Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan về tác động của rủi ro tín dụng đến tỷ suất sinh lợi tại ngân hàng thương mại. Chương 3: Thực trạng rủi ro tín dụng và tỷ suất sinh lợi tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Chương 4: Phương pháp, dữ liệu và mô hình nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách hạn chế rủi ro tín dụng nhằm nâng cao tỷ suất sinh lợi tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA RỦI RO TÍN DỤNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Giới thiệu chương 2 Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xem lại lý thuyết về tỷ suất sinh lợi, rủi ro tín dụng tại NHTM và các lý thuyết liên quan về tác động của rủi ro tín dụng đến tỷ suất sinh lợi tại NHTM. Kế đến lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước đây có liên quan đến vấn đề nghiên cứu nhằm xác định mô hình nghiên cứu tại các NHTMCP Việt Nam.1 Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại 2.1 Khái niệm về tỷ suất sinh lợi Tỷ suất sinh lợi của NHTM là chỉ tiêu để đo lường khả năng sinh lợi trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Nếu tỷ số này lớn hơn 0, thì có nghĩa ngân hàng có lợi nhuận.
Tỷ số này càng cao cho thấy ngân hàng hoạt động càng hiệu quả. Còn tỷ số này nhỏ hơn 0, thì ngân hàng kinh doanh thua lỗ. Việc đánh giá tỷ suất sinh lợi của ngân hàng cũng giúp nhà quản trị nắm được thực trạng hoạt động kinh doanh từ đó có những quyết định phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Ngân hàng. Ở cấp độ vi mô, khả năng sinh lợi là điều kiện tiên quyết thiết yếu của một NHTM.
Đó không chỉ là kết quả mà còn là yêu cầu để kinh doanh thành công trong thời kỳ cạnh tranh ngày càng tăng trên thị trường tài chính. Do đó, mục tiêu cơ bản của quản trị ngân hàng là để hiện thực hóa lợi nhuận, là điều kiện quan trọng để tiến hành bất kỳ hoạt động kinh doanh nào. Sự tồn tại, tăng trưởng và tồn tại của một tổ chức kinh doanh chủ yếu phụ thuộc vào lợi nhuận mà nó có thể kiếm được. Ở cấp độ vĩ mô, một ngân hàng có lợi nhuận có khả năng chống chịu những tác động tiêu cực tốt hơn và góp phần vào sự ổn định của hệ thống tài chính.
Bởi vì hoạt động truyền thống của ngân hàng là hoạt động cho vay. Các ngân hàng cung cấp các khoản vay và tài trợ khác nhau cho các ngành công nghiệp, doanh nghiệp và cá nhân. Tiền lãi nhận được từ các khoản vay này chính là nguồn thu nhập và nó có thể được tìm thấy trên báo cáo tài chính của các ngân hàng. Tuy nhiên, cần LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 nhấn mạnh rằng hoạt động cho vay vẫn là hoạt động chủ đạo và nguồn thu nhập từ hoạt động này là nguồn thu nhập chính của ngân hàng.
Các ngân hàng cho vay dựa trên tài sản của họ, trong đó chủ yếu đến từ các chủ ngân hàng dưới dạng vốn ngân hàng và người gửi tiền dưới dạng các khoản tiền gửi. Ngân hàng cũng có thể vay tiền từ các ngân hàng khác hoặc từ Ngân hàng Nhà nước. Nói cách khác, ngân hàng sử dụng cả vốn huy động và vốn vay để tạo lập nên nguồn tiền, từ đó thực hiện các hoạt động cho vay và đầu tư. Do đó, khả năng sinh lợi của ngân hàng được đánh giá dựa trên khoản thu nhập kiếm được trên mỗi đơn vị tài sản.
Nhiều nghiên cứu trước đây đã đề cập đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thông qua thước đo tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) hoặc tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) (Al-Rdaydeh và cộng sự, 2018; Ariful Islam và Hasan Rana, 2017; Alshatti, 2015; Ozili, 2015; Kaaya và Pastory, 2013). Sự khác biệt giữa ROA và ROE có xu hướng phản ánh những thay đổi cơ bản trong đòn bẩy tài chính của chính ngân hàng, tức là liên quan đến các hoạt động vay nợ của các ngân hàng.2 Các chỉ tiêu đo lường tỷ suất sinh lợi Có nhiều chỉ tiêu để đo lường tỷ suất sinh lợi nhưng khi đề cập đến tỷ suất sinh lợi của một ngân hàng, các chỉ tiêu sau thường được sử dụng: tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu. Về cơ bản, các chỉ tiêu này càng cao càng chứng tỏ ngân hàng hoạt động có hiệu quả. Mỗi tỷ lệ đo lường khả năng sinh lợi của ngân hàng được áp dụng cho từng trường hợp khác nhau và phản ánh những ý nghĩa đặc trưng riêng.1 Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (Return On total Asset - ROA) Chỉ tiêu này đo lường tỷ suất sinh lợi trên mỗi đồng tài sản của ngân hàng, là thước đo hiệu quả sử dụng tài sản, và được tính như sau: Lợi nhuận sau thuế ROA = 𝑥 100% Tổng tài sản Ngoài ra, tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân (Return on Average Assets - ROAA) cũng được sử dụng thay cho tỷ số ROA để bảo đảm tính chính xác hơn về khả năng sinh lợi của ngân hàng trong một thời kỳ: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Lợi nhuận sau thuế ROAA = x 100% Tổng tài sản bình quân Trong đó: Tổng tài sản đầu kỳ + Tổng tài sản cuối kỳ Tổng tài sản bình quân = 2 Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) có thể khác nhau ở các ngân hàng khác nhau và sẽ phụ thuộc rất nhiều vào cách mà ngân hàng sử dụng tài sản.
Về bản chất, ROA cho thấy lợi nhuận kiếm được trên mỗi đơn vị tài sản và quan trọng nhất là phản ánh khả năng ngân hàng sử dụng các nguồn lực để tạo ra lợi nhuận; và cũng là thước đo tốt nhất về tính linh hoạt của ngân hàng. Một mặt, ROA sẽ không bị biến dạng bởi cấu trúc vốn hình thành nên tài sản. Mặt khác, ROA thể hiện khả năng tốt hơn của việc đánh giá tính hiệu quả của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ danh mục tài sản của chính mình. Các tài sản bao gồm nợ và vốn chủ sở hữu, cả hai loại tài chính này đồng thời được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động của ngân hàng.
Do đó, ROA mang lại cho các nhà đầu tư cái nhìn tổng quát nhất về hiệu quả sinh lợi của ngân hàng. Đây là lý do tại sao khi xem xét khả năng sinh lợi của các ngân hàng khác nhau, ROA thường được sử dụng làm thước đo so sánh, tốt nhất nên so sánh nó với ROA trước đây của ngân hàng hoặc ROA của một ngân hàng có quy mô tương tự.2 Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity - ROE) Tỷ số này đo lường tỷ suất sinh lợi trên mỗi đồng vốn của cổ đông, là thước đo hiệu quả của vốn chủ sở hữu, và được tính như sau: Lợi nhuận sau thuế ROE = x 100% Vốn chủ sở hữu Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) là điều mà chủ sở hữu của ngân hàng chủ yếu quan tâm vì đó là lợi nhuận mà họ kiếm được từ khoản đầu tư của mình và không chỉ phụ thuộc vào lợi nhuận của tài sản mà còn phụ thuộc vào tổng giá trị tài sản kiếm được thu nhập. Tuy nhiên, để mua thêm tài sản, một ngân hàng cần phải sử dụng nguồn vốn từ nhiều khoản nợ hơn hoặc vốn ngân hàng. Do đó, nếu chủ sở hữu muốn kiếm được lợi nhuận cao hơn, họ thà sử dụng các khoản nợ thay vì vốn tự có vì điều này làm tăng đáng kể lợi nhuận của họ.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Tuy nhiên trong đánh giá tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng, ROE bị chỉ trích là không thể phân biệt giữa các ngân hàng hoạt động tốt với các ngân hàng yếu kém. Đó là vì ROE được xem như là thước đo tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu bình quân, bỏ qua rủi ro đòn bẩy và thanh khoản, do đã loại trừ đi các nghĩa vụ nợ. Nói cách khác, một tỷ lệ ROE cao cũng có thể hàm ý rằng ngân hàng đã tăng số lượng các khoản vay mà họ thực hiện so với số vốn ngân hàng của mình, bằng cách sử dụng đòn bẩy tài chính. Ví dụ như trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, các ngân hàng có ROE cao nhất đôi khi bị ảnh hưởng nặng nề nhất (Ngân hàng Trung ương châu Âu, 2010).
Tuy nhiên, Al-Rdaydeh và cộng sự (2018); Ariful Islam và Hasan Rana (2017); Alshatti (2015) và Sufian và Habibullah (2009) đều sử dụng ROE như một thước đo lợi nhuận của các ngân hàng được nghiên cứu với lý do là việc sử dụng ROE rất mạnh về việc phản ánh khả năng sinh lợi trên vốn đầu tư của ngân hàng. Nó đồng thời cũng đo lường thu nhập của cổ đông ngân hàng có thể nhận được từ vốn chủ sở hữu. Tương tư như ROA, để phản ánh chính xác hơn con số đại diện cho vốn chủ sở hữu trong một thời kỳ, tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu bình quân (Return On Average Equity - ROAE) được sử dụng thay cho ROE và được tính như sau: Lợi nhuận sau thuế ROAE = x 100% Vốn chủ sở hữu bình quân Trong đó: Vốn chủ sở hữu đầu kỳ + Vốn chủ sở hữu cuối kỳ Vốn chủ sở hữu bình quân = 2 2.2 Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại 2.1 Khái niệm rủi ro tín dụng Trong tất cả các hoạt động của ngân hàng thương mại, tín dụng là hoạt động kinh doanh truyền thống, và đóng góp đáng kể vào thu nhập của ngân hàng. Các hoạt động cấp tín dụng này đại diện cho phần lớn hoạt động của ngân hàng và việc duy trì chúng thật sự không phải là một nhiệm vụ dễ dàng vì nó luôn ẩn chứa những rủi ro từ việc cấp tín dụng.
Về cơ bản, hoạt động tín dụng của ngân hàng dựa trên nguồn tiền được huy động từ tổ chức và cá nhân của nền kinh tế sau đó được tái phân bổ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 đến tổ chức và cá nhân có nhu cầu vay vốn. Vì thế, việc hoàn trả đầy đủ nợ gốc và lãi vay được xem là một nguyên tắc quan trọng của hoạt động này.