Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động huy động tiền gửi là nghiệp vụ truyền thống và nền tảng của ngân hàng thương mại, song trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường tài chính Việt Nam, việc duy trì và mở rộng quy mô huy động tại từng chi nhánh trở nên phức tạp hơn nhiều. Tác giả chỉ ra rằng Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam — Chi nhánh Thăng Long, dù là một trong những chi nhánh của ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam, vẫn chịu áp lực từ diễn biến tỷ giá bất thường, lạm phát gia tăng, và sự tham gia ngày càng nhiều của các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài lẫn các tổ chức tài chính phi ngân hàng trên địa bàn Hà Nội.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo hai cấp:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương — Chi nhánh Thăng Long.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa lý luận cơ bản về huy động tiền gửi của ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng huy động tiền gửi tại Chi nhánh Thăng Long.
- Đề xuất giải pháp nhằm tăng cường huy động tiền gửi tại Chi nhánh.
Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động tiền gửi của chi nhánh ngân hàng.
Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam — Chi nhánh Thăng Long, địa bàn Hà Nội.
Phạm vi thời gian: Số liệu từ năm 2014 đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
Chuyên đề xây dựng khung lý luận dựa trên các định nghĩa và quy định pháp lý sau:
- Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam năm 1997 — định nghĩa tiền gửi và hoạt động nhận tiền gửi.
- Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010 (Quốc hội, 2010) — định nghĩa ngân hàng thương mại và các hoạt động ngân hàng.
- Tham chiếu định nghĩa ngân hàng theo Luật Ngân hàng Pháp năm 1941 và theo Peter S. Rose (2007) trong Bank Management and Financial Services — Seventh Edition.
- Giáo trình Ngân hàng Thương mại của TS. Phan Thị Thu Hà (2010), Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Giáo trình Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ của TS. Nguyễn Hữu Tài, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Mishkin (2007), The Economics of Money, Banking, and Financial Markets.
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động tiền gửi được tác giả sử dụng gồm: Tỷ lệ chi phí hình thành Tài sản "có" sinh lãi (COF — Cost of Funding Earning Assets), Tỷ suất sinh lợi của Tài sản "có" sinh lãi (YOEA — Yield on Earning Assets), và Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM — Net Interest Margin).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng phương pháp thống kê, phân tích-tổng hợp, đi từ lý thuyết đến thực tế, kết hợp nghiên cứu tổng hợp để rút ra kết luận.
Nguồn dữ liệu chính gồm:
- Báo cáo thường niên và báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh của Vietcombank (năm 2014, 2015, 2016).
- Báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh của Vietcombank — Chi nhánh Thăng Long (năm 2014, 2015, 2016), bao gồm Bộ 12 chức năng chuẩn tại Chi nhánh (2015).
- Số liệu của Tổng cục Thống kê và Cục Thống kê thành phố Hà Nội.
- Số liệu tác giả trực tiếp thu thập trong quá trình thực tập tại Chi nhánh từ ngày 06/02/2017 đến 20/05/2017, tại Phòng Khách hàng Doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về tăng cường huy động tiền gửi của Ngân hàng Thương mại
Chương này xây dựng nền tảng lý luận theo bốn nhóm nội dung:
Khái quát về ngân hàng thương mại: Trình bày khái niệm NHTM qua nhiều cách tiếp cận (theo chức năng, dịch vụ, vai trò), dẫn các định nghĩa theo pháp luật Pháp, Hoa Kỳ và Việt Nam. Ba chức năng cốt lõi được phân tích: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, và tạo tiền.
Huy động tiền gửi tại NHTM: Làm rõ khái niệm tiền gửi theo Luật TCTD 1997 và 2010, vai trò của huy động tiền gửi đối với ba nhóm: ngân hàng, khách hàng (dân cư và doanh nghiệp), và nền kinh tế. Các tiêu chí phân loại tiền gửi gồm bốn chiều: theo kỳ hạn (không kỳ hạn/có kỳ hạn), theo đối tượng gửi (dân cư/tổ chức kinh tế/TCTD khác), theo mục đích sử dụng (tiết kiệm/thanh toán), và theo loại tiền (nội tệ/ngoại tệ).
Phương thức huy động: Phân biệt huy động trực tiếp (nhận tiền gửi các loại kỳ hạn, phát hành thẻ tiết kiệm) và huy động gián tiếp (bán chéo sản phẩm, tăng tiện ích tài khoản, home-banking, internet-banking, phone-banking).
Tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng: Bốn tiêu chí đánh giá kết quả tăng cường huy động tiền gửi: quy mô và tốc độ tăng trưởng, cơ cấu nguồn huy động, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (TLHTKHHĐ), và hiệu quả huy động (COF, YOEA, NIM). Nhân tố ảnh hưởng được chia thành khách quan (môi trường chính trị-pháp luật, kinh tế, văn hóa-xã hội, cạnh tranh thị trường) và chủ quan (chiến lược kinh doanh, chính sách lãi suất, hình thức và chất lượng dịch vụ, mạng lưới).
Chương 2: Thực trạng về huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam — Chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2014–2016
Chương này là trọng tâm phân tích, được cấu trúc theo ba mảng lớn:
Tổng quan về Chi nhánh Thăng Long: Giới thiệu quá trình hình thành và phát triển, cơ cấu tổ chức, sản phẩm dịch vụ của Vietcombank và riêng Chi nhánh Thăng Long (địa chỉ: 148 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, Hà Nội).
Thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2016: Phân tích lần lượt tình hình huy động vốn (Bảng 2.1), dư nợ cho vay (Bảng 2.2), kinh doanh thẻ (Bảng 2.3), tài trợ thương mại và kinh doanh ngoại tệ (Bảng 2.4), và kết quả kinh doanh qua chỉ số hiệu quả bình quân 3 năm 2014–2016 (Bảng 2.5).
Phân tích huy động tiền gửi theo bốn tiêu chí:
| Tiêu chí phân tích |
Nguồn số liệu |
| Quy mô và tốc độ tăng trưởng tiền gửi 2014–2016 |
Bảng 2.6 |
| Cơ cấu theo đối tượng khách hàng |
Bảng 2.7 |
| Cơ cấu theo kỳ hạn |
(phân tích trong chương) |
| Cơ cấu theo loại tiền |
Bảng 2.9, Biểu đồ 2.4 |
| Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch huy động và phát triển khách hàng mới |
Bảng 2.10, Bảng 2.11 |
| Tỷ lệ chi phí hình thành Tài sản "có" sinh lãi (COF) |
Bảng 2.12 |
| Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) |
Bảng 2.13 |
Phần đánh giá cuối chương xác định những kết quả đạt được và những mặt còn hạn chế, đặt trong bối cảnh các yếu tố khách quan đặc thù của địa bàn Hà Nội (chính trị-pháp luật, kinh tế, văn hóa-xã hội) và các nhân tố chủ quan của Chi nhánh (lãi suất thấp hơn ngân hàng cổ phần khác, sản phẩm mang tính đại trà, công nghệ chưa đồng bộ, quy trình thủ tục chưa chuẩn hóa, marketing chưa chuyên nghiệp, chưa phân đoạn thị trường).
Chương 3: Giải pháp tăng cường huy động tiền gửi tại Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam — Chi nhánh Thăng Long
Chương mở đầu bằng định hướng phát triển năm 2017 của Vietcombank toàn hệ thống (tổng tài sản tăng ~11%, tín dụng tăng ~18%, huy động vốn từ nền kinh tế tăng ~15%, nợ xấu <1,5%, lợi nhuận trước thuế tăng ~12%) và mục tiêu riêng của Chi nhánh Thăng Long (tổng dư nợ tăng ~20%, huy động tiền gửi tăng ~25%, lợi nhuận tăng ~20%, nợ quá hạn dưới 1%).
Bốn nhóm giải pháp được đề xuất cho Chi nhánh:
- Xây dựng chiến lược khách hàng hợp lý: Phân nhóm khách hàng (truyền thống, doanh nghiệp, cá nhân có thu nhập đều đặn), cử cán bộ hướng dẫn thủ tục tận nơi, điều chỉnh phí dịch vụ thu hút mở tài khoản.
- Đa dạng hóa hình thức huy động tiền gửi: Tăng cường huy động bằng ngoại tệ và khai thác hiệu quả hơn công cụ kỳ phiếu; mở rộng các kỳ hạn nhỏ.
- Tăng cường hoạt động Marketing truyền thông: Xây dựng ngân sách marketing hàng năm, tăng quan hệ công chúng. Chương trình tổng hợp các phương tiện quảng cáo được phân tích theo ưu/nhược điểm tại Bảng 3.1 (báo chí, truyền hình, gửi thư trực tiếp, quảng cáo ngoài trời, điện thoại, internet).
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp, xây dựng môi trường nội bộ lành mạnh, chính sách đãi ngộ hợp lý.
Ba kiến nghị gửi Vietcombank cấp hội sở: phát triển sản phẩm mới (tiết kiệm hưu trí, tiết kiệm nhà ở, tiết kiệm vàng, tiết kiệm mua ô tô); xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt theo nguyên tắc thị trường; hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin phục vụ huy động tiền gửi.
Kết quả và đóng góp
Về mặt thực trạng, tác giả xác định giai đoạn 2014–2016, Chi nhánh Thăng Long đạt một số kết quả tích cực trong huy động tiền gửi, song còn đối mặt với hạn chế về lãi suất (thấp hơn các ngân hàng cổ phần khác dù trong giới hạn NHNN cho phép), cơ cấu sản phẩm đại trà chưa phân đoạn theo nhóm khách hàng, và hoạt động marketing chưa có chiến lược rõ ràng.
Về giải pháp, tác giả đề xuất Chi nhánh hướng đến mục tiêu tăng huy động tiền gửi ~25% trong năm 2017, thông qua phối hợp đồng thời bốn nhóm giải pháp nội bộ và ba kiến nghị lên Vietcombank cấp hội sở liên quan đến sản phẩm, lãi suất và công nghệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả tự nhận chuyên đề còn hạn chế về kiến thức lý luận và kinh nghiệm thực tế. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một chi nhánh duy nhất trong giai đoạn ba năm (2014–2016), nên các phát hiện phản ánh đặc thù địa bàn Hà Nội và không có giá trị khái quát trực tiếp cho toàn hệ thống Vietcombank hay toàn ngành ngân hàng. Nghiên cứu chưa sử dụng phương pháp khảo sát định lượng về hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng gửi tiền — đây là hướng có thể bổ sung trong các nghiên cứu tiếp theo để củng cố cơ sở thực nghiệm cho các đề xuất chính sách.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Ngân hàng và Tài chính đang chuẩn bị chuyên đề thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về chủ đề huy động vốn, quản lý nguồn vốn, hay chiến lược kinh doanh tại ngân hàng thương mại.
- Người làm đề tài tương tự tại các chi nhánh ngân hàng khác: Cấu trúc ba chương (lý luận → thực trạng → giải pháp) và bộ tiêu chí đánh giá (COF, YOEA, NIM, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, cơ cấu nguồn) là mô hình tham chiếu có thể điều chỉnh cho chi nhánh ngân hàng khác.
- Phần đáng tham khảo nhất: Mục 1.2 (hệ thống tiêu chí đánh giá và công thức tính COF, YOEA, NIM), Bảng 2.10–2.13 (bộ chỉ tiêu thực tế của Chi nhánh), và Bảng 3.1 (phân tích phương tiện quảng cáo cho ngân hàng bán lẻ).
Câu hỏi thường gặp
1. Chuyên đề sử dụng những tiêu chí nào để đo hiệu quả huy động tiền gửi?
Bốn nhóm tiêu chí: (1) quy mô và tốc độ tăng trưởng nguồn tiền gửi; (2) cơ cấu nguồn tiền gửi huy động (theo đối tượng, kỳ hạn, loại tiền); (3) tỷ lệ hoàn thành kế hoạch huy động (TLHTKHHĐ = tiền gửi huy động thực tế / kế hoạch huy động × 100%); (4) hiệu quả huy động đo bằng COF, YOEA và NIM.
2. Mục tiêu huy động tiền gửi của Chi nhánh Thăng Long trong năm 2017 là bao nhiêu?
Theo định hướng phát triển được nêu trong Chương 3, Chi nhánh Thăng Long đặt mục tiêu huy động tiền gửi tăng ~25% trong năm 2017, tổng dư nợ tăng ~20%, lợi nhuận tăng ~20%, và nợ quá hạn dưới 1%.
3. Nguyên nhân chủ quan nào được xác định là làm hạn chế hiệu quả huy động tiền gửi tại Chi nhánh Thăng Long?
Tác giả xác định sáu nguyên nhân chủ quan: lãi suất huy động thấp hơn các ngân hàng cổ phần và liên doanh khác; sản phẩm mang tính đại trà chưa phân đoạn theo từng nhóm khách hàng; công nghệ chưa đồng bộ giữa các chi nhánh và phần mềm cũ xử lý chậm; quy trình thủ tục thiết kế theo sự tiện lợi của ngân hàng hơn là của khách hàng; hoạt động marketing chưa chuyên nghiệp và còn chồng chéo trong nội bộ hệ thống; chưa thực hiện phân đoạn thị trường theo địa bàn, nhân khẩu học và thói quen hành vi.
4. Chuyên đề đề xuất những sản phẩm huy động mới nào cho Vietcombank?
Ba nhóm sản phẩm được kiến nghị với Vietcombank hội sở: (1) Tiết kiệm hưu trí — gửi định kỳ hàng tháng/quý/năm, có thể kết hợp bảo hiểm của VCLF; (2) Tiết kiệm nhà ở — dành cho người có nhu cầu mua hoặc làm nhà, kèm ưu đãi lãi suất cho vay; (3) Các hình thức bổ sung như tiết kiệm vàng và tiết kiệm mua ô tô.
5. Vietcombank — Chi nhánh Thăng Long thực tập trong thời gian nào và tác giả làm việc tại bộ phận nào?
Tác giả Đặng Đức Thắng (Mã SV: 11133664, Lớp Ngân hàng CLC 55) thực tập tại Phòng Khách hàng Doanh nghiệp của Vietcombank — Chi nhánh Thăng Long (148 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội) từ ngày 06/02/2017 đến 20/05/2017, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đỗ Hoài Linh — Viện Ngân hàng Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Kết luận
Chuyên đề thực tập của Đặng Đức Thắng (2017) cung cấp một khảo sát có hệ thống về hoạt động huy động tiền gửi tại Vietcombank — Chi nhánh Thăng Long trong giai đoạn 2014–2016, với bộ tiêu chí đánh giá bao gồm cả chỉ số lý thuyết (COF, YOEA, NIM) và chỉ tiêu thực tiễn quản lý (tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, cơ cấu nguồn theo ba chiều phân loại). Nghiên cứu xác định các hạn chế về lãi suất, sản phẩm, công nghệ và marketing là nguyên nhân chủ quan chính cản trở tăng trưởng huy động, và đề xuất bộ giải pháp đồng bộ hướng tới mục tiêu tăng 25% huy động tiền gửi trong năm 2017. Với phạm vi tập trung vào một chi nhánh cụ thể và dữ liệu được thu thập trực tiếp trong quá trình thực tập, chuyên đề có giá trị tham khảo thực tế cho sinh viên ngành ngân hàng trong việc vận dụng khung lý luận vào phân tích hoạt động huy động vốn tại cấp chi nhánh.