Chuyên đề thực tập tăng cường công tác thẩm định trong hoạt động cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng tnhh indovina chi nhánh mỹ đình

Chuyên khảo kinh tế phân tích Chuyên đề thực tập tăng cường công tác thẩm định trong hoạt động cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Ngân Hàng Indovina

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo
74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Cho vay doanh nghiệp của ngân hàng

1.2. Phân loại hoạt động cho vay doanh nghiệp

1.2.1. Theo hình thức cấp cho vay

1.2.2. Theo thời hạn cho vay

1.2.3. Theo đối tượng cho vay

1.2.4. Theo tài sản đảm bảo

1.3. Đặc điểm hoạt động cho vay doanh nghiệp

1.4. Quy trình hoạt động cho vay

1.5. Công tác thẩm định cho vay trong cho vay khách hàng doanh nghiệp

1.5.1. Mục đích và ý nghĩa việc thẩm định cho vay doanh nghiệp

1.5.2. Nội dung chính của công tác thẩm định trong cho vay doanh nghiệp

1.5.2.1. Thẩm định về tư cách khách hàng
1.5.2.2. Thẩm định về tình hình tài chính doanh nghiệp
1.5.2.3. Thẩm định về mục đích sử dụng vốn vay, phương án kinh doanh của doanh nghiệp
1.5.2.4. Thẩm định về tài sản đảm bảo

1.5.3. Các chỉ tiêu đánh giá công tác thẩm định trong cho vay khách hàng

1.5.3.1. Về quy trình
1.5.3.2. Về nội dung thẩm định
1.5.3.3. Về kết quả cho vay

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác thẩm định cho vay doanh nghiệp

1.6.1. Yếu tố chủ quan thuộc về ngân hàng

1.6.2. Yếu tố khác

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH TRONG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG TNHH INDOVINA - CHI NHÁNH MỸ ĐÌNH

2.1. Giới thiệu chung về IVB

2.2. Phân tích thực trạng công tác thẩm định trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại IVB CN Mỹ Đình

2.2.1. Về quy trình

2.2.2. Về nội dung

2.2.3. Về kết quả

2.3. Đánh giá công tác thẩm định cho vay khách hàng doanh nghiệp tại IVB CN Mỹ Đình

2.4. Một số vấn đề

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI IVB - CHI NHÁNH MỸ ĐÌNH

3.1. Định hướng phát triển chung ngắn hạn năm 2017 - 2018

3.2. Một số giải pháp tăng cường công tác thẩm định trong hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại IVB Mỹ Đình

3.2.1. Giải pháp về tổ chức, điều hành công tác thẩm định

3.2.2. Bồi dưỡng nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ ngân hàng

3.2.3. Yêu cầu chặt chẽ hơn trong phương pháp thẩm định

3.2.4. Tăng chất lượng nguồn nhân lực

3.3. Kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng thẩm định cho vay doanh nghiệp tại IVB Mỹ Đình

3.3.1. Đối với chính phủ

3.3.2. Đối với Ngân Hàng Nhà nước

3.3.3. Đối với Hội sở chính của IVB

3.3.4. Đối với khách hàng

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của thẩm định cho vay doanh nghiệp tại IVB

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, hoạt động cho vay là trụ cột mang lại lợi nhuận chính cho các ngân hàng thương mại. Đặc biệt, phân khúc cho vay doanh nghiệp, dù tiềm năng nhưng cũng ẩn chứa nhiều rủi ro. Do đó, công tác thẩm định tín dụng đóng vai trò là 'bộ lọc' quan trọng, quyết định đến an toàn hoạt động ngân hàng và sự phát triển bền vững. Tại Ngân hàng Indovina (IVB), việc tăng cường công tác thẩm định trong hoạt động cho vay doanh nghiệp không chỉ là một nghiệp vụ thông thường mà là một chiến lược sống còn. Một quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ giúp IVB đánh giá chính xác năng lực tài chính, tính khả thi của phương án kinh doanh, và khả năng trả nợ của khách hàng. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả cho vay, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu doanh nghiệp và bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng. Hơn nữa, một công tác thẩm định chuyên nghiệp còn khẳng định uy tín của IVB trên thị trường, thu hút các doanh nghiệp có tình hình tài chính lành mạnh, tạo ra một danh mục tín dụng chất lượng cao. Việc hệ thống hóa và không ngừng cải tiến quy trình thẩm định là nền tảng để IVB đối mặt với các thách thức kinh tế, đảm bảo sự tăng trưởng ổn định và an toàn.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của quy trình thẩm định tín dụng

Mục đích chính của thẩm định là đánh giá một cách chính xác và trung thực khả năng trả nợ của khách hàng doanh nghiệp, từ đó làm căn cứ để hội đồng tín dụng đưa ra quyết định cho vay. Ý nghĩa của nó vượt ra ngoài việc phê duyệt một khoản vay đơn lẻ. Thứ nhất, nó giúp ngân hàng nhận diện, đo lường và quản trị rủi ro tín dụng ngay từ khâu đầu vào. Thứ hai, một quy trình thẩm định hiệu quả giúp phân loại khách hàng, từ đó xây dựng các chính sách lãi suất và điều khoản phù hợp, tối ưu hóa lợi nhuận. Thứ ba, nó là công cụ để đảm bảo các hoạt động cho vay tuân thủ chính sách tín dụng IVB và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Cuối cùng, kết quả thẩm định còn là cơ sở cho công tác giám sát sau cho vay, giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường từ doanh nghiệp.

1.2. Thẩm định là nền tảng của quản trị rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng là rủi ro lớn nhất trong hoạt động ngân hàng. Công tác thẩm định chính là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất. Một quy trình thẩm định yếu kém có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, tài trợ cho các dự án không khả thi, gây ra tổn thất lớn và ảnh hưởng đến uy tín. Ngược lại, việc tăng cường công tác thẩm định là một giải pháp giảm thiểu rủi ro hiệu quả. Nó không chỉ xem xét các con số trên báo cáo tài chính mà còn phân tích các yếu tố phi tài chính như năng lực quản trị của ban lãnh đạo, vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp và các rủi ro ngành. Bằng cách này, ngân hàng có một cái nhìn toàn diện về khách hàng, dự báo được các kịch bản xấu và có biện pháp phòng ngừa thích hợp, chẳng hạn như yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo hoặc điều chỉnh cơ cấu khoản vay. Do đó, đầu tư vào chất lượng thẩm định chính là đầu tư vào sự an toàn và bền vững của ngân hàng.

II. Thực trạng thách thức trong thẩm định cho vay tại IVB

Giai đoạn 2014-2016, công tác thẩm định cho vay doanh nghiệp tại IVB chi nhánh Mỹ Đình đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Bằng chứng là dư nợ và doanh số cho vay tăng trưởng ấn tượng, đặc biệt năm 2016 dư nợ tăng trưởng 64%, cho thấy uy tín và năng lực thu hút khách hàng của chi nhánh. Tỷ lệ nợ xấu luôn được duy trì ở mức rất thấp (dưới 0.1%), tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước và phản ánh chất lượng tín dụng tương đối tốt. Quy trình thẩm định về cơ bản tuân thủ đầy đủ các bước, từ tiếp nhận hồ sơ vay vốn doanh nghiệp đến thẩm định và ra quyết định. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, công tác thẩm định tại IVB vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Những vấn đề này nếu không được giải quyết triệt để có thể trở thành rủi ro tiềm ẩn, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trong dài hạn. Việc nhìn nhận thẳng thắn vào các điểm yếu này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải tiến hiệu quả, hướng tới việc tăng cường công tác thẩm định trong hoạt động cho vay doanh nghiệp một cách toàn diện.

2.1. Phân tích các thành tựu đạt được về chất lượng tín dụng

Thành tựu nổi bật nhất là việc duy trì chất lượng tín dụng ở mức cao. Theo báo cáo nội bộ tại IVB Mỹ Đình, tỷ lệ nợ xấu năm 2016 chỉ ở mức 0.08%, một con số rất tích cực. Điều này cho thấy đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp đã thực hiện tốt khâu sàng lọc và thẩm định ban đầu. Tăng trưởng doanh số cho vay năm 2016 đạt 144% không chỉ phản ánh nỗ lực marketing mà còn cho thấy niềm tin của khách hàng vào quy trình làm việc chuyên nghiệp của IVB. Ngân hàng đã xây dựng được một quy trình thẩm định có hệ thống, đảm bảo các nội dung chính như thẩm định tư cách pháp lý, thẩm định tài chính doanh nghiệp, thẩm định phương án kinh doanh và tài sản đảm bảo được thực hiện đầy đủ, góp phần vào sự thành công chung.

2.2. Những hạn chế tồn đọng và nguy cơ nợ xấu doanh nghiệp

Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, cán bộ tín dụng phải kiêm nhiệm nhiều vai trò từ tiếp thị, thẩm định đến chăm sóc khách hàng, dẫn đến thiếu sự chuyên môn hóa và có thể ảnh hưởng đến chiều sâu phân tích. Thứ hai, phương pháp thẩm định còn khá đơn giản, chủ yếu là so sánh số liệu giữa các năm của chính doanh nghiệp mà chưa có sự đối chiếu sâu với các doanh nghiệp cùng ngành hay các chỉ số ngành. Thứ ba, trong tờ trình thẩm định chưa có mục đánh giá rủi ro một cách bài bản. Điều này khiến ngân hàng bị động khi có biến cố xảy ra. Cuối cùng, việc một số khoản vay lớn phải chờ phê duyệt từ Hội sở chính tại TP.HCM gây ra độ trễ về thời gian, có thể làm mất cơ hội kinh doanh. Đây là những nguy cơ tiềm ẩn có thể dẫn đến nợ xấu doanh nghiệp trong tương lai.

III. Phương pháp tối ưu quy trình thẩm định tín dụng tại IVB

Để giải quyết các hạn chế hiện hữu và nâng cao hiệu quả cho vay, việc cải tiến và tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc sửa đổi các bước trong quy trình mà cần có một cách tiếp cận toàn diện, tác động đến cả cơ cấu tổ chức, con người và công cụ hỗ trợ. Mục tiêu là xây dựng một quy trình vừa chặt chẽ để kiểm soát rủi ro, vừa linh hoạt để đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng. Việc chuyên môn hóa vai trò của cán bộ, nâng cao năng lực chuyên môn và áp dụng các phương pháp phân tích sâu hơn sẽ là những trụ cột chính trong chiến lược tăng cường công tác thẩm định cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Indovina. Những thay đổi này cần được thực hiện một cách đồng bộ và quyết liệt, từ cấp lãnh đạo chi nhánh đến từng chuyên viên tín dụng, nhằm tạo ra một sự chuyển biến thực chất về chất lượng thẩm định, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.

3.1. Tái cấu trúc bộ máy và chuyên môn hóa cán bộ thẩm định

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phân tách rõ ràng vai trò của các bộ phận. Nên tách biệt chức năng 'Quan hệ khách hàng' (tìm kiếm, tiếp thị, chăm sóc) và chức năng 'Thẩm định' (phân tích, đánh giá rủi ro). Mô hình này đảm bảo tính khách quan, vì cán bộ thẩm định sẽ không bị áp lực về chỉ tiêu doanh số. Hơn nữa, cần phân chia đội ngũ cán bộ chuyên trách cho vay doanh nghiệp và cho vay cá nhân. Đối với mảng doanh nghiệp, có thể đi sâu hơn bằng cách phân công chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp phụ trách theo từng ngành nghề cụ thể (xây dựng, thương mại, sản xuất...). Sự chuyên môn hóa này giúp cán bộ có kinh nghiệm thẩm định dự án sâu sắc hơn, am hiểu đặc thù ngành và đưa ra những nhận định chính xác hơn về phương án kinh doanh của khách hàng.

3.2. Bồi dưỡng nâng cao nghiệp vụ cho chuyên viên tín dụng

Con người là yếu tố then chốt. IVB cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ và chuyên sâu cho đội ngũ thẩm định. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở các nghiệp vụ ngân hàng cơ bản mà cần cập nhật các kiến thức về kinh tế vĩ mô, phân tích báo cáo tài chính nâng cao, kỹ thuật nhận diện gian lận, và các phương pháp định giá tài sản đảm bảo phức tạp. Tổ chức các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm thẩm định các ca khó, đặc biệt là thẩm định khách hàng SME, là rất cần thiết. Khuyến khích và tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các khóa học lấy chứng chỉ chuyên nghiệp về phân tích tín dụng và quản trị rủi ro. Việc đầu tư vào nâng cao năng lực của cán bộ sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng của từng tờ trình thẩm định, từ đó nâng cao hiệu quả cho vay.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng thông tin quản trị rủi ro

Một quyết định cho vay đúng đắn phải dựa trên thông tin đầy đủ, chính xác và một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả. Hiện nay, nguồn thông tin thẩm định chủ yếu vẫn phụ thuộc vào hồ sơ do khách hàng cung cấp, tiềm ẩn nguy cơ thiếu khách quan. Do đó, việc tăng cường công tác thẩm định đòi hỏi IVB phải chủ động đa dạng hóa nguồn thông tin và áp dụng các công cụ phân tích hiện đại hơn. Đồng thời, việc tích hợp một cách chính thức khâu đánh giá rủi ro vào tờ trình thẩm định sẽ giúp ngân hàng có sự chuẩn bị tốt hơn trước những biến động của thị trường. Thay vì chỉ tập trung vào khả năng sinh lời, quy trình mới cần cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Đây là bước chuyển đổi từ tư duy thẩm định 'tĩnh' sang 'động', giúp ngân hàng không chỉ ra quyết định cho vay mà còn quản lý khoản vay một cách chủ động và hiệu quả trong suốt vòng đời của nó, đảm bảo mục tiêu an toàn hoạt động ngân hàng.

4.1. Hoàn thiện phương pháp thu thập và xác thực thông tin

Để giảm sự phụ thuộc vào khách hàng, cán bộ thẩm định cần chủ động kiểm tra chéo thông tin. Cần kết hợp phân tích báo cáo tài chính với việc đối chiếu tờ khai thuế VAT, kiểm tra thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), và khảo sát thực tế tại cơ sở kinh doanh. Ngân hàng nên xây dựng một cơ sở dữ liệu nội bộ về các ngành kinh tế, bao gồm các chỉ số tài chính trung bình, làm cơ sở so sánh và đánh giá doanh nghiệp một cách khách quan. Thiết lập quan hệ với các đối tác, nhà cung cấp, khách hàng lớn của doanh nghiệp vay vốn cũng là một kênh thông tin giá trị. Đối với các khoản vay lớn, việc yêu cầu báo cáo tài chính được kiểm toán bởi các công ty uy tín là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính minh bạch.

4.2. Tích hợp đánh giá rủi ro vào tờ trình thẩm định

Đây là một giải pháp giảm thiểu rủi ro mang tính chiến lược. IVB cần ban hành mẫu tờ trình thẩm định mới, trong đó có một mục riêng về 'Đánh giá Rủi ro'. Mục này yêu cầu cán bộ thẩm định phải nhận diện và phân tích các loại rủi ro chính có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp (rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động, rủi ro tài chính, rủi ro pháp lý...). Quan trọng hơn, cán bộ phải đề xuất các biện pháp giảm thiểu tương ứng cho từng rủi ro (ví dụ: tăng tỷ lệ tài sản đảm bảo, yêu cầu bảo lãnh, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ...). Cách làm này buộc cán bộ phải tư duy sâu hơn về các kịch bản tiêu cực, giúp hội đồng tín dụng có đầy đủ thông tin để ra quyết định và chuẩn bị sẵn các phương án xử lý khủng hoảng nếu cần.

V. Đánh giá hiệu quả công tác thẩm định cho vay tại IVB

Hiệu quả của công tác thẩm định không chỉ được đo lường bằng các con số tăng trưởng mà còn phải xem xét trên nhiều khía cạnh về chất lượng và sự bền vững. Việc tăng cường công tác thẩm định trong hoạt động cho vay doanh nghiệp tại IVB đã mang lại những kết quả tích cực, thể hiện qua các chỉ số tài chính khả quan trong giai đoạn 2014-2016. Tăng trưởng dư nợ và doanh số cho thấy ngân hàng đang đi đúng hướng trong việc mở rộng quy mô, trong khi tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát tốt chứng tỏ nền tảng quản trị rủi ro ban đầu hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, để có một đánh giá toàn diện, cần phải phân tích sâu hơn về hệ số thu nợ và mối tương quan giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và năng lực kiểm soát rủi ro. Các chỉ số này là 'thước đo sức khỏe' của danh mục cho vay, phản ánh trực tiếp chất lượng của các quyết định tín dụng đã được đưa ra, từ đó cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc hoàn thiện quy trình trong tương lai.

5.1. Các chỉ số hiệu quả Tăng trưởng dư nợ và doanh số

Dữ liệu từ chi nhánh IVB Mỹ Đình cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ. Cụ thể, tổng dư nợ cho vay doanh nghiệp tăng từ 507,902 triệu VNĐ năm 2014 lên 1,098,220 triệu VNĐ năm 2016, tương ứng mức tăng trưởng 64% trong năm cuối giai đoạn. Tương tự, doanh số cho vay cũng ghi nhận mức tăng đột phá 144% trong năm 2016. Những con số này khẳng định IVB đã thành công trong việc đáp ứng nhu cầu vốn của thị trường. Một công tác thẩm định hiệu quả đã tạo điều kiện cho việc giải ngân nhanh chóng, giúp ngân hàng nắm bắt các cơ hội kinh doanh tốt, từ đó đóng góp vào sự tăng trưởng chung về cả quy mô và lợi nhuận.

5.2. Đánh giá chất lượng thu nợ và khả năng trả nợ của DN

Chất lượng thẩm định được phản ánh rõ nét qua hệ số thu nợ và tỷ lệ nợ quá hạn. Hệ số thu nợ của IVB Mỹ Đình có xu hướng giảm từ 102% (2014) xuống còn 55% (2016). Theo lý giải, nguyên nhân là do ngân hàng đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn. Mặc dù đây là lý do hợp lý, ngân hàng vẫn cần theo dõi chặt chẽ chỉ số này để đảm bảo dòng tiền thu về. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu duy trì ở mức rất thấp là một điểm sáng, chứng tỏ các quyết định cho vay phần lớn đã đánh giá đúng khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Điều này cho thấy công tác thẩm định tài chính doanh nghiệp và thẩm định phương án kinh doanh đã được thực hiện tương đối tốt, chọn lọc được những khách hàng có nền tảng vững chắc.

10/07/2025
Chuyên đề thực tập tăng cường công tác thẩm định trong hoạt động cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng tnhh indovina chi nhánh mỹ đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về thẩm định tín dụng trong hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng công tác thâm định trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng TNHH Indovina - chi nhánh Mỹ Đình. Chương 3: Giải pháp tăng cường công tác thâm định trong hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng TNHH Indovina - chi nhánh Mỹ Đình. 2 CHƯƠNG1 : NHỮNG VAN DE CƠ BAN VE THAM ĐỊNH TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP CUA NGÂN HANG THƯƠNG MẠI 1.1 Cho vay doanh nghiệp của ngân hàng 1.1 Khái niệm Trước khi tìm hiểu cụ thể về cho vay doanh nghiệp thì dưới đây là một số khái niệm về hoạt động cho vay nói chung của ngân hàng thương mại.

Cho vay là việc ngân hàng đưa tiền cho khách hàng với cam kết khách hàng phải hoàn trả cả gốc và lãi trong khoảng thời gian xác định. Cho vay là tài sản lớn nhất trong khoản mục tín dụng. (Phan Thị Thu Hà, 2013, 71) Cho vay là một giao dịch về tài sản (bằng tiền) giữa bên cho vay (ngân hàng) và bên đi vay, trong đó bên cho vay chuyển giao tai sản cho bên đi vay và sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán. (Hỗ Diệu, 2001) Ứng dụng khái niệm đó ở Việt Nam, theo Điều 3, Thông Tư 39/2016/TT- NHNN ngày 30/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng quy định cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

Từ những khái niệm về cho vay, cho vay doanh nghiệp được hiểu là : Cho vay doanh nghiệp của ngân hàng thương mại là hình thức cấp tín dụng của ngân hàng đối với doanh nghiệp, theo đó ngân hàng giao cho doanh nghiệp một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.2 Phân loại hoạt động cho vay doanh nghiệp Phân loại hoạt động cho vay là hoạt động giúp ngân hàng có thể quản lý khoản vay tốt hơn. Có nhiều hình thức phân loại cho vay doanh nghiệp, dưới đây là một số hình thức phân loại chính : 1.1 Theo hình thức cấp cho vay Cho vay trực tiếp từng lan : là hình thức cho vay phô biến của ngân hàng. Mỗi làn vay, khách hàng phải làm đơn và trình ngân hàng phương án sử dụng vốn vay. Ngân hàng sẽ phân tích khách hàng, thâm định dự án và ký hợp đồng cho vay, xác định mục đích, quy mô cho vay, thời hạn giải ngân, thời hạn trả nợ, lãi suất và yêu cầu đảm bảo nếu cằn.Mỗi món vay được tách biệt thành những hồ sơ khác nhau.

Theo từng kì hạn nợ trong hợp đồng, ngân hàng sẽ thu gốc và lãi. Nghiệp vụ cho vay từng lần tương đối don giản. Ngân hàng có thể kiểm soát từng món vay tách biệt. Tiền cho vay dựa vào giá trị của tài sản đảm bảo.

Cho vay theo hạn mức cho vay: Đây là nghiệp vụ theo đó ngân hàng thoả thuận cấp cho khách hàng hạn mức cho vay trong khoảng thời gian và cho vay theo hạn mức đó. Như vậy, khi cấp hạn mức, ngân hàng cam kết cho va y nếu khách hàng đáp ứng đủ điều kiện. Hạn mức cho vay là mức dư nợ vay tối đa được duy trì trong một thời gian nhất định (thường là 1 năm) mà ngân hang và khách hang đã thỏa thuận trong hợp đồng hạn mức.Hạn mức cho vay được cấp trên cơ sở kế hoạch sản xuất kinh doanh, nhu cầu vốn và nhu cầu vay vốn của khách hàng. Trong kì khách hàng có thể thực hiện vay trả nhiều lần, song dư nợ không vượt quá hạn mức cho vay trong kỳ.

Đây là hình thức vay thuận tiện cho khách hàng vay mượn thường xuyên, vốn vay tham gia thường xuyên vào quá trình sản xuất kinh doanh (ngân hàng cam kết cho vay, thời gian xét duyệt cho từng lần vay nhanh, đảm bảo tiền vay thuận tiện). Đối với khách hàng có uy tín, ngân hàng sẽ thu nợ khi khách hàng có thu nhập, chứ không định kỳ hạn nợ cụ thể cho từng lần vay,do đó tạo điều kiện chủ động quản lý ngân quỹ cho khách hàng. Cho vay luân chuyển : là nghiệp vụ cho vay dựa trên luân chuyển hàng hoá. Doanh nghiệp khi mua hàng có thể thiếu vốn, ngân hàng có thé ch o vay đề mua hàng và sẽ thu nợ khi doanh nghiệp bán hàng.

Người vay cam kết các khoản vay sẽ được trả cho người bán và mọi khoản thu bán hàng déu dùng trả vào tài khoản tiền vay trước khi trích trả lại tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng. Theo hình thức này, giá trị hàng hóa mua vào (có hóa đơn, hợp pháp, hợp lệ, đúng đối tượng) đều là đối tượng được ngân hàng cho vay: thu nhập bán hàng đều là nguồn đề chỉ trả cho ngân hàng. Các khoản phải thu và hàng hóa trong kho trở thành đảm bảo cho khoản vay. Cho vay luân chuyển thường được áp dụng đối với các doanh nghiệp thương nghiệp hoặc doanh nghiệp sản xuất có chu kỳ tiêu thụ ngắn ngày, có quan hệ vay trả thường xuyên với ngân hàng.

Cho vay luân chuyên rất thuận tiện cho các khách hàng: thủ tục vay chỉ cần thực hiện 1 lần cho nhiều lần vay, khách hàng được đáp ứng nhu cầu vốn kịp thời. Vì vậy việc thanh toán cho người cung cấp sẽ nhanh gọn. Còn đối với ngân hàng, nếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiêu thụ (hàng hoá tồn đọng.) thì ngân hàng sẽ gặp khó khăn trong việc thu hồi vốn do thời hạn của khoản vay không được quy định rõ ràng. Cho vay hợp vốn: Một nhóm tô chức cho vay cùng cho vay đối với một dự án vay vốn hoặc phương án vay vốn của khách hàng, trong đó có một tổ chức cho vay làm đầu mối dàn xếp, phối hợp với một tổ chức cho vay khác.

Việc cho vay hợp vốn thực hiện theo quy định của Quy chế cho vay của các tổ chức tín dụng và Quy chế đồng tài trợ của các tổ chức tín dụng. Hình thức cho vay này thường áp dụng đối với những dự án quy mô lớn, một ngân hàng không đủ khả năng cho vay đồng thời cũng không thê chịu đựng được rủi ro khi dự án không thành công. Vì vậy khi nhận được dự án vay vốn, ngân hàng này liên kết với nhiều ngân hàng khác để cùng tài trợ cho dự án. Theo thời hạn cho vay Thời hạn cho vay là khoảng thời gian tính từ khi khách hàng nhận vốn vay cho đến thời điểm khách hàng trả hết nợ gốc và lãi vốn vay đã được thoả thuận trong hợp đồng cho vay giữa tổ chức cho vay và khách hàng.

Theo Điều 10, Thông tư số 39/2016/TT-NHNN thì cho vay có thé chia làm thành ba loại: Cho vay ngắn hạn: là các khoản cho vay có thời hạn cho vay tối đa 1 năm. 5 Hầu hết những khoản cho vay là nhằm hỗ trợ cho việc tăng dự trữ hàng hoá, dịch vụ cho người vay hoạt động theo mùa. Khoản vay này được hoàn trả khi hàng tồn kho của người vay được bán và các khoản thu của nó được thu hồi; lãi suất chỉ được tính trên số vốn vay thực. Cho vay trung hạn: là các khoản vay có thời hạn cho vay trên 1 năm và tối đa 5 năm.

Cho vay đài hạn : là các khoản vay có thời hạn cho vay trên 5 năm. Cho vay trung và dài hạn thường dùng để tài trợ cho việc mua tài sản cố định hoặc mở rộng sản xuất với quy mô lớn, cấp tài chính cho việc thay đôi về công tác kiểm soát công ty hoặc mua lại khoản vay cho vay tuần hoàn. Theo đối tượng cho vay Đối tượng cho vay được xét trên các khía cạnh là quy mô vốn, quy mô lao động là chủ yếu và được chia ra làm hai loại : cho vay doanh nghiệp lớn và cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại nước ngoài, doanh nghiệp được phân loại quy mô theo số lượng lao động, tổng nguồn vốn hoặc doanh thu hàng năm.

Liên minh Châu Âu đã ban hành Nghị định 2003/361/EU về việc định nghĩa các doanh nghiệp như sau : Bang 1.1: Phân loại quy mô doanh nghiệp tại Châu Âu Sô lao động Doanh thu hàng Tông nguôn von Doanh nghiệp nhỏ đưới 50 người không dưới 10 không dưới 10 triệu Euro triệu Euro Doanh nghiệp vừa | đưới 250 người không dưới 50 không dưới 43 triệu Euro triệu Euro Doanh nghiệp lớn | từ 250 người trở lên từ 50 triệu Euro từ 43 triệu Euro trở lên trở lên Nguôn: (EU, 2003) Khác với nước ngoài, tại Việt Nam, yếu tố để phân loại quy mô doanh nghiệp hiện nay bao gồm sé lao động, quy mô vốn và ngành nghề. Cụ thể như sau : Bảng 1.2: Phân loại quy mô doanh nghiệp tại Việt Nam Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa Tổng Số lao Tổng động nguồn vốn F$ I. Nông, lâm từ trên 20 tỷ nghiệp và thủy đồng đến 200 người sản 100 tỷ đồng đến 300 người II. Công nghiệp từ trên 20 tỷ từ trên và xây dựng đồng đến 200 người 100 tỷ đồng đến 300 người HI.

Thương mại từ trên 10 tỷ từ trên 50 và dịch vụ đồng đến 50 người đến tỷ đồng 100 người Việc phân loại như thế này sẽ giúp cho việc quản lý, việc cho vay đối với những đối tượng này có hiệu quả hơn.Theo tài sản dam bảo Trong nhiều trường hợp, ngân hàng yêu cầu khách hàng phải có tài sản đảm bảo khi vay. Lí do là khách hàng luôn phải đối đầu với những rủi ro trong kinh doanh, có thể mất khả năng trả nợ cho ngân hàng.Những biến cố không mong đợi có thể gây cho ngân hàng những tồn thất lớn. Chính vì vậy, trừ những khách hàng có uy tín cao, nhiều khách hàng phải có tài sản đảm bảo khi nhận cho vay của ngân hàng. Yêu cau phải có tài sản đảm bảo, ngân hàng muốn có được nguồn trả nợ thứ hai khi nguồn thứ nhất là thu nhập từ hoạt động kinh doanh không đảm bảo trả nợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ