Luận văn: Đánh giá tác động phần cứng không hoàn hảo lên mạng vô tuyến nhận thức

Luận văn phân tích tác động của phần cứng không hoàn hảo đến hiệu năng mạng vô tuyến nhận thức. Đánh giá qua xác suất dừng và độ lợi phân tập.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2015

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động phần cứng lên mạng vô tuyến nhận thức

Sự phát triển nhanh chóng của truyền thông vô tuyến đặt ra thách thức lớn về việc phân bổ hiệu quả phổ tần số, một tài nguyên hữu hạn. Để giải quyết bài toán này, khái niệm mạng vô tuyến nhận thức (Cognitive Radio - CR) đã ra đời như một giải pháp đột phá. Công nghệ này cho phép các thiết bị thứ cấp (Secondary Users) truy cập và sử dụng các băng tần tạm thời không được sử dụng bởi người dùng sơ cấp (Primary Users), qua đó tối ưu hóa hiệu suất sử dụng phổ. Trong các mô hình CR, mô hình dạng nền (Underlay) nhận được nhiều sự quan tâm do cho phép người dùng thứ cấp hoạt động đồng thời với người dùng sơ cấp, miễn là nhiễu gây ra được kiểm soát dưới một ngưỡng nhất định. Tuy nhiên, một giả định phổ biến trong hầu hết các nghiên cứu là phần cứng của thiết bị vô tuyến hoàn hảo. Trên thực tế, phần cứng không hoàn hảo là một yếu tố không thể tránh khỏi, gây ra bởi các hiện tượng như nhiễu pha, sự không cân bằng I/Q và phi tuyến tính của bộ khuếch đại. Những khiếm khuyết này tạo ra nhiễu và méo dạng tín hiệu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng hệ thống và chất lượng dịch vụ. Việc bỏ qua tác động phần cứng không hoàn hảo dẫn đến các mô hình lý thuyết quá lạc quan và không phản ánh đúng hiệu suất thực tế của mạng vô tuyến nhận thức. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá chính xác các tác động này là vô cùng cần thiết để thiết kế và triển khai các hệ thống CR bền vững và hiệu quả trong tương lai.

1.1. Khái niệm cốt lõi về mạng vô tuyến nhận thức và mô hình Underlay

Theo định nghĩa của Joseph Mitola, vô tuyến nhận thức là một hệ thống thông minh có khả năng nhận biết môi trường xung quanh và tự động điều chỉnh các tham số truyền dẫn để tối ưu hóa việc sử dụng phổ. Mục tiêu chính là tận dụng các "lỗ hổng" phổ tần, tức là các dải tần không được người dùng sơ cấp khai thác tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Có ba mô hình hoạt động chính cho CR: Interweave, Overlay và Underlay. Trong đó, mô hình dạng nền (Underlay) cho phép mạng thứ cấp truyền dữ liệu song song với mạng sơ cấp trên cùng một băng tần. Điều kiện tiên quyết là công suất phát của thiết bị thứ cấp phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo nhiễu gây ra tại máy thu sơ cấp không vượt quá một ngưỡng cho phép. Ưu điểm lớn của mô hình này là khả năng cung cấp truy cập phổ liên tục cho người dùng thứ cấp, không bị gián đoạn như mô hình Interweave. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về việc giới hạn công suất phát, có thể làm giảm vùng phủ sóng của mạng thứ cấp. Đây là lý do truyền thông hợp tác được xem là một giải pháp tiềm năng để khắc phục hạn chế này.

1.2. Phần cứng không hoàn hảo Nguyên nhân và các dạng suy hao chính

Phần cứng không hoàn hảo đề cập đến sự sai lệch giữa hoạt động thực tế của các thành phần mạch tần số vô tuyến (RF) và các mô hình lý tưởng của chúng. Những sai lệch này là không thể tránh khỏi trong quá trình sản xuất và vận hành thiết bị. Các nguyên nhân chính gây ra suy hao phần cứng bao gồm: nhiễu pha trong bộ dao động cục bộ, sự không cân bằng I/Q (In-phase and Quadrature) trong bộ trộn tần, và sự không tuyến tính trong bộ khuếch đại công suất. Các khiếm khuyết này dẫn đến việc tạo ra các tín hiệu nhiễu và méo dạng không mong muốn cả ở phía phát và phía thu. Chẳng hạn, sự không cân bằng I/Q gây ra nhiễu ảnh, trong khi phi tuyến tính của bộ khuếch đại tạo ra các hài và méo xuyên điều chế. Những tín hiệu nhiễu này làm giảm tỷ số công suất tín hiệu trên nhiễu (SNR) thực tế, từ đó làm suy giảm nghiêm trọng hiệu năng hệ thống vô tuyến.

II. Thách thức của phần cứng không hoàn hảo lên hiệu năng mạng CR

Sự tồn tại của phần cứng không hoàn hảo đặt ra những thách thức đáng kể cho việc vận hành ổn định và hiệu quả của mạng vô tuyến nhận thức. Các mô hình lý thuyết thường bỏ qua các yếu tố này, dẫn đến một khoảng cách lớn giữa hiệu năng dự đoán và hiệu năng thực tế. Khiếm khuyết phần cứng không chỉ làm giảm chất lượng tín hiệu mà còn có thể vi phạm các ràng buộc nghiêm ngặt của mạng CR, đặc biệt là trong mô hình Underlay. Nhiễu do phần cứng tạo ra có thể cộng dồn vào nhiễu can nhiễu lên người dùng sơ cấp, buộc các thiết bị thứ cấp phải giảm công suất phát hơn nữa, từ đó thu hẹp vùng phủ sóng và giảm thông lượng. Hơn nữa, suy hao phần cứng ảnh hưởng đến các chỉ số hiệu năng quan trọng như xác suất dừng (Outage Probability) và độ lợi phân tập. Một hệ thống được thiết kế dựa trên giả định phần cứng lý tưởng có thể hoạt động kém hiệu quả hoặc thậm chí thất bại trong môi trường thực tế. Do đó, việc hiểu rõ và định lượng được tác động phần cứng không hoàn hảo là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả, đảm bảo mạng CR hoạt động tin cậy và đáp ứng các yêu cầu về chất lượng dịch vụ (QoS).

2.1. Phân tích sự suy giảm hiệu năng do nhiễu và méo dạng tín hiệu

Suy hao phần cứng gây ra méo dạng tín hiệu ở cả bộ phát và bộ thu. Ở bộ phát, các khiếm khuyết như phi tuyến tính của bộ khuếch đại sẽ tạo ra các thành phần phổ không mong muốn, làm rò rỉ năng lượng ra ngoài băng tần quy định. Ở bộ thu, sự không hoàn hảo của bộ trộn tần và bộ dao động cục bộ tạo ra nhiễu nội sinh, cộng thêm vào nhiễu nhiệt và nhiễu từ môi trường. Hậu quả trực tiếp là làm giảm tỷ số công suất tín hiệu trên nhiễu (SNR) tại bộ giải mã. Theo luận văn của Phùng Mạnh Quỳnh (2015), nhiễu do phần cứng có thể được mô hình hóa như nhiễu Gauss. Sự suy giảm SNR này dẫn đến tăng tỷ lệ lỗi bit (BER), tỷ lệ lỗi gói (PER) và quan trọng nhất là làm tăng xác suất dừng của hệ thống, tức là xác suất mà chất lượng kênh truyền không đủ để giải mã tín hiệu thành công. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của liên kết truyền thông.

2.2. Giới hạn của mô hình lý tưởng và nhu cầu đánh giá thực tế

Hầu hết các công trình nghiên cứu ban đầu về mạng vô tuyến nhận thức đều dựa trên giả định phần cứng lý tưởng. Các mô hình này tuy đơn giản hóa việc phân tích toán học nhưng lại không thể nắm bắt được các giới hạn hiệu năng cơ bản do phần cứng gây ra. Kết quả phân tích từ các mô hình lý tưởng thường đưa ra những dự đoán quá lạc quan về thông lượng, độ tin cậy và vùng phủ sóng. Trong thực tế, hiệu năng hệ thống luôn bị giới hạn bởi một "sàn nhiễu" do phần cứng không hoàn hảo tạo ra. Ngay cả khi tăng công suất phát, hiệu năng cũng không thể cải thiện vô hạn mà sẽ tiệm cận đến một giới hạn nhất định. Do đó, việc xây dựng các mô hình phân tích có tính đến suy hao phần cứng là cực kỳ cần thiết. Các mô hình này cho phép đánh giá hiệu năng một cách chính xác hơn, từ đó đưa ra các nguyên tắc thiết kế hệ thống thực tế và bền vững, thay vì chỉ dựa trên các kết quả lý thuyết không thể đạt được.

III. Phương pháp mô hình hóa tác động suy hao phần cứng lên mạng CR

Để đánh giá chính xác tác động phần cứng không hoàn hảo, cần xây dựng một mô hình toán học toàn diện. Nghiên cứu của Phùng Mạnh Quỳnh (2015) đã đề xuất một phương pháp tiếp cận bài bản, bắt đầu từ mô hình truyền dữ liệu lý tưởng và dần tích hợp các yếu tố phức tạp của thực tế. Quá trình này bao gồm ba bước chính. Đầu tiên là mô hình hóa kênh truyền trong mạng vô tuyến nhận thức dạng nền (Underlay), trong đó công suất phát của người dùng thứ cấp bị giới hạn bởi ngưỡng nhiễu cho phép tại người dùng sơ cấp. Bước thứ hai là đưa yếu tố phần cứng không hoàn hảo vào mô hình tín hiệu. Các nhiễu méo dạng tại bộ phát và bộ thu được định lượng và tích hợp vào phương trình tín hiệu nhận được. Cuối cùng, một biểu thức tổng quát cho tỷ số công suất tín hiệu trên nhiễu (SNR) được xây dựng. Biểu thức này không chỉ phụ thuộc vào công suất phát và fading kênh truyền mà còn phụ thuộc vào mức độ suy hao phần cứng (được biểu thị bằng hệ số 𝜅). Mô hình này cung cấp một công cụ phân tích mạnh mẽ để khảo sát hiệu năng hệ thống dưới các điều kiện thực tế khác nhau và là nền tảng để so sánh các giải pháp cải tiến.

3.1. Phân tích mô hình truyền dữ liệu trong CR dạng nền Underlay

Trong mô hình Underlay, công suất phát của nút thứ cấp (Tx) được điều chỉnh linh hoạt để không gây nhiễu quá mức cho người dùng sơ cấp (PU). Công thức xác định công suất phát được đưa ra là: PTx = min(Pmax, Imax / |hTxPU|^2), trong đó Pmax là công suất phát tối đa của nút thứ cấp, Imax là ngưỡng nhiễu tối đa cho phép tại PU, và |hTxPU|^2 là độ lợi kênh truyền từ nút thứ cấp đến người dùng sơ cấp. Công thức này cho thấy công suất phát của mạng thứ cấp bị ràng buộc kép: bởi giới hạn phần cứng của chính nó (Pmax) và bởi điều kiện bảo vệ mạng sơ cấp (Imax). Ràng buộc này là đặc điểm cốt lõi của mạng vô tuyến nhận thức dạng nền, ảnh hưởng trực tiếp đến SNR và vùng phủ sóng của mạng thứ cấp.

3.2. Xây dựng biểu thức SNR với yếu tố phần cứng không hoàn hảo

Luận văn đã mở rộng mô hình truyền thống bằng cách thêm các thành phần nhiễu do suy hao phần cứng. Tín hiệu nhận được không chỉ bao gồm tín hiệu mong muốn và nhiễu nhiệt mà còn có thêm nhiễu méo dạng từ bộ phát (νTx) và nhiễu từ bộ thu (νRx). Các thành phần nhiễu này được giả sử là nhiễu Gauss với phương sai tỷ lệ với công suất tín hiệu. Dựa trên mô hình tín hiệu này, biểu thức SNR tổng quát được xây dựng (công thức 2.6 trong luận văn), có dạng: γ = (P_signal) / (P_noise_hw + P_noise_thermal). Trong đó, P_noise_hw là công suất nhiễu do phần cứng, phụ thuộc vào mức độ suy hao tổng hợp 𝜅 (𝜅 = 𝜅Tx + 𝜅Rx). Biểu thức này cho thấy khi 𝜅 > 0, SNR sẽ bị giới hạn ngay cả khi công suất phát tiến đến vô cùng. Đây là một kết quả quan trọng, định lượng hóa tác động phần cứng không hoàn hảo lên chất lượng tín hiệu.

IV. Giải pháp truyền thông hợp tác nhằm tối ưu hiệu năng hệ thống

Để chống lại các tác động tiêu cực của fading kênh truyền và suy hao phần cứng, việc sử dụng truyền thông hợp tác (Cooperative Communication) là một giải pháp hiệu quả. Ý tưởng cơ bản là các nút trong mạng có thể chia sẻ tài nguyên anten của mình để tạo ra một hệ thống MIMO ảo, qua đó khai thác lợi ích của phân tập không gian. Luận văn đã đề xuất một Giao thức Đề xuất (PP - Proposed Protocol) dựa trên nguyên tắc hợp tác tăng cường (Incremental Cooperation) kết hợp với lựa chọn nút chuyển tiếp tốt nhất. Giao thức này được thiết kế đặc biệt cho kịch bản quảng bá trong mạng vô tuyến nhận thức, nơi một nút nguồn muốn truyền dữ liệu đến nhiều nút đích với sự hỗ trợ của các nút chuyển tiếp. Bằng cách cho phép một nút chuyển tiếp tối ưu phát lại tín hiệu khi cần thiết, giao thức PP không chỉ cải thiện độ tin cậy của liên kết mà còn có khả năng giảm thiểu tác động phần cứng không hoàn hảo. Hiệu quả của giải pháp này được đánh giá bằng cách so sánh trực tiếp với mô hình truyền trực tiếp (DT - Direct Transmission) không sử dụng hợp tác, qua đó làm nổi bật những ưu điểm vượt trội về hiệu năng hệ thống.

4.1. Nguyên lý hoạt động của Giao thức Đề xuất PP

Giao thức PP hoạt động theo hai khe thời gian tiềm năng. Ở khe thời gian đầu tiên, nút nguồn phát quảng bá dữ liệu đến tất cả các nút đích và nút chuyển tiếp. Các nút đích sẽ cố gắng giải mã tín hiệu. Nếu tất cả các nút đích đều giải mã thành công (báo về bằng tín hiệu ACK), quá trình truyền kết thúc. Nếu có ít nhất một nút đích giải mã thất bại (báo về bằng NACK), quá trình sẽ chuyển sang khe thời gian thứ hai. Trong khe này, một nút chuyển tiếp "tốt nhất" từ nhóm các nút đã giải mã thành công tín hiệu của nguồn sẽ được chọn để phát lại dữ liệu. Nút chuyển tiếp này sử dụng kỹ thuật Giải mã và chuyển tiếp (DF - Decode and Forward). Tiêu chí lựa chọn nút chuyển tiếp tốt nhất là nút có thể tối đa hóa SNR tại nút đích yếu nhất. Cách tiếp cận này giúp tăng cường độ tin cậy và cải thiện vùng phủ sóng một cách hiệu quả.

4.2. So sánh hiệu năng giữa giao thức PP và truyền trực tiếp DT

Để chứng minh hiệu quả, Giao thức PP được so sánh với Giao thức Truyền trực tiếp (DT). Trong giao thức DT, nút nguồn truyền dữ liệu thẳng đến các nút đích mà không có sự trợ giúp của bất kỳ nút chuyển tiếp nào. Đây là mô hình cơ bản và đơn giản nhất. Việc so sánh giữa PP và DT cho phép định lượng lợi ích mà truyền thông hợp tác mang lại. Các chỉ số hiệu năng chính được sử dụng để so sánh bao gồm xác suất dừng, độ lợi phân tập, và số khe thời gian sử dụng trung bình. Trong khi DT đơn giản hơn và luôn chỉ sử dụng một khe thời gian, PP được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu năng vượt trội về độ tin cậy, đặc biệt trong các môi trường kênh truyền khắc nghiệt và khi có sự hiện diện của suy hao phần cứng.

V. Kết quả phân tích hiệu năng mạng CR dưới suy hao phần cứng

Các kết quả mô phỏng và phân tích lý thuyết trong luận văn đã xác thực hiệu quả của các mô hình và giải pháp đề xuất. Thông qua phương pháp mô phỏng Monte Carlo, hiệu năng của Giao thức PPDT được đánh giá chi tiết dưới tác động phần cứng không hoàn hảo. Kết quả cho thấy một cách rõ ràng rằng truyền thông hợp tác đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao độ tin cậy của mạng vô tuyến nhận thức. Giao thức PP luôn đạt được xác suất dừng (Outage Probability - OP) thấp hơn đáng kể so với truyền trực tiếp. Đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa số lượng nút chuyển tiếp, mức độ suy hao phần cứng (𝜅), và hiệu năng hệ thống tổng thể. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là độ lợi phân tập mà giao thức PP mang lại, giúp hệ thống chống chọi hiệu quả hơn với fading. Các phân tích này cung cấp những dẫn chứng thuyết phục về sự cần thiết phải xem xét yếu tố phần cứng và áp dụng các kỹ thuật truyền thông tiên tiến trong thiết kế mạng CR thực tế.

5.1. Phân tích xác suất dừng Outage Probability và độ lợi phân tập

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Giao thức PPxác suất dừng thấp hơn nhiều so với giao thức DT trong mọi điều kiện khảo sát. Sự khác biệt này càng rõ rệt khi tỷ số SNR tăng lên. Về độ lợi phân tập, một chỉ số đo lường khả năng của hệ thống chống lại fading, kết quả là một điểm nhấn quan trọng. Giao thức DT chỉ đạt được độ lợi phân tập bằng 1. Trong khi đó, Giao thức PP đạt được độ lợi phân tập bằng M+1, với M là số lượng nút chuyển tiếp tham gia. Điều này có nghĩa là việc thêm mỗi nút chuyển tiếp sẽ cải thiện đáng kể độ dốc của đường cong xác suất dừng, giúp hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn rất nhiều trước sự biến động của kênh truyền. Đây là ưu điểm vượt trội của việc sử dụng truyền thông hợp tác.

5.2. Ảnh hưởng của số nút chuyển tiếp và mức độ suy hao phần cứng 𝜅

Phân tích tham số cho thấy hai xu hướng rõ rệt. Thứ nhất, khi tăng số lượng nút chuyển tiếp (M), hiệu năng hệ thống của Giao thức PP được cải thiện mạnh mẽ, thể hiện qua việc xác suất dừng giảm nhanh. Điều này khẳng định lợi ích của việc có nhiều lựa chọn cho nút chuyển tiếp. Thứ hai, mức độ suy hao phần cứng (𝜅) có tác động tiêu cực lên cả hai giao thức. Khi giá trị 𝜅 tăng, xác suất dừng của cả hai hệ thống đều tăng. Một phát hiện quan trọng được chứng minh trong luận văn là khi 𝜅γth ≥ 1 (với γth là ngưỡng SNR), hệ thống sẽ luôn ở trong trạng thái dừng (Pout = 1). Điều này cho thấy tồn tại một giới hạn về chất lượng phần cứng, nếu vượt qua giới hạn này thì hệ thống không thể hoạt động được, bất kể các tham số khác tốt đến đâu.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho mạng vô tuyến nhận thức

Nghiên cứu về tác động phần cứng không hoàn hảo lên mạng vô tuyến nhận thức đã mang lại những hiểu biết sâu sắc và có giá trị thực tiễn cao. Rõ ràng, việc bỏ qua các khiếm khuyết phần cứng trong quá trình phân tích và thiết kế sẽ dẫn đến những đánh giá thiếu chính xác về hiệu năng hệ thống. Nghiên cứu đã chứng minh rằng suy hao phần cứng là một yếu tố giới hạn hiệu năng cơ bản, tạo ra một "sàn" nhiễu không thể loại bỏ chỉ bằng cách tăng công suất phát. Đồng thời, nghiên cứu cũng khẳng định truyền thông hợp tác, cụ thể là Giao thức PP với cơ chế lựa chọn nút chuyển tiếp thông minh, là một giải pháp cực kỳ hiệu quả để giảm thiểu các tác động tiêu cực này. Giao thức này không chỉ cải thiện đáng kể xác suất dừng mà còn tăng cường độ lợi phân tập, giúp mạng hoạt động ổn định và tin cậy hơn. Các kết quả này mở ra nhiều hướng đi mới cho việc tối ưu hóa các thế hệ mạng không dây tiếp theo, nơi hiệu quả sử dụng phổ và độ tin cậy là những yêu cầu hàng đầu.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính về tác động phần cứng không hoàn hảo

Các kết luận chính từ nghiên cứu có thể được tóm tắt như sau. Thứ nhất, phần cứng không hoàn hảo là một yếu tố không thể bỏ qua, gây suy giảm đáng kể hiệu năng của mạng vô tuyến nhận thức. Thứ hai, đã xây dựng thành công mô hình toán học định lượng hóa tác động này thông qua hệ số suy hao 𝜅. Thứ ba, truyền thông hợp tác thông qua Giao thức PP đã được chứng minh là một giải pháp vượt trội so với truyền trực tiếp, giúp cải thiện xác suất dừng và đạt được độ lợi phân tập cao hơn (M+1). Cuối cùng, tồn tại một ngưỡng chất lượng phần cứng, nếu không đạt được, hệ thống sẽ không thể hoạt động hiệu quả. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố thực tế vào mô hình lý thuyết.

6.2. Triển vọng ứng dụng và các vấn đề cần nghiên cứu sâu hơn

Các kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng cho các nhà thiết kế hệ thống mạng 5G, 6G và IoT, nơi các thiết bị thường có chi phí thấp và phần cứng không lý tưởng. Việc áp dụng các giao thức hợp tác như PP có thể giúp đảm bảo kết nối tin cậy. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa năng lượng cho các giao thức hợp tác, vì việc phát lại tín hiệu sẽ tiêu tốn thêm năng lượng của nút chuyển tiếp. Ngoài ra, có thể khảo sát tác động phần cứng không hoàn hảo trên các mô hình vô tuyến nhận thức khác như Overlay hoặc Interweave. Một hướng đi tiềm năng khác là phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến có khả năng ước tính và bù trừ một phần các méo dạng do phần cứng gây ra, qua đó nâng cao hơn nữa hiệu năng hệ thống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày này, tốc độ phát triển của truyền thông vô tuyến tăng trƣởng nhanh chóng. Nó có thể phục vụ số lƣợng lớn các thiết bị thông minh. Hơn thế nữa, ngay cả các điện thoại thông minh có thể tiêu thụ băng thông nhiều hơn các thiết bị điện thoại truyền thống. Cùng với sự phát triển ngày càng nhanh của công nghệ, bài toán về phân bổ phổ tần số một cách hiệu quả đã và đang trở thành một vấn đề thiết yếu.

Để giải quyết vấn đề cạn kiệt nguồn tài nguyên, khái niệm vô tuyến nhận thức ra đời. Trong vô tuyến nhận thức, có hai loại ngƣời dùng đƣợc phân cấp là ngƣời dùng sơ cấp và ngƣời dùng thứ cấp. Gần đây, ngƣời ta đề nghị mô hình Underlay để giải quyết vấn đề sử dụng phổ liên tục cho ngƣời dùng thứ cấp. Trong mô hình Underlay hay còn gọi là mô hình dạng nền, ngƣời dùng thứ cấp có thể sử dụng tần số cùng lúc với ngƣời dùng sơ cấp, miễn là can nhiễu tạo ra từ những hoạt động của ngƣời dùng thứ cấp đến ngƣời dùng sơ cấp phải nhỏ hơn một mức giới hạn cho phép.

Để tăng cƣờng hoạt động của mô hình này, ngƣời ta sử dụng giao thức truyền thông hợp tác để chống lại vấn đề giới hạn công suất truyền, cũng nhƣ vấn đề fading của kênh truyền. Trong truyền thông hợp tác, một số nút chuyển tiếp nằm giữa nút nguồn và nút đích giúp nút nguồn chuyển tiếp dữ liệu đến nút đích. Việc truyền dữ liệu từ nút nguồn đến nút đích trong hệ thống truyền thông hợp tác diễn ra trong hai khe thời gian trực giao. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu liên quan đến truyền thông vô tuyến đều giả sử rằng phần cứng của các thiết bị là hoàn hảo.

Nhƣng trong thực tế thì phần cứng của các thiết bị là không hoàn hảo bởi sự nhiễu pha, sự không cân bằng I/Q và sự không tuyến tính trong bộ khuếch đại. Sự không hoàn hảo này sẽ gây ra can nhiễu đến các tín hiệu phát và tín hiệu thu, và vì thế sẽ ảnh hƣởng đến hiệu năng của các hệ thống vô tuyến. 2 Trong luận văn này, sẽ nghiên cứu vấn đề sử dụng truyền thông hợp tác trong vô tuyến nhận thức dạng nền (Underlay) dƣới sự tác động của phần cứng không hoàn hảo. Hơn nữa, luận văn tập trung nghiên cứu phƣơng pháp truyền thông hợp tác tăng cƣờng kết hợp với lựa chọn nút chuyển tiếp tốt nhất trong mô hình quảng bá đa ngƣời dùng thứ cấp.

Cấu trúc của luận văn đƣợc trình bày trong ba chƣơng cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Lý thuyết tổng quan. Nội dung chƣơng này tìm hiểu về vô tuyến nhận thức, truyền thông hợp tác và các nghiên cứu liên quan, từ đó đƣa ra các lý do chọn đề tài. Hơn nữa chƣơng này trình bày các kỹ thuật đƣợc sử dụng trong vô tuyến nhận thức, các phƣơng pháp truyền tín hiệu và các phƣơng pháp lựa chọn nút chuyển tiếp trong truyền thông hợp tác. Chƣơng 2: Mô tả và đánh giá hiệu năng của mạng vô tuyến nhận thức dạng nền dƣới tác động của suy hao phần cứng và ngƣỡng nhiễu.

Nội dung của chƣơng này đề xuất các “mô hình truyền dữ liệu trong vô tuyến nhận thức dạng nền với phần cứng lý tƣởng và với suy hao phần cứng”. Thông qua mô hình, tìm biểu thức toán học của xác suất dừng, độ lợi phân tập, số khe thời gian sử dụng, số nút đích giải mã thành công và so sánh với mô hình truyền trực tiếp (DT). Chƣơng 3: Kết quả mô phỏng và lý thuyết. Trong chƣơng này sử dụng phƣơng pháp mô phỏng Monte Carlo để kiểm tra và đánh giá hoạt động của các mô hình truyền dữ liệu trong vô tuyến nhận thức dạng nền dƣới tác động của suy hao phần cứng, đồng thời để kiểm chứng các biểu thức đƣợc đƣa ra.

3 CHƢƠNG 1: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN 1. Giới thiệu vô tuyến nhận thức 1. Khái niệm chung về vô tuyến nhận thức Những năm đầu thập kỷ 90, nền khoa học thế giới nói chung và ngành Viễn thông nói riêng đã có những bƣớc tiến đột phá lớn, khi nhà khoa học Joseph Mitola đã phát biểu những ý tƣởng đầu tiên của mình về Vô tuyến và đƣợc định nghĩa bằng phần mềm (Software Defined Radio - SDR) [1]. Sau đó thì vô tuyến này bao gồm một tần số vô tuyến (Radio Frequency - RF) và một Tunner đƣợc điều khiển bởi phần mềm.

Các tín hiệu băng gốc đƣợc đƣa vào một bộ chuyển đổi tƣơng tự - số, tại đó đƣợc lƣợng tử hóa, sau đó đƣợc giải điều chế trong một thiết bị có thể tự cấu hình nhƣ FPGA, bộ xử lý tín hiệu số (Digital Signal Processor - DSP), hoặc máy tính cá nhân (PC). Với khả năng cấu hình của sơ đồ điều chế nên nó đúng với tên gọi Vô tuyến đƣợc định nghĩa bằng phần mềm. Vào năm 1998 trong một kỳ hội thảo tại KTH (Royal Institute of Technology - Stockholm), những ý tƣởng về Vô tuyến nhận thức (CR) đã đƣợc manh nha. Và sau đó đƣợc công bố trong một bài viết của J.

Mitola và Gerald Q. Lúc đó là một phƣơng pháp mới trong truyền thông vô tuyến, và đƣợc J. Mitola định nghĩa nhƣ sau: Vô tuyến nhận thức là một bước tiến của SDR, nó có thể thiết lập các thông số như băng tần, giao diện, giao thức vô tuyến, trong môi trường biến đổi theo không gian và thời gian, nhằm tối ưu việc sử dụng phổ vô tuyến. Kế đến, viện các kỹ sƣ điện, điện tử Hoa Kỳ (IEEE) đã định nghĩa vô tuyến nhận thức nhƣ sau: Vô tuyến nhận thức là một hệ thống thu / phát được thiết kế để phát hiện nhạy bén các khoảng phổ trống của phổ vô tuyến và nhảy vào (hoặc thoát ra nếu cần thiết) các khoảng phổ này, mà không làm ảnh hưởng, gây nhiễu cho các hệ thống được cấp phép khác.

4 Đây là một công nghệ rất tiềm năng trong chính sách quy hoạch tần số tĩnh hiện nay, công nghệ giúp tận dụng các tần số nhàn rỗi không đƣợc sử dụng đến bởi ngƣời dùng sơ cấp, nâng cao hiệu suất sử dụng phổ tần của mạng vô tuyến. Qua các định nghĩa cốt lõi trên ta có thể tóm tắt lại: Vô tuyến nhận thức là một hệ thống có khả năng thay đổi các thông số truyền, dựa vào thực tế và tương tác với môi trường xung quanh. Về bản chất các CR là các SDR với trí tuệ nhân tạo, có khả năng cảm nhận và phản ứng với môi trƣờng. Từ đó cấp phát tài nguyên vô tuyến và các dịch vụ không dây phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Công nghệ mới này dựa trên một nền tảng thông minh giúp cho việc cấp phát phổ tần tối ƣu hơn, làm tăng thêm đáng kể lƣợng phổ hiện có của các nhà cung cấp dịch vụ, vận hành mạng.1: Các khoảng phổ có thể sử dụng đƣợc biểu diễn trên miền thời gian và miền tần số Vô tuyến nhận thức đƣợc nghiên cứu để cho phép một đầu cuối vô tuyến có thể cảm nhận và sử dụng bất kì phổ tần số vô tuyến nào có trong thời điểm hiện tại, nhảy vào sử dụng vùng phổ rỗi và thoát ra ngay khi vùng phổ này cần sử dụng.2: Những khoảng truy cập động đƣợc biểu diễn trên miền thời gian và miền tần số 1. Các mô hình trong vô tuyến nhận thức Vô tuyến nhận thức là công nghệ cho phép tận dụng các khoảng tần số nhàn rỗi tạo ra do chính sách quy hoạch tần số tĩnh. Hiện nay, công nghệ vô tuyến nhận thức đang thu hút mạnh mẽ sự quan tâm của rất nhiều nhà khoa học khắp nơi trên thế giới. Các nút mạng sử dụng công nghệ vô tuyến nhận thức có khả năng hoạt động song song với mạng sơ cấp (primary networks) (là mạng có bản quyền sử dụng tần số) với điều kiện ràng buộc là hoạt động truyền phát dữ liệu của mạng thứ cấp (secondary networks) không gây can nhiễu cho mạng sơ cấp.

Hiện nay có ba phƣơng pháp chính để thiết kế mạng vô tuyến nhận thức đó là: interweave [2], overlay [3] và underlay [4]. Trong ba phƣơng pháp này thì phƣơng pháp underlay nhận đƣợc nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học nghiên cứu gần đây khi mà ƣu điểm của nó là cho phép các mạng sơ cấp và mạng thứ cấp có thể tiến hành song song hai hoạt động truyền và phát. Tuy nhiên, nhƣợc điểm của phƣơng pháp này là để đảm bảo điều kiện can nhiễu nhận đƣợc tại phía máy thu sơ cấp, công suất phát của các máy phát thứ cấp phải đƣợc điều chỉnh phụ thuộc vào độ lợi kênh truyền can nhiễu và kết quả là vùng phủ sóng của mạng thứ cấp bị giới hạn.3: Sử dụng phổ tần của ba mô hình chính trong Vô tuyến nhận thức 1. Các kỹ thuật được sử dụng trong vô tuyến nhận thức Vô tuyến nhận thức ra đời giúp cho việc quản lý phổ tần tối ƣu hơn, giải quyết đƣợc những hạn chế trong phƣơng pháp quản lý trƣớc đó.

Công nghệ truy nhập phổ tần động giúp vô tuyến nhận thức hoạt động trên phổ tần có sẵn tốt nhất. Vô tuyến nhận thức có các tính năng quan trọng sau đây:  Điều khiển công suất: đƣợc sử dụng cho cả truy cập phổ cơ hội và chia sẻ phổ trong hệ thống CR, để tìm các mức sụt SNR, hỗ trợ cho việc sắp đặt kênh cũng nhƣ hạn chế công suất nhiễu nhằm bảo vệ cho ngƣời dùng sơ cấp.  Spectrum Sensing (SS): phát hiện các phần phổ sẵn có (chƣa đƣợc sử dụng) và chia sẻ nó mà không làm ảnh hƣởng đến những ngƣời sử dụng khác, đây là một yêu cầu quan trọng của mạng CR để cảm nhận đƣợc vùng phổ trống. Tìm kiếm những ngƣời dùng sơ cấp là phƣơng pháp hiệu quả nhất để tìm ra vùng phổ trống.

 Wideband Spectrum Sensing (WSS): về cơ bản là giống với SS trên một vùng phổ rộng, điển hình nhƣ một vùng phổ hàng trăm MHz hoặc vài GHz. Hiện tại thì công nghệ truy cập phổ tần động không hỗ trợ tỷ lệ lấy mẫu 7 cao, hiệu quả, WSS yêu cầu một công nghệ mang tính cách mạng hơn, ví dụ nhƣ: Compressive Sensing và sub-Nyquist sampling.  Quản lý phổ: lựa chọn phổ có sẵn tốt nhất.  Linh động phổ: CR sử dụng công nghệ truy cập phổ tần động, điều đó có nghĩa là CR phải hoạt động trên băng tần tốt nhất, để tìm đƣợc các khoảng phổ trống tốt nhất, CR cần phải thu thập các khoảng phổ trống lại.

 Chia sẻ phổ: khi CR hoạt động trong môi trƣờng có nhiều CR khác thì yêu cầu nó phải chia sẻ các cùng phổ trống với những ngƣời dùng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ