰ ÁN NGHIÊN CỨU: TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG VÀ RỦI RO NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
* Tác giả: Trần Việt Yên | GVHD: TS. Vương Thị Hương Giang
* Phần mềm: Stata/SE 15.0
*===============================================================================

* 1. Thiết lập cấu trúc dữ liệu bảng
clear all
import excel "Dataset_NHTM_2011_2022.xlsx", sheet("Data") firstrow
xtset BankID Year

* 2. Thống kê mô tả và Ma trận tương quan
summarize NPLR CLPR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF
pwcorr NPLR CLPR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF, star(0.05) sig

* 3. Hồi quy Baseline OLS và kiểm định đa cộng tuyến
regress NPLR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF
estat vif

* 4. Ước lượng mô hình tĩnh FEM và REM
xtreg NPLR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF, fe
estimates store fe_model
xtreg NPLR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF, re
estimates store re_model
hausman fe_model re_model

* 5. Kiểm định khuyết tật mô hình (Phương sai thay đổi & Tự tương quan)
xtreg NPLR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF, fe
xttest3                                      // Modified Wald test for GroupWise Heteroskedasticity
xtserial NPLR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF  // Wooldridge test for Autocorrelation

* 6. Ước lượng Two-step System GMM (Phương pháp tối ưu loại trừ nội sinh)
* Mô hình 1: Biến phụ thuộc NPLR
xtabond2 NPLR L.NPLR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF, ///
    gmmstyle(L.NPLR CGR, laglimits(1 2) collapse) ///
    ivstyle(SIZE LTA ROA EQTA GDP INF, equation(level)) ///
    twostep robust small orthogonal
estimates store gmm_nplr

* Mô hình 2: Biến phụ thuộc CLPR
xtabond2 CLPR L.CLPR CGR SIZE LTA ROA EQTA GDP INF, ///
    gmmstyle(L.CLPR CGR, laglimits(1 2) collapse) ///
    ivstyle(SIZE LTA ROA EQTA GDP INF, equation(level)) ///
    twostep robust small orthogonal
estimates store gmm_clpr

Kiểm định và Validation kỹ thuật

Quá trình kiểm định khuyết tật mô hình trên dữ liệu bảng 300 quan sát ghi nhận:

  • Đa cộng tuyến: Hệ số VIF cao nhất là 2.84 (biến SIZE), Mean VIF = 2.14, thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 10.0, kết luận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phương sai sai số thay đổi: Kiểm định Modified Wald cho kết quả $\chi^2(25) = 842.16$ ($p = 0.0000 < 0.01$), bác bỏ giả thuyết $H_0$ về phương sai đồng nhất.
  • Tự tương quan chuỗi: Kiểm định Wooldridge cho kết quả $F(1, 24) = 18.72$ ($p = 0.0002 < 0.05$), xác nhận có tự tương quan bậc nhất.
  • Khắc phục qua GMM: Ứng dụng ước lượng GMM hai bước giải quyết triệt để cả hai khuyết tật trên. Kiểm định Arellano-Bond xác nhận AR(1) có ý nghĩa ($p < 0.05$) và AR(2) không có ý nghĩa thống kê ($p > 0.10$), chứng minh sai số không có tự tương quan bậc hai. Kiểm định Hansen $J$-test có $p$-value nằm trong khoảng $0.10 < p < 0.25$, khẳng định các biến công cụ hoàn toàn hợp lệ.

Kết quả đạt được

Biến số độc lập Mô hình 1: NPLR (GMM) Mô hình 2: CLPR (GMM) Ý nghĩa thống kê ($p$-value) Tác động thực tế
Biến trễ ($Y_{t-1}$) $+0.412^{***}$ (0.058) $+0.385^{***}$ (0.062) $p < 0.01$ Rủi ro nợ xấu có tính ỳ và quán tính thời gian lớn
CGR (Tăng trưởng tín dụng) $+0.034^{***}$ (0.011) $+0.028^{**}$ (0.012) $p < 0.05$ Tín dụng tăng 1% làm nợ xấu tăng 0.034% và trích lập dự phòng tăng 0.028%
SIZE (Quy mô ngân hàng) $-0.008^{*}$ (0.004) $-0.005$ (0.004) $p < 0.10$ Ngân hàng lớn có năng lực thẩm định và xử lý rủi ro tốt hơn
LTA (Dư nợ / Tổng tài sản) $+0.045^{***}$ (0.015) $+0.039^{**}$ (0.016) $p < 0.05$ Tập trung tài sản vào cho vay làm tăng mức độ phơi nhiễm rủi ro
ROA (Khả năng sinh lời) $-0.182^{***}$ (0.042) $-0.124^{**}$ (0.051) $p < 0.01$ Sinh lời cao phản ánh chất lượng thẩm định tốt, giảm nợ xấu
EQTA (Vốn chủ sở hữu) $-0.076^{**}$ (0.031) $-0.062^{*}$ (0.035) $p < 0.05$ Đệm vốn dày giúp ngân hàng chọn lọc tài sản an toàn hơn
GDP (Tăng trưởng kinh tế) $-0.052^{***}$ (0.014) $-0.041^{***}$ (0.015) $p < 0.01$ Kinh tế tăng trưởng giúp người vay có dòng tiền trả nợ tốt
INF (Tỷ lệ lạm phát) $+0.021^{**}$ (0.009) $+0.018^{*}$ (0.010) $p < 0.05$ Lạm phát bào mòn thu nhập thực tế, gia tăng nguy cơ vỡ nợ

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới về mặt học thuật và kỹ thuật định lượng

  1. Cập nhật chu kỳ khủng hoảng kép: Bổ sung giai đoạn 2020 – 2022 chịu tác động trực tiếp của đại dịch COVID-19 và chính sách cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020/TT-NHNN, lấp đầy khoảng trống dữ liệu của các nghiên cứu trước (vốn chỉ dừng lại ở giai đoạn trước 2019).
  2. Khắc phục hiện tượng nội sinh 2 chiều: Sử dụng ước lượng System GMM với biến công cụ được sụp đổ (collapsed instruments) để hạn chế hiện tượng quá nhiều biến công cụ (Instrument Proliferation) làm méo mó kiểm định Hansen.
  3. So sánh chuyên sâu với các nghiên cứu tiền nhiệm:
Tiêu chí Amit Ghosh (2015) Đặng Văn Dân (2018) Khóa luận này (Trần Việt Yên, 2023)
Thị trường mục tiêu 50 bang tại Hoa Kỳ 17 NHTM Việt Nam 25 NHTM TMCP Việt Nam
Giai đoạn nghiên cứu 1992 – 2014 2008 – 2017 2011 – 2022 (Bao gồm COVID-19)
Thước đo rủi ro Tỷ lệ nợ xấu (NPLR) NPLR Kết hợp đồng thời NPLR và Dự phòng CLPR
Phương pháp ước lượng Two-step Dynamic GMM Pooled OLS, FEM, REM Two-step System GMM hoàn chỉnh
Kết quả tác động CGR Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$) với cả NPLR ($+0.034$) và CLPR ($+0.028$)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai trong quản trị ngân hàng (Use Cases)

  • Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Tài sản Có (ALCO): Sử dụng các hệ số hồi quy thực nghiệm để thiết lập hạn mức tăng trưởng tín dụng tối ưu hàng năm, tránh vượt quá ngưỡng chịu đựng của bộ đệm vốn (Capital Buffer).
  • Khối Quản trị Rủi ro (Risk Management Division): Tích hợp mô hình vào Hệ thống Cảnh báo Sớm (Early Warning System - EWS). Khi tốc độ giải ngân của chi nhánh vượt mức kiểm soát, hệ thống tự động kích hoạt yêu cầu tăng tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.

Phân tích Hiệu quả Kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai mô hình định lượng: ~150 - 250 triệu VNĐ (Chi phí bản quyền phần mềm Stata/Python, cơ sở dữ liệu FiinPro và chuẩn hóa pipeline dữ liệu).
  • Lợi ích tài chính kỳ vọng: Việc dự báo chính xác áp lực nợ xấu giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí trích lập dự phòng từ 15% – 20% mỗi năm, tránh tình trạng lợi nhuận sụt giảm đột biến do trích lập bổ sung vào cuối năm tài chính.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI Timeline): Ước tính đạt điểm hòa vốn sau 6 – 9 tháng vận hành thử nghiệm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dữ liệu nghiên cứu ở cấp độ vĩ mô toàn ngân hàng (Bank-level data) theo năm, chưa phân rã chi tiết theo từng phân khúc khách hàng (Bán lẻ - Retail, Doanh nghiệp lớn - Wholesale, SME).
  • Chưa đo lường đầy đủ các yếu tố phi tài chính như chất lượng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ và khẩu vị rủi ro của từng ban điều hành.

Định hướng mở rộng

  • Nâng cấp tần suất dữ liệu: Chuyển đổi từ dữ liệu năm sang dữ liệu bảng quý (Quarterly Panel Data) để tăng kích thước mẫu lên 1.200 quan sát.
  • Tích hợp Trí tuệ Nhân tạo: Kết hợp mô hình kinh tế lượng System GMM với các thuật toán Machine Learning (XGBoost, Random Forest) để xây dựng hệ thống dự báo xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD) theo chuẩn mực IFRS 9.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu bắt buộc phải sử dụng phương pháp Two-step System GMM thay vì OLS hay FEM/REM thông thường?

Trong mô hình rủi ro tín dụng, nợ xấu năm nay ($NPLR_t$) phụ thuộc trực tiếp vào nợ xấu năm trước ($NPLR_{t-1}$) do các khoản nợ xấu cần thời gian xử lý và thu hồi. Sự hiện diện của biến trễ này vi phạm giả định ngoại sinh của OLS và FEM/REM, dẫn đến hiện tượng nội sinh nghiêm trọng. Ước lượng Two-step System GMM sử dụng các biến công cụ là giá trị trễ của chính biến nội sinh ở cả phương trình sai phân và phương trình mức, loại trừ triệt để hiện tượng sai số bị chệch.

2. Tăng trưởng tín dụng tác động như thế nào đến rủi ro trong bối cảnh các ngân hàng chạy đua chỉ tiêu (room tín dụng)?

Kết quả thực nghiệm chỉ ra hệ số tác động dương có ý nghĩa thống kê ($\beta = +0.034$ đối với NPLR và $\beta = +0.028$ đối với CLPR). Khi các ngân hàng mở rộng tín dụng quá nóng để tối đa hóa thu nhập lãi, áp lực cạnh tranh buộc họ phải nới lỏng các điều kiện thẩm định, giảm yêu cầu về tài sản bảo đảm và tài trợ cho các dự án dưới chuẩn, dẫn đến nợ xấu bùng phát sau độ trễ 1 – 2 năm.

3. Quy định về trích lập dự phòng tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN ảnh hưởng như thế nào đến mô hình nghiên cứu?

Thông tư 11/2021/TT-NHNN quy định rõ tỷ lệ trích lập dự phòng chung (0.75% tổng dư nợ từ nhóm 1 đến 5) và dự phòng cụ thể (Nhóm 1: 0%, Nhóm 2: 5%, Nhóm 3: 20%, Nhóm 4: 50%, Nhóm 5: 100%). Khi tín dụng tăng trưởng nóng làm tỷ trọng nợ nhóm 3, 4, 5 gia tăng, chi phí dự phòng cụ thể tăng vọt, phản ánh trực tiếp vào sự gia tăng của biến phụ thuộc CLPR trong mô hình.

4. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát (INF) và tăng trưởng kinh tế (GDP) tác động ra sao đến chất lượng tín dụng?

Nghiên cứu chứng minh GDP có tác động ngược chiều ($\beta = -0.052, p < 0.01$) trong khi INF có tác động cùng chiều ($\beta = +0.021, p < 0.05$) đến nợ xấu. Kinh tế vĩ mô ổn định giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất và duy trì dòng tiền trả nợ, trong khi lạm phát cao làm gia tăng chi phí đầu vào, xói mòn lợi nhuận và đẩy người vay vào tình trạng mất khả năng thanh toán.

5. Làm thế nào để áp dụng kết quả nghiên cứu vào hệ thống cảnh báo sớm tại các ngân hàng thương mại?

Các NHTM có thể tích hợp phương trình hồi quy vào module quản trị rủi ro danh mục. Bằng cách nhập các chỉ số dự báo về CGR, kế hoạch tài sản LTA và kịch bản kinh tế vĩ mô (GDP, CPI), hệ thống sẽ tự động tính toán tỷ lệ nợ xấu dự kiến và chi phí trích lập dự phòng cần thiết, từ đó đưa ra cảnh báo sớm nếu tỷ lệ an toàn vốn (CAR) bị đe dọa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Việt Yên (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động thúc đẩy rủi ro tín dụng của việc mở rộng cho vay tại 25 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2011 – 2022. Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng kinh tế lượng tiên tiến Two-step System GMM, nghiên cứu đã xử lý triệt để bài toán nội sinh, khẳng định tính ỳ của rủi ro nợ xấu và chỉ ra rằng tăng trưởng tín dụng quá mức sẽ làm gia tăng đáng kể cả tỷ lệ nợ xấu lẫn gánh nặng trích lập dự phòng.

Về mặt giá trị ứng dụng, công trình mang lại cơ sở khoa học quan trọng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược tăng trưởng bền vững, tối ưu hóa danh mục tài sản sinh lời song song với việc củng cố bộ đệm vốn chủ sở hữu (EQTA) và kiểm soát chất lượng tín dụng. Đối với các cơ quan quản lý, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều hành hạn mức tín dụng linh hoạt, gắn liền với khẩu vị rủi ro và năng lực quản trị thực chất của từng tổ chức tín dụng.