Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và các thách thức về sinh thái, xã hội ngày càng gia tăng, việc theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững (PTBV) đã trở thành định hướng chiến lược của các tổ chức kinh tế. Các doanh nghiệp ngày càng thể hiện sự quan tâm đối với môi trường và xã hội trong hoạt động kinh doanh cũng như trong mối quan hệ với các bên liên quan (van Marrewijk, 2003). Thực tiễn cho thấy các hoạt động phát triển bền vững doanh nghiệp (PTBVDN) không chỉ đóng vai trò như một công cụ quan hệ công chúng nhằm củng cố hình ảnh tổ chức (Du và cộng sự, 2010), mà còn là chiến lược tạo dựng giá trị thị trường dài hạn và thu hút khách hàng (Luo và Bhattacharya, 2006).
Đối với quản trị tài chính, chi phí sử dụng vốn (CPSD vốn) là nội dung cốt lõi chi phối các quyết định tài trợ, cấu trúc vốn và đánh giá rủi ro đầu tư. Mặc dù các yếu tố tài chính truyền thống tác động đến CPSD vốn đã được nghiên cứu rộng rãi (Stulz, 1999; Duarte và cộng sự, 2008; Le và cộng sự, 2021; Obenpong Kwabi và cộng sự, 2022), mối liên hệ giữa PTBVDN và CPSD vốn vẫn tồn tại nhiều khoảng trống:
- Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa PTBVDN và CPSD vốn chủ yếu tập trung tại các thị trường phát triển, trong khi tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, số lượng nghiên cứu còn rất hạn chế (W. Ali và cộng sự, 2017).
- Kết quả thực nghiệm trên thế giới chưa có sự đồng thuận thống nhất; tồn tại các phát hiện trái chiều về việc PTBV làm giảm, làm tăng hoặc không có tác động có ý nghĩa thống kê đến chi phí sử dụng nợ và chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu (Harjoto, 2017; Sheikh, 2019; Cui, Jo, và Na, 2018; Li và Liu, 2018).
- Tại Việt Nam, khung pháp lý về công bố thông tin PTBV đã hình thành thông qua Thông tư số 155/2015/TT-BTC, Thông tư số 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính và Quyết định số 622/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030. Tuy nhiên, các công trình trong nước chủ yếu mới tiếp cận ở góc độ trách nhiệm xã hội tác động đến hiệu quả tài chính hoặc hành vi người tiêu dùng, chưa có nghiên cứu chuyên sâu đánh giá tác động trực tiếp của PTBVDN đến CPSD vốn trên toàn bộ các cấu phần (nợ, vốn chủ sở hữu và bình quân).
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là xác định và lượng hóa tác động của PTBVDN đến CPSD vốn tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm tối ưu hóa CPSD vốn gắn liền với chiến lược PTBV.
Để hiện thực hóa mục tiêu chung, các nhiệm vụ cụ thể được xác định bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và xác lập khung lý thuyết giải thích tác động của PTBVDN đến CPSD vốn.
- Đánh giá thực trạng thực hành PTBVDN và thực trạng CPSD vốn của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
- Phân tích định lượng tác động của PTBVDN đến CPSD vốn (chi phí nợ, chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí vốn bình quân) tại các doanh nghiệp niêm yết.
- Đề xuất các kết luận, hàm ý quản trị và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy PTBVDN và tối ưu hóa CPSD vốn.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Nội hàm của PTBVDN và CPSD vốn là gì? PTBVDN và CPSD vốn được đo lường như thế nào?
- Thực trạng PTBV các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay như thế nào? Có sự khác biệt trong PTBV giữa các doanh nghiệp trong các ngành khác nhau, sàn giao dịch khác nhau, qua các năm với các tiêu chí PTBV cụ thể hay không?
- Thực trạng CPSD nợ, CPSD vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay như thế nào? Có sự khác biệt trong CPSD vốn giữa các doanh nghiệp trong các ngành khác nhau, sàn giao dịch khác nhau, qua các năm khác nhau hay không?
- Phát triển bền vững doanh nghiệp có tác động đến CPSD vốn bình quân, CPSD vốn chủ sở hữu, CPSD nợ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam hay không? Tác động này là thuận chiều hay ngược chiều?
- Khuyến nghị nào cần được đề xuất với các chủ thể liên quan nhằm mục tiêu PTBVDN các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về tác động của PTBVDN đến CPSD vốn.
- Phạm vi nội dung: Đo lường PTBVDN thông qua mức độ công bố thông tin trên 3 khía cạnh: kinh tế, môi trường và xã hội với 77 chỉ tiêu chi tiết theo khung tham chiếu Tiêu chuẩn Báo cáo Sáng kiến Toàn cầu (GRI Standards). CPSD vốn được xác định thông qua chi phí sử dụng nợ ($R_d$), chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu ($R_e$), và chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$).
- Phạm vi không gian: 213 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên cả hai Sở Giao dịch Chứng khoán: TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 7 năm, từ năm 2014 đến năm 2020. Mốc 2014 được lựa chọn nhằm quan sát dữ liệu trước thời điểm Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực một năm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai hướng tiếp cận chính:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung và phát hiện chính |
| PTBV/CSR và hiệu quả tài chính, giá trị doanh nghiệp |
Han và cộng sự (2016); Cho và cộng sự (2019); Laskar (2018); Tarek (2019); Mercadé-Melé và cộng sự (2018). |
Hoạt động PTBV và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động tài chính, gia tăng giá trị doanh nghiệp và định hình thái độ của người tiêu dùng. |
| PTBV/TNXH tác động đến chi phí sử dụng nợ (COD) |
Harjoto (2017); Sheikh (2019); Cui, Jo, và Na (2018); Dhaliwal và cộng sự (2011); Michaels và Gruning (2017); Yang và cộng sự (2018). |
Hoạt động TNXHDN giúp giảm bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và các tổ chức tín dụng, giảm thiểu rủi ro hoạt động và rủi ro kiệt quệ tài chính, từ đó làm giảm chi phí nợ vay. |
| PTBV/TNXH tác động đến chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu (COE) |
Li và Liu (2018); Dhaliwal và cộng sự (2011); Cormier và Magnan (2014). |
Công bố thông tin PTBV giúp cải thiện môi trường thông tin, giảm sai số trong dự báo thu nhập của các nhà phân tích, giảm rủi ro thanh khoản và rủi ro phi hệ thống, dẫn đến giảm suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư. |
| Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam |
Trần Thị Hoàng Yến (2016); Tạ Thị Thúy Hằng (2020); Kabir và Thai (2017); Nguyễn Phương Mai (2015); Nguyễn Thị Anh Bình và Phạm Long (2015); Huu Anh và cộng sự (2020); D. Nguyen và Nguyen (2017). |
Các nghiên cứu tại Việt Nam tập trung chứng minh TNXH nâng cao hiệu quả tài chính, tác động tích cực đến quyết định mua và lòng trung thành của khách hàng. Một số ít nghiên cứu bước đầu xem xét kế toán môi trường hoặc công bố thông tin chung tác động đến chi phí vốn chủ sở hữu. |
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy chưa có công trình nào tại Việt Nam kiểm định toàn diện và đồng thời tác động của PTBVDN (dựa trên bộ chỉ tiêu 3 trụ cột chuẩn hóa theo GRI) đến toàn bộ các thành phần của CPSD vốn bao gồm chi phí nợ ($COD$), chi phí vốn chủ sở hữu ($COE$) và chi phí vốn bình quân ($WACC$). Luận án được định vị nhằm giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng khung phân tích hoàn chỉnh trên tập dữ liệu bảng kéo dài 7 năm của 213 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Khái niệm và thang đo PTBVDN
Khái niệm PTBV xuất phát từ Báo cáo Brundtland (WCED, 1987) và được phát triển trong kinh doanh bởi Dyllick và Hockerts (2002), Soppe (2009), Wilson (2003). Luận án kế thừa các mô hình kinh điển:
- Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991): Gồm 4 tầng trách nhiệm: Kinh tế $\rightarrow$ Pháp lý $\rightarrow$ Đạo đức $\rightarrow$ Từ thiện.
- Mô hình Triple Bottom Line của Elkington (1997): Cân bằng 3 khía cạnh: Kinh tế (Profit), Môi trường (Planet), Xã hội (People).
- Thang đo GRI Standards (2016): Luận án lựa chọn bộ chỉ số công bố thông tin gồm 77 chỉ tiêu phân bổ trên 3 nhóm kinh tế, môi trường và xã hội.
Hệ thống các lý thuyết nền tảng giải thích mối quan hệ
Luận án tổng hợp hai nhóm lý thuyết lớn:
- Nhóm lý thuyết kinh tế:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Fama & Jensen, 1983): Công bố thông tin PTBV làm giảm bất đối xứng thông tin giữa nhà quản trị với cổ đông và chủ nợ, giảm thiểu chi phí giám sát và rủi ro đạo đức (Cerbioni & Parbonetti, 2007; Jang, 2020).
- Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973; Ross, 1977; Verrecchia, 1983): DN chất lượng cao sử dụng báo cáo PTBV tự nguyện như một tín hiệu gửi tới thị trường về năng lực quản trị rủi ro vượt trội, từ đó giảm chi phí vốn (Connelly và cộng sự, 2011).
- Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory - Pfeffer & Salancik, 1978; Selznick, 1984): Thực hành PTBV tạo dựng quan hệ tốt với các bên nắm giữ nguồn lực bên ngoài (tổ chức tín dụng, nhà đầu tư), giúp tiếp cận nguồn tài chính thuận lợi hơn.
- Nhóm lý thuyết chính trị - xã hội:
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Clarkson, 1995; Agle và cộng sự, 2008): DN hoạt động cần thỏa mãn lợi ích của cổ đông, người lao động, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng để duy trì hoạt động ổn định lâu dài.
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory - Dowling & Pfeffer, 1975; Suchman, 1995; Deegan, 2002; O'Donovan, 2002): DN thực hiện PTBV nhằm đạt được tính chính đáng trong "hợp đồng xã hội", đảm bảo quyền sử dụng các nguồn lực xã hội.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - DiMaggio & Powell, 1983; Meyer & Rowan, 1977): Hành vi công bố PTBV chịu áp lực thể chế qua 3 cơ chế tương đồng: cưỡng chế (luật định), bắt chước (theo thông lệ dẫn đầu), và quy chuẩn (chuẩn mực nghề nghiệp).
- Lý thuyết hợp đồng xã hội (Social Contract Theory - Donaldson, 1982; Ramanathan, 1976; Dunfee, 2006): Thừa nhận trách nhiệm gián tiếp của DN đối với toàn xã hội.
Khung xác định chi phí sử dụng vốn
- Chi phí sử dụng nợ sau thuế ($R_d$):
$$R_d = (1 - t) \times R$$
Trong đó $t$ là thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp, $R$ là chi phí nợ trước thuế.
- Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu ($R_e$):
- Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): $R_e = R_f + \beta \times (R_M - R_f)$
- Mô hình chiết khấu dòng cổ tức Gordon (DDM): $R_e = \frac{D_1}{P_0} + g$
- Chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$):
$$WACC = \sum f_i \times K_i$$
Trong đó $f_i$ là tỷ trọng nguồn tài trợ thứ $i$, $K_i$ là chi phí của nguồn tài trợ thứ $i$.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Mẫu nghiên cứu: 213 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE và HNX giai đoạn 2014-2020. Dữ liệu bảng bao gồm các quan sát doanh nghiệp - năm.
- Quy trình phân tích dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu từ Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo phát triển bền vững/môi trường - xã hội; mã hóa 77 tiêu chí GRI Standards.
- Thống kê mô tả dữ liệu và phân tích ma trận tương quan Pearson.
- Lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), và Mô hình tác động cố định (FEM).
- Thực hiện các kiểm định: Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa OLS và REM), kiểm định Hausman (chọn giữa REM và FEM), kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định hiện tượng phương sai phần dư thay đổi (Heteroskedasticity), kiểm định hiện tượng tự tương quan theo thời gian (Autocorrelation).
- Áp dụng kỹ thuật hồi quy sai số chuẩn vững (Robust regression / Driscoll-Kraay / Huber-White) để khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về tác động của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:
- Hệ thống hóa các khái niệm phát triển bền vững từ cấp độ vĩ mô (WCED, 1987) đến cấp độ vi mô tại doanh nghiệp (Dyllick và Hockerts, 2002; Lo, 2010; Hahn và cộng sự, 2015).
- Phân biệt sự giao thoa và khác biệt giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và phát triển bền vững doanh nghiệp (PTBVDN), chỉ ra PTBVDN mang tính chiến lược dài hạn, tích hợp đa chiều theo mô hình Triple Bottom Line.
- Trình bày chi tiết lý thuyết về CPSD vốn, cấu trúc chi phí nợ, chi phí vốn chủ sở hữu (phân tích ưu nhược điểm của hai phương pháp CAPM và Gordon), và chi phí vốn bình quân ($WACC$).
- Kết nối logic hai nhóm lý thuyết kinh tế (Đại diện, Tín hiệu, Phụ thuộc nguồn lực) và lý thuyết chính trị - xã hội (Các bên liên quan, Hợp pháp, Thể chế, Hợp đồng xã hội) để xây dựng cơ chế tác động của PTBVDN đến việc giảm thiểu CPSD vốn.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu tác động của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn
Chương 2 phân tích các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước:
- Phân tích các công trình nghiên cứu nước ngoài về tác động của PTBVDN/CSR tới CPSD vốn chủ sở hữu và CPSD nợ, chỉ ra các hướng kết quả thuận chiều, ngược chiều và phi tuyến.
- Điểm luận các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam về CSR, kế toán môi trường và công bố thông tin.
- Xác định khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam.
- Thiết lập hệ thống các giả thuyết nghiên cứu chính ($H1$, $H2$, $H3$), dự báo PTBVDN và các nhóm chỉ tiêu thành phần có tác động ngược chiều (làm giảm) CPSD vốn chủ sở hữu, CPSD nợ và CPSD vốn bình quân.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình và công cụ thực nghiệm:
- Trình bày phương pháp chọn mẫu 213 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX.
- Xác định các biến trong mô hình:
- Biến phụ thuộc: Chi phí vốn chủ sở hữu ($COE$), Chi phí sử dụng nợ ($COD$), Chi phí vốn bình quân ($WACC$).
- Biến giải thích: Điểm số PTBVDN tổng hợp ($SUS$) và các điểm số thành phần về Kinh tế ($ECON$), Môi trường ($ENV$), Xã hội ($SOC$) theo thang đo 77 chỉ tiêu GRI Standards 2016.
- Biến kiểm soát: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Đòn bẩy tài chính ($LEV$), Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$), Tuổi doanh nghiệp ($AGE$), v.v.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng và quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (OLS, REM, FEM) cùng phương pháp hồi quy Robust xử lý các vi phạm giả định.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu tác động của phát triển bền vững đến chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thực trạng và kết quả định lượng:
- Thực trạng PTBVDN: Mức độ công bố thông tin PTBV của các DN niêm yết Việt Nam giai đoạn 2014-2020 có xu hướng tăng dần theo thời gian (đặc biệt sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC ban hành). Nhóm chỉ tiêu kinh tế đạt điểm công bố cao nhất, tiếp đến là xã hội, trong khi nhóm môi trường có điểm công bố thấp nhất. Có sự phân hóa rõ rệt về điểm PTBV giữa các nhóm ngành và giữa hai sàn HOSE (điểm trung bình cao hơn) và HNX.
- Thực trạng CPSD vốn: Phân tích biến động của $COD$, $COE$ và $WACC$ theo ngành và theo chuỗi thời gian 2014-2020.
- Kết quả ước lượng và kiểm định kinh tế lượng:
- Kiểm định VIF xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập.
- Kiểm định Breusch-Pagan và Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn OLS gộp.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan xác nhận mô hình tồn tại các khuyết tật này, do đó kết quả từ mô hình hồi quy Robust được sử dụng làm căn cứ kết luận chính thức.
- Kết quả hồi quy Robust xác nhận: PTBVDN có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê (làm giảm) đối với CPSD vốn chủ sở hữu ($COE$), CPSD nợ ($COD$) và CPSD vốn bình quân ($WACC$). Tác động của các trụ cột thành phần (kinh tế, môi trường, xã hội) cũng được lượng hóa và so sánh chi tiết với các nghiên cứu tiền nhiệm.
Chương 5: Các hàm ý và khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu
Chương 5 chuyển giao các phát hiện thực nghiệm thành hệ thống giải pháp:
- Phân tích bối cảnh chiến lược PTBV quốc gia tại Việt Nam.
- Đề xuất các hàm ý quản trị đối với: Nhà quản trị tài chính doanh nghiệp (tích hợp PTBV vào chiến lược tài chính để giảm chi phí huy động vốn), Nhà đầu tư (sử dụng thông tin PTBV để quản trị rủi ro danh mục), Nhà tài trợ/Ngân hàng thương mại (cân nhắc yếu tố PTBV trong thẩm định tín dụng).
- Đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính sách vĩ mô:
- Xây dựng và triển khai chương trình nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp bền vững.
- Triển khai Chương trình quốc gia hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp thực hiện Mô hình Kinh tế tuần hoàn.
- Xây dựng Đề án thúc đẩy Tín dụng xanh.
- Hoàn thiện Chiến lược quốc gia về phát triển bền vững doanh nghiệp.
- Khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp: Tái cơ cấu quản trị theo định hướng PTBV và áp dụng mô hình chiến lược bền vững tích hợp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học và lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý thuyết đa diện kết hợp giữa các lý thuyết kinh tế (Đại diện, Tín hiệu, Phụ thuộc nguồn lực) và các lý thuyết chính trị - xã hội (Các bên liên quan, Hợp pháp, Thể chế, Hợp đồng xã hội) nhằm giải thích cơ chế tác động của PTBVDN đến CPSD vốn.
- Thiết lập mô hình phân tích kinh tế lượng toàn diện kiểm định đồng thời tác động của PTBVDN trên cả 3 trụ cột (Kinh tế - Môi trường - Xã hội) theo chuẩn mực quốc tế GRI Standards tới 3 thước đo CPSD vốn ($COE$, $COD$, $WACC$) tại một thị trường mới nổi.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về thực trạng công bố thông tin PTBV của 213 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 2014-2020.
- Chứng minh bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng việc thực hành và công bố thông tin PTBV giúp các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giảm chi phí huy động vốn nợ, giảm chi phí vốn chủ sở hữu và tối ưu hóa chi phí vốn bình quân.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ cho cơ quan quản lý nhà nước về khung pháp lý tín dụng xanh, kinh tế tuần hoàn và hướng dẫn quản trị cho các doanh nghiệp niêm yết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 213 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX; chưa bao gồm các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp vừa và nhỏ, và khối định chế tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2014-2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn sau khi Thông tư 96/2020/TT-BTC có hiệu lực thi hành toàn diện trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch.
- Phương pháp đo lường: Điểm số PTBV được xác định dựa trên mức độ công bố thông tin thứ cấp trên báo cáo thường niên và báo cáo bền vững, chưa phản ánh trọn vẹn chất lượng thực thi thực tế tại hiện trường nếu doanh nghiệp công bố không đầy đủ hoặc mang tính hình thức.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các thị trường chưa niêm yết (UPCoM) hoặc so sánh đối chiếu đa quốc gia trong khu vực ASEAN.
- Kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu cập nhật đến các năm gần nhất để đánh giá tác động của các quy định pháp lý mới.
- Kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, khảo sát hiện trường các chuyên gia tài chính và tổ chức cấp tín dụng) để kiểm chứng mức độ tin cậy của thông tin công bố.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp (Chương 1), phương pháp xây dựng thang đo chỉ số PTBV theo GRI Standards và quy trình xử lý dữ liệu bảng kinh tế lượng (Chương 3).
- Giám đốc tài chính (CFO) và Nhà quản trị doanh nghiệp: Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm (Chương 4) để nhận diện lợi ích kinh tế của việc đầu tư vào PTBV, từ đó hoạch định chính sách công bố thông tin và cấu trúc vốn nhằm hạ thấp chi phí huy động vốn.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo các đề xuất chính sách (Chương 5) về hoàn thiện cơ chế báo cáo ESG, phát triển thị trường tín dụng xanh và khuôn khổ kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng thang đo nào để đo lường mức độ phát triển bền vững doanh nghiệp?
Luận án sử dụng thang đo dựa trên Tiêu chuẩn Báo cáo Sáng kiến Toàn cầu (GRI Standards 2016), bao gồm tổng cộng 77 chỉ tiêu chi tiết được phân bổ trên 3 nhóm trụ cột chính: Kinh tế ($ECON$), Môi trường ($ENV$), và Xã hội ($SOC$). Mức độ PTBVDN được xác định thông qua phương pháp chấm điểm công bố thông tin từ Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2. Mẫu và phạm vi dữ liệu nghiên cứu của luận án được xác lập ra sao?
Mẫu nghiên cứu gồm 213 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên cả hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX). Dữ liệu được thu thập liên tục trong 7 năm, từ năm 2014 đến năm 2020. Các doanh nghiệp tài chính bị loại khỏi mẫu do có cấu trúc vốn, cơ chế huy động và các chỉ số hoạt động mang tính đặc thù khác biệt hoàn toàn với doanh nghiệp phi tài chính.
3. Chi phí sử dụng vốn được đo lường bằng những phương pháp nào trong luận án?
CPSD vốn được phân tích thành 3 chỉ tiêu:
- Chi phí sử dụng nợ sau thuế ($COD$ hay $R_d$): Tính toán dựa trên chi phí lãi vay có điều chỉnh theo thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu ($COE$ hay $R_e$): Được xác định qua Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) và Mô hình chiết khấu dòng cổ tức Gordon (DDM).
- Chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$): Tính theo tỷ trọng nguồn vốn tài trợ của doanh nghiệp.
4. Luận án sử dụng các mô hình hồi quy và kỹ thuật kiểm định kinh tế lượng nào?
Tác giả áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: OLS gộp, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), và mô hình tác động cố định (FEM). Các kiểm định lựa chọn mô hình bao gồm kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman. Để xử lý các khuyết tật về đa cộng tuyến (kiểm định VIF), phương sai phần dư thay đổi và tự tương quan chuỗi theo thời gian, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng hồi quy sai số chuẩn mạnh (Robust regression).
5. Kết luận thực nghiệm chính về mối quan hệ giữa PTBVDN và chi phí sử dụng vốn là gì?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm khẳng định phát triển bền vững doanh nghiệp có tác động ngược chiều (làm giảm) có ý nghĩa thống kê đối với chi phí sử dụng nợ ($COD$), chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu ($COE$) và chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$) của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Liên Hương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về tác động của phát triển bền vững doanh nghiệp đến chi phí sử dụng vốn tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Thông qua việc kết hợp hệ thống lý thuyết kinh tế học tài chính với lý thuyết chính trị - xã hội và phương pháp hồi quy dữ liệu bảng trên mẫu 213 doanh nghiệp phi tài chính giai đoạn 2014-2020, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò của thực hành và công bố thông tin PTBV theo chuẩn GRI trong việc làm giảm CPSD nợ, CPSD vốn chủ sở hữu và CPSD vốn bình quân. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho việc hoạch định chính sách tín dụng xanh cấp vĩ mô cũng như chiến lược quản trị tài chính bền vững tại các doanh nghiệp niêm yết.