Tổng quan nghiên cứu

Đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 và được Tổ chức Y tế Thế giới chính thức công bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11 tháng 3 năm 2020, tạo ra cú sốc chưa từng có đối với toàn bộ nền kinh tế thế giới. Tính đến ngày 1 tháng 9 năm 2022, khu vực Đông Nam Á đã ghi nhận hàng triệu ca nhiễm, cụ thể tại Việt Nam là 11.450.998 ca, Indonesia với 6.405.044 ca, Philippines ghi nhận 3.913.536 ca và Myanmar đạt 617.998 ca. Theo báo cáo tổng hợp từ GlobalData, ngành xây dựng trong khu vực đã chịu mức suy giảm nghiêm trọng ước tính lên tới 8.5% trong năm 2020 do sự đình trệ của các nguồn vốn đầu tư và chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh đó, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý Xây dựng (Mã ngành: 8580302) của tác giả Poe Myat Thu, được thực hiện tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Việt và TS. Đỗ Tiến Sỹ, tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: Đánh giá toàn diện các tác động tiêu cực và tích cực của đại dịch Covid-19 đối với ngành công nghiệp xây dựng. Nghiên cứu được triển khai trong mốc thời gian từ tháng 3 năm 2020 đến tháng 12 năm 2022, giới hạn phạm vi khảo sát tại 4 quốc gia đang phát triển gồm Indonesia, Myanmar, Philippines và Việt Nam.

Nghiên cứu đặc biệt tập trung vào phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) – khu vực kinh tế chiếm từ 89% đến 99% tổng số cơ sở kinh doanh và giải quyết từ 52% đến 97% nguồn việc làm tại Đông Nam Á nhưng lại có năng lực ứng phó rủi ro hạn chế. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc lượng hóa các tổn thất về chi phí, tiến độ, chất lượng và an toàn lao động, đồng thời đúc kết những bài học chuyển đổi số và thích ứng linh hoạt cho giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị rủi ro dự án xây dựng trong điều kiện bất khả kháng và lý thuyết tam giác mục tiêu quản lý dự án bao gồm Thời gian, Chi phí, Chất lượng gắn liền với trụ cột An toàn lao động và Sức khỏe nghề nghiệp (HSE). Nghiên cứu tích hợp mô hình thích ứng chuyển đổi số và quản trị khủng hoảng nhằm giải thích cơ chế phản ứng của các tổ chức xây dựng trước những biến động ngoại cảnh.

Hệ thống khái niệm nòng cốt được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm:

  • Doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ (SMEs): Các tổ chức có quy mô dưới 200 lao động, đóng vai trò tạo việc làm và huy động nguồn lực xã hội lớn nhưng dễ chịu tổn thương khi dòng tiền bị gián đoạn.
  • Giãn cách xã hội và phong tỏa kiểm soát dịch (Lockdown): Các biện pháp y tế công cộng bắt buộc làm ngưng trệ việc di chuyển của nhân lực và lưu thông hàng hóa thi công.
  • Kỹ thuật Delphi: Phương pháp trưng cầu ý kiến chuyên gia đa vòng ẩn danh nhằm đạt được sự đồng thuận cao về các vấn đề phức tạp khi dữ liệu thực nghiệm còn hạn chế.
  • Đứt gãy chuỗi cung ứng vật tư xây dựng: Tình trạng gián đoạn logistics cục bộ và quốc tế dẫn đến biến động giá và chậm trễ nguồn cung vật liệu.

Dựa trên quá trình tổng quan tài liệu học thuật từ hơn 20 công trình nghiên cứu quốc tế uy tín, luận văn đã sàng lọc và xác định được danh mục 49 tác động đặc trưng, chia thành 32 tác động tiêu cực và 17 tác động tích cực tác động trực tiếp đến tiến trình thực hiện dự án.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng và định tính theo quy trình 3 giai đoạn:

[Giai đoạn 1: Tổng quan tài liệu & Kỹ thuật Delphi] 
                │
                ▼
[Giai đoạn 2: Khảo sát Định lượng SPSS (N > 100)] 
  ├── Cronbach's Alpha & EFA
  ├── Hệ số tương quan Spearman
  └── Kiểm định One-Way ANOVA (p < 0.05)
                │
                ▼
[Giai đoạn 3: Phỏng vấn Chuyên gia & Phân tích NVivo]
  • Nguồn dữ liệu và chọn mẫu: Thu thập dữ liệu định lượng thông qua bảng hỏi khảo sát với thang đo Likert 5 mức độ từ hơn 100 chuyên gia, nhà quản trị và kỹ sư thuộc các doanh nghiệp SMEs tại 4 quốc gia: Indonesia (chiếm 26%), Myanmar (chiếm 30%), Philippines (chiếm 18%) và Việt Nam (chiếm 26%). Cơ cấu mẫu ghi nhận 50% là kỹ sư, 18% giám đốc, 15% giám sát công trường và 14% quản lý dự án; trong đó 35% người tham gia có từ 5-10 năm kinh nghiệm và 25% có trên 10 năm kinh nghiệm. Doanh nghiệp tư nhân chiếm 52%, doanh nghiệp nhà nước chiếm 32% và liên doanh chiếm 16%.
  • Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn:
    1. Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm định tính nhất quán nội tại của thang đo, yêu cầu hệ số vượt ngưỡng tiêu chuẩn 0.700.
    2. Hệ số tương quan hạng Spearman đánh giá mối quan hệ phi tham số và xác định xu hướng phi đơn điệu giữa ý kiến đánh giá của các quốc gia.
    3. Kiểm định One-Way ANOVA với mức ý nghĩa thống kê 5% (alpha = 0.05) nhằm so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tác động giữa 4 thị trường.
    4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) để rút gọn và nhóm các biến quan sát tiềm ẩn.
    5. Phân tích định tính bằng phần mềm NVivo thông qua truy vấn tần suất từ khóa (Word Cloud) từ biên bản phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia có từ 5 năm kinh nghiệm trở lên.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình xử lý dữ liệu thống kê đã làm sáng tỏ bức tranh đa chiều về sự ảnh hưởng của đại dịch tại 4 quốc gia Đông Nam Á với các phát hiện cụ thể:

Thứ nhất, mức độ nghiêm trọng của các tác động tiêu cực thể hiện sự khác biệt rõ nét theo từng vùng lãnh thổ:

  • Tại Việt Nam, tác động đứng đầu là "Giảm doanh thu và tăng chi phí bổ sung" với điểm trung bình rất cao đạt 4.61, tiếp đến là "Gián đoạn nguồn cung ứng vật tư" đạt 4.43 và "Thiếu hụt nhân lực, vật tư và thiết bị" đạt mức 4.25.
  • Tại Myanmar, "Gián đoạn khối lượng công việc do ốm đau/nhiễm bệnh" chiếm vị trí số 1 với giá trị trung bình 4.21, theo sau là "Khó khăn trong việc giãn cách ca làm việc" đạt 4.00 và "Chậm trễ phê duyệt hồ sơ pháp lý từ cơ quan quản lý" đạt 3.94.
  • Tại Philippines, "Hạn chế ra vào công trường đối với công nhân và khách" là rào cản lớn nhất với điểm trung bình 4.45, tiếp theo là "Hạn chế sử dụng phương tiện giao thông công cộng" đạt 4.35 và "Chậm thanh toán cho nhà thầu cùng việc cắt giảm lương" đạt 4.15.
  • Tại Indonesia, "Hạn chế đi lại của công nhân do lệnh phong tỏa" xếp hạng cao nhất với mức 3.90, tiếp theo là "Gián đoạn công việc do bệnh tật" đạt 3.83 và "Vượt chi phí dự án" đạt 3.76.

Thứ hai, nghiên cứu phát hiện các tác động tích cực mang tính thúc đẩy đổi mới công nghệ:

  • Tại Việt Nam, tác động tích cực nổi bật nhất là "Chủ động cập nhật chính sách mới của chính phủ" (Mean = 4.43) và "Đảm bảo cung cấp đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân PPE tại công trường" (Mean = 4.25).
  • Tại Indonesia và Myanmar, "Linh hoạt phân bổ công việc cho phép làm việc từ xa (Work from Home)" đạt điểm trung bình 3.97, cùng với "Ứng dụng các nền tảng trực tuyến như Zoom Meeting, Microsoft Teams" đạt từ 3.73 đến 3.97.
  • Tại Philippines, "Đào tạo lực lượng lao động địa phương nâng cao tay nghề để thay thế lao động nước ngoài" đạt điểm trung bình ấn tượng 3.85.

Thứ ba, độ tin cậy và kiểm định thống kê khẳng định giá trị khoa học vượt trội: Thang đo 32 tác động tiêu cực đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0.930 và thang đo 17 tác động tích cực đạt 0.918 (đều lớn hơn 0.700). Kết quả kiểm định ANOVA chỉ ra rằng có đúng 16/32 tác động tiêu cực có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê rõ rệt giữa 4 quốc gia (p < 0.05).

Quốc gia Tác động tiêu cực hàng đầu Điểm trung bình (Mean) Tác động tích cực hàng đầu Điểm trung bình (Mean)
Việt Nam Giảm doanh thu & Tăng chi phí phát sinh 4.61 Cập nhật chính sách nhà nước & Cung cấp PPE 4.43 / 4.25
Myanmar Gián đoạn công việc do ốm đau, dịch bệnh 4.21 Linh hoạt làm việc từ xa (Work from Home) 3.97
Philippines Hạn chế ra vào công trường thi công 4.45 Ứng dụng họp trực tuyến & Đào tạo thợ nội địa 3.85
Indonesia Hạn chế di chuyển công nhân do phong tỏa 3.90 Khai thác nền tảng họp số & Đào tạo y tế 3.97 / 3.79

Thảo luận kết quả

Sự phân hóa giữa các quốc gia được giải thích bởi sự khác biệt về thể chế kiểm soát dịch tễ, hệ thống hạ tầng giao thông và sức khỏe tài chính vĩ mô. Tại Việt Nam và Indonesia, thị trường xây dựng duy trì được mức tăng trưởng dương từ 5.2% đến 6.7% trong một số phân khúc công nghiệp, khiến áp lực tăng giá vật liệu và chi phí thiết bị bổ sung trở thành mối bận tâm hàng đầu của các nhà thầu. Ngược lại, tại Philippines và Myanmar, các chính sách phong tỏa nghiêm ngặt và hạn chế giao thông công cộng đã tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận công trường của lực lượng lao động di cư.

Dữ liệu định tính được xử lý qua phần mềm NVivo đã trực quan hóa các cụm từ khóa trung tâm qua biểu đồ đám mây từ khóa (Word Cloud) trước, trong và sau dịch bệnh. Các biến số như "Safety Protocol", "Material Shortage", "Digital Platform" và "Cost Management" xuất hiện với tần suất lặp lại dày đặc, chứng minh sự chuyển dịch nhận thức từ thế bị động sang chủ động kiểm soát rủi ro. So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm tại Bắc Mỹ và Trung Đông, luận văn khẳng định sự tương đồng về nguy cơ chậm tiến độ và bội chi, nhưng chỉ ra điểm đặc thù tại Đông Nam Á là năng lực thích ứng nhanh chóng của các nhà thầu SMEs thông qua việc bản địa hóa chuỗi cung ứng và tận dụng công nghệ giao tiếp trực tuyến giá rẻ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và ý kiến chuyên gia, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi cho ngành xây dựng:

                  CÁC GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ
                                 │
   ┌──────────────┬──────────────┴──────────────┬──────────────┐
   ▼              ▼                             ▼              ▼
[Quản trị       [Chuyển đổi số              [Tái cấu trúc   [Chuẩn hóa
 rủi ro]         & Quản lý từ xa]            chuỗi cung ứng] an toàn HSE]
Rút độ trễ      Cắt giảm 20% chi phí        Giảm 30% phụ    100% trang bị
ứng phó < 48h   vận hành gián tiếp          thuộc nhập khẩu PPE & Bảo hiểm
(Ban Giám đốc)  (Nhà thầu & Tư vấn)         (Phòng Mua hàng)(Chủ đầu tư)
  1. Thiết lập quy trình quản trị rủi ro khủng hoảng và kế hoạch dự phòng (Backup Plan): Ban Giám đốc và bộ phận điều hành dự án cần xây dựng kịch bản ứng phó sự cố khẩn cấp, rút ngắn thời gian kích hoạt phản ứng điều chỉnh ca kíp xuống dưới 48 giờ khi xảy ra biến cố bất khả kháng, áp dụng đồng bộ từ quý 1 năm 2023.
  2. Đẩy mạnh chuyển đổi số và giám sát thi công từ xa: Các nhà thầu chính cùng đơn vị tư vấn quản lý dự án cần đầu tư tích hợp các phần mềm quản trị tiến độ trực tuyến, ứng dụng mô hình thông tin công trình (BIM) và các nền tảng cộng tác số nhằm cắt giảm ít nhất 20% chi phí vận hành văn phòng gián tiếp trong giai đoạn 2023 - 2025.
  3. Tái cơ cấu chuỗi cung ứng và ưu tiên nguồn lực nội địa: Phòng Đấu thầu và Mua sắm vật tư cần đa dạng hóa danh mục nhà cung cấp, chủ động thiết lập mạng lưới liên kết vật liệu xây dựng trong nước nhằm giảm thiểu 30% mức độ phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu xuyên biên giới.
  4. Chuẩn hóa hệ thống an toàn sức khỏe nghề nghiệp (HSE) tại công trường: Chủ đầu tư và các nhà thầu phụ phải cam kết trang bị 100% đồ bảo hộ cá nhân đạt chuẩn y tế, định kỳ tổ chức tập huấn dịch tễ cho công nhân và xây dựng lộ trình 6 đến 12 tháng đào tạo nhân lực kỹ thuật bản địa thay thế chuyên gia nước ngoài khi có biến động di chuyển.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích thực chứng của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng SMEs: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp các chủ doanh nghiệp định hình lại chiến lược dòng tiền, tái cấu trúc chi phí và xây dựng phương án dự phòng rủi ro tài chính trước các cú sốc thị trường.
  2. Giám đốc dự án, Kỹ sư trưởng và Chỉ huy trưởng công trường: Hỗ trợ ứng dụng trực tiếp các giải pháp điều phối nhân lực linh hoạt, phân chia ca kíp giãn cách, thiết lập quy trình kiểm soát vật tư tại hiện trường và khai thác hiệu quả các công cụ giao tiếp trực tuyến.
  3. Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Xây dựng khu vực ASEAN: Là nguồn tham khảo khách quan về thực trạng khó khăn của các nhà thầu để hoàn thiện cơ chế pháp lý, đẩy nhanh tiến độ thẩm định hồ sơ điện tử và ban hành các gói hỗ trợ tín dụng phù hợp cho ngành xây dựng.
  4. Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa kỹ thuật Delphi, mô hình phân tích định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, ANOVA) và phân tích định tính chuyên sâu bằng phần mềm NVivo.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn sử dụng phương pháp nào để sàng lọc và xác thực 49 tác động của dịch bệnh?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Delphi kết hợp tổng quan tài liệu học thuật từ hơn 20 công trình uy tín. Sau khi tổng hợp danh mục ban đầu, tác giả đã tiến hành thảo luận sâu với các giáo sư đầu ngành để rút gọn còn 49 biến quan sát (32 tiêu cực, 17 tích cực) đưa vào bảng hỏi chuẩn hóa.

Tại sao đối tượng nghiên cứu lại tập trung vào các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ (SMEs)?

Doanh nghiệp SMEs đóng vai trò xương sống khi chiếm từ 89% đến 99% tổng số doanh nghiệp và tạo ra tới 97% việc làm tại Đông Nam Á. Tuy nhiên, nhóm này có tiềm lực tài chính mỏng, khả năng chịu đựng đứt gãy dòng tiền kém nên chịu thiệt hại nặng nề nhất khi xảy ra dịch bệnh.

Tác động tiêu cực nào ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến ngành xây dựng tại Việt Nam?

Tại Việt Nam, tác động "Giảm doanh thu và tăng chi phí bổ sung" xếp vị trí cao nhất với điểm trung bình 4.61. Nguyên nhân chính do chi phí phát sinh từ việc trang bị bảo hộ y tế, xét nghiệm định kỳ, trượt giá nguyên vật liệu và chi phí duy trì công trường trong giai đoạn giãn cách.

Nghiên cứu ghi nhận những chuyển biến tích cực đáng kể nào từ đại dịch Covid-19?

Đại dịch đóng vai trò là chất xúc tác thúc đẩy chuyển đổi số với điểm đánh giá từ 3.73 đến 3.97. Các nhà thầu đã chủ động làm quen với mô hình làm việc từ xa, ứng dụng phần mềm họp trực tuyến Zoom, Microsoft Teams và nâng cao năng lực tự đào tạo nhân lực kỹ thuật nội địa.

Kết quả kiểm định ANOVA chứng minh điều gì về thị trường xây dựng 4 nước Đông Nam Á?

Kiểm định ANOVA chỉ ra 16 trên tổng số 32 tác động tiêu cực có giá trị p < 0.05, bác bỏ giả thuyết đồng nhất. Điều này chứng minh tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ ảnh hưởng giữa 4 quốc gia do sự khác nhau về chính sách phong tỏa, giao thông và chuỗi cung ứng.

Kết luận

  • Luận văn đã nhận diện và lượng hóa thành công hệ thống 49 tác động đa chiều của đại dịch Covid-19 đối với ngành xây dựng tại 4 quốc gia Đông Nam Á.
  • Xác lập bộ chỉ số thực chứng cho thấy Việt Nam chịu rủi ro lớn nhất về suy giảm doanh thu và chi phí phát sinh (Mean = 4.61), trong khi Philippines và Indonesia chịu áp lực nặng nề từ các rào cản phong tỏa, hạn chế di chuyển (Mean từ 3.90 đến 4.45).
  • Khẳng định vai trò then chốt của công nghệ thông tin và chính sách quản lý nhân sự linh hoạt như giải pháp cứu cánh giúp duy trì tính liên tục của dự án.
  • Đóng góp quy trình nghiên cứu kết hợp chuẩn mực từ kỹ thuật Delphi, mô hình định lượng SPSS (EFA, ANOVA) đến phân tích định tính chuyên sâu bằng NVivo.
  • Đề xuất lộ trình hành động giai đoạn 2023 - 2025 giúp các doanh nghiệp xây dựng SMEs nâng cao năng lực ứng phó khủng hoảng và phục hồi bền vững.

Các nhà quản trị, kỹ sư và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn tài liệu luận văn để ứng dụng khung đánh giá rủi ro và các giải pháp thực nghiệm vào công tác quản trị dự án thực tế.