Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của thông điệp lên hành vi gắn kết của ngƣời dùng trên trang thƣơng hiệu trƣờng hợp facebook tại việt nam

Nghiên cứu tác động của thông điệp đến hành vi gắn kết người dùng trên Facebook tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về marketing trực tuyến.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động M A Đến Lợi Nhuận Cổ Phiếu

Hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) đang ngày càng trở nên phổ biến trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các thương vụ M&A có thể mang lại những thay đổi đáng kể cho các công ty tham gia, đặc biệt là về tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của các thương vụ M&A đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ liệu M&A có thực sự tạo ra giá trị gia tăng cho cổ đông hay không, và yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả này. Theo một nghiên cứu, M&A có thể là một chiến lược tiết kiệm thời gian cho các công ty muốn xâm nhập thị trường mới.

1.1. Khái niệm và phân loại hoạt động M A

M&A (Mergers and Acquisitions) là thuật ngữ dùng để chỉ các hoạt động sáp nhập, hợp nhất và mua lại doanh nghiệp. Sáp nhập là sự kết hợp giữa hai công ty để tạo thành một công ty mới. Mua lại là việc một công ty mua lại quyền kiểm soát một công ty khác. M&A có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, như theo chiều ngang, chiều dọc hoặc tổ hợp. Theo Luật Doanh nghiệp 2014, sáp nhập doanh nghiệp là việc một hoặc một số công ty có thể sáp nhập vào một công ty khác bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập.

1.2. Động cơ thúc đẩy các thương vụ M A tại Việt Nam

Có nhiều động cơ thúc đẩy các công ty tham gia vào các thương vụ M&A. Đối với các công ty muốn mở rộng thị trường, M&A là một lựa chọn nhanh chóng và hiệu quả. Đối với các công ty trong nước, M&A có thể giúp loại bỏ cạnh tranh, tăng thị phần và đa dạng hóa đầu tư. Hội đồng quản trị công ty thường sử dụng M&A để đạt được các mục tiêu chiến lược này. Theo tài liệu nghiên cứu, M&A còn được xem là một chiến lược tiết kiệm thời gian cho các công ty muốn xâm nhập thị trường mới.

II. Thách Thức Khi Đánh Giá Ảnh Hưởng M A Đến Cổ Phiếu

Việc đánh giá chính xác tác động của M&A đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu là một thách thức lớn. Thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, và việc tách biệt tác động riêng của M&A là rất khó khăn. Các yếu tố như điều kiện kinh tế vĩ mô, tâm lý nhà đầu tư và thông tin nội bộ đều có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Do đó, cần sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính một cách cẩn thận để đưa ra kết luận chính xác. Một số tác giả nhận thấy lợi nhuận sẽ tăng đáng kể cho các cổ đông sau khi thực hiện M&A, vì vậy M&A có lợi thế trong việc phát triển kinh doanh.

2.1. Các yếu tố gây nhiễu trong phân tích tác động M A

Nhiều yếu tố có thể gây nhiễu trong quá trình phân tích tác động của M&A đến giá cổ phiếu. Các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất có thể ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và giá cổ phiếu. Thông tin nội bộ và tin đồn cũng có thể tạo ra biến động giá không liên quan đến M&A. Việc kiểm soát các yếu tố gây nhiễu này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

2.2. Phương pháp kiểm soát các yếu tố gây nhiễu

Để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các mô hình thống kê phức tạp và các kỹ thuật phân tích sự kiện. Các mô hình này giúp tách biệt tác động của M&A khỏi các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu lịch sử và so sánh với các công ty tương đồng cũng có thể giúp giảm thiểu tác động của các yếu tố gây nhiễu.

III. Cách Nghiên Cứu Tác Động M A Đến Tỷ Suất Sinh Lợi Cổ Phiếu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study) để đánh giá tác động của M&A đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Phương pháp này tập trung vào việc phân tích biến động giá cổ phiếu xung quanh thời điểm công bố thông tin M&A. Bằng cách so sánh tỷ suất sinh lợi thực tế với tỷ suất sinh lợi kỳ vọng, có thể xác định được tác động bất thường của M&A đến giá cổ phiếu. Phương pháp này đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tài chính và được coi là một công cụ hiệu quả để đánh giá tác động của các sự kiện doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, phương pháp nghiên cứu sự kiện được sử dụng để đo lường mức độ phản ứng của giá cổ phiếu khi thông tin M&A được công bố.

3.1. Mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu sự kiện Event Study

Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study) là một kỹ thuật thống kê được sử dụng để đo lường tác động của một sự kiện cụ thể đến giá trị của một tài sản tài chính. Trong trường hợp này, sự kiện là thông báo về một thương vụ M&A, và tài sản tài chính là cổ phiếu của các công ty tham gia. Phương pháp này bao gồm việc xác định một "cửa sổ sự kiện" xung quanh ngày công bố thông tin, tính toán tỷ suất sinh lợi bất thường (abnormal return) cho mỗi cổ phiếu trong cửa sổ sự kiện, và sau đó tổng hợp các tỷ suất sinh lợi bất thường này để đánh giá tác động tổng thể của sự kiện.

3.2. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp Event Study

Phương pháp Event Study có nhiều ưu điểm, bao gồm tính đơn giản, dễ thực hiện và khả năng cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của sự kiện. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như giả định rằng thị trường hiệu quả và phản ánh thông tin một cách nhanh chóng, và khó khăn trong việc kiểm soát các yếu tố gây nhiễu khác. Do đó, cần sử dụng phương pháp này một cách cẩn thận và kết hợp với các phương pháp phân tích khác để đưa ra kết luận chính xác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Thực Tế Của M A Tại VN

Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động M&A có tác động đáng kể đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Tuy nhiên, tác động này có thể khác nhau tùy thuộc vào vai trò của công ty (bên mua hay bên bán), phương thức thanh toán và đối tác tham gia. Cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để hiểu rõ hơn về tác động thực tế của M&A đến giá cổ phiếu. Theo nghiên cứu, M&A là công cụ được đánh giá cao trong hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp tại Việt Nam trong thời gian qua.

4.1. Phân tích tác động của M A đến công ty bên mua Bidders

Nghiên cứu cho thấy tác động của M&A đến giá cổ phiếu của công ty bên mua (Bidders) có thể không rõ ràng. Trong một số trường hợp, giá cổ phiếu của công ty bên mua có thể tăng sau khi công bố thông tin M&A, cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng vào lợi ích từ thương vụ. Tuy nhiên, trong những trường hợp khác, giá cổ phiếu có thể giảm, cho thấy nhà đầu tư lo ngại về rủi ro và chi phí liên quan đến M&A.

4.2. Phân tích tác động của M A đến công ty bên bán Targets

Ngược lại, tác động của M&A đến giá cổ phiếu của công ty bên bán (Targets) thường rõ ràng hơn. Giá cổ phiếu của công ty bên bán thường tăng đáng kể sau khi công bố thông tin M&A, cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng vào việc công ty sẽ được mua lại với giá cao hơn giá thị trường hiện tại. Điều này phản ánh lợi ích trực tiếp mà cổ đông của công ty bên bán nhận được từ thương vụ M&A.

V. Hàm Ý Chính Sách Để Tối Ưu Hoạt Động M A Tại VN

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số hàm ý chính sách quan trọng để tối ưu hóa hoạt động M&A tại Việt Nam. Cần tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và hiệu quả để khuyến khích các thương vụ M&A lành mạnh. Đồng thời, cần tăng cường giám sát và quản lý rủi ro để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và đảm bảo sự ổn định của thị trường chứng khoán. Kết quả của đề tài này sẽ góp phần làm sáng tỏ tác động của M&A đến kỳ vọng của nhà đầu tư trong ngắn hạn khi tiếp nhận thông tin M&A.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động M A

Khung pháp lý cho hoạt động M&A cần được hoàn thiện để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Các quy định về công bố thông tin, bảo vệ cổ đông thiểu số và kiểm soát cạnh tranh cần được thực thi nghiêm ngặt. Ngoài ra, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính để giảm chi phí và thời gian thực hiện các thương vụ M&A.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý và giám sát M A

Các cơ quan quản lý nhà nước cần nâng cao năng lực quản lý và giám sát hoạt động M&A để phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, chẳng hạn như giao dịch nội gián và thao túng giá cổ phiếu. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để trao đổi thông tin và kinh nghiệm trong lĩnh vực M&A.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Về Tác Động M A Đến Cổ Phiếu

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về tác động của M&A đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được nghiên cứu sâu hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích tác động dài hạn của M&A, so sánh tác động của M&A trong các ngành khác nhau, và đánh giá vai trò của các yếu tố phi tài chính như văn hóa doanh nghiệp và quản trị công ty. Nghiên cứu tác động của M&A đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu dựa trên phương pháp nghiên cứu sự kiện do thông tin M&A gây ra đã được nghiên cứu khá nhiều tại các nước có thị trường chứng khoán phát triển hay tại các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia.

6.1. Hướng nghiên cứu dài hạn về tác động của M A

Các nghiên cứu dài hạn có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của M&A đến hiệu quả hoạt động, tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của các công ty tham gia. Ngoài ra, cần xem xét tác động của M&A đến việc làm, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

6.2. Nghiên cứu so sánh tác động M A giữa các ngành

Các nghiên cứu so sánh có thể giúp xác định các yếu tố đặc thù của từng ngành ảnh hưởng đến tác động của M&A. Chẳng hạn, tác động của M&A trong ngành ngân hàng có thể khác với tác động của M&A trong ngành công nghệ thông tin. Việc hiểu rõ các yếu tố này có thể giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định M&A phù hợp hơn.

27/05/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của thông điệp lên hành vi gắn kết của ngƣời dùng trên trang thƣơng hiệu trƣờng hợp facebook tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, kết cấu đề tài gồm có 3 chƣơng: - Chƣơng 1: Tổng quan về hoạt động Sáp nhập và mua lại (M&A), các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của M&A đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu công ty. - Chƣơng 2: Thiết kế nghiên cứu - Chƣơng 3: Kết quả nghiên cứu và các hàm ý chính sách. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Các tài liệu nghiên cứu liên quan đến tác động của M&A đến tỷ suất sinh lợi cổ phiếu đƣợc tổng hợp từ các giáo trình, các nghiên cứu đƣợc đăng trên tạp chí Khoa học trong và ngoài nƣớc, luận văn của một số tác giả nghiên cứu về M&A. Tất cả các nghiên cứu này sẽ đƣợc trình bày cụ thể trong chƣơng 1.nam download by : skknchat@gmail.nam 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG SÁP NHẬP VÀ MUA LẠI (M&A), CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA M&A ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỔ PHIẾU CÔNG TY 1.

TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG M&A 1. Khái niệm Mergers and Acquisitions (gọi tắt M&A) là cụm từ tiếng Anh, đƣợc dịch ra nghĩa tiếng Việt là “sáp nhập và mua lại” hay “thâu tóm và hợp nhất” để chỉ hoạt động sáp nhập, hợp nhất, mua bán doanh nghiệp. Dù là sáp nhập, hợp nhất hay mua bán thì cuối cùng những kết quả và lợi ích đạt đƣợc đều mang đến sự cộng hƣởng, tạo ra giá trị lớn hơn nhiều so với giá trị của từng bên riêng lẻ. Cũng chính vì lợi ích chung đó nên có thể dùng thuật ngữ của cụm từ viết tắt M&A để khái niệm đồng nhất chỉ hoạt động sáp nhập, hợp nhất và mua bán.

Trên thế giới hiện nay có nhiều khái niệm khác nhau về M&A (Mergers and Acquisitions), tuy nhiên các khái niệm này khá đồng nhất. Theo Marcus Peterson, (Investopedia) Mergers and Acquisitions: - Sáp nhập (Mergers): Xảy ra khi hai công ty, thƣờng là các công ty có cùng quy mô, đồng ý tiến tới thành lập một công ty mới thay vì duy trì sở hữu và hoạt động của các công ty thành phần. Chứng khoán của các công ty thành phần sẽ đƣợc xóa bỏ và công ty mới sẽ phát hành chứng khoán thay thế. - Mua lại (Acquisiton): Là hoạt động giúp các công ty tìm kiếm lợi thế kinh tế nhờ quy mô, hiệu quả và khả năng chiếm lĩnh thị trƣờng.

Khác với sáp nhập, các công ty mua sẽ mua công ty bên bán, không có sự thay đổi về chứng khoán hoặc sự hợp nhất thành một công ty mới. Dƣới góc độ pháp lý, (luan.nam download by : skknchat@gmail.nam 6 công ty bên bán bị chấm dứt sự tồn tại và công ty bên mua sẽ thâu tóm hoạt động kinh doanh của công ty bên bán và chứng khoán của công ty bên mua vẫn tiếp tục đƣợc giao dịch. Tại Việt Nam, khái niệm này đƣợc quy định tại Luật Doanh Nghiệp 2014 nhƣ sau: - Sáp nhập doanh nghiệp : “Một hoặc một số công ty có thể sáp nhập vào một công ty khác bằng cách chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập. - Hợp nhất doanh nghiệp: “Hai hoặc một số công ty có thể hợp nhất thành một công ty mới, đồng thời chấm dứt tồn tại của các công ty bị hợp nhất”.

Tuy nhiên, Luật Doanh Nghiệp 2014 không đề cập đến khái niệm mua bán doanh nghiệp. Trong khi đó, theo iều 17 Luật cạnh tranh 2004 của Việt Nam đã đề cập đến khái niệm này nhƣ sau: “Mua lại doanh nghiệp là việc doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc một phần tài sản của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của doanh nghiệp bị mua lại” Nhƣ vậy thuật ngữ “Sáp nhập và mua lại” đƣợc hiểu phổ biến ở Việt Nam chƣa thể hiện đầy đủ các hình thức hoạt động này. Tuy nhiên, do ý nghĩa của các mối quan hệ sáp nhập, hợp nhất, mua lại giữa các công ty đều thể hiện sự mong muốn, tìm kiếm, mở rộng thị trƣờng, đa dạng hóa sản phẩm, giảm bớt đối thủ cạnh tranh…Do đó, trong đề tài không đi sâu vào phân định rạch ròi giữa các khái niệm và sẽ sử dụng thuật ngữ “ Sáp nhập và mua lại” (M&A) để bao quát tất cả hình thức của M&A.nam download by : skknchat@gmail. Phân loại M&A  Phân loại dựa vào mối quan hệ giữa hai công ty tiến hành M&A: M&A tồn tại dƣới nhiều hình thức rất đa dạng do đó có nhiều cách phân loại khác nhau.

Từ thập niên 70 của thế kỷ trƣớc, dựa vào nghiên cứu mối quan hệ của các bên tham gia thƣơng vụ, M&A đã đƣợc phân loại thành 5 hình thức đó là: Sáp nhập theo chiều ngang, sáp nhập theo chiều dọc, sáp nhập mở rộng sản phẩm, sáp nhập mở rộng thị trƣờng và sáp nhập theo kiểu tập đoàn [32]. Sau đó, Ủy ban Thƣơng mại Liên bang Mỹ (Federal Trade Comission - FTC) và học giả Howel đã phân loại M&A mang tính chung hòa, đƣợc chấp nhận rộng rãi hơn (Howel, 1970, tr.67), theo đó M&A chỉ gồm 3 hình thức cơ bản: Sáp nhập theo chiều ngang, sáp nhập theo chiều dọc và sáp nhập tổ hợp. Tƣơng tự cách phân loại nhƣ trên nhƣng chi tiết hơn, UNCTAD (2000) đã phân loại M&A thành 3 dạng: - Sáp nhập ngang (Horizontal Mergers): Là sự sáp nhập giữa các công ty cạnh tranh trực tiếp về cùng lĩnh vực kinh doanh và cùng thị trƣờng. Công ty bị sáp nhập là đối thủ cạnh tranh trƣớc đây.

Đây là loại hình sáp nhập chiếm tỷ trọng lớn nhất. Kết quả từ sự sáp nhập theo dạng này sẽ đem lại cho bên sáp nhập cơ hội mở rộng thị trƣờng, kết hợp thƣơng hiệu, giảm chi phí cố định, tăng cƣờng hiệu quả của hệ thống phân phối và hậu cần. Do vậy, khi hai đối thủ cạnh tranh trên thƣơng trƣờng kết hợp lại với nhau thì họ không những làm giảm bớt cho mình một đối thủ mà còn tạo nên một sức mạnh lớn hơn để đƣơng đầu với các đối thủ còn lại. Đa số các vụ sáp nhập theo chiều ngang diễn ra trong các ngành ôtô, dƣợc, viễn thông, dầu khí, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán… - Sáp nhập dọc (Vertical Mergers): Diễn ra đối với các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.

Sáp nhập theo chiều dọc đem lại cho công ty tiến hành (luan.nam download by : skknchat@gmail.nam 8 sáp nhập lợi thế về đảm bảo và kiểm soát chất lƣợng nguồn hàng hoặc đầu ra sản phẩm, giảm chi phí trung gian, khống chế nguồn hàng hoặc đầu ra của đối thủ cạnh tranh. Sáp nhập dọc đƣợc chia thành hai phân nhóm: + Sáp nhập tiến (Forward): Khi một công ty mua lại công ty khách hàng của mình. + Sáp nhập lùi (Backward): Khi một công ty mua lại chính nhà cung cấp. - Sáp nhập tổ hợp (Conglomerate Mergers): Sáp nhập tổ hợp là trƣờng hợp xảy ra đối với các công ty hoạt động ở các lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh không liên quan tới nhau, không có quan hệ ngƣời mua - ngƣời bán và cũng không phải là đối thủ cạnh tranh của nhau.

Nói cách khác, nếu một cuộc sáp nhập không rơi vào hai trƣờng hợp sáp nhập theo chiều dọc hoặc sáp nhập theo chiều ngang thì đó là sáp nhập tổ hợp. Những công ty theo đuổi chiến lƣợc đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ sẽ lựa chọn chiến lƣợc liên kết thành lập tập đoàn. Sáp nhập tổ hợp đƣợc chia thành 3 nhóm: + Sáp nhập tổ hợp thuần túy: Hai bên không hề có quan hệ nào với nhau nhƣng muốn đa dạng hóa hoạt động, lĩnh vực kinh doanh đa ngành nghề. + Sáp nhập bành trƣớng về địa lý: Hai công ty sản xuất cùng một loại sản phẩm nhƣng tiêu thụ trên hai thị trƣờng hoàn toàn cách biệt về địa lý.

+ Sáp nhập đa dạng hóa sản phẩm: Hai công ty sản xuất hai loại sản phẩm khác nhau nhƣng cùng ứng dụng một công nghệ sản xuất hoặc tiếp thị gần giống nhau.  Phân loại dựa vào phƣơng thức thực hiện M&A: Dựa vào phƣơng thức thực hiện, M&A có thể phân loại thành các hình thức sau [4]: - Sáp nhập cổ phần: Xảy ra khi công ty bên mua thực hiện sáp nhập thông qua mua cổ phần của công ty bên bán. Khi đó, công ty bên bán vẫn tiếp (luan.nam download by : skknchat@gmail.nam 9 tục tồn tại và các tài sản của các công ty này không bị ảnh hƣởng. Cổ phần đƣợc mua trực tiếp từ cổ đông, không cần sự đồng ý của ban lãnh đạo công ty bên bán.

Thông thƣờng, các công ty bên mua thƣờng cố gắng đạt đƣợc tỷ lệ cổ phần cần thiết để dành quyền kiểm soát đối với công ty bên bán. Tỷ lệ này có thể khác nhau theo quy định cụ thể trong Luật Doanh nghiệp của từng nƣớc. - Sáp nhập tài sản là một hình thức trong đó công ty bên mua mua lại toàn bộ hoặc một phần tài sản hoặc nợ của công ty bên bán. Cách thức này dẫn đến việc chuyển tài sản và nợ của công ty bên bán cho công ty bên mua.

Đồng thời, công ty bên mua chỉ có thể mua đƣợc tài sản của công ty bên bán khi việc mua lại đƣợc thực hiện trong điều kiện thân thiện và đƣợc sự nhất trí của hai bên. Động cơ thúc đẩy hoạt động M&A Trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới, các lợi ích M&A mang đến cho các công ty tham gia thƣơng vụ luôn là một vấn đề đƣợc quan tâm và bàn luận sôi nổi. Đối với các công ty muốn xâm nhập thị trƣờng mới, M&A là một trong những lựa chọn tối ƣu để thực hiện điều này một cách nhanh chóng do đó M&A còn đƣợc xem là một chiến lƣợc tiết kiệm thời gian [14]. Đối với các công ty trong nƣớc, hội đồng quản trị công ty thƣờng sử dụng M&A để loại bỏ sự cạnh tranh, chiếm lĩnh thị phần, đa dạng hóa đầu tƣ.

Do đó không chỉ công ty bên mua mà cả các công ty bên bán cũng có các động cơ khác nhau thúc đẩy việc tham gia M&A. Có thể tổng hợp động cơ của từng vị thế nhƣ sau: - ộng c ên mua + Giảm chi phí kinh doanh: Hoạt động M&A giúp cho bên mua giảm bớt các chi phí trong quá trình kinh doanh nhƣ: Chi phí tìm kiếm khách hàng mới, chi phí mở rộng thị trƣờng, chi phí cho việc xây dựng va phát triển thƣơng (luan.nam download by : skknchat@gmail.nam 10 hiệu,… + Mở rộng kinh doanh theo chiều dọc (vertical): Đó là việc công ty có thể nắm đƣợc toàn bộ hoặc một phần chuỗi cung ứng từ đó chủ động và nắm bắt đƣợc những lợi ích cho đầu ra hoặc đầu vào của sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Hoạt Động Sáp Nhập Và Mua Lại (M&A) Đến Tỷ Suất Sinh Lợi Cổ Phiếu Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các thương vụ M&A ảnh hưởng đến hiệu suất cổ phiếu của các công ty tại Việt Nam. Tác giả phân tích các yếu tố chính dẫn đến sự thay đổi tỷ suất sinh lợi, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa hoạt động M&A và giá trị cổ phiếu. Bài viết không chỉ mang lại thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư mà còn cho các chuyên gia tài chính, những người đang tìm kiếm cách tối ưu hóa danh mục đầu tư của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng hoàn thiện hoạt động ma kinh nghiệm thành công từ thương vụ lienvietpostbank, nơi cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn từ một thương vụ M&A cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn mối quan hệ giữa thông tin kế toán trên báo cáo tài chính và tỷ suất sinh lời của cổ phiếu các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thông tin tài chính ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến M&A và thị trường chứng khoán Việt Nam.