Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Nam (chuyên ngành Tài chính, Học viện Ngân hàng, bảo vệ năm 2021 dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Chi Mai) tiếp cận vấn đề quản trị tài chính thông qua việc đánh giá chính sách tín dụng thương mại (TDTM) tại các doanh nghiệp niêm yết. Tín dụng thương mại là phương thức nhà cung cấp cho phép người mua trì hoãn thanh toán tiền hàng trong một khoảng thời gian xác định, hình thành dưới dạng bán chịu hoặc mua chịu. Đứng từ phía người bán, việc nới lỏng chính sách bán chịu giúp thúc đẩy doanh số, giải phóng hàng tồn kho và thu hút khách hàng, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro nợ khó đòi và chi phí chiếm dụng vốn. Đứng từ phía người mua, việc tận dụng mua chịu giúp tài trợ nguồn vốn lưu động ngắn hạn với chi phí thấp, song tiềm ẩn rủi ro về uy tín và gánh nặng chi phí chiết khấu nếu không thanh toán đúng hạn.

Trong bối cảnh ngành sản xuất vật liệu xây dựng (VLXD) chịu sức ép cạnh tranh gay gắt và phụ thuộc lớn vào chu kỳ đầu tư bất động sản, việc cân đối giữa chính sách bán chịu (khoản phải thu) và mua chịu (khoản phải trả) đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh doanh. Tại Việt Nam, phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích các yếu tố tác động đến quy mô tín dụng thương mại hoặc ảnh hưởng của nó đến giá trị doanh nghiệp nói chung. Nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu đánh giá đồng thời cả hai chiều mua chịu và bán chịu tác động đến hiệu quả kinh doanh của một ngành sản xuất cụ thể như vật liệu xây dựng còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chính sách tín dụng thương mại và mô hình thực nghiệm về tác động của tín dụng thương mại đến doanh nghiệp.
  2. Đánh giá tác động thực nghiệm của chính sách tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HSX).

Nhiệm vụ của bài khóa luận tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Việc sử dụng chính sách tín dụng thương mại có tác động đến khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng hay không? Cụ thể gồm hai câu hỏi thành phần:

  1. Chính sách bán chịu (đại diện bởi tỷ lệ khoản phải thu trên doanh thu) có làm ảnh hưởng đến khả năng sinh lời trên tổng tài sản của doanh nghiệp?
  2. Chính sách mua chịu (đại diện bởi tỷ lệ nợ phải trả người bán trên tổng tài sản) có làm ảnh hưởng đến khả năng sinh lời trên tổng tài sản của doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa chính sách tín dụng thương mại và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: 37 doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (thép, xi măng, bao bì...) niêm yết trên sàn HSX, được lọc từ 365 doanh nghiệp theo tiêu chí tỷ trọng doanh thu mảng vật liệu xây dựng đạt trên 50% và có báo cáo tài chính kiểm toán minh bạch.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2010 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên các khái niệm nền tảng về tín dụng thương mại tự do và tín dụng thương mại có chi phí; tổng hợp các lý thuyết về vai trò kiểm tra chất lượng sản phẩm (Long và cộng sự, 1997), lý thuyết giảm chi phí lưu kho (Ferris, 1981), lý thuyết đầu tư tài chính ngắn hạn (Emery, 1984), cùng các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế của Garcia-Teruel và Martinez-Solano (2010), Muscettola (2014), Darush Yazdanfar và Peter Ohman (2016), Ala'a Adden Abuhommous (2017), Huan và Quin Xiao (2019). Bên cạnh đó, tác giả kế thừa mô hình hồi quy của Phạm Quốc Việt và Phạm Trần Quang Phúc (2020) tại thị trường chứng khoán Việt Nam để xây dựng phương trình đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA) qua mô hình đa biến.

Phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập dưới dạng dữ liệu bảng: $$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 TCR_{it} + \beta_2 TCP_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 LIQ_{it} + \beta_5 AGE_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó, các biến số được định nghĩa và tính toán cụ thể:

  • Biến phụ thuộc: ROA (Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản bình quân), đại diện cho hiệu quả hoạt động kinh doanh.
  • Nhóm biến độc lập về tín dụng thương mại:
    • TCR: Tỷ lệ tổng khoản phải thu khách hàng trên tổng doanh thu thuần, đại diện cho chính sách bán chịu.
    • TCP: Tỷ lệ nợ phải trả người bán trên tổng tài sản, đại diện cho chính sách mua chịu.
  • Nhóm biến kiểm soát nội sinh:
    • SIZE (hoặc SALE): Quy mô doanh nghiệp, đo lường bằng tổng doanh thu.
    • LIQ: Khả năng thanh toán hiện hành, đo lường bằng tổng tài sản ngắn hạn trên tổng nợ ngắn hạn.
    • AGE: Số năm hoạt động của doanh nghiệp tính từ năm thành lập đến năm 2020.
  • Biến kiểm soát ngoại sinh:
    • GDP: Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm áp dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data) gồm 383 quan sát thông qua phần mềm Stata 14 và Microsoft Excel 2016. Quy trình ước lượng đi từ mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) đến mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tác giả sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, kiểm định F-test để lựa chọn giữa FEM và Pooled OLS. Nhằm đảm bảo tính vững của các ước lượng, khóa luận thực hiện kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Khi phát hiện khuyết tật vi phạm giả định hồi quy, tác giả sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu tài chính doanh nghiệp được trích xuất thứ cấp từ cơ sở dữ liệu FiinPro của Công ty Cổ phần FiinGroup. Dữ liệu vĩ mô về tốc độ tăng trưởng GDP được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Bố cục của bài khóa luận tốt nghiệp được tổ chức thành 5 phần chính cùng phần giới thiệu mở đầu:

Giới thiệu đề tài

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài khi ngành vật liệu xây dựng chịu biến động lớn về vốn lưu động, xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu gồm 37 doanh nghiệp trên sàn HSX trong giai đoạn 2010–2020, ý nghĩa lý luận và đóng góp thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp.

Phần 1: Tổng quan nghiên cứu

Phần này hệ thống hóa các công trình học thuật trong và ngoài nước thành ba nhánh chính:

  • Nhánh các nghiên cứu về nhân tố tác động đến tín dụng thương mại và giá trị doanh nghiệp (Goff 1957, Nadiri 1969, Petersen và Rajan 1997, Pedro và cộng sự 2012).
  • Nhánh các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa tín dụng thương mại và hiệu quả hoạt động kinh doanh (Muscettola 2014 tại Ý; Yazdanfar và Ohman 2016 tại Thụy Điển; Abuhommous 2017 tại Jordan; Grau và Reig 2018 tại châu Âu; Huan và Xiao 2019 tại 9 quốc gia châu Á - Thái Bình Dương).
  • Nhánh các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (Nguyễn Lê Thanh Tuyền 2013, Đặng Thị Thu Hương và Nguyễn Thị Hồng Nga 2018, Phạm Quốc Việt và Phạm Trần Quang Phúc 2020). Từ tổng quan trên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trong nước đa phần khảo sát đa ngành hoặc doanh nghiệp nói chung mà chưa phân tích chuyên sâu đặc thù ngành sản xuất vật liệu xây dựng, đồng thời thường chỉ xem xét chiều bán chịu mà bỏ qua chiều mua chịu.

Phần 2: Cơ sở lý luận về chính sách TDTM

Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của tín dụng thương mại, phân loại thành tín dụng thương mại tự do và tín dụng thương mại có chi phí. Tác giả phân tích các nhân tố khách quan tác động đến chính sách tín dụng thương mại (môi trường kinh tế, chính trị - xã hội, pháp lý, tự nhiên) và các nhân tố chủ quan (năng lực khách hàng, sự trung thực, rủi ro dự án). Đồng thời, phần này phân tích ưu - nhược điểm của việc sử dụng tín dụng thương mại, cũng như cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời ROA gồm nhân tố ngoại sinh (GDP) và các nhân tố nội sinh (quy mô doanh thu, khả năng thanh khoản, thời gian hoạt động).

Phần 3: Thu thập dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chí sàng lọc dữ liệu từ 365 doanh nghiệp xuống còn 37 doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng niêm yết trên HSX; thiết lập quy trình nghiên cứu 5 bước (tổng hợp dữ liệu, thống kê mô tả, phân tích tương quan và VIF, hồi quy các mô hình Pooled OLS/FEM/REM kèm kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình và khắc phục). Bảng định nghĩa các biến, công thức tính toán và kỳ vọng dấu tương quan được thiết lập chi tiết làm căn cứ kiểm định.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Đây là phần trọng tâm chứa đựng các phát hiện thực nghiệm của khóa luận:

  • Thống kê mô tả toàn bộ các biến trong mẫu 383 quan sát.
  • Phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập nhằm kiểm tra sơ bộ mối liên hệ cặp.
  • Thực hiện kiểm định Hausman với kết quả Prob > chi2 = 0,0009 (< 0,05), dẫn đến bác bỏ giả thuyết H0 và chọn mô hình tác động cố định (FEM) thay vì mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tiếp tục kiểm định F-test cho thấy mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS (Prob > Chibar2 = 0,0000).
  • Kiểm định khuyết tật mô hình FEM: Kiểm định Modified Wald cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Chi2 = 2511,00; Prob > chi2 = 0,0000). Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan (F = 36,000; Prob > F = 0,0000). Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF trung bình chỉ đạt 1,06 (tất cả các biến đều < 10), kết luận không có đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Tiến hành hồi quy FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi, đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng làm cơ sở thảo luận kết quả nghiên cứu.

Phần 5: Kết luận và giải pháp

Tác giả tóm lược các phát hiện thực nghiệm, đưa ra các định hướng giải pháp quản trị công nợ bán chịu, duy trì năng lực thanh toán và tận dụng quy mô doanh thu nhằm nâng cao khả năng sinh lời; đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của đề tài về mặt dữ liệu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu giai đoạn 2010–2020 cung cấp bức tranh tài chính của 37 doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng:

Biến số Ký hiệu Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
Khả năng sinh lời trên tổng tài sản ROA 0,0700 (7,0%) 0,0800 (8,0%) -0,1480 (-14,8%) 0,4800 (48,0%)
Chính sách bán chịu TCR 0,1380 (13,8%) 0,1000 (10,0%) 0,0000 (0,0%) 0,6400 (64,0%)
Chính sách mua chịu TCP 0,1201 (12,01%) 0,0900 (9,0%) 0,0000 (0,0%) 0,5000 (50,0%)
Khả năng thanh toán hiện hành LIQ 1,8800 1,0000 0,4300 9,7300
Tăng trưởng kinh tế GDP Khoảng 5,0% Khoảng 1,0% — —

Chỉ số ROA trung bình của các doanh nghiệp trong mẫu đạt 7%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 9% của toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên HSX theo nghiên cứu của Phạm Quốc Việt và Phạm Trần Quang Phúc (2020). Tỷ lệ cấp tín dụng thương mại bình quân (TCR) chiếm 13,8% doanh thu, cho thấy việc bán chịu là công cụ bán hàng phổ biến nhưng có sự chênh lệch lớn giữa các đơn vị (từ 0% đến 64%). Tỷ lệ nợ phải trả người bán trên tổng tài sản (TCP) đạt bình quân 12,01%.

Kết quả kiểm định và hồi quy mô hình FEM sau khi khắc phục khuyết tật bằng phương pháp FGLS cho thấy:

Biến số Ký hiệu Kỳ vọng ban đầu Kết quả hồi quy FGLS Ý nghĩa thống kê
Chính sách bán chịu TCR (-) (-) Hệ số âm Có ý nghĩa thống kê
Chính sách mua chịu TCP (-) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa (N)
Quy mô doanh thu SALE (+) (+) Hệ số dương Có ý nghĩa thống kê
Khả năng thanh khoản LIQ (+) (+) Hệ số dương Có ý nghĩa thống kê
Thời gian hoạt động AGE (+) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa (N)
Tăng trưởng kinh tế GDP (+) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa (N)

Các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu:

  • Biến chính sách bán chịu (TCR) có tác động tiêu cực, ngược chiều đến khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Điều này chỉ ra rằng việc gia tăng nới lỏng bán chịu không giúp nâng cao tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, mà ngược lại làm phát sinh chi phí quản lý nợ, tăng dự phòng phải thu khó đòi và làm ứ đọng vốn lưu động. Kết quả này trái ngược với các nghiên cứu tại thị trường phát triển của Kestens và cộng sự (2012) hay Martinez và cộng sự (2014), nhưng hoàn toàn thống nhất với nghiên cứu của Phạm Quốc Việt và Phạm Trần Quang Phúc (2020) đối với nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ tại Việt Nam.
  • Biến quy mô doanh thu (SALE) và khả năng thanh khoản (LIQ) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê tới ROA. Quy mô doanh thu lớn tạo lợi thế theo quy mô, tăng vòng quay tài sản và vị thế đàm phán; trong khi chỉ số thanh toán hiện hành cao (trung bình 1,88) giúp doanh nghiệp giảm chi phí lãi vay nợ ngắn hạn và bảo đảm an toàn dòng tiền.
  • Biến chính sách mua chịu (TCP), thời gian hoạt động (AGE) và tăng trưởng GDP không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê lên ROA trong mô hình FGLS đã điều chỉnh.

Giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất:

  • Thận trọng trong việc cấp tín dụng thương mại cho khách hàng: Doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng cần siết chặt chính sách bán chịu, đánh giá nghiêm ngặt năng lực tài chính và uy tín của đối tác trước khi ký kết hợp đồng nợ thương mại để hạn chế nợ xấu làm bào mòn lợi nhuận.
  • Tối ưu hóa quy mô và vòng quay tài sản: Tập trung mở rộng doanh thu gắn liền với quản trị chi phí giá vốn để tận dụng lợi thế quy mô thay vì tăng doanh thu bằng cách nới lỏng công nợ.
  • Duy trì hệ số thanh khoản an toàn: Đảm bảo cân đối tài sản ngắn hạn để chi trả kịp thời các khoản nợ ngắn hạn, tối ưu hóa chi phí vốn lưu động.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động ngược chiều của chính sách bán chịu đối với hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng niêm yết tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm cho các nhà quản trị doanh nghiệp vật liệu xây dựng trong việc nhìn nhận bán chịu là một khoản chi phí vốn tiềm ẩn rủi ro chứ không đơn thuần là công cụ kích cầu doanh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 37 doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng niêm yết trên sàn HSX với 383 quan sát, chưa bao quát các doanh nghiệp cùng ngành trên sàn HNX hoặc UPCoM, do đó khả năng đại diện cho toàn bộ ngành vật liệu xây dựng Việt Nam còn ở mức nhất định.
  • Mô hình nghiên cứu chỉ kiểm định mối quan hệ tuyến tính đơn thuần mà chưa phân tích khả năng tồn tại mối quan hệ phi tuyến tính (dạng chữ U ngược như phát hiện của Huan và Xiao năm 2019) để tìm ra ngưỡng đầu tư tín dụng thương mại tối ưu.
  • Một số biến số vĩ mô khác và các nhân tố quản trị đặc thù của ngành vật liệu xây dựng chưa được tích hợp đầy đủ vào phương trình hồi quy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các sàn giao dịch khác và kéo dài chuỗi thời gian quan sát.
  • Đưa vào mô hình biến bậc hai của TCR và TCP nhằm xác định điểm tối ưu của chính sách tín dụng thương mại.
  • Phân nhóm chi tiết hơn các phân ngành vật liệu xây dựng (thép, xi măng, gạch ngói, vật liệu hoàn thiện) để so sánh đặc thù quản trị công nợ giữa từng nhóm sản phẩm.

Giá trị tham khảo của khóa luận

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học khối ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng hoàn chỉnh trên dữ liệu bảng (panel data) sử dụng Stata 14, từ các bước kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman, F-test), kiểm định khuyết tật mô hình (Modified Wald, Wooldridge, VIF) đến phương pháp hồi quy FGLS để khắc phục khuyết tật.
  • Nhà nghiên cứu thực hiện các đề tài về vốn lưu động và công nợ doanh nghiệp: Khóa luận là tài liệu tham chiếu về cách tính toán các biến đại diện cho chính sách bán chịu (TCR) và chính sách mua chịu (TCP) theo chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam.
  • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng: Cung cấp căn cứ thực nghiệm cảnh báo về rủi ro của việc lạm dụng bán chịu để tăng trưởng doanh thu ngắn hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) thay vì mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) hay Pooled OLS?

Tác giả đã thực hiện quy trình kiểm định bài bản gồm kiểm định Hausman với giá trị thống kê Prob > chi2 = 0,0009 (nhỏ hơn mức ý nghĩa 0,05), bác bỏ giả thuyết H0 (không có tương quan giữa sai số mô hình và biến độc lập), từ đó xác nhận mô hình FEM phù hợp hơn REM. Đồng thời, kiểm định F-test cho kết quả Prob > Chibar2 = 0,0000, bác bỏ giả thuyết cho rằng tất cả hệ số của FEM bằng 0, khẳng định mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS.

2. Mô hình FEM ban đầu gặp phải những khuyết tật gì và tác giả đã khắc phục bằng cách nào?

Khi tiến hành kiểm định chẩn đoán mô hình FEM, tác giả ghi nhận mô hình bị hiện tượng phương sai sai số thay đổi thông qua kiểm định Modified Wald (Chi2 = 2511,00; Prob > chi2 = 0,0000) và hiện tượng tự tương quan qua kiểm định Wooldridge (F = 36,000; Prob > F = 0,0000). Mô hình không mắc đa cộng tuyến nghiêm trọng (VIF trung bình 1,06). Để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) qua câu lệnh xtgls panels(heteroskedastic) trên Stata 14.

3. Biến chính sách bán chịu (TCR) và chính sách mua chịu (TCP) được đo lường cụ thể như thế nào trong bài nghiên cứu?

Biến TCR (chính sách bán chịu) được xác định bằng tỷ lệ giữa tổng khoản phải thu khách hàng chia cho tổng doanh thu thuần trong năm tài chính. Biến TCP (chính sách mua chịu) được xác định bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả người bán chia cho tổng tài sản của doanh nghiệp.

4. Kết quả thực nghiệm về tác động của chính sách bán chịu (TCR) đến ROA có ý nghĩa gì đối với các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng?

Hệ số hồi quy của biến TCR mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê, chứng minh rằng khi doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng gia tăng tỷ lệ bán chịu so với doanh thu thì khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA) lại suy giảm. Nguyên nhân là do ngành vật liệu xây dựng có chi phí vốn lớn; việc bị khách hàng chiếm dụng vốn làm phát sinh chi phí tài trợ ngắn hạn, tăng rủi ro nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng phải thu khó đòi.

5. Biến chính sách mua chịu (TCP) có tác động như thế nào đến hiệu quả kinh doanh trong kết quả cuối cùng?

Trong kết quả hồi quy cuối cùng bằng phương pháp FGLS, biến TCP không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy trong giai đoạn 2010–2020 tại 37 doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng trên sàn HSX, việc chiếm dụng vốn của nhà cung cấp thông qua nợ phải trả người bán chưa thể hiện tác động rõ ràng hoặc có ý nghĩa quyết định đến khả năng sinh lời ROA của doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Nam đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực nghiệm tác động của chính sách tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của 37 doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng niêm yết trên HSX giai đoạn 2010–2020. Kết quả hồi quy FGLS khẳng định chính sách bán chịu (TCR) có tác động tiêu cực đến ROA, trong khi quy mô doanh thu (SALE) và khả năng thanh khoản (LIQ) thúc đẩy hiệu quả kinh doanh, còn chính sách mua chịu (TCP) không có ý nghĩa thống kê. Đề tài đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuyên sâu cho ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam, đồng thời cung cấp khuyến nghị thực tiễn cho các nhà quản trị trong việc thắt chặt công nợ phải thu và duy trì thanh khoản an toàn.