Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính thực hiện chức năng dẫn vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu trong nền kinh tế. Hoạt động huy động vốn (HĐV) là nghiệp vụ tạo lập nguồn vốn hoạt động chủ lực, quyết định trực tiếp đến quy mô, phạm vi cấp tín dụng, khả năng sinh lời, năng lực thanh toán và khả năng phòng ngừa rủi ro của toàn hệ thống ngân hàng.

Đối với Ngân hàng Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Một thành viên Đại Dương (OceanBank), giai đoạn 2014–2016 là thời kỳ có nhiều biến động lớn liên quan đến quá trình tái cơ cấu và chuyển đổi mô hình tổ chức. Những biến động này đã tác động trực tiếp đến tâm lý khách hàng, tạo nên tâm lý e ngại, rụt rè khi gửi tiền, từ đó đặt ra áp lực lớn đối với công tác duy trì và gia tăng nguồn vốn huy động. Tại OceanBank Chi nhánh Thăng Long, bên cạnh các kết quả kinh doanh đạt được, công tác huy động vốn vẫn đối mặt với nhiều khó khăn về quy mô tăng trưởng và tính ổn định của dòng tiền.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Đặng Thị Hạnh (Chương trình Chất lượng cao Khóa 55, Chuyên ngành Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Cao Thị Ý Nhi đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp với đề tài: "Tăng cường khả năng huy động vốn tại Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương - Chi nhánh Thăng Long" (Hà Nội, 2017).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại OceanBank Chi nhánh Thăng Long trong giai đoạn 2014–2016; làm rõ kết quả đạt được, những mặt tồn tại và nguyên nhân của các hạn chế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm mở rộng quy mô, hoàn thiện cơ cấu và nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Chi nhánh Thăng Long cũng như toàn hệ thống OceanBank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương - Chi nhánh Thăng Long (địa chỉ: 18 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2014 đến 2016; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về quản trị ngân hàng thương mại và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN):

  • Căn cứ pháp lý: Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (thông qua ngày 16/06/2010, hiệu lực từ ngày 01/01/2011), Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Quyết định số 47/2006/QĐ-NHNN và Quyết định 1160/2004/QĐ-NHNN.
  • Tài liệu học thuật: Giáo trình Quản trị ngân hàng thương mại (Nguyễn Văn Tiến, 2013), Tài chính doanh nghiệp (Lưu Thị Hương, 2004), Quản trị tín dụng Ngân hàng thương mại (Đinh Xuân Hạng & Nguyễn Văn Lộc, 2012).

Chuyên đề hệ thống hóa các chức năng cốt lõi của NHTM gồm: làm thủ quỹ cho xã hội, trung gian thanh toán, trung gian tín dụng và tạo tiền. Nguồn vốn hoạt động của NHTM được cấu thành từ: vốn chủ sở hữu (vốn hình thành ban đầu, vốn bổ sung, vốn nợ chuyển đổi thành cổ phần, các quỹ), vốn huy động (tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá), vốn đi vay (vay NHNN, vay liên ngân hàng) và vốn tiếp nhận/vốn khác.

Các chỉ tiêu định lượng được sử dụng để đo lường công tác tăng cường huy động vốn:

  • Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động:

$$\text{Tốc độ tăng trưởng} = \frac{\text{Nguồn vốn huy động kỳ này} - \text{Nguồn vốn huy động kỳ trước}}{\text{Nguồn vốn huy động kỳ trước}} \times 100%$$

  • Tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn huy động:

$$\text{Tỷ trọng loại vốn } i = \frac{\text{Vốn huy động loại } i}{\text{Tổng vốn huy động}} \times 100%$$

  • Chi phí huy động vốn bình quân: Đánh giá thông qua lãi suất huy động bình quân gia quyền theo khối lượng của từng nguồn vốn, kết hợp xem xét chi phí phi lãi (chi phí quảng cáo, in ấn biểu mẫu, lương nhân viên, hoa hồng môi giới).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và logic để hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá các mối quan hệ kinh tế.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm 2014, 2015, 2016.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng, báo cáo huy động vốn nội bộ các năm 2014, 2015, 2016 của OceanBank Chi nhánh Thăng Long; Báo cáo thường niên OceanBank năm 2013; các thông tin thống kê từ cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước và hệ thống văn bản pháp lý.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động huy động vốn trong NHTM:

  • Khái niệm và vai trò: Huy động vốn là nghiệp vụ tiếp nhận nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức và cá nhân để hình thành nguồn vốn hoạt động của ngân hàng. Hoạt động này tạo lập nguồn vốn chủ lực phục vụ cấp tín dụng và đầu tư, đồng thời phản ánh uy tín, thương hiệu và năng lực cạnh tranh của NHTM trên thị trường.
  • Cơ chế tạo tiền: Minh họa mô hình hệ thống ngân hàng tiếp nhận khoản tiền gửi ban đầu 1.000 đơn vị tiền tệ, thông qua cơ chế dự trữ bắt buộc và cho vay chuyển khoản, khối lượng tiền gửi thanh toán tạo ra toàn hệ thống có thể đạt mức 10.000 đơn vị (Bảng 1.1).
  • Phân loại các hình thức huy động vốn:
    • Theo thời hạn: Ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (1–5 năm) và dài hạn (từ 5 năm trở lên).
    • Theo đối tượng: Huy động từ dân cư, từ các tổ chức kinh tế - xã hội, từ các NHTM và tổ chức tín dụng khác.
    • Theo bản chất nghiệp vụ: Tiền gửi thanh toán (tiền gửi giao dịch), tiền gửi tiết kiệm (có kỳ hạn, không kỳ hạn), phát hành giấy tờ có giá (kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi), nghiệp vụ vay vốn và tiếp nhận vốn tài trợ ủy thác.
  • Tiêu chí và mục đích tăng cường huy động vốn: Tăng cường huy động vốn là việc thỏa mãn nhu cầu vốn phục vụ kinh doanh cả về khối lượng, cơ cấu, tính ổn định với chi phí thấp nhất và kiểm soát rủi ro ở mức tối thiểu. Bốn mục đích cốt lõi gồm: tìm kiếm nguồn vốn rẻ; tạo nguồn vốn ổn định với cơ cấu kỳ hạn/đồng tiền phù hợp; xây dựng quy mô tăng trưởng ổn định; điều hành tốt nguồn vốn thông qua cơ chế điều chuyển vốn nội bộ (FTP).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân nhóm nhân tố khách quan (khung khổ pháp luật, chính sách tiền tệ của NHNN, môi trường kinh tế - chính trị - xã hội, tâm lý thói quen của người dân) và nhân tố chủ quan (chính sách lãi suất, sự đa dạng của sản phẩm, trình độ năng lực cán bộ, uy tín và năng lực marketing của ngân hàng).

CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TNHH MTV ĐẠI DƯƠNG - CHI NHÁNH THĂNG LONG

Chương II phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động của OceanBank Chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2014–2016:

  • Tổng quan đơn vị: Trình bày quá trình hình thành, mạng lưới và mô hình cơ cấu tổ chức phòng ban (Sơ đồ 2.1) cùng các kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp (Bảng 2.1, 2.2, 2.3, 2.4).
  • Thực trạng tăng trưởng và cơ cấu vốn huy động:
    • Phân tích biến động quy mô nguồn vốn huy động và tốc độ tăng trưởng qua các năm 2014, 2015 và 2016 (Bảng 2.5).
    • Khảo sát cơ cấu nguồn vốn theo đối tượng khách hàng: so sánh tỷ trọng và biến động giữa nguồn tiền gửi từ dân cư và tiền gửi của các tổ chức kinh tế (TCKT) (Bảng 2.6).
    • Đánh giá cơ cấu vốn theo kỳ hạn (ngắn hạn, trung - dài hạn) và theo loại tiền tệ (VND và ngoại tệ) (Bảng 2.7).
  • Tương quan giữa huy động vốn và sử dụng vốn: Đánh giá mối quan hệ giữa tổng nguồn vốn huy động được và quy mô dư nợ cho vay tại chi nhánh (Bảng 2.8), phân tích mức độ đáp ứng thanh khoản và hiệu quả luân chuyển vốn.
  • Đánh giá tổng quát:
    • Kết quả đạt được: Chi nhánh duy trì được mạng lưới khách hàng truyền thống, khai thác được nguồn vốn dân cư trên địa bàn Hà Nội, từng bước ổn định hoạt động sau quá trình tái cơ cấu sở hữu.
    • Hạn chế và tồn tại: Quy mô huy động vốn chưa ổn định; nguồn tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn gây áp lực kỳ hạn cho hoạt động cho vay trung dài hạn; chi phí huy động vốn còn chịu áp lực cạnh tranh lãi suất; tâm lý khách hàng còn dè dặt sau các biến cố của ngân hàng; công tác xử lý nợ xấu và nợ quá hạn chưa triệt để ảnh hưởng gián tiếp đến niềm tin của người gửi tiền.

CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TNHH MTV ĐẠI DƯƠNG - CHI NHÁNH THĂNG LONG

Chương III đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển của OceanBank:

  • Định hướng hoạt động: Mở rộng quy mô huy động vốn đi đôi với cơ cấu lại nguồn vốn theo hướng an toàn, bền vững, chú trọng phát triển khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện các hình thức huy động vốn: Cải tiến các gói tiền gửi hiện hữu, phát triển các sản phẩm tiền gửi bậc thang, tiền gửi tích lũy và phát hành chứng chỉ tiền gửi có tính thanh khoản cao.
    2. Thiết lập chính sách lãi suất linh hoạt, hợp lý: Định giá lãi suất dựa trên lạm phát, tỷ suất sinh lời thị trường và cơ chế điều chuyển vốn FTP; phân đoạn khách hàng để áp dụng chính sách ưu đãi biên độ lãi suất cho khách hàng duy trì số dư lớn, khách hàng truyền thống hoặc sử dụng dịch vụ thanh toán L/C, bảo lãnh.
    3. Gắn liền huy động vốn với sử dụng vốn hiệu quả: Đảm bảo tương thích về kỳ hạn giữa vốn huy động và cho vay; tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ an toàn (dự trữ bắt buộc, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR, tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn); tăng cường thẩm định và giám sát sau giải ngân.
    4. Phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại trợ lực cho huy động vốn: Đẩy mạnh tiếp thị dịch vụ chi trả lương qua tài khoản doanh nghiệp; nâng cấp ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, Direct Banking); tham gia bảo hiểm tiền gửi nhằm tạo tâm lý yên tâm tuyệt đối cho khách hàng.
    5. Đẩy mạnh hoạt động quảng cáo và marketing: Triển khai đồng bộ thông điệp thương hiệu “More than a bank – Hơn cả một ngân hàng”; thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường; chuẩn hóa công tác chăm sóc khách hàng (thư cảm ơn, quà tặng dịp lễ tết, nâng cao tiện ích phòng giao dịch).
    6. Chiến lược đào tạo nguồn nhân lực: Bồi dưỡng chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ giao dịch viên và cán bộ bán hàng (Sales/DVKH); thiết lập cơ chế đãi ngộ, khen thưởng gắn liền với chỉ tiêu huy động vốn.
    7. Tăng cường xử lý nợ xấu: Nâng cao chất lượng danh mục tín dụng, đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ xấu để củng cố nền tảng tài chính và nâng cao mức độ tín nhiệm trong mắt công chúng gửi tiền.
  • Kiến nghị thực hiện:
    • Đối với hệ thống OceanBank: Thống nhất chính sách khách hàng trên toàn mạng lưới; hoàn thiện cơ chế định giá mua bán vốn nội bộ FTP; đẩy mạnh nhận diện thương hiệu đồng bộ; hoàn thiện chính sách đãi ngộ cán bộ.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Duy trì cơ chế trần lãi suất huy động phù hợp; tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm lách trần lãi suất; công khai kết quả kiểm toán, thanh tra của các NHTM để định hướng niềm tin cho thị trường.

Kết quả và đóng góp

Nội dung Chi tiết ghi nhận trong văn bản
Hệ thống hóa lý luận Phân loại toàn diện các kênh huy động vốn (dân cư, TCKT, liên ngân hàng, thị trường vốn); xác lập 4 mục tiêu và hệ thống chỉ tiêu định lượng (tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu, lãi suất bình quân) đánh giá hiệu quả huy động vốn.
Khảo sát thực trạng Đánh giá diễn biến huy động vốn, tín dụng và kết quả kinh doanh của OceanBank Chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2014–2016 thông qua hệ thống 8 bảng số liệu và 1 sơ đồ tổ chức bộ máy.
Đóng góp giải pháp Đề xuất 7 nhóm giải pháp nội tại cho chi nhánh (từ chính sách lãi suất, sản phẩm, FTP, dịch vụ ngân hàng điện tử, đào tạo nhân sự đến xử lý nợ xấu) và 2 nhóm kiến nghị cấp hệ thống (OceanBank Hội sở và NHNN).

Tác giả đã chỉ rõ các nút thắt trong công tác huy động vốn tại một chi nhánh ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước sau tái cơ cấu, đề xuất lộ trình xử lý hài hòa giữa áp lực chi phí đầu vào và yêu cầu kiểm soát rủi ro thanh khoản.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát dữ liệu thực tế tại một đơn vị thành viên là Chi nhánh Thăng Long (18 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội), do đó một số giải pháp mang tính đặc thù địa bàn đô thị lớn, chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm của toàn bộ mạng lưới chi nhánh OceanBank trên cả nước.
  • Hạn chế về phương pháp và mô hình: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2016, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô (lãi suất thực, lạm phát, thu nhập dân cư) đến số dư tiền gửi.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu các giai đoạn tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đa chi nhánh, ứng dụng mô hình định lượng phân tích hành vi người gửi tiền và đánh giá tác động sâu hơn của công nghệ ngân hàng số (Fintech, Digital Banking) đối với việc thu hút nguồn vốn không kỳ hạn (CASA).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo về cấu trúc, phương pháp thu thập và xử lý số liệu cho các bài khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về nghiệp vụ huy động vốn và quản trị thanh khoản tại NHTM.
  • Đối với cán bộ quản lý và nhân viên ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn về việc vận hành cơ chế quản trị vốn tập trung (FTP), phân đoạn khách hàng để áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt và quy trình chăm sóc khách hàng tại các phòng giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng công thức nào để tính tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động?
Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động được xác định bằng công thức:

$$\text{Tốc độ tăng trưởng} = \frac{\text{Nguồn vốn huy động kỳ này} - \text{Nguồn vốn huy động kỳ trước}}{\text{Nguồn vốn huy động kỳ trước}} \times 100%$$

2. Khó khăn đặc thù trong công tác huy động vốn của OceanBank Chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2014–2016 là gì?
Khó khăn lớn nhất là tâm lý e ngại, rụt rè của khách hàng khi gửi tiền do những biến động tái cơ cấu của hệ thống OceanBank trong các năm trước đó. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh lãi suất trên địa bàn Hà Nội và công tác xử lý nợ quá hạn chưa triệt để cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu hút nguồn vốn mới.

3. Cơ chế điều chuyển vốn nội bộ (FTP) có vai trò gì trong các giải pháp tác giả đề xuất?
Cơ chế FTP (Funds Transfer Pricing) giúp tập trung toàn bộ nguồn vốn huy động từ các chi nhánh về Hội sở và điều chuyển ngược lại khi chi nhánh phát sinh nhu cầu giải ngân. Giá vốn nội bộ được tính bằng lãi suất huy động cộng với hệ số chi phí điều chuyển, giúp cân đối tình trạng thừa/thiếu vốn cục bộ giữa các chi nhánh và hỗ trợ định giá lãi suất cạnh tranh.

4. Chuyên đề đề xuất giải pháp nào liên quan đến dịch vụ ngân hàng hiện đại?
Tác giả đề xuất đẩy mạnh tiếp thị dịch vụ trả lương qua tài khoản để thu hút tiền gửi thanh toán chi phí thấp; triển khai các tiện ích ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, Direct Banking); nâng cấp dịch vụ ATM và kết nối thanh toán tự động; đồng thời duy trì tham gia bảo hiểm tiền gửi để bảo đảm an toàn cho khách hàng.

5. Đề tài đưa ra kiến nghị gì đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam?
Tác giả kiến nghị NHNN tiếp tục duy trì cơ chế khống chế trần lãi suất huy động hợp lý; tăng cường kiểm tra, thanh tra và áp dụng chế tài nghiêm đối với các hành vi lách trần lãi suất hoặc cạnh tranh không lành mạnh; đồng thời công khai kết quả kiểm toán, thanh tra các NHTM để củng cố niềm tin cho người gửi tiền.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Hạnh đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương - Chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2014–2016. Thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh và cơ cấu nguồn vốn, công trình đã chỉ ra những kết quả đạt được cũng như nguyên nhân của các mặt hạn chế trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, tập trung vào việc linh hoạt hóa chính sách lãi suất, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, nâng cao chất lượng nhân sự và hoàn thiện cơ chế điều chuyển vốn FTP nhằm nâng cao năng lực huy động vốn của đơn vị.