Tài liệu hỗ trợ học tập Tin học 12 (Visual Basic) của tác giả Huỳnh Kim Sen

Chuyên khảo phân tích Tài liệu phục vụ học tập tin học 12 huỳnh kim sen, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Trung Học Phổ Thông

Chuyên ngành

Tin Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu
53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen

Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 của tác giả Huỳnh Kim Sen, phát hành vào tháng 10 năm 2004, là một nguồn tài nguyên giáo dục quan trọng dành cho học sinh lớp 12. Mục tiêu chính của tài liệu là giới thiệu và hướng dẫn lập trình trên môi trường Windows sử dụng ngôn ngữ Visual Basic 6.0. Đây là một bước chuyển đổi lớn từ môi trường MS-DOS sang giao diện đồ họa GUI (Graphical User Interface), mở ra một cách tiếp cận mới trong việc xây dựng ứng dụng. Tài liệu nhấn mạnh vào việc sử dụng các thành phần có sẵn của Windows như hàm API (Application Program Interface) và thư viện liên kết động DLL (Dynamic Link Library), cho phép học sinh tạo ra các chương trình có giao diện chuyên nghiệp và tương tác cao. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất như cài đặt, khởi động Visual Basic 6.0, đến việc làm quen với môi trường phát triển tích hợp (IDE). Các thành phần chính của IDE như Toolbox, Properties Window, và Project Explorer được giải thích chi tiết, giúp học sinh nhanh chóng nắm bắt công cụ. Đặc biệt, tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp nền tảng vững chắc về lập trình hướng đối tượng (OOP), một phương pháp lập trình hiện đại lấy đối tượng làm trung tâm. Thay vì tập trung vào các thủ tục (Top-Down), OOP định hướng tư duy theo phong cách từ dưới lên (Bottom-Up), phân tích vấn đề thành các đối tượng có thuộc tính (properties) và phương thức (methods) riêng. Cách tiếp cận này giúp chương trình trở nên rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng. Tài liệu này đóng vai trò như một kim chỉ nam, dẫn dắt học sinh từng bước chinh phục ngôn ngữ lập trình mạnh mẽ này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về ngôn ngữ lập trình Visual Basic 6.0

Visual Basic 6.0, một sản phẩm của Microsoft, là một ngôn ngữ lập trình 32-bit và là một môi trường phát triển ứng dụng nhanh (RAD - Rapid Application Development). Theo tài liệu, VB6 chỉ hoạt động trên môi trường Windows 95 trở lên và yêu cầu cấu hình phần cứng cơ bản, điều này cho thấy sự tiến bộ của công nghệ vào thời điểm đó. Tài liệu giới thiệu ba phiên bản chính: Learning, Professional và Enterprise. Điểm mạnh của Visual Basic 6.0 là khả năng xây dựng các ứng dụng có giao diện đồ họa (GUI) một cách trực quan thông qua phương pháp kéo-thả. Học sinh có thể dễ dàng sử dụng các đối tượng điều khiển (Control Object) chuẩn của Windows như nút bấm (Command Button), hộp văn bản (TextBox), hay danh sách (ListBox) để tạo nên giao diện cho chương trình của mình. Quá trình cài đặt và khởi động được mô tả chi tiết, giúp người học không gặp khó khăn ngay từ những bước đầu tiên. Tài liệu nhấn mạnh rằng VB6 là công cụ mạnh mẽ để hiện thực hóa các ý tưởng phần mềm một cách nhanh chóng.

1.2. Vai trò của tài liệu trong chương trình tin học lớp 12

Trong chương trình tin học phổ thông, tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen giữ một vai trò then chốt. Nó không chỉ cung cấp kiến thức về một ngôn ngữ lập trình cụ thể mà còn trang bị cho học sinh tư duy lập trình hiện đại. Việc chuyển từ lập trình cấu trúc sang lập trình hướng đối tượng là một bước nhảy vọt về tư duy, giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách các hệ thống phần mềm lớn được xây dựng. Tài liệu được cấu trúc thành hai phần rõ ràng: thiết kế giao diện và viết mã lệnh (code). Tài liệu gốc nêu rõ: “Để thiết kế một chương trình trong Visual Basic, các bạn phải qua hai bước. Bước 1: Thiết kế giao diện. Bước 2: Viết code cho chương trình.” Sự phân chia này giúp học sinh tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống, tách biệt giữa phần giao diện người dùng (UI) và phần logic xử lý (backend). Qua đó, học sinh không chỉ học cách tạo ra một ứng dụng hoạt động, mà còn học cách làm cho nó thân thiện và dễ sử dụng.

II. Thách thức khi tiếp cận lập trình hướng đối tượng với VB6

Việc chuyển đổi từ phương pháp lập trình cấu trúc sang lập trình hướng đối tượng (OOP) là một trong những thách thức lớn nhất mà học sinh gặp phải khi nghiên cứu tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen. Lập trình cấu trúc, hay còn gọi là lập trình theo hướng thủ tục, phân tích một nhiệm vụ lớn thành các công việc nhỏ hơn và giải quyết chúng bằng các chương trình con (nguyên lý Top-Down). Trong khi đó, OOP lại yêu cầu một cách nhìn mới, nơi đối tượng (Object) đóng vai trò trung tâm (nguyên lý Bottom-Up). Học sinh phải làm quen với việc xác định các đối tượng trong một bài toán, định nghĩa các thuộc tính (properties) đặc trưng và các phương thức (methods) hành động của chúng. Khái niệm này ban đầu có thể khá trừu tượng. Thêm vào đó, việc làm chủ môi trường phát triển của Visual Basic 6.0 cũng là một thử thách. Mặc dù giao diện được thiết kế trực quan, số lượng cửa sổ và công cụ như Toolbox, Properties Window, Form Layout Window, và Project Explorer có thể gây choáng ngợp cho người mới bắt đầu. Việc hiểu và ghi nhớ chức năng của từng đối tượng điều khiển như Label, TextBox, Command Button, ListBox, CheckBox đòi hỏi thời gian và thực hành liên tục. Tài liệu cung cấp các bài tập thực hành, nhưng học sinh cần kiên nhẫn để có thể tự mình xây dựng các ứng dụng hoàn chỉnh từ con số không, vượt qua rào cản từ lý thuyết đến thực tiễn.

2.1. Khó khăn trong việc chuyển đổi từ lập trình cấu trúc

Tài liệu chỉ rõ sự khác biệt giữa hai trường phái lập trình. “Trước đây các bạn đã biết phương pháp lập trình kiểu cấu trúc... người lập trình phân tích một nhiệm vụ lớn thành nhiều công việc nhỏ hơn”. Khó khăn chính nằm ở việc thay đổi tư duy. Thay vì nghĩ “làm thế nào để giải quyết công việc”, học sinh phải học cách nghĩ “với đối tượng này, có thể làm được gì”. Việc xác định các đối tượng trong một bài toán thực tế không phải lúc nào cũng dễ dàng. Ví dụ, trong một bài toán quản lý lớp học, học sinh phải nhận ra các đối tượng như 'Học sinh', 'Giáo viên', 'Lớp học', mỗi đối tượng lại có các thuộc tính (tên, tuổi) và phương thức (tính điểm trung bình) riêng. Sự thay đổi này đòi hỏi một quá trình thích nghi và rèn luyện tư duy phân tích, thiết kế hệ thống theo một hướng hoàn toàn mới, đây là một rào cản không nhỏ đối với học sinh lớp 12.

2.2. Nắm vững các khái niệm đối tượng và thuộc tính cơ bản

Trong Visual Basic 6.0, mọi thứ trên giao diện đều là đối tượng. Từ cửa sổ chính (Form) đến các nhãn (Label), hộp nhập liệu (TextBox), mỗi thành phần đều có một bộ thuộc tính riêng quyết định hình dáng, màu sắc và hành vi của nó. Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen giới thiệu rất chi tiết về Properties Window, nơi người lập trình có thể tùy chỉnh hàng chục thuộc tính cho một đối tượng. Việc ghi nhớ và hiểu ý nghĩa của các thuộc tính quan trọng như Name, Caption, BackColor, Font, Text, Visible, Enabled là một thách thức. Đặc biệt, thuộc tính Name là định danh duy nhất của đối tượng trong code, và việc đặt tên theo quy tắc (ví dụ: frm cho Form, txt cho TextBox, cmd cho Command Button) là một thói quen tốt cần được hình thành ngay từ đầu. Nắm vững những khái niệm này là nền tảng bắt buộc để có thể viết code tương tác với giao diện.

III. Hướng dẫn thiết kế giao diện từ tài liệu tin học Huỳnh Kim Sen

Một trong những điểm sáng của tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen là phần hướng dẫn chi tiết về phương pháp thiết kế giao diện người dùng (UI). Tài liệu nhấn mạnh rằng đây là bước đầu tiên và cực kỳ quan trọng trong quy trình hai bước phát triển ứng dụng Visual Basic 6.0. Giao diện không chỉ là bộ mặt của chương trình mà còn là cầu nối tương tác trực tiếp với người sử dụng. Tài liệu hướng dẫn học sinh cách phác họa ý tưởng về các biểu mẫu (Form) trong đầu trước khi bắt tay vào thiết kế. Quá trình thiết kế được thực hiện chủ yếu thông qua thao tác kéo-thả các đối tượng điều khiển từ Toolbox vào Form. Hai cách đưa đối tượng vào biểu mẫu được mô tả rõ ràng: nhấp đúp vào đối tượng hoặc nhấp chọn rồi vẽ trực tiếp trên Form. Phương pháp này giúp giảm thiểu việc viết mã lệnh phức tạp để tạo giao diện, cho phép học sinh tập trung hơn vào logic nghiệp vụ. Tài liệu cũng cung cấp các chỉ dẫn cụ thể về việc điều chỉnh kích thước, di chuyển và xóa các đối tượng. Điểm cốt lõi của việc thiết kế giao diện là tùy chỉnh các thuộc tính của đối tượng thông qua Properties Window. Đây là nơi quyết định mọi yếu tố về mặt hình thức như màu sắc, phông chữ, tiêu đề, và cả cách đối tượng hoạt động.

3.1. Hướng dẫn sử dụng Toolbox và các đối tượng điều khiển

Hộp công cụ Toolbox là kho chứa các thành phần giao diện cơ bản. Tài liệu liệt kê và giới thiệu một loạt các đối tượng điều khiển phổ biến như Pointer, PictureBox, Label, TextBox, Frame, Command Button, CheckBox, Option Button, ComboBox, và ListBox. Mỗi đối tượng có một chức năng riêng biệt. Ví dụ, Label dùng để hiển thị văn bản tĩnh, TextBox cho phép người dùng nhập liệu, và Command Button dùng để thực thi một hành động khi được nhấp vào. Tài liệu mô tả cách “nhấp đúp vào đối tượng đó, nó sẽ hiện giữa biểu mẫu” hoặc “nhấp chọn đối tượng trong hộp công cụ, di chuyển con trỏ vào biểu mẫu, Drag vẽ đối tượng”. Sự trực quan này giúp học sinh nhanh chóng xây dựng được một giao diện thô cho ứng dụng của mình, tạo nền tảng vững chắc cho bước viết code sau này.

3.2. Tối ưu hóa giao diện với cửa sổ Properties Window

Sau khi đưa các đối tượng vào Form, bước tiếp theo là tinh chỉnh chúng bằng Properties Window. Cửa sổ này cho phép xem và sửa đổi toàn bộ thuộc tính của đối tượng được chọn. Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen hướng dẫn chi tiết cách truy cập cửa sổ này, ví dụ: “Nhấp nút phải của chuột tại vị trí của đối tượng, chọn Properties trong menu hiện ra”. Tài liệu giải thích ý nghĩa của các thuộc tính thông dụng cho từng loại đối tượng. Ví dụ, với đối tượng Form, các thuộc tính quan trọng là Caption (tiêu đề cửa sổ), BackColor (màu nền), WindowState (trạng thái cửa sổ khi chạy). Với TextBox, các thuộc tính MultiLine (cho phép nhập nhiều dòng) và ScrollBars (thêm thanh cuộn) là rất hữu ích. Việc làm chủ Properties Window cho phép học sinh tạo ra những giao diện không chỉ đầy đủ chức năng mà còn chuyên nghiệp và thẩm mỹ.

IV. Phương pháp viết code VB6 theo tài liệu học tập tin học 12

Sau khi hoàn tất việc thiết kế giao diện, bước quan trọng tiếp theo được trình bày trong tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen là viết mã lệnh (code) để xử lý các sự kiện và thực thi logic của chương trình. Đây là phần cốt lõi, biến một giao diện tĩnh thành một ứng dụng động, có khả năng tương tác. Tài liệu hướng dẫn cách truy cập cửa sổ viết code (View Code) thông qua nhiều cách khác nhau, như nhấp chuột phải vào Form và chọn “View Code”. Cửa sổ này có hai ComboBox quan trọng: hộp bên trái liệt kê tất cả các đối tượng trên Form (dựa vào thuộc tính Name), và hộp bên phải liệt kê các sự kiện (event) tương ứng với đối tượng được chọn. Ví dụ, với một Command Button, sự kiện mặc định và phổ biến nhất là Click. Khi người dùng nhấp vào nút đó, đoạn mã bên trong thủ tục Private Sub TenDoiTuong_Click() sẽ được thực thi. Tài liệu đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của câu lệnh Option Explicit, một khai báo yêu cầu tất cả các biến phải được khai báo trước khi sử dụng. Điều này giúp tránh các lỗi logic khó phát hiện do gõ sai tên biến, một thói quen lập trình tốt cần được rèn luyện.

4.1. Tìm hiểu cú pháp cơ bản và cấu trúc điều khiển trong VB6

Để viết code hiệu quả, học sinh cần nắm vững cú pháp cơ bản và các cấu trúc điều khiển. Tài liệu giới thiệu các cấu trúc ra quyết định như If...Then...ElseSelect Case. Cấu trúc If cho phép thực thi một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng. Cấu trúc Select Case là một giải pháp thay thế gọn gàng và dễ đọc hơn khi có nhiều điều kiện cần kiểm tra. Bên cạnh đó, các cấu trúc lặp như Do While...Loop, Do...Loop While, và For...Next được dùng để thực hiện một công việc lặp đi lặp lại. Tài liệu giải thích rõ khi nào nên dùng vòng lặp For...Next (khi biết trước số lần lặp) và khi nào dùng các biến thể của Do...Loop. Việc sử dụng thành thạo các cấu trúc này là chìa khóa để giải quyết các bài toán logic phức tạp trong lập trình.

4.2. Khai báo biến hằng và các kiểu dữ liệu thông dụng

Biến (Variable)hằng (Constant) là những khái niệm nền tảng trong mọi ngôn ngữ lập trình. Tài liệu định nghĩa biến là “một phần của bộ nhớ, chứa nhiều lần những giá trị khác nhau”. Việc khai báo biến được thực hiện bằng lệnh Dim. Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen cũng giới thiệu các kiểu dữ liệu phổ biến như String (chuỗi), Integer (số nguyên), Single (số thực), Date (ngày tháng), và Boolean (luận lý). Việc chọn đúng kiểu dữ liệu không chỉ giúp tiết kiệm bộ nhớ mà còn đảm bảo tính chính xác trong các phép toán. Nếu không khai báo kiểu, VB6 sẽ mặc định là kiểu Variant, một kiểu dữ liệu linh hoạt nhưng tốn nhiều tài nguyên hơn. Các toán tử số học (+, -, *, /), toán tử quan hệ (>, <, =) và toán tử logic (And, Or, Not) cũng được trình bày đầy đủ, tạo nền tảng cho việc xây dựng các biểu thức phức tạp trong code.

V. Ứng dụng thực hành từ tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn. Hiểu rõ điều này, tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen dành một phần đáng kể cho các bài tập thực hành có hướng dẫn. Các bài tập được thiết kế từ đơn giản đến phức tạp, giúp học sinh củng cố kiến thức và xây dựng sự tự tin. Phần thực hành bắt đầu bằng việc tạo một dự án mới (Project), thêm các đối tượng cơ bản như TextBox, Label, và Command Button vào Form. Ngay cả khi chưa viết code, học sinh được khuyến khích chạy thử chương trình (bằng phím F5) để quan sát hành vi mặc định của các đối tượng. Qua đó, học sinh có thể nhận biết được đối tượng nào có thể tương tác, đối tượng nào gây sự chú ý. Một trong những bài thực hành đầu tiên và tiêu biểu nhất là xây dựng một chương trình hiển thị lời chào. Bài tập này yêu cầu học sinh thiết kế một giao diện gồm một Label cho tiêu đề, một TextBox để hiển thị thông điệp, và hai nút Command Button – một để hiển thị lời chào và một để thoát chương trình. Quá trình này giúp học sinh áp dụng toàn bộ quy trình hai bước: thiết lập các thuộc tính trong Properties Window để định dạng giao diện, sau đó viết mã lệnh cho sự kiện Click của các nút bấm để thực thi hành động tương ứng.

5.1. Xây dựng chương trình chào mừng đơn giản với VB6

Bài tập “CHƯƠNG TRÌNH CHO XUẤT HIỆN CÂU CHÀO” là một ví dụ điển hình. Hướng dẫn chi tiết từng bước, từ việc đặt thuộc tính Name (ví dụ: CmdXem, CmdThoat), Caption (tiêu đề nút), BackColor (màu nền), Font (phông chữ) cho các đối tượng. Sau đó, phần viết code tập trung vào hai thủ tục chính. Đối với nút thoát, mã lệnh đơn giản là End. Đối với nút xem lời chào, mã lệnh sử dụng phép gán để đưa một chuỗi văn bản vào thuộc tính Text của đối tượng TextBox: TxtThongbao="Tập thể lớp 12A1... xin chào đón các bạn". Qua bài tập này, học sinh hiểu được mối liên kết trực tiếp giữa hành động của người dùng (nhấp chuột) và kết quả hiển thị trên giao diện, một khái niệm cốt lõi của lập trình hướng sự kiện.

5.2. Giải quyết bài toán logic sử dụng Select Case và ListBox

Các bài tập nâng cao hơn yêu cầu sử dụng các cấu trúc điều khiển để giải quyết vấn đề. Ví dụ, bài tập về ListBox yêu cầu người dùng chọn một mục trong danh sách (như Giáo viên chủ nhiệm, Lớp trưởng), sau đó nhấp vào một nút để hiển thị thông tin tương ứng trong một TextBox. Để giải quyết bài toán này, tài liệu hướng dẫn sử dụng cấu trúc If...Then để kiểm tra mục nào đang được chọn (LstDanhsach.Selected(0) = True). Một bài tập khác yêu cầu nhập vào một tháng và cho biết tháng đó có bao nhiêu ngày. Đây là một ứng dụng hoàn hảo cho cấu trúc Select Case TxtNhap, nơi mỗi Case tương ứng với các tháng có cùng số ngày (ví dụ: Case 4,6,9,11). Những bài tập này không chỉ rèn luyện kỹ năng viết code mà còn phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh.

VI. Đánh giá giá trị tài liệu tin học 12 và định hướng tương lai

Tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen dù được biên soạn từ năm 2004 nhưng vẫn giữ nguyên giá trị về mặt sư phạm và kiến thức nền tảng. Nó không chỉ là một cuốn sách hướng dẫn về Visual Basic 6.0, mà còn là tài liệu nhập môn xuất sắc về lập trình hướng đối tượng (OOP) và lập trình hướng sự kiện trên nền tảng Windows. Phương pháp trình bày có cấu trúc, đi từ tổng quan đến chi tiết, từ thiết kế giao diện đến viết code logic, giúp học sinh có một lộ trình học tập rõ ràng. Các khái niệm trừu tượng như đối tượng, thuộc tính, phương thức được giải thích thông qua các ví dụ trực quan trên giao diện, làm cho chúng trở nên dễ hiểu và gần gũi hơn. Các bài tập thực hành có hướng dẫn chi tiết là một điểm cộng lớn, giúp học sinh có thể tự học và củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Mặc dù Visual Basic 6.0 không còn là công nghệ dẫn đầu hiện nay, những nguyên lý lập trình được dạy trong tài liệu này vẫn hoàn toàn phù hợp. Tư duy phân tích bài toán thành các đối tượng, cách xử lý sự kiện, hay việc sử dụng các cấu trúc điều khiển là những kỹ năng cốt lõi có thể áp dụng cho bất kỳ ngôn ngữ lập trình hiện đại nào, từ C#, Java, Python cho đến các nền tảng phát triển ứng dụng mới.

6.1. Tóm lược kiến thức nền tảng về lập trình hướng đối tượng

Tài liệu đã thành công trong việc truyền tải những nguyên tắc cơ bản của OOP. Học sinh học được cách nhìn nhận một hệ thống không phải là một chuỗi các lệnh tuần tự, mà là một tập hợp các đối tượng tương tác với nhau. Mỗi đối tượng điều khiển trên Form như TextBox hay Command Button đều là một minh chứng sống động cho khái niệm đối tượng: chúng có trạng thái riêng (được lưu trong các thuộc tính) và hành vi riêng (được định nghĩa trong các phương thức và sự kiện). Việc làm quen với cách suy nghĩ này từ bậc phổ thông tạo ra một nền tảng vô cùng vững chắc, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu các ngôn ngữ lập trình OOP phức tạp hơn ở các bậc học cao hơn. Đây là giá trị bền vững và quan trọng nhất mà tài liệu mang lại.

6.2. Tầm quan trọng của kỹ năng lập trình Visual Basic hiện nay

Mặc dù cộng đồng phát triển đã chuyển sang các nền tảng mới hơn như .NET (với VB.NET), kỹ năng từ Visual Basic 6.0 vẫn có những ứng dụng nhất định. Nhiều hệ thống phần mềm cũ (legacy systems) trong các doanh nghiệp vẫn còn được xây dựng trên VB6 và cần được bảo trì. Hơn nữa, VB for Applications (VBA), một biến thể của VB, vẫn là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để tự động hóa công việc trong bộ Microsoft Office (Excel, Word, Access). Kiến thức nền tảng từ tài liệu hỗ trợ học tập tin học 12 Huỳnh Kim Sen cung cấp một bước đệm hoàn hảo để học sinh có thể tiếp cận và làm chủ VBA. Do đó, việc học VB6 không chỉ là một bài học lịch sử, mà còn trang bị những kỹ năng thực tiễn có giá trị ứng dụng cao.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH SỞ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO + SỞ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ > TAI LIEU HO TRO HOC TAP TIN HOC Thang 10 - 2004 GIỚI THIỆU CHUNG. «@ KIÊN THỨC YÊU CÀU:. ï Biết sử dụng:Windows: i Basic khởi động Vieual Basie: c : số làm việc khi:chon ( D Biết các bước để tạo; lừu Và thực hiện một chương trình. ^” D Biết sơ lược về lập:trình Hướng đối tượng.

ˆ Sốc GHỦ VỂN C Biết thiết kế biểu mấấu cho chương trình, xác lập các thuộc tính cho các đối tượng. So oe C1 Biết vào cửa số thiết kế, cửa số viết code. 2 Œ1 Biết các hộp ComboBöx của cửa số viết code, biết ý nghĩa câu lệnh Option Explicit. : : 1/ Lập trình trên Windows Khác với hệ điều hành MS-DOS.

Windows cung cấp cho chúng ta giao diện dé hoa GUI (Graphical User interface), khi lap trinh trên Windows, chúng ta có quyền sử dụng các khả năng đỗ hoạ đã có, sử dụng các hàm API (Application Program interface), six dung cau tric thw vién lign két dong DLL (Dynamic Link Library) clla Windows, str dung chudt, sử dụng các thanh trượt ngang, trượt dọc. Bạn có thể hình dung trên một bàn làm việc ta có thể có nhiều tờ giấy khác nhau, tờ này chồng lên tờ khác và các tờ giấy chứa những thông tin khác nhau. Bàn làm việc trên Windows là màn hình, các tờ giấy là những của số trên màn hình. Khi làm việc, chúng ta có thể di chuyển hoặc sắp xếp lại các cửa số, chọn cửa sổ hoạt động hiện hành và đặt cửa số này nằm trên mọi cửa số còn lại.

Có thể thay đổi kích thước cửa số và dịch chuyên nó trong khuôn khổ màn hình. 11/ Các đối tượng chuẩn của Windows Những đối tượng chuẩn mà bạn sẽ gặp trong ứng dụng Windows là nút, hộp kiểm, hộp danh sách thả xuống. chúng được gọi là các đối tượng, và có nhiều đối tượng đã được cài đặt sẵn trong hệ điều hành. Với Visual Basic, chúng ta có thể sử dụng những đối tượng thông thường này một cách dễ dàng, như đặt chúng trên các cửa số hội thoại bằng phương pháp thiết kế cửa số rê và thả.

111/ Gidi thiéu Visual Basic 6.0 là sản phẩm của Microsoft. Trong phiên bản này hiện có 3 ấn bản đó là Learning, Profesional và Enterprise. Visual Basic là chương trinh Tài liệu thử nghiệm 12 Trang 1 32 bit nên chỉ chạy từ môi trường Windows 95 trở lên, Tát cả các của Visual Basic đều tỉnh vi và mạn phiên bản h, do đó đòi hỏi máy cũng phải đáp phù hợp, chẳng hạn phải có 300 ứng và MB không gian đĩa cứng còn trốn lớp Pentium từ 186MHz trở lên và ít nhất g, một Chip là 32MB RAM. Ngày nay các yêu cầu trên là quá dễ dàng.

Cài đặt Việc cài đặt Visual Basic cũng rất dễ dàng. Từ đĩa CD chữa Visual có một chương trình Setup để cài đặt. Basic Nếu chương trình không tự động cài khi đưa đĩa CD vào Š đĩa, ban vao đặt Start, chon Run. Trong hộp thoại Run nhấp nhấp nút Browse dé tim.

Trong quá trình cài đặt, bạn trả lời một số câu hỏi và nhấp nút Next để tiếp tục bước kế tiếp cho đến khi việc cài đặt hoàn tat. Khởi động Visual Basic Đề khởi động Visual Basic, bạn thực hiện một trong những cách sau: * Nhấp đúp vào biểu tượng của Visu al Basic trên màn hình Desktop (có thể nhấp vào biểu tượng, nó sẽ đổi màu, lúc này bạn nhấn phím Enter). * Vào Start, chọn Run và nhập đường dẫn đến Visual Basic (nếu không nhớ chính xác, nhấp nit Browse dé từn). * Vào Start, đưa vệt sáng đến Programs, di chuyén vét sang dén Microsoft Visual Studio 6.0, sau do dén Microsoft Visual Basic 6.

Khi thực hiện một trong 3 cách trên, bạn sẽ thấy màn hình như Sau: New Prolect EEHEEHSđ activex exe Activex DLL Activex YB Application Control Wizard Tài liệu thử nghiệm 12 Trang 2 Tùy theo chương trình của bạn ở cấp độ nào để chọn một trong các mục trên cho phù hợp. Trong tập sách này, chúng ta dùng Standard. Néu chọn Dont show this dialog in the futu re, thị lần khởi động sau, cửa số này sẽ không hiện ra. Trong trường hợp bạn đang Chạy một ứng dụng Visual Basic nào đó, hay vừa thiết kế và viết code xong cho một chư ơng n thiết ké một trình.

Muố chương trình mới, bạn vào menu File, chọn New Project, thì cửa số như hình trên sẽ hiện ra. Trong cả hai trường hợp, bạn chọn Standard.EXE, nhán phím Enter, hoặc nhấp chuột vào nút Open trên hộp thoại, bạn sẽ thấy hình sau: Toolbox Title bay Menu bar Tooibar Proiect Explorer SH nA= L Car Se Gs em ef oe e WHOrGe Q _Ðsee| 2ø LI_.en Mere Wordl [iy Prema - Mimwsatt ¥_- NH1. Pa eo a Form sé thiét kế Properties Window 3. Tìm hiểu cửa sổ làm việc khi chọn Standard.EXE & Thanh tiêu đề: (7e Bar) Thông báo tên của đồ an (Project va biểu mẫu (Form) ma ban dang tao trong Visual Basic.

Q Thanh Menu: (Menu Ban Có các khoản mục sau: File Edit View Project Format Debug Run Query Diagram Tools Add-ins Windows va Help. Muốn xem trong các menu có khoản mục nào, của chúng, các khoản mục có dấu chấm chấm theo bạn nhấp chuột vào tên Sau, khi chọn sẽ hiện ra hộp thoại. Khi có đầu mũi tên thì cho biết có các mục con. Vf đụ: « Trong menu File cé New Project: tao Project méi, Open Project: m¢ Project, Save Project: vu Project.

Tài liệu thử nghiệm 12 Trang 3. Trong menu View có Code: hiện cửa số viết code, Object: hiện biểu mẫu thiết kế. * Trong menu Project có Add Form: tao Form, Add MDi Form: tạo Form MDi, Add Module: tao module. * Trong menu Run cé Start: chay chương trình, End: kết thúc chương trinh, Restart: khởi tạo lại chương trình.

" Trong menu Tools có Add Procedure: tạo thủ tục, Menu Editor: tạo menu. R Thanh công cụ: (722/8) Thanh này chứa các icon nhỏ, giúp người dùng thực hiện nhanh thay vì phải vào trong các khoản mục của menu. Bạn chỉ cần di chuyển con trỏ đến vị trí của icon đó, ban sé thay tên của nó hiện ra. O Hộp công cụ: (7ooiBox) Hộp này chứa các đối tượng mà bạn sẽ đặt vào trong biểu mẫu khi thiết kế chương trình.

Bạn thấy có các đối tượng sau: E— E3] - General | | Pointer h BE PictureBox | Label 4 TaBI TextBox | Frame cy I Command Button | Checkbox IF œ Option Button | | ComboBox E=E em ListBox ị Horizontal Scrollbar | 'xï :”: ” Vertical Scrollbar | Timer 3 Drive ListBox | ' File Listbox | Directory Listbox Co Line Shape tu — | En Data Ị image | ˆ i OLE | Muốn đưa các đối tượng từ hộp công cụ vào biểu mẫu, nhấp đúp vào đối tượng đó, nó sẽ hiện giữa biểu mẫu, bạn có thể kéo nó đến vị trí mình muốn, muỗn chỉnh lớn nhỏ, bạn nhập chọn đối tượng, đưa con trỏ đến những nút trong các cạnh cho đến khi biến thành mũi tên hai đầu kéo lớn ra hoặc kéo nhỏ lại. Giả sử bạn nhấp đúp vào đối tượng TextBox trong hộp công cụ. Bạn sẽ có hình như sau: Tài liệu thử nghiệm 12 Trang 4 Sa mata 3 EB Se fot ew Protect Format. debe Query legen Thos AddIns window Hel ` BntT DSA soem oe yy /NEAIRADSim Pass cowd || PR [icf] ` [PS eect rors 77 AB j “Nang ra aa Sa 4š oa a8 Bạn cũng có thể đưa đối tượng vào biểu mẫu bằng cách nháp chọn đối tượng trong hộp công cụ, di chuyền con trỏ vào biểu mẫu, Drag vẽ đối tượng lớn như ý mình muốn.

Muỗn xác lập các thuộc tính cho đối tượng nảo đó, nhấp nút phải chuột vào đối tượng đó, chọn Properties trong menu hiện ra, bạn sẽ thấy bảng các thuộc tính của đối tượng, lúc này chúng ta có thể xác lập vào khung bên phải của thuộc tính đó. Wfđ: Chọn đối tượng Form, nhấp phải chuột vào Form, chọn Properties, bạn sẽ thấy bảng Properties của Form như hình sau: Form Form Alohaberc. | careaorizad} km Forma Appearance 1 - 3D JAutoRedraw Pmise leckColor © eHencooc Borderstvie 2 - Sizabie Formi ipcontrols | trus iComtroiax Troe Iorovvtseel= 13 - Copy Per lOrae=eyie QO - Soll prawwicith 1 Enabled True ricotar MH eHocoooc =utsryl= 3 > Tranapere rank MS Sans Serif FontYranspare True Forecoiar ME sHecocac asc True: Ieiohe aeao IamtisCeres>ero xe ean) KeyPreview False Lere 975 LinkMode Q-None LinkT opie farms, MaxButton True Imorchild False Mineurron Troe =J [Captian Returns/sets the text discleyad In-an object's tittea ber or below =n Ban sẽ biết các thuộc tính này khi thiét ké chương trình. Q Cửa sổ Properties Window Tài liệu thử nghiệm 12 Trang 5 Chứa tắt cả các thuộc tính của đối lượ đã được xác ng, trong đó có nhiều thuộc tính lập với một giá trị mặc nhiên nào ve/ của ininh.

đó, chúng ta có thể sửa lại theo Q Form Layout Window Khi chạy chương trình, mặc nhiên Form sẽ nằm ở góc bên trái, bạn có thể thầy như hình trên. Muốn Form chương trình sẽ xuất hiện tại đâu, bạn chỉnh Form trong Form Layout như điều sau: Di chuyến con trỏ chuột đến khung For tên 4 hướng, rê Form1 đến vị trí mà bạn m1, khi con trẻ biến thành mũi thích, rồi thả nút chuột. Chúng tôi đã di chuyển Formi đến giữa hình. | | | | || || Khi chạy thử chương trình, bạn thấy vị trí của biểu mẫu (Form) sé nam ở vị trí mà bạn vừa xác định.

Q Project Explorer Cửa số này sẽ thể hiện và quản lý toàn bộ dự án của chúng ta đan thiết kế, Sẽ liệt kê tên dự án và tất g cả các Form, tên các module mà chú đã việt cho dự án. ng ta Để mở một Form hoặc module tron g dự án, nhấp chọn Form hoặc module can mé, nhấp Tab có tên View Object trén bang Project Explorer. Tài liệu thử nghiệm 12 Trang 6 Muốn xem cửa số chứa các lệnh của Form hay module, nhấp chạn Form hay module cần xem, nhấp Tab co tén View cade. Các bước để thiết kế một chương trình Đề thiết kế một chương trình trong Visual Basic, các bạn phải qua hai bước.

Bước 1: Thiết kế giao diện. Bước 2: Viết code cho chương trình. Lưu chương trình Bạn vào menu File, chọn Save hoặc nhấp chuột vào hình chiếc đĩa mềm trên thanh công cụ. Hộp thoại hiện ra cho bạn chọn đường dẫn để lưu Form (chọn tên Form), nhấp nút save.

Hộp thoại thứ hai hiện ra cho bạn chọn đường dẫn để lưu Project (chọn tên Project), nhap Save. 6, Chạy thử chương trình Để chạy thử chương trình, các bạn có thể thực hiện một trong những cach sau: * Nhân phím F8. " Vào menu Run, chọn Start. * Nhấp chuột vào đầu mũi tên } trên thanh công cụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ