Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Biến đổi khí hậu toàn cầu cùng hiện tượng nóng lên của khí quyển và nước biển dâng đang là một trong những thách thức môi trường lớn nhất đối với nhân loại. Báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2018) chỉ ra rằng lượng phát thải khí nhà kính, đặc biệt là carbon dioxide ($CO_2$) từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ. Nếu không cắt giảm triệt để lượng khí thải nhằm ngăn mức tăng nhiệt độ vượt ngưỡng $2^\circ\text{C}$, đời sống và phúc lợi của con người sẽ bị đe dọa nghiêm trọng. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2018), ô nhiễm không khí xung quanh là nguyên nhân dẫn đến 4,2 triệu ca tử vong sớm vào năm 2016. Nhiều công trình y tế và dịch tễ học đã xác nhận mối liên hệ giữa suy thoái chất lượng không khí với sự gia tăng các bệnh mãn tính như hen suyễn, tim mạch, ung thư phổi (Apergis, Bhattacharya & Hadhri, 2020; Kampa & Castanas, 2008) và tỷ lệ tử vong sớm (Pope, Ezzati & Dockery, 2009), tử vong trẻ sơ sinh (Majeed & Ozturk, 2020) cũng như suy giảm tuổi thọ của người cao tuổi (Wen & Gu, 2012; Wang & cộng sự, 2014).
Trong bối cảnh các quốc gia phát triển tìm cách chuyển giao các ngành công nghiệp thâm dụng carbon sang các nền kinh tế đang phát triển (Malik & Lan, 2016), nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình (Middle Income Countries - MICs) đóng vai trò trung tâm trong bức tranh kinh tế và môi trường toàn cầu. MICs hiện đóng góp 40% tổng sản lượng toàn cầu (World Bank, nd), đạt được mức tăng tuổi thọ trung bình 7 năm trong giai đoạn 1990–2015 (Tabutin & Masquelier, 2017) và thu hút 44,5% tổng dòng vốn FDI toàn cầu vào năm 2019 (Benli & Acar, 2022). Tuy nhiên, mức tiêu thụ năng lượng tại MICs đã tăng từ 292.246 triệu Btu (năm 1980) lên 575.578 triệu Btu (năm 2016) (Namahoro & cộng sự, 2021) và lượng phát thải $CO_2$ hiện chiếm tới 60% tổng lượng phát thải toàn cầu (World Bank, nd).
Nhằm đo lường sự đánh đổi môi trường lấy phúc lợi xã hội, khái niệm "Mật độ carbon dioxide đối với phúc lợi con người" (Carbon Intensity of Well-Being - CIWB), được khởi xướng bởi Jorgenson (2014), phản ánh lượng $CO_2$ phát thải trên một đơn vị tuổi thọ trung bình. Khoảng trống nghiên cứu xuất hiện khi phần lớn các công trình trước đây chỉ đánh giá riêng lẻ phát thải $CO_2$ hoặc phúc lợi con người; rất hiếm công trình tích hợp đồng thời tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào cùng một mô hình ước lượng CIWB, cũng như đánh giá sự biến thiên hệ số tác động của FDI và tiêu thụ năng lượng theo chuỗi thời gian tại nhóm quốc gia thu nhập trung bình có mức độ nhạy cảm cao về môi trường.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đánh giá tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến mối quan hệ giữa lượng phát thải carbon và phúc lợi con người tại nhóm quốc gia có thu nhập trung bình có quy mô dân số lớn và mức phát thải $CO_2$ bình quân đầu người cao, tạo căn cứ đề xuất các khuyến nghị chính sách.
Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Nghiên cứu tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến CIWB.
- Nghiên cứu về sự thay đổi riêng rẽ qua thời gian của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và tiêu thụ năng lượng tác động đến CIWB.
- Đề xuất các gợi ý chính sách nhằm giúp các quốc gia thuộc nhóm quốc gia có thu nhập trung bình với các đặc điểm: dân số đông và mức phát thải $CO_2$ bình quân theo đầu người cao giảm thiểu được khí thải $CO_2$ ra môi trường và nâng cao phúc lợi con người.
Câu hỏi nghiên cứu
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm:
- Tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến CIWB như thế nào?
- Sự thay đổi riêng rẽ qua thời gian của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, tiêu thụ năng lượng có tác động đến CIWB không?
- Những gợi ý chính sách nào nhằm giúp các quốc gia thuộc nhóm quốc gia có thu nhập trung bình với các đặc điểm: dân số đông và mức phát thải $CO_2$ bình quân theo đầu người cao giảm thiểu được khí thải $CO_2$ ra môi trường và nâng cao phúc lợi con người?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chỉ số CIWB, cùng sự biến thiên tác động qua thời gian của FDI và tiêu thụ năng lượng đến CIWB.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 21 quốc gia thu nhập trung bình có độ nhạy với CIWB, được lựa chọn theo 3 tiêu chí: (1) Thuộc nhóm MICs với thu nhập bình quân đầu người từ 1.025 USD đến 12.695 USD (World Bank, 2021); (2) Mức phát thải $CO_2$ bình quân đầu người giai đoạn 2015–2019 cao hơn ngưỡng phát triển bền vững (1,613 tấn/người); (3) Dân số từ 20 triệu người trở lên. Danh sách 21 quốc gia gồm: Algeria, Argentina, Brazil, Trung Quốc, Colombia, Ai Cập, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Ma Rốc, Mexico, Peru, Nga, Nam Phi, Iran, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraine, Uzbekistan, Venezuela và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2019.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá định lượng tác động tĩnh và sự thay đổi theo thời gian của các nhân tố kinh tế chính (GDP, FDI, tiêu thụ năng lượng) và các biến kiểm soát (đô thị hóa, giới tính, giáo dục) lên CIWB.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án hệ thống hóa tài liệu học thuật quốc tế và trong nước theo các mạch nội dung cụ thể:
-
Mối quan hệ giữa các hoạt động kinh tế với phát thải $CO_2$ và phúc lợi con người riêng lẻ:
- Tăng trưởng kinh tế và $CO_2$: Osadume và University (2021), Mikayilov và cộng sự (2018), Trần Hà Quyên (2022), Turedi và Turedi (2021), Shahbaz và cộng sự (2019), Võ Hồng Đức và Hồ Minh Chí (2021).
- Tăng trưởng kinh tế và phúc lợi con người: Kuswanto (2021), Nguyễn Thuấn và cộng sự (2020), Omar (2020), Gurler và Ozsoy (2019).
- Tiêu thụ năng lượng và $CO_2$: Khan và cộng sự (2020), Lê Hoàng Nghiêm và cộng sự (2021), Mirza và cộng sự (2022), Nguyễn Thị Cẩm Vân và Lê Quốc Hội (2022), Nguyễn Thuấn và cộng sự (2020), Trần Hà Quyên (2022), Turedi và Turedi (2021).
- Tiêu thụ năng lượng và phúc lợi con người: Dương Minh Hà và Nguyễn Hoài Sơn (2021), Dương Minh Hà và cộng sự (2016), Kalt và cộng sự (2019), Kumar và cộng sự (2021), Lekana và Ikiemi (2021).
- FDI và $CO_2$: Demena và Afesorgbor (2020), Nie và cộng sự (2022), Tô Hoàng Anh và cộng sự (2019), Võ Hồng Đức và Hồ Minh Chí (2021).
- FDI và phúc lợi con người: An và Yeh (2021), Ganic (2019), Nguyễn Thị Phương Hoa (2002), Trần Trọng Hùng (2006).
-
Mối quan hệ giữa các biến số kinh tế với chỉ số CIWB:
- Tác động của tăng trưởng kinh tế đến CIWB: Theo không gian qua các nghiên cứu của Jorgenson (2014, 2015), Jorgenson và Givens (2015), Sweidan (2017), Nguyễn Thuấn và Đặng Bắc Hải (2021), Đặng Bắc Hải, Nguyễn Thuấn và Trần Thị Diễm Nga (2023), Greiner và McGee (2019), Givens (2017, 2018), McGee và cộng sự (2017), Feng và Yuan (2016), Li và cộng sự (2019), Jorgenson và cộng sự (2017), Briscoe và cộng sự (2021). Theo biến thiên thời gian qua Jorgenson (2014), Jorgenson và Givens (2015), Sweidan (2017), Givens (2018), Greiner và McGee (2019), Đặng Bắc Hải, Nguyễn Thuấn và Trần Thị Diễm Nga (2023).
- Tác động của tiêu thụ năng lượng đến CIWB: Sweidan (2017), Nguyễn Thuấn và Đặng Bắc Hải (2021), Đặng Bắc Hải, Nguyễn Thuấn và Trần Thị Diễm Nga (2023), Briscoe và cộng sự (2021), Jorgenson và cộng sự (2017).
- Tác động của FDI đến CIWB: Ergas và cộng sự (2021), Nguyễn Thuấn và Đặng Bắc Hải (2021), Đặng Bắc Hải, Nguyễn Thuấn và Trần Thị Diễm Nga (2023).
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Luận án tổng hợp các điểm mới và khoảng trống học thuật tại Bảng 1.1:
| STT |
Điểm mới xác định |
Diễn giải khoảng trống học thuật |
| 1 |
Mật độ $CO_2$ đối với phúc lợi con người (CIWB) |
Hướng nghiên cứu còn rất hạn chế trong lĩnh vực phát triển bền vững so với việc nghiên cứu phát thải $CO_2$ đơn lẻ hoặc tuổi thọ đơn lẻ. |
| 2 |
Nghiên cứu đồng thời tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và FDI đến CIWB |
Rất hiếm tìm thấy nghiên cứu tương tự trong cùng một mô hình cả trong và ngoài nước nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh. |
| 3 |
Nghiên cứu sự thay đổi qua thời gian của FDI tác động đến CIWB |
Rất ít được các học giả trên thế giới kiểm tra thực nghiệm theo chuỗi thời gian. |
| 4 |
Nghiên cứu sự thay đổi qua thời gian của tiêu thụ năng lượng tác động đến CIWB |
Mới chỉ xuất hiện trong số ít công trình của Sweidan (2017) và Nguyễn Thuấn & Đặng Bắc Hải (2021). |
| 5 |
Nhóm quốc gia có độ nhạy với CIWB |
Chưa có nghiên cứu nào thiết lập mẫu gồm 21 quốc gia MICs kết hợp tiêu chí dân số đông ($\ge 20$ triệu người) và phát thải $CO_2$ bình quân cao. |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các khái niệm và định nghĩa sử dụng
- Phát thải Carbon dioxide ($CO_2$): Là loại khí nhà kính chiếm khoảng 76% tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu (Center for Climate and Energy Solutions), phát sinh chủ yếu từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, được đo lường bằng lượng phát thải bình quân đầu người (tấn/người).
- Phúc lợi con người (Well-being): Được đo lường bằng chỉ số tuổi thọ trung bình khi sinh (Life Expectancy - LE, tính theo năm), phản ánh tổng hòa các điều kiện y tế, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và công bằng xã hội (Dietz & cộng sự, 2012; Wang & cộng sự, 2022).
- Mật độ $CO_2$ đối với phúc lợi con người (CIWB): Đo lường chi phí môi trường ($CO_2$) phải trả để đạt được một đơn vị tuổi thọ con người.
- Tăng trưởng kinh tế: Đo bằng GDP thực tế bình quân đầu người, loại trừ ảnh hưởng lạm phát.
- Tiêu thụ năng lượng: Mức tiêu thụ năng lượng không tái tạo bình quân đầu người nhằm loại trừ yếu tố quy mô nền kinh tế.
- Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Tỷ lệ giữa tổng lượng vốn FDI lũy kế (stock of FDI) so với tổng GDP theo giá hiện hành (Moudatsou, 2003; Qureshi & cộng sự, 2020).
Khung lý thuyết nền tảng
- Mô hình IPAT và STIRPAT: Khung phân tích $I = P \cdot A \cdot T$ của Ehrlich và Holden (1971) được York và cộng sự (2003) ngẫu nhiên hóa thành mô hình STIRPAT:
$$I = a P^b A^c T^d e \iff \ln I = \ln a + b\ln P + c\ln A + d\ln T + \ln e$$
Trong đó $A$ đại diện cho tăng trưởng kinh tế, $T$ được cụ thể hóa bằng tiêu thụ năng lượng và FDI.
- Lý thuyết đường cong Kuznets môi trường (EKC): Grossman và Krueger (1991) chỉ ra mối quan hệ hình chữ U ngược giữa tăng trưởng kinh tế/phúc lợi và suy thoái môi trường thông qua ba hiệu ứng: quy mô (scale effect), cơ cấu/thành phần (composition effect) và công nghệ (technique effect).
- Lý thuyết hiện đại hóa sinh thái (Ecological Modernization Theory): Spaargaren và Mol (1992), Mol và cộng sự (2009) cho rằng quá trình công nghiệp hóa, phát triển công nghệ và ý thức tiêu dùng xanh giúp "phi vật chất hóa" nền kinh tế, giảm thiểu phát thải trên mỗi đơn vị phúc lợi.
- Lý thuyết sản xuất liên tục (Treadmill of Production): Schnaiberg (1980), Gould và cộng sự (2004) lập luận rằng cạnh tranh tư bản thúc đẩy gia tăng khai thác năng lượng, kết hợp với "nghịch lý Jevons" khiến gia tăng hiệu quả năng lượng không làm giảm tổng mức phát thải.
- Các lý thuyết bổ trợ cho biến kiểm soát: Lý thuyết xã hội hóa giới tính (Davidson & Freudenburg, 1996) cho biến lao động nữ; Lý thuyết tự quyết định (Deci & Ryan, 2012; Bimonte, 2002) cho biến giáo dục; Lý thuyết chuyển đổi môi trường đô thị (McGranahan & cộng sự, 2001) cho biến đô thị hóa.
Phương pháp nghiên cứu định lượng
- Kỹ thuật ước lượng chính: Hồi quy Prais–Winsten cho dữ liệu bảng đơn vị chéo chuỗi thời gian với sai số chuẩn hiệu chỉnh bảng (Panel-Corrected Standard Errors - PCSE) kết hợp cấu trúc tự hồi quy bậc nhất AR(1) theo Beck và Katz (1995), nhằm xử lý triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi giữa các quốc gia và tự tương quan chuỗi.
- Quy trình kiểm định chẩn đoán mô hình:
- Kiểm định nghiệm đơn vị bảng (Levin, Lin & Chu - LLC) kiểm tra tính dừng.
- Kiểm định phụ thuộc chéo (Cross-sectional dependence test).
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test).
- Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test cho dữ liệu bảng).
- Kiểm định biến nội sinh (Hausman test / Durbin-Wu-Hausman).
- Kiểm định đa cộng tuyến (Hệ số phương sai phóng đại - VIF).
- Kiểm tra tính vững (Robustness test): Ước lượng mô hình bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) trên phân mẫu các quốc gia có GDP bình quân đầu người cao hơn mức trung bình của toàn bộ mẫu nghiên cứu.
Nguồn dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2000–2019 được thu thập từ các nguồn quốc tế:
- Dữ liệu phát thải $CO_2$: Earth System Science Data.
- Dữ liệu tuổi thọ trung bình: United Nations Population Division và World Bank.
- Dữ liệu FDI lũy kế: Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD).
- Dữ liệu tiêu thụ năng lượng không tái tạo: Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (U.S. EIA) và Energy Institute Statistical Review of World Energy.
- Dữ liệu GDP bình quân đầu người, tỷ lệ đô thị hóa, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của nữ: World Bank (WDI).
- Dữ liệu số năm đi học trung bình (giáo dục): Barro và Lee (2015), Lee và Lee (2016) và Viện Nghiên cứu Quản lý Đại học Radboud.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, áp lực môi trường tại các quốc gia thu nhập trung bình và sự cần thiết của việc sử dụng chỉ số CIWB thay vì các chỉ số đơn lẻ. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu tại 21 quốc gia MICs nhạy cảm với CIWB giai đoạn 2000–2019. Chương này cũng phân tích ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn, lập bảng tổng hợp 5 điểm mới của luận án và trình bày kết cấu 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hoàn thiện nền tảng học thuật thông qua việc định nghĩa 6 khái niệm cốt lõi ($CO_2$, phúc lợi con người, CIWB, tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng, FDI) và diễn giải 4 khung lý thuyết chủ đạo (STIRPAT, EKC, Hiện đại hóa sinh thái, Sản xuất liên tục) cùng 3 lý thuyết phụ trợ. Tác giả thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống với 10 bảng tổng hợp các công trình thực nghiệm trước đây, từ đó xây dựng hai hướng nghiên cứu chính: (1) Mô hình tác động tổng thể của GDP, tiêu thụ năng lượng, FDI và các biến kiểm soát lên CIWB; (2) Mô hình tác động theo thời gian của từng năm đối với FDI và tiêu thụ năng lượng lên CIWB.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu, công thức toán học đo lường chỉ số CIWB (có xử lý hệ số điều chỉnh tử số/mẫu số theo chuẩn Dietz & cộng sự, 2012 và Jorgenson, 2014). Tác giả xây dựng các phương trình kinh tế lượng cho Mô hình tổng thể (Mô hình 3.1), Mô hình biến thiên thời gian của FDI (Mô hình 3.2b) và Mô hình biến thiên thời gian của tiêu thụ năng lượng (Mô hình 3.3b). Thiết kế nghiên cứu xác định quy trình thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (tính dừng LLC, phụ thuộc chéo, phương sai thay đổi, tự tương quan AR(1), biến nội sinh, đa cộng tuyến) và lựa chọn kỹ thuật hồi quy Prais-Winsten với sai số chuẩn PCSE, cùng quy trình kiểm tra độ vững bằng FGLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được từ mẫu 21 quốc gia giai đoạn 2000–2019:
- Thống kê mô tả và kiểm định chẩn đoán: Các biến số đều dừng sau khi lấy sai phân bậc phù hợp. Các kiểm định chỉ ra sự hiện diện của hiện tượng phụ thuộc chéo giữa các quốc gia, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi bậc nhất AR(1); kiểm định nội sinh không vi phạm và hệ số VIF đều ở mức an toàn (không có đa cộng tuyến nghiêm trọng).
- Kết quả mô hình tác động tổng thể (Mô hình 3.1):
- Tăng trưởng kinh tế (GDP bình quân đầu người): Có tác động âm (-) đến CIWB có ý nghĩa thống kê, chứng minh tăng trưởng kinh tế giúp cải thiện hiệu quả phát thải trên mỗi đơn vị tuổi thọ tại nhóm nước này.
- Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Có tác động âm (-) đến CIWB có ý nghĩa thống kê, phù hợp với giả thuyết lan tỏa hào quang công nghệ sạch (halo effect).
- Tiêu thụ năng lượng không tái tạo: Có tác động dương (+) đến CIWB có ý nghĩa thống kê, xác nhận tiêu thụ năng lượng hóa thạch làm tăng mạnh gánh nặng phát thải so với phúc lợi.
- Biến kiểm soát: Đô thị hóa có tác động làm giảm CIWB có ý nghĩa thống kê. Biến tỷ lệ lao động nữ và trình độ giáo dục chưa tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa thống kê.
- Kết quả mô hình biến thiên thời gian của FDI (Mô hình 3.2b): Hệ số tác động của FDI lên CIWB qua các năm hầu hết mang giá trị âm, nhưng chỉ bắt đầu đạt mức ý nghĩa thống kê trong giai đoạn 2007–2019 (giai đoạn gia tăng ý thức môi trường và chuyển giao công nghệ sạch).
- Kết quả mô hình biến thiên thời gian của tiêu thụ năng lượng (Mô hình 3.3b): Hệ số độ co giãn tác động của tiêu thụ năng lượng lên CIWB luôn mang giá trị dương (+) và có ý nghĩa thống kê xuyên suốt toàn bộ giai đoạn 2000–2019, tuy nhiên độ lớn của hệ số này có xu hướng giảm dần qua thời gian.
- Kiểm tra tính vững: Kết quả ước lượng FGLS trên phân mẫu các quốc gia có GDP bình quân đầu người cao hơn trung bình mẫu cho kết quả đồng nhất về dấu và mức ý nghĩa thống kê.
Chương 5: Kết luận và đề xuất hướng nghiên cứu mới
Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi và xây dựng hệ thống gợi ý chính sách tập trung vào 4 trụ cột: chính sách tăng trưởng kinh tế bền vững, chính sách chuyển dịch cơ cấu tiêu thụ năng lượng (tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo), chính sách chọn lọc dòng vốn FDI xanh gắn với chuyển giao công nghệ, và chính sách quản lý quy hoạch đô thị hóa sinh thái. Chương này cũng trình bày các giới hạn của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Luận án mở rộng việc ứng dụng chỉ số CIWB trong phân tích kinh tế lượng tại các nền kinh tế đang phát triển, bổ sung cơ sở thực nghiệm cho Lý thuyết hiện đại hóa sinh thái và Lý thuyết sản xuất liên tục.
- Kiểm chứng thành công tác động đồng thời của ba trụ cột kinh tế (tăng trưởng GDP, năng lượng tiêu thụ, dòng vốn FDI) lên chỉ số kết hợp môi trường - xã hội (CIWB) trong cùng một mô hình ước lượng xử lý được khuyết tật dữ liệu bảng.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính chất biến thiên theo chuỗi thời gian của hệ số tác động FDI (chuyển sang có ý nghĩa từ 2007) và tiêu thụ năng lượng (giảm dần độ co giãn) đối với CIWB.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách đề xuất
Dựa trên kết quả định lượng, luận án đưa ra 4 nhóm giải pháp thực tiễn cho nhóm 21 quốc gia thu nhập trung bình:
| Lĩnh vực chính sách |
Nội dung giải pháp và kiến nghị |
| Chính sách tăng trưởng kinh tế |
Chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ thâm dụng tài nguyên sang phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; tái cơ cấu ngành kinh tế nhằm đảm bảo gia tăng GDP đi đôi với cải thiện dịch vụ y tế, an sinh xã hội để nâng cao tuổi thọ trung bình người dân. |
| Chính sách tiêu thụ năng lượng |
Giảm thiểu tỷ trọng năng lượng hóa thạch trong cơ cấu sơ cấp; thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, sinh khối); áp dụng các công nghệ sử dụng năng lượng hiệu quả trong sản xuất và tiêu dùng nhằm giảm độ co giãn của phát thải $CO_2$. |
| Chính sách thu hút FDI |
Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường nghiêm ngặt đối với các dự án đầu tư nước ngoài; ưu tiên cấp phép cho các dự án FDI công nghệ cao, ít phát thải; tận dụng hiệu ứng lan tỏa chuyển giao công nghệ sạch từ các công ty đa quốc gia để thúc đẩy giảm CIWB. |
| Chính sách đô thị hóa |
Quy hoạch đô thị theo mô hình đô thị sinh thái thông minh; phát triển giao thông công cộng phát thải thấp; mở rộng không gian xanh và nâng cấp hệ thống cấp thoát nước, y tế công cộng tại các khu đô thị để tối ưu hóa phúc lợi cư dân đô thị. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo nội dung công bố của luận án, các giới hạn nghiên cứu gồm có:
- Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm 21 quốc gia thuộc MICs thỏa mãn đồng thời các tiêu chí về quy mô dân số ($\ge 20$ triệu người) và mức phát thải bình quân cao trong giai đoạn 2000–2019, chưa bao quát toàn bộ các nền kinh tế thu nhập trung bình trên thế giới.
- Biến đại diện cho phúc lợi con người mới chỉ sử dụng chỉ tiêu tuổi thọ trung bình khi sinh (Life Expectancy), chưa thể tích hợp đầy đủ các khía cạnh chủ quan khác của chất lượng cuộc sống (như mức độ hài lòng cuộc sống, chỉ số hạnh phúc).
- Biến tiêu thụ năng lượng chủ yếu tập trung vào năng lượng không tái tạo, chưa tách biệt chi tiết từng phân khúc năng lượng tái tạo cụ thể trong mô hình biến thiên thời gian.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng phạm vi không gian sang các nhóm quốc gia có mức thu nhập khác (nhóm thu nhập thấp hoặc nhóm OECD) để thực hiện so sánh đối chuẩn.
- Bổ sung và thử nghiệm các thước đo phúc lợi đa chiều thay thế hoặc kết hợp (như chỉ số phát triển con người HDI, chỉ số nghèo đa chiều MPI).
- Phân rã dòng vốn FDI theo từng ngành kinh tế cụ thể (công nghiệp chế biến chế tạo, dịch vụ, nông nghiệp) và phân loại chi tiết các nguồn năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, thủy điện) nhằm đánh giá sâu sắc hơn cơ chế tác động đến CIWB.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế học, Kinh tế Môi trường và Quản lý Phát triển: Cung cấp khung lý thuyết STIRPAT mở rộng, phương pháp luận đo lường chỉ số CIWB và kỹ thuật kinh tế lượng dữ liệu bảng Prais-Winsten với sai số chuẩn PCSE và tự hồi quy AR(1) theo chuẩn Beck và Katz (1995).
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Là nguồn trích dẫn học thuật hệ thống về các mối quan hệ giữa GDP, FDI, năng lượng với phát thải khí nhà kính và phúc lợi con người qua các giai đoạn phát triển kinh tế.
- Nhà hoạch định chính sách tại các quốc gia đang phát triển: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá sự đánh đổi giữa mục tiêu kinh tế và chất lượng môi trường sống, hỗ trợ thiết kế các chính sách sàng lọc FDI xanh và lộ trình chuyển đổi năng lượng quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số CIWB là gì và được tính toán như thế nào trong luận án?
CIWB (Carbon Intensity of Well-Being) là chỉ số đo lường mật độ phát thải carbon dioxide đối với phúc lợi con người, phản ánh lượng khí thải $CO_2$ bình quân đầu người phát sinh để tạo ra một đơn vị tuổi thọ trung bình của người dân. CIWB giảm phản ánh sự cải thiện theo hướng phát triển bền vững (đạt được tuổi thọ cao hơn với lượng phát thải thấp hơn).
2. Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu nào và tiêu chí lựa chọn là gì?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 21 quốc gia thu nhập trung bình (MICs) trong giai đoạn 2000–2019. Tiêu chí lựa chọn gồm: (1) Thu nhập bình quân đầu người từ 1.025 USD đến 12.695 USD theo phân loại của World Bank (2021); (2) Phát thải $CO_2$ bình quân đầu người giai đoạn 2015–2019 cao hơn mức bền vững 1,613 tấn/người; (3) Quy mô dân số từ 20 triệu người trở lên.
3. Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng để ước lượng mô hình là gì?
Luận án sử dụng phương pháp hồi quy Prais–Winsten cho dữ liệu bảng đơn vị chéo chuỗi thời gian kết hợp sai số chuẩn điều chỉnh dữ liệu bảng (Panel-Corrected Standard Errors - PCSE) và kỹ thuật tự hồi quy bậc nhất AR(1) do Beck và Katz (1995) đề xuất, giúp khắc phục các khuyết tật về phương sai thay đổi, tự tương quan và phụ thuộc chéo.
4. Kết quả tác động của tăng trưởng GDP, FDI và tiêu thụ năng lượng đến CIWB ra sao?
Kết quả hồi quy cho thấy tăng trưởng kinh tế (GDP bình quân) và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có tác động làm giảm CIWB có ý nghĩa thống kê (tác động tích cực đến phát triển bền vững). Ngược lại, tiêu thụ năng lượng không tái tạo có tác động làm tăng CIWB có ý nghĩa thống kê (gia tăng áp lực phát thải so với tuổi thọ).
5. Sự thay đổi theo thời gian của tác động từ FDI và tiêu thụ năng lượng đến CIWB diễn ra như thế nào?
Hệ số tác động của FDI đến CIWB mang dấu âm trong toàn thời kỳ nhưng chỉ đạt mức ý nghĩa thống kê từ năm 2007 đến 2019. Trong khi đó, hệ số tác động của tiêu thụ năng lượng luôn mang dấu dương, có ý nghĩa thống kê liên tục trong toàn bộ giai đoạn 2000–2019 nhưng độ lớn hệ số co giãn có xu hướng giảm dần qua thời gian.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Đặng Bắc Hải đã thực hiện phân tích định lượng toàn diện về tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến mật độ $CO_2$ đối với phúc lợi con người (CIWB) tại 21 quốc gia thu nhập trung bình giai đoạn 2000–2019. Sử dụng phương pháp hồi quy Prais-Winsten với sai số chuẩn PCSE, công trình xác nhận vai trò giảm CIWB của tăng trưởng kinh tế và FDI (đặc biệt giai đoạn 2007–2019), đồng thời chỉ ra tiêu thụ năng lượng hóa thạch là nhân tố chính làm gia tăng CIWB dù mức độ tác động có xu hướng giảm dần. Các kết quả thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách thu hút FDI có chọn lọc, chuyển đổi cơ cấu năng lượng sạch và phát triển đô thị sinh thái nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.